Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31009 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31009 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31009 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Sao em vẫn còn đứng ở đây, đi cùng bọn chị luôn đi? — Nam: Em còn phải đợi bố em một lát nữa.
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Chữ này, chữ ở bên phải này đọc thế nào nhỉ? — Nam: “THỊ”, chữ “THỊ” trong từ “biểu thị”.
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Ông xem, nhà của ông ở ngay đây. — Nam: Tốt đấy, phía trước còn có một bãi cỏ lớn nữa.
★ 他们要去打篮球。
Dịch nghĩa: Dậy nhanh đi, hôm nay đi leo núi. Trên bàn có bánh mì và sữa, bạn ăn nhanh lên. — ★ Họ muốn đi chơi bóng rổ.
★ 她越来越漂亮了。
Dịch nghĩa: Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như trước, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.
问:男的想喝什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Xin lỗi, nước ép táo hết rồi, ông có muốn uống thứ gì khác không? — Nam: Được, để tôi xem thực đơn trước. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
问:女儿是怎么学会跳舞的?
Dịch nghĩa: Nữ: Con gái ông thật đáng yêu, nhảy đẹp quá, ai dạy bé vậy? — Nam: Con bé tự học theo TV, vừa xem TV vừa học. — Hỏi: Con gái đã học nhảy như thế nào?
问:会议什么时候开?
Dịch nghĩa: Nữ: Cuộc họp đó sẽ diễn ra vào ngày nào? — Nam: Vẫn chưa quyết định, quản lý không đồng ý tổ chức vào ngày mười lăm. — Nữ: Tại sao? Lại có yêu cầu mới gì à? — Nam: Chủ yếu là hai ngày đó có một ngày lễ gì đó, nói là phải đổi thời gian. — Hỏi: Cuộc họp khi nào sẽ diễn ra?
问:女的为什么不自己查成绩?
Dịch nghĩa: Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Việc gì vậy, sao chị khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên rồi, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi quá tệ. — Hỏi: Tại sao người nữ không tự tra điểm?
刚才吃了块儿蛋糕,很好吃,就是太甜了。
Dịch nghĩa: Vừa nãy ăn một miếng bánh kem, rất ngon, chỉ là hơi ngọt quá.
万小姐的普通话水平怎么样?参加这次比赛了吗?
Dịch nghĩa: Trình độ tiếng phổ thông của cô Vạn thế nào? Đã tham gia cuộc thi này chưa?
那儿环境不错,我中午刚去过。
Dịch nghĩa: Môi trường ở đó không tệ, trưa nay tôi vừa mới đến.
晚上 6 点 50 在电影院门口见,别( )啊。
Dịch nghĩa: giờ 50 tối gặp nhau ở cửa rạp chiếu phim nhé, đừng đến muộn đấy.
A: 怎么办呢?我以前没( )过这样的问题。 B: 别着急,总会有解决办法的。
Dịch nghĩa: Nam: Làm sao đây? Tôi trước đây chưa từng gặp vấn đề như thế này. Nữ: Đừng lo, sẽ luôn có cách giải quyết mà.
我爸妈在这个房子里住了 20 多年了,一直没搬过家。房子虽然有些旧,但是打扫得很干净,而且房子前面还有一个小花园,我儿子和女儿都喜欢在那儿玩儿。 ★ 这个房子:
Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi đã sống trong ngôi nhà này hơn 20 năm, chưa từng chuyển nhà bao giờ. Nhà tuy hơi cũ nhưng được dọn dẹp rất sạch sẽ, hơn nữa phía trước nhà còn có một mảnh vườn nhỏ, con trai và con gái tôi đều thích chơi ở đó. ★ Ngôi nhà này:
前年买的那双运动鞋,到现在也没穿过几次,因为我很少出去锻炼。去年买的裤子,今年穿已经变得很“瘦”了。 ★ 根据这段话,我:
Dịch nghĩa: Đôi giày thể thao mua năm kia, đến nay cũng chẳng đi được mấy lần, bởi vì tôi rất ít khi ra ngoài rèn luyện sức khỏe. Cái quần mua năm ngoái, năm nay mặc đã trở nên rất chật rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, tôi:
大家 / 健康 / 祝 / 身体
Dịch nghĩa: Chúc mọi người sức khỏe.
再( jiàn ),欢迎您下次再来。
Dịch nghĩa: Tạm biệt, chào mừng quý khách lần sau lại đến.