Đề H31004

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31004)

Đề thi mã H31004 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31004

Đáp Án H31004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31004 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31004 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:E
Câu 3:F
Câu 4:A
Câu 5:B
Câu 6:A
Câu 7:E
Câu 8:B
Câu 9:D
Câu 10:C
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:F
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:D
Câu 49:E
Câu 50:B
Câu 51:B
Câu 52:F
Câu 53:C
Câu 54:D
Câu 55:A
Câu 56:F
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:药在我的包里。
Câu 72:他要去机场接女朋友。
Câu 73:你脚下的路还很长。
Câu 74:她不喜欢用铅笔写字。
Câu 75:你丈夫的鼻子怎么了?
Câu 76:手
Câu 77:是
Câu 78:家
Câu 79:会
Câu 80:花
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:我决定从今天开始每天跑一千米。 男:真的吗?太阳从西边出来了?

Dịch nghĩa: Nữ: Em quyết định từ hôm nay bắt đầu mỗi ngày chạy một nghìn mét. — Nam: Thật sao? Mặt trời mọc đằng Tây à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我决定从今天开始每天跑一千米。 男:真的吗?太阳从西边出来了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em quyết định từ hôm nay bắt đầu mỗi ngày chạy một nghìn mét. — Nam: Thật sao? Mặt trời mọc đằng Tây à?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái bị cảm, cầm khăn giấy.
  • Hình B: Chàng trai chỉnh kính, cô gái nhìn.
  • Hình C: Cậu bé chạy trên đường chạy.
  • Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
  • Hình E: Người làm việc bên máy tính, bàn ăn đã dọn sẵn.
  • Hình F: Phục vụ bưng khay nước cam.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你站近点儿,我看看,不错,很好。 男:有变化吗?眼镜怎么样?

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đứng gần lại chút, tôi xem nào, được đấy, rất tốt. — Nam: Có thay đổi gì không? Kính thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你站近点儿,我看看,不错,很好。 男:有变化吗?眼镜怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đứng gần lại chút, tôi xem nào, được đấy, rất tốt. — Nam: Có thay đổi gì không? Kính thế nào?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái bị cảm, cầm khăn giấy.
  • Hình B: Chàng trai chỉnh kính, cô gái nhìn.
  • Hình C: Cậu bé chạy trên đường chạy.
  • Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
  • Hình E: Người làm việc bên máy tính, bàn ăn đã dọn sẵn.
  • Hình F: Phục vụ bưng khay nước cam.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:你的电子邮件我已经看过了,我觉得你的办法是最好的。 男:太好了!

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi đã xem email của bạn rồi, tôi thấy cách của bạn là tốt nhất. — Nam: Tuyệt quá!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的电子邮件我已经看过了,我觉得你的办法是最好的。 男:太好了!
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tôi đã xem email của bạn rồi, tôi thấy cách của bạn là tốt nhất. — Nam: Tuyệt quá!
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cậu bé đau răng từ chối kẹo.
  • Hình B: Cô gái trèo thang thay bóng đèn.
  • Hình C: Cô giáo trao giấy khen cho cậu bé.
  • Hình D: Chàng trai đọc email trên máy tính.
  • Hình E: Cô gái vẽ tranh phong cảnh.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他喜欢喝牛奶。

过去,他喜欢每天早上起床后,一边吃早饭,一边看报纸。现在,他没有这个习惯了,因为太忙了,没时间了。 ★ 他喜欢喝牛奶。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trước đây, anh ấy thích mỗi sáng sau khi thức dậy, vừa ăn sáng vừa đọc báo. Bây giờ, anh ấy không còn thói quen này nữa vì quá bận, không có thời gian. ★ Anh ấy thích uống sữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
过去,他喜欢每天早上起床后,一边吃早饭,一边看报纸。现在,他没有这个习惯了,因为太忙了,没时间了。 ★ 他喜欢喝牛奶。
Nghĩa tiếng Việt:
Trước đây, anh ấy thích mỗi sáng sau khi thức dậy, vừa ăn sáng vừa đọc báo. Bây giờ, anh ấy không còn thói quen này nữa vì quá bận, không có thời gian. ★ Anh ấy thích uống sữa.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "过去,他喜欢每天早上起床后,一边吃早饭,一边看报纸。现在,他没有这个习惯了,因为太忙了,没时间了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他喜欢喝牛奶。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 朋友生病了。

人对人的影响是很大的,如果两个人是很好的朋友,他们可能很快就会有相同的爱好了。 ★ 朋友生病了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ảnh hưởng của người đối với người là rất lớn, nếu hai người là bạn tốt, họ có thể rất nhanh sẽ có cùng sở thích. ★ Bạn bè bị ốm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
人对人的影响是很大的,如果两个人是很好的朋友,他们可能很快就会有相同的爱好了。 ★ 朋友生病了。
Nghĩa tiếng Việt:
Ảnh hưởng của người đối với người là rất lớn, nếu hai người là bạn tốt, họ có thể rất nhanh sẽ có cùng sở thích. ★ Bạn bè bị ốm rồi.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "人对人的影响是很大的,如果两个人是很好的朋友,他们可能很快就会有相同的爱好了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 朋友生病了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的为什么要给女的打电话?

女:奇怪,我记得把手机放进包里了,怎么找不到了? 男:别着急,我给你打个电话,就知道在哪儿了。 问:男的为什么要给女的打电话?
  • A. 找手机
  • B. 他要结婚了
  • C. 他要去银行

Dịch nghĩa: Nữ: Lạ thật, tôi nhớ là đã để điện thoại vào túi rồi mà sao không tìm thấy? — Nam: Đừng lo, tôi gọi cho bạn một cuộc là biết nó ở đâu ngay. — Hỏi: Người nam tại sao lại gọi điện thoại cho người nữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:奇怪,我记得把手机放进包里了,怎么找不到了? 男:别着急,我给你打个电话,就知道在哪儿了。 问:男的为什么要给女的打电话?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lạ thật, tôi nhớ là đã để điện thoại vào túi rồi mà sao không tìm thấy? — Nam: Đừng lo, tôi gọi cho bạn một cuộc là biết nó ở đâu ngay. — Hỏi: Người nam tại sao lại gọi điện thoại cho người nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    找手机 (tìm kiếm điện thoại di động)
  • B
    他要结婚了 (Anh ấy cần kết hôn, lập gia đình rồi)
  • C
    他要去银行 (Anh ấy cần đi ngân hàng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (找手机 — tìm kiếm điện thoại di động). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的怎么了?

女:你终于来了,都八点一刻了。 男:对不起,来机场的路上才发现没带护照。 问:男的怎么了?
  • A. 发烧了
  • B. 迟到了
  • C. 忘带机票了

Dịch nghĩa: Nữ: Cuối cùng bạn cũng đến rồi, đã tám giờ mười lăm rồi. — Nam: Xin lỗi, trên đường đến sân bay tôi mới phát hiện ra mình không mang hộ chiếu. — Hỏi: Người nam bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你终于来了,都八点一刻了。 男:对不起,来机场的路上才发现没带护照。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cuối cùng bạn cũng đến rồi, đã tám giờ mười lăm rồi. — Nam: Xin lỗi, trên đường đến sân bay tôi mới phát hiện ra mình không mang hộ chiếu. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
  • B
    迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
  • C
    忘带机票了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt vé máy bay rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (迟到了 — đến muộn, đi trễ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们最可能在哪儿?

女:这椅子有点低,坐着不舒服。 男:没关系,我们上三层去看看,那儿也有。 女:还有桌子,我们也一起换了吧。 男:同意。我们先看桌子椅子,然后再看看别的。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 教室
  • B. 商店
  • C. 飞机上

Dịch nghĩa: Nữ: Cái ghế này hơi thấp, ngồi không thoải mái. — Nam: Không sao, chúng ta lên tầng ba xem thử, ở đó cũng có. — Nữ: Còn bàn nữa, chúng ta cũng đổi luôn đi. — Nam: Đồng ý. Chúng ta xem bàn ghế trước, sau đó xem những thứ khác. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这椅子有点低,坐着不舒服。 男:没关系,我们上三层去看看,那儿也有。 女:还有桌子,我们也一起换了吧。 男:同意。我们先看桌子椅子,然后再看看别的。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cái ghế này hơi thấp, ngồi không thoải mái. — Nam: Không sao, chúng ta lên tầng ba xem thử, ở đó cũng có. — Nữ: Còn bàn nữa, chúng ta cũng đổi luôn đi. — Nam: Đồng ý. Chúng ta xem bàn ghế trước, sau đó xem những thứ khác. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    飞机上 (máy bay trên)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商店 — shāng diàn: cửa hàng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的让男的做什么?

女:我不在家这几天,你别忘了照顾好我们的小狗。 男:好的,你放心吧。 女:要记得给它吃饭和洗澡 男:记住了,没问题。 问:女的让男的做什么?
  • A. 照顾小狗
  • B. 再买一只狗
  • C. 经常打扫房间

Dịch nghĩa: Nữ: Mấy ngày tôi không ở nhà, bạn đừng quên chăm sóc tốt cho chú chó của chúng ta nhé. — Nam: Được rồi, bạn yên tâm đi. — Nữ: Nhớ cho nó ăn và tắm rửa. — Nam: Nhớ rồi, không vấn đề gì. — Hỏi: Người nữ nhờ người nam làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我不在家这几天,你别忘了照顾好我们的小狗。 男:好的,你放心吧。 女:要记得给它吃饭和洗澡 男:记住了,没问题。 问:女的让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mấy ngày tôi không ở nhà, bạn đừng quên chăm sóc tốt cho chú chó của chúng ta nhé. — Nam: Được rồi, bạn yên tâm đi. — Nữ: Nhớ cho nó ăn và tắm rửa. — Nam: Nhớ rồi, không vấn đề gì. — Hỏi: Người nữ nhờ người nam làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    照顾小狗 (chăm sóc, trông nom chó con, cún con)
  • B
    再买一只狗 (Lại, nữa mua một con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó)
  • C
    经常打扫房间 (Thường xuyên quét dọn, dọn dẹp phòng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (照顾小狗 — chăm sóc, trông nom chó con, cún con). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

方便给我们介绍一下吗?他是谁啊?

  • A. 七个小矮人的故事,你听说过吗?
  • B. 这双运动鞋是新买的?多少钱买的?
  • C. 这位就是我的新男朋友。
  • D. 一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢?

Dịch nghĩa: Có tiện giới thiệu cho chúng tôi một chút không? Anh ấy là ai vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
方便给我们介绍一下吗?他是谁啊?
Nghĩa tiếng Việt:
Có tiện giới thiệu cho chúng tôi một chút không? Anh ấy là ai vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    七个小矮人的故事,你听说过吗? (Bảy cái, con nhỏ, bé thấp, lùn câu chuyện người bạn nghe thấy đã từng không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    这双运动鞋是新买的?多少钱买的? (Đây, này đôi, cặp thể thao, vận động giày, đôi giày là, phải mới bao nhiêu mua tiền mua)
  • C
    这位就是我的新男朋友。 (Đây, này vị chính là mới của tôi bạn trai, người yêu (nam))
  • D
    一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。 (Bình thường, thông thường nhé, đi chúng tôi, chúng ta tháng trước mới, vừa mới quen biết, nhận biết chỉ là, chẳng qua là phổ thông, bình thường bạn bè)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢? (Đi rửa, giặt rửa tay chuẩn bị bát, cái chén ăn cơm ăn cơm, dùng bữa rồi bạn mẹ thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 方便给我们介绍一下吗?他是谁啊?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("这位就是我的新男朋友。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

小时候奶奶给我讲过,很有名。

  • A. 七个小矮人的故事,你听说过吗?
  • B. 这双运动鞋是新买的?多少钱买的?
  • C. 这位就是我的新男朋友。
  • D. 一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢?

Dịch nghĩa: Hồi nhỏ bà nội đã kể cho tôi nghe rồi, rất nổi tiếng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
小时候奶奶给我讲过,很有名。
Nghĩa tiếng Việt:
Hồi nhỏ bà nội đã kể cho tôi nghe rồi, rất nổi tiếng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    七个小矮人的故事,你听说过吗? (Bảy cái, con nhỏ, bé thấp, lùn câu chuyện người bạn nghe thấy đã từng không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    这双运动鞋是新买的?多少钱买的? (Đây, này đôi, cặp thể thao, vận động giày, đôi giày là, phải mới bao nhiêu mua tiền mua)
  • C
    这位就是我的新男朋友。 (Đây, này vị chính là mới của tôi bạn trai, người yêu (nam))
  • D
    一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。 (Bình thường, thông thường nhé, đi chúng tôi, chúng ta tháng trước mới, vừa mới quen biết, nhận biết chỉ là, chẳng qua là phổ thông, bình thường bạn bè)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢? (Đi rửa, giặt rửa tay chuẩn bị bát, cái chén ăn cơm ăn cơm, dùng bữa rồi bạn mẹ thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 小时候奶奶给我讲过,很有名。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("七个小矮人的故事,你听说过吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

房间很干净,还能上网,那我们先住这儿吧。

  • A. 别担心,我坐出租车去,30 分钟就到学校了。
  • B. 我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。
  • C. 没关系,我觉得你这样更可爱。健康才是最重要的。
  • D. 你不是说给我带礼物了吗?是什么?让我看看。
  • E. 我觉得这家宾馆还不错,你说呢?

Dịch nghĩa: Phòng rất sạch sẽ, còn có thể lên mạng, vậy chúng ta ở đây trước đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
Câu đề bài:
房间很干净,还能上网,那我们先住这儿吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Phòng rất sạch sẽ, còn có thể lên mạng, vậy chúng ta ở đây trước đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别担心,我坐出租车去,30 分钟就到学校了。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi phút thì, liền đến, tới trường học rồi)
  • B
    我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi du lịch không là, phải chuyển nhà, dọn nhà vẫn, vẫn còn ít, thiếu cầm, lấy một số, một vài nhé, đi)
  • C
    没关系,我觉得你这样更可爱。健康才是最重要的。 (Không sao, không có gì tôi cảm thấy bạn như thế này, như vậy hơn dễ thương khỏe mạnh, lành mạnh mới, vừa mới là, phải nhất quan trọng)
  • D
    你不是说给我带礼物了吗?是什么?让我看看。 (Bạn không là, phải nói, phát biểu cho tôi mang theo, dẫn dắt quà tặng rồi không (thắc mắc, hỏi) là, phải gì, cái gì để tôi nhìn, xem nhìn, xem)
  • E
    我觉得这家宾馆还不错,你说呢? (Tôi cảm thấy đây, này nhà, gia đình khách sạn vẫn khá tốt, đúng đắn bạn nói, phát biểu thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 房间很干净,还能上网,那我们先住这儿吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("我觉得这家宾馆还不错,你说呢?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

现在的( )人结婚越来越晚了。

  • A. 为了
  • B. 结束
  • C. 兴趣
  • D. 年轻
  • E. 声音
  • F. 检查

Dịch nghĩa: Người trẻ hiện nay kết hôn ngày càng muộn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
现在的( )人结婚越来越晚了。
Nghĩa tiếng Việt:
Người trẻ hiện nay kết hôn ngày càng muộn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    为了 (wèi le: để, vì (mục đích))
  • B
    结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
  • C
    兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
  • D
    年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (年轻 — nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 现在的 年轻 人结婚越来越晚了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền D. 年轻.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A: 比赛( )很简单,5分钟,谁踢进的球最多,谁就是第一。 B: 明白了,可以开始了吗?

  • A. 其实
  • B. 疼
  • C. 地方
  • D. 爱好
  • E. 要求
  • F. 教

Dịch nghĩa: Nam: Thi đấu yêu cầu rất đơn giản, 5 phút, ai đá vào bóng nhiều nhất, người đó là số một. — Nữ: Hiểu rồi, có thể bắt đầu chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (E)
Câu đề bài:
A: 比赛( )很简单,5分钟,谁踢进的球最多,谁就是第一。 B: 明白了,可以开始了吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thi đấu yêu cầu rất đơn giản, 5 phút, ai đá vào bóng nhiều nhất, người đó là số một. — Nữ: Hiểu rồi, có thể bắt đầu chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
  • B
    疼 (téng: đau đớn)
  • C
    地方 (dì fang: địa phương, nơi)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    要求 (yāo qiú: yêu cầu)
  • F
    教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (要求 — yāo qiú: yêu cầu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 比赛 要求 很简单,5分钟,谁踢进的球最多,谁就是第一。 B: 明白了,可以开始了吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền E. 要求.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

每年秋季的 10 月 4 日,这个城市都会举行“啤酒节”,会有很多国家的人前来参加。啤酒节上,除了喝啤酒,这儿的歌舞表演更是让人难忘,你还会在这儿遇到很多名人。 ★ 在啤酒节上:

  • A. A 可以看电影
  • B. B 能看到表演
  • C. C 共有上千种啤酒

Dịch nghĩa: Hàng năm vào ngày 4 tháng 10 mùa thu, thành phố này đều tổ chức "Lễ hội bia", sẽ có rất nhiều người từ các quốc gia đến tham gia. Tại lễ hội bia, ngoài việc uống bia, các buổi biểu diễn ca múa ở đây càng khiến người ta khó quên, bạn còn có thể gặp rất nhiều người nổi tiếng ở đây. ★ Tại lễ hội bia:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
Câu đề bài:
每年秋季的 10 月 4 日,这个城市都会举行“啤酒节”,会有很多国家的人前来参加。啤酒节上,除了喝啤酒,这儿的歌舞表演更是让人难忘,你还会在这儿遇到很多名人。 ★ 在啤酒节上:
Nghĩa tiếng Việt:
Hàng năm vào ngày 4 tháng 10 mùa thu, thành phố này đều tổ chức "Lễ hội bia", sẽ có rất nhiều người từ các quốc gia đến tham gia. Tại lễ hội bia, ngoài việc uống bia, các buổi biểu diễn ca múa ở đây càng khiến người ta khó quên, bạn còn có thể gặp rất nhiều người nổi tiếng ở đây. ★ Tại lễ hội bia:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以看电影 (có thể xem phim, đi rạp chiếu phim)
  • B
    能看到表演 (Có thể nhìn thấy, trông thấy biểu diễn, trình diễn)
  • C
    共有上千种啤酒 (Tổng cộng có trên ngàn loại, kiểu bia)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 每年秋季的 10 月 4 日,这个城市都会举行“啤酒节”,会有很多国家的人前来参加。啤酒节上,除了喝啤酒,这儿的歌舞表演更是让人难忘,你还会在这儿遇到很多名人。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (能看到表演 — Có thể nhìn thấy, trông thấy biểu diễn, trình diễn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

猫和人不同,它们不怕黑,因为它们的眼睛在晚上更容易看清楚东西。我们家那只猫就是习惯白天睡觉,晚上出来走动。 ★ 关于那只猫,可以知道什么?

  • A. A 害怕晚上
  • B. B 喜欢换环境
  • C. C 喜欢白天休息

Dịch nghĩa: Mèo khác với người, chúng không sợ bóng tối, vì mắt của chúng dễ nhìn rõ mọi vật hơn vào ban đêm. Con mèo nhà tôi chính là quen ngủ ban ngày, ban đêm ra ngoài đi lại. ★ Có thể biết gì về con mèo đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
猫和人不同,它们不怕黑,因为它们的眼睛在晚上更容易看清楚东西。我们家那只猫就是习惯白天睡觉,晚上出来走动。 ★ 关于那只猫,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mèo khác với người, chúng không sợ bóng tối, vì mắt của chúng dễ nhìn rõ mọi vật hơn vào ban đêm. Con mèo nhà tôi chính là quen ngủ ban ngày, ban đêm ra ngoài đi lại. ★ Có thể biết gì về con mèo đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    害怕晚上 (buổi tối, đêm sợ hãi)
  • B
    喜欢换环境 (Thích đổi, thay đổi môi trường)
  • C
    喜欢白天休息 (Thích ban ngày nghỉ ngơi)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 猫和人不同,它们不怕黑,因为它们的眼睛在晚上更容易看清楚东西。我们家那只猫就是习惯白天睡觉,晚上出来走动。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢白天休息 — Thích ban ngày nghỉ ngơi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他要去机场接女朋友。

接女朋友 / 他 / 去 / 要 / 机场

  • A. 他要去机场接女朋友。

Dịch nghĩa: Anh ấy phải đi sân bay đón bạn gái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (他要去机场接女朋友。)
Câu đề bài:
接女朋友 / 他 / 去 / 要 / 机场
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy phải đi sân bay đón bạn gái.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
  • Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
  • Danh từ: 机场 (jī chǎng — sân bay)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 接女朋友 (đón, nhận bạn gái, người yêu (nữ))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他要去机场接女朋友。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 手

洗( shǒu )间就在电梯左边。

  • A. 手

Dịch nghĩa: Nhà vệ sinh ở ngay bên trái thang máy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (手)
Câu đề bài:
洗( shǒu )间就在电梯左边。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhà vệ sinh ở ngay bên trái thang máy.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “手 (shǒu: tay, bàn tay)”.
Kết luận:
Đáp án chuẩn là: “手”