Đề H3-BLCUP-02

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 BLCUP (Mã Đề H3-BLCUP-02)

Đề thi mã H3-BLCUP-02 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H3-BLCUP-02

Đáp Án H3-BLCUP-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H3-BLCUP-02 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H3-BLCUP-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H3-BLCUP-02 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:F
Câu 2:A
Câu 3:E
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:E
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:F
Câu 43:B
Câu 44:E
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:E
Câu 50:D
Câu 51:F
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:E
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:D
Câu 59:B
Câu 60:F
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:姐姐在大使馆工作。
Câu 72:同学们都非常高兴。
Câu 73:王医生会说西班牙语。
Câu 74:她汉语水平比我高。
Câu 75:北京奥运会是2008年举办的。
Câu 76:师
Câu 77:习
Câu 78:每
Câu 79:译
Câu 80:划
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:我明天要去参加美国朋友的婚礼,不知道应该准备什么礼物。 女:你可以送他一束花和一张卡片,上面写上你的祝福。

Dịch nghĩa: Bạn có thể tặng một bó hoa và một tấm thiệp chúc mừng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:我明天要去参加美国朋友的婚礼,不知道应该准备什么礼物。 女:你可以送他一束花和一张卡片,上面写上你的祝福。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có thể tặng một bó hoa và một tấm thiệp chúc mừng.
Hình ảnh trong đề:
Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
  • Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
  • Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
  • Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
  • Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
  • Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:现在商店里卖的都是年青人穿的衣服,适合我们这个年龄穿的太少了。 女:可不是嘛,中老年人买衣服太难啦!

Dịch nghĩa: Người trung niên và cao tuổi đi mua quần áo khó quá!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:现在商店里卖的都是年青人穿的衣服,适合我们这个年龄穿的太少了。 女:可不是嘛,中老年人买衣服太难啦!
Nghĩa tiếng Việt:
Người trung niên và cao tuổi đi mua quần áo khó quá!
Hình ảnh trong đề:
Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
  • Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
  • Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
  • Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
  • Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
Phân tích đối chiếu:
Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:你不是不爱看足球比赛吗?为什么还要买票? 女:我男朋友喜欢,我想陪他一起看。

Dịch nghĩa: Không phải bạn không thích xem bóng đá à, sao vẫn mua vé?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你不是不爱看足球比赛吗?为什么还要买票? 女:我男朋友喜欢,我想陪他一起看。
Nghĩa tiếng Việt:
Không phải bạn không thích xem bóng đá à, sao vẫn mua vé?
Hình ảnh trong đề:
Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
  • Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính ✓ (Khớp chính xác)
  • Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
  • Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
  • Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
Phân tích đối chiếu:
Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 麦克不想学习太极拳。

我想让麦克跟我一起学习太极拳,可是他说他不感兴趣。 ★ 麦克不想学习太极拳。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nhưng cậu ấy bảo cậu ấy không có hứng thú

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我想让麦克跟我一起学习太极拳,可是他说他不感兴趣。 ★ 麦克不想学习太极拳。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhưng cậu ấy bảo cậu ấy không có hứng thú
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “麦克不想学习太极拳。” với nội dung gốc “我想让麦克跟我一起学习太极拳,可是他说他不感兴趣。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 昨天他打车不顺利。

昨天下午我想打车送朋友去火车站,没想到在路边等了二十分钟才打到车。 ★ 昨天他打车不顺利。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Không ngờ đứng bên đường chờ tận 20 phút mới bắt được xe

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
昨天下午我想打车送朋友去火车站,没想到在路边等了二十分钟才打到车。 ★ 昨天他打车不顺利。
Nghĩa tiếng Việt:
Không ngờ đứng bên đường chờ tận 20 phút mới bắt được xe
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “昨天他打车不顺利。” với nội dung gốc “昨天下午我想打车送朋友去火车站,没想到在路边等了二十分钟才打到车。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案: 问:男的在做什么?

男:喂,你好!是贸易公司办公室吗? 女:对不起,您打错了。 问:男的在做什么?
  • A. A 问路
  • B. B 道歉
  • C. C 打电话

Dịch nghĩa: Alo xin chào, có phải văn phòng công ty thương mại không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:喂,你好!是贸易公司办公室吗? 女:对不起,您打错了。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Alo xin chào, có phải văn phòng công ty thương mại không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    问路 (wènlù: hỏi đường)
  • B
    道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
  • C
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的在做什么?” với nội dung bài, phương án C — 打电话 (dǎ diàn huà: gọi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案: 问:女的今天要去哪儿?

男:今天是周末,天气这么好,我们一起去爬长城吧。 女:上周我去过了。一会儿要和中国朋友一起去军事博物馆。明天一起去颐和园划船怎么样? 问:女的今天要去哪儿?
  • A. A 长城
  • B. B 博物馆
  • C. C 颐和园

Dịch nghĩa: Lát nữa em phải đi bảo tàng quân sự cùng một người bạn Trung Quốc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天是周末,天气这么好,我们一起去爬长城吧。 女:上周我去过了。一会儿要和中国朋友一起去军事博物馆。明天一起去颐和园划船怎么样? 问:女的今天要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Lát nữa em phải đi bảo tàng quân sự cùng một người bạn Trung Quốc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
  • B
    博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
  • C
    颐和园 (Và vườn, công viên)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的今天要去哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第32题:听较长对话,选择正确答案: 问:男的去哪儿了?

男:老师,您猜我是谁? 女:大卫吧?你去南方旅游走到哪儿了? 男:我刚出北京站。 女:真的吗?你都回北京了? 问:男的去哪儿了?
  • A. A 南方
  • B. B 北京
  • C. C 天津

Dịch nghĩa: Em đi du lịch miền Nam đã tới đâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:老师,您猜我是谁? 女:大卫吧?你去南方旅游走到哪儿了? 男:我刚出北京站。 女:真的吗?你都回北京了? 问:男的去哪儿了?
Nghĩa tiếng Việt:
Em đi du lịch miền Nam đã tới đâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    南方 (nánfāng: miền Nam, phương Nam)
  • B
    北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
  • C
    天津 (phà trời, bầu trời)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的去哪儿了?” với nội dung bài, phương án A — 南方 (nánfāng: miền Nam, phương Nam) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第36题:听较长对话,选择正确答案: 问:他们是什么关系?

女:咳嗽得这么厉害呀!试试体温吧。 男:我觉得身上特别冷,头也疼。 女:三十九度二,烧得不低呀。你得了重感冒,打点儿点滴吧,好得快些。 男:这几天我们正考试呢,您还是给我开点儿口服药吧。 问:他们是什么关系?
  • A. A 老师和学生
  • B. B 丈夫和妻子
  • C. C 医生和病人

Dịch nghĩa: Nữ: Ho dữ dội thế này à! Thử đo nhiệt độ đi. Nam: Tôi thấy người đặc biệt lạnh, đầu cũng đau. Nữ: Ba mươi chín độ hai, sốt không nhẹ đâu. Bạn bị cảm nặng rồi, truyền dịch một chút đi, sẽ nhanh khỏi hơn. Nam: Mấy ngày nay chúng tôi đang thi, cô cứ kê cho tôi ít thuốc uống đi. Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:咳嗽得这么厉害呀!试试体温吧。 男:我觉得身上特别冷,头也疼。 女:三十九度二,烧得不低呀。你得了重感冒,打点儿点滴吧,好得快些。 男:这几天我们正考试呢,您还是给我开点儿口服药吧。 问:他们是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ho dữ dội thế này à! Thử đo nhiệt độ đi. Nam: Tôi thấy người đặc biệt lạnh, đầu cũng đau. Nữ: Ba mươi chín độ hai, sốt không nhẹ đâu. Bạn bị cảm nặng rồi, truyền dịch một chút đi, sẽ nhanh khỏi hơn. Nam: Mấy ngày nay chúng tôi đang thi, cô cứ kê cho tôi ít thuốc uống đi. Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
  • B
    丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
  • C
    医生和病人 (Bác sĩ và bệnh nhân, người bệnh)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们是什么关系?” với nội dung bài, phương án C — 医生和病人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

休息一会儿吧,听听音乐。

  • A. A 你今年多大?属什么的?
  • B. B 对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。
  • C. C 不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。
  • D. D 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • E. E 这双鞋有点儿大。
  • F. F 你要100块的还是要50块的?

Dịch nghĩa: Nghỉ ngơi một lát đi, nghe nhạc nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
休息一会儿吧,听听音乐。
Nghĩa tiếng Việt:
Nghỉ ngơi một lát đi, nghe nhạc nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你今年多大?属什么的? (Bạn năm nay nhiều to, lớn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) gì, cái gì)
  • B
    对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。 (Xin lỗi một lúc vua, quốc vương và tôi cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
  • C
    不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。 (Không được, không thể tôi đang nghe bài đọc, bài văn bài học trong sách giáo khoa ghi âm, thu âm thế, nhé ngày mai sắp, sắp sửa kỳ thi rồi)
  • D
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • E
    这双鞋有点儿大。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
  • F
    你要100块的还是要50块的? (Bạn cần vẫn, vẫn còn đồng (tiền), miếng cần đồng (tiền), miếng)
Phân tích đối chiếu:
41 rủ '休息一会儿吧,听听音乐。' (Nghỉ một lát đi, nghe chút âm nhạc đi) → C từ chối: '不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。' (Không được, tớ đang nghe băng bài khóa ôn thi ngày mai).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我21岁,属马的。

  • A. A 你今年多大?属什么的?
  • B. B 对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。
  • C. C 不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。
  • D. D 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • E. E 这双鞋有点儿大。
  • F. F 你要100块的还是要50块的?

Dịch nghĩa: Tôi 21 tuổi, tuổi Ngọ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
我21岁,属马的。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi 21 tuổi, tuổi Ngọ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你今年多大?属什么的? (Bạn năm nay nhiều to, lớn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) gì, cái gì)
  • B
    对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。 (Xin lỗi một lúc vua, quốc vương và tôi cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
  • C
    不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。 (Không được, không thể tôi đang nghe bài đọc, bài văn bài học trong sách giáo khoa ghi âm, thu âm thế, nhé ngày mai sắp, sắp sửa kỳ thi rồi)
  • D
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • E
    这双鞋有点儿大。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
  • F
    你要100块的还是要50块的? (Bạn cần vẫn, vẫn còn đồng (tiền), miếng cần đồng (tiền), miếng)
Phân tích đối chiếu:
A hỏi tuổi và con giáp '你今年多大?属什么的?' (Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? Cầm tinh con gì?) → 45 trả lời chuẩn: '我21岁,属马的。' (Tôi 21 tuổi, cầm tinh con ngựa).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

我帮麦克买的字典呢?

  • A. A 我有姐姐,还有哥哥。我们在家时常常在一起玩儿,所以我不感到寂寞。
  • B. B 这套房子的客厅大,再看看这套吧。
  • C. C 还没有呢,她还在学校上自习呢。
  • D. D 玛丽借给你的那本书你看完了没有?
  • E. E 在书房的桌子上。

Dịch nghĩa: Cuốn từ điển tôi mua giúp Mike đâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
Câu đề bài:
我帮麦克买的字典呢?
Nghĩa tiếng Việt:
Cuốn từ điển tôi mua giúp Mike đâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我有姐姐,还有哥哥。我们在家时常常在一起玩儿,所以我不感到寂寞。 (Tôi có chị gái còn có, ngoài ra còn anh trai chúng tôi, chúng ta ở nhà thường, thường xuyên thường, thường xuyên ở cùng với nhau chơi, vui chơi giải trí vì vậy, cho nên tôi không cảm thấy, nhận thấy cô đơn, tịch mịch)
  • B
    这套房子的客厅大,再看看这套吧。 (Đây, này bộ, bộ đồ phòng khách ngôi nhà, căn nhà to, lớn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem đây, này bộ, bộ đồ nhé, đi)
  • C
    还没有呢,她还在学校上自习呢。 (Vẫn không có thế, nhé cô ấy vẫn ở trường học trên tự học một mình thế, nhé)
  • D
    玛丽借给你的那本书你看完了没有? (Mã não mượn, vay cho kia, đó của bạn cuốn, quyển (sách) sách bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi không có)
  • E
    在书房的桌子上。 (Ở phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
Phân tích đối chiếu:
49 hỏi vị trí đồ vật '我帮麦克买的字典呢?' (Cuốn từ điển tớ mua hộ Mike ở đâu rồi?) → E chỉ vị trí: '在书房的桌子上。' (Ở trên bàn trong phòng đọc sách).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

对不起,我看( )时间了,所以来晚了。

  • A. A 东边
  • B. B 声音
  • C. C 杂志
  • D. D 错
  • E. E 想
  • F. F 公斤

Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi nhìn nhầm thời gian cho nên đến muộn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
对不起,我看( )时间了,所以来晚了。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, tôi nhìn nhầm thời gian cho nên đến muộn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    东边 (dōngbian: phía đông, bên đông)
  • B
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • C
    杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
  • D
    错 (cuò: sai, nhầm)
  • E
    想 (xiǎng: muốn)
  • F
    公斤 (gōng jīn: kilôgam)
Phân tích đối chiếu:
Bổ ngữ kết quả 错 đi sau động từ 看: '看错时间' (nhìn nhầm giờ).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

A:你来中国很久了吧? B:公司( )我来中国工作三年,我就快回国了。

  • A. A 当
  • B. B 打算
  • C. C 睡觉
  • D. D 派
  • E. E 爱好
  • F. F 大概

Dịch nghĩa: A: Bạn đến Trung Quốc lâu rồi nhỉ? B: Công ty phái tôi đến Trung Quốc làm việc ba năm, tôi sắp về nước rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (D)
Câu đề bài:
A:你来中国很久了吧? B:公司( )我来中国工作三年,我就快回国了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Bạn đến Trung Quốc lâu rồi nhỉ? B: Công ty phái tôi đến Trung Quốc làm việc ba năm, tôi sắp về nước rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    当 (dāng / dàng: làm (nghề), khi)
  • B
    打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
  • C
    睡觉 (shuì jiào: ngủ)
  • D
    派 (pài: cử, phái đi)
  • E
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • F
    大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
Phân tích đối chiếu:
Câu kiêm ngữ '公司派我来中国工作' (Công ty cử tôi sang Trung Quốc làm việc).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

中国人常说,早睡早起身体好。 ★ 根据这句话,可以知道:

  • A. A 早上睡觉身体好
  • B. B 晚上早睡、早上早起身体好
  • C. C 早上起来身体好

Dịch nghĩa: Người Trung Quốc thường nói, ngủ sớm dậy sớm sức khỏe tốt. ★ Dựa vào câu này, có thể biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
Câu đề bài:
中国人常说,早睡早起身体好。 ★ 根据这句话,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Người Trung Quốc thường nói, ngủ sớm dậy sớm sức khỏe tốt. ★ Dựa vào câu này, có thể biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    早上睡觉身体好 (Buổi sáng sớm ngủ cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
  • B
    晚上早睡、早上早起身体好 (Buổi tối, đêm sớm, buổi sáng ngủ, đi ngủ buổi sáng sớm sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
  • C
    早上起来身体好 (Buổi sáng sớm đứng dậy, thức dậy cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
'早睡早起身体好' có nghĩa là buổi tối đi ngủ sớm và buổi sáng dậy sớm thì sức khỏe sẽ tốt.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我妈妈长得很漂亮,妹妹长得像妈妈,但是不高。我既像妈妈也像爸爸,个子也很高。 ★ 下面的哪句话说得对?

  • A. A 妹妹长得漂亮也很高
  • B. B 妹妹长得漂亮但不高
  • C. C “我”长得不像妈妈

Dịch nghĩa: Mẹ tôi rất xinh đẹp, em gái giống mẹ nhưng không cao. Tôi vừa giống mẹ vừa giống bố, dáng người cũng rất cao. ★ Câu nào dưới đây nói đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我妈妈长得很漂亮,妹妹长得像妈妈,但是不高。我既像妈妈也像爸爸,个子也很高。 ★ 下面的哪句话说得对?
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹ tôi rất xinh đẹp, em gái giống mẹ nhưng không cao. Tôi vừa giống mẹ vừa giống bố, dáng người cũng rất cao. ★ Câu nào dưới đây nói đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    妹妹长得漂亮也很高 (Em gái dài, lâu dài đẹp cũng rất cao)
  • B
    妹妹长得漂亮但不高 (Em gái dài, lâu dài đẹp nhưng, nhưng mà không cao)
  • C
    “我”长得不像妈妈 (Tôi dài, lâu dài không giống như, tựa như mẹ)
Phân tích đối chiếu:
'妹妹长得像妈妈(妈妈长得很漂亮),但是不高' → Em gái xinh đẹp nhưng không cao.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 同学们都非常高兴。

高兴 / 非常 / 同学们 / 都

  • A. 同学们都非常高兴。

Dịch nghĩa: Các bạn học đều rất vui vẻ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (同学们都非常高兴。)
Câu đề bài:
高兴 / 非常 / 同学们 / 都
Nghĩa tiếng Việt:
Các bạn học đều rất vui vẻ.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 同学们 (bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
  • Tính từ làm vị ngữ: 高兴 (gāo xìng — vui vẻ, hạnh phúc)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “同学们都非常高兴。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 师

这位是王老( shī )。

  • A. 师

Dịch nghĩa: Vị này là thầy giáo (老师) Vương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (师)
Câu đề bài:
这位是王老( shī )。
Nghĩa tiếng Việt:
Vị này là thầy giáo (老师) Vương.
Phân tích đối chiếu:
师 (ghép thành danh từ tôn kính '老师' - giáo viên/thầy cô).
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “师”