Đề H31006

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31006)

Đề thi mã H31006 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31006

Đáp Án H31006 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31006 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31006 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31006 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:E
Câu 3:C
Câu 4:F
Câu 5:B
Câu 6:D
Câu 7:C
Câu 8:E
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:F
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:E
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:C
Câu 54:B
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:F
Câu 59:E
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:咖啡里不要放糖。
Câu 72:把碗和筷子洗干净了吗?
Câu 73:孩子突然发烧了。
Câu 74:看到这个句子表示游戏结束。
Câu 75:她对这条绿裤子很满意。
Câu 76:也
Câu 77:日
Câu 78:在
Câu 79:多
Câu 80:为
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:我穿这条裙子怎么样?好看不好看? 男:颜色不错,会不会有些短?

Dịch nghĩa: Nữ: Em mặc chiếc váy này thế nào? Có đẹp không? — Nam: Màu sắc đẹp đấy, nhưng có hơi ngắn không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我穿这条裙子怎么样?好看不好看? 男:颜色不错,会不会有些短?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em mặc chiếc váy này thế nào? Có đẹp không? — Nam: Màu sắc đẹp đấy, nhưng có hơi ngắn không?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái mặc váy ngắn nhiều màu.
  • Hình B: Người đi dạo trong khu vườn.
  • Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ.
  • Hình D: Cậu bé bơi trong bể.
  • Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng.
  • Hình F: Phục vụ rót rượu vang vào ly có đá.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:今天起床这么早啊,去哪儿了? 男:我去旁边那个小花园了。

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay dậy sớm thế, đi đâu vậy? — Nam: Tôi đi đến công viên nhỏ bên cạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天起床这么早啊,去哪儿了? 男:我去旁边那个小花园了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay dậy sớm thế, đi đâu vậy? — Nam: Tôi đi đến công viên nhỏ bên cạnh.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái mặc váy ngắn nhiều màu.
  • Hình B: Người đi dạo trong khu vườn.
  • Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ.
  • Hình D: Cậu bé bơi trong bể.
  • Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng.
  • Hình F: Phục vụ rót rượu vang vào ly có đá.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:爸爸,祝您生日快乐! 男:谢谢,谢谢你的蛋糕!来,我们一起吃。

Dịch nghĩa: Nữ: Bố ơi, chúc mừng sinh nhật bố! — Nam: Cảm ơn, cảm ơn bánh của con! Nào, chúng ta cùng ăn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸爸,祝您生日快乐! 男:谢谢,谢谢你的蛋糕!来,我们一起吃。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bố ơi, chúc mừng sinh nhật bố! — Nam: Cảm ơn, cảm ơn bánh của con! Nào, chúng ta cùng ăn.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chiếc vali đầy quần áo.
  • Hình B: Bố và con gái bên bánh sinh nhật.
  • Hình C: Hai người bắt tay chào nhau ở văn phòng.
  • Hình D: Cô gái đọc email trên máy tính.
  • Hình E: Các vũ công chuẩn bị sau cánh gà.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 运动会还没举行。

经过一个多月的努力,我们班终于在今年的运动会上拿了第一名,同学们高兴极了。 ★ 运动会还没举行。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Sau hơn một tháng nỗ lực, lớp chúng tôi cuối cùng đã giành được giải nhất trong hội thao năm nay, các bạn học sinh vui mừng khôn xiết. — ★ Hội thao vẫn chưa được tổ chức.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
经过一个多月的努力,我们班终于在今年的运动会上拿了第一名,同学们高兴极了。 ★ 运动会还没举行。
Nghĩa tiếng Việt:
Sau hơn một tháng nỗ lực, lớp chúng tôi cuối cùng đã giành được giải nhất trong hội thao năm nay, các bạn học sinh vui mừng khôn xiết. — ★ Hội thao vẫn chưa được tổ chức.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "经过一个多月的努力,我们班终于在今年的运动会上拿了第一名,同学们高兴极了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 运动会还没举行。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 她越来越漂亮了。

很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 ★ 她越来越漂亮了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như vậy nữa, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt của cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 ★ 她越来越漂亮了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như vậy nữa, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt của cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 她越来越漂亮了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的想去云南做什么?

女:想好了吗?决定去哪儿玩儿? 男:我想去云南,听朋友说,这个季节去云南最好。 问:男的想去云南做什么?
  • A. 旅游
  • B. 开会
  • C. 参加比赛

Dịch nghĩa: Nữ: Nghĩ xong chưa? Quyết định đi đâu chơi? — Nam: Tôi muốn đi Vân Nam, nghe bạn bè nói, mùa này đi Vân Nam là đẹp nhất. — Hỏi: Người đàn ông muốn đi Vân Nam làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:想好了吗?决定去哪儿玩儿? 男:我想去云南,听朋友说,这个季节去云南最好。 问:男的想去云南做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nghĩ xong chưa? Quyết định đi đâu chơi? — Nam: Tôi muốn đi Vân Nam, nghe bạn bè nói, mùa này đi Vân Nam là đẹp nhất. — Hỏi: Người đàn ông muốn đi Vân Nam làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    旅游 (lǚ yóu: du lịch)
  • B
    开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
  • C
    参加比赛 (tham gia, tham dự thi đấu, cuộc thi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (旅游 — lǚ yóu: du lịch). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:昨天谁结婚?

女:昨天我们去爬山,以为你会来。 男:我的一个老同学结婚,所以就没去,下次一定和你们一起去。 问:昨天谁结婚?
  • A. 女儿
  • B. 同学
  • C. 同事

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm qua chúng tôi đi leo núi, cứ nghĩ bạn sẽ đến. — Nam: Một người bạn học cũ của tôi kết hôn, nên tôi đã không đi, lần sau nhất định sẽ đi cùng các bạn. — Hỏi: Hôm qua ai kết hôn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:昨天我们去爬山,以为你会来。 男:我的一个老同学结婚,所以就没去,下次一定和你们一起去。 问:昨天谁结婚?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm qua chúng tôi đi leo núi, cứ nghĩ bạn sẽ đến. — Nam: Một người bạn học cũ của tôi kết hôn, nên tôi đã không đi, lần sau nhất định sẽ đi cùng các bạn. — Hỏi: Hôm qua ai kết hôn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女儿 (nǚ ér: con gái)
  • B
    同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
  • C
    同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同学 — tóng xué: bạn cùng học, bạn học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:女的刚才做什么了?

女:房间打扫完了,我现在去洗洗头发。 男:你那两个同学几点来? 女:八点,还有一刻钟,香蕉买了吧? 男:忘了忘了,对不起,我现在就去买。 问:女的刚才做什么了?
  • A. 洗脸
  • B. 买药
  • C. 打扫房间

Dịch nghĩa: Nữ: Dọn dẹp phòng xong rồi, bây giờ tôi đi gội đầu. — Nam: Hai người bạn học của bạn mấy giờ đến? — Nữ: Tám giờ, còn mười lăm phút nữa, chuối mua rồi chứ? — Nam: Quên mất, xin lỗi, bây giờ tôi đi mua ngay. — Hỏi: Cô gái vừa làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:房间打扫完了,我现在去洗洗头发。 男:你那两个同学几点来? 女:八点,还有一刻钟,香蕉买了吧? 男:忘了忘了,对不起,我现在就去买。 问:女的刚才做什么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Dọn dẹp phòng xong rồi, bây giờ tôi đi gội đầu. — Nam: Hai người bạn học của bạn mấy giờ đến? — Nữ: Tám giờ, còn mười lăm phút nữa, chuối mua rồi chứ? — Nam: Quên mất, xin lỗi, bây giờ tôi đi mua ngay. — Hỏi: Cô gái vừa làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    洗脸 (xǐliǎn: rửa mặt)
  • B
    买药 (mua thuốc)
  • C
    打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (打扫房间 — quét dọn, dọn dẹp phòng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的为什么不自己查成绩?

女:弟弟,你能帮我个忙吗? 男:什么事,怎么这么客气? 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗? 男:当然可以,你为什么不自己查? 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 问:女的为什么不自己查成绩?
  • A. 电脑坏了
  • B. 害怕没考好
  • C. 没完成作业

Dịch nghĩa: Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Chuyện gì vậy, sao lại khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên là được, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi kém quá. — Hỏi: Tại sao cô gái không tự tra điểm?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:弟弟,你能帮我个忙吗? 男:什么事,怎么这么客气? 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗? 男:当然可以,你为什么不自己查? 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 问:女的为什么不自己查成绩?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Chuyện gì vậy, sao lại khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên là được, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi kém quá. — Hỏi: Tại sao cô gái không tự tra điểm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
  • B
    害怕没考好 (Sợ hãi chưa thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp)
  • C
    没完成作业 (Chưa hoàn thành, làm xong bài tập về nhà, bài tập)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕没考好 — Sợ hãi chưa thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

这个帽子真可爱,你在哪儿买的?

  • A. 这是一年级的数学题?这么难!
  • B. 那是我叔叔去年送的生日礼物。
  • C. 跑完一万米后,你觉得怎么样?
  • D. 好的,如果没什么其他事,我一定去。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你妹妹也爱看体育节目啊?

Dịch nghĩa: Cái mũ này dễ thương thật, bạn mua ở đâu vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
这个帽子真可爱,你在哪儿买的?
Nghĩa tiếng Việt:
Cái mũ này dễ thương thật, bạn mua ở đâu vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这是一年级的数学题?这么难! (Đây, này là, phải một toán học, môn Toán lớp câu hỏi, đề bài như thế này, đến mức này khó, khó khăn)
  • B
    那是我叔叔去年送的生日礼物。 (Kia, đó là, phải tôi chú năm ngoái sinh nhật tặng, tiễn quà tặng)
  • C
    跑完一万米后,你觉得怎么样? (Chạy, chạy bộ xong, hoàn thành một vạn, mười nghìn (10.000) mét sau bạn cảm thấy như thế nào, ra sao)
  • D
    好的,如果没什么其他事,我一定去。 (Nếu tốt, đẹp không có gì, không sao đâu khác, những cái khác việc, sự việc tôi nhất định, chắc chắn đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你妹妹也爱看体育节目啊? (Bạn em gái cũng yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao chương trình à, a)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 这个帽子真可爱,你在哪儿买的?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("那是我叔叔去年送的生日礼物。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

你认真点儿,其实很简单。

  • A. 这是一年级的数学题?这么难!
  • B. 那是我叔叔去年送的生日礼物。
  • C. 跑完一万米后,你觉得怎么样?
  • D. 好的,如果没什么其他事,我一定去。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你妹妹也爱看体育节目啊?

Dịch nghĩa: Bạn nghiêm túc một chút đi, thực ra rất đơn giản.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
你认真点儿,其实很简单。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn nghiêm túc một chút đi, thực ra rất đơn giản.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这是一年级的数学题?这么难! (Đây, này là, phải một toán học, môn Toán lớp câu hỏi, đề bài như thế này, đến mức này khó, khó khăn)
  • B
    那是我叔叔去年送的生日礼物。 (Kia, đó là, phải tôi chú năm ngoái sinh nhật tặng, tiễn quà tặng)
  • C
    跑完一万米后,你觉得怎么样? (Chạy, chạy bộ xong, hoàn thành một vạn, mười nghìn (10.000) mét sau bạn cảm thấy như thế nào, ra sao)
  • D
    好的,如果没什么其他事,我一定去。 (Nếu tốt, đẹp không có gì, không sao đâu khác, những cái khác việc, sự việc tôi nhất định, chắc chắn đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你妹妹也爱看体育节目啊? (Bạn em gái cũng yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao chương trình à, a)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你认真点儿,其实很简单。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("这是一年级的数学题?这么难!"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

不能只是着急和生气。

  • A. 东边有一家,但是要到9点才开门。
  • B. 放心吧,我不会忘记的。
  • C. 你等我一下,我换件衬衫就来。
  • D. 姐姐,这个词是什么意思啊?
  • E. 孩子,遇到问题时,你应该想办法去解决。

Dịch nghĩa: Không thể chỉ lo lắng và tức giận.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
Câu đề bài:
不能只是着急和生气。
Nghĩa tiếng Việt:
Không thể chỉ lo lắng và tức giận.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    东边有一家,但是要到9点才开门。 (Phía đông, bên đông có một nhà, gia đình nhưng, thế nhưng cần đến, tới giờ (đơn vị thời gian) mới, vừa mới mở cửa)
  • B
    放心吧,我不会忘记的。 (Yên tâm đi tôi không biết quên, lãng quên)
  • C
    你等我一下,我换件衬衫就来。 (Bạn chờ đợi tôi một dưới tôi đổi, thay đổi chiếc, cái (áo áo sơ mi thì, liền đến, tới)
  • D
    姐姐,这个词是什么意思啊? (Chị gái đây, này cái, con từ, từ ngữ là, phải gì, cái gì ý nghĩa à, a)
  • E
    孩子,遇到问题时,你应该想办法去解决。 (Đứa trẻ gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ bạn nên muốn biện pháp, cách thức đi giải quyết, xử lý)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 不能只是着急和生气。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("孩子,遇到问题时,你应该想办法去解决。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你阿姨的( )真大,我几乎没认出她来。

  • A. 有名
  • B. 变化
  • C. 季节
  • D. 只
  • E. 声音
  • F. 瘦

Dịch nghĩa: thay đổi của dì bạn lớn thật đấy, tôi suýt không nhận ra dì ấy luôn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
你阿姨的( )真大,我几乎没认出她来。
Nghĩa tiếng Việt:
thay đổi của dì bạn lớn thật đấy, tôi suýt không nhận ra dì ấy luôn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有名 (yǒu míng: nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • B
    变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
  • C
    季节 (jì jié: mùa)
  • D
    只 (zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī))
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    瘦 (shòu: gầy, ốm)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (变化 — biàn huà: thay đổi, biến đổi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 你阿姨的 变化 真大,我几乎没认出她来。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền B. 变化.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A: 小姐,葡萄多少钱一斤? B: 3 块。今天的葡萄很 (  ),也很甜。

  • A. 刷牙
  • B. 太阳
  • C. 一共
  • D. 爱好
  • E. 借
  • F. 新鲜

Dịch nghĩa: A: Chị ơi, nho bao nhiêu tiền một cân vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
Câu đề bài:
A: 小姐,葡萄多少钱一斤? B: 3 块。今天的葡萄很 (  ),也很甜。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Chị ơi, nho bao nhiêu tiền một cân vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刷牙 (shuāyá: đánh răng, chải răng)
  • B
    太阳 (tài yáng: mặt trời)
  • C
    一共 (yī gòng: tổng cộng, tất cả gồm có)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    借 (jiè: mượn, vay)
  • F
    新鲜 (xīn xiān: tươi, tươi ngon)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (新鲜 — xīn xiān: tươi, tươi ngon) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 小姐,葡萄多少钱一斤? B: 3 块。今天的葡萄很 新鲜 ,也很甜。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền F. 新鲜.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

老师问小明:“北京和月亮,哪个离你更近?”“当然是月亮了。”小明说。老师问他为什么,他说:“因为我经常可以看到月亮,但要看到北京,我需要花很长时间。” ★ 小明为什么认为月亮离他近?

  • A. A 月亮很大
  • B. B 容易看到月亮
  • C. C 他没去过北京

Dịch nghĩa: Cô giáo hỏi Tiểu Minh: “Bắc Kinh và mặt trăng, cái nào gần em hơn?” “Đương nhiên là mặt trăng rồi.” Tiểu Minh nói. Cô giáo hỏi cậu bé tại sao, cậu bé nói: “Vì em thường xuyên có thể nhìn thấy mặt trăng, nhưng để nhìn thấy Bắc Kinh, em cần mất rất nhiều thời gian.” ★ Tại sao Tiểu Minh lại cho rằng mặt trăng gần cậu bé hơn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
Câu đề bài:
老师问小明:“北京和月亮,哪个离你更近?”“当然是月亮了。”小明说。老师问他为什么,他说:“因为我经常可以看到月亮,但要看到北京,我需要花很长时间。” ★ 小明为什么认为月亮离他近?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô giáo hỏi Tiểu Minh: “Bắc Kinh và mặt trăng, cái nào gần em hơn?” “Đương nhiên là mặt trăng rồi.” Tiểu Minh nói. Cô giáo hỏi cậu bé tại sao, cậu bé nói: “Vì em thường xuyên có thể nhìn thấy mặt trăng, nhưng để nhìn thấy Bắc Kinh, em cần mất rất nhiều thời gian.” ★ Tại sao Tiểu Minh lại cho rằng mặt trăng gần cậu bé hơn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    月亮很大 (Mặt trăng rất to, lớn)
  • B
    容易看到月亮 (Dễ dàng, thuận lợi nhìn thấy, trông thấy mặt trăng)
  • C
    他没去过北京 (Anh ấy chưa đi đã từng Bắc Kinh)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 老师问小明:“北京和月亮,哪个离你更近?”“当然是月亮了。”小明说。老师问他为什么,他说:“因为我经常可以看到月亮,但要看到北京,我需要花很长时间。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (容易看到月亮 — Dễ dàng, thuận lợi nhìn thấy, trông thấy mặt trăng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

爸爸希望爷爷和奶奶搬到城里跟我们一起住,但是他们不同意。爷爷说,他们不习惯住楼房,而且不愿意离开那些老邻居。 ★ 爷爷奶奶不同意什么?

  • A. A 卖房子
  • B. B 搬到城里
  • C. C 检查身体

Dịch nghĩa: Bố hy vọng ông nội và bà nội chuyển đến thành phố sống cùng chúng ta, nhưng họ không đồng ý. Ông nội nói, họ không quen sống ở nhà lầu, hơn nữa không muốn rời xa những người hàng xóm cũ. ★ Ông bà không đồng ý điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
爸爸希望爷爷和奶奶搬到城里跟我们一起住,但是他们不同意。爷爷说,他们不习惯住楼房,而且不愿意离开那些老邻居。 ★ 爷爷奶奶不同意什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bố hy vọng ông nội và bà nội chuyển đến thành phố sống cùng chúng ta, nhưng họ không đồng ý. Ông nội nói, họ không quen sống ở nhà lầu, hơn nữa không muốn rời xa những người hàng xóm cũ. ★ Ông bà không đồng ý điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    卖房子 (bán ngôi nhà, căn nhà)
  • B
    搬到城里 (Chuyển, dọn (nhà đến, tới trong thành phố, trong đô thị nội thành)
  • C
    检查身体 (cơ thể, sức khỏe kiểm tra, rà soát)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (搬到城里 — Chuyển, dọn (nhà đến, tới trong thành phố, trong đô thị nội thành). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 把碗和筷子洗干净了吗?

干净了 / 把 / 碗和筷子 / 洗 / 吗

  • A. 把碗和筷子洗干净了吗?

Dịch nghĩa: Đã rửa bát đũa sạch sẽ chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (把碗和筷子洗干净了吗?)
Câu đề bài:
干净了 / 把 / 碗和筷子 / 洗 / 吗
Nghĩa tiếng Việt:
Đã rửa bát đũa sạch sẽ chưa?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 碗和筷子 (Bát, cái chén ăn cơm và đũa, đôi đũa)
  • Động từ vị ngữ: 洗 (xǐ — rửa, giặt)
  • Động từ vị ngữ: 干净了 (sạch sẽ rồi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “把碗和筷子洗干净了吗?”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 也

相信我,面包会有的,牛奶( yě )会有的。

  • A. 也

Dịch nghĩa: Tin tôi đi, bánh mì sẽ có, sữa cũng sẽ có.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (也)
Câu đề bài:
相信我,面包会有的,牛奶( yě )会有的。
Nghĩa tiếng Việt:
Tin tôi đi, bánh mì sẽ có, sữa cũng sẽ có.
Phân tích đối chiếu:
Câu hoàn chỉnh là "相信我,面包会有的,牛奶也会有的。" (Hãy tin tôi, bánh mì sẽ có, sữa bò cũng sẽ có).
Kết luận:
Đáp án đúng là: 也