Đề H31115

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31115)

Đề thi mã H31115 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31115

Đáp Án H31115 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31115 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31115 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31115 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:E
Câu 4:F
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:E
Câu 9:D
Câu 10:C
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:F
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:D
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:F
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:F
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:熊猫的眼睛是黑色的。
Câu 72:他上课的水平越来越高了。
Câu 73:自行车被弟弟骑走了。
Câu 74:帽子上的那个词是什么意思?
Câu 75:她的数学成绩提高得很快。
Câu 76:月
Câu 77:它
Câu 78:手
Câu 79:电
Câu 80:中
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:吃了几天药,也没什么作用,鼻子还是不舒服。 男:明天星期六,我和你去医院看看吧。

Dịch nghĩa: Uống thuốc mấy ngày rồi mà chẳng có tác dụng gì, mũi vẫn khó chịu. — Mai là thứ Bảy, để anh đưa em đi bệnh viện khám nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:吃了几天药,也没什么作用,鼻子还是不舒服。 男:明天星期六,我和你去医院看看吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Uống thuốc mấy ngày rồi mà chẳng có tác dụng gì, mũi vẫn khó chịu. — Mai là thứ Bảy, để anh đưa em đi bệnh viện khám nhé.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái mặc áo mưa cầm ô đứng dưới cơn mưa rào bất chợt.
  • Hình B: Cô gái bị ốm cầm khăn giấy chấm mũi vì mũi vẫn khó chịu chưa khỏi.
  • Hình C: Đôi nam nữ nắm tay nhau khiêu vũ vui vẻ.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
  • Hình F: Ngồi chăm chú đọc cuốn sách văn hóa và những câu chuyện nhỏ thú vị.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:吃了几天药,也没什么作用,鼻子还是不舒服。 男:明天星期六,我和你去医院看看吧。” (Uống thuốc mấy ngày rồi mà chẳng có tác dụng gì, mũi vẫn khó chịu. — Mai là thứ Bảy, để anh đưa em đi bệnh viện khám nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:刚才的雨下得真突然。 男:没办法,这个季节的雨就是这样的。

Dịch nghĩa: Cơn mưa vừa rồi đổ xuống bất ngờ thật đấy. — Biết làm sao được, mưa vào mùa này vốn cứ như vậy mà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:刚才的雨下得真突然。 男:没办法,这个季节的雨就是这样的。
Nghĩa tiếng Việt:
Cơn mưa vừa rồi đổ xuống bất ngờ thật đấy. — Biết làm sao được, mưa vào mùa này vốn cứ như vậy mà.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái mặc áo mưa cầm ô đứng dưới cơn mưa rào bất chợt.
  • Hình B: Cô gái bị ốm cầm khăn giấy chấm mũi vì mũi vẫn khó chịu chưa khỏi.
  • Hình C: Đôi nam nữ nắm tay nhau khiêu vũ vui vẻ.
  • Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
  • Hình E: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
  • Hình F: Ngồi chăm chú đọc cuốn sách văn hóa và những câu chuyện nhỏ thú vị.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:刚才的雨下得真突然。 男:没办法,这个季节的雨就是这样的。” (Cơn mưa vừa rồi đổ xuống bất ngờ thật đấy. — Biết làm sao được, mưa vào mùa này vốn cứ như vậy mà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

女:我不会玩儿这个游戏。 男:我教你,很简单。

Dịch nghĩa: Em không biết chơi trò chơi này. — Để anh dạy cho, đơn giản lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:我不会玩儿这个游戏。 男:我教你,很简单。
Nghĩa tiếng Việt:
Em không biết chơi trò chơi này. — Để anh dạy cho, đơn giản lắm.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Trao tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật với nụ cười tươi tắn.
  • Hình B: Cậu học sinh vò đầu suy nghĩ trước bài tập quá khó chưa làm xong.
  • Hình C: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
  • Hình D: Ngồi trước màn hình máy tính hướng dẫn cách chơi trò chơi.
  • Hình E: Chàng trai đứng trước giá treo chọn lựa giữa các chiếc áo sơ mi.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我不会玩儿这个游戏。 男:我教你,很简单。” (Em không biết chơi trò chơi này. — Để anh dạy cho, đơn giản lắm), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他去过很多地方。

我去过很多个国家,在很多城市旅游过,但是如果有人问我“世界上最 好的地方是哪儿”,我一定会回答“是我的家”。 ★他去过很多地方。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi đã đi qua rất nhiều quốc gia, du lịch ở rất nhiều thành phố, nhưng nếu có ai hỏi tôi “nơi tốt nhất trên thế giới là đâu”, tôi nhất định sẽ trả lời “là nhà của tôi”. ★Anh ấy đã đi qua nhiều nơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我去过很多个国家,在很多城市旅游过,但是如果有人问我“世界上最 好的地方是哪儿”,我一定会回答“是我的家”。 ★他去过很多地方。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đã đi qua rất nhiều quốc gia, du lịch ở rất nhiều thành phố, nhưng nếu có ai hỏi tôi “nơi tốt nhất trên thế giới là đâu”, tôi nhất định sẽ trả lời “là nhà của tôi”. ★Anh ấy đã đi qua nhiều nơi.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nhận định "★ 他去过很多地方。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 睡觉前别喝咖啡。

你不是说晚上睡不着觉吗?怎么还喝咖啡?喝杯牛奶吧,牛奶可以让你 睡得更好些。 ★睡觉前别喝咖啡。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Không phải bạn nói buổi tối không ngủ được sao? Sao vẫn còn uống cà phê? Uống một cốc sữa đi, sữa có thể giúp bạn ngủ ngon hơn. ★Trước khi ngủ đừng uống cà phê.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你不是说晚上睡不着觉吗?怎么还喝咖啡?喝杯牛奶吧,牛奶可以让你 睡得更好些。 ★睡觉前别喝咖啡。
Nghĩa tiếng Việt:
Không phải bạn nói buổi tối không ngủ được sao? Sao vẫn còn uống cà phê? Uống một cốc sữa đi, sữa có thể giúp bạn ngủ ngon hơn. ★Trước khi ngủ đừng uống cà phê.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nhận định "★ 睡觉前别喝咖啡。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:男的不让洗什么?

女:这些衣服都是要洗的吗? 男:不不,那条裤子是干净的,不用洗,其他的是要洗的。 问:男的不让洗什么?
  • A. 裤子
  • B. 盘子
  • C. 水果

Dịch nghĩa: Nữ: Tất cả quần áo này đều cần giặt phải không? Nam: Không không, cái quần đó sạch rồi, không cần giặt, những cái khác thì cần giặt. Hỏi: Người nam không cho giặt cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这些衣服都是要洗的吗? 男:不不,那条裤子是干净的,不用洗,其他的是要洗的。 问:男的不让洗什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tất cả quần áo này đều cần giặt phải không? Nam: Không không, cái quần đó sạch rồi, không cần giặt, những cái khác thì cần giặt. Hỏi: Người nam không cho giặt cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    裤子 (quần)
  • B
    盘子 (cái đĩa, cái mâm)
  • C
    水果 (trái cây, hoa quả)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (裤子).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (裤子).
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:男的把那双鞋给谁了?

女:你从网上买的那双鞋呢?怎么没见你穿? 男:那双鞋我穿着有点儿小,给我弟弟了。 问:男的把那双鞋给谁了?
  • A. 弟弟
  • B. 哥哥
  • C. 爷爷

Dịch nghĩa: Nữ: Đôi giày bạn mua trên mạng đâu rồi? Sao không thấy bạn đi? Nam: Đôi giày đó tôi đi hơi chật, tôi cho em trai rồi. Hỏi: Người nam đã cho đôi giày đó cho ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你从网上买的那双鞋呢?怎么没见你穿? 男:那双鞋我穿着有点儿小,给我弟弟了。 问:男的把那双鞋给谁了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đôi giày bạn mua trên mạng đâu rồi? Sao không thấy bạn đi? Nam: Đôi giày đó tôi đi hơi chật, tôi cho em trai rồi. Hỏi: Người nam đã cho đôi giày đó cho ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    弟弟 (em trai)
  • B
    哥哥 (anh trai)
  • C
    爷爷 (ông nội)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (弟弟).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (弟弟).
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第32题:女的在买什么?

女:你好,鱼怎么卖? 男:七块钱一斤。 女:这条有多少斤? 男:两斤多吧。 女:那就给我来这条吧。 问:女的在买什么?
  • A. 鱼
  • B. 羊肉
  • C. 鸡蛋

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, cá bán thế nào? Nam: Bảy tệ một cân. Nữ: Con này nặng bao nhiêu cân? Nam: Hơn hai cân. Nữ: Vậy thì lấy cho tôi con này đi. Hỏi: Người nữ đang mua gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你好,鱼怎么卖? 男:七块钱一斤。 女:这条有多少斤? 男:两斤多吧。 女:那就给我来这条吧。 问:女的在买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào, cá bán thế nào? Nam: Bảy tệ một cân. Nữ: Con này nặng bao nhiêu cân? Nam: Hơn hai cân. Nữ: Vậy thì lấy cho tôi con này đi. Hỏi: Người nữ đang mua gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    鱼 (cá)
  • B
    羊肉 (thịt cừu)
  • C
    鸡蛋 (trứng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (鱼).
Kết luận:
Đáp án đúng là A (鱼).
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第36题:关于那个房子,可以知道什么?

女:我们新买的房子就在刚才过去的那条街上。 男:是吗?我看环境很好。 女:是,街道很干净,也很安静,附近还有个花园。 男:有树,有草,非常好。 问:关于那个房子,可以知道什么?
  • A. 没有电梯
  • B. 附近有花园
  • C. 出现在新闻上了

Dịch nghĩa: Nữ: Ngôi nhà mới mua của chúng ta nằm trên con phố vừa đi qua đó. Nam: Vậy sao? Tôi thấy môi trường rất tốt. Nữ: Vâng, đường phố rất sạch sẽ và cũng rất yên tĩnh, gần đó còn có một công viên. Nam: Có cây, có cỏ, rất tuyệt. Hỏi: Về ngôi nhà đó, có thể biết điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们新买的房子就在刚才过去的那条街上。 男:是吗?我看环境很好。 女:是,街道很干净,也很安静,附近还有个花园。 男:有树,有草,非常好。 问:关于那个房子,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngôi nhà mới mua của chúng ta nằm trên con phố vừa đi qua đó. Nam: Vậy sao? Tôi thấy môi trường rất tốt. Nữ: Vâng, đường phố rất sạch sẽ và cũng rất yên tĩnh, gần đó còn có một công viên. Nam: Có cây, có cỏ, rất tuyệt. Hỏi: Về ngôi nhà đó, có thể biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没有电梯 (không có thang máy)
  • B
    附近有花园 (Gần đây, lân cận có vườn hoa, khu vườn)
  • C
    出现在新闻上了 (Xuất hiện, hiện ra ở tin tức, thời sự trên rồi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (附近有花园).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (附近有花园).
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

你不冷吗?现在不是夏天,是秋天了。

  • A. A 你多久没运动了?
  • B. B 我先去楼下叫出租车。
  • C. C 中国就在我们右边,离我们不远。
  • D. D 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样?
  • E. E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. F 真奇怪,怎么找不到了,你看见没?

Dịch nghĩa: Bạn không lạnh à? Bây giờ không phải mùa hè, mà là mùa thu rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
你不冷吗?现在不是夏天,是秋天了。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn không lạnh à? Bây giờ không phải mùa hè, mà là mùa thu rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你多久没运动了? (Bạn bao lâu, trong thời gian bao lâu chưa thể thao, vận động rồi)
  • B
    我先去楼下叫出租车。 (Tôi trước, trước tiên trước hết đi dưới lầu, tầng dưới tên là, gọi xe taxi)
  • C
    中国就在我们右边,离我们不远。 (Trung Quốc thì, liền ở chúng tôi, chúng ta bên phải cách (khoảng cách) chúng tôi, chúng ta không xa)
  • D
    我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样? (Tôi muốn mặc áo quần, đi giày kia, đó cái, con mới váy mua đi làm, đi làm việc như thế nào, ra sao)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    真奇怪,怎么找不到了,你看见没? (Thật là, rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi bạn nhìn thấy chưa)
Phân tích đối chiếu:
Câu "D 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你不冷吗?现在不是夏天,是秋天了。".
Kết luận:
Đáp án đúng là D 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样?.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

请司机帮你放行李箱吧。

  • A. A 你多久没运动了?
  • B. B 我先去楼下叫出租车。
  • C. C 中国就在我们右边,离我们不远。
  • D. D 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样?
  • E. E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. F 真奇怪,怎么找不到了,你看见没?

Dịch nghĩa: Hãy nhờ tài xế giúp bạn đặt hành lý lên đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Câu đề bài:
请司机帮你放行李箱吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy nhờ tài xế giúp bạn đặt hành lý lên đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你多久没运动了? (Bạn bao lâu, trong thời gian bao lâu chưa thể thao, vận động rồi)
  • B
    我先去楼下叫出租车。 (Tôi trước, trước tiên trước hết đi dưới lầu, tầng dưới tên là, gọi xe taxi)
  • C
    中国就在我们右边,离我们不远。 (Trung Quốc thì, liền ở chúng tôi, chúng ta bên phải cách (khoảng cách) chúng tôi, chúng ta không xa)
  • D
    我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样? (Tôi muốn mặc áo quần, đi giày kia, đó cái, con mới váy mua đi làm, đi làm việc như thế nào, ra sao)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    真奇怪,怎么找不到了,你看见没? (Thật là, rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi bạn nhìn thấy chưa)
Phân tích đối chiếu:
Câu "B 我先去楼下叫出租车。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "请司机帮你放行李箱吧。".
Kết luận:
Đáp án đúng là B 我先去楼下叫出租车。.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我介绍一下,这是小万,我们办公室新来的同事。

  • A. A 这个月26号前完成,有没有问题?
  • B. B 你好,很高兴认识你。
  • C. C 我中午11点的飞机,下午两点半到北京。
  • D. D 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。
  • E. E 路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。

Dịch nghĩa: Tôi giới thiệu một chút, đây là Tiểu Vạn, đồng nghiệp mới của văn phòng chúng ta.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
我介绍一下,这是小万,我们办公室新来的同事。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi giới thiệu một chút, đây là Tiểu Vạn, đồng nghiệp mới của văn phòng chúng ta.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có. không câu hỏi, vấn đề)
  • B
    你好,很高兴认识你。 (Xin chào rất vui vẻ, hạnh phúc quen biết, nhận biết bạn)
  • C
    我中午11点的飞机,下午两点半到北京。 (Tôi buổi trưa máy bay giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) đến, tới Bắc Kinh)
  • D
    刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
  • E
    路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。 (Trên đường, đang trên đường đi cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái đến, tới bạn chị gái đó, ở đó nhớ, ghi nhớ trong tâm trí gọi điện thoại trở về, về đây)
Phân tích đối chiếu:
Câu "B 你好,很高兴认识你。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我介绍一下,这是小万,我们办公室新来的同事。".
Kết luận:
Đáp án đúng là B 你好,很高兴认识你。.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

高叔叔和黄( )结婚已经15年了。

  • A. A 虽然
  • B. B 离开
  • C. C 阿姨
  • D. D 特别
  • E. E 声音
  • F. F 发现

Dịch nghĩa: Chú Cao và cô Hoàng ( ) đã kết hôn được 15 năm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
高叔叔和黄( )结婚已经15年了。
Nghĩa tiếng Việt:
Chú Cao và cô Hoàng ( ) đã kết hôn được 15 năm rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    虽然 (Mặc dù)
  • B
    离开 (rời đi)
  • C
    阿姨 (cô, dì, bác gái)
  • D
    特别 (đặc biệt)
  • E
    声音 (âm thanh)
  • F
    发现 (khám phá)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "C 阿姨" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là C 阿姨.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A:( )是86元5角,您拿好,欢迎下次再来。 B:谢谢,再见。

  • A. A 清楚
  • B. B 一般
  • C. C 画
  • D. D 爱好
  • E. E 筷子
  • F. F 一共

Dịch nghĩa: A: ( ) là 86 tệ 5 hào, xin quý khách cầm lấy, hoan nghênh lần sau lại đến. B: Cảm ơn, tạm biệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
Câu đề bài:
A:( )是86元5角,您拿好,欢迎下次再来。 B:谢谢,再见。
Nghĩa tiếng Việt:
A: ( ) là 86 tệ 5 hào, xin quý khách cầm lấy, hoan nghênh lần sau lại đến. B: Cảm ơn, tạm biệt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    清楚 (rõ ràng)
  • B
    一般 (trung bình)
  • C
    画 (vẽ)
  • D
    爱好 (sở thích)
  • E
    筷子 (đũa)
  • F
    一共 (tổng cộng)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "F 一共" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là F 一共.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

以前,她总以为别人的事情跟自已没有关系,认真地做好自已的事情就可以了。经过这件事情以后,她才知道帮助别人就是帮助自已,关心别人,自己也会觉得快乐。 ★ 根据这段话,她现在明白了:

  • A. 要相信自己
  • B. 健康最重要
  • C. 要帮助别人

Dịch nghĩa: Trước đây, cô ấy luôn nghĩ rằng việc của người khác không liên quan đến mình, chỉ cần làm tốt việc của mình là được. Sau chuyện này, cô ấy mới biết giúp đỡ người khác chính là giúp đỡ bản thân, quan tâm người khác thì bản thân mình cũng sẽ cảm thấy vui vẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, bây giờ cô ấy đã hiểu rằng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
以前,她总以为别人的事情跟自已没有关系,认真地做好自已的事情就可以了。经过这件事情以后,她才知道帮助别人就是帮助自已,关心别人,自己也会觉得快乐。 ★ 根据这段话,她现在明白了:
Nghĩa tiếng Việt:
Trước đây, cô ấy luôn nghĩ rằng việc của người khác không liên quan đến mình, chỉ cần làm tốt việc của mình là được. Sau chuyện này, cô ấy mới biết giúp đỡ người khác chính là giúp đỡ bản thân, quan tâm người khác thì bản thân mình cũng sẽ cảm thấy vui vẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, bây giờ cô ấy đã hiểu rằng:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
  • B
    健康最重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng)
  • C
    要帮助别人 (Cần giúp đỡ người khác)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (要帮助别人 — Cần giúp đỡ người khác) là đáp án chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C (要帮助别人).
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

昨天我参加了一个面试。那家公司很有名,我希望自已能有机会去那家公司工作。 ★ 根据这段话,可以知道他:

  • A. 难过极了
  • B. 面试成绩很低
  • C. 想进那家公司

Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn. Công ty đó rất nổi tiếng, tôi hy vọng bản thân có cơ hội đến công ty đó làm việc. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
昨天我参加了一个面试。那家公司很有名,我希望自已能有机会去那家公司工作。 ★ 根据这段话,可以知道他:
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm qua tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn. Công ty đó rất nổi tiếng, tôi hy vọng bản thân có cơ hội đến công ty đó làm việc. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    难过极了 (buồn, đau lòng .hết mức, cực kỳ)
  • B
    面试成绩很低 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thành tích, điểm số rất thấp, cúi đầu)
  • C
    想进那家公司 (Muốn nhập, vào kia, đó nhà, gia đình công ty)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (想进那家公司 — Muốn nhập, vào kia, đó nhà, gia đình công ty) là đáp án chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C (想进那家公司).
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他上课的水平越来越高了。

水平 / 他上课的 / 越来越 / 高了

  • A. 他上课的水平越来越高了。

Dịch nghĩa: Trình độ giảng bài của anh ấy ngày càng cao hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (他上课的水平越来越高了。)
Câu đề bài:
水平 / 他上课的 / 越来越 / 高了
Nghĩa tiếng Việt:
Trình độ giảng bài của anh ấy ngày càng cao hơn.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他上课的 (Anh ấy lên lớp, vào lớp học)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 水平 (shuǐ píng — trình độ, mức độ)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 越来越 (yuè lái yuè — ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến))
  • Động từ vị ngữ: 高了 (cao rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他上课的水平越来越高了。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 月

上个(yuè)学校举行的游泳比赛,你参加没?

  • A. 月

Dịch nghĩa: Trăng/Tháng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (月)
Câu đề bài:
上个(yuè)学校举行的游泳比赛,你参加没?
Nghĩa tiếng Việt:
Trăng/Tháng
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "月".
Kết luận:
Đáp án chuẩn là: “月”