Đề H31001

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31001)

Đề thi mã H31001 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31001

Đáp Án H31001 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31001 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31001 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:E
Câu 4:F
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:E
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:F
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:E
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:F
Câu 52:D
Câu 53:C
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:F
Câu 60:C
Câu 61:A
Câu 62:A
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:弟弟高兴地笑了。
Câu 72:上午的考试比较简单。
Câu 73:这个城市的环境变得越来越好了。
Câu 74:那位医生送给他一个礼物。
Câu 75:其他班的成绩也有很大提高。
Câu 76:出
Câu 77:元
Câu 78:叫
Câu 79:中
Câu 80:米
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你一直看手表,有什么着急的事情吗? 男:我九点前必须回到办公室,经理有事情找我,再见。

Dịch nghĩa: Nữ: Anh cứ nhìn đồng hồ mãi, có việc gì gấp à? — Nam: Tôi phải về văn phòng trước chín giờ, giám đốc có việc tìm tôi, tạm biệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你一直看手表,有什么着急的事情吗? 男:我九点前必须回到办公室,经理有事情找我,再见。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh cứ nhìn đồng hồ mãi, có việc gì gấp à? — Nam: Tôi phải về văn phòng trước chín giờ, giám đốc có việc tìm tôi, tạm biệt.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái ngồi làm việc bên máy tính, đôi giày chạy bộ để dưới bàn.
  • Hình B: Người đàn ông mặc vest nhìn đồng hồ đeo tay.
  • Hình C: Cô gái cầm hai chiếc giày phân vân chọn.
  • Hình D: Người đang bơi.
  • Hình E: Người đàn ông đạp xe đi làm.
  • Hình F: Bác sĩ trò chuyện với người bệnh.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, các chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你看,上次出现的问题,我已经解决了。 男:好极了!只是你要注意身体,我记得你有一个多星期没去跑步了。

Dịch nghĩa: Nữ: Anh xem, vấn đề lần trước đã xuất hiện, em đã giải quyết xong rồi. — Nam: Tốt quá! Chỉ là em phải chú ý sức khỏe, anh nhớ em đã hơn một tuần không đi chạy bộ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看,上次出现的问题,我已经解决了。 男:好极了!只是你要注意身体,我记得你有一个多星期没去跑步了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh xem, vấn đề lần trước đã xuất hiện, em đã giải quyết xong rồi. — Nam: Tốt quá! Chỉ là em phải chú ý sức khỏe, anh nhớ em đã hơn một tuần không đi chạy bộ rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái ngồi làm việc bên máy tính, đôi giày chạy bộ để dưới bàn.
  • Hình B: Người đàn ông mặc vest nhìn đồng hồ đeo tay.
  • Hình C: Cô gái cầm hai chiếc giày phân vân chọn.
  • Hình D: Người đang bơi.
  • Hình E: Người đàn ông đạp xe đi làm.
  • Hình F: Bác sĩ trò chuyện với người bệnh.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, các chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:我做饭,你洗盘子和碗,怎么样? 男:那还是我做饭吧,我愿意做饭。

Dịch nghĩa: Nữ: Em nấu cơm, anh rửa đĩa và bát, được không? — Nam: Vậy thì vẫn là tôi nấu cơm đi, tôi thích nấu cơm hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:我做饭,你洗盘子和碗,怎么样? 男:那还是我做饭吧,我愿意做饭。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em nấu cơm, anh rửa đĩa và bát, được không? — Nam: Vậy thì vẫn là tôi nấu cơm đi, tôi thích nấu cơm hơn.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Mũ, kính, bản đồ và chai bia chuẩn bị đi chơi.
  • Hình B: Mẹ đưa kẹo dỗ đứa bé đang khóc.
  • Hình C: Người ngồi làm bài với máy tính bỏ túi.
  • Hình D: Người đàn ông nấu ăn cạnh bồn rửa đầy bát đĩa.
  • Hình E: Cô gái ngồi sofa đọc sách bên tivi.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, các chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 这是辆旧车。

这辆车现在能卖十万块钱吧,我两年前买的时候花了二十多万。 ★ 这是辆旧车。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chiếc xe này bây giờ có thể bán được mười vạn tệ nhỉ, hai năm trước khi tôi mua đã tốn hơn hai mươi vạn tệ. ★ Đây là một chiếc xe cũ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这辆车现在能卖十万块钱吧,我两年前买的时候花了二十多万。 ★ 这是辆旧车。
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc xe này bây giờ có thể bán được mười vạn tệ nhỉ, hai năm trước khi tôi mua đã tốn hơn hai mươi vạn tệ. ★ Đây là một chiếc xe cũ.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung lời thoại với nhận định trong đề bài, nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他喜欢音乐,也喜欢运动。

他有很多爱好,唱歌、画画儿、踢足球、玩儿音乐,什么都会,而且水平也都特别高。 ★ 他喜欢音乐,也喜欢运动。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy có rất nhiều sở thích, hát, vẽ, đá bóng, chơi nhạc, cái gì cũng biết, hơn nữa trình độ cũng đặc biệt cao. ★ Anh ấy thích âm nhạc, cũng thích thể thao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
他有很多爱好,唱歌、画画儿、踢足球、玩儿音乐,什么都会,而且水平也都特别高。 ★ 他喜欢音乐,也喜欢运动。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy có rất nhiều sở thích, hát, vẽ, đá bóng, chơi nhạc, cái gì cũng biết, hơn nữa trình độ cũng đặc biệt cao. ★ Anh ấy thích âm nhạc, cũng thích thể thao.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung lời thoại với nhận định trong đề bài, nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于大熊猫,可以知道什么?

女:真奇怪,动物园里今天怎么这么安静? 男:大家都在那边儿看新来的大熊猫呢。 问:关于大熊猫,可以知道什么?
  • A. 有两只
  • B. 爱跳舞
  • C. 是新来的

Dịch nghĩa: Nữ: Lạ thật, hôm nay sao trong sở thú lại yên tĩnh thế? — Nam: Mọi người đều đang ở đằng kia xem con gấu trúc lớn mới đến kìa. — Hỏi: Về gấu trúc lớn, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:真奇怪,动物园里今天怎么这么安静? 男:大家都在那边儿看新来的大熊猫呢。 问:关于大熊猫,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lạ thật, hôm nay sao trong sở thú lại yên tĩnh thế? — Nam: Mọi người đều đang ở đằng kia xem con gấu trúc lớn mới đến kìa. — Hỏi: Về gấu trúc lớn, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有两只 (Có hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī))
  • B
    爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
  • C
    是新来的 (Là, phải mới đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào câu hỏi và lời thoại trong đoạn băng ghi âm, thông tin trả lời chính xác nhất là phương án C: 是新来的 (Là, phải mới đến, tới).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的主要是什么意思?

女:你喜欢踢足球吗? 男:我很少踢足球,但是我喜欢看足球比赛。 问:男的主要是什么意思?
  • A. 喜欢看球赛
  • B. 喜欢打篮球
  • C. 喜欢参加比赛

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có thích đá bóng không? — Nam: Tôi rất ít khi đá bóng, nhưng tôi thích xem các trận đấu bóng đá. — Hỏi: Ý chính của người nam là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你喜欢踢足球吗? 男:我很少踢足球,但是我喜欢看足球比赛。 问:男的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn có thích đá bóng không? — Nam: Tôi rất ít khi đá bóng, nhưng tôi thích xem các trận đấu bóng đá. — Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喜欢看球赛 (Thích nhìn, xem trận bóng)
  • B
    喜欢打篮球 (thích chơi bóng rổ)
  • C
    喜欢参加比赛 (Thích tham gia, tham dự thi đấu, cuộc thi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào câu hỏi và lời thoại trong đoạn băng ghi âm, thông tin trả lời chính xác nhất là phương án A: 喜欢看球赛 (Thích nhìn, xem trận bóng).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:说话人最可能是什么关系?

女:你准备了几双筷子? 男:三双啊。 女:再拿两双,你爷爷奶奶一会儿就过来,我们一起吃。 男:好,妈,碗在哪儿呢? 问:说话人最可能是什么关系?
  • A. 夫妻
  • B. 妈妈和儿子
  • C. 爸爸和女儿

Dịch nghĩa: Nữ: Con đã chuẩn bị mấy đôi đũa rồi? — Nam: Ba đôi ạ. — Nữ: Lấy thêm hai đôi nữa đi, ông bà nội con lát nữa sẽ đến, chúng ta cùng ăn. — Nam: Vâng, mẹ, bát ở đâu ạ? — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng là mối quan hệ gì nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你准备了几双筷子? 男:三双啊。 女:再拿两双,你爷爷奶奶一会儿就过来,我们一起吃。 男:好,妈,碗在哪儿呢? 问:说话人最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con đã chuẩn bị mấy đôi đũa rồi? — Nam: Ba đôi ạ. — Nữ: Lấy thêm hai đôi nữa đi, ông bà nội con lát nữa sẽ đến, chúng ta cùng ăn. — Nam: Vâng, mẹ, bát ở đâu ạ? — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng là mối quan hệ gì nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
  • B
    妈妈和儿子 (Mẹ và con trai)
  • C
    爸爸和女儿 (Bố và con gái)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào câu hỏi và lời thoại trong đoạn băng ghi âm, thông tin trả lời chính xác nhất là phương án B: 妈妈和儿子 (Mẹ và con trai).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:天“短”了表示什么意思?

女:现在天“短”了。 男:天“短”了是什么意思?我没听懂。 女:就是说白天的时间短了,天黑的时间早了,明白了? 男:我明白了,就是晚上的时间长了,白天的时间短了。 问:天“短”了表示什么意思?
  • A. 夏天来了
  • B. 月亮出来了
  • C. 天黑得早了

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ ngày “ngắn” rồi. — Nam: Ngày “ngắn” là có ý gì? Tôi không hiểu. — Nữ: Tức là thời gian ban ngày ngắn lại, trời tối sớm hơn, hiểu chưa? — Nam: Tôi hiểu rồi, tức là thời gian ban đêm dài hơn, thời gian ban ngày ngắn lại. — Hỏi: Ngày “ngắn” có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:现在天“短”了。 男:天“短”了是什么意思?我没听懂。 女:就是说白天的时间短了,天黑的时间早了,明白了? 男:我明白了,就是晚上的时间长了,白天的时间短了。 问:天“短”了表示什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bây giờ ngày “ngắn” rồi. — Nam: Ngày “ngắn” là có ý gì? Tôi không hiểu. — Nữ: Tức là thời gian ban ngày ngắn lại, trời tối sớm hơn, hiểu chưa? — Nam: Tôi hiểu rồi, tức là thời gian ban đêm dài hơn, thời gian ban ngày ngắn lại. — Hỏi: Ngày “ngắn” có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    夏天来了 (Mùa hè, mùa hạ đến, tới rồi)
  • B
    月亮出来了 (Mặt trăng ra (bổ ngữ xu hướng) rồi)
  • C
    天黑得早了 (Trời, bầu trời màu đen sớm, buổi sáng rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào câu hỏi và lời thoại trong đoạn băng ghi âm, thông tin trả lời chính xác nhất là phương án C: 天黑得早了 (Trời, bầu trời màu đen sớm, buổi sáng rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我的作业早就完成了。

  • A. 太好了!需要我帮忙吗?
  • B. 今天把我饿坏了,还有什么吃的吗?
  • C. 你最好再检查一下,看还有没有问题。
  • D. 没问题,你就放心吧。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 这条裤子你花了多少钱?

Dịch nghĩa: Bài tập của tôi đã hoàn thành từ lâu rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
我的作业早就完成了。
Nghĩa tiếng Việt:
Bài tập của tôi đã hoàn thành từ lâu rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太好了!需要我帮忙吗? (Quá tốt, đẹp rồi cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    今天把我饿坏了,还有什么吃的吗? (Hôm nay đem tôi đói bụng xấu, hỏng rồi còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không (thắc mắc, hỏi) ăn)
  • C
    你最好再检查一下,看还有没有问题。 (Bạn tốt nhất, hay nhất lại, nữa kiểm tra, rà soát một dưới nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có câu hỏi, vấn đề)
  • D
    没问题,你就放心吧。 (Chưa câu hỏi, vấn đề bạn thì, liền yên tâm đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    这条裤子你花了多少钱? (Đây, này cái, con quần, cái quần bạn hoa rồi bao nhiêu tiền)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "我的作业早就完成了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("你最好再检查一下,看还有没有问题。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

姐姐给我买的,我也不太清楚。

  • A. 太好了!需要我帮忙吗?
  • B. 今天把我饿坏了,还有什么吃的吗?
  • C. 你最好再检查一下,看还有没有问题。
  • D. 没问题,你就放心吧。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 这条裤子你花了多少钱?

Dịch nghĩa: Chị gái mua cho tôi, tôi cũng không rõ lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (F)
Câu đề bài:
姐姐给我买的,我也不太清楚。
Nghĩa tiếng Việt:
Chị gái mua cho tôi, tôi cũng không rõ lắm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太好了!需要我帮忙吗? (Quá tốt, đẹp rồi cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    今天把我饿坏了,还有什么吃的吗? (Hôm nay đem tôi đói bụng xấu, hỏng rồi còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không (thắc mắc, hỏi) ăn)
  • C
    你最好再检查一下,看还有没有问题。 (Bạn tốt nhất, hay nhất lại, nữa kiểm tra, rà soát một dưới nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có câu hỏi, vấn đề)
  • D
    没问题,你就放心吧。 (Chưa câu hỏi, vấn đề bạn thì, liền yên tâm đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    这条裤子你花了多少钱? (Đây, này cái, con quần, cái quần bạn hoa rồi bao nhiêu tiền)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "姐姐给我买的,我也不太清楚。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("这条裤子你花了多少钱?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

没关系,我明天去也可以。

  • A. 银行马上就要关门了。
  • B. 那是我叔叔的儿子,一岁多了。
  • C. 把菜单儿给我,我们喝杯绿茶吧?
  • D. 我的几个同事周末想去北京玩儿,但他们都不会开车。
  • E. 昨天的雨下得非常大,我没带伞。

Dịch nghĩa: Không sao đâu, ngày mai tôi đi cũng được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (A)
Câu đề bài:
没关系,我明天去也可以。
Nghĩa tiếng Việt:
Không sao đâu, ngày mai tôi đi cũng được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    银行马上就要关门了。 (Ngân hàng ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa đóng cửa rồi)
  • B
    那是我叔叔的儿子,一岁多了。 (Kia, đó là, phải tôi con trai chú một tuổi nhiều rồi)
  • C
    把菜单儿给我,我们喝杯绿茶吧? (Đem thực đơn, menu trẻ em, con cái cho tôi chúng tôi, chúng ta uống cốc, ly trà xanh, chè xanh nhé, đi)
  • D
    我的几个同事周末想去北京玩儿,但他们都不会开车。 (Mấy, vài (jǐ) của tôi cái, con đồng nghiệp cuối tuần muốn đi Bắc Kinh chơi, vui chơi giải trí nhưng, nhưng mà họ, bọn họ đều không biết lái xe (ô tô))
  • E
    昨天的雨下得非常大,我没带伞。 (Mưa, cơn mưa hôm qua dưới vô cùng, rất to, lớn tôi chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "(Chọn câu A-E đối ứng phù hợp): 没关系,我明天去也可以。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("银行马上就要关门了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

天气冷,你多穿点儿衣服,小心( )。

  • A. 其实
  • B. 感冒
  • C. 附近
  • D. 舒服
  • E. 声音
  • F. 把

Dịch nghĩa: Thời tiết lạnh rồi, bạn mặc nhiều quần áo lên một chút, cẩn thận cảm cúm .

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
天气冷,你多穿点儿衣服,小心( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Thời tiết lạnh rồi, bạn mặc nhiều quần áo lên một chút, cẩn thận cảm cúm .
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
  • B
    感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo)
  • C
    附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
  • D
    舒服 (shū fu: dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    把 (bǎ: đem)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (感冒 — gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 天气冷,你多穿点儿衣服,小心 感冒 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A:牛奶呢? B:一定是( )猫喝了。

  • A. 刻
  • B. 一直
  • C. 节
  • D. 爱好
  • E. 被
  • F. 打扫

Dịch nghĩa: Nam: Sữa bò đâu rồi? — Nữ: Chắc chắn là mèo bị uống rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (E)
Câu đề bài:
A:牛奶呢? B:一定是( )猫喝了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sữa bò đâu rồi? — Nữ: Chắc chắn là mèo bị uống rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刻 (kè: khắc (15 phút))
  • B
    一直 (yìzhí: luôn)
  • C
    节 (jié: tiết, đoạn)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    被 (bèi: bị)
  • F
    打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (被 — bèi: bị) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:牛奶呢? B:一定是 被 猫喝了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我对这儿很满意,虽然没有花园,但是离河边很近,那里有草地,有大树,还有鸟;虽然冬天天气很冷,但是空气新鲜,而且房间里一点儿也不冷。 ★ 使他觉得满意的是:

  • A. 没有花园
  • B. 房间很大
  • C. 离河很近

Dịch nghĩa: Tôi rất hài lòng với nơi này, tuy không có vườn hoa nhưng lại rất gần bờ sông, ở đó có bãi cỏ, có cây cổ thụ và có cả chim chóc; tuy mùa đông thời tiết rất lạnh nhưng không khí trong lành, hơn nữa trong phòng một chút cũng không lạnh. ★ Điều khiến anh ấy cảm thấy hài lòng là: môi trường xung quanh rất tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
我对这儿很满意,虽然没有花园,但是离河边很近,那里有草地,有大树,还有鸟;虽然冬天天气很冷,但是空气新鲜,而且房间里一点儿也不冷。 ★ 使他觉得满意的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi rất hài lòng với nơi này, tuy không có vườn hoa nhưng lại rất gần bờ sông, ở đó có bãi cỏ, có cây cổ thụ và có cả chim chóc; tuy mùa đông thời tiết rất lạnh nhưng không khí trong lành, hơn nữa trong phòng một chút cũng không lạnh. ★ Điều khiến anh ấy cảm thấy hài lòng là: môi trường xung quanh rất tốt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没有花园 (không có vườn hoa, khu vườn)
  • B
    房间很大 (Phòng rất to, lớn)
  • C
    离河很近 (Cách (khoảng cách) con sông rất gần)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "我对这儿很满意,虽然没有花园,但是离河边很近,那里有草地,有大树,还有鸟;虽然冬天天气很冷,但是空气新鲜,而且房间里一点儿也不冷。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (离河很近 — Cách (khoảng cách) con sông rất gần). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

下班后,在路上遇到一个老同学。好久没见面,我们就在公司旁边那个咖啡馆里坐了坐,一边喝咖啡一边说了些过去的事,所以回来晚了。 ★ 根据这段话,可以知道:

  • A. 他回到了家
  • B. 他正在喝咖啡
  • C. 咖啡馆在公园旁边

Dịch nghĩa: Sau khi tan làm, trên đường về tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ. Lâu lắm không gặp nhau nên chúng tôi đã ngồi lại ở quán cà phê cạnh công ty, vừa nhâm nhi cà phê vừa ôn lại chuyện xưa, vì thế nên mới về muộn. ★ Dựa vào đoạn văn, có thể biết: anh ấy đi uống cà phê với bạn học cũ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
下班后,在路上遇到一个老同学。好久没见面,我们就在公司旁边那个咖啡馆里坐了坐,一边喝咖啡一边说了些过去的事,所以回来晚了。 ★ 根据这段话,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi tan làm, trên đường về tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ. Lâu lắm không gặp nhau nên chúng tôi đã ngồi lại ở quán cà phê cạnh công ty, vừa nhâm nhi cà phê vừa ôn lại chuyện xưa, vì thế nên mới về muộn. ★ Dựa vào đoạn văn, có thể biết: anh ấy đi uống cà phê với bạn học cũ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他回到了家 (Anh ấy trở về, quay trở lại (nơi chốn) rồi nhà, gia đình)
  • B
    他正在喝咖啡 (Anh ấy đang uống cà phê)
  • C
    咖啡馆在公园旁边 (Cà phê tiệm, quán ở công viên bên cạnh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (他回到了家 — Anh ấy trở về, quay trở lại (nơi chốn) rồi nhà, gia đình). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 上午的考试比较简单。

简单 / 上午的考试 / 比较

  • A. 上午的考试比较简单。

Dịch nghĩa: Bài thi buổi sáng tương đối đơn giản.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (上午的考试比较简单。)
Câu đề bài:
简单 / 上午的考试 / 比较
Nghĩa tiếng Việt:
Bài thi buổi sáng tương đối đơn giản.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 上午的考试 (kỳ thi buổi sáng (từ 8h–12h))
  • Phó từ làm trạng ngữ: 比较 (bǐ jiào — khá, tương đối)
  • Tính từ làm vị ngữ: 简单 (jiǎn dān — đơn giản)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “上午的考试比较简单。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 出

医院离这儿很远,我们坐( chū )租车去吧。

  • A. 出

Dịch nghĩa: Bệnh viện cách nơi này rất xa, chúng ta ngồi xe thuê đi nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (出)
Câu đề bài:
医院离这儿很远,我们坐( chū )租车去吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Bệnh viện cách nơi này rất xa, chúng ta ngồi xe thuê đi nhé.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "出" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 医院离这儿很远,我们坐出租车去吧。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "出", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “出”