1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21804
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21804 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H21804 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H21804 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "苹果还没洗呢。" (píng guǒ hái méi xǐ ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Táo vẫn chưa rửa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Táo vẫn chưa rửa) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "门票在我这儿。" (mén piào zài wǒ zhè ér).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Vé vào cửa ở chỗ tôi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Vé vào cửa ở chỗ tôi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "女儿正在学习跳舞。" (nǚ ér zhèng zài xué xí tiào wǔ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái đang học nhảy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Con gái đang học nhảy) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "他笑起来很好看。" (tā xiào qǐ lái hěn hǎo kàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy cười lên rất đẹp.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy cười lên rất đẹp) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "你有红色的铅笔吗?" (nǐ yǒu hóng sè de qiān bǐ ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có bút chì màu đỏ không?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn có bút chì màu đỏ không?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "天气太冷了,来喝杯热茶吧。" (tiān qì tài lěng le, lái hē bēi rè chá ba).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời lạnh quá, lại đây uống một tách trà nóng đi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trời lạnh quá, lại đây uống một tách trà nóng đi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "他是这里的服务员。" (tā shì zhè lǐ de fú wù yuán).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là nhân viên phục vụ ở đây.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Anh ấy là nhân viên phục vụ ở đây) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "羊肉已经卖完了。" (yáng ròu yǐ jīng mài wán le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thịt cừu đã bán hết rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thịt cừu đã bán hết rồi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "我觉得米饭比面条儿好吃。" (wǒ jué de mǐ fàn bǐ miàn tiáo ér hǎo chī).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy cơm ngon hơn mì.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tôi thấy cơm ngon hơn mì) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "你的身体好些了吗?" (nǐ de shēn tǐ hǎo xiē le ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe của bạn đã tốt hơn chưa?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Sức khỏe của bạn đã tốt hơn chưa?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您好,请问去这里怎么走? (nín hǎo, qǐng wèn qù zhè lǐ zěn me zǒu) — Xin chào, cho hỏi đi đến chỗ này thì đi thế nào?
- Nam (男): 你再往前走一点儿,就在前面。 (nǐ zài wǎng qián zǒu yì diǎn ér, jiù zài qián miàn) — Bạn đi về phía trước thêm một chút nữa, ở ngay phía trước thôi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc thuốc nước và mấy viên thuốc.
- Hình B: Cô gái mặc áo quần sặc sỡ khoe đồ mới.
- Hình C: Cô gái bảo người ngủ trên ghế đá vào phòng ngủ.
- Hình D: Cậu bé ngồi đọc sách.
- Hình E: Người hỏi đường ông cụ chống gậy.
- Hình F: Mọi người ngồi chờ đông đúc.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 太累了!我要休息一下。 (tài lèi le! wǒ yào xiū xi yí xià) — Mệt quá! Tôi muốn nghỉ một lát.
- Nữ (女): 你别在这儿睡觉,回房间去睡吧。 (nǐ bié zài zhè ér shuì jiào, huí fáng jiān qù shuì ba) — Bạn đừng ngủ ở đây, về phòng mà ngủ đi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc thuốc nước và mấy viên thuốc.
- Hình B: Cô gái mặc áo quần sặc sỡ khoe đồ mới.
- Hình C: Cô gái bảo người ngủ trên ghế đá vào phòng ngủ.
- Hình D: Cậu bé ngồi đọc sách.
- Hình E: Người hỏi đường ông cụ chống gậy.
- Hình F: Mọi người ngồi chờ đông đúc.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 杯子里是咖啡吗? (bēi zi lǐ shì kā fēi ma) — Trong cốc là cà phê à?
- Nam (男): 不是,那是妈妈的药。 (bú shì, nà shì mā ma de yào) — Không phải, đó là thuốc của mẹ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc thuốc nước và mấy viên thuốc.
- Hình B: Cô gái mặc áo quần sặc sỡ khoe đồ mới.
- Hình C: Cô gái bảo người ngủ trên ghế đá vào phòng ngủ.
- Hình D: Cậu bé ngồi đọc sách.
- Hình E: Người hỏi đường ông cụ chống gậy.
- Hình F: Mọi người ngồi chờ đông đúc.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 不好意思,你坐椅子上等一下吧,现在人有点儿多。 (bù hǎo yì si, nǐ zuò yǐ zi shàng děng yí xià ba, xiàn zài rén yǒu diǎn er duō) — Xin lỗi, bạn ngồi ghế đợi một lát nhé, bây giờ hơi đông người.
- Nữ (女): 好的,没关系。 (hǎo de, méi guān xì) — Vâng, không sao đâu.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc thuốc nước và mấy viên thuốc.
- Hình B: Cô gái mặc áo quần sặc sỡ khoe đồ mới.
- Hình C: Cô gái bảo người ngủ trên ghế đá vào phòng ngủ.
- Hình D: Cậu bé ngồi đọc sách.
- Hình E: Người hỏi đường ông cụ chống gậy.
- Hình F: Mọi người ngồi chờ đông đúc.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我买的新衣服怎么样? (wǒ mǎi de xīn yī fu zěn me yàng) — Bộ quần áo mới tôi mua thế nào?
- Nam (男): 不错,颜色很漂亮。 (bú cuò, yán sè hěn piào liang) — Không tệ, màu sắc rất đẹp.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cốc thuốc nước và mấy viên thuốc.
- Hình B: Cô gái mặc áo quần sặc sỡ khoe đồ mới.
- Hình C: Cô gái bảo người ngủ trên ghế đá vào phòng ngủ.
- Hình D: Cậu bé ngồi đọc sách.
- Hình E: Người hỏi đường ông cụ chống gậy.
- Hình F: Mọi người ngồi chờ đông đúc.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 最右边这个孩子是谁? (zuì yòu biān zhè ge hái zi shì shuí) — Đứa trẻ ngoài cùng bên phải này là ai?
- Nữ (女): 我妹妹。 (wǒ mèi mei) — Em gái tôi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai vẫy tay tiễn cô gái ở sân bay.
- Hình B: Hai người khiêng thùng các-tông.
- Hình C: Người đàn ông ôm ba chú mèo.
- Hình D: Ba đứa trẻ, một bé chỉ vào bé gái bên phải.
- Hình E: Người phụ nữ làm việc với bản đồ du lịch.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 谢谢你送我来机场,再见! (xiè xiè nǐ sòng wǒ lái jī chǎng, zài jiàn) — Cảm ơn bạn đã đưa tôi ra sân bay, tạm biệt!
- Nam (男): 不客气,再见! (bú kè qì, zài jiàn) — Không có gì, tạm biệt!
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai vẫy tay tiễn cô gái ở sân bay.
- Hình B: Hai người khiêng thùng các-tông.
- Hình C: Người đàn ông ôm ba chú mèo.
- Hình D: Ba đứa trẻ, một bé chỉ vào bé gái bên phải.
- Hình E: Người phụ nữ làm việc với bản đồ du lịch.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 快来帮我一下! (kuài lái bāng wǒ yí xià) — Mau đến giúp tôi một tay!
- Nữ (女): 好的,这里面都是什么东西? (hǎo de, zhè lǐ miàn dōu shì shén me dōng xī) — Được thôi, bên trong này toàn là thứ gì vậy?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai vẫy tay tiễn cô gái ở sân bay.
- Hình B: Hai người khiêng thùng các-tông.
- Hình C: Người đàn ông ôm ba chú mèo.
- Hình D: Ba đứa trẻ, một bé chỉ vào bé gái bên phải.
- Hình E: Người phụ nữ làm việc với bản đồ du lịch.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你很喜欢猫吗? (nǐ hěn xǐ huan māo ma) — Bạn rất thích mèo à?
- Nam (男): 对,我家有三只呢。 (duì, wǒ jiā yǒu sān zhī ne) — Đúng vậy, nhà tôi có ba con lận.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai vẫy tay tiễn cô gái ở sân bay.
- Hình B: Hai người khiêng thùng các-tông.
- Hình C: Người đàn ông ôm ba chú mèo.
- Hình D: Ba đứa trẻ, một bé chỉ vào bé gái bên phải.
- Hình E: Người phụ nữ làm việc với bản đồ du lịch.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 李小姐,你做过什么工作? (lǐ xiǎo jiě, nǐ zuò guò shén me gōng zuò) — Cô Lý, cô đã làm công việc gì rồi?
- Nữ (女): 我在一家旅游公司工作过。 (wǒ zài yì jiā lǚ yóu gōng sī gōng zuò guò) — Tôi đã từng làm việc ở một công ty du lịch.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai vẫy tay tiễn cô gái ở sân bay.
- Hình B: Hai người khiêng thùng các-tông.
- Hình C: Người đàn ông ôm ba chú mèo.
- Hình D: Ba đứa trẻ, một bé chỉ vào bé gái bên phải.
- Hình E: Người phụ nữ làm việc với bản đồ du lịch.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:他们在做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么没有出租车呢?都十五分钟了。 (zěn me méi yǒu chū zū chē ne? dōu shí wǔ fēn zhōng le) — Sao không có xe taxi thế nhỉ? Đã 15 phút rồi.
- Nam (男): 现在太晚了,路上车少,我们再等等吧。 (xiàn zài tài wǎn le, lù shang chē shǎo, wǒ men zài děng děng ba) — Bây giờ muộn quá rồi, trên đường ít xe, chúng ta đợi thêm chút nữa đi.
- Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me) — Họ đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (等车).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 天阴了,衣服还在外面呢。 (tiān yīn le, yī fu hái zài wài miàn ne) — Trời âm u rồi, quần áo vẫn còn ở ngoài.
- Nữ (女): 没事,电视上说今天没有雨。 (méi shì, diàn shì shàng shuō jīn tiān méi yǒu yǔ) — Không sao đâu, trên TV nói hôm nay không có mưa.
- Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — Bây giờ thời tiết thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (是阴天).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你女儿多大了?上小学了吗? (nǐ nǚ ér duō dà le? shàng xiǎo xué le ma) — Con gái anh bao nhiêu tuổi rồi? Đã đi học tiểu học chưa?
- Nam (男): 早就上了,她已经九岁了。 (zǎo jiù shàng le, tā yǐ jīng jiǔ suì le) — Đi học lâu rồi, con bé đã chín tuổi rồi.
- Câu hỏi (问): 他女儿几岁了? (tā nǚ ér jǐ suì le) — Con gái anh ấy mấy tuổi rồi?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他女儿几岁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (9岁).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 别说话了,电影要开始了。 (bié shuō huà le, diàn yǐng yào kāi shǐ le) — Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi.
- Nữ (女): 好的,我们看电影吧。 (hǎo de, wǒ men kàn diàn yǐng ba) — Được thôi, chúng ta xem phim đi.
- Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me) — Họ đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看电影).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你们什么时候考试? (nǐ men shén me shí hòu kǎo shì) — Khi nào các bạn thi?
- Nam (男): 不知道,但是我希望下个星期再考。 (bù zhī dào, dàn shì wǒ xī wàng xià gè xīng qī zài kǎo) — Không biết, nhưng tôi hy vọng tuần sau mới thi.
- Câu hỏi (问): 男的想什么时候考试? (nán de xiǎng shén me shí hòu kǎo shì) — Người nam muốn thi khi nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想什么时候考试?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下个星期).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 他们饭店的鱼很好吃,再来一个鱼? (tā men fàn diàn de yú hěn hǎo chī, zài lái yí gè yú) — Cá ở nhà hàng của họ rất ngon, gọi thêm một món cá nữa nhé?
- Nữ (女): 不要了,已经四个菜了。 (bú yào le, yǐ jīng sì gè cài le) — Thôi không cần đâu, đã có bốn món rồi.
- Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — Họ bây giờ đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (饭店).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 昨天我看见你打篮球了,打得真好! (zuó tiān wǒ kàn jiàn nǐ dǎ lán qiú le, dǎ dé zhēn hǎo) — Hôm qua tôi thấy anh chơi bóng rổ, chơi hay thật đấy!
- Nam (男): 谢谢,我很喜欢篮球,每天都会打两个小时。 (xiè xiè, wǒ hěn xǐ huān lán qiú, měi tiān dōu huì dǎ liǎng gè xiǎo shí) — Cảm ơn, tôi rất thích bóng rổ, mỗi ngày đều chơi hai tiếng.
- Câu hỏi (问): 男的喜欢做什么? (nán de xǐ huan zuò shén me) — Người nam thích làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的喜欢做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (打篮球).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你去过中国? (nǐ qù guò zhōng guó) — Bạn đã từng đi Trung Quốc chưa?
- Nữ (女): 是的,去年和我儿子一起去的。 (shì de, qù nián hé wǒ ér zi yì qǐ qù de) — Rồi, năm ngoái tôi đi cùng con trai.
- Câu hỏi (问): 女的是和谁一起去中国的? (nǚ de shì hé shuí yì qǐ qù zhōng guó de) — Người nữ đi Trung Quốc cùng ai?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是和谁一起去中国的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (儿子).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么每天都来得那么早? (nǐ zěn me měi tiān dōu lái de nà me zǎo) — Sao ngày nào anh cũng đến sớm vậy?
- Nam (男): 因为我家离得近,我就住在学校后面。 (yīn wèi wǒ jiā lí dé jìn, wǒ jiù zhù zài xué xiào hòu miàn) — Vì nhà tôi ở gần, tôi sống ngay sau trường học.
- Câu hỏi (问): 男的为什么来得很早? (nán de wèi shén me lái de hěn zǎo) — Người nam đến sớm vì sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么来得很早?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (离得近).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 王老师生病了,我们中午去医院看看他吧! (wáng lǎo shī shēng bìng le, wǒ men zhōng wǔ qù yī yuàn kàn kàn tā ba) — Thầy Vương bị ốm rồi, trưa nay chúng ta đến bệnh viện thăm thầy ấy nhé!
- Nữ (女): 好,我们给他买点儿水果吧。 (hǎo, wǒ men gěi tā mǎi diǎn ér shuǐ guǒ ba) — Được, chúng ta mua ít hoa quả cho thầy ấy đi.
- Câu hỏi (问): 谁生病了? (shuí shēng bìng le) — Ai bị ốm?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁生病了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (王老师).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你今天早上没吃饭吗? (nǐ jīn tiān zǎo shàng méi chī fàn ma)
- Nữ (女): 没有,我起床起晚了。 (méi yǒu, wǒ qǐ chuáng qǐ wǎn le)
- Nam (男): 我这儿有鸡蛋,你吃一个吧。 (wǒ zhè ér yǒu jī dàn, nǐ chī yí gè ba)
- Nữ (女): 太好了!谢谢。 (tài hǎo le! xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 女的为什么没吃早饭? (nǚ de wèi shén me méi chī zǎo fàn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没吃早饭?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (起晚了).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我想买个新电脑,但是我不太懂。 (wǒ xiǎng mǎi gè xīn diàn nǎo, dàn shì wǒ bú tài dǒng)
- Nam (男): 我知道一个商店,电脑很不错,也不贵。 (wǒ zhī dào yí gè shāng diàn, diàn nǎo hěn bú cuò, yě bú guì)
- Nữ (女): 太好了!你能和我一起去吗? (tài hǎo le! nǐ néng hé wǒ yì qǐ qù ma)
- Nam (男): 可以,没问题。 (kě yǐ, méi wèn tí)
- Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn mua một cái máy tính mới, nhưng tôi không rành lắm. — Nam: Tôi biết một cửa hàng, máy tính rất tốt mà cũng không đắt. — Nữ: Tốt quá! Anh có thể đi cùng tôi không? — Nam: Được thôi, không vấn đề gì. — Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商店).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 姐,上午你同学打电话找你。 (jiě, shàng wǔ nǐ tóng xué dǎ diàn huà zhǎo nǐ)
- Nữ (女): 谁?叫什么名字? (shuí? jiào shén me míng zì)
- Nam (男): 张明,让你有时间给他回个电话。 (zhāng míng, ràng nǐ yǒu shí jiān gěi tā huí gè diàn huà)
- Nữ (女): 好的,我知道了。 (hǎo de, wǒ zhī dào le)
- Câu hỏi (问): 谁找姐姐? (shuí zhǎo jiě jie)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, sáng nay bạn học của chị gọi điện tìm chị đấy. — Nữ: Ai? Tên là gì? — Nam: Trương Minh, bảo chị có thời gian thì gọi lại cho cậu ấy. — Nữ: Được rồi, em biết rồi. — Hỏi: Ai tìm chị gái?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁找姐姐?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (她同学).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 星期日你不上班吧? (xīng qī rì nǐ bú shàng bān ba)
- Nam (男): 是的,怎么了? (shì de, zěn me le)
- Nữ (女): 太好了!我们去游泳吧? (tài hǎo le! wǒ men qù yóu yǒng ba)
- Nam (男): 可以,我也想去运动一下。 (kě yǐ, wǒ yě xiǎng qù yùn dòng yí xià)
- Câu hỏi (问): 他们星期日想去做什么? (tā men xīng qī rì xiǎng qù zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ nhật anh không đi làm phải không? — Nam: Đúng vậy, có chuyện gì à? — Nữ: Tốt quá! Chúng ta đi bơi nhé? — Nam: Được thôi, tôi cũng muốn đi vận động một chút. — Hỏi: Họ muốn làm gì vào Chủ nhật?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们星期日想去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (游泳).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您看这个桌子怎么样? (nín kàn zhè ge zhuō zi zěn me yàng)
- Nữ (女): 有没有高一点儿的? (yǒu méi yǒu gāo yì diǎn ér de)
- Nam (男): 这个黑色的可以吗? (zhè ge hēi sè de kě yǐ ma)
- Nữ (女): 这个太长了。 (zhè ge tài cháng le)
- Câu hỏi (问): 女的觉得黑色的桌子怎么样? 听力考试现在结束。 (nǚ de jué de hēi sè de zhuō zi zěn me yàng? tīng lì kǎo shì xiàn zài jié shù) — Người nữ cảm thấy "黑色的桌子" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得黑色的桌子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (太长了).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã H21804 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 2 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY