Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21804 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21804 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21804 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
Dịch nghĩa: Táo vẫn chưa rửa.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
Dịch nghĩa: Anh ấy cười lên rất đẹp.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
Dịch nghĩa: Anh ấy là nhân viên phục vụ ở đây.
听对话,选择与对话内容一致的图片
Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, cho hỏi đi đến chỗ này thì đi thế nào? Nam: Bạn đi về phía trước thêm một chút nữa, ở ngay phía trước thôi.
第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nam: Xin lỗi, bạn ngồi ghế đợi một lát nhé, bây giờ hơi đông người. — Nữ: Vâng, không sao đâu.
第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Cảm ơn bạn đã đưa tôi ra sân bay, tạm biệt! — Nam: Không có gì, tạm biệt!
问:他们在做什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Sao không có xe taxi thế nhỉ? Đã 15 phút rồi. Nam: Bây giờ muộn quá rồi, trên đường ít xe, chúng ta đợi thêm chút nữa đi. Hỏi: Họ đang làm gì?
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi. — Nữ: Được thôi, chúng ta xem phim đi. — Hỏi: Họ đang làm gì?
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nữ: Hôm qua tôi thấy anh chơi bóng rổ, chơi hay thật đấy! — Nam: Cảm ơn, tôi rất thích bóng rổ, mỗi ngày đều chơi hai tiếng. — Hỏi: Người nam thích làm gì?
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Sáng nay bạn không ăn cơm à? — Nữ: Không, tôi dậy muộn. — Nam: Tôi có trứng đây, bạn ăn một quả đi. — Nữ: Tốt quá! Cảm ơn. — Hỏi: Người nữ tại sao không ăn sáng?
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nữ: Chủ nhật anh không đi làm phải không? — Nam: Đúng vậy, có chuyện gì à? — Nữ: Tốt quá! Chúng ta đi bơi nhé? — Nam: Được thôi, tôi cũng muốn đi vận động một chút. — Hỏi: Họ muốn làm gì vào Chủ nhật?
第37题:看句子,选择对应的图片。 虽然你是第一次游泳,但是游得非常好。
Dịch nghĩa: Mặc dù bạn là lần đầu tiên bơi, nhưng bơi rất giỏi.
第41题:选词填空 我来( )一下,这是我妻子。 A. 大家 B. 告诉 C. 介绍 D. 课 E. 贵 F. 已经
Dịch nghĩa: Tôi xin (giới thiệu) một chút, đây là vợ tôi.
第44题:选词填空 今天小张请( )喝下午茶。 A. 大家 B. 告诉 C. 介绍 D. 课 E. 贵 F. 已经
Dịch nghĩa: Hôm nay Tiểu Trương mời (mọi người) uống trà chiều.
我的手表不走了,不知道出了什么问题,可能是昨天洗衣服的时候进水了。 ★ 他的手表不见了。
Dịch nghĩa: Đồng hồ đeo tay của tôi không chạy nữa, không biết gặp vấn đề gì, có lẽ là hôm qua lúc giặt quần áo bị vào nước. ★ Đồng hồ của anh ấy bị mất rồi.
第51题:匹配题 喂,你来了吗?
Dịch nghĩa: Alo, bạn đến chưa?
第54题:匹配题 没什么,它就是吃得太多了。
Dịch nghĩa: Không có gì, nó chỉ là ăn quá nhiều thôi.
第57题:匹配题 对不起,你认错人了。
Dịch nghĩa: Xin lỗi, bạn nhận nhầm người rồi.