Đề H31002

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31002)

Đề thi mã H31002 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31002

Đáp Án H31002 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31002 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31002 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31002 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:F
Câu 4:E
Câu 5:B
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:E
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:F
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:E
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:F
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:A
Câu 61:A
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:我们先看看菜单。
Câu 72:她忘了带护照。
Câu 73:这些葡萄很新鲜。
Câu 74:熊猫的眼睛和耳朵都是黑色的。
Câu 75:你敢不敢用冷水洗澡?
Câu 76:人
Câu 77:太
Câu 78:个
Câu 79:云
Câu 80:文
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:喝点儿水吧,今天踢得怎么样? 男:我们班的水平比他们高,我们进了五个球!

Dịch nghĩa: Nữ: Uống chút nước đi, hôm nay đá thế nào? Nam: Trình độ lớp chúng ta cao hơn họ, chúng ta đá vào năm quả!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:喝点儿水吧,今天踢得怎么样? 男:我们班的水平比他们高,我们进了五个球!
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Uống chút nước đi, hôm nay đá thế nào? Nam: Trình độ lớp chúng ta cao hơn họ, chúng ta đá vào năm quả!
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
  • Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
  • Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
  • Hình D: Hai người đang đi siêu thị
  • Hình E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
  • Hình F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了啊。 男:没看见,别着急,慢慢找。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có thấy máy ảnh của tôi đâu không? Tôi nhớ là để trong túi xách mà. Nam: Không thấy, đừng vội, từ từ tìm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了啊。 男:没看见,别着急,慢慢找。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn có thấy máy ảnh của tôi đâu không? Tôi nhớ là để trong túi xách mà. Nam: Không thấy, đừng vội, từ từ tìm.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
  • Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
  • Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
  • Hình D: Hai người đang đi siêu thị
  • Hình E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
  • Hình F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:怎么不看新闻了? 男:世界杯七点半开始,我等了四年了。

Dịch nghĩa: Nữ: Sao không xem tin tức nữa? Nam: World Cup bảy giờ rưỡi bắt đầu, anh đợi bốn năm rồi đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么不看新闻了? 男:世界杯七点半开始,我等了四年了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao không xem tin tức nữa? Nam: World Cup bảy giờ rưỡi bắt đầu, anh đợi bốn năm rồi đấy.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
  • Hình B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
  • Hình C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
  • Hình D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
  • Hình E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他不喜欢小狗。

我有一条小狗,和它在一起的时间越久,我越觉得它聪明、可爱。 ★ 他不喜欢小狗。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi có một chú chó nhỏ, thời gian ở cùng nó càng lâu, tôi càng cảm thấy nó thông minh, đáng yêu. ★ Anh ấy không thích chó nhỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我有一条小狗,和它在一起的时间越久,我越觉得它聪明、可爱。 ★ 他不喜欢小狗。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi có một chú chó nhỏ, thời gian ở cùng nó càng lâu, tôi càng cảm thấy nó thông minh, đáng yêu. ★ Anh ấy không thích chó nhỏ.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "我有一条小狗,和它在一起的时间越久,我越觉得它聪明、可爱。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不喜欢小狗。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 花园不大。

这个房子真的很不错,厨房和洗手间都很大,房子后面还有一个小花园,像您这么喜欢小动物,有个花园会很方便。 ★ 花园不大。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Căn nhà này thực sự rất được, phòng bếp và nhà vệ sinh đều rất lớn, đằng sau nhà còn có một khu vườn nhỏ, như anh thích động vật nhỏ thế này, có một khu vườn sẽ rất tiện lợi. ★ Khu vườn không lớn lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这个房子真的很不错,厨房和洗手间都很大,房子后面还有一个小花园,像您这么喜欢小动物,有个花园会很方便。 ★ 花园不大。
Nghĩa tiếng Việt:
Căn nhà này thực sự rất được, phòng bếp và nhà vệ sinh đều rất lớn, đằng sau nhà còn có một khu vườn nhỏ, như anh thích động vật nhỏ thế này, có một khu vườn sẽ rất tiện lợi. ★ Khu vườn không lớn lắm.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "这个房子真的很不错,厨房和洗手间都很大,房子后面还有一个小花园,像您这么喜欢小动物,有个花园会很方便。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 花园不大。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的在做什么?

女:您好,3260 号为您服务,请问您查哪儿? 男:你好,请帮我查一下国家图书馆的电话,谢谢。 问:男的在做什么?
  • A. 借书
  • B. 做游戏
  • C. 打电话

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, số 3260 phục vụ bạn, xin hỏi bạn tra cứu ở đâu? Nam: Chào bạn, phiền giúp tôi tra số điện thoại của Thư viện Quốc gia, cảm ơn. Hỏi: Nam đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:您好,3260 号为您服务,请问您查哪儿? 男:你好,请帮我查一下国家图书馆的电话,谢谢。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào, số 3260 phục vụ bạn, xin hỏi bạn tra cứu ở đâu? Nam: Chào bạn, phiền giúp tôi tra số điện thoại của Thư viện Quốc gia, cảm ơn. Hỏi: Nam đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
  • B
    做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
  • C
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打电话 — dǎ diàn huà: gọi điện thoại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的为什么不吃㊪?

女:新买的这种㊪特别甜,很好吃,你吃一块儿? 男:不,我已经刷牙了。 问:男的为什么不吃㊪?
  • A. 牙疼
  • B. 不爱吃
  • C. 他已经刷牙了

Dịch nghĩa: Nữ: Loại mới mua này rất ngọt, rất ngon, anh ăn một miếng không? Nam: Không, anh đánh răng rồi. Hỏi: Nam tại sao không ăn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:新买的这种㊪特别甜,很好吃,你吃一块儿? 男:不,我已经刷牙了。 问:男的为什么不吃㊪?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Loại mới mua này rất ngọt, rất ngon, anh ăn một miếng không? Nam: Không, anh đánh răng rồi. Hỏi: Nam tại sao không ăn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
  • B
    不爱吃 (Không yêu, yêu thích ăn)
  • C
    他已经刷牙了 (Anh ấy đã đánh răng, chải răng rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他已经刷牙了 — Anh ấy đã đánh răng, chải răng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:刘阿姨怎么了?

女:哥,刘阿姨是不是生气了? 男:没有啊。她只是鼻子有点儿不舒服。 女:那就好,我以为她因为什么不高兴了。 男:你不用那么客气。走,去看表演吧。 问:刘阿姨怎么了?
  • A. 哭了
  • B. 饿了
  • C. 鼻子不舒服

Dịch nghĩa: Nữ: Anh, cô Lưu giận phải không? Nam: Không đâu. Cô ấy chỉ là mũi hơi khó chịu chút thôi. Nữ: Thế thì tốt, em cứ tưởng cô ấy vì chuyện gì không vui chứ. Nam: Em không cần khách sáo vậy đâu. Đi thôi, đi xem biểu diễn nào. Hỏi: Cô Lưu bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:哥,刘阿姨是不是生气了? 男:没有啊。她只是鼻子有点儿不舒服。 女:那就好,我以为她因为什么不高兴了。 男:你不用那么客气。走,去看表演吧。 问:刘阿姨怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh, cô Lưu giận phải không? Nam: Không đâu. Cô ấy chỉ là mũi hơi khó chịu chút thôi. Nữ: Thế thì tốt, em cứ tưởng cô ấy vì chuyện gì không vui chứ. Nam: Em không cần khách sáo vậy đâu. Đi thôi, đi xem biểu diễn nào. Hỏi: Cô Lưu bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    哭了 (khóc rồi)
  • B
    饿了 (đói bụng rồi)
  • C
    鼻子不舒服 (Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (鼻子不舒服 — Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他的历史成绩为什么不好?

女:别难过了,考试成绩不是最重要的。 男:我的分数太低了。 女:但是你努力了。你的问题是你对历史没兴趣。 男:是,如果我喜欢历史跟我喜欢音乐一样该多好。 问:他的历史成绩为什么不好?
  • A. 不努力
  • B. 没兴趣
  • C. 迟到了

Dịch nghĩa: Nữ: Đừng buồn nữa, thành tích thi cử không phải là quan trọng nhất. Nam: Điểm của tôi thấp quá. Nữ: Nhưng mà em đã nỗ lực rồi. Vấn đề của em là em không có hứng thú với lịch sử. Nam: Vâng, nếu như em thích lịch sử giống như thích âm nhạc thì tốt biết mấy. Hỏi: Thành tích lịch sử của anh ấy tại sao không tốt?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:别难过了,考试成绩不是最重要的。 男:我的分数太低了。 女:但是你努力了。你的问题是你对历史没兴趣。 男:是,如果我喜欢历史跟我喜欢音乐一样该多好。 问:他的历史成绩为什么不好?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đừng buồn nữa, thành tích thi cử không phải là quan trọng nhất. Nam: Điểm của tôi thấp quá. Nữ: Nhưng mà em đã nỗ lực rồi. Vấn đề của em là em không có hứng thú với lịch sử. Nam: Vâng, nếu như em thích lịch sử giống như thích âm nhạc thì tốt biết mấy. Hỏi: Thành tích lịch sử của anh ấy tại sao không tốt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不努力 (không nỗ lực, cố gắng)
  • B
    没兴趣 (chưa hứng thú, sở thích)
  • C
    迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没兴趣 — chưa hứng thú, sở thích). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

这次比赛,世界很多国家的运动员都来参加。

  • A. 这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。
  • B. 我刚才在电梯门口遇到经理了。
  • C. 这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。
  • D. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你们就别担心了。

Dịch nghĩa: Cuộc thi lần này, vận động viên của rất nhiều nước trên thế giới đều đến tham gia.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
这次比赛,世界很多国家的运动员都来参加。
Nghĩa tiếng Việt:
Cuộc thi lần này, vận động viên của rất nhiều nước trên thế giới đều đến tham gia.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。 (Đây, này là, phải một cái cơ hội rất tốt, rất hay nhưng, nhưng mà anh ấy đối với bơi lội của tự mình, bản thân thành tích, điểm số không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • B
    我刚才在电梯门口遇到经理了。 (Tôi vừa nãy, lúc nãy ở thang máy cổng, trước cửa gặp phải, bắt gặp người quản lý rồi)
  • C
    这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。 (Mùa đông, tiết đông đây, ở đây chính là như thế này, như vậy từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
  • D
    我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa. vừa. không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án A: "这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。" (Đây là một cơ hội rất tốt, nhưng anh ấy chưa hài lòng lắm với thành tích bơi lội của mình).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

他让我告诉你,下午两点半在公司会议室开会。

  • A. 这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。
  • B. 我刚才在电梯门口遇到经理了。
  • C. 这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。
  • D. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你们就别担心了。

Dịch nghĩa: Anh ấy bảo tôi nói với bạn, 2 giờ rưỡi chiều họp ở phòng họp công ty.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Câu đề bài:
他让我告诉你,下午两点半在公司会议室开会。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy bảo tôi nói với bạn, 2 giờ rưỡi chiều họp ở phòng họp công ty.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。 (Đây, này là, phải một cái cơ hội rất tốt, rất hay nhưng, nhưng mà anh ấy đối với bơi lội của tự mình, bản thân thành tích, điểm số không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • B
    我刚才在电梯门口遇到经理了。 (Tôi vừa nãy, lúc nãy ở thang máy cổng, trước cửa gặp phải, bắt gặp người quản lý rồi)
  • C
    这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。 (Mùa đông, tiết đông đây, ở đây chính là như thế này, như vậy từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
  • D
    我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa. vừa. không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 他让我告诉你,下午两点半在公司会议室开会。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("我刚才在电梯门口遇到经理了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

那你在家休息几天吧。

  • A. 你认识那位先生,是吗?
  • B. 妹妹今天在学校值日,忙了一下午,累坏了。
  • C. 他感冒了,有点儿发烧。
  • D. 女儿第一次骑马的时候比较害怕。
  • E. 叔叔,您愿意教我吗?

Dịch nghĩa: Vậy cậu ở nhà nghỉ ngơi vài ngày đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (C)
Câu đề bài:
那你在家休息几天吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Vậy cậu ở nhà nghỉ ngơi vài ngày đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你认识那位先生,是吗? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó vị ông, ngài là, phải không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    妹妹今天在学校值日,忙了一下午,累坏了。 (Em gái hôm nay ở trường học giá trị ngày bận rộn rồi một buổi chiều mệt mỏi, vất vả (lèi) xấu, hỏng rồi)
  • C
    他感冒了,有点儿发烧。 (Anh ấy cảm cúm, cảm mạo rồi hơi, hơi một chút (hơi mệt bị sốt, lên cơn sốt)
  • D
    女儿第一次骑马的时候比较害怕。 (Con gái đầu tiên lần cưỡi (ngựa), đi (xe đạp lúc, khi con ngựa khá, tương đối sợ hãi)
  • E
    叔叔,您愿意教我吗? (Chú ngài, ông sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo) tôi không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 那你在家休息几天吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("他感冒了,有点儿发烧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这次出去旅游,一共去了7个城市,(  )了一万多块钱。

  • A. 向
  • B. 然后
  • C. 花
  • D. 筷子
  • E. 声音
  • F. 相同

Dịch nghĩa: Chuyến đi du lịch lần này tổng cộng đã đi 7 thành phố, tiêu tốn hết hơn vạn tệ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
这次出去旅游,一共去了7个城市,(  )了一万多块钱。
Nghĩa tiếng Việt:
Chuyến đi du lịch lần này tổng cộng đã đi 7 thành phố, tiêu tốn hết hơn vạn tệ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    向 (xiàng: hướng tới, về phía)
  • B
    然后 (rán hòu: sau đó, tiếp đó)
  • C
    花 (huā: hoa)
  • D
    筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    相同 (xiāng tóng: giống nhau, tương đồng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (花 — huā: hoa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 这次出去旅游,一共去了7个城市, 花 了一万多块钱。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền C. 花.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A: 现在几点了?我的手表又坏了。 B: 我看一下,现在( )一刻九点。

  • A. 关心
  • B. 差
  • C. 突然
  • D. 爱好
  • E. 节目
  • F. 还

Dịch nghĩa: A: Mấy giờ rồi nhỉ? Đồng hồ của tôi lại hỏng nữa rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (B)
Câu đề bài:
A: 现在几点了?我的手表又坏了。 B: 我看一下,现在( )一刻九点。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Mấy giờ rồi nhỉ? Đồng hồ của tôi lại hỏng nữa rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
  • B
    差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
  • C
    突然 (tū rán: đột nhiên)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    节目 (jié mù: chương trình)
  • F
    还 (hái: vẫn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (差 — chà / chā / chāi: kém, thiếu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 现在几点了?我的手表又坏了。 B: 我看一下,现在 差 一刻九点。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Điền B. 差.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

这里的香蕉非常有名,每年 8 月这里会举行一个香蕉节,所以,夏季有很多人来这里玩儿。 ★ 这个地方:

  • A. A 常下雪
  • B. B 很有名
  • C. C 有很多故事

Dịch nghĩa: Chuối ở đây rất nổi tiếng, hàng năm vào tháng 8 ở đây sẽ tổ chức lễ hội chuối, cho nên, mùa hè có rất nhiều người đến đây chơi. ★ Nơi này:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
Câu đề bài:
这里的香蕉非常有名,每年 8 月这里会举行一个香蕉节,所以,夏季有很多人来这里玩儿。 ★ 这个地方:
Nghĩa tiếng Việt:
Chuối ở đây rất nổi tiếng, hàng năm vào tháng 8 ở đây sẽ tổ chức lễ hội chuối, cho nên, mùa hè có rất nhiều người đến đây chơi. ★ Nơi này:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    常下雪 (thường, thường xuyên tuyết rơi)
  • B
    很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • C
    有很多故事 (Có rất nhiều câu chuyện)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 这里的香蕉非常有名,每年 8 月这里会举行一个香蕉节,所以,夏季有很多人来这里玩儿。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很有名 — rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

“再见”是一个很有意思的词语。“再见”表示“再一次见面”,所以人们离开时说“再见”,其实也是希望以后再见面。 ★ “再见”出现在什么时候?

  • A. A 关灯
  • B. B 见面
  • C. C 离开

Dịch nghĩa: "Tạm biệt" là một từ rất thú vị. "Tạm biệt" biểu thị "gặp lại lần nữa", cho nên lúc mọi người rời đi nói "tạm biệt", thực ra cũng là hy vọng sau này lại được gặp nhau. ★ "Tạm biệt" xuất hiện vào lúc nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
“再见”是一个很有意思的词语。“再见”表示“再一次见面”,所以人们离开时说“再见”,其实也是希望以后再见面。 ★ “再见”出现在什么时候?
Nghĩa tiếng Việt:
"Tạm biệt" là một từ rất thú vị. "Tạm biệt" biểu thị "gặp lại lần nữa", cho nên lúc mọi người rời đi nói "tạm biệt", thực ra cũng là hy vọng sau này lại được gặp nhau. ★ "Tạm biệt" xuất hiện vào lúc nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    关灯 (đóng, tắt (đèn đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
  • B
    见面 (jiàn miàn: gặp mặt, gặp gỡ)
  • C
    离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 “再见”是一个很有意思的词语。“再见”表示“再一次见面”,所以人们离开时说“再见”,其实也是希望以后再见面。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (离开 — lí kāi: rời khỏi, rời đi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她忘了带护照。

她 / 带 / 忘 / 了 / 护照

  • A. 她忘了带护照。

Dịch nghĩa: Cô ấy quên mang hộ chiếu rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (她忘了带护照。)
Câu đề bài:
她 / 带 / 忘 / 了 / 护照
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy quên mang hộ chiếu rồi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
  • Động từ vị ngữ: 忘 (wàng — quên, lãng quên)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
  • Động từ vị ngữ: 带 (dài — mang theo, dẫn dắt)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 护照 (hù zhào — hộ chiếu)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她忘了带护照。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 人

他一直都很关心别 ( rén )。

  • A. 人

Dịch nghĩa: Anh ấy vẫn luôn rất quan tâm đến người (人) khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (人)
Câu đề bài:
他一直都很关心别 ( rén )。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy vẫn luôn rất quan tâm đến người (人) khác.
Phân tích đối chiếu:
他一直都很关心别 (rén) _______。 人 (pinyin: rén) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "人" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 他一直都很关心别 人 _______。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "人", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “人”