Đề H31110

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31110)

Đề thi mã H31110 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31110

Đáp Án H31110 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31110 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31110 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31110 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:E
Câu 4:F
Câu 5:A
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:E
Câu 10:D
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:F
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:E
Câu 47:C
Câu 48:D
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:F
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:F
Câu 59:B
Câu 60:E
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:他弟弟对表演很有兴趣。
Câu 72:它的鼻子多么可爱啊!
Câu 73:姐姐想参加普通话考试。
Câu 74:黑板上写着她的名字。
Câu 75:老师很快地画好了熊猫的耳朵。
Câu 76:出
Câu 77:太
Câu 78:个
Câu 79:你
Câu 80:后
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你看,这就是我的小狗,可爱吧? 男:很可爱,听说你每天都给它洗澡?

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn xem, đây là chú chó nhỏ của tôi, đáng yêu không? Nam: Rất đáng yêu, nghe nói bạn ngày nào cũng tắm cho nó à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看,这就是我的小狗,可爱吧? 男:很可爱,听说你每天都给它洗澡?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn xem, đây là chú chó nhỏ của tôi, đáng yêu không? Nam: Rất đáng yêu, nghe nói bạn ngày nào cũng tắm cho nó à?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái xem nhãn giá áo, vẻ băn khoăn.
  • Hình B: Cậu bé tắm cho chú chó.
  • Hình C: Cô gái mặt đỏ, cầm cốc thuốc.
  • Hình D: Cậu bé ăn mì.
  • Hình E: Người khuân thùng đồ từ xe tải.
  • Hình F: Hai người xem bản đồ, một người viết email.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你打算在这儿买吗? 男:我喜欢这个颜色,但是太贵了,再看看吧。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn định mua ở đây à? Nam: Tôi thích màu này, nhưng đắt quá, xem thêm đã.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你打算在这儿买吗? 男:我喜欢这个颜色,但是太贵了,再看看吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn định mua ở đây à? Nam: Tôi thích màu này, nhưng đắt quá, xem thêm đã.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái xem nhãn giá áo, vẻ băn khoăn.
  • Hình B: Cậu bé tắm cho chú chó.
  • Hình C: Cô gái mặt đỏ, cầm cốc thuốc.
  • Hình D: Cậu bé ăn mì.
  • Hình E: Người khuân thùng đồ từ xe tải.
  • Hình F: Hai người xem bản đồ, một người viết email.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:累了?眼睛不舒服? 男:是,看了一天电脑,眼睛有点儿疼。

Dịch nghĩa: Nữ: Mệt à? Mắt không thoải mái sao? Nam: Vâng, nhìn máy tính cả ngày, mắt hơi đau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:累了?眼睛不舒服? 男:是,看了一天电脑,眼睛有点儿疼。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mệt à? Mắt không thoải mái sao? Nam: Vâng, nhìn máy tính cả ngày, mắt hơi đau.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cô gái đội mũ rơm dưới trời nhiều mây.
  • Hình B: Bé gái ôm hộp quà vui vẻ.
  • Hình C: Mọi người vội vã chạy, đồng hồ trên tường.
  • Hình D: Hai người bắt tay chào nhau.
  • Hình E: Người ôm mặt mỏi mắt trước máy tính.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 李先生做的饭很好吃。

邻居李先生不会做饭,他妻子不在家的时候,他总是吃面包或者方便面。 ★ 李先生做的饭很好吃。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hàng xóm ông Lý không biết nấu ăn, khi vợ ông ấy không có nhà, ông ấy luôn ăn bánh mì hoặc mì gói. ★ Ông Lý nấu ăn rất ngon.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
邻居李先生不会做饭,他妻子不在家的时候,他总是吃面包或者方便面。 ★ 李先生做的饭很好吃。
Nghĩa tiếng Việt:
Hàng xóm ông Lý không biết nấu ăn, khi vợ ông ấy không có nhà, ông ấy luôn ăn bánh mì hoặc mì gói. ★ Ông Lý nấu ăn rất ngon.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "邻居李先生不会做饭,他妻子不在家的时候,他总是吃面包或者方便面。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 李先生做的饭很好吃。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他不懂汉语。

到北京以后,我住在中国人家里,这使我的汉语水平有了很大的提高,而且让我了解了更多的中国文化。 ★ 他不懂汉语。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Sau khi đến Bắc Kinh, tôi sống trong nhà người Trung Quốc, điều này giúp trình độ tiếng Hán của tôi tiến bộ rất nhiều, hơn nữa còn giúp tôi hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. ★ Anh ấy không hiểu tiếng Hán.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
到北京以后,我住在中国人家里,这使我的汉语水平有了很大的提高,而且让我了解了更多的中国文化。 ★ 他不懂汉语。
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi đến Bắc Kinh, tôi sống trong nhà người Trung Quốc, điều này giúp trình độ tiếng Hán của tôi tiến bộ rất nhiều, hơn nữa còn giúp tôi hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. ★ Anh ấy không hiểu tiếng Hán.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "到北京以后,我住在中国人家里,这使我的汉语水平有了很大的提高,而且让我了解了更多的中国文化。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不懂汉语。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的刚才去哪儿了?

女:你刚才去哪儿了?钱经理让你去他办公室。 男:我刚才在洗手间,我现在就去。 问:男的刚才去哪儿了?
  • A. 公园
  • B. 商店
  • C. 洗手间

Dịch nghĩa: Nữ: Anh vừa đi đâu đấy? Giám đốc Tiền bảo anh đến văn phòng của ông ấy. Nam: Anh vừa ở nhà vệ sinh, bây giờ anh đi ngay đây. Hỏi: Người nam vừa đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你刚才去哪儿了?钱经理让你去他办公室。 男:我刚才在洗手间,我现在就去。 问:男的刚才去哪儿了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh vừa đi đâu đấy? Giám đốc Tiền bảo anh đến văn phòng của ông ấy. Nam: Anh vừa ở nhà vệ sinh, bây giờ anh đi ngay đây. Hỏi: Người nam vừa đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公园 (gōng yuán: công viên)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (洗手间 — xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:新开的超市在哪儿?

女:那家新开的超市你去过吗? 男:是银行旁边那家吗?昨天我带女儿去买了些鸡蛋,很便宜。 问:新开的超市在哪儿?
  • A. 宾馆附近
  • B. 银行旁边
  • C. 篮球场东边

Dịch nghĩa: Nữ: Siêu thị mới mở kia anh đã đi chưa? Nam: Là cái cạnh ngân hàng phải không? Hôm qua tôi đưa con gái đi mua ít trứng, rẻ lắm. Hỏi: Siêu thị mới mở ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:那家新开的超市你去过吗? 男:是银行旁边那家吗?昨天我带女儿去买了些鸡蛋,很便宜。 问:新开的超市在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Siêu thị mới mở kia anh đã đi chưa? Nam: Là cái cạnh ngân hàng phải không? Hôm qua tôi đưa con gái đi mua ít trứng, rẻ lắm. Hỏi: Siêu thị mới mở ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    宾馆附近 (gần đây, lân cận khách sạn)
  • B
    银行旁边 (bên cạnh ngân hàng)
  • C
    篮球场东边 (Bóng rổ buổi, trận phía đông, bên đông)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (银行旁边 — bên cạnh ngân hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们最可能是什么关系?

女:你第一次一个人去旅游,路上一定要小心。 男:您放心吧,我会照顾好自己的。 女:记得下了车就给家里打电话。 男:知道了,您回去吧,再见。 问:他们最可能是什么关系?
  • A. 同事
  • B. 老师和学生
  • C. 妈妈和儿子

Dịch nghĩa: Nữ: Con lần đầu tiên đi du lịch một mình, trên đường nhất định phải cẩn thận. Nam: Mẹ yên tâm đi, con sẽ tự chăm sóc tốt cho mình. Nữ: Nhớ xuống xe là gọi điện về nhà nhé. Nam: Con biết rồi, mẹ về đi, tạm biệt. Hỏi: Họ có thể có mối quan hệ gì nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你第一次一个人去旅游,路上一定要小心。 男:您放心吧,我会照顾好自己的。 女:记得下了车就给家里打电话。 男:知道了,您回去吧,再见。 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con lần đầu tiên đi du lịch một mình, trên đường nhất định phải cẩn thận. Nam: Mẹ yên tâm đi, con sẽ tự chăm sóc tốt cho mình. Nữ: Nhớ xuống xe là gọi điện về nhà nhé. Nam: Con biết rồi, mẹ về đi, tạm biệt. Hỏi: Họ có thể có mối quan hệ gì nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
  • B
    老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
  • C
    妈妈和儿子 (Mẹ và con trai)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (妈妈和儿子 — Mẹ và con trai). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:冰箱里有哪种水果?

女:我今天要给你做一个水果蛋糕,你想要什么水果? 男:冰箱里只有葡萄。 女:那些葡萄放太久了,不新鲜。 男:那我再去买一些。 女:好,你买些苹果、香蕉。 问:冰箱里有哪种水果?
  • A. 西瓜
  • B. 香蕉
  • C. 葡萄

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay em sẽ làm cho anh một cái bánh kem trái cây, anh muốn trái cây gì? Nam: Trong tủ lạnh chỉ có nho. Nữ: Mấy quả nho đó để lâu quá rồi, không tươi nữa. Nam: Vậy anh đi mua thêm ít nữa. Nữ: Được, anh mua ít táo, chuối nhé. Hỏi: Trong tủ lạnh có loại trái cây nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我今天要给你做一个水果蛋糕,你想要什么水果? 男:冰箱里只有葡萄。 女:那些葡萄放太久了,不新鲜。 男:那我再去买一些。 女:好,你买些苹果、香蕉。 问:冰箱里有哪种水果?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay em sẽ làm cho anh một cái bánh kem trái cây, anh muốn trái cây gì? Nam: Trong tủ lạnh chỉ có nho. Nữ: Mấy quả nho đó để lâu quá rồi, không tươi nữa. Nam: Vậy anh đi mua thêm ít nữa. Nữ: Được, anh mua ít táo, chuối nhé. Hỏi: Trong tủ lạnh có loại trái cây nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    西瓜 (xī guā: dưa hấu)
  • B
    香蕉 (xiāng jiāo: chuối)
  • C
    葡萄 (pú tao: quả nho, trái nho)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (葡萄 — pú tao: quả nho, trái nho). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

别客气,还要米饭吗?厨房里还有。

  • A. 谢谢你为我做这么好吃的鱼。
  • B. 好了吗?大家笑一笑,看我这儿。
  • C. 我今天穿这件蓝衬衫怎么样?
  • D. 这次比赛会给这个国家带来很多机会。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 我上课的时候做过这样的练习。

Dịch nghĩa: Đừng khách sáo, còn muốn cơm không? Trong bếp vẫn còn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
别客气,还要米饭吗?厨房里还有。
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng khách sáo, còn muốn cơm không? Trong bếp vẫn còn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    谢谢你为我做这么好吃的鱼。 (Cảm ơn bạn vì, để tôi làm, chế tạo như thế này, đến mức này cá thơm ngon)
  • B
    好了吗?大家笑一笑,看我这儿。 (Tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) mọi người, tất cả cười một cười nhìn, xem tôi đây, ở đây)
  • C
    我今天穿这件蓝衬衫怎么样? (Tôi hôm nay mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo màu xanh áo sơ mi như thế nào, ra sao)
  • D
    这次比赛会给这个国家带来很多机会。 (Đây, này lần thi đấu, cuộc thi biết cho đây, này cái, con đất nước mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều cơ hội)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    我上课的时候做过这样的练习。 (Tôi lúc, khi lên lớp, vào lớp học làm, chế tạo đã từng luyện tập, thực hành như thế này, như vậy)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 别客气,还要米饭吗?厨房里还有。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("谢谢你为我做这么好吃的鱼。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

等等,您别站在右边,您站中间。

  • A. 谢谢你为我做这么好吃的鱼。
  • B. 好了吗?大家笑一笑,看我这儿。
  • C. 我今天穿这件蓝衬衫怎么样?
  • D. 这次比赛会给这个国家带来很多机会。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 我上课的时候做过这样的练习。

Dịch nghĩa: Đợi chút, ông đừng đứng bên phải, ông đứng giữa đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Câu đề bài:
等等,您别站在右边,您站中间。
Nghĩa tiếng Việt:
Đợi chút, ông đừng đứng bên phải, ông đứng giữa đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    谢谢你为我做这么好吃的鱼。 (Cảm ơn bạn vì, để tôi làm, chế tạo như thế này, đến mức này cá thơm ngon)
  • B
    好了吗?大家笑一笑,看我这儿。 (Tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) mọi người, tất cả cười một cười nhìn, xem tôi đây, ở đây)
  • C
    我今天穿这件蓝衬衫怎么样? (Tôi hôm nay mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo màu xanh áo sơ mi như thế nào, ra sao)
  • D
    这次比赛会给这个国家带来很多机会。 (Đây, này lần thi đấu, cuộc thi biết cho đây, này cái, con đất nước mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều cơ hội)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    我上课的时候做过这样的练习。 (Tôi lúc, khi lên lớp, vào lớp học làm, chế tạo đã từng luyện tập, thực hành như thế này, như vậy)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 等等,您别站在右边,您站中间。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("好了吗?大家笑一笑,看我这儿。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我现在去给你做点儿面条儿。

  • A. 你的脚怎么样了?
  • B. 打扫完了?饿坏了吧?
  • C. 没关系,你第一次用这个相机,下次就好了。
  • D. 你怎么突然决定要离开?
  • E. 好的,马上就来。

Dịch nghĩa: Bây giờ tôi đi làm cho bạn một ít mì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
我现在去给你做点儿面条儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ tôi đi làm cho bạn một ít mì.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你的脚怎么样了? (Chân, bàn chân của bạn như thế nào, ra sao rồi)
  • B
    打扫完了?饿坏了吧? (Quét dọn, dọn dẹp xong rồi, kết thúc rồi đói bụng xấu, hỏng rồi nhé, đi)
  • C
    没关系,你第一次用这个相机,下次就好了。 (Không sao, không có gì bạn đầu tiên lần sử dụng đây, này cái, con máy ảnh, máy chụp hình lần sau, chuyến sau thì, liền tốt, đẹp rồi)
  • D
    你怎么突然决定要离开? (Bạn như thế nào, làm sao đột nhiên quyết định cần rời khỏi, rời đi)
  • E
    好的,马上就来。 (Ngay lập tức, liền tốt, đẹp thì, liền đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我现在去给你做点儿面条儿。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("打扫完了?饿坏了吧?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你每天上班是坐地铁(  )坐公共汽车?

  • A. 重要
  • B. 还是
  • C. 空调
  • D. 习惯
  • E. 声音
  • F. 辆

Dịch nghĩa: Mỗi ngày đi làm cậu đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
你每天上班是坐地铁(  )坐公共汽车?
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi ngày đi làm cậu đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    重要 (zhòng yào: quan trọng)
  • B
    还是 (hái shi: vẫn, vẫn còn)
  • C
    空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
  • D
    习惯 (xí guàn: quen với)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    辆 (liàng: chiếc, cái)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (还是 — hái shi: vẫn, vẫn còn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 你每天上班是坐地铁 还是 坐公共汽车? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền B. 还是.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A: 这种鞋一个月能卖多少啊? B: 好的时候一个月能卖两百多( )。

  • A. 其他
  • B. 街道
  • C. 行李箱
  • D. 爱好
  • E. 帮忙
  • F. 双

Dịch nghĩa: Nam: Loại giày này một tháng bán được bao nhiêu thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
Câu đề bài:
A: 这种鞋一个月能卖多少啊? B: 好的时候一个月能卖两百多( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Loại giày này một tháng bán được bao nhiêu thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    其他 (qí tā: khác, những cái khác)
  • B
    街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
  • C
    行李箱 (xíng li xiāng: va li)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    帮忙 (bāng máng: giúp đỡ, hỗ trợ)
  • F
    双 (shuāng: đôi, cặp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (双 — shuāng: đôi, cặp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 这种鞋一个月能卖多少啊? B: 好的时候一个月能卖两百多 双 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền F. 双.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这周日晚上公司要举行新年晚会,我想去买一条新裙子,因为我又胖了,现在已经 65 公斤了。我打算买条 1000 元以下的裙子。你明天有时间吗?和我一起去买好吗? ★ 根据这段话,可以知道,我:

  • A. A 爱吃羊肉
  • B. B 忘带铅笔了
  • C. C 比以前更胖了

Dịch nghĩa: Tối Chủ Nhật tuần này công ty sẽ tổ chức tiệc tất niên, tôi muốn đi mua một chiếc váy mới, vì tôi lại béo lên rồi, bây giờ đã 65 cân. Tôi định mua một chiếc váy dưới 1000 tệ. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi mua cùng tôi nhé? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết, tôi:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
这周日晚上公司要举行新年晚会,我想去买一条新裙子,因为我又胖了,现在已经 65 公斤了。我打算买条 1000 元以下的裙子。你明天有时间吗?和我一起去买好吗? ★ 根据这段话,可以知道,我:
Nghĩa tiếng Việt:
Tối Chủ Nhật tuần này công ty sẽ tổ chức tiệc tất niên, tôi muốn đi mua một chiếc váy mới, vì tôi lại béo lên rồi, bây giờ đã 65 cân. Tôi định mua một chiếc váy dưới 1000 tệ. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi mua cùng tôi nhé? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết, tôi:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱吃羊肉 (Yêu, yêu thích ăn thịt cừu)
  • B
    忘带铅笔了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt bút chì rồi)
  • C
    比以前更胖了 (So với trước đây hơn béo rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (比以前更胖了 — So với trước đây hơn béo rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我女儿今年3岁了,经常问我们一些很奇怪的问题,有时候,我和她爸爸真的不知道应该怎么回答她。 ★ 我女儿:

  • A. A 害怕考试
  • B. B 爱问问题
  • C. C 头发很长

Dịch nghĩa: Con gái tôi năm nay 3 tuổi rồi, thường xuyên hỏi chúng tôi những câu hỏi rất kỳ lạ, đôi khi, tôi và bố nó thật sự không biết nên trả lời nó thế nào. ★ Con gái tôi:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我女儿今年3岁了,经常问我们一些很奇怪的问题,有时候,我和她爸爸真的不知道应该怎么回答她。 ★ 我女儿:
Nghĩa tiếng Việt:
Con gái tôi năm nay 3 tuổi rồi, thường xuyên hỏi chúng tôi những câu hỏi rất kỳ lạ, đôi khi, tôi và bố nó thật sự không biết nên trả lời nó thế nào. ★ Con gái tôi:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    害怕考试 (kỳ thi sợ hãi)
  • B
    爱问问题 (Yêu, yêu thích hỏi câu hỏi, vấn đề)
  • C
    头发很长 (Tóc rất dài, lâu dài)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (爱问问题 — Yêu, yêu thích hỏi câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 它的鼻子多么可爱啊!

多么 / 可爱 / 它的鼻子 / 啊

  • A. 它的鼻子多么可爱啊!

Dịch nghĩa: thật là — đáng yêu — mũi của nó — à

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (它的鼻子多么可爱啊!)
Câu đề bài:
多么 / 可爱 / 它的鼻子 / 啊
Nghĩa tiếng Việt:
thật là — đáng yêu — mũi của nó — à
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 它的鼻子 (mũi, cái mũi của nó)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 多么 (duō me — biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 可爱 (kě ài — dễ thương)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 啊 (a — à, a)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “它的鼻子多么可爱啊!”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 出

他( chū )现在哪里,哪里就有笑声。

  • A. 出

Dịch nghĩa: Anh ấy hiện ở đâu, ở đó có tiếng cười.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (出)
Câu đề bài:
他( chū )现在哪里,哪里就有笑声。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy hiện ở đâu, ở đó có tiếng cười.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “出 (chū: ra, xuất hiện)”.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là: “出”