Đề H31223

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 - H31223 (Mock-Test)

Đề thi mã H31223 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31223

Đáp Án H31223 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31223 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31223 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31223 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:E
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:F
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:E
Câu 9:C
Câu 10:D
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:D
Câu 43:F
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:E
Câu 47:D
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:C
Câu 53:F
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:F
Câu 58:A
Câu 59:E
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:睡觉前刷牙是好习惯。
Câu 72:客人对我们的服务很满意。
Câu 73:我现在画小猫的耳朵。
Câu 74:冰箱里没有啤酒了。
Câu 75:你了解这个国家的文化吗?
Câu 76:心
Câu 77:市
Câu 78:出
Câu 79:生
Câu 80:下
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你看,这条蓝色的怎么样? 男:不错,我觉得比那条黑色的好看。

Dịch nghĩa: Nữ: Anh xem, chiếc màu xanh lam này thế nào? Nam: Được đấy, anh thấy đẹp hơn chiếc màu đen kia.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看,这条蓝色的怎么样? 男:不错,我觉得比那条黑色的好看。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh xem, chiếc màu xanh lam này thế nào? Nam: Được đấy, anh thấy đẹp hơn chiếc màu đen kia.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người kéo vali xuống bậc thềm, taxi chờ dưới đường, đồng hồ chỉ 7 giờ 15.
  • Hình B: Chàng trai chạy bộ.
  • Hình C: Cô gái chọn giữa váy xanh và váy đen.
  • Hình D: Người làm vườn tưới hoa.
  • Hình E: Chàng trai nằm sofa xem tin tức trên tivi.
  • Hình F: Phục vụ đưa thực đơn bên các món ăn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:先生,这是菜单。前面这几个都是我们店很有名的菜。 男:好的,我先看一下,一会儿再叫你。

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa anh, đây là thực đơn. Mấy món ở phía trước đều là món rất nổi tiếng của quán chúng tôi. Nam: Được, tôi xem trước đã, lát nữa gọi cô sau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,这是菜单。前面这几个都是我们店很有名的菜。 男:好的,我先看一下,一会儿再叫你。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thưa anh, đây là thực đơn. Mấy món ở phía trước đều là món rất nổi tiếng của quán chúng tôi. Nam: Được, tôi xem trước đã, lát nữa gọi cô sau.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người kéo vali xuống bậc thềm, taxi chờ dưới đường, đồng hồ chỉ 7 giờ 15.
  • Hình B: Chàng trai chạy bộ.
  • Hình C: Cô gái chọn giữa váy xanh và váy đen.
  • Hình D: Người làm vườn tưới hoa.
  • Hình E: Chàng trai nằm sofa xem tin tức trên tivi.
  • Hình F: Phục vụ đưa thực đơn bên các món ăn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:奇怪,我的护照怎么找不到了?我记得是放在包里了。 男:你再找找,别着急,你会不会放教室里了?

Dịch nghĩa: Nữ: Lạ thật, hộ chiếu của tôi sao tìm hoài không thấy nhỉ? Tôi nhớ là để trong túi xách mà. Nam: Em tìm lại xem nào, đừng vội, hay em để ở phòng học rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:奇怪,我的护照怎么找不到了?我记得是放在包里了。 男:你再找找,别着急,你会不会放教室里了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lạ thật, hộ chiếu của tôi sao tìm hoài không thấy nhỉ? Tôi nhớ là để trong túi xách mà. Nam: Em tìm lại xem nào, đừng vội, hay em để ở phòng học rồi?
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chàng trai lau sàn nhà.
  • Hình B: Cô gái ôm má đau răng.
  • Hình C: Cô gái lục túi tìm đồ.
  • Hình D: Gia đình chuyển đồ đến tòa nhà số 7.
  • Hình E: Học sinh chưa hiểu bài, cô giáo giảng lại.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他和小李差两岁。

大家都说小李比我大一岁,但其实他只比我大一个月,因为他的生日在十二月,我的生日是第二年的一月。 ★ 他和小李差两岁。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ai cũng nói Tiểu Lý hơn tôi một tuổi, nhưng thực ra cậu ấy chỉ lớn hơn tôi một tháng, bởi vì sinh nhật cậu ấy vào tháng mười hai, còn sinh nhật tôi là tháng một năm sau. ★ Anh ấy và Tiểu Lý cách nhau hai tuổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
大家都说小李比我大一岁,但其实他只比我大一个月,因为他的生日在十二月,我的生日是第二年的一月。 ★ 他和小李差两岁。
Nghĩa tiếng Việt:
Ai cũng nói Tiểu Lý hơn tôi một tuổi, nhưng thực ra cậu ấy chỉ lớn hơn tôi một tháng, bởi vì sinh nhật cậu ấy vào tháng mười hai, còn sinh nhật tôi là tháng một năm sau. ★ Anh ấy và Tiểu Lý cách nhau hai tuổi.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "大家都说小李比我大一岁,但其实他只比我大一个月,因为他的生日在十二月,我的生日是第二年的一月。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他和小李差两岁。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 数学好的人都很聪明。

数学学得好的人不一定都是非常聪明的人。如果你对数学有兴趣,而且又很努力,那你一样可以学好数学。 ★ 数学好的人都很聪明。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Người học giỏi toán chưa chắc đã là người cực kỳ thông minh. Nếu bạn có hứng thú với toán học, lại thêm rất chăm chỉ, thì bạn hoàn toàn có thể học giỏi toán. ★ Người giỏi toán đều rất thông minh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
数学学得好的人不一定都是非常聪明的人。如果你对数学有兴趣,而且又很努力,那你一样可以学好数学。 ★ 数学好的人都很聪明。
Nghĩa tiếng Việt:
Người học giỏi toán chưa chắc đã là người cực kỳ thông minh. Nếu bạn có hứng thú với toán học, lại thêm rất chăm chỉ, thì bạn hoàn toàn có thể học giỏi toán. ★ Người giỏi toán đều rất thông minh.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "数学学得好的人不一定都是非常聪明的人。如果你对数学有兴趣,而且又很努力,那你一样可以学好数学。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 数学好的人都很聪明。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:那个房子有多少年历史了?

女:这个房子应该有很长历史了吧? 男:是啊,到今天有三百多年了。 问:那个房子有多少年历史了?
  • A. 60公斤
  • B. 300多年
  • C. 1000人

Dịch nghĩa: Nữ: Ngôi nhà này chắc có lịch sử lâu đời lắm rồi nhỉ? Nam: Vâng, tính đến nay đã hơn ba trăm năm rồi. Hỏi: Ngôi nhà đó có lịch sử bao nhiêu năm rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个房子应该有很长历史了吧? 男:是啊,到今天有三百多年了。 问:那个房子有多少年历史了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngôi nhà này chắc có lịch sử lâu đời lắm rồi nhỉ? Nam: Vâng, tính đến nay đã hơn ba trăm năm rồi. Hỏi: Ngôi nhà đó có lịch sử bao nhiêu năm rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    60公斤 (Kilôgam)
  • B
    300多年 (Nhiều năm, suốt nhiều năm)
  • C
    1000人 (Người)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (300多年). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的让男的去问谁?

女:这件事我不太清楚,你去问问王经理吧,他的办公室在四层,四零七。 男:好,谢谢您。 问:女的让男的去问谁?
  • A. 王经理
  • B. 黄医生
  • C. 李校长

Dịch nghĩa: Nữ: Chuyện này tôi không rõ lắm, anh đi hỏi quản lý Vương đi, phòng làm việc của anh ấy ở tầng 4, phòng 407. Nam: Vâng, cảm ơn chị. Hỏi: Nữ bảo nam đi hỏi ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这件事我不太清楚,你去问问王经理吧,他的办公室在四层,四零七。 男:好,谢谢您。 问:女的让男的去问谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chuyện này tôi không rõ lắm, anh đi hỏi quản lý Vương đi, phòng làm việc của anh ấy ở tầng 4, phòng 407. Nam: Vâng, cảm ơn chị. Hỏi: Nữ bảo nam đi hỏi ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    王经理 (người quản lý vua, quốc vương)
  • B
    黄医生 (bác sĩ màu vàng)
  • C
    李校长 (hiệu trưởng Lý (họ Lý)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (王经理 — người quản lý vua, quốc vương). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的哪天回国?

女:你下星期就回国了? 男:是的,下个周日的票,已经买好了。 女:回国后你有什么打算? 男:可能去学校教书吧,还没决定呢。 问:男的哪天回国?
  • A. 春节后
  • B. 下星期日
  • C. 半个月后

Dịch nghĩa: Nữ: Anh tuần sau là về nước rồi à? Nam: Đúng vậy, vé ngày chủ nhật tuần sau, đã mua xong rồi. Nữ: Về nước rồi anh có dự định gì không? Nam: Chắc là đến trường dạy học thôi, vẫn chưa quyết định. Hỏi: Nam về nước vào ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你下星期就回国了? 男:是的,下个周日的票,已经买好了。 女:回国后你有什么打算? 男:可能去学校教书吧,还没决定呢。 问:男的哪天回国?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh tuần sau là về nước rồi à? Nam: Đúng vậy, vé ngày chủ nhật tuần sau, đã mua xong rồi. Nữ: Về nước rồi anh có dự định gì không? Nam: Chắc là đến trường dạy học thôi, vẫn chưa quyết định. Hỏi: Nam về nước vào ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    春节后 (Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền sau)
  • B
    下星期日 (dưới Chủ nhật (văn viết))
  • C
    半个月后 (Nửa, một nửa (50%) cái, con tháng, mặt trăng sau)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (下星期日 — dưới Chủ nhật (văn viết)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的一会儿要做什么?

女:外面天气怎么样? 男:刮风了,可能一会儿要下雨。 女:女儿今天上学也没带伞。 男:没关系,我等会儿去接她。 问:男的一会儿要做什么?
  • A. 开空调
  • B. 接孩子
  • C. 给妻子送伞

Dịch nghĩa: Nữ: Thời tiết bên ngoài thế nào? Nam: Nổi gió rồi, có lẽ lát nữa sẽ mưa. Nữ: Con gái hôm nay đi học cũng không mang ô. Nam: Không sao, lát nữa anh đi đón con. Hỏi: Lát nữa nam sẽ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:外面天气怎么样? 男:刮风了,可能一会儿要下雨。 女:女儿今天上学也没带伞。 男:没关系,我等会儿去接她。 问:男的一会儿要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thời tiết bên ngoài thế nào? Nam: Nổi gió rồi, có lẽ lát nữa sẽ mưa. Nữ: Con gái hôm nay đi học cũng không mang ô. Nam: Không sao, lát nữa anh đi đón con. Hỏi: Lát nữa nam sẽ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开空调 (mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh)
  • B
    接孩子 (đón, nhận đứa trẻ)
  • C
    给妻子送伞 (Cho vợ tặng, tiễn ô, cái dù che mưa nắng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (接孩子 — đón, nhận đứa trẻ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

是啊,特别是眼睛和鼻子。

  • A. 他说得越来越好了。
  • B. 我下星期一就还你。
  • C. 你看,这孩子长得真像他爸爸。
  • D. 你看见我那件衬衫了吗?我放椅子上的那件。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 我们一共8个人。

Dịch nghĩa: Đúng vậy, đặc biệt là mắt và mũi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
是啊,特别是眼睛和鼻子。
Nghĩa tiếng Việt:
Đúng vậy, đặc biệt là mắt và mũi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他说得越来越好了。 (Anh ấy nói, phát biểu ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) tốt, đẹp rồi)
  • B
    我下星期一就还你。 (Tôi dưới tuần, thứ một thì, liền vẫn bạn)
  • C
    你看,这孩子长得真像他爸爸。 (Bạn nhìn, xem đây, này đứa trẻ dài, lâu dài thật là, rất giống như, tựa như anh ấy bố)
  • D
    你看见我那件衬衫了吗?我放椅子上的那件。 (Bạn nhìn thấy tôi kia, đó chiếc, cái (áo áo sơ mi rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi đặt, để cái ghế kia, đó trên chiếc, cái (áo)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    我们一共8个人。 (Chúng tôi, chúng ta tổng cộng, tất cả gồm có cá nhân)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "是啊,特别是眼睛和鼻子。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("你看,这孩子长得真像他爸爸。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

来到中国以后,他的汉语水平提高得很快。

  • A. 他说得越来越好了。
  • B. 我下星期一就还你。
  • C. 你看,这孩子长得真像他爸爸。
  • D. 你看见我那件衬衫了吗?我放椅子上的那件。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 我们一共8个人。

Dịch nghĩa: Sau khi đến Trung Quốc, trình độ tiếng Trung của anh ấy nâng cao rất nhanh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
来到中国以后,他的汉语水平提高得很快。
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi đến Trung Quốc, trình độ tiếng Trung của anh ấy nâng cao rất nhanh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他说得越来越好了。 (Anh ấy nói, phát biểu ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) tốt, đẹp rồi)
  • B
    我下星期一就还你。 (Tôi dưới tuần, thứ một thì, liền vẫn bạn)
  • C
    你看,这孩子长得真像他爸爸。 (Bạn nhìn, xem đây, này đứa trẻ dài, lâu dài thật là, rất giống như, tựa như anh ấy bố)
  • D
    你看见我那件衬衫了吗?我放椅子上的那件。 (Bạn nhìn thấy tôi kia, đó chiếc, cái (áo áo sơ mi rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi đặt, để cái ghế kia, đó trên chiếc, cái (áo)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    我们一共8个人。 (Chúng tôi, chúng ta tổng cộng, tất cả gồm có cá nhân)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "来到中国以后,他的汉语水平提高得很快。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("他说得越来越好了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

黑板上那个字怎么读?是“月亮”的“月”吗?

  • A. 我也不知道,正想查词典呢,查完我告诉你。
  • B. 可能要下雨,我们坐出租车回去吧。
  • C. 关老师要说一下明天考试的事情。
  • D. 这主要是因为那儿的学习环境比较好。
  • E. 我的眼镜用了很久了,想换个新的。

Dịch nghĩa: Chữ trên bảng đọc thế nào? Là chữ “nguyệt” trong “mặt trăng” phải không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (A)
Câu đề bài:
黑板上那个字怎么读?是“月亮”的“月”吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ trên bảng đọc thế nào? Là chữ “nguyệt” trong “mặt trăng” phải không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我也不知道,正想查词典呢,查完我告诉你。 (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường đúng, thẳng muốn tra, tra cứu từ điển thế, nhé tra, tra cứu xong, hoàn thành tôi nói cho biết, bảo bạn)
  • B
    可能要下雨,我们坐出租车回去吧。 (Có thể cần mưa, đổ mưa chúng tôi, chúng ta ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi trở về, đi về nhé, đi)
  • C
    关老师要说一下明天考试的事情。 (Đóng, tắt (đèn thầy giáo, cô giáo cần nói, phát biểu một dưới ngày mai việc, sự việc kỳ thi)
  • D
    这主要是因为那儿的学习环境比较好。 (Đây, này chủ yếu, chính là, phải bởi vì học tập, học đó, ở đó môi trường khá, tương đối tốt, đẹp)
  • E
    我的眼镜用了很久了,想换个新的。 (Kính của tôi sử dụng rồi rất lâu, lâu dài (thời gian) rồi muốn đổi, thay đổi cái, con mới)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "黑板上那个字怎么读?是“月亮”的“月”吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("我也不知道,正想查词典呢,查完我告诉你。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

小雪,你站爷爷和奶奶( ),让哥哥站后面。

  • A. 低
  • B. 中间
  • C. 终于
  • D. 角
  • E. 声音
  • F. 可爱

Dịch nghĩa: Tiểu Tuyết, cháu đứng vào (中间) ông và bà, để anh đứng ở phía sau nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
小雪,你站爷爷和奶奶( ),让哥哥站后面。
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Tuyết, cháu đứng vào (中间) ông và bà, để anh đứng ở phía sau nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    低 (dī: thấp, cúi đầu)
  • B
    中间 (zhōng jiān: ở giữa)
  • C
    终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
  • D
    角 (jiǎo / jué: góc, sừng)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    可爱 (kě ài: dễ thương)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (中间 — zhōng jiān: ở giữa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 小雪,你站爷爷和奶奶 中间 ,让哥哥站后面。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A:杯子也放在这个箱子里? B:是,和盘子放一起,下面多放些报纸,( )点儿。

  • A. 小心
  • B. 敢
  • C. 饱
  • D. 爱好
  • E. 办法
  • F. 或者

Dịch nghĩa: Nam: Cốc cũng để vào trong chiếc thùng này à? Nữ: Đúng vậy, để cùng với đĩa, bên dưới lót thêm nhiều báo vào một chút, cho (小心) chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (A)
Câu đề bài:
A:杯子也放在这个箱子里? B:是,和盘子放一起,下面多放些报纸,( )点儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cốc cũng để vào trong chiếc thùng này à? Nữ: Đúng vậy, để cùng với đĩa, bên dưới lót thêm nhiều báo vào một chút, cho (小心) chút.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小心 (xiǎo xīn: cẩn thận, coi chừng)
  • B
    敢 (gǎn: dám, can đảm dũng cảm)
  • C
    饱 (bǎo: no bụng)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
  • F
    或者 (huò zhě: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (小心 — xiǎo xīn: cẩn thận, coi chừng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:杯子也放在这个箱子里? B:是,和盘子放一起,下面多放些报纸, 小心 点儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

现在人们经常会看到“二手车”“二手房”这样的词语,这个“二手”是什么意思?它表示东西被人用过了,不是新的。但因为“二手”的东西比较便宜,而且有的还比较新,几乎没用过,所以有很多人买。 ★ “二手”的东西:

  • A. 较便宜
  • B. 很难买到
  • C. 作用不大

Dịch nghĩa: Bây giờ mọi người thường hay nhìn thấy những từ như “xe cũ”, “nhà cũ”, chữ “cũ” (hai tay) này có ý nghĩa gì? Nó biểu thị đồ vật đã qua tay người khác sử dụng, không phải là đồ mới. Nhưng vì đồ “cũ” tương đối rẻ, hơn nữa có món còn khá mới, hầu như chưa dùng bao giờ, thế nên có rất nhiều người mua. ★ Đồ dùng “cũ”:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
现在人们经常会看到“二手车”“二手房”这样的词语,这个“二手”是什么意思?它表示东西被人用过了,不是新的。但因为“二手”的东西比较便宜,而且有的还比较新,几乎没用过,所以有很多人买。 ★ “二手”的东西:
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ mọi người thường hay nhìn thấy những từ như “xe cũ”, “nhà cũ”, chữ “cũ” (hai tay) này có ý nghĩa gì? Nó biểu thị đồ vật đã qua tay người khác sử dụng, không phải là đồ mới. Nhưng vì đồ “cũ” tương đối rẻ, hơn nữa có món còn khá mới, hầu như chưa dùng bao giờ, thế nên có rất nhiều người mua. ★ Đồ dùng “cũ”:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    较便宜 (khá, tương đối giá rẻ)
  • B
    很难买到 (Rất khó, khó khăn mua đến, tới)
  • C
    作用不大 (tác dụng không lớn, nhỏ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (较便宜 — khá, tương đối giá rẻ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

小元,冰箱里有牛奶、果汁,还有个西瓜,渴了你就自己拿,别客气,就像在自己家一样。 ★ 小元:

  • A. 想吃蛋糕
  • B. 爱吃面条儿
  • C. 在别人家做客

Dịch nghĩa: Tiểu Nguyên, trong tủ lạnh có sữa, nước trái cây, còn có cả dưa hấu, khát thì tự lấy nhé, đừng khách khí, cứ như ở nhà mình vậy. ★ Tiểu Nguyên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
小元,冰箱里有牛奶、果汁,还有个西瓜,渴了你就自己拿,别客气,就像在自己家一样。 ★ 小元:
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Nguyên, trong tủ lạnh có sữa, nước trái cây, còn có cả dưa hấu, khát thì tự lấy nhé, đừng khách khí, cứ như ở nhà mình vậy. ★ Tiểu Nguyên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想吃蛋糕 (Muốn ăn bánh kem, bánh ngọt)
  • B
    爱吃面条儿 (Yêu, yêu thích ăn mì, sợi mì)
  • C
    在别人家做客 (Ở người khác nhà, gia đình làm khách, tới làm khách chơi nhà)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (在别人家做客 — Ở người khác nhà, gia đình làm khách, tới làm khách chơi nhà). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 客人对我们的服务很满意。

客人 / 很满意 / 我们的服务 / 对

  • A. 客人对我们的服务很满意。

Dịch nghĩa: Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (客人对我们的服务很满意。)
Câu đề bài:
客人 / 很满意 / 我们的服务 / 对
Nghĩa tiếng Việt:
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 客人 (kè rén — khách, khách khứa)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 我们的服务 (phục vụ, dịch vụ của chúng tôi, chúng ta)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很满意 (rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “客人对我们的服务很满意。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 心

您放( xīn )吧,我会照顾好自己的,再见。

  • A. 心

Dịch nghĩa: Ngài cứ yên tâm (放心) đi ạ, cháu sẽ tự chăm sóc tốt cho bản thân mình, tạm biệt ngài.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (心)
Câu đề bài:
您放( xīn )吧,我会照顾好自己的,再见。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngài cứ yên tâm (放心) đi ạ, cháu sẽ tự chăm sóc tốt cho bản thân mình, tạm biệt ngài.
Phân tích đối chiếu:
心 (pinyin: xīn) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "心" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 您放心吧,我会照顾好自己的,再见。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "心", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “心”