Đề H31220

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31220)

Đề thi mã H31220 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31220

Đáp Án H31220 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31220 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31220 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31220 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:E
Câu 2:A
Câu 3:F
Câu 4:C
Câu 5:B
Câu 6:B
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:E
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:F
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:D
Câu 49:A
Câu 50:E
Câu 51:D
Câu 52:F
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:E
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:A
Câu 71:中午买的西瓜特别甜。
Câu 72:教室的空调又坏了。
Câu 73:真不敢相信那是真的。
Câu 74:这条裤子多少钱?
Câu 75:请把菜单拿给我。
Câu 76:工
Câu 77:开
Câu 78:你
Câu 79:在
Câu 80:问
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:真奇怪,我几乎每天都去跑步,怎么更胖了? 男:没关系,身体健康就好。

Dịch nghĩa: Nữ: Lạ thật, ngày nào mình cũng đi chạy bộ, sao lại càng béo lên nhỉ? Nam: Không sao đâu, cơ thể khỏe mạnh là tốt rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:真奇怪,我几乎每天都去跑步,怎么更胖了? 男:没关系,身体健康就好。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lạ thật, ngày nào mình cũng đi chạy bộ, sao lại càng béo lên nhỉ? Nam: Không sao đâu, cơ thể khỏe mạnh là tốt rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái uống cốc đồ uống nóng.
  • Hình B: Bánh kem trên bàn, người đàn ông ra xe.
  • Hình C: Hai người vừa đi vừa nói chuyện.
  • Hình D: Người sơn tường.
  • Hình E: Cô gái chạy bộ, bụng hơi to.
  • Hình F: Cô gái phân vân giữa giày đỏ và giày đen.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:刚做好的蛋糕,吃一块儿再去上班。 男:不了,司机已经到楼下了,回来再吃吧。

Dịch nghĩa: Nữ: Bánh ngọt vừa làm xong đấy, ăn một miếng rồi hãy đi làm. Nam: Thôi khỏi, tài xế đã đến dưới lầu rồi, lúc về ăn sau vậy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:刚做好的蛋糕,吃一块儿再去上班。 男:不了,司机已经到楼下了,回来再吃吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bánh ngọt vừa làm xong đấy, ăn một miếng rồi hãy đi làm. Nam: Thôi khỏi, tài xế đã đến dưới lầu rồi, lúc về ăn sau vậy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái uống cốc đồ uống nóng.
  • Hình B: Bánh kem trên bàn, người đàn ông ra xe.
  • Hình C: Hai người vừa đi vừa nói chuyện.
  • Hình D: Người sơn tường.
  • Hình E: Cô gái chạy bộ, bụng hơi to.
  • Hình F: Cô gái phân vân giữa giày đỏ và giày đen.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:看报纸了吗?今天报纸上介绍我的节目了。 男:看了,你的节目做得很好,我们都喜欢看。

Dịch nghĩa: Nữ: Đã đọc báo chưa? Chương trình của tôi được giới thiệu trên báo hôm nay đấy. Nam: Xem rồi, chương trình của bạn làm rất hay, chúng tôi đều thích xem.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:看报纸了吗?今天报纸上介绍我的节目了。 男:看了,你的节目做得很好,我们都喜欢看。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đã đọc báo chưa? Chương trình của tôi được giới thiệu trên báo hôm nay đấy. Nam: Xem rồi, chương trình của bạn làm rất hay, chúng tôi đều thích xem.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chàng trai đọc báo có ảnh chương trình tivi.
  • Hình B: Sữa, bánh mì và trứng trên bàn.
  • Hình C: Hai bạn tặng quà nhau ngày lễ.
  • Hình D: Người ốm uống thuốc rồi đi ngủ.
  • Hình E: Hai người mua vé ở quầy rạp chiếu phim.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他希望大家做第二种人。

工作中有两种人,第一种人能发现问题,第二种人发现了问题,还能解决问题。希望大家都努力做第二种人,学会解决工作中出现的问题。 ★ 他希望大家做第二种人。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trong công việc có hai loại người, loại thứ nhất có thể phát hiện ra vấn đề, loại thứ hai sau khi phát hiện ra vấn đề còn có thể giải quyết được vấn đề. Hy vọng mọi người đều cố gắng làm người loại thứ hai, học cách giải quyết những vấn đề phát sinh trong công việc. ★ Anh ấy hy vọng mọi người làm người loại thứ hai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
工作中有两种人,第一种人能发现问题,第二种人发现了问题,还能解决问题。希望大家都努力做第二种人,学会解决工作中出现的问题。 ★ 他希望大家做第二种人。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong công việc có hai loại người, loại thứ nhất có thể phát hiện ra vấn đề, loại thứ hai sau khi phát hiện ra vấn đề còn có thể giải quyết được vấn đề. Hy vọng mọi người đều cố gắng làm người loại thứ hai, học cách giải quyết những vấn đề phát sinh trong công việc. ★ Anh ấy hy vọng mọi người làm người loại thứ hai.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "工作中有两种人,第一种人能发现问题,第二种人发现了问题,还能解决问题。希望大家都努力做第二种人,学会解决工作中出现的问题。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他希望大家做第二种人。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 没有房间了。

真对不起,万先生,我们这儿已经没房间了,最近旅游的人太多,您再看看其他的宾馆吧。 ★ 没有房间了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Thật xin lỗi ông Vạn, chỗ chúng tôi đã hết phòng mất rồi, dạo này khách du lịch quá đông, ông xem thêm các khách sạn khác nhé. ★ Không còn phòng trống nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
真对不起,万先生,我们这儿已经没房间了,最近旅游的人太多,您再看看其他的宾馆吧。 ★ 没有房间了。
Nghĩa tiếng Việt:
Thật xin lỗi ông Vạn, chỗ chúng tôi đã hết phòng mất rồi, dạo này khách du lịch quá đông, ông xem thêm các khách sạn khác nhé. ★ Không còn phòng trống nữa.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "真对不起,万先生,我们这儿已经没房间了,最近旅游的人太多,您再看看其他的宾馆吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 没有房间了。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们两个人是什么关系?

女:下个月六号,你还记得是什么日子吗? 男:当然记得,时间过得真快,我们结婚都三年了。 问:他们两个人是什么关系?
  • A. 同事
  • B. 姐弟
  • C. 丈夫和妻子

Dịch nghĩa: Nữ: Mùng sáu tháng sau, anh còn nhớ là ngày gì không? Nam: Đương nhiên là nhớ chứ, thời gian trôi nhanh thật, chúng ta kết hôn đã được ba năm rồi đấy. Hỏi: Hai người họ có quan hệ gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:下个月六号,你还记得是什么日子吗? 男:当然记得,时间过得真快,我们结婚都三年了。 问:他们两个人是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mùng sáu tháng sau, anh còn nhớ là ngày gì không? Nam: Đương nhiên là nhớ chứ, thời gian trôi nhanh thật, chúng ta kết hôn đã được ba năm rồi đấy. Hỏi: Hai người họ có quan hệ gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
  • B
    姐弟 (em trai (đệ) chị gái (tỷ))
  • C
    丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (丈夫和妻子 — Chồng và vợ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的最近怎么样?

女:周末有时间吗? 男:不好说,最近公司事情比较多,你有什么事情吗? 问:男的最近怎么样?
  • A. 比较忙
  • B. 很难过
  • C. 感冒了

Dịch nghĩa: Nữ: Cuối tuần này có thời gian không? Nam: Khó nói lắm, dạo này công việc ở công ty khá nhiều, em có việc gì à? Hỏi: Nam chính dạo này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:周末有时间吗? 男:不好说,最近公司事情比较多,你有什么事情吗? 问:男的最近怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cuối tuần này có thời gian không? Nam: Khó nói lắm, dạo này công việc ở công ty khá nhiều, em có việc gì à? Hỏi: Nam chính dạo này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    比较忙 (khá, tương đối bận rộn)
  • B
    很难过 (rất buồn, đau lòng)
  • C
    感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (比较忙 — khá, tương đối bận rộn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:关于男的,可以知道什么?

女:天阴了,你把伞带上吧。 男:不带了,我开车去。 女:好吧。早点儿回来,我们晚上吃鱼。 男:好的,我很快就回来。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 开车去
  • B. 想吃面条儿
  • C. 忘拿眼镜了

Dịch nghĩa: Nữ: Trời âm u rồi, anh mang ô theo đi. Nam: Không mang đâu, anh lái xe đi mà. Nữ: Thôi được vậy. Về sớm nhé, tối nay chúng ta ăn cá. Nam: Vâng, anh sẽ về nhanh thôi. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:天阴了,你把伞带上吧。 男:不带了,我开车去。 女:好吧。早点儿回来,我们晚上吃鱼。 男:好的,我很快就回来。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời âm u rồi, anh mang ô theo đi. Nam: Không mang đâu, anh lái xe đi mà. Nữ: Thôi được vậy. Về sớm nhé, tối nay chúng ta ăn cá. Nam: Vâng, anh sẽ về nhanh thôi. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开车去 (lái xe (ô tô) đi)
  • B
    想吃面条儿 (Muốn ăn mì, sợi mì)
  • C
    忘拿眼镜了 (Quên, lãng quên cầm, lấy kính rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开车去 — lái xe (ô tô) đi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的明天要去接谁?

女:爷爷奶奶明天几点到? 男:他们十点半下飞机。 女:那谁去接他们? 男:我去,明天我休息,我去接。 问:男的明天要去接谁?
  • A. 叔叔
  • B. 阿姨
  • C. 爷爷奶奶

Dịch nghĩa: Nữ: Ông bà nội ngày mai mấy giờ đến nơi vậy? Nam: Mấy bác ấy mười giờ rưỡi xuống máy bay. Nữ: Vậy ai đi đón họ thế? Nam: Anh đi, ngày mai anh được nghỉ, anh sẽ đi đón. Hỏi: Ngày mai người nam muốn đi đón ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:爷爷奶奶明天几点到? 男:他们十点半下飞机。 女:那谁去接他们? 男:我去,明天我休息,我去接。 问:男的明天要去接谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ông bà nội ngày mai mấy giờ đến nơi vậy? Nam: Mấy bác ấy mười giờ rưỡi xuống máy bay. Nữ: Vậy ai đi đón họ thế? Nam: Anh đi, ngày mai anh được nghỉ, anh sẽ đi đón. Hỏi: Ngày mai người nam muốn đi đón ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    叔叔 (shū shu: chú)
  • B
    阿姨 (ā yí: cô, dì)
  • C
    爷爷奶奶 (bà ông nội)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (爷爷奶奶 — bà ông nội). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

你别问她,她不关心这个。

  • A. 你知道 2014 年世界杯在哪儿举行吗?
  • B. 一本汉语字典,但是我又忘记带了。
  • C. 那我介绍一下,她是我大学同学,姓白,叫白云。
  • D. 不可能吧,我刚才上网还很快。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 他很认真,也很努力,总是很好地完成工作。

Dịch nghĩa: Cậu đừng hỏi cô ấy, cô ấy không quan tâm chuyện này đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
你别问她,她不关心这个。
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu đừng hỏi cô ấy, cô ấy không quan tâm chuyện này đâu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你知道 2014 年世界杯在哪儿举行吗? (Bạn biết năm (thời gian) Giải Vô địch Thế giới, World Cup ở đâu, ở đâu tổ chức, cử hành (cuộc họp không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    一本汉语字典,但是我又忘记带了。 (Một cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán từ điển chữ Hán (Tự điển) nhưng, thế nhưng tôi lại, vừa. vừa. quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt rồi)
  • C
    那我介绍一下,她是我大学同学,姓白,叫白云。 (Kia, đó tôi giới thiệu một dưới cô ấy là, phải tôi trường đại học, bậc đại học bạn cùng học, bạn học mang họ trắng tên là, gọi trắng mây, đám mây)
  • D
    不可能吧,我刚才上网还很快。 (Không thể nào, không đời nào nhé, đi tôi vừa nãy, lúc nãy lên mạng, truy cập Internet vẫn rất nhanh, mau)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    他很认真,也很努力,总是很好地完成工作。 (Anh ấy rất nghiêm túc cũng rất nỗ lực, cố gắng luôn luôn rất tốt, rất hay hoàn thành, làm xong làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你别问她,她不关心这个。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("你知道 2014 年世界杯在哪儿举行吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

小黄来学校的时间虽然不长,但是校长对他很满意。

  • A. 你知道 2014 年世界杯在哪儿举行吗?
  • B. 一本汉语字典,但是我又忘记带了。
  • C. 那我介绍一下,她是我大学同学,姓白,叫白云。
  • D. 不可能吧,我刚才上网还很快。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 他很认真,也很努力,总是很好地完成工作。

Dịch nghĩa: Tiểu Hoàng đến trường thời gian tuy chưa lâu, nhưng hiệu trưởng rất hài lòng về cậu ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (F)
Câu đề bài:
小黄来学校的时间虽然不长,但是校长对他很满意。
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Hoàng đến trường thời gian tuy chưa lâu, nhưng hiệu trưởng rất hài lòng về cậu ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你知道 2014 年世界杯在哪儿举行吗? (Bạn biết năm (thời gian) Giải Vô địch Thế giới, World Cup ở đâu, ở đâu tổ chức, cử hành (cuộc họp không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    一本汉语字典,但是我又忘记带了。 (Một cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán từ điển chữ Hán (Tự điển) nhưng, thế nhưng tôi lại, vừa. vừa. quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt rồi)
  • C
    那我介绍一下,她是我大学同学,姓白,叫白云。 (Kia, đó tôi giới thiệu một dưới cô ấy là, phải tôi trường đại học, bậc đại học bạn cùng học, bạn học mang họ trắng tên là, gọi trắng mây, đám mây)
  • D
    不可能吧,我刚才上网还很快。 (Không thể nào, không đời nào nhé, đi tôi vừa nãy, lúc nãy lên mạng, truy cập Internet vẫn rất nhanh, mau)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    他很认真,也很努力,总是很好地完成工作。 (Anh ấy rất nghiêm túc cũng rất nỗ lực, cố gắng luôn luôn rất tốt, rất hay hoàn thành, làm xong làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 小黄来学校的时间虽然不长,但是校长对他很满意。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("他很认真,也很努力,总是很好地完成工作。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

如果你有兴趣,我可以让他教你。

  • A. 我有个同事以前是学画画儿的,画得很不错。
  • B. 这个季节就是这样,一会儿冷一会儿热。
  • C. 桌子上没有?是不是还放在行李箱里没拿出来?
  • D. 不用了,谢谢你,我坐出租车回去。
  • E. 这次我没能帮你什么忙,真是对不起。

Dịch nghĩa: Nếu cậu có hứng thú, tôi có thể bảo anh ấy dạy cho.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (A)
Câu đề bài:
如果你有兴趣,我可以让他教你。
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu cậu có hứng thú, tôi có thể bảo anh ấy dạy cho.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我有个同事以前是学画画儿的,画得很不错。 (Tôi có cái, con đồng nghiệp trước đây là, phải học, học tập vẽ tranh, hội họa vẽ trẻ em, con cái rất khá tốt, đúng đắn)
  • B
    这个季节就是这样,一会儿冷一会儿热。 (Đây, này cái, con mùa chính là như thế này, như vậy một lúc lạnh một lúc nóng)
  • C
    桌子上没有?是不是还放在行李箱里没拿出来? (Cái bàn trên không có có phải hay không, đúng không vẫn đặt, để ở va li bên trong chưa lấy ra, đưa ra đến, tới)
  • D
    不用了,谢谢你,我坐出租车回去。 (Không cần, không phải rồi cảm ơn bạn tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi trở về, đi về)
  • E
    这次我没能帮你什么忙,真是对不起。 (Đây, này lần tôi chưa có thể giúp, giúp đỡ bạn gì, cái gì bận rộn thật là, rất là, phải xin lỗi)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 如果你有兴趣,我可以让他教你。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("我有个同事以前是学画画儿的,画得很不错。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这是张( )地图,中国在什么地方?

  • A. 经过
  • B. 位
  • C. 世界
  • D. 特别
  • E. 声音
  • F. 别人

Dịch nghĩa: Đây là một tấm bản đồ thế giới, Trung Quốc nằm ở chỗ nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
这是张( )地图,中国在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là một tấm bản đồ thế giới, Trung Quốc nằm ở chỗ nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    经过 (jīng guò: đi qua, trải qua)
  • B
    位 (wèi: vị)
  • C
    世界 (shì jiè: thế giới)
  • D
    特别 (tè bié: đặc biệt, vô cùng)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    别人 (bié ren: người khác)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (世界 — shì jiè: thế giới) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 这是张 世界 地图,中国在什么地方? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền C. 世界.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A:终于把厨房打扫( )了,累坏了吧? B:不累,但我要去洗个澡。

  • A. 其实
  • B. 以为
  • C. 像
  • D. 爱好
  • E. 干净
  • F. 年级

Dịch nghĩa: Nam: Cuối cùng cũng dọn dẹp phòng bếp sạch sẽ rồi, mệt lắm nhỉ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (E)
Câu đề bài:
A:终于把厨房打扫( )了,累坏了吧? B:不累,但我要去洗个澡。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cuối cùng cũng dọn dẹp phòng bếp sạch sẽ rồi, mệt lắm nhỉ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
  • B
    以为 (yǐ wéi: tưởng rằng, cứ ngỡ là)
  • C
    像 (xiàng: giống như, tựa như)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    干净 (gān jìng: sạch sẽ)
  • F
    年级 (nián jí: lớp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (干净 — gān jìng: sạch sẽ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:终于把厨房打扫 干净 了,累坏了吧? B:不累,但我要去洗个澡。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền E. 干净.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

去年,奶奶过生日的时候,我送她一个手机。开始她不同意买,说不需要,也不会用,但现在她认为ơ手机的作用很大,已经离不开它了。 ★ 关于奶奶,可以知道什么?

  • A. A 喜欢用手机
  • B. B 被叔叔接走了
  • C. C 觉得手机很便宜

Dịch nghĩa: Năm ngoái, vào sinh nhật của bà, tôi đã tặng bà một chiếc điện thoại. Lúc đầu bà không đồng ý mua, nói là không cần và cũng không biết dùng, nhưng bây giờ bà cho rằng tác dụng của chiếc điện thoại là rất lớn, đã không thể rời xa nó được nữa. ★ Về phần người bà, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
去年,奶奶过生日的时候,我送她一个手机。开始她不同意买,说不需要,也不会用,但现在她认为ơ手机的作用很大,已经离不开它了。 ★ 关于奶奶,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Năm ngoái, vào sinh nhật của bà, tôi đã tặng bà một chiếc điện thoại. Lúc đầu bà không đồng ý mua, nói là không cần và cũng không biết dùng, nhưng bây giờ bà cho rằng tác dụng của chiếc điện thoại là rất lớn, đã không thể rời xa nó được nữa. ★ Về phần người bà, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喜欢用手机 (Thích sử dụng điện thoại di động)
  • B
    被叔叔接走了 (Bị chú đón, nhận đi, đi bộ rồi)
  • C
    觉得手机很便宜 (Cảm thấy điện thoại di động rất giá rẻ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 去年,奶奶过生日的时候,我送她一个手机。开始她不同意买,说不需要,也不会用,但现在她认为ơ手机的作用很大,已经离不开它了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (喜欢用手机 — Thích sử dụng điện thoại di động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我是南方人,北方我只去过北京,我很想去其他城市看看。所以我决定今年夏天带女朋友去山西玩儿,我相信我们会玩儿得很高兴的。 ★ 他打算今年夏天:

  • A. A 去旅游
  • B. B 办护照
  • C. C 买辆自行车

Dịch nghĩa: Tôi là người miền Nam, ở miền Bắc tôi chỉ mới đi mỗi Bắc Kinh, tôi rất muốn đi tham quan các thành phố khác. Thế nên tôi quyết định hè năm nay sẽ dẫn bạn gái đi chơi Sơn Tây, tôi tin rằng chúng tôi sẽ chơi rất vui. ★ Anh ấy dự định mùa hè năm nay:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
我是南方人,北方我只去过北京,我很想去其他城市看看。所以我决定今年夏天带女朋友去山西玩儿,我相信我们会玩儿得很高兴的。 ★ 他打算今年夏天:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi là người miền Nam, ở miền Bắc tôi chỉ mới đi mỗi Bắc Kinh, tôi rất muốn đi tham quan các thành phố khác. Thế nên tôi quyết định hè năm nay sẽ dẫn bạn gái đi chơi Sơn Tây, tôi tin rằng chúng tôi sẽ chơi rất vui. ★ Anh ấy dự định mùa hè năm nay:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去旅游 (qù lǚ yóu: đi du lịch)
  • B
    办护照 (làm, giải quyết hộ chiếu)
  • C
    买辆自行车 (Mua chiếc, cái xe đạp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (去旅游 — qù lǚ yóu: đi du lịch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 教室的空调又坏了。

教室的 / 坏了 / 空调 / 又

  • A. 教室的空调又坏了。

Dịch nghĩa: của lớp học hỏng điều hòa lại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (教室的空调又坏了。)
Câu đề bài:
教室的 / 坏了 / 空调 / 又
Nghĩa tiếng Việt:
của lớp học hỏng điều hòa lại
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 教室的 (lớp học của (trợ từ định ngữ))
  • Danh từ: 空调 (kōng tiáo — máy điều hòa, máy lạnh)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 又 (yòu — lại, vừa. vừa.)
  • Động từ vị ngữ: 坏了 (xấu, hỏng rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “教室的空调又坏了。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 工

别影响爸爸( gōng )作,我们去那边玩儿。

  • A. 工

Dịch nghĩa: Đừng làm ảnh hưởng đến công việc của bố, chúng ta sang bên kia chơi đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (工)
Câu đề bài:
别影响爸爸( gōng )作,我们去那边玩儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng làm ảnh hưởng đến công việc của bố, chúng ta sang bên kia chơi đi.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "工" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 别影响爸爸工作,我们去那边玩儿。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "工", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Điền chữ Hán "工".