Đề H21804

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 2 - H21804 (Mock-Test)

Đề thi mã H21804 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21804

Đáp Án H21804 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21804 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21804 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21804 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:E
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:F
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:E
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:E
Câu 40:F
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:F
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:C
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:F
Câu 56:D
Câu 57:E
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

苹果还没洗呢。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Táo vẫn chưa rửa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
苹果还没洗呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Táo vẫn chưa rửa.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Táo vẫn chưa rửa) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

他笑起来很好看。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy cười lên rất đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他笑起来很好看。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy cười lên rất đẹp.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Anh ấy cười lên rất đẹp) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

他是这里的服务员。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy là nhân viên phục vụ ở đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
他是这里的服务员。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy là nhân viên phục vụ ở đây.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Anh ấy là nhân viên phục vụ ở đây) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

听对话,选择与对话内容一致的图片

女:您好,请问去这里怎么走? 男:你再往前走一点儿,就在前面。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, cho hỏi đi đến chỗ này thì đi thế nào? Nam: Bạn đi về phía trước thêm một chút nữa, ở ngay phía trước thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:您好,请问去这里怎么走? 男:你再往前走一点儿,就在前面。 (nǚ: nín hǎo, qǐng wèn qù zhè lǐ zěn me zǒu? nán: nǐ zài wǎng qián zǒu yì diǎn ér, jiù zài qián miàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào, cho hỏi đi đến chỗ này thì đi thế nào? Nam: Bạn đi về phía trước thêm một chút nữa, ở ngay phía trước thôi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cốc thuốc nước và mấy viên thuốc.
  • Hình B: Cô gái mặc áo quần sặc sỡ khoe đồ mới.
  • Hình C: Cô gái bảo người ngủ trên ghế đá vào phòng ngủ.
  • Hình D: Cậu bé ngồi đọc sách.
  • Hình E: Người hỏi đường ông cụ chống gậy.
  • Hình F: Mọi người ngồi chờ đông đúc.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

男:不好意思,你坐椅子上等一下吧,现在人有点儿多。 女:好的,没关系。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Xin lỗi, bạn ngồi ghế đợi một lát nhé, bây giờ hơi đông người. — Nữ: Vâng, không sao đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:不好意思,你坐椅子上等一下吧,现在人有点儿多。 女:好的,没关系。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin lỗi, bạn ngồi ghế đợi một lát nhé, bây giờ hơi đông người. — Nữ: Vâng, không sao đâu.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cốc thuốc nước và mấy viên thuốc.
  • Hình B: Cô gái mặc áo quần sặc sỡ khoe đồ mới.
  • Hình C: Cô gái bảo người ngủ trên ghế đá vào phòng ngủ.
  • Hình D: Cậu bé ngồi đọc sách.
  • Hình E: Người hỏi đường ông cụ chống gậy.
  • Hình F: Mọi người ngồi chờ đông đúc.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

女:谢谢你送我来机场,再见! 男:不客气,再见!
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Cảm ơn bạn đã đưa tôi ra sân bay, tạm biệt! — Nam: Không có gì, tạm biệt!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:谢谢你送我来机场,再见! 男:不客气,再见!
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cảm ơn bạn đã đưa tôi ra sân bay, tạm biệt! — Nam: Không có gì, tạm biệt!
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chàng trai vẫy tay tiễn cô gái ở sân bay.
  • Hình B: Hai người khiêng thùng các-tông.
  • Hình C: Người đàn ông ôm ba chú mèo.
  • Hình D: Ba đứa trẻ, một bé chỉ vào bé gái bên phải.
  • Hình E: Người phụ nữ làm việc với bản đồ du lịch.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们在做什么?

女:怎么没有出租车呢?都十五分钟了。 男:现在太晚了,路上车少,我们再等等吧。 问:他们在做什么?
  • A. 读书
  • B. 找人
  • C. 等车

Dịch nghĩa: Nữ: Sao không có xe taxi thế nhỉ? Đã 15 phút rồi. Nam: Bây giờ muộn quá rồi, trên đường ít xe, chúng ta đợi thêm chút nữa đi. Hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么没有出租车呢?都十五分钟了。 男:现在太晚了,路上车少,我们再等等吧。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao không có xe taxi thế nhỉ? Đã 15 phút rồi. Nam: Bây giờ muộn quá rồi, trên đường ít xe, chúng ta đợi thêm chút nữa đi. Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    读书 (dúshū: đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
  • B
    找人 (tìm kiếm người)
  • C
    等车 (chờ đợi xe hơi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (等车 — chờ đợi xe hơi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:别说话了,电影要开始了。 女:好的,我们看电影吧。 问:他们在做什么?
  • A. 上课
  • B. 旅游
  • C. 看电影

Dịch nghĩa: Nam: Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi. — Nữ: Được thôi, chúng ta xem phim đi. — Hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:别说话了,电影要开始了。 女:好的,我们看电影吧。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi. — Nữ: Được thôi, chúng ta xem phim đi. — Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học)
  • B
    旅游 (lǚ yóu: du lịch)
  • C
    看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看电影 — kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:昨天我看见你打篮球了,打得真好! 男:谢谢,我很喜欢篮球,每天都会打两个小时。 问:男的喜欢做什么?
  • A. 睡觉
  • B. 打篮球
  • C. 吃羊肉

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm qua tôi thấy anh chơi bóng rổ, chơi hay thật đấy! — Nam: Cảm ơn, tôi rất thích bóng rổ, mỗi ngày đều chơi hai tiếng. — Hỏi: Người nam thích làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:昨天我看见你打篮球了,打得真好! 男:谢谢,我很喜欢篮球,每天都会打两个小时。 问:男的喜欢做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm qua tôi thấy anh chơi bóng rổ, chơi hay thật đấy! — Nam: Cảm ơn, tôi rất thích bóng rổ, mỗi ngày đều chơi hai tiếng. — Hỏi: Người nam thích làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    睡觉 (shuì jiào: ngủ)
  • B
    打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
  • C
    吃羊肉 (ăn thịt cừu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (打篮球 — dǎ lán qiú: chơi bóng rổ).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:你今天早上没吃饭吗? 女:没有,我起床起晚了。 男:我这儿有鸡蛋,你吃一个吧。 女:太好了!谢谢。 问:女的为什么没吃早饭?
  • A. 起晚了
  • B. 公司很远
  • C. 想喝牛奶

Dịch nghĩa: Nam: Sáng nay bạn không ăn cơm à? — Nữ: Không, tôi dậy muộn. — Nam: Tôi có trứng đây, bạn ăn một quả đi. — Nữ: Tốt quá! Cảm ơn. — Hỏi: Người nữ tại sao không ăn sáng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你今天早上没吃饭吗? 女:没有,我起床起晚了。 男:我这儿有鸡蛋,你吃一个吧。 女:太好了!谢谢。 问:女的为什么没吃早饭?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sáng nay bạn không ăn cơm à? — Nữ: Không, tôi dậy muộn. — Nam: Tôi có trứng đây, bạn ăn một quả đi. — Nữ: Tốt quá! Cảm ơn. — Hỏi: Người nữ tại sao không ăn sáng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    起晚了 (Dậy, nhấc lên muộn, trễ rồi)
  • B
    公司很远 (Công ty rất xa)
  • C
    想喝牛奶 (Muốn uống sữa tươi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (起晚了 — Dậy, nhấc lên muộn, trễ rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:星期日你不上班吧? 男:是的,怎么了? 女:太好了!我们去游泳吧? 男:可以,我也想去运动一下。 问:他们星期日想去做什么?
  • A. 游泳
  • B. 跑步
  • C. 买西瓜

Dịch nghĩa: Nữ: Chủ nhật anh không đi làm phải không? — Nam: Đúng vậy, có chuyện gì à? — Nữ: Tốt quá! Chúng ta đi bơi nhé? — Nam: Được thôi, tôi cũng muốn đi vận động một chút. — Hỏi: Họ muốn làm gì vào Chủ nhật?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:星期日你不上班吧? 男:是的,怎么了? 女:太好了!我们去游泳吧? 男:可以,我也想去运动一下。 问:他们星期日想去做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chủ nhật anh không đi làm phải không? — Nam: Đúng vậy, có chuyện gì à? — Nữ: Tốt quá! Chúng ta đi bơi nhé? — Nam: Được thôi, tôi cũng muốn đi vận động một chút. — Hỏi: Họ muốn làm gì vào Chủ nhật?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
  • B
    跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
  • C
    买西瓜 (mua dưa hấu)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (游泳 — yóu yǒng: bơi lội).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:看句子,选择对应的图片。 虽然你是第一次游泳,但是游得非常好。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Mặc dù bạn là lần đầu tiên bơi, nhưng bơi rất giỏi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
看句子,选择对应的图片。 虽然你是第一次游泳,但是游得非常好。
Nghĩa tiếng Việt:
Mặc dù bạn là lần đầu tiên bơi, nhưng bơi rất giỏi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người đeo kính bơi đang bơi.
  • Hình B: Người đàn ông bận rộn bên máy tính và chồng báo.
  • Hình C: Người chỉ tay sang bên trái.
  • Hình D: Cậu bé ăn mì.
  • Hình E: Người mẹ an ủi cậu bé buồn bên chú chó con.
  • Hình F: Chàng trai hát vui vẻ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第41题:选词填空 我来( )一下,这是我妻子。 A. 大家 B. 告诉 C. 介绍 D. 课 E. 贵 F. 已经

  • A. 大家
  • B. 告诉
  • C. 介绍
  • D. 课
  • E. 贵
  • F. 已经

Dịch nghĩa: Tôi xin (giới thiệu) một chút, đây là vợ tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
我来( )一下,这是我妻子。 A. 大家 B. 告诉 C. 介绍 D. 课 E. 贵 F. 已经
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi xin (giới thiệu) một chút, đây là vợ tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
  • B
    告诉 (gào su: nói)
  • C
    介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
  • D
    课 (kè: bài học, tiết học)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 介绍 (jiè shào: Giới thiệu). Câu hoàn chỉnh: “我来介绍一下,这是我妻子。 A. 大家 B. 告诉 C. 介绍 D. 课 E. 贵 F. 已经” (Tôi xin (giới thiệu) một chút, đây là vợ tôi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第44题:选词填空 今天小张请( )喝下午茶。 A. 大家 B. 告诉 C. 介绍 D. 课 E. 贵 F. 已经

  • A. 大家
  • B. 告诉
  • C. 介绍
  • D. 课
  • E. 贵
  • F. 已经

Dịch nghĩa: Hôm nay Tiểu Trương mời (mọi người) uống trà chiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
今天小张请( )喝下午茶。 A. 大家 B. 告诉 C. 介绍 D. 课 E. 贵 F. 已经
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay Tiểu Trương mời (mọi người) uống trà chiều.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
  • B
    告诉 (gào su: nói)
  • C
    介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
  • D
    课 (kè: bài học, tiết học)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả). Câu hoàn chỉnh: “今天小张请大家喝下午茶。 A. 大家 B. 告诉 C. 介绍 D. 课 E. 贵 F. 已经” (Hôm nay Tiểu Trương mời (mọi người) uống trà chiều).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

我的手表不走了,不知道出了什么问题,可能是昨天洗衣服的时候进水了。 ★ 他的手表不见了。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đồng hồ đeo tay của tôi không chạy nữa, không biết gặp vấn đề gì, có lẽ là hôm qua lúc giặt quần áo bị vào nước. ★ Đồng hồ của anh ấy bị mất rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
我的手表不走了,不知道出了什么问题,可能是昨天洗衣服的时候进水了。 ★ 他的手表不见了。
Nghĩa tiếng Việt:
Đồng hồ đeo tay của tôi không chạy nữa, không biết gặp vấn đề gì, có lẽ là hôm qua lúc giặt quần áo bị vào nước. ★ Đồng hồ của anh ấy bị mất rồi.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nói đồng hồ bị ngừng chạy do vào nước ("不走了.进水了"), không phải bị mất ("不见了") nên SAI.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第51题:匹配题 喂,你来了吗?

  • A. 这本书是我写的,送给你。
  • B. 我的猫怎么了?
  • C. 还没有,我坐错公共汽车了。
  • D. 不是,她是新来的老师。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 你怎么找到小李的?

Dịch nghĩa: Alo, bạn đến chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
匹配题 喂,你来了吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Alo, bạn đến chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这本书是我写的,送给你。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách là, phải tôi tặng cho, trao tặng gửi gắm viết bạn)
  • B
    我的猫怎么了? (Con mèo của tôi như thế nào, làm sao rồi)
  • C
    还没有,我坐错公共汽车了。 (Vẫn không có tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) sai, nhầm xe buýt rồi)
  • D
    不是,她是新来的老师。 (Không là, phải cô ấy là, phải mới thầy giáo, cô giáo đến, tới)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    你怎么找到小李的? (Bạn như thế nào, làm sao tìm thấy, tìm ra được nhỏ, bé Lý (họ Lý)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (还没有,我坐错公共汽车了。 — Vẫn không có tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) sai, nhầm xe buýt rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第54题:匹配题 没什么,它就是吃得太多了。

  • A. 这本书是我写的,送给你。
  • B. 我的猫怎么了?
  • C. 还没有,我坐错公共汽车了。
  • D. 不是,她是新来的老师。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 你怎么找到小李的?

Dịch nghĩa: Không có gì, nó chỉ là ăn quá nhiều thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
匹配题 没什么,它就是吃得太多了。
Nghĩa tiếng Việt:
Không có gì, nó chỉ là ăn quá nhiều thôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这本书是我写的,送给你。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách là, phải tôi tặng cho, trao tặng gửi gắm viết bạn)
  • B
    我的猫怎么了? (Con mèo của tôi như thế nào, làm sao rồi)
  • C
    还没有,我坐错公共汽车了。 (Vẫn không có tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) sai, nhầm xe buýt rồi)
  • D
    不是,她是新来的老师。 (Không là, phải cô ấy là, phải mới thầy giáo, cô giáo đến, tới)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    你怎么找到小李的? (Bạn như thế nào, làm sao tìm thấy, tìm ra được nhỏ, bé Lý (họ Lý)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (我的猫怎么了? — Con mèo của tôi như thế nào, làm sao rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第57题:匹配题 对不起,你认错人了。

  • A. 你的眼睛怎么样了?
  • B. 你还不会开车吗?
  • C. 1800块,先生。
  • D. 这个宾馆没房间了。
  • E. 你好,请问是钱小姐吗?

Dịch nghĩa: Xin lỗi, bạn nhận nhầm người rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (E)
Câu đề bài:
匹配题 对不起,你认错人了。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, bạn nhận nhầm người rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你的眼睛怎么样了? (Mắt của bạn như thế nào, ra sao rồi)
  • B
    你还不会开车吗? (Bạn vẫn không biết lái xe (ô tô) không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    1800块,先生。 (đồng (tiền), miếng ông, ngài)
  • D
    这个宾馆没房间了。 (Đây, này cái, con khách sạn chưa phòng rồi)
  • E
    你好,请问是钱小姐吗? (Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi là, phải tiền cô, cô gái không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
phương án E (你好,请问是钱小姐吗? — Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi là, phải tiền cô, cô gái không (thắc mắc, hỏi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.