Đề H31005

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31005)

Đề thi mã H31005 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31005

Đáp Án H31005 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31005 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31005 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31005 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:F
Câu 2:A
Câu 3:B
Câu 4:C
Câu 5:E
Câu 6:B
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:E
Câu 10:A
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:F
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:D
Câu 50:E
Câu 51:B
Câu 52:F
Câu 53:D
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:C
Câu 58:E
Câu 59:F
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:李小姐的头发是黑色的。
Câu 72:会议什么时候举行?
Câu 73:他们班的学生学习很努力。
Câu 74:马和羊都喜欢吃草。
Câu 75:老年人要关心自己的腿脚。
Câu 76:中
Câu 77:只
Câu 78:日
Câu 79:右
Câu 80:分
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:我这是第一次听小李唱歌,他唱得真不错。 男:唱歌和跳舞,他都是高水平。

Dịch nghĩa: Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi nghe Tiểu Lý hát, anh ấy hát hay thật. — Nam: Hát và nhảy, anh ấy đều ở trình độ cao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:我这是第一次听小李唱歌,他唱得真不错。 男:唱歌和跳舞,他都是高水平。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi nghe Tiểu Lý hát, anh ấy hát hay thật. — Nam: Hát và nhảy, anh ấy đều ở trình độ cao.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Ảnh tập thể đội bóng đá.
  • Hình B: Cô giáo hỏi chuyện học sinh trong lớp.
  • Hình C: Cậu bé tặng quà sinh nhật cho cô bé.
  • Hình D: Người đạp xe trong công viên.
  • Hình E: Cậu bé đeo tai nghe vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
  • Hình F: Cô gái nhảy múa trên sân khấu.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:孩子总是一边听音乐一边看书,她能记住吗? 男:没关系,年轻人都这样。

Dịch nghĩa: Nữ: Con bé cứ vừa nghe nhạc vừa đọc sách, liệu nó có nhớ được không? — Nam: Không sao đâu, người trẻ bây giờ đều thế cả.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:孩子总是一边听音乐一边看书,她能记住吗? 男:没关系,年轻人都这样。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con bé cứ vừa nghe nhạc vừa đọc sách, liệu nó có nhớ được không? — Nam: Không sao đâu, người trẻ bây giờ đều thế cả.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Ảnh tập thể đội bóng đá.
  • Hình B: Cô giáo hỏi chuyện học sinh trong lớp.
  • Hình C: Cậu bé tặng quà sinh nhật cho cô bé.
  • Hình D: Người đạp xe trong công viên.
  • Hình E: Cậu bé đeo tai nghe vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
  • Hình F: Cô gái nhảy múa trên sân khấu.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:这两双鞋,你觉得哪双更漂亮一些? 女:都漂亮。你要是喜欢就两双都买。

Dịch nghĩa: Nữ: Hai đôi giày này, bạn thấy đôi nào đẹp hơn? — Nữ: Đôi nào cũng đẹp. Nếu bạn thích thì mua cả hai đôi đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:这两双鞋,你觉得哪双更漂亮一些? 女:都漂亮。你要是喜欢就两双都买。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hai đôi giày này, bạn thấy đôi nào đẹp hơn? — Nữ: Đôi nào cũng đẹp. Nếu bạn thích thì mua cả hai đôi đi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Mọi người xuống taxi trước tòa nhà văn phòng.
  • Hình B: Cô gái bê thùng xuống cầu thang.
  • Hình C: Chàng trai xem email trên máy tính.
  • Hình D: Chàng trai gọi điện không ai nghe, bên cạnh bát mì.
  • Hình E: Cô gái phân vân giữa hai đôi giày.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他害怕小动物。

到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。 ★ 他害怕小动物。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cho đến bây giờ, tôi vẫn nhớ rõ, hồi nhỏ, hầu như ngày nào cũng xem chương trình "Thế giới động vật", xem chương trình này giúp tôi biết được rất nhiều loài động vật. — ★ Anh ấy sợ động vật nhỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。 ★ 他害怕小动物。
Nghĩa tiếng Việt:
Cho đến bây giờ, tôi vẫn nhớ rõ, hồi nhỏ, hầu như ngày nào cũng xem chương trình "Thế giới động vật", xem chương trình này giúp tôi biết được rất nhiều loài động vật. — ★ Anh ấy sợ động vật nhỏ.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他害怕小动物。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他喜欢去公园读书。

我家附近有个公园,我经常去公园的草地上看书,那儿人很少,非常安静。 ★ 他喜欢去公园读书。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Gần nhà tôi có một công viên, tôi thường xuyên ra bãi cỏ trong công viên đọc sách, ở đó ít người, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy thích ra công viên đọc sách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我家附近有个公园,我经常去公园的草地上看书,那儿人很少,非常安静。 ★ 他喜欢去公园读书。
Nghĩa tiếng Việt:
Gần nhà tôi có một công viên, tôi thường xuyên ra bãi cỏ trong công viên đọc sách, ở đó ít người, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy thích ra công viên đọc sách.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "我家附近有个公园,我经常去公园的草地上看书,那儿人很少,非常安静。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他喜欢去公园读书。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的今天是怎么来的?

女:中午我去银行办点儿事,把你的自行车借我用用。 男:我今天没骑车,打出租车来的。你再问问小李? 问:男的今天是怎么来的?
  • A. 打车
  • B. 骑车
  • C. 坐公共汽车

Dịch nghĩa: Nữ: Trưa nay tôi đi ngân hàng làm chút việc, cho tôi mượn xe đạp của bạn dùng nhé. — Nam: Hôm nay tôi không đi xe đạp, tôi đi taxi đến. Bạn hỏi Tiểu Lý xem sao? — Hỏi: Người nam hôm nay đến bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:中午我去银行办点儿事,把你的自行车借我用用。 男:我今天没骑车,打出租车来的。你再问问小李? 问:男的今天是怎么来的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trưa nay tôi đi ngân hàng làm chút việc, cho tôi mượn xe đạp của bạn dùng nhé. — Nam: Hôm nay tôi không đi xe đạp, tôi đi taxi đến. Bạn hỏi Tiểu Lý xem sao? — Hỏi: Người nam hôm nay đến bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
  • B
    骑车 (qíchē: đi xe đạp)
  • C
    坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (打车 — dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们在做什么?

女:好了没?电梯来了,快一点儿。 男:我马上就好。等等我。 问:他们在做什么?
  • A. 爬山
  • B. 等电梯
  • C. 做练习

Dịch nghĩa: Nữ: Xong chưa? Thang máy đến rồi, nhanh lên một chút. — Nam: Tôi xong ngay đây. Đợi tôi một chút. — Hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:好了没?电梯来了,快一点儿。 男:我马上就好。等等我。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xong chưa? Thang máy đến rồi, nhanh lên một chút. — Nam: Tôi xong ngay đây. Đợi tôi một chút. — Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爬山 (pá shān: leo núi)
  • B
    等电梯 (chờ đợi thang máy)
  • C
    做练习 (làm, chế tạo luyện tập, thực hành)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (等电梯 — chờ đợi thang máy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于男的,可以知道什么?

女:今天你穿哪件衬衫? 男:白色的。如果公司事情多,我可能要晚一点儿回来。 女:知道了。下雪了,路上开车一定要小心。 男:别为我担心了,我会开得很慢的。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 很有名
  • B. 是校长
  • C. 穿白衬衫

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay anh mặc áo sơ mi nào? — Nam: Màu trắng. Nếu công ty có nhiều việc, có thể tôi sẽ về muộn một chút. — Nữ: Em biết rồi. Tuyết rơi rồi, lái xe trên đường nhất định phải cẩn thận. — Nam: Đừng lo cho anh, anh sẽ lái rất chậm. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天你穿哪件衬衫? 男:白色的。如果公司事情多,我可能要晚一点儿回来。 女:知道了。下雪了,路上开车一定要小心。 男:别为我担心了,我会开得很慢的。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay anh mặc áo sơ mi nào? — Nam: Màu trắng. Nếu công ty có nhiều việc, có thể tôi sẽ về muộn một chút. — Nữ: Em biết rồi. Tuyết rơi rồi, lái xe trên đường nhất định phải cẩn thận. — Nam: Đừng lo cho anh, anh sẽ lái rất chậm. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • B
    是校长 (là, phải hiệu trưởng)
  • C
    穿白衬衫 (Mặc áo quần, đi giày trắng áo sơ mi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (穿白衬衫 — Mặc áo quần, đi giày trắng áo sơ mi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的选择了什么?

女:洗碗还是打扫房间,你选择哪一个? 男:让我想一想,我,洗碗。 女:好,那现在请你去厨房吧。 男:你让我看完体育新闻再去洗,好不好? 问:男的选择了什么?
  • A. 洗碗
  • B. 复习
  • C. 踢足球

Dịch nghĩa: Nữ: Rửa bát hay dọn phòng, anh chọn cái nào? — Nam: Để tôi nghĩ xem, tôi, rửa bát. — Nữ: Được, vậy bây giờ mời anh vào bếp đi. — Nam: Em cho tôi xem xong tin tức thể thao rồi đi rửa được không? — Hỏi: Người nam đã chọn gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:洗碗还是打扫房间,你选择哪一个? 男:让我想一想,我,洗碗。 女:好,那现在请你去厨房吧。 男:你让我看完体育新闻再去洗,好不好? 问:男的选择了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Rửa bát hay dọn phòng, anh chọn cái nào? — Nam: Để tôi nghĩ xem, tôi, rửa bát. — Nữ: Được, vậy bây giờ mời anh vào bếp đi. — Nam: Em cho tôi xem xong tin tức thể thao rồi đi rửa được không? — Hỏi: Người nam đã chọn gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    洗碗 (rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
  • B
    复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
  • C
    踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (洗碗 — rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

我天天去游泳,你没发现我瘦了?

  • A. 问我吗?在报纸下面吧。
  • B. 明天的考试要求带铅笔。
  • C. 这么小就会写自己的名字了?真不简单。
  • D. 你弟弟的工作怎么样了?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你这么忙,有时间去运动吗?

Dịch nghĩa: Tôi ngày nào cũng đi bơi, bạn không thấy tôi gầy đi sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
我天天去游泳,你没发现我瘦了?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi ngày nào cũng đi bơi, bạn không thấy tôi gầy đi sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    问我吗?在报纸下面吧。 (Hỏi tôi không (thắc mắc, hỏi) ở báo, tờ báo phía dưới, bên dưới nhé, đi)
  • B
    明天的考试要求带铅笔。 (Kỳ thi ngày mai yêu cầu mang theo, dẫn dắt bút chì)
  • C
    这么小就会写自己的名字了?真不简单。 (Như thế này, đến mức này nhỏ, bé thì, liền biết viết tên của tự mình, bản thân rồi thật là, rất không đơn giản)
  • D
    你弟弟的工作怎么样了? (Bạn làm việc, công việc em trai như thế nào, ra sao rồi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你这么忙,有时间去运动吗? (Bạn như thế này, đến mức này bận rộn có lúc, đôi khi giữa, không gian đi thể thao, vận động không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我天天去游泳,你没发现我瘦了?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("你这么忙,有时间去运动吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

你看见我的眼镜了吗?又找不到了。

  • A. 问我吗?在报纸下面吧。
  • B. 明天的考试要求带铅笔。
  • C. 这么小就会写自己的名字了?真不简单。
  • D. 你弟弟的工作怎么样了?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你这么忙,有时间去运动吗?

Dịch nghĩa: Bạn có thấy kính của tôi không? Lại không tìm thấy rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
你看见我的眼镜了吗?又找不到了。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có thấy kính của tôi không? Lại không tìm thấy rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    问我吗?在报纸下面吧。 (Hỏi tôi không (thắc mắc, hỏi) ở báo, tờ báo phía dưới, bên dưới nhé, đi)
  • B
    明天的考试要求带铅笔。 (Kỳ thi ngày mai yêu cầu mang theo, dẫn dắt bút chì)
  • C
    这么小就会写自己的名字了?真不简单。 (Như thế này, đến mức này nhỏ, bé thì, liền biết viết tên của tự mình, bản thân rồi thật là, rất không đơn giản)
  • D
    你弟弟的工作怎么样了? (Bạn làm việc, công việc em trai như thế nào, ra sao rồi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你这么忙,有时间去运动吗? (Bạn như thế này, đến mức này bận rộn có lúc, đôi khi giữa, không gian đi thể thao, vận động không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你看见我的眼镜了吗?又找不到了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("问我吗?在报纸下面吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

你累了吧?休息一下,我来做饭。

  • A. 你了解他吗?这么快就和他结婚了!
  • B. 阿姨,那您买的时候花了多少钱?
  • C. 你这条裙子是不是有点儿短?
  • D. 不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。
  • E. 很近,就在这条街的后面。

Dịch nghĩa: Bạn mệt rồi phải không? Nghỉ một lát đi, tôi sẽ nấu cơm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (D)
Câu đề bài:
你累了吧?休息一下,我来做饭。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn mệt rồi phải không? Nghỉ một lát đi, tôi sẽ nấu cơm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你了解他吗?这么快就和他结婚了! (Bạn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin anh ấy không (thắc mắc, hỏi) như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền kết hôn, lập gia đình cùng/với anh ấy rồi)
  • B
    阿姨,那您买的时候花了多少钱? (Cô, dì kia, đó ngài, ông lúc, khi mua hoa rồi bao nhiêu tiền)
  • C
    你这条裙子是不是有点儿短? (Bạn đây, này cái, con váy có phải hay không, đúng không hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
  • D
    不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。 (Không cần, không phải khách sáo, lịch sự khiêm nhường rồi bạn một lúc rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm nhé, đi)
  • E
    很近,就在这条街的后面。 (Rất gần thì, liền ở đây, này cái, con đằng sau, phía sau phố, con phố)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你累了吧?休息一下,我来做饭。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

爸爸,您每天喝杯红葡萄酒,对( )很有帮助。

  • A. 讲
  • B. 绿
  • C. 健康
  • D. 习惯
  • E. 声音
  • F. 年级

Dịch nghĩa: Bố ơi, mỗi ngày bố uống một ly rượu vang đỏ, rất có ích đối với sức khỏe .

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
爸爸,您每天喝杯红葡萄酒,对( )很有帮助。
Nghĩa tiếng Việt:
Bố ơi, mỗi ngày bố uống một ly rượu vang đỏ, rất có ích đối với sức khỏe .
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    讲 (jiǎng: giảng, nói)
  • B
    绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
  • C
    健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
  • D
    习惯 (xí guàn: quen với)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    年级 (nián jí: lớp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (健康 — jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 爸爸,您每天喝杯红葡萄酒,对 健康 很有帮助。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền C. 健康.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A: 我画完了,您看看,( )吗? B: 好极了,你画得越来越好了。

  • A. 教
  • B. 多么
  • C. 河
  • D. 爱好
  • E. 满意
  • F. 终于

Dịch nghĩa: Nam: Tôi vẽ xong rồi, bạn xem thử, hài lòng không? — Nữ: Đẹp lắm, bạn vẽ ngày càng đẹp hơn rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (E)
Câu đề bài:
A: 我画完了,您看看,( )吗? B: 好极了,你画得越来越好了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tôi vẽ xong rồi, bạn xem thử, hài lòng không? — Nữ: Đẹp lắm, bạn vẽ ngày càng đẹp hơn rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
  • B
    多么 (duō me: biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
  • C
    河 (hé: con sông)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • F
    终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (满意 — mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 我画完了,您看看, 满意 吗? B: 好极了,你画得越来越好了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền E. 满意.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你的菜单里有水果饭吗?你想学着做水果饭吗?其实很简单,把米饭做好后,再把一块儿一块儿新鲜的水果放进去,水果饭就完成了。你可以做苹果饭,香蕉饭,如果你愿意,还可以做西瓜饭。 ★ 水果饭:

  • A. A 不需要水
  • B. B 很容易做
  • C. C 是一种面包

Dịch nghĩa: Trong thực đơn của bạn có cơm trái cây không? Bạn có muốn học cách làm cơm trái cây không? Thực ra rất đơn giản, sau khi nấu cơm xong, sau đó cho từng miếng trái cây tươi vào, cơm trái cây sẽ hoàn thành. Bạn có thể làm cơm táo, cơm chuối, nếu bạn muốn, còn có thể làm cơm dưa hấu. — ★ Cơm trái cây:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
Câu đề bài:
你的菜单里有水果饭吗?你想学着做水果饭吗?其实很简单,把米饭做好后,再把一块儿一块儿新鲜的水果放进去,水果饭就完成了。你可以做苹果饭,香蕉饭,如果你愿意,还可以做西瓜饭。 ★ 水果饭:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong thực đơn của bạn có cơm trái cây không? Bạn có muốn học cách làm cơm trái cây không? Thực ra rất đơn giản, sau khi nấu cơm xong, sau đó cho từng miếng trái cây tươi vào, cơm trái cây sẽ hoàn thành. Bạn có thể làm cơm táo, cơm chuối, nếu bạn muốn, còn có thể làm cơm dưa hấu. — ★ Cơm trái cây:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不需要水 (Không cần, đòi hỏi nước)
  • B
    很容易做 (Rất dễ dàng, thuận lợi làm, chế tạo)
  • C
    是一种面包 (Là, phải một loại, kiểu bánh mì)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很容易做 — Rất dễ dàng, thuận lợi làm, chế tạo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

这辆车有上下两层,很多人都愿意坐上边那层,因为坐得高,眼睛看得远,一路上经过的地方,你都可以看得更清楚。 ★ 关于这辆车,可以知道:

  • A. A 司机很热情
  • B. B 一共有两层
  • C. C 下层不能坐人

Dịch nghĩa: Chiếc xe này có hai tầng trên dưới, nhiều người đều muốn ngồi ở tầng trên, vì ngồi cao, mắt nhìn xa, những nơi đi qua trên đường, bạn đều có thể nhìn rõ hơn. — ★ Về chiếc xe này, có thể biết được:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
这辆车有上下两层,很多人都愿意坐上边那层,因为坐得高,眼睛看得远,一路上经过的地方,你都可以看得更清楚。 ★ 关于这辆车,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc xe này có hai tầng trên dưới, nhiều người đều muốn ngồi ở tầng trên, vì ngồi cao, mắt nhìn xa, những nơi đi qua trên đường, bạn đều có thể nhìn rõ hơn. — ★ Về chiếc xe này, có thể biết được:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    司机很热情 (Người lái xe rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
  • B
    一共有两层 (Tổng cộng, tất cả gồm có có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
  • C
    下层不能坐人 (Dưới tầng (nhà), lớp (bề mặt) không có thể ngồi, đi (bằng phương tiện) người)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (一共有两层 — Tổng cộng, tất cả gồm có có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 会议什么时候举行?

时候 / 举行 / 会议 / 什么

  • A. 会议什么时候举行?

Dịch nghĩa: Hội nghị tổ chức khi nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (会议什么时候举行?)
Câu đề bài:
时候 / 举行 / 会议 / 什么
Nghĩa tiếng Việt:
Hội nghị tổ chức khi nào?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 会议 (huì yì — cuộc họp)
  • Đại từ: 什么 (shén me — gì, cái gì)
  • Danh từ: 时候 (shí hou — lúc, khi)
  • Động từ vị ngữ: 举行 (jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “会议什么时候举行?”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 中

老师,黑板( zhōng )间的这个词是什么意思?

  • A. 中

Dịch nghĩa: Thưa thầy/cô, từ ở giữa bảng đen có nghĩa là gì ạ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (中)
Câu đề bài:
老师,黑板( zhōng )间的这个词是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Thưa thầy/cô, từ ở giữa bảng đen có nghĩa là gì ạ?
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “中 (zhōng: trong, ở giữa)”.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là: “中”