Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31115 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31115 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31115 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Uống thuốc mấy ngày rồi mà chẳng có tác dụng gì, mũi vẫn khó chịu. — Mai là thứ Bảy, để anh đưa em đi bệnh viện khám nhé.
第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
Dịch nghĩa: Cơn mưa vừa rồi đổ xuống bất ngờ thật đấy. — Biết làm sao được, mưa vào mùa này vốn cứ như vậy mà.
第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。
Dịch nghĩa: Em không biết chơi trò chơi này. — Để anh dạy cho, đơn giản lắm.
★ 他去过很多地方。
Dịch nghĩa: Tôi đã đi qua rất nhiều quốc gia, du lịch ở rất nhiều thành phố, nhưng nếu có ai hỏi tôi “nơi tốt nhất trên thế giới là đâu”, tôi nhất định sẽ trả lời “là nhà của tôi”. ★Anh ấy đã đi qua nhiều nơi.
★ 睡觉前别喝咖啡。
Dịch nghĩa: Không phải bạn nói buổi tối không ngủ được sao? Sao vẫn còn uống cà phê? Uống một cốc sữa đi, sữa có thể giúp bạn ngủ ngon hơn. ★Trước khi ngủ đừng uống cà phê.
第23题:男的不让洗什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Tất cả quần áo này đều cần giặt phải không? Nam: Không không, cái quần đó sạch rồi, không cần giặt, những cái khác thì cần giặt. Hỏi: Người nam không cho giặt cái gì?
第27题:男的把那双鞋给谁了?
Dịch nghĩa: Nữ: Đôi giày bạn mua trên mạng đâu rồi? Sao không thấy bạn đi? Nam: Đôi giày đó tôi đi hơi chật, tôi cho em trai rồi. Hỏi: Người nam đã cho đôi giày đó cho ai?
第32题:女的在买什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, cá bán thế nào? Nam: Bảy tệ một cân. Nữ: Con này nặng bao nhiêu cân? Nam: Hơn hai cân. Nữ: Vậy thì lấy cho tôi con này đi. Hỏi: Người nữ đang mua gì?
第36题:关于那个房子,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Ngôi nhà mới mua của chúng ta nằm trên con phố vừa đi qua đó. Nam: Vậy sao? Tôi thấy môi trường rất tốt. Nữ: Vâng, đường phố rất sạch sẽ và cũng rất yên tĩnh, gần đó còn có một công viên. Nam: Có cây, có cỏ, rất tuyệt. Hỏi: Về ngôi nhà đó, có thể biết điều gì?
你不冷吗?现在不是夏天,是秋天了。
Dịch nghĩa: Bạn không lạnh à? Bây giờ không phải mùa hè, mà là mùa thu rồi.
请司机帮你放行李箱吧。
Dịch nghĩa: Hãy nhờ tài xế giúp bạn đặt hành lý lên đi.
我介绍一下,这是小万,我们办公室新来的同事。
Dịch nghĩa: Tôi giới thiệu một chút, đây là Tiểu Vạn, đồng nghiệp mới của văn phòng chúng ta.
高叔叔和黄( )结婚已经15年了。
Dịch nghĩa: Chú Cao và cô Hoàng ( ) đã kết hôn được 15 năm rồi.
A:( )是86元5角,您拿好,欢迎下次再来。 B:谢谢,再见。
Dịch nghĩa: A: ( ) là 86 tệ 5 hào, xin quý khách cầm lấy, hoan nghênh lần sau lại đến. B: Cảm ơn, tạm biệt.
以前,她总以为别人的事情跟自已没有关系,认真地做好自已的事情就可以了。经过这件事情以后,她才知道帮助别人就是帮助自已,关心别人,自己也会觉得快乐。 ★ 根据这段话,她现在明白了:
Dịch nghĩa: Trước đây, cô ấy luôn nghĩ rằng việc của người khác không liên quan đến mình, chỉ cần làm tốt việc của mình là được. Sau chuyện này, cô ấy mới biết giúp đỡ người khác chính là giúp đỡ bản thân, quan tâm người khác thì bản thân mình cũng sẽ cảm thấy vui vẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, bây giờ cô ấy đã hiểu rằng:
昨天我参加了一个面试。那家公司很有名,我希望自已能有机会去那家公司工作。 ★ 根据这段话,可以知道他:
Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn. Công ty đó rất nổi tiếng, tôi hy vọng bản thân có cơ hội đến công ty đó làm việc. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
水平 / 他上课的 / 越来越 / 高了
Dịch nghĩa: Trình độ giảng bài của anh ấy ngày càng cao hơn.
上个(yuè)学校举行的游泳比赛,你参加没?
Dịch nghĩa: Trăng/Tháng