Đề H31007

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31007)

Đề thi mã H31007 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31007

Đáp Án H31007 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31007 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31007 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31007 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:E
Câu 2:F
Câu 3:B
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:E
Câu 10:D
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:F
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:D
Câu 49:E
Câu 50:C
Câu 51:F
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:E
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:F
Câu 61:A
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:我喜欢中国文化。
Câu 72:他的名字被写错了。
Câu 73:她身高不到一米七。
Câu 74:现在画羊的耳朵和鼻子。
Câu 75:如果有面条就更好了。
Câu 76:手
Câu 77:元
Câu 78:牛
Câu 79:电
Câu 80:云
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你在看什么呢? 男:你不是说今年夏天想去北方玩儿吗?我在看去哪个城市好。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang xem gì vậy? Nam: Chẳng phải bạn nói mùa hè năm nay muốn đi chơi ở phía Bắc sao? Tôi đang xem đi thành phố nào thì tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:你在看什么呢? 男:你不是说今年夏天想去北方玩儿吗?我在看去哪个城市好。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đang xem gì vậy? Nam: Chẳng phải bạn nói mùa hè năm nay muốn đi chơi ở phía Bắc sao? Tôi đang xem đi thành phố nào thì tốt.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái thử quần dài.
  • Hình B: Chàng trai ôm đầu đau, đồng hồ báo thức bên cạnh.
  • Hình C: Cô gái bê chồng báo cũ đến bàn.
  • Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
  • Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
  • Hình F: Chàng trai quỳ cầu hôn cô gái.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:这条裤子你觉得怎么样? 男:有点儿短,而且颜色也不太好,再看看其他的吧。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn thấy chiếc quần này thế nào? Nam: Hơi ngắn một chút, hơn nữa màu sắc cũng không được đẹp lắm, xem những cái khác đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这条裤子你觉得怎么样? 男:有点儿短,而且颜色也不太好,再看看其他的吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn thấy chiếc quần này thế nào? Nam: Hơi ngắn một chút, hơn nữa màu sắc cũng không được đẹp lắm, xem những cái khác đi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái thử quần dài.
  • Hình B: Chàng trai ôm đầu đau, đồng hồ báo thức bên cạnh.
  • Hình C: Cô gái bê chồng báo cũ đến bàn.
  • Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
  • Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
  • Hình F: Chàng trai quỳ cầu hôn cô gái.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:老王,刚才说的那个问题能解决吗? 男:我正在想办法,应该可以解决。

Dịch nghĩa: Nữ: Lão Vương, vấn đề vừa nói có thể giải quyết được không? Nam: Tôi đang nghĩ cách, chắc là có thể giải quyết được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:老王,刚才说的那个问题能解决吗? 男:我正在想办法,应该可以解决。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lão Vương, vấn đề vừa nói có thể giải quyết được không? Nam: Tôi đang nghĩ cách, chắc là có thể giải quyết được.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cô gái đánh răng bên miếng bánh kem.
  • Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
  • Hình C: Người chụp ảnh cô gái ngồi trên cỏ.
  • Hình D: Cậu bé đứng trên sân khấu chuẩn bị biểu diễn.
  • Hình E: Chàng trai suy nghĩ tìm cách giải quyết bên máy tính.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他妹妹也有孩子。

我比我妹妹大三岁,但是她结婚早,所以她儿子比我女儿大一些,现在已经工作了。 ★ 他妹妹也有孩子。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi lớn hơn em gái tôi ba tuổi, nhưng em ấy kết hôn sớm, vì vậy con trai em ấy lớn hơn con gái tôi một chút, bây giờ đã đi làm rồi. ★ Em gái anh ấy cũng có con.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我比我妹妹大三岁,但是她结婚早,所以她儿子比我女儿大一些,现在已经工作了。 ★ 他妹妹也有孩子。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi lớn hơn em gái tôi ba tuổi, nhưng em ấy kết hôn sớm, vì vậy con trai em ấy lớn hơn con gái tôi một chút, bây giờ đã đi làm rồi. ★ Em gái anh ấy cũng có con.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "我比我妹妹大三岁,但是她结婚早,所以她儿子比我女儿大一些,现在已经工作了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他妹妹也有孩子。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 努力的人机会多。

有些人的机会特别多,这不奇怪。因为他们很努力,对工作非常认真,机会就是为这样的人准备的。 ★ 努力的人机会多。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Một số người có rất nhiều cơ hội, điều này không có gì lạ. Bởi vì họ rất nỗ lực, rất nghiêm túc trong công việc, cơ hội chính là dành cho những người như vậy. ★ Người nỗ lực có nhiều cơ hội.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
有些人的机会特别多,这不奇怪。因为他们很努力,对工作非常认真,机会就是为这样的人准备的。 ★ 努力的人机会多。
Nghĩa tiếng Việt:
Một số người có rất nhiều cơ hội, điều này không có gì lạ. Bởi vì họ rất nỗ lực, rất nghiêm túc trong công việc, cơ hội chính là dành cho những người như vậy. ★ Người nỗ lực có nhiều cơ hội.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "有些人的机会特别多,这不奇怪。因为他们很努力,对工作非常认真,机会就是为这样的人准备的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 努力的人机会多。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的怎么了?

女:哥,你怎么不吃了?不好吃? 男:不是不是,我已经吃饱了,你们慢慢吃。 问:男的怎么了?
  • A. 饱了
  • B. 口渴了
  • C. 感冒了

Dịch nghĩa: Nữ: Anh ơi, sao anh không ăn nữa? Không ngon à? Nam: Không không, anh đã ăn no rồi, các em cứ từ từ ăn đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:哥,你怎么不吃了?不好吃? 男:不是不是,我已经吃饱了,你们慢慢吃。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh ơi, sao anh không ăn nữa? Không ngon à? Nam: Không không, anh đã ăn no rồi, các em cứ từ từ ăn đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    饱了 (no bụng rồi)
  • B
    口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
  • C
    感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饱了 — no bụng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们正在做什么?

女:你去厨房再拿两个盘子和一双筷子。 男:好的,要不要碗呢? 问:他们正在做什么?
  • A. 玩游戏
  • B. 买礼物
  • C. 准备吃饭

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn vào bếp lấy thêm hai cái đĩa và một đôi đũa nữa đi. Nam: Được rồi, có cần bát không? Hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你去厨房再拿两个盘子和一双筷子。 男:好的,要不要碗呢? 问:他们正在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn vào bếp lấy thêm hai cái đĩa và một đôi đũa nữa đi. Nam: Được rồi, có cần bát không? Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    玩游戏 (chơi trò chơi)
  • B
    买礼物 (mua quà tặng)
  • C
    准备吃饭 (chuẩn bị ăn cơm, dùng bữa)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (准备吃饭 — chuẩn bị ăn cơm, dùng bữa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们最可能在哪儿?

女:你好,我去火车站。 男:北京有好几个火车站,您要去哪个火车站? 女:我看看,车票上写的是北京西站。 男:好的,明白了。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 超市
  • B. 地铁上
  • C. 出租车上

Dịch nghĩa: Nữ: Chào anh, tôi đi ga xe lửa. Nam: Bắc Kinh có mấy ga xe lửa, bạn muốn đi ga nào? Nữ: Để tôi xem, trên vé xe lửa ghi là Ga Tây Bắc Kinh. Nam: Được rồi, tôi hiểu rồi. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你好,我去火车站。 男:北京有好几个火车站,您要去哪个火车站? 女:我看看,车票上写的是北京西站。 男:好的,明白了。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chào anh, tôi đi ga xe lửa. Nam: Bắc Kinh có mấy ga xe lửa, bạn muốn đi ga nào? Nữ: Để tôi xem, trên vé xe lửa ghi là Ga Tây Bắc Kinh. Nam: Được rồi, tôi hiểu rồi. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    超市 (chāo shì: siêu thị)
  • B
    地铁上 (tàu điện ngầm trên)
  • C
    出租车上 (xe taxi trên)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出租车上 — xe taxi trên). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的是怎么来的?

女:天快黑了,我们该回去了。 男:好,你们是坐公共汽车来的? 女:不是,我们骑自行车来的。 男:那路上小心点儿。欢迎下次再来。 问:女的是怎么来的?
  • A. 骑车来的
  • B. 坐船来的
  • C. 同事送来的

Dịch nghĩa: Nữ: Trời sắp tối rồi, chúng ta nên về thôi. Nam: Được, các bạn đến bằng xe buýt à? Nữ: Không phải, chúng tôi đến bằng xe đạp. Nam: Vậy thì trên đường cẩn thận nhé. Hoan nghênh lần sau lại đến. Hỏi: Người nữ đến bằng phương tiện gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:天快黑了,我们该回去了。 男:好,你们是坐公共汽车来的? 女:不是,我们骑自行车来的。 男:那路上小心点儿。欢迎下次再来。 问:女的是怎么来的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời sắp tối rồi, chúng ta nên về thôi. Nam: Được, các bạn đến bằng xe buýt à? Nữ: Không phải, chúng tôi đến bằng xe đạp. Nam: Vậy thì trên đường cẩn thận nhé. Hoan nghênh lần sau lại đến. Hỏi: Người nữ đến bằng phương tiện gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    骑车来的 (Đi xe đạp đến, tới)
  • B
    坐船来的 (Đi thuyền đến, tới)
  • C
    同事送来的 (Đồng nghiệp tặng, tiễn đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (骑车来的 — Đi xe đạp đến, tới). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一个人在外面,要照顾好自己。

  • A. 小马告诉我们票已经卖完了。
  • B. 谢谢您的关心,我会的。
  • C. 那会让人觉得你不是在认真听。
  • D. 让他教教我吧,我还不会呢。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 但是这个公园,我只去年春天来过一次。

Dịch nghĩa: Một mình ở bên ngoài, phải tự chăm sóc tốt cho bản thân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
一个人在外面,要照顾好自己。
Nghĩa tiếng Việt:
Một mình ở bên ngoài, phải tự chăm sóc tốt cho bản thân.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小马告诉我们票已经卖完了。 (Nhỏ, bé con ngựa nói cho biết, bảo chúng tôi, chúng ta vé đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
  • B
    谢谢您的关心,我会的。 (Cảm ơn quan tâm, chăm lo ngài, ông tôi biết)
  • C
    那会让人觉得你不是在认真听。 (Kia, đó biết để người cảm thấy bạn không là, phải ở nghiêm túc nghe)
  • D
    让他教教我吧,我还不会呢。 (Để anh ấy dạy, giảng dạy (jiāo) dạy, giảng dạy (jiāo) tôi nhé, đi tôi vẫn không biết thế, nhé)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    但是这个公园,我只去年春天来过一次。 (Nhưng, thế nhưng đây, này cái, con công viên tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) năm ngoái mùa xuân, tiết xuân đến, tới đã từng một lần)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 一个人在外面,要照顾好自己。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("谢谢您的关心,我会的。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我们打算先去茶馆儿喝茶,然后再去看电影。

  • A. 小马告诉我们票已经卖完了。
  • B. 谢谢您的关心,我会的。
  • C. 那会让人觉得你不是在认真听。
  • D. 让他教教我吧,我还不会呢。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 但是这个公园,我只去年春天来过一次。

Dịch nghĩa: Chúng tôi dự định đi quán trà uống trà trước, sau đó mới đi xem phim.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
我们打算先去茶馆儿喝茶,然后再去看电影。
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng tôi dự định đi quán trà uống trà trước, sau đó mới đi xem phim.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小马告诉我们票已经卖完了。 (Nhỏ, bé con ngựa nói cho biết, bảo chúng tôi, chúng ta vé đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
  • B
    谢谢您的关心,我会的。 (Cảm ơn quan tâm, chăm lo ngài, ông tôi biết)
  • C
    那会让人觉得你不是在认真听。 (Kia, đó biết để người cảm thấy bạn không là, phải ở nghiêm túc nghe)
  • D
    让他教教我吧,我还不会呢。 (Để anh ấy dạy, giảng dạy (jiāo) dạy, giảng dạy (jiāo) tôi nhé, đi tôi vẫn không biết thế, nhé)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    但是这个公园,我只去年春天来过一次。 (Nhưng, thế nhưng đây, này cái, con công viên tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) năm ngoái mùa xuân, tiết xuân đến, tới đã từng một lần)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我们打算先去茶馆儿喝茶,然后再去看电影。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("小马告诉我们票已经卖完了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

踢足球、打篮球,跟体育有关的我都喜欢。

  • A. 请问,洗手间在哪儿?
  • B. 果汁吧,一会儿要开车。
  • C. 没时间了,公司要求9点前必须到。
  • D. 经过一个多月的学习,她的水平提高了很多。
  • E. 他的爱好很多。

Dịch nghĩa: Đá bóng, chơi bóng rổ, những gì liên quan đến thể thao tôi đều thích.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
Câu đề bài:
踢足球、打篮球,跟体育有关的我都喜欢。
Nghĩa tiếng Việt:
Đá bóng, chơi bóng rổ, những gì liên quan đến thể thao tôi đều thích.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    请问,洗手间在哪儿? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu, ở đâu)
  • B
    果汁吧,一会儿要开车。 (Nước trái cây nhé, đi một lúc cần lái xe (ô tô))
  • C
    没时间了,公司要求9点前必须到。 (Chưa thời gian rồi công ty yêu cầu giờ (đơn vị thời gian) trước bắt buộc phải đến, tới)
  • D
    经过一个多月的学习,她的水平提高了很多。 (Đi qua, trải qua một cái nhiều học tập, học tháng, mặt trăng trình độ, mức độ của cô ấy nâng cao, cải thiện rồi rất nhiều)
  • E
    他的爱好很多。 (Sở thích của anh ấy rất nhiều)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 踢足球、打篮球,跟体育有关的我都喜欢。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("他的爱好很多。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

山路高高低低,很不好走,我们( )了4个多小时才到那儿。

  • A. 了解
  • B. 甜
  • C. 花
  • D. 快乐
  • E. 声音
  • F. 习惯

Dịch nghĩa: Đường núi nhấp nhô rất khó đi, chúng tôi mất hơn 4 tiếng đồng hồ mới đến nơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
山路高高低低,很不好走,我们( )了4个多小时才到那儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Đường núi nhấp nhô rất khó đi, chúng tôi mất hơn 4 tiếng đồng hồ mới đến nơi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
  • B
    甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
  • C
    花 (huā: hoa)
  • D
    快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    习惯 (xí guàn: quen với)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (花 — huā: hoa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 山路高高低低,很不好走,我们 花 了4个多小时才到那儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền C. 花.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A: 你感冒还没好,别忘记带药。 B: 放心吧,已经放进( )里了。

  • A. 画
  • B. 包
  • C. 年级
  • D. 爱好
  • E. 简单
  • F. 热情

Dịch nghĩa: A: Bạn cảm cúm vẫn chưa khỏi, đừng quên mang thuốc nhé. — B: Yên tâm đi, đã bỏ vào trong rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (B)
Câu đề bài:
A: 你感冒还没好,别忘记带药。 B: 放心吧,已经放进( )里了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Bạn cảm cúm vẫn chưa khỏi, đừng quên mang thuốc nhé. — B: Yên tâm đi, đã bỏ vào trong rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    画 (huà: vẽ)
  • B
    包 (bāo: túi, bao)
  • C
    年级 (nián jí: lớp)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    简单 (jiǎn dān: đơn giản)
  • F
    热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (包 — bāo: túi, bao) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你感冒还没好,别忘记带药。 B: 放心吧,已经放进 包 里了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền B. 包.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多字,读书看报就没有什么问题了。 ★ 这段话的主要意思是:

  • A. A 汉字很难写
  • B. B 要学会查字典
  • C. C 常用汉字不多

Dịch nghĩa: Chữ Hán có bao nhiêu chữ? Vấn đề này không ai trả lời rõ ràng được, trong cuốn “Hán ngữ đại tự điển” có năm sáu vạn chữ, còn từ điển nhỏ thông thường thì một cuốn cũng có tám chín nghìn chữ. Nhưng số chữ mà mọi người thường dùng chỉ khoảng hơn hai nghìn chữ, nắm được hơn hai nghìn chữ này rồi thì đọc sách xem báo không còn gặp vấn đề gì nữa. ★ Ý chính của đoạn văn này là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多字,读书看报就没有什么问题了。 ★ 这段话的主要意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ Hán có bao nhiêu chữ? Vấn đề này không ai trả lời rõ ràng được, trong cuốn “Hán ngữ đại tự điển” có năm sáu vạn chữ, còn từ điển nhỏ thông thường thì một cuốn cũng có tám chín nghìn chữ. Nhưng số chữ mà mọi người thường dùng chỉ khoảng hơn hai nghìn chữ, nắm được hơn hai nghìn chữ này rồi thì đọc sách xem báo không còn gặp vấn đề gì nữa. ★ Ý chính của đoạn văn này là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汉字很难写 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc rất khó, khó khăn viết)
  • B
    要学会查字典 (Cần học được, nắm vững tra, tra cứu từ điển chữ Hán (Tự điển))
  • C
    常用汉字不多 (Thông dụng, hay dùng chữ Hán, chữ Trung Quốc không nhiều)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多字,读书看报就没有什么问题了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (常用汉字不多 — Thông dụng, hay dùng chữ Hán, chữ Trung Quốc không nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我们脚上穿的是什么?是鞋。我们都喜欢穿漂亮的鞋,但是除了漂亮,我们在选择鞋的时候,更要注意它是不是穿着舒服。 ★ 这段话主要讲的是:

  • A. A 脚
  • B. B 鞋
  • C. C 帽子

Dịch nghĩa: Thứ chúng ta đi ở chân là gì? Là giày. Chúng ta đều thích đi những đôi giày đẹp, nhưng ngoài vẻ đẹp ra, khi chọn giày chúng ta càng phải chú ý xem nó đi có thoải mái hay không. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我们脚上穿的是什么?是鞋。我们都喜欢穿漂亮的鞋,但是除了漂亮,我们在选择鞋的时候,更要注意它是不是穿着舒服。 ★ 这段话主要讲的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Thứ chúng ta đi ở chân là gì? Là giày. Chúng ta đều thích đi những đôi giày đẹp, nhưng ngoài vẻ đẹp ra, khi chọn giày chúng ta càng phải chú ý xem nó đi có thoải mái hay không. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脚 (jiǎo: chân, bàn chân)
  • B
    鞋 (xié: giày, đôi giày)
  • C
    帽子 (mào zi: mũ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (鞋 — xié: giày, đôi giày). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他的名字被写错了。

被 / 写错 / 他的名字 / 了

  • A. 他的名字被写错了。

Dịch nghĩa: Họ tên của anh ấy bị viết sai rồi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (他的名字被写错了。)
Câu đề bài:
被 / 写错 / 他的名字 / 了
Nghĩa tiếng Việt:
Họ tên của anh ấy bị viết sai rồi
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的名字 (tên của anh ấy)
  • Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 写错 (viết sai, nhầm)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的名字被写错了。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 手

这是谁的( shǒu )机?

  • A. 手

Dịch nghĩa: Đây là điện thoại của ai thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (手)
Câu đề bài:
这是谁的( shǒu )机?
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là điện thoại của ai thế?
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "手" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 这是谁的手机? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "手", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Điền chữ Hán "手".