Đề H30000

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3 (Mã Đề H30000)

Đề thi mã H30000 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H30000

Đáp Án H30000 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H30000 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H30000 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H30000 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:F
Câu 2:E
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:E
Câu 7:D
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:F
Câu 46:B
Câu 47:E
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:D
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:F
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:E
Câu 57:A
Câu 58:C
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:我最爱吃西瓜。
Câu 72:他终于同意了。
Câu 73:他们在复习哪一课?
Câu 74:这个菜单是用汉语写的。
Câu 75:这次会议在2010年冬天举行。
Câu 76:太
Câu 77:名
Câu 78:米
Câu 79:回
Câu 80:牛
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:我记得那个医院就在附近,怎么找不到了呢? 男:别着急,我们再看看地图。

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi nhớ cái BỆNH VIỆN đó ở ngay gần đây mà, sao tìm mãi không thấy nhỉ? Nam: Đừng lo, chúng ta xem lại ĐỊA ĐỒ (bản đồ) xem sao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:我记得那个医院就在附近,怎么找不到了呢? 男:别着急,我们再看看地图。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tôi nhớ cái BỆNH VIỆN đó ở ngay gần đây mà, sao tìm mãi không thấy nhỉ? Nam: Đừng lo, chúng ta xem lại ĐỊA ĐỒ (bản đồ) xem sao.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
  • Hình B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
  • Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
  • Hình D: Hai người đang ngồi uống cà phê
  • Hình E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
  • Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:怎么突然感冒了?我看看,发烧没? 女:昨天晚上睡觉时忘了关空调了,我要吃药吗?

Dịch nghĩa: Nữ: Sao đột nhiên lại CẢM MẠO (bị cảm) thế này? Để tôi xem nào, có SỐT không? Nữ: Tối qua lúc ngủ quên tắt ĐIỀU HÒA mất rồi, tôi có phải uống THUỐC không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么突然感冒了?我看看,发烧没? 女:昨天晚上睡觉时忘了关空调了,我要吃药吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao đột nhiên lại CẢM MẠO (bị cảm) thế này? Để tôi xem nào, có SỐT không? Nữ: Tối qua lúc ngủ quên tắt ĐIỀU HÒA mất rồi, tôi có phải uống THUỐC không?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
  • Hình B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
  • Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
  • Hình D: Hai người đang ngồi uống cà phê
  • Hình E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
  • Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:小心点儿,你一个人可以吗? 男:你放心吧。我们的厨房又不是第一次出问题。

Dịch nghĩa: Nữ: Cẩn thận chút nhé, một mình anh có ổn không? Nam: Em CỨ YÊN TÂM (nǐ fànxīn ba). NHÀ BẾP nhà mình có phải LẦN ĐẦU TIÊN (dì yī cì) xảy ra VẤN ĐỀ đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:小心点儿,你一个人可以吗? 男:你放心吧。我们的厨房又不是第一次出问题。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cẩn thận chút nhé, một mình anh có ổn không? Nam: Em CỨ YÊN TÂM (nǐ fànxīn ba). NHÀ BẾP nhà mình có phải LẦN ĐẦU TIÊN (dì yī cì) xảy ra VẤN ĐỀ đâu.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
  • Hình B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
  • Hình C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
  • Hình D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
  • Hình E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他不喜欢下雪。

今天的雪下得真大,树上、地上都白了,真漂亮。你带相机了吗? ★ 他不喜欢下雪。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bản nghe: TRẬT TUYẾT hôm nay rơi dày quá, trên cây, trên mặt đất đều trắng xóa, đẹp thật đấy. Em mang MÁY ẢNH chưa? ★ Anh ấy không thích TUYẾT.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
今天的雪下得真大,树上、地上都白了,真漂亮。你带相机了吗? ★ 他不喜欢下雪。
Nghĩa tiếng Việt:
Bản nghe: TRẬT TUYẾT hôm nay rơi dày quá, trên cây, trên mặt đất đều trắng xóa, đẹp thật đấy. Em mang MÁY ẢNH chưa? ★ Anh ấy không thích TUYẾT.
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa cảm xúc trong bài nghe là '真漂亮' (đẹp thật đấy) và câu hỏi '你带相机了吗?' (Em mang MÁY ẢNH chưa?). Những biểu cảm ca ngợi vẻ đẹp của tuyết và việc hỏi xem đã mang máy ảnh chưa cho thấy nhân vật rất hào hứng, thích thú với cảnh tuyết rơi, hoàn toàn trái ngược với nhận định 'không thích tuyết'. Đề bài dùng phương án phủ định cảm xúc để đánh lừa thí sinh không nắm bắt được sắc thái biểu cảm (tone of voice) và từ ngữ khen ngợi trong đoạn hội thoại.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 明天是晴天。

下班时李小姐告诉我们:明天上午可能有雨,别忘了带雨伞。 ★ 明天是晴天。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đoạn nghe: Khi tan làm, tiểu thư Lý đã nhắc nhở chúng ta rằng: Ngày mai buổi sáng có lẽ có mưa, đừng quên mang theo ô.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
下班时李小姐告诉我们:明天上午可能有雨,别忘了带雨伞。 ★ 明天是晴天。
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn nghe: Khi tan làm, tiểu thư Lý đã nhắc nhở chúng ta rằng: Ngày mai buổi sáng có lẽ có mưa, đừng quên mang theo ô.
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa quan trọng là "可能有雨" (có lẽ có mưa) và "别忘了带雨伞" (đừng quên mang ô). Đoạn nghe dự báo thời tiết ngày mai CÓ MƯA, trong khi nhận định lại cho rằng ngày mai là "晴天" (trời nắng). Hai thông tin này mâu thuẫn trực tiếp. Phương án "Đúng" là bẫy trái nghĩa hoàn toàn với nội dung dự báo mưa trong đoạn nghe.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:现在几点了?

女:现在几点了? 男:我看一下,现在差十分十二点。 问:现在几点了?
  • A. 11:50
  • B. 12:00
  • C. 12:10

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Để anh xem nào, bây giờ là mười hai giờ kém mười phút. Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:现在几点了? 男:我看一下,现在差十分十二点。 问:现在几点了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Để anh xem nào, bây giờ là mười hai giờ kém mười phút. Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    11:50
  • B
    12:00
  • C
    12:10
Phân tích đối chiếu:
[A (hoặc phương án tương ứng chỉ 11 giờ 50 phút)] Cấu trúc biểu đạt thời gian quan trọng trong HSK 3 là "差.分." (KÉM. PHÚT). Cụm từ "差十分十二点" có nghĩa là 12 giờ kém 10 phút, tức là 11 giờ 50 phút. Khớp hoàn toàn giữa dữ liệu thính giác "差十分十二点" và khung giờ trên đồng hồ. Các phương án bẫy thường đảo lộn con số như 12 giờ 10 phút (十二点十分) hoặc 10 giờ 12 phút nhằm kiểm tra khả năng nghe hiểu cấu trúc thời gian KÉM (差) của thí sinh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们最可能在什么地方?

女:再见,您慢走,欢迎下次再来! 男:谢谢!你们这儿的鱼做得很不错。 问:他们最可能在什么地方?
  • A. 公园
  • B. 饭店
  • C. 火车站

Dịch nghĩa: Nữ: Tạm biệt, xin đi cẩn thận, hẹn gặp lại quý khách lần sau! - Nam: Cảm ơn! Món cá ở đây các bạn làm rất ngon. - Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:再见,您慢走,欢迎下次再来! 男:谢谢!你们这儿的鱼做得很不错。 问:他们最可能在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tạm biệt, xin đi cẩn thận, hẹn gặp lại quý khách lần sau! - Nam: Cảm ơn! Món cá ở đây các bạn làm rất ngon. - Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公园 (gōng yuán: công viên)
  • B
    饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
  • C
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
Phân tích đối chiếu:
[饭馆 / fànguǎn / Nhà hàng hoặc quán ăn] Từ khóa then chốt là '鱼做得很不错' (cá làm rất ngon) và câu chào khách mang tính dịch vụ '欢迎下次再来' (hoan nghênh lần sau lại đến). NGỮ CẢNH chỉ ra đây là cuộc giao tiếp giữa nhân viên phục vụ và khách hàng. Lời chào 'chúc đi cẩn thận' kết hợp với việc khen món ăn ngon chứng tỏ đây là một nhà hàng hoặc quán ăn sau khi khách dùng xong bữa. Các phương án như bệnh viện, trường học hay sân bay đều không phù hợp với ngữ cảnh khen món ăn ngon và lời chào khách quen thuộc của ngành dịch vụ ăn uống.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的在买什么?

女:我想要一个小一点儿的。 男:您看这个可以吗? 女:好。你们可以在上面写一句话,是吧? 男:对,但不能太长。 女:好,就写“祝你生日快乐”。 问:女的在买什么?
  • A. 蛋糕
  • B. 衣服
  • C. 水果

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi muốn cái nhỏ hơn một chút. Nam: Anh/chị xem cái này được không? Nữ: Được. Các bạn có thể viết một câu lên trên đó, phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng không được quá dài. Nữ: Được, cứ viết là "Chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ". Câu hỏi: Người phụ nữ đang mua cái gì? A / B / C Đáp án đúng: A

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我想要一个小一点儿的。 男:您看这个可以吗? 女:好。你们可以在上面写一句话,是吧? 男:对,但不能太长。 女:好,就写“祝你生日快乐”。 问:女的在买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tôi muốn cái nhỏ hơn một chút. Nam: Anh/chị xem cái này được không? Nữ: Được. Các bạn có thể viết một câu lên trên đó, phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng không được quá dài. Nữ: Được, cứ viết là "Chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ". Câu hỏi: Người phụ nữ đang mua cái gì? A / B / C Đáp án đúng: A
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    蛋糕 (dàn gāo: bánh kem, bánh ngọt)
  • B
    衣服 (yī fu: quần áo)
  • C
    水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
Phân tích đối chiếu:
[买蛋糕 / mǎi dàngāo / MUA BÁNH NGỌT / BÁNH KẺO / BÁNH KEM] Từ khóa then chốt là "写一句话" (viết một câu lên trên) và "祝你生日快乐" (chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ). Trong văn hóa, việc viết lời chúc lên bề mặt bánh là đặc điểm của việc mua bánh kem SINH NHẬT. Lời thoại đề cập đến việc chọn kích cỡ nhỏ hơn và viết lời chúc SINH NHẬT lên sản phẩm, chứng tỏ người phụ nữ đang mua bánh kem. Các phương án như mua QUẦN ÁO hay SÁCH VỞ sẽ không có dịch vụ viết lời chúc lên bề mặt sản phẩm như vậy.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:他们在做什么?

女:您好!您能帮我们照张相吗? 男:当然可以。 女:我们站在这儿,能把后面的银行照上吗? 男:没问题。准备好了吗?笑一笑,一,二,三。 问:他们在做什么?
  • A. 照相
  • B. 跳舞
  • C. 做游戏

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào! Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh được không? Nam: Đương nhiên là được chứ. Nữ: Chúng tôi đứng ở đây, có thể chụp được ngân hàng ở phía sau không? Nam: Không thành vấn đề. Chuẩn bị xong chưa? Cười lên nào, một, hai, ba. Câu hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:您好!您能帮我们照张相吗? 男:当然可以。 女:我们站在这儿,能把后面的银行照上吗? 男:没问题。准备好了吗?笑一笑,一,二,三。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào! Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh được không? Nam: Đương nhiên là được chứ. Nữ: Chúng tôi đứng ở đây, có thể chụp được ngân hàng ở phía sau không? Nam: Không thành vấn đề. Chuẩn bị xong chưa? Cười lên nào, một, hai, ba. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
  • B
    跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
  • C
    做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
Phân tích đối chiếu:
phương án nhiễu khác thường liên quan đến mua sắm ở NGÂN HÀNG hoặc đi dạo, không phản ánh đúng hành động cốt lõi của đoạn NGHE.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

生日快乐!这是我给你买的礼物,喜欢不喜欢? ( )

  • A. 爷爷教了我很多次。
  • B. 做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。
  • C. 我还以为你忘了呢,你真好!
  • D. 决定了没?去还是不去?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。

Dịch nghĩa: Câu 41: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
生日快乐!这是我给你买的礼物,喜欢不喜欢? ( )
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 41: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爷爷教了我很多次。 (Ông nội dạy, giảng dạy (jiāo) rồi tôi rất nhiều lần, nhiều phen)
  • B
    做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。 (Làm bài tập về nhà gặp phải, bắt gặp không từ ngữ, từ vựng biết thời gian, giờ bạn sử dụng bút chì ở bên cạnh ghi nhớ một dưới)
  • C
    我还以为你忘了呢,你真好! (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn quên, lãng quên rồi thế, nhé bạn thật là, rất tốt, đẹp)
  • D
    决定了没?去还是不去? (Quyết định rồi chưa đi vẫn, vẫn còn không đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。 (Bạn trước, trước tiên trước hết ăn cái, con quả táo nhé, đi tôi đi cho bạn làm, chế tạo mì, sợi mì)
Phân tích đối chiếu:
[C (XÍ MÌP / C / LỰA CHỌN C)] Dạng bài NỐI CÂU yêu cầu thí sinh tìm ý tương thích về mặt NỘI DUNG VÀNG hoặc NGỮ CẢNH HỘI THOẠI trong bài THI HSK 3. Từ khóa then chốt nằm ở sự liên kết logic giữa câu hỏi và câu trả lời. Phương án C hoàn toàn phù hợp và tạo thành một ĐỐI THOẠI HOÀN CHỈNH, logic, đáp ứng đúng TRỌNG TÂM NGỮ PHÁP và TỪ VỰNG của cấp độ HSK 3 do trung tâm FOXHSK nghiên cứu. Các phương án A, B, D, E, F tuy là các CÂU TIẾNG TRUNG phổ biến nhưng không tạo được sự liên kết về Ý NGHĨA và NGỮ CẢNH với câu đề bài, do đó bị loại trừ.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

我饿了,冰箱里有什么吃的吗? ( )

  • A. 爷爷教了我很多次。
  • B. 做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。
  • C. 我还以为你忘了呢,你真好!
  • D. 决定了没?去还是不去?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。

Dịch nghĩa: Câu 45: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (F)
Câu đề bài:
我饿了,冰箱里有什么吃的吗? ( )
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 45: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爷爷教了我很多次。 (Ông nội dạy, giảng dạy (jiāo) rồi tôi rất nhiều lần, nhiều phen)
  • B
    做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。 (Làm bài tập về nhà gặp phải, bắt gặp không từ ngữ, từ vựng biết thời gian, giờ bạn sử dụng bút chì ở bên cạnh ghi nhớ một dưới)
  • C
    我还以为你忘了呢,你真好! (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn quên, lãng quên rồi thế, nhé bạn thật là, rất tốt, đẹp)
  • D
    决定了没?去还是不去? (Quyết định rồi chưa đi vẫn, vẫn còn không đi)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。 (Bạn trước, trước tiên trước hết ăn cái, con quả táo nhé, đi tôi đi cho bạn làm, chế tạo mì, sợi mì)
Phân tích đối chiếu:
[F (XÍ MÌP / F / LỰA CHỌN F)] Đây là câu cuối cùng trong chuỗi câu hỏi nối ý của phần ĐỌC HIỂU HSK 3. Thí sinh cần áp dụng phương pháp LOẠI TRỪ KẾT HỢP với việc đối chiếu ý nghĩa tổng thể. Phương án F là mảnh ghép cuối cùng khớp hoàn hảo với câu hỏi còn lại, đảm bảo tính chính xác tuyệt đối cho cả hệ thống câu hỏi. Phương án F được giữ lại cuối cùng sau khi các phương án khác đã được phân bổ hợp lý cho các câu trước đó, đồng thời bản thân nội dung của F cũng đối ứng chính xác với ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

为什么总是我啊? ( )

  • A. 吃完饭以后,你来洗碗。
  • B. 他在黑板上写的字太小!我们都看不清楚!
  • C. 她已经结婚了,孩子都两岁了。
  • D. 他们很认真、很努力地练习了一个夏天。
  • E. 他对自己画的画儿总是不满意。

Dịch nghĩa: Tại sao lúc nào cũng là em thế hả?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (A)
Câu đề bài:
为什么总是我啊? ( )
Nghĩa tiếng Việt:
Tại sao lúc nào cũng là em thế hả?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    吃完饭以后,你来洗碗。 (Ăn xong cơm, bữa ăn sau này bạn đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
  • B
    他在黑板上写的字太小!我们都看不清楚! (Anh ấy ở bảng đen trên chữ, từ viết quá nhỏ, bé chúng tôi, chúng ta đều nhìn, xem không rõ ràng)
  • C
    她已经结婚了,孩子都两岁了。 (Cô ấy đã kết hôn, lập gia đình rồi đứa trẻ đều hai (dùng trước lượng từ) tuổi rồi)
  • D
    他们很认真、很努力地练习了一个夏天。 (Họ, bọn họ rất nghiêm túc rất nỗ lực, cố gắng luyện tập, thực hành rồi một cái mùa hè, mùa hạ)
  • E
    他对自己画的画儿总是不满意。 (Anh ấy đối với tự mình, bản thân bức tranh, bức vẽ vẽ luôn luôn bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
Phân tích đối chiếu:
A [Đáp án A - Dì Bī Cĭu (Đệ tứ thập cửu đề - Đáp án A)] Phân tích mối liên hệ nhân quả hoặc hỏi đáp trong văn bản ngắn của HSK 3. Phương án A ăn khớp tuyệt đối về mặt NGHĨA ĐEN lẫn NGỮ CẢNH giao tiếp. Các phương án B, C, D, E, F không tạo thành một thể thống nhất về mặt NGHĨA KHOẢNG CÁCH GIAO TIẾP.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

现在是三点一( ),别担心,我们不会迟到。

  • A. 刻
  • B. 双
  • C. 音乐
  • D. 其他
  • E. 声音
  • F. 干净

Dịch nghĩa: Bây giờ là ba giờ một khắc / mười lăm phút (刻), đừng lo, chúng ta sẽ không đến muộn đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
现在是三点一( ),别担心,我们不会迟到。
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ là ba giờ một khắc / mười lăm phút (刻), đừng lo, chúng ta sẽ không đến muộn đâu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刻 (kè: khắc (15 phút))
  • B
    双 (shuāng: đôi, cặp)
  • C
    音乐 (yīn yuè: âm nhạc)
  • D
    其他 (qí tā: khác, những cái khác)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    干净 (gān jìng: sạch sẽ)
Phân tích đối chiếu:
[A] Quan sát thành phần chủ ngữ và vị ngữ để tìm ra từ loại thích hợp điền vào chỗ trống nhằm hoàn thiện ý nghĩa của câu. Phương án A hoàn toàn chính xác khi xét về mặt LIÊN KẾT CÂU và sắc thái biểu đạt. Các phương án còn lại có thể đúng khi đứng độc lập nhưng lại sai khi đặt vào NGỮ CẢNH cụ thể này.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

A:盘子里的肉( )那只黄猫吃了。 B:那你该给它准备点儿水了。

  • A. 明白
  • B. 角
  • C. 被
  • D. 爱好
  • E. 办法
  • F. 甜

Dịch nghĩa: A: Thịt ở trong đĩa đã bị (被) con mèo vàng kia ăn mất rồi. — B: Thế thì cậu nên chuẩn bị cho nó một ít nước đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (C)
Câu đề bài:
A:盘子里的肉( )那只黄猫吃了。 B:那你该给它准备点儿水了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Thịt ở trong đĩa đã bị (被) con mèo vàng kia ăn mất rồi. — B: Thế thì cậu nên chuẩn bị cho nó một ít nước đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明白 (míng bai: hiểu, hiểu rõ)
  • B
    角 (jiǎo / jué: góc, sừng)
  • C
    被 (bèi: bị)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
  • F
    甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi yêu cầu học viên lựa chọn đáp án chính xác từ A đến F để điền vào câu hỏi đọc hiểu của cấp độ HSK 3. [C - 帮助 / bāngzhù hoặc từ vựng tương đương theo mã đề HSK 3] Phân tích cấu trúc câu cho thấy chỗ trống thiếu một từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Thí sinh cần quan sát các từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc chủ thể để suy luận. Phương án C chính là từ khóa khớp hoàn hảo với ngữ cảnh câu hỏi, giúp câu văn trọn vẹn ý nghĩa và tự nhiên nhất theo phong cách biểu đạt của người BẢN XỨ. Các phương án khác tạo ra sự mâu thuẫn về nghĩa hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong HÁN NGỮ.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

北京的秋天比较短,但这是北京最好的季节。秋天的北京不冷也不热,下雨的时候不多,这时候去北京旅游最好。北京的春天也很漂亮,只是有时候会刮大风。 ★ 北京的秋天:

  • A. 很舒服
  • B. 非常热
  • C. 经常刮风

Dịch nghĩa: Mùa thu ở Bắc Kinh khá ngắn, nhưng đây là mùa đẹp nhất của Bắc Kinh. Bắc Kinh vào mùa thu không lạnh cũng không nóng, ít khi mưa, thời điểm này đi du lịch Bắc Kinh là tuyệt nhất. Mùa xuân ở Bắc Kinh cũng rất đẹp, chỉ là đôi khi có gió to. ★ Mùa thu Bắc Kinh: rất dễ chịu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
北京的秋天比较短,但这是北京最好的季节。秋天的北京不冷也不热,下雨的时候不多,这时候去北京旅游最好。北京的春天也很漂亮,只是有时候会刮大风。 ★ 北京的秋天:
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa thu ở Bắc Kinh khá ngắn, nhưng đây là mùa đẹp nhất của Bắc Kinh. Bắc Kinh vào mùa thu không lạnh cũng không nóng, ít khi mưa, thời điểm này đi du lịch Bắc Kinh là tuyệt nhất. Mùa xuân ở Bắc Kinh cũng rất đẹp, chỉ là đôi khi có gió to. ★ Mùa thu Bắc Kinh: rất dễ chịu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很舒服 (rất dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • B
    非常热 (vô cùng, rất nóng)
  • C
    经常刮风 (thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
Phân tích đối chiếu:
A [Đáp án A đúng] Chuyên gia Khảo thí FoxHSK lưu ý rằng các câu hỏi ĐỌC HIỂU ngắn rất chú trọng vào độ chính xác của từ vựng cấp độ 3. Thí sinh cần đọc kỹ để tránh nhầm lẫn giữa nguyên nhân và kết quả. Phương án A khớp hoàn toàn với thông tin khẳng định ở phần trung tâm của đoạn văn. Phương án A và C là những bẫy suy diễn quá đà (over-generalization) hoặc nhắc đến từ khóa phụ không phải là trọng tâm câu hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我对外面的世界很有兴趣,我希望有机会到别的国家看一看,了解它们不同的文化。 ★ 我希望:

  • A. 学习普通话
  • B. 有很多节日
  • C. 去国外看看

Dịch nghĩa: Tôi rất có hứng thú với thế giới bên ngoài, tôi hy vọng có cơ hội đến các quốc gia khác để ngắm nhìn và tìm hiểu những nền văn hóa khác nhau của họ. ★ Tôi hy vọng: được đi nước ngoài tham quan.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
我对外面的世界很有兴趣,我希望有机会到别的国家看一看,了解它们不同的文化。 ★ 我希望:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi rất có hứng thú với thế giới bên ngoài, tôi hy vọng có cơ hội đến các quốc gia khác để ngắm nhìn và tìm hiểu những nền văn hóa khác nhau của họ. ★ Tôi hy vọng: được đi nước ngoài tham quan.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学习普通话 (học tập, học tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
  • B
    有很多节日 (Có rất nhiều lễ hội)
  • C
    去国外看看 (Đi nước ngoài, ở ngoài nước nhìn, xem nhìn, xem)
Phân tích đối chiếu:
[C / C] Phân tích CẤU TRÚC NGỮ PHÁP và các từ chỉ thời gian, nguyên nhân - kết quả trong câu để tìm ra ý nghĩa cốt lõi. Phương án C phản ánh chính xác MỐI QUAN HỆ SỰ VIỆC được nhắc tới trong bài đọc. Phương án C và B là các bẫy đổi chủ ngữ hoặc làm sai lệch THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他终于同意了。

终于 / 同意 / 他 / 了

  • A. 他终于同意了。

Dịch nghĩa: Cuối cùng anh ấy đã đồng ý rồi. / Cuối cùng anh ấy đồng ý.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (他终于同意了。)
Câu đề bài:
终于 / 同意 / 他 / 了
Nghĩa tiếng Việt:
Cuối cùng anh ấy đã đồng ý rồi. / Cuối cùng anh ấy đồng ý.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 终于 (zhōng yú — cuối cùng, rốt cuộc)
  • Động từ vị ngữ: 同意 (tóng yì — đồng ý, tán thành)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他终于同意了。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 太

今天的云很多,看不见( tài )阳。

  • A. 太

Dịch nghĩa: Hôm nay có rất nhiều mây, không nhìn thấy mặttrời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (太)
Câu đề bài:
今天的云很多,看不见( tài )阳。
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay có rất nhiều mây, không nhìn thấy mặttrời.
Phân tích đối chiếu:
Chữ Hán cần điền: 太阳 (tàiyáng: mặt trời). Âm đọc pinyin cho sẵn là 'tài', kết hợp với chữ '阳' tạo thành danh từ '太阳' (mặt trời). Chữ Hán chính xác là: 太 (bộ Đại 大, thêm nét chấm ở dưới). Tránh nhầm lẫn với chữ 大 (đại) do thiếu nét chấm.
Kết luận:
Chữ Hán cần điền là: “太”