Đề H31219

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31219)

Đề thi mã H31219 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31219

Đáp Án H31219 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31219 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31219 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31219 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:E
Câu 4:C
Câu 5:F
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:E
Câu 10:D
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:F
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:D
Câu 49:E
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:F
Câu 55:C
Câu 56:C
Câu 57:E
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:蓝小姐对人非常热情。
Câu 72:邻居高兴地走了。
Câu 73:妹妹长得最像妈妈。
Câu 74:请根据要求回答问题。
Câu 75:街道被打扫干净了。
Câu 76:花
Câu 77:水
Câu 78:也
Câu 79:雨
Câu 80:个
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:我洗完头发了,你去洗吧。 男:你真慢,我等你半天了。

Dịch nghĩa: Nữ: Em gội đầu xong rồi, anh đi gội đi. Nam: Em chậm thế, anh đợi em nửa ngày rồi đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我洗完头发了,你去洗吧。 男:你真慢,我等你半天了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em gội đầu xong rồi, anh đi gội đi. Nam: Em chậm thế, anh đợi em nửa ngày rồi đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bé gái tặng quà cho cô giáo.
  • Hình B: Cô gái quấn khăn tắm vừa gội đầu xong, chàng trai đứng chờ.
  • Hình C: Cô gái chống cằm nghĩ về cuộc họp.
  • Hình D: Cậu bé đá bóng.
  • Hình E: Cô gái thử giày.
  • Hình F: Đồng nghiệp chào nhau tan làm ngày lễ.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:下班了,再见。节日快乐! 男:再见。也祝你节日快乐!

Dịch nghĩa: Nữ: Tan làm rồi, tạm biệt. Chúc mừng lễ hội! Nam: Tạm biệt. Cũng chúc bạn lễ hội vui vẻ!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:下班了,再见。节日快乐! 男:再见。也祝你节日快乐!
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tan làm rồi, tạm biệt. Chúc mừng lễ hội! Nam: Tạm biệt. Cũng chúc bạn lễ hội vui vẻ!
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bé gái tặng quà cho cô giáo.
  • Hình B: Cô gái quấn khăn tắm vừa gội đầu xong, chàng trai đứng chờ.
  • Hình C: Cô gái chống cằm nghĩ về cuộc họp.
  • Hình D: Cậu bé đá bóng.
  • Hình E: Cô gái thử giày.
  • Hình F: Đồng nghiệp chào nhau tan làm ngày lễ.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。 男:是,它真可爱,可爱极了。

Dịch nghĩa: Nữ: Mắt gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen. Nam: Đúng vậy, nó thật đáng yêu, đáng yêu vô cùng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。 男:是,它真可爱,可爱极了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mắt gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen. Nam: Đúng vậy, nó thật đáng yêu, đáng yêu vô cùng.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Túi chuối, nho cạnh tủ lạnh mở.
  • Hình B: Người mẹ ôm con trai.
  • Hình C: Người ngồi ghế xoa chân đau.
  • Hình D: Cậu bé đọc sách trên giường ban đêm.
  • Hình E: Gấu trúc.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 小黄已经结婚了。

妻子要去国外一个月,小黄的工作也很忙,所以他把自己的妈妈请来帮忙照顾孩子。 ★ 小黄已经结婚了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Vợ phải đi nước ngoài một tháng, công việc của Tiểu Hoàng cũng rất bận, thế nên anh ấy mời mẹ mình đến giúp chăm sóc con cái. ★ Tiểu Hoàng đã kết hôn rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
妻子要去国外一个月,小黄的工作也很忙,所以他把自己的妈妈请来帮忙照顾孩子。 ★ 小黄已经结婚了。
Nghĩa tiếng Việt:
Vợ phải đi nước ngoài một tháng, công việc của Tiểu Hoàng cũng rất bận, thế nên anh ấy mời mẹ mình đến giúp chăm sóc con cái. ★ Tiểu Hoàng đã kết hôn rồi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "妻子要去国外一个月,小黄的工作也很忙,所以他把自己的妈妈请来帮忙照顾孩子。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小黄已经结婚了。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 人们不爱上网买东西。

现在很多人都经常上网买东西,买书、买衣服、买照相机,大家都觉得上网买东西很方便。 ★ 人们不爱上网买东西。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bây giờ rất nhiều người thường xuyên lên mạng mua sắm, mua sách, mua quần áo, mua máy ảnh, mọi người đều cảm thấy mua sắm trên mạng rất tiện lợi. ★ Mọi người không thích mua sắm trên mạng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
现在很多人都经常上网买东西,买书、买衣服、买照相机,大家都觉得上网买东西很方便。 ★ 人们不爱上网买东西。
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ rất nhiều người thường xuyên lên mạng mua sắm, mua sách, mua quần áo, mua máy ảnh, mọi người đều cảm thấy mua sắm trên mạng rất tiện lợi. ★ Mọi người không thích mua sắm trên mạng.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "现在很多人都经常上网买东西,买书、买衣服、买照相机,大家都觉得上网买东西很方便。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 人们不爱上网买东西。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:那些照片是在哪儿照的?

女:经理,您的相机里怎么这么多小鸟的照片? 男:那是上次去动物园照的,后面还有好多其他动物。 问:那些照片是在哪儿照的?
  • A. 机场
  • B. 火车站
  • C. 动物园

Dịch nghĩa: Nữ: Giám đốc, sao trong máy ảnh của anh lại có nhiều ảnh chim chóc thế này? Nam: Đó là lần trước đi sở thú chụp đấy, đằng sau còn rất nhiều động vật khác nữa. Hỏi: Những bức ảnh đó được chụp ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:经理,您的相机里怎么这么多小鸟的照片? 男:那是上次去动物园照的,后面还有好多其他动物。 问:那些照片是在哪儿照的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Giám đốc, sao trong máy ảnh của anh lại có nhiều ảnh chim chóc thế này? Nam: Đó là lần trước đi sở thú chụp đấy, đằng sau còn rất nhiều động vật khác nữa. Hỏi: Những bức ảnh đó được chụp ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    机场 (jī chǎng: sân bay)
  • B
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
  • C
    动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (动物园 — dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:关于女儿,可以知道什么?

女:怎么不叫女儿起床吃早饭啊?都快迟到了。 男:今天她考试,这会儿可能已经在教室里了。 问:关于女儿,可以知道什么?
  • A. 害怕小狗
  • B. 上学去了
  • C. 在刷牙洗脸

Dịch nghĩa: Nữ: Sao không gọi con gái dậy ăn sáng đi? Sắp muộn học rồi kìa. Nam: Hôm nay con bé thi, giờ này chắc đã ở trong lớp học rồi. Hỏi: Về con gái, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么不叫女儿起床吃早饭啊?都快迟到了。 男:今天她考试,这会儿可能已经在教室里了。 问:关于女儿,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao không gọi con gái dậy ăn sáng đi? Sắp muộn học rồi kìa. Nam: Hôm nay con bé thi, giờ này chắc đã ở trong lớp học rồi. Hỏi: Về con gái, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    害怕小狗 (chó con, cún con sợ hãi)
  • B
    上学去了 (Đi học, đến trường học tập đi rồi)
  • C
    在刷牙洗脸 (Ở đánh răng, chải răng rửa mặt)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (上学去了 — Đi học, đến trường học tập đi rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:那位朋友想学习什么?

女:喂?老白?我记得你弟弟是汉语老师吧? 男:是,他是汉语老师。 女:我有个朋友想学汉语,但他现在认识的词语很少,只会说几个简单的句子,你弟弟有没有兴趣教他? 男:我也不清楚,我现在就问问他,你等我电话。 问:那位朋友想学习什么?
  • A. 汉语
  • B. 画画儿
  • C. 做中国菜

Dịch nghĩa: Nữ: Alo? Lão Bạch? Tớ nhớ em trai cậu là giáo viên tiếng Trung phải không? Nam: Đúng vậy, nó là giáo viên tiếng Trung. Nữ: Tớ có một người bạn muốn học tiếng Trung, nhưng hiện tại số từ vựng cậu ấy biết rất ít, chỉ nói được vài câu đơn giản, em trai cậu có hứng thú dạy cậu ấy không? Nam: Tớ cũng không rõ, để tớ hỏi nó ngay đây, cậu đợi điện thoại của tớ nhé. Hỏi: Người bạn đó muốn học môn gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂?老白?我记得你弟弟是汉语老师吧? 男:是,他是汉语老师。 女:我有个朋友想学汉语,但他现在认识的词语很少,只会说几个简单的句子,你弟弟有没有兴趣教他? 男:我也不清楚,我现在就问问他,你等我电话。 问:那位朋友想学习什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Alo? Lão Bạch? Tớ nhớ em trai cậu là giáo viên tiếng Trung phải không? Nam: Đúng vậy, nó là giáo viên tiếng Trung. Nữ: Tớ có một người bạn muốn học tiếng Trung, nhưng hiện tại số từ vựng cậu ấy biết rất ít, chỉ nói được vài câu đơn giản, em trai cậu có hứng thú dạy cậu ấy không? Nam: Tớ cũng không rõ, để tớ hỏi nó ngay đây, cậu đợi điện thoại của tớ nhé. Hỏi: Người bạn đó muốn học môn gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
  • B
    画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
  • C
    做中国菜 (làm, chế tạo món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (汉语 — Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:字典在哪儿呢?

女:这个字是什么意思啊? 男:我也不知道,我有字典,你自己查一下吧。 女:你的字典在哪儿呢? 男:那儿,看见了吗?中间红色的那本。 问:字典在哪儿呢?
  • A. 左边
  • B. 中间
  • C. 右边

Dịch nghĩa: Nữ: Chữ này có nghĩa là gì vậy? Nam: Anh cũng không biết, anh có từ điển đấy, em tự tra đi. Nữ: Từ điển của anh đâu cơ chứ? Nam: Ở đằng kia, thấy chưa? Cuốn màu đỏ ở giữa ấy. Hỏi: Cuốn từ điển ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个字是什么意思啊? 男:我也不知道,我有字典,你自己查一下吧。 女:你的字典在哪儿呢? 男:那儿,看见了吗?中间红色的那本。 问:字典在哪儿呢?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chữ này có nghĩa là gì vậy? Nam: Anh cũng không biết, anh có từ điển đấy, em tự tra đi. Nữ: Từ điển của anh đâu cơ chứ? Nam: Ở đằng kia, thấy chưa? Cuốn màu đỏ ở giữa ấy. Hỏi: Cuốn từ điển ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    左边 (zuǒbiān: bên trái)
  • B
    中间 (zhōng jiān: ở giữa)
  • C
    右边 (yòubiān: bên phải)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (中间 — zhōng jiān: ở giữa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

上午王阿姨来过,可能是她吧。

  • A. 对不起,我又忘了。
  • B. 这个蛋糕是谁买的?真好吃。
  • C. 你昨天那家新开的商店了?
  • D. 你这次的数学成绩怎么样?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 因为这是一个了解中国文化的好机会。

Dịch nghĩa: Sáng nay dì Vương từng đến, chắc là cô ấy đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
上午王阿姨来过,可能是她吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Sáng nay dì Vương từng đến, chắc là cô ấy đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对不起,我又忘了。 (Xin lỗi tôi lại, vừa. vừa. quên, lãng quên rồi)
  • B
    这个蛋糕是谁买的?真好吃。 (Đây, này cái, con bánh kem, bánh ngọt là, phải ai thật là, rất mua thơm ngon)
  • C
    你昨天那家新开的商店了? (Bạn hôm qua kia, đó nhà, gia đình mới cửa hàng mở, lái (xe) rồi)
  • D
    你这次的数学成绩怎么样? (Bạn đây, này toán học, môn Toán lần thành tích, điểm số như thế nào, ra sao)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    因为这是一个了解中国文化的好机会。 (Bởi vì đây, này là, phải một cái thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc tốt, đẹp văn hóa cơ hội)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 上午王阿姨来过,可能是她吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("这个蛋糕是谁买的?真好吃。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

以后记得关厨房里的灯。

  • A. 对不起,我又忘了。
  • B. 这个蛋糕是谁买的?真好吃。
  • C. 你昨天那家新开的商店了?
  • D. 你这次的数学成绩怎么样?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 因为这是一个了解中国文化的好机会。

Dịch nghĩa: Lần sau nhớ tắt đèn trong phòng bếp nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
以后记得关厨房里的灯。
Nghĩa tiếng Việt:
Lần sau nhớ tắt đèn trong phòng bếp nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对不起,我又忘了。 (Xin lỗi tôi lại, vừa. vừa. quên, lãng quên rồi)
  • B
    这个蛋糕是谁买的?真好吃。 (Đây, này cái, con bánh kem, bánh ngọt là, phải ai thật là, rất mua thơm ngon)
  • C
    你昨天那家新开的商店了? (Bạn hôm qua kia, đó nhà, gia đình mới cửa hàng mở, lái (xe) rồi)
  • D
    你这次的数学成绩怎么样? (Bạn đây, này toán học, môn Toán lần thành tích, điểm số như thế nào, ra sao)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    因为这是一个了解中国文化的好机会。 (Bởi vì đây, này là, phải một cái thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc tốt, đẹp văn hóa cơ hội)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 以后记得关厨房里的灯。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("对不起,我又忘了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

应该有 200 多个吧,一个班 30 多个,一共 7 个班。

  • A. 别着急,再找找,是不是放行李箱了?
  • B. 那你快点儿给我讲吧。
  • C. 请问,洗手间是在前面吗?
  • D. 是,这是我丈夫送的生日礼物。
  • E. 你知道你们年级有多少学生吗?

Dịch nghĩa: Chắc có hơn 200 người đấy, một lớp hơn 30 người, tổng cộng có 7 lớp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
Câu đề bài:
应该有 200 多个吧,一个班 30 多个,一共 7 个班。
Nghĩa tiếng Việt:
Chắc có hơn 200 người đấy, một lớp hơn 30 người, tổng cộng có 7 lớp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别着急,再找找,是不是放行李箱了? (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa tìm kiếm tìm kiếm có phải hay không, đúng không đặt, để va li rồi)
  • B
    那你快点儿给我讲吧。 (Kia, đó bạn nhanh lên, khẩn trương một chút cho tôi giảng, nói nhé, đi)
  • C
    请问,洗手间是在前面吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh là, phải ở phía trước, đằng trước không (thắc mắc, hỏi))
  • D
    是,这是我丈夫送的生日礼物。 (Là, phải đây, này là, phải tôi chồng sinh nhật tặng, tiễn quà tặng)
  • E
    你知道你们年级有多少学生吗? (Bạn biết các bạn, mọi người lớp có bao nhiêu học sinh, sinh viên không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 应该有 200 多个吧,一个班 30 多个,一共 7 个班。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("你知道你们年级有多少学生吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

下星期我要考试,所以这个周末我要在家(  )。

  • A. 国家
  • B. 短
  • C. 应该
  • D. 铅笔
  • E. 声音
  • F. 复习

Dịch nghĩa: Tuần sau tôi có bài kiểm tra, cho nên cuối tuần này tôi phải ở nhà ôn tập.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
下星期我要考试,所以这个周末我要在家(  )。
Nghĩa tiếng Việt:
Tuần sau tôi có bài kiểm tra, cho nên cuối tuần này tôi phải ở nhà ôn tập.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    国家 (guó jiā: đất nước)
  • B
    短 (duǎn: ngắn (chiều dài, thời gian))
  • C
    应该 (yīnggāi: nên)
  • D
    铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (复习 — fù xí: ôn tập, ôn lại bài) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 下星期我要考试,所以这个周末我要在家 复习 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền F. 复习.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A: 报纸上有什么新闻? B: 我正在看,没发现什么( )的新闻。

  • A. 练习
  • B. 重要
  • C. 担心
  • D. 爱好
  • E. 放心
  • F. 又

Dịch nghĩa: Nam: Trên báo có tin tức gì không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (B)
Câu đề bài:
A: 报纸上有什么新闻? B: 我正在看,没发现什么( )的新闻。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trên báo có tin tức gì không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
  • B
    重要 (zhòng yào: quan trọng)
  • C
    担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    放心 (fàng xīn: yên tâm, an tâm)
  • F
    又 (yòu: lại, vừa. vừa.)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (重要 — zhòng yào: quan trọng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 报纸上有什么新闻? B: 我正在看,没发现什么 重要 的新闻。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền B. 重要.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

你还是去医院好好检查一下你的腿吧,明天是 14 号,我有时间,我和你一起去。不要觉得自己年轻就没关系,如果真有问题,会影响你以后的健康。你听懂了没有? ★ 说话人希望明天:

  • A. A 去医院
  • B. B 去看看鼻子
  • C. C 能买到机票

Dịch nghĩa: Cậu vẫn nên đến bệnh viện kiểm tra thật kỹ chân của mình đi, ngày mai là 14 Tây, tôi có thời gian, tôi sẽ đi cùng cậu. Đừng nghĩ mình còn trẻ mà không sao, nếu thực sự có vấn đề, sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe sau này của cậu đấy. Cậu đã nghe hiểu chưa? ★ Người nói hy vọng ngày mai:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
你还是去医院好好检查一下你的腿吧,明天是 14 号,我有时间,我和你一起去。不要觉得自己年轻就没关系,如果真有问题,会影响你以后的健康。你听懂了没有? ★ 说话人希望明天:
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu vẫn nên đến bệnh viện kiểm tra thật kỹ chân của mình đi, ngày mai là 14 Tây, tôi có thời gian, tôi sẽ đi cùng cậu. Đừng nghĩ mình còn trẻ mà không sao, nếu thực sự có vấn đề, sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe sau này của cậu đấy. Cậu đã nghe hiểu chưa? ★ Người nói hy vọng ngày mai:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám)
  • B
    去看看鼻子 (Đi nhìn, xem nhìn, xem mũi, cái mũi)
  • C
    能买到机票 (Có thể mua đến, tới vé máy bay)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (去医院 — qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我奶奶今年 67 岁,她每天除了为我们准备早饭外,还要去爬山。她经常和我们说要想健康,就必须多运动。 ★ ★ 根据这段话,奶奶:

  • A. A 经常旅游
  • B. B 天天锻炼身体
  • C. C 普通话水平低

Dịch nghĩa: Bà tôi năm nay 67 tuổi, ngoài việc chuẩn bị bữa sáng cho chúng tôi mỗi ngày ra, bà còn đi leo núi nữa. Bà thường nói với chúng tôi rằng muốn khỏe mạnh thì bắt buộc phải vận động nhiều. ★ ★ Dựa vào đoạn văn này, người bà:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我奶奶今年 67 岁,她每天除了为我们准备早饭外,还要去爬山。她经常和我们说要想健康,就必须多运动。 ★ ★ 根据这段话,奶奶:
Nghĩa tiếng Việt:
Bà tôi năm nay 67 tuổi, ngoài việc chuẩn bị bữa sáng cho chúng tôi mỗi ngày ra, bà còn đi leo núi nữa. Bà thường nói với chúng tôi rằng muốn khỏe mạnh thì bắt buộc phải vận động nhiều. ★ ★ Dựa vào đoạn văn này, người bà:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    经常旅游 (thường xuyên du lịch)
  • B
    天天锻炼身体 (Trời, bầu trời trời, bầu trời tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
  • C
    普通话水平低 (Tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại trình độ, mức độ thấp, cúi đầu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (天天锻炼身体 — Trời, bầu trời trời, bầu trời tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 邻居高兴地走了。

高兴 / 地 / 邻居 / 走 / 了

  • A. 邻居高兴地走了。

Dịch nghĩa: Hàng xóm vui vẻ rời đi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (邻居高兴地走了。)
Câu đề bài:
高兴 / 地 / 邻居 / 走 / 了
Nghĩa tiếng Việt:
Hàng xóm vui vẻ rời đi
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 邻居 (lín jū — hàng xóm)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 高兴 (gāo xìng — vui vẻ, hạnh phúc)
  • Trợ từ kết cấu trạng ngữ: 地 (de — một cách (trợ từ trạng ngữ))
  • Động từ vị ngữ: 走 (zǒu — đi, đi bộ)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “邻居高兴地走了。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 花

我爸爸为了买它,( huā )了近 60 万块钱。

  • A. 花

Dịch nghĩa: Bố tôi vì muốn mua nó nên đã tiêu gần 60 vạn tệ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (花)
Câu đề bài:
我爸爸为了买它,( huā )了近 60 万块钱。
Nghĩa tiếng Việt:
Bố tôi vì muốn mua nó nên đã tiêu gần 60 vạn tệ.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "花" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 我爸爸为了买它,花了近 60 万块钱。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "花", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Điền chữ Hán "花".