Đề H31009

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31009)

Đề thi mã H31009 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31009

Đáp Án H31009 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31009 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31009 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31009 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:F
Câu 2:E
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:D
Câu 7:C
Câu 8:E
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:F
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:E
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:D
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:F
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:F
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:B
Câu 70:B
Câu 71:咖啡里不要放糖。
Câu 72:祝大家身体健康!
Câu 73:那名服务员做事情特别认真。
Câu 74:我们是8 点半离开东门的。
Câu 75:她满意地笑了。
Câu 76:见
Câu 77:天
Câu 78:在
Câu 79:中
Câu 80:长
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你怎么还站在这儿,跟我们一起走吧? 男:我还要等一下我爸爸。

Dịch nghĩa: Nữ: Sao em vẫn còn đứng ở đây, đi cùng bọn chị luôn đi? — Nam: Em còn phải đợi bố em một lát nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么还站在这儿,跟我们一起走吧? 男:我还要等一下我爸爸。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao em vẫn còn đứng ở đây, đi cùng bọn chị luôn đi? — Nam: Em còn phải đợi bố em một lát nữa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?).
  • Hình B: Một đôi đi dạo dưới trăng tròn bên hồ.
  • Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ.
  • Hình D: Cậu bé dẫn bóng rổ.
  • Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng.
  • Hình F: Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么还站在这儿,跟我们一起走吧? 男:我还要等一下我爸爸。” (Nữ: Sao em vẫn còn đứng ở đây, đi cùng bọn chị luôn đi? — Nam: Em còn phải đợi bố em một lát nữa), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình F (Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:这个字,右边的这个字怎么读? 男:“示”,“表示”的“示”。

Dịch nghĩa: Nữ: Chữ này, chữ ở bên phải này đọc thế nào nhỉ? — Nam: “THỊ”, chữ “THỊ” trong từ “biểu thị”.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个字,右边的这个字怎么读? 男:“示”,“表示”的“示”。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chữ này, chữ ở bên phải này đọc thế nào nhỉ? — Nam: “THỊ”, chữ “THỊ” trong từ “biểu thị”.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?) (Đúng).
  • Hình B: Một đôi đi dạo dưới trăng tròn bên hồ.
  • Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ.
  • Hình D: Cậu bé dẫn bóng rổ.
  • Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng.
  • Hình F: Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个字,右边的这个字怎么读? 男:“示”,“表示”的“示”。” (Nữ: Chữ này, chữ ở bên phải này đọc thế nào nhỉ? — Nam: “THỊ”, chữ “THỊ” trong từ “biểu thị”), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình A (Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:您看,您的房子就在这儿。 男:不错,前面还有一大块草地呢。

Dịch nghĩa: Nữ: Ông xem, nhà của ông ở ngay đây. — Nam: Tốt đấy, phía trước còn có một bãi cỏ lớn nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:您看,您的房子就在这儿。 男:不错,前面还有一大块草地呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ông xem, nhà của ông ở ngay đây. — Nam: Tốt đấy, phía trước còn có một bãi cỏ lớn nữa.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Người đứng trước ngôi nhà có bãi cỏ rộng.
  • Hình B: Cô gái đứng ngoài cửa khóa, vẻ bối rối.
  • Hình C: Cô gái kéo vali ra khỏi sân bay, người lái xe đến đón.
  • Hình D: Cô gái đọc email trên máy tính.
  • Hình E: Các vũ công chuẩn bị sau cánh gà.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他们要去打篮球。

快起床,今天去爬山。桌上有面包和牛奶,你快点儿吃。 ★ 他们要去打篮球。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Dậy nhanh đi, hôm nay đi leo núi. Trên bàn có bánh mì và sữa, bạn ăn nhanh lên. — ★ Họ muốn đi chơi bóng rổ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
快起床,今天去爬山。桌上有面包和牛奶,你快点儿吃。 ★ 他们要去打篮球。
Nghĩa tiếng Việt:
Dậy nhanh đi, hôm nay đi leo núi. Trên bàn có bánh mì và sữa, bạn ăn nhanh lên. — ★ Họ muốn đi chơi bóng rổ.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "快起床,今天去爬山。桌上有面包和牛奶,你快点儿吃。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们要去打篮球。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 她越来越漂亮了。

很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 ★ 她越来越漂亮了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như trước, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 ★ 她越来越漂亮了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như trước, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 她越来越漂亮了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的想喝什么?

女:对不起,苹果汁没有了,您要不要喝点儿别的? 男:好,我先看看菜单。 问:男的想喝什么?
  • A. 啤酒
  • B. 苹果汁
  • C. 西瓜汁

Dịch nghĩa: Nữ: Xin lỗi, nước ép táo hết rồi, ông có muốn uống thứ gì khác không? — Nam: Được, để tôi xem thực đơn trước. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:对不起,苹果汁没有了,您要不要喝点儿别的? 男:好,我先看看菜单。 问:男的想喝什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin lỗi, nước ép táo hết rồi, ông có muốn uống thứ gì khác không? — Nam: Được, để tôi xem thực đơn trước. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    啤酒 (pí jiǔ: bia)
  • B
    苹果汁 (Quả táo)
  • C
    西瓜汁 (Dưa hấu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (苹果汁 — Quả táo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女儿是怎么学会跳舞的?

女:您女儿真可爱,舞跳得很不错,是谁教她的? 男:她是跟着电视学的,一边看电视一边学。 问:女儿是怎么学会跳舞的?
  • A. 看电视学的
  • B. 向老师学的
  • C. 体育课上学的

Dịch nghĩa: Nữ: Con gái ông thật đáng yêu, nhảy đẹp quá, ai dạy bé vậy? — Nam: Con bé tự học theo TV, vừa xem TV vừa học. — Hỏi: Con gái đã học nhảy như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:您女儿真可爱,舞跳得很不错,是谁教她的? 男:她是跟着电视学的,一边看电视一边学。 问:女儿是怎么学会跳舞的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con gái ông thật đáng yêu, nhảy đẹp quá, ai dạy bé vậy? — Nam: Con bé tự học theo TV, vừa xem TV vừa học. — Hỏi: Con gái đã học nhảy như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    看电视学的 (Nhìn, xem vô tuyến, truyền hình học, học tập)
  • B
    向老师学的 (Hướng tới, về phía thầy giáo, cô giáo học, học tập)
  • C
    体育课上学的 (Thể dục, thể thao bài học, tiết học đi học, đến trường học tập)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看电视学的 — Nhìn, xem vô tuyến, truyền hình học, học tập). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:会议什么时候开?

女:那个会是哪天开? 男:还没定呢,经理不同意十五号开。 女:为什么?又有什么新要求? 男:主要是那两天有个什么节日,说要换一下时间。 问:会议什么时候开?
  • A. 16日
  • B. 还没定
  • C. 三点一刻

Dịch nghĩa: Nữ: Cuộc họp đó sẽ diễn ra vào ngày nào? — Nam: Vẫn chưa quyết định, quản lý không đồng ý tổ chức vào ngày mười lăm. — Nữ: Tại sao? Lại có yêu cầu mới gì à? — Nam: Chủ yếu là hai ngày đó có một ngày lễ gì đó, nói là phải đổi thời gian. — Hỏi: Cuộc họp khi nào sẽ diễn ra?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:那个会是哪天开? 男:还没定呢,经理不同意十五号开。 女:为什么?又有什么新要求? 男:主要是那两天有个什么节日,说要换一下时间。 问:会议什么时候开?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cuộc họp đó sẽ diễn ra vào ngày nào? — Nam: Vẫn chưa quyết định, quản lý không đồng ý tổ chức vào ngày mười lăm. — Nữ: Tại sao? Lại có yêu cầu mới gì à? — Nam: Chủ yếu là hai ngày đó có một ngày lễ gì đó, nói là phải đổi thời gian. — Hỏi: Cuộc họp khi nào sẽ diễn ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    16日 (Ngày)
  • B
    还没定 (Vẫn chưa định, xác định)
  • C
    三点一刻 (Ba giờ (đơn vị thời gian) một khắc (15 phút))
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (还没定 — Vẫn chưa định, xác định). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的为什么不自己查成绩?

女:弟弟,你能帮我个忙吗? 男:什么事,怎么这么客气? 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗? 男:当然可以,你为什么不自己查? 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 问:女的为什么不自己查成绩?
  • A. 电脑坏了
  • B. 害怕没考好
  • C. 没完成作业

Dịch nghĩa: Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Việc gì vậy, sao chị khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên rồi, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi quá tệ. — Hỏi: Tại sao người nữ không tự tra điểm?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:弟弟,你能帮我个忙吗? 男:什么事,怎么这么客气? 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗? 男:当然可以,你为什么不自己查? 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 问:女的为什么不自己查成绩?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Việc gì vậy, sao chị khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên rồi, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi quá tệ. — Hỏi: Tại sao người nữ không tự tra điểm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
  • B
    害怕没考好 (Sợ hãi chưa thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp)
  • C
    没完成作业 (Chưa hoàn thành, làm xong bài tập về nhà, bài tập)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕没考好 — Sợ hãi chưa thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

刚才吃了块儿蛋糕,很好吃,就是太甜了。

  • A. 睡觉前一定要记得刷牙。
  • B. 她是第一名,她高兴极了。
  • C. 那个照相机是你新买的?
  • D. 你拿这么多东西,还是坐电梯吧。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗?

Dịch nghĩa: Vừa nãy ăn một miếng bánh kem, rất ngon, chỉ là hơi ngọt quá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
刚才吃了块儿蛋糕,很好吃,就是太甜了。
Nghĩa tiếng Việt:
Vừa nãy ăn một miếng bánh kem, rất ngon, chỉ là hơi ngọt quá.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    睡觉前一定要记得刷牙。 (Ngủ trước nhất định, chắc chắn cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đánh răng, chải răng)
  • B
    她是第一名,她高兴极了。 (Cô ấy là, phải đầu tiên người cô ấy vui vẻ, hạnh phúc .hết mức, cực kỳ)
  • C
    那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
  • D
    你拿这么多东西,还是坐电梯吧。 (Bạn cầm, lấy như thế này, đến mức này nhiều đồ vật, thứ vẫn, vẫn còn ngồi, đi (bằng phương tiện) thang máy nhé, đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗? (Chú và chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá có hứng thú, sở thích không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 刚才吃了块儿蛋糕,很好吃,就是太甜了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("睡觉前一定要记得刷牙。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

万小姐的普通话水平怎么样?参加这次比赛了吗?

  • A. 睡觉前一定要记得刷牙。
  • B. 她是第一名,她高兴极了。
  • C. 那个照相机是你新买的?
  • D. 你拿这么多东西,还是坐电梯吧。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗?

Dịch nghĩa: Trình độ tiếng phổ thông của cô Vạn thế nào? Đã tham gia cuộc thi này chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Câu đề bài:
万小姐的普通话水平怎么样?参加这次比赛了吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Trình độ tiếng phổ thông của cô Vạn thế nào? Đã tham gia cuộc thi này chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    睡觉前一定要记得刷牙。 (Ngủ trước nhất định, chắc chắn cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đánh răng, chải răng)
  • B
    她是第一名,她高兴极了。 (Cô ấy là, phải đầu tiên người cô ấy vui vẻ, hạnh phúc .hết mức, cực kỳ)
  • C
    那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
  • D
    你拿这么多东西,还是坐电梯吧。 (Bạn cầm, lấy như thế này, đến mức này nhiều đồ vật, thứ vẫn, vẫn còn ngồi, đi (bằng phương tiện) thang máy nhé, đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗? (Chú và chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá có hứng thú, sở thích không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 万小姐的普通话水平怎么样?参加这次比赛了吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("她是第一名,她高兴极了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

那儿环境不错,我中午刚去过。

  • A. 我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。
  • B. 我正打算去超市买点儿葡萄。
  • C. 这本历史书你看了吗?
  • D. 姐姐,这个词是什么意思啊?
  • E. 这个季节经常刮大风,慢慢你就习惯了。

Dịch nghĩa: Môi trường ở đó không tệ, trưa nay tôi vừa mới đến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (A)
Câu đề bài:
那儿环境不错,我中午刚去过。
Nghĩa tiếng Việt:
Môi trường ở đó không tệ, trưa nay tôi vừa mới đến.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。 (Tôi chuẩn bị buổi tối, đêm mời khách, khao người đi ngân hàng kia, đó bên cạnh cái, con quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ))
  • B
    我正打算去超市买点儿葡萄。 (Tôi đúng, thẳng dự định, tính toán đi siêu thị mua sắm mua giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả nho, trái nho)
  • C
    这本历史书你看了吗? (Đây, này cuốn, quyển (sách) lịch sử sách bạn nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • D
    姐姐,这个词是什么意思啊? (Chị gái đây, này cái, con từ, từ ngữ là, phải gì, cái gì ý nghĩa à, a)
  • E
    这个季节经常刮大风,慢慢你就习惯了。 (Đây, này cái, con mùa thường xuyên thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 那儿环境不错,我中午刚去过。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

晚上 6 点 50 在电影院门口见,别( )啊。

  • A. 迟到
  • B. 重要
  • C. 其他
  • D. 只
  • E. 声音
  • F. 厨房

Dịch nghĩa: giờ 50 tối gặp nhau ở cửa rạp chiếu phim nhé, đừng đến muộn đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
晚上 6 点 50 在电影院门口见,别( )啊。
Nghĩa tiếng Việt:
giờ 50 tối gặp nhau ở cửa rạp chiếu phim nhé, đừng đến muộn đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    迟到 (chí dào: đến muộn, đi trễ)
  • B
    重要 (zhòng yào: quan trọng)
  • C
    其他 (qí tā: khác, những cái khác)
  • D
    只 (zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī))
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    厨房 (chú fáng: nhà bếp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (迟到 — chí dào: đến muộn, đi trễ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 晚上 6 点 50 在电影院门口见,别 迟到 啊。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền A. 迟到.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A: 怎么办呢?我以前没( )过这样的问题。 B: 别着急,总会有解决办法的。

  • A. 难
  • B. 愿意
  • C. 才
  • D. 爱好
  • E. 帽子
  • F. 遇到

Dịch nghĩa: Nam: Làm sao đây? Tôi trước đây chưa từng gặp vấn đề như thế này. Nữ: Đừng lo, sẽ luôn có cách giải quyết mà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
Câu đề bài:
A: 怎么办呢?我以前没( )过这样的问题。 B: 别着急,总会有解决办法的。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Làm sao đây? Tôi trước đây chưa từng gặp vấn đề như thế này. Nữ: Đừng lo, sẽ luôn có cách giải quyết mà.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    难 (nán / nàn: khó, khó khăn)
  • B
    愿意 (yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng)
  • C
    才 (cái: mới, vừa mới)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    帽子 (mào zi: mũ)
  • F
    遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (遇到 — yù dào: gặp phải, bắt gặp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 怎么办呢?我以前没 遇到 过这样的问题。 B: 别着急,总会有解决办法的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền F. 遇到.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我爸妈在这个房子里住了 20 多年了,一直没搬过家。房子虽然有些旧,但是打扫得很干净,而且房子前面还有一个小花园,我儿子和女儿都喜欢在那儿玩儿。 ★ 这个房子:

  • A. A 不是新的
  • B. B 一共两层
  • C. C 在公园附近

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi đã sống trong ngôi nhà này hơn 20 năm, chưa từng chuyển nhà bao giờ. Nhà tuy hơi cũ nhưng được dọn dẹp rất sạch sẽ, hơn nữa phía trước nhà còn có một mảnh vườn nhỏ, con trai và con gái tôi đều thích chơi ở đó. ★ Ngôi nhà này:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
我爸妈在这个房子里住了 20 多年了,一直没搬过家。房子虽然有些旧,但是打扫得很干净,而且房子前面还有一个小花园,我儿子和女儿都喜欢在那儿玩儿。 ★ 这个房子:
Nghĩa tiếng Việt:
Bố mẹ tôi đã sống trong ngôi nhà này hơn 20 năm, chưa từng chuyển nhà bao giờ. Nhà tuy hơi cũ nhưng được dọn dẹp rất sạch sẽ, hơn nữa phía trước nhà còn có một mảnh vườn nhỏ, con trai và con gái tôi đều thích chơi ở đó. ★ Ngôi nhà này:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不是新的 (Không là, phải mới)
  • B
    一共两层 (Tổng cộng, tất cả gồm có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
  • C
    在公园附近 (Ở công viên gần đây, lân cận)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (不是新的 — Không là, phải mới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

前年买的那双运动鞋,到现在也没穿过几次,因为我很少出去锻炼。去年买的裤子,今年穿已经变得很“瘦”了。 ★ 根据这段话,我:

  • A. A 腿疼
  • B. B 吃得太饱
  • C. C 不经常运动

Dịch nghĩa: Đôi giày thể thao mua năm kia, đến nay cũng chẳng đi được mấy lần, bởi vì tôi rất ít khi ra ngoài rèn luyện sức khỏe. Cái quần mua năm ngoái, năm nay mặc đã trở nên rất chật rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, tôi:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
前年买的那双运动鞋,到现在也没穿过几次,因为我很少出去锻炼。去年买的裤子,今年穿已经变得很“瘦”了。 ★ 根据这段话,我:
Nghĩa tiếng Việt:
Đôi giày thể thao mua năm kia, đến nay cũng chẳng đi được mấy lần, bởi vì tôi rất ít khi ra ngoài rèn luyện sức khỏe. Cái quần mua năm ngoái, năm nay mặc đã trở nên rất chật rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, tôi:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    腿疼 (chân, đùi đau đớn)
  • B
    吃得太饱 (Ăn quá no bụng)
  • C
    不经常运动 (Không thường xuyên thể thao, vận động)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不经常运动 — Không thường xuyên thể thao, vận động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 祝大家身体健康!

大家 / 健康 / 祝 / 身体

  • A. 祝大家身体健康!

Dịch nghĩa: Chúc mọi người sức khỏe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (祝大家身体健康!)
Câu đề bài:
大家 / 健康 / 祝 / 身体
Nghĩa tiếng Việt:
Chúc mọi người sức khỏe.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 祝 (zhù — chúc, chúc phúc chúc mừng)
  • Đại từ: 大家 (dà jiā — mọi người, tất cả)
  • Danh từ: 身体 (shēn tǐ — cơ thể, sức khỏe)
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 健康 (jiàn kāng — khỏe mạnh, lành mạnh)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “祝大家身体健康!”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 见

再( jiàn ),欢迎您下次再来。

  • A. 见

Dịch nghĩa: Tạm biệt, chào mừng quý khách lần sau lại đến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (见)
Câu đề bài:
再( jiàn ),欢迎您下次再来。
Nghĩa tiếng Việt:
Tạm biệt, chào mừng quý khách lần sau lại đến.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "见" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 再见,欢迎您下次再来。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "见", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Điền chữ Hán "见".