Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31221 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31221 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31221 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Bố, bố đến xem đi, con cao hơn tháng trước bao nhiêu rồi? Nam: Đợi một chút, bố đến ngay đây.
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Trong hai chiếc thùng kia là bát đũa các thứ đấy, anh phải cẩn thận đấy. Nam: Anh biết rồi, thế anh đem chúng để vào phòng bếp nhé?
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Tuyết rơi càng lúc càng lớn rồi, chúng ta về thôi. Nam: Chơi thêm lúc nữa đi.
★ 那个地方的茶很有名。
Dịch nghĩa: Trà ở đó cực kỳ nổi tiếng, người đến đó chơi thường sẽ mua một ít mang về, tặng cho người nhà hoặc bạn bè. ★ Trà ở địa phương đó rất nổi tiếng.
★ 王阿姨会打篮球。
Dịch nghĩa: Cô Vương và chồng cô ấy có chung sở thích, đó chính là chơi bóng rổ. Họ quen nhau khi đang chơi bóng rổ. Cô Vương chỉ cao một mét năm mươi tám, tuy nói là rất thấp, nhưng cô ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi. ★ Cô Vương biết đánh bóng rổ.
问:男的为什么又回来了?
Dịch nghĩa: Nữ: Sao anh vẫn còn ở nhà? Em cứ tưởng anh đi làm từ lâu rồi chứ. Nam: Anh đến trạm xe buýt rồi mới phát hiện ra mình không mang ví tiền. Hỏi: Tại sao nam sinh lại quay về?
问:女的觉得什么很奇怪?
Dịch nghĩa: Nữ: Lạ thật, sao phòng của anh hôm nay lại sạch sẽ thế này? Nam: Bởi vì mẹ anh ngày mai đến thăm anh, cho nên phải dọn dẹp một chút. Hỏi: Nữ sinh cảm thấy điều gì rất lạ?
问:他们打算买什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Chiếc bàn ở nhà dùng bao nhiêu năm nay rồi, cũ quá. Nam: Cục thật có chút cũ, màu sắc cũng không đẹp. Nữ: Vậy chủ nhật này chúng ta đi xem nhé, đổi cả bàn lẫn ghế luôn đi. Nam: Được. Hỏi: Bọn họ dự định mua cái gì?
问:他们在看什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Trong bức ảnh này ai là tiểu Vương thế? Nam: Người ở tận cùng bên phải này là tiểu Vương. Nữ: Quan hệ của hai người tốt lắm nhỉ? Nam: Đúng vậy, hai nhà chúng tôi trước kia ở sát cạnh nhau, giống như người một nhà vậy. Hỏi: Bọn họ đang xem cái gì?
现在可以上网了吗?
Dịch nghĩa: Bây giờ có thể lên mạng được chưa?
腿疼,是吗?那我们在这儿坐坐吧。
Dịch nghĩa: Đau chân, phải không? Vậy chúng ta ngồi đây nghỉ một lát đi.
火车站离那儿有多远?
Dịch nghĩa: Ga tàu hỏa cách đó bao xa?
小时候,爷爷( )带我去公园玩儿。
Dịch nghĩa: Hồi nhỏ, ông nội thường hay dẫn tôi đi công viên chơi.
A: 过两天是老爸的生日,你给他买( )没? B: 我准备给他买个新手机。
Dịch nghĩa: Nam: Còn hai ngày nữa là sinh nhật bố rồi, em đã mua quà cho ông chưa?
做蛋糕其实很简单,如果你有兴趣,我可以教你。你愿意学吗?愿意?那就好,我们要先准备面、牛奶、鸡蛋、糖和水果这些东西,然后就可以开始了。 ★ 说话人认为:
Dịch nghĩa: Làm bánh thực ra rất đơn giản, nếu bạn có hứng thú, tôi có thể dạy bạn. Bạn có muốn học không? Muốn à? Vậy thì tốt, chúng ta cần chuẩn bị bột mì, sữa, trứng, đường và trái cây, sau đó có thể bắt đầu. ★ Người nói cho rằng:
那个药几乎没什么作用,她的牙还在疼。她昨天晚上没睡好觉,我担心会影响她的学习,所以我想带她去医院再检查一下。 ★ 说话人主要是什么意思?
Dịch nghĩa: Thuốc đó hầu như không có tác dụng gì, răng cô ấy vẫn còn đau. Tối qua cô ấy không ngủ ngon, tôi lo sẽ ảnh hưởng đến việc học của cô ấy, nên tôi muốn đưa cô ấy đến bệnh viện kiểm tra lại. ★ Ý chính của người nói là gì?
这个月 / 一万多 / 块钱 / 花了
Dịch nghĩa: Tháng này đã tiêu hơn một vạn tệ.
春节是( Zhōng )国最重要的一个节日。
Dịch nghĩa: Tết Nguyên Đán là một trong những lễ hội quan trọng nhất của Trung Quốc.