Đề H31221

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31221)

Đề thi mã H31221 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31221

Đáp Án H31221 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31221 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31221 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31221 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:C
Câu 3:E
Câu 4:F
Câu 5:B
Câu 6:D
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:E
Câu 10:C
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:F
Câu 45:A
Câu 46:E
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:F
Câu 55:D
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:F
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:这种蛋糕太甜了。
Câu 72:这个月花了一万多块钱。
Câu 73:帮助别人是一件快乐的事情。
Câu 74:会议还没有结束呢。
Câu 75:她的汉语水平提高得很快。
Câu 76:中
Câu 77:元
Câu 78:只
Câu 79:门
Câu 80:好
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:爸爸,你来看,我比上个月高了多少? 男:等一下,我马上就来。

Dịch nghĩa: Nữ: Bố, bố đến xem đi, con cao hơn tháng trước bao nhiêu rồi? Nam: Đợi một chút, bố đến ngay đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸爸,你来看,我比上个月高了多少? 男:等一下,我马上就来。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bố, bố đến xem đi, con cao hơn tháng trước bao nhiêu rồi? Nam: Đợi một chút, bố đến ngay đây.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cậu bé đo chiều cao bên tường.
  • Hình B: Cậu bé bê thùng đựng bát đũa.
  • Hình C: Chiếc vali đầy quần áo.
  • Hình D: Người phụ nữ tưới cây.
  • Hình E: Cậu bé ôn bài ban đêm, mẹ ngủ.
  • Hình F: Hai cô gái đứng cạnh nhau, một người mặc váy tóc dài.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:那两个箱子里是碗和筷子什么的,你要小心。 男:我知道了,那我把它们放厨房里?

Dịch nghĩa: Nữ: Trong hai chiếc thùng kia là bát đũa các thứ đấy, anh phải cẩn thận đấy. Nam: Anh biết rồi, thế anh đem chúng để vào phòng bếp nhé?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:那两个箱子里是碗和筷子什么的,你要小心。 男:我知道了,那我把它们放厨房里?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trong hai chiếc thùng kia là bát đũa các thứ đấy, anh phải cẩn thận đấy. Nam: Anh biết rồi, thế anh đem chúng để vào phòng bếp nhé?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cậu bé đo chiều cao bên tường.
  • Hình B: Cậu bé bê thùng đựng bát đũa.
  • Hình C: Chiếc vali đầy quần áo.
  • Hình D: Người phụ nữ tưới cây.
  • Hình E: Cậu bé ôn bài ban đêm, mẹ ngủ.
  • Hình F: Hai cô gái đứng cạnh nhau, một người mặc váy tóc dài.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:雪下得越来越大了,我们回去吧。 男:再玩儿一会儿吧。

Dịch nghĩa: Nữ: Tuyết rơi càng lúc càng lớn rồi, chúng ta về thôi. Nam: Chơi thêm lúc nữa đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:雪下得越来越大了,我们回去吧。 男:再玩儿一会儿吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tuyết rơi càng lúc càng lớn rồi, chúng ta về thôi. Nam: Chơi thêm lúc nữa đi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
  • Hình B: Cô gái cầm máy ảnh.
  • Hình C: Cậu bé mua vé xem phim trên máy tính.
  • Hình D: Mẹ tập cho con đi xe đạp.
  • Hình E: Các bạn nhỏ chơi đắp người tuyết.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 那个地方的茶很有名。

那里的茶非常有名,去那儿玩儿的人一般都会买一些带回来,送给家人或者朋友。 ★ 那个地方的茶很有名。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trà ở đó cực kỳ nổi tiếng, người đến đó chơi thường sẽ mua một ít mang về, tặng cho người nhà hoặc bạn bè. ★ Trà ở địa phương đó rất nổi tiếng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
那里的茶非常有名,去那儿玩儿的人一般都会买一些带回来,送给家人或者朋友。 ★ 那个地方的茶很有名。
Nghĩa tiếng Việt:
Trà ở đó cực kỳ nổi tiếng, người đến đó chơi thường sẽ mua một ít mang về, tặng cho người nhà hoặc bạn bè. ★ Trà ở địa phương đó rất nổi tiếng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "那里的茶非常有名,去那儿玩儿的人一般都会买一些带回来,送给家人或者朋友。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那个地方的茶很有名。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 王阿姨会打篮球。

王阿姨和她先生有相同的爱好,那就是打篮球。他们是打篮球时认识的。 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。 ★ 王阿姨会打篮球。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cô Vương và chồng cô ấy có chung sở thích, đó chính là chơi bóng rổ. Họ quen nhau khi đang chơi bóng rổ. Cô Vương chỉ cao một mét năm mươi tám, tuy nói là rất thấp, nhưng cô ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi. ★ Cô Vương biết đánh bóng rổ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
王阿姨和她先生有相同的爱好,那就是打篮球。他们是打篮球时认识的。 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。 ★ 王阿姨会打篮球。
Nghĩa tiếng Việt:
Cô Vương và chồng cô ấy có chung sở thích, đó chính là chơi bóng rổ. Họ quen nhau khi đang chơi bóng rổ. Cô Vương chỉ cao một mét năm mươi tám, tuy nói là rất thấp, nhưng cô ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi. ★ Cô Vương biết đánh bóng rổ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "王阿姨和她先生有相同的爱好,那就是打篮球。他们是打篮球时认识的。 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 王阿姨会打篮球。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的为什么又回来了?

女:你怎么还在家里?我以为你已经上班去了。 男:我都到公共汽车站了,才发现自己没带钱包。 问:男的为什么又回来了?
  • A. 没带伞
  • B. 天阴了
  • C. 忘钱包了

Dịch nghĩa: Nữ: Sao anh vẫn còn ở nhà? Em cứ tưởng anh đi làm từ lâu rồi chứ. Nam: Anh đến trạm xe buýt rồi mới phát hiện ra mình không mang ví tiền. Hỏi: Tại sao nam sinh lại quay về?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么还在家里?我以为你已经上班去了。 男:我都到公共汽车站了,才发现自己没带钱包。 问:男的为什么又回来了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao anh vẫn còn ở nhà? Em cứ tưởng anh đi làm từ lâu rồi chứ. Nam: Anh đến trạm xe buýt rồi mới phát hiện ra mình không mang ví tiền. Hỏi: Tại sao nam sinh lại quay về?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没带伞 (Chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
  • B
    天阴了 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
  • C
    忘钱包了 (Quên, lãng quên ví tiền, bóp tiền rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (忘钱包了 — Quên, lãng quên ví tiền, bóp tiền rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的觉得什么很奇怪?

女:奇怪,今天你的房间怎么这么干净? 男:因为我妈妈明天要来看我,所以要打扫一下。 问:女的觉得什么很奇怪?
  • A. 女儿没起床
  • B. 房间很干净
  • C. 男的搬家了

Dịch nghĩa: Nữ: Lạ thật, sao phòng của anh hôm nay lại sạch sẽ thế này? Nam: Bởi vì mẹ anh ngày mai đến thăm anh, cho nên phải dọn dẹp một chút. Hỏi: Nữ sinh cảm thấy điều gì rất lạ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:奇怪,今天你的房间怎么这么干净? 男:因为我妈妈明天要来看我,所以要打扫一下。 问:女的觉得什么很奇怪?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lạ thật, sao phòng của anh hôm nay lại sạch sẽ thế này? Nam: Bởi vì mẹ anh ngày mai đến thăm anh, cho nên phải dọn dẹp một chút. Hỏi: Nữ sinh cảm thấy điều gì rất lạ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女儿没起床 (Con gái chưa thức dậy)
  • B
    房间很干净 (Phòng rất sạch sẽ)
  • C
    男的搬家了 (Chuyển nhà, dọn nhà nam, nam giới rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (房间很干净 — Phòng rất sạch sẽ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们打算买什么?

女:家里的那张桌子用了很多年了,太旧了。 男:是有些旧,颜色也不好。 女:那这个周日我们去看看,把桌子和椅子都换了吧。 男:好。 问:他们打算买什么?
  • A. 盘子
  • B. 一辆自行车
  • C. 桌子和椅子

Dịch nghĩa: Nữ: Chiếc bàn ở nhà dùng bao nhiêu năm nay rồi, cũ quá. Nam: Cục thật có chút cũ, màu sắc cũng không đẹp. Nữ: Vậy chủ nhật này chúng ta đi xem nhé, đổi cả bàn lẫn ghế luôn đi. Nam: Được. Hỏi: Bọn họ dự định mua cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:家里的那张桌子用了很多年了,太旧了。 男:是有些旧,颜色也不好。 女:那这个周日我们去看看,把桌子和椅子都换了吧。 男:好。 问:他们打算买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chiếc bàn ở nhà dùng bao nhiêu năm nay rồi, cũ quá. Nam: Cục thật có chút cũ, màu sắc cũng không đẹp. Nữ: Vậy chủ nhật này chúng ta đi xem nhé, đổi cả bàn lẫn ghế luôn đi. Nam: Được. Hỏi: Bọn họ dự định mua cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    盘子 (pán zi: cái đĩa, cái mâm)
  • B
    一辆自行车 (Một chiếc, cái xe đạp)
  • C
    桌子和椅子 (Cái bàn và cái ghế)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (桌子和椅子 — Cái bàn và cái ghế). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们在看什么?

女:这张照片上哪个是小王啊? 男:最右边这个是小王。 女:你们两个的关系不错? 男:是,我们两家以前住得很近,就像一家人一样。 问:他们在看什么?
  • A. 字典
  • B. 照片
  • C. 熊猫

Dịch nghĩa: Nữ: Trong bức ảnh này ai là tiểu Vương thế? Nam: Người ở tận cùng bên phải này là tiểu Vương. Nữ: Quan hệ của hai người tốt lắm nhỉ? Nam: Đúng vậy, hai nhà chúng tôi trước kia ở sát cạnh nhau, giống như người một nhà vậy. Hỏi: Bọn họ đang xem cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这张照片上哪个是小王啊? 男:最右边这个是小王。 女:你们两个的关系不错? 男:是,我们两家以前住得很近,就像一家人一样。 问:他们在看什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trong bức ảnh này ai là tiểu Vương thế? Nam: Người ở tận cùng bên phải này là tiểu Vương. Nữ: Quan hệ của hai người tốt lắm nhỉ? Nam: Đúng vậy, hai nhà chúng tôi trước kia ở sát cạnh nhau, giống như người một nhà vậy. Hỏi: Bọn họ đang xem cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    字典 (zì diǎn: từ điển chữ Hán (Tự điển))
  • B
    照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
  • C
    熊猫 (xióng māo: gấu trúc)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (照片 — zhào piàn: bức ảnh, tấm hình). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

现在可以上网了吗?

  • A. 不用了,没关系,马上就到宾馆了。
  • B. 不能,电脑还是有问题。
  • C. 去年夏天,我们学校举行运动会那天。
  • D. 你喜欢看什么电视节目?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 那也不用着急,你先拿着用。

Dịch nghĩa: Bây giờ có thể lên mạng được chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
现在可以上网了吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ có thể lên mạng được chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不用了,没关系,马上就到宾馆了。 (Không cần, không phải rồi không sao, không có gì ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới khách sạn rồi)
  • B
    不能,电脑还是有问题。 (Không có thể máy vi tính vẫn, vẫn còn có câu hỏi, vấn đề)
  • C
    去年夏天,我们学校举行运动会那天。 (Năm ngoái mùa hè, mùa hạ chúng tôi, chúng ta trường học tổ chức, cử hành (cuộc họp đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao kia, đó trời, bầu trời)
  • D
    你喜欢看什么电视节目? (Bạn thích nhìn, xem gì, cái gì vô tuyến, truyền hình chương trình)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    那也不用着急,你先拿着用。 (Kia, đó cũng không cần, không phải sốt ruột, lo lắng bạn trước, trước tiên trước hết cầm, lấy đang sử dụng)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 现在可以上网了吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("不能,电脑还是有问题。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

腿疼,是吗?那我们在这儿坐坐吧。

  • A. 不用了,没关系,马上就到宾馆了。
  • B. 不能,电脑还是有问题。
  • C. 去年夏天,我们学校举行运动会那天。
  • D. 你喜欢看什么电视节目?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 那也不用着急,你先拿着用。

Dịch nghĩa: Đau chân, phải không? Vậy chúng ta ngồi đây nghỉ một lát đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
腿疼,是吗?那我们在这儿坐坐吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Đau chân, phải không? Vậy chúng ta ngồi đây nghỉ một lát đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不用了,没关系,马上就到宾馆了。 (Không cần, không phải rồi không sao, không có gì ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới khách sạn rồi)
  • B
    不能,电脑还是有问题。 (Không có thể máy vi tính vẫn, vẫn còn có câu hỏi, vấn đề)
  • C
    去年夏天,我们学校举行运动会那天。 (Năm ngoái mùa hè, mùa hạ chúng tôi, chúng ta trường học tổ chức, cử hành (cuộc họp đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao kia, đó trời, bầu trời)
  • D
    你喜欢看什么电视节目? (Bạn thích nhìn, xem gì, cái gì vô tuyến, truyền hình chương trình)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    那也不用着急,你先拿着用。 (Kia, đó cũng không cần, không phải sốt ruột, lo lắng bạn trước, trước tiên trước hết cầm, lấy đang sử dụng)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 腿疼,是吗?那我们在这儿坐坐吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("不用了,没关系,马上就到宾馆了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

火车站离那儿有多远?

  • A. 还可以,北方的冬天是很冷。
  • B. 坐出租车要 40 多分钟吧。
  • C. 给三年级学生上历史课。
  • D. 我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。
  • E. 没有,我给他打了个电话,他同意我们的要求。

Dịch nghĩa: Ga tàu hỏa cách đó bao xa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
火车站离那儿有多远?
Nghĩa tiếng Việt:
Ga tàu hỏa cách đó bao xa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
  • B
    坐出租车要 40 多分钟吧。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi cần nhiều phút nhé, đi)
  • C
    给三年级学生上历史课。 (Cho ba lớp học sinh, sinh viên trên lịch sử bài học, tiết học)
  • D
    我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí trước đây nơi đây, ở đây đều là, phải một vài, một số thấp, cúi đầu ngôi nhà, căn nhà thấp, lùn không có như thế này, đến mức này nhiều cao tòa nhà, nhà lầu)
  • E
    没有,我给他打了个电话,他同意我们的要求。 (Không có tôi cho anh ấy đánh, gõ rồi cái, con điện thoại anh ấy đồng ý, tán thành yêu cầu của chúng tôi, chúng ta)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 火车站离那儿有多远?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("坐出租车要 40 多分钟吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

小时候,爷爷( )带我去公园玩儿。

  • A. 班
  • B. 附近
  • C. 回答
  • D. 祝
  • E. 声音
  • F. 经常

Dịch nghĩa: Hồi nhỏ, ông nội thường hay dẫn tôi đi công viên chơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
小时候,爷爷( )带我去公园玩儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Hồi nhỏ, ông nội thường hay dẫn tôi đi công viên chơi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    班 (bān: lớp học, ca làm việc)
  • B
    附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
  • C
    回答 (huí dá: trả lời, đáp lại)
  • D
    祝 (zhù: chúc, chúc phúc chúc mừng)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    经常 (jīngcháng: thường xuyên)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (经常 — jīngcháng: thường xuyên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 小时候,爷爷 经常 带我去公园玩儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền F. 经常.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A: 过两天是老爸的生日,你给他买( )没? B: 我准备给他买个新手机。

  • A. 一定
  • B. 相信
  • C. 久
  • D. 爱好
  • E. 检查
  • F. 礼物

Dịch nghĩa: Nam: Còn hai ngày nữa là sinh nhật bố rồi, em đã mua quà cho ông chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
Câu đề bài:
A: 过两天是老爸的生日,你给他买( )没? B: 我准备给他买个新手机。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Còn hai ngày nữa là sinh nhật bố rồi, em đã mua quà cho ông chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
  • B
    相信 (xiāng xìn: tin, tin tưởng)
  • C
    久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
  • F
    礼物 (lǐ wù: quà tặng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (礼物 — lǐ wù: quà tặng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 过两天是老爸的生日,你给他买 礼物 没? B: 我准备给他买个新手机。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền F. 礼物.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

做蛋糕其实很简单,如果你有兴趣,我可以教你。你愿意学吗?愿意?那就好,我们要先准备面、牛奶、鸡蛋、糖和水果这些东西,然后就可以开始了。 ★ 说话人认为:

  • A. A 面条儿更贵
  • B. B 米饭很便宜
  • C. C 做蛋糕很容易

Dịch nghĩa: Làm bánh thực ra rất đơn giản, nếu bạn có hứng thú, tôi có thể dạy bạn. Bạn có muốn học không? Muốn à? Vậy thì tốt, chúng ta cần chuẩn bị bột mì, sữa, trứng, đường và trái cây, sau đó có thể bắt đầu. ★ Người nói cho rằng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
做蛋糕其实很简单,如果你有兴趣,我可以教你。你愿意学吗?愿意?那就好,我们要先准备面、牛奶、鸡蛋、糖和水果这些东西,然后就可以开始了。 ★ 说话人认为:
Nghĩa tiếng Việt:
Làm bánh thực ra rất đơn giản, nếu bạn có hứng thú, tôi có thể dạy bạn. Bạn có muốn học không? Muốn à? Vậy thì tốt, chúng ta cần chuẩn bị bột mì, sữa, trứng, đường và trái cây, sau đó có thể bắt đầu. ★ Người nói cho rằng:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    面条儿更贵 (Mì, sợi mì hơn đắt, mắc)
  • B
    米饭很便宜 (Cơm, cơm trắng rất giá rẻ)
  • C
    做蛋糕很容易 (Làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt rất dễ dàng, thuận lợi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (做蛋糕很容易 — Làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt rất dễ dàng, thuận lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

那个药几乎没什么作用,她的牙还在疼。她昨天晚上没睡好觉,我担心会影响她的学习,所以我想带她去医院再检查一下。 ★ 说话人主要是什么意思?

  • A. A 感冒了
  • B. B 没法选择
  • C. C 要去看医生

Dịch nghĩa: Thuốc đó hầu như không có tác dụng gì, răng cô ấy vẫn còn đau. Tối qua cô ấy không ngủ ngon, tôi lo sẽ ảnh hưởng đến việc học của cô ấy, nên tôi muốn đưa cô ấy đến bệnh viện kiểm tra lại. ★ Ý chính của người nói là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
那个药几乎没什么作用,她的牙还在疼。她昨天晚上没睡好觉,我担心会影响她的学习,所以我想带她去医院再检查一下。 ★ 说话人主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Thuốc đó hầu như không có tác dụng gì, răng cô ấy vẫn còn đau. Tối qua cô ấy không ngủ ngon, tôi lo sẽ ảnh hưởng đến việc học của cô ấy, nên tôi muốn đưa cô ấy đến bệnh viện kiểm tra lại. ★ Ý chính của người nói là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
  • B
    没法选择 (Chưa pháp luật, luật lệ lựa chọn, chọn lựa)
  • C
    要去看医生 (Cần đi nhìn, xem bác sĩ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (要去看医生 — Cần đi nhìn, xem bác sĩ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这个月花了一万多块钱。

这个月 / 一万多 / 块钱 / 花了

  • A. 这个月花了一万多块钱。

Dịch nghĩa: Tháng này đã tiêu hơn một vạn tệ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (这个月花了一万多块钱。)
Câu đề bài:
这个月 / 一万多 / 块钱 / 花了
Nghĩa tiếng Việt:
Tháng này đã tiêu hơn một vạn tệ.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个月 (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng)
  • Động từ vị ngữ: 花了 (hoa rồi)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一万多 (Một vạn, mười nghìn (10.000) nhiều)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 块钱 (đồng (tiền), miếng tiền)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个月花了一万多块钱。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 中

春节是( Zhōng )国最重要的一个节日。

  • A. 中

Dịch nghĩa: Tết Nguyên Đán là một trong những lễ hội quan trọng nhất của Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (中)
Câu đề bài:
春节是( Zhōng )国最重要的一个节日。
Nghĩa tiếng Việt:
Tết Nguyên Đán là một trong những lễ hội quan trọng nhất của Trung Quốc.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "中" kết hợp với "国" tạo thành danh từ riêng "中国" (TRUNG QUỐC). 春节是中国最重要的一个节日。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "中", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Điền chữ Hán "中".