Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31007 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31007 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31007 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang xem gì vậy? Nam: Chẳng phải bạn nói mùa hè năm nay muốn đi chơi ở phía Bắc sao? Tôi đang xem đi thành phố nào thì tốt.
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn thấy chiếc quần này thế nào? Nam: Hơi ngắn một chút, hơn nữa màu sắc cũng không được đẹp lắm, xem những cái khác đi.
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Lão Vương, vấn đề vừa nói có thể giải quyết được không? Nam: Tôi đang nghĩ cách, chắc là có thể giải quyết được.
★ 他妹妹也有孩子。
Dịch nghĩa: Tôi lớn hơn em gái tôi ba tuổi, nhưng em ấy kết hôn sớm, vì vậy con trai em ấy lớn hơn con gái tôi một chút, bây giờ đã đi làm rồi. ★ Em gái anh ấy cũng có con.
★ 努力的人机会多。
Dịch nghĩa: Một số người có rất nhiều cơ hội, điều này không có gì lạ. Bởi vì họ rất nỗ lực, rất nghiêm túc trong công việc, cơ hội chính là dành cho những người như vậy. ★ Người nỗ lực có nhiều cơ hội.
问:男的怎么了?
Dịch nghĩa: Nữ: Anh ơi, sao anh không ăn nữa? Không ngon à? Nam: Không không, anh đã ăn no rồi, các em cứ từ từ ăn đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
问:他们正在做什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn vào bếp lấy thêm hai cái đĩa và một đôi đũa nữa đi. Nam: Được rồi, có cần bát không? Hỏi: Họ đang làm gì?
问:他们最可能在哪儿?
Dịch nghĩa: Nữ: Chào anh, tôi đi ga xe lửa. Nam: Bắc Kinh có mấy ga xe lửa, bạn muốn đi ga nào? Nữ: Để tôi xem, trên vé xe lửa ghi là Ga Tây Bắc Kinh. Nam: Được rồi, tôi hiểu rồi. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
问:女的是怎么来的?
Dịch nghĩa: Nữ: Trời sắp tối rồi, chúng ta nên về thôi. Nam: Được, các bạn đến bằng xe buýt à? Nữ: Không phải, chúng tôi đến bằng xe đạp. Nam: Vậy thì trên đường cẩn thận nhé. Hoan nghênh lần sau lại đến. Hỏi: Người nữ đến bằng phương tiện gì?
一个人在外面,要照顾好自己。
Dịch nghĩa: Một mình ở bên ngoài, phải tự chăm sóc tốt cho bản thân.
我们打算先去茶馆儿喝茶,然后再去看电影。
Dịch nghĩa: Chúng tôi dự định đi quán trà uống trà trước, sau đó mới đi xem phim.
踢足球、打篮球,跟体育有关的我都喜欢。
Dịch nghĩa: Đá bóng, chơi bóng rổ, những gì liên quan đến thể thao tôi đều thích.
山路高高低低,很不好走,我们( )了4个多小时才到那儿。
Dịch nghĩa: Đường núi nhấp nhô rất khó đi, chúng tôi mất hơn 4 tiếng đồng hồ mới đến nơi.
A: 你感冒还没好,别忘记带药。 B: 放心吧,已经放进( )里了。
Dịch nghĩa: A: Bạn cảm cúm vẫn chưa khỏi, đừng quên mang thuốc nhé. — B: Yên tâm đi, đã bỏ vào trong rồi.
汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多字,读书看报就没有什么问题了。 ★ 这段话的主要意思是:
Dịch nghĩa: Chữ Hán có bao nhiêu chữ? Vấn đề này không ai trả lời rõ ràng được, trong cuốn “Hán ngữ đại tự điển” có năm sáu vạn chữ, còn từ điển nhỏ thông thường thì một cuốn cũng có tám chín nghìn chữ. Nhưng số chữ mà mọi người thường dùng chỉ khoảng hơn hai nghìn chữ, nắm được hơn hai nghìn chữ này rồi thì đọc sách xem báo không còn gặp vấn đề gì nữa. ★ Ý chính của đoạn văn này là:
我们脚上穿的是什么?是鞋。我们都喜欢穿漂亮的鞋,但是除了漂亮,我们在选择鞋的时候,更要注意它是不是穿着舒服。 ★ 这段话主要讲的是:
Dịch nghĩa: Thứ chúng ta đi ở chân là gì? Là giày. Chúng ta đều thích đi những đôi giày đẹp, nhưng ngoài vẻ đẹp ra, khi chọn giày chúng ta càng phải chú ý xem nó đi có thoải mái hay không. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
被 / 写错 / 他的名字 / 了
Dịch nghĩa: Họ tên của anh ấy bị viết sai rồi
这是谁的( shǒu )机?
Dịch nghĩa: Đây là điện thoại của ai thế?