Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31110 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31110 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31110 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn xem, đây là chú chó nhỏ của tôi, đáng yêu không? Nam: Rất đáng yêu, nghe nói bạn ngày nào cũng tắm cho nó à?
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn định mua ở đây à? Nam: Tôi thích màu này, nhưng đắt quá, xem thêm đã.
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Mệt à? Mắt không thoải mái sao? Nam: Vâng, nhìn máy tính cả ngày, mắt hơi đau.
★ 李先生做的饭很好吃。
Dịch nghĩa: Hàng xóm ông Lý không biết nấu ăn, khi vợ ông ấy không có nhà, ông ấy luôn ăn bánh mì hoặc mì gói. ★ Ông Lý nấu ăn rất ngon.
★ 他不懂汉语。
Dịch nghĩa: Sau khi đến Bắc Kinh, tôi sống trong nhà người Trung Quốc, điều này giúp trình độ tiếng Hán của tôi tiến bộ rất nhiều, hơn nữa còn giúp tôi hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. ★ Anh ấy không hiểu tiếng Hán.
问:男的刚才去哪儿了?
Dịch nghĩa: Nữ: Anh vừa đi đâu đấy? Giám đốc Tiền bảo anh đến văn phòng của ông ấy. Nam: Anh vừa ở nhà vệ sinh, bây giờ anh đi ngay đây. Hỏi: Người nam vừa đi đâu?
问:新开的超市在哪儿?
Dịch nghĩa: Nữ: Siêu thị mới mở kia anh đã đi chưa? Nam: Là cái cạnh ngân hàng phải không? Hôm qua tôi đưa con gái đi mua ít trứng, rẻ lắm. Hỏi: Siêu thị mới mở ở đâu?
问:他们最可能是什么关系?
Dịch nghĩa: Nữ: Con lần đầu tiên đi du lịch một mình, trên đường nhất định phải cẩn thận. Nam: Mẹ yên tâm đi, con sẽ tự chăm sóc tốt cho mình. Nữ: Nhớ xuống xe là gọi điện về nhà nhé. Nam: Con biết rồi, mẹ về đi, tạm biệt. Hỏi: Họ có thể có mối quan hệ gì nhất?
问:冰箱里有哪种水果?
Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay em sẽ làm cho anh một cái bánh kem trái cây, anh muốn trái cây gì? Nam: Trong tủ lạnh chỉ có nho. Nữ: Mấy quả nho đó để lâu quá rồi, không tươi nữa. Nam: Vậy anh đi mua thêm ít nữa. Nữ: Được, anh mua ít táo, chuối nhé. Hỏi: Trong tủ lạnh có loại trái cây nào?
别客气,还要米饭吗?厨房里还有。
Dịch nghĩa: Đừng khách sáo, còn muốn cơm không? Trong bếp vẫn còn.
等等,您别站在右边,您站中间。
Dịch nghĩa: Đợi chút, ông đừng đứng bên phải, ông đứng giữa đi.
我现在去给你做点儿面条儿。
Dịch nghĩa: Bây giờ tôi đi làm cho bạn một ít mì.
你每天上班是坐地铁( )坐公共汽车?
Dịch nghĩa: Mỗi ngày đi làm cậu đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?
A: 这种鞋一个月能卖多少啊? B: 好的时候一个月能卖两百多( )。
Dịch nghĩa: Nam: Loại giày này một tháng bán được bao nhiêu thế?
这周日晚上公司要举行新年晚会,我想去买一条新裙子,因为我又胖了,现在已经 65 公斤了。我打算买条 1000 元以下的裙子。你明天有时间吗?和我一起去买好吗? ★ 根据这段话,可以知道,我:
Dịch nghĩa: Tối Chủ Nhật tuần này công ty sẽ tổ chức tiệc tất niên, tôi muốn đi mua một chiếc váy mới, vì tôi lại béo lên rồi, bây giờ đã 65 cân. Tôi định mua một chiếc váy dưới 1000 tệ. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi mua cùng tôi nhé? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết, tôi:
我女儿今年3岁了,经常问我们一些很奇怪的问题,有时候,我和她爸爸真的不知道应该怎么回答她。 ★ 我女儿:
Dịch nghĩa: Con gái tôi năm nay 3 tuổi rồi, thường xuyên hỏi chúng tôi những câu hỏi rất kỳ lạ, đôi khi, tôi và bố nó thật sự không biết nên trả lời nó thế nào. ★ Con gái tôi:
多么 / 可爱 / 它的鼻子 / 啊
Dịch nghĩa: thật là — đáng yêu — mũi của nó — à
他( chū )现在哪里,哪里就有笑声。
Dịch nghĩa: Anh ấy hiện ở đâu, ở đó có tiếng cười.