Đề H21335

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21335)

Đề thi mã H21335 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21335

Đáp Án H21335 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21335 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21335 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21335 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:E
Câu 13:F
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:E
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:F
Câu 37:A
Câu 38:E
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:F
Câu 45:B
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:F
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:E
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

别说话,电影要开始了!
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
别说话,电影要开始了!
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi!
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

我看看你买了什么。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Để tôi xem bạn đã mua gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我看看你买了什么。
Nghĩa tiếng Việt:
Để tôi xem bạn đã mua gì.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Để tôi xem bạn đã mua gì) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

对不起,那本书卖完了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Xin lỗi, cuốn sách đó đã bán hết rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
对不起,那本书卖完了。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, cuốn sách đó đã bán hết rồi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Xin lỗi, cuốn sách đó đã bán hết rồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

男:这儿有椅子,您坐吧。 女:没关系,我不累。

Dịch nghĩa: Nam: Ở đây có ghế, mời ông ngồi. — Nữ: Không sao đâu, tôi không mệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这儿有椅子,您坐吧。 女:没关系,我不累。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ở đây có ghế, mời ông ngồi. — Nữ: Không sao đâu, tôi không mệt.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người phụ nữ quàng khăn xem đồng hồ.
  • Hình B: Chiếc ghế bành màu đỏ.
  • Hình C: Người đàn ông xếp đồ vào vali.
  • Hình D: Cô gái đỡ bóng bằng chân.
  • Hình E: Người đàn ông mời người phụ nữ khiêu vũ.
  • Hình F: Hai bạn nhỏ cùng đọc sách.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

男:几点了? 女:还不到九点呢,我们早来了一个小时。

Dịch nghĩa: Nam: Mấy giờ rồi? — Nữ: Vẫn chưa đến chín giờ, chúng ta đến sớm một tiếng rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:几点了? 女:还不到九点呢,我们早来了一个小时。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mấy giờ rồi? — Nữ: Vẫn chưa đến chín giờ, chúng ta đến sớm một tiếng rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người phụ nữ quàng khăn xem đồng hồ.
  • Hình B: Chiếc ghế bành màu đỏ.
  • Hình C: Người đàn ông xếp đồ vào vali.
  • Hình D: Cô gái đỡ bóng bằng chân.
  • Hình E: Người đàn ông mời người phụ nữ khiêu vũ.
  • Hình F: Hai bạn nhỏ cùng đọc sách.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

男:明天上午学校见。 女:好,路上慢点,再见。

Dịch nghĩa: Nam: Sáng mai gặp ở trường nhé. — Nữ: Được, đi đường cẩn thận nhé, tạm biệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:明天上午学校见。 女:好,路上慢点,再见。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sáng mai gặp ở trường nhé. — Nữ: Được, đi đường cẩn thận nhé, tạm biệt.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Hai người đeo ba lô chỉ lên cao, một người cầm ống nhòm.
  • Hình B: Ống bút chì và máy tính xách tay.
  • Hình C: Cô gái vẫy tay chào.
  • Hình D: Người đàn ông ăn mì bằng đũa.
  • Hình E: Hai người treo bức tranh lên tường.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
Kết luận:
Chọn đáp án C.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

女:小高,你女儿真漂亮,几岁了? 男:五岁。 问:小高的女儿多大了?
  • A. 5岁
  • B. 9岁
  • C. 15岁

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Cao, con gái anh thật xinh đẹp, mấy tuổi rồi? — Nam: Năm tuổi. — Hỏi: Con gái Tiểu Cao bao nhiêu tuổi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:小高,你女儿真漂亮,几岁了? 男:五岁。 问:小高的女儿多大了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Cao, con gái anh thật xinh đẹp, mấy tuổi rồi? — Nam: Năm tuổi. — Hỏi: Con gái Tiểu Cao bao nhiêu tuổi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5岁 (Tuổi)
  • B
    9岁 (Tuổi)
  • C
    15岁 (Tuổi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (5岁).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

男:听说今年有八百多人考进我们学校。 女:这么多,比我们那年多了三百多。 问:今年考进了多少人?
  • A. 500多
  • B. 800多
  • C. 1000多

Dịch nghĩa: Nam: Nghe nói năm nay có hơn tám trăm người thi đỗ vào trường chúng ta. — Nữ: Nhiều vậy sao, hơn năm chúng ta ba trăm mấy người. — Hỏi: Năm nay có bao nhiêu người thi đỗ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:听说今年有八百多人考进我们学校。 女:这么多,比我们那年多了三百多。 问:今年考进了多少人?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Nghe nói năm nay có hơn tám trăm người thi đỗ vào trường chúng ta. — Nữ: Nhiều vậy sao, hơn năm chúng ta ba trăm mấy người. — Hỏi: Năm nay có bao nhiêu người thi đỗ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    500多 (Nhiều)
  • B
    800多 (Nhiều)
  • C
    1000多 (Nhiều)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (800多).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

女:咖啡给王先生送去了吗? 男:还没呢。我这几天太忙,星期日再送吧。 问:男的要给谁送咖啡?
  • A. 钱医生
  • B. 王先生
  • C. 王小姐

Dịch nghĩa: Nữ: Cà phê đã gửi cho ông Vương chưa? — Nam: Vẫn chưa. Mấy ngày nay tôi bận quá, Chủ Nhật rồi gửi nhé. — Hỏi: Người đàn ông sẽ gửi cà phê cho ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:咖啡给王先生送去了吗? 男:还没呢。我这几天太忙,星期日再送吧。 问:男的要给谁送咖啡?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cà phê đã gửi cho ông Vương chưa? — Nam: Vẫn chưa. Mấy ngày nay tôi bận quá, Chủ Nhật rồi gửi nhé. — Hỏi: Người đàn ông sẽ gửi cà phê cho ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    钱医生 (bác sĩ tiền)
  • B
    王先生 (ông, ngài vua, quốc vương)
  • C
    王小姐 (cô, cô gái vua, quốc vương)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (王先生 — ông, ngài vua, quốc vương).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

女:公司前面新开了一家饭店。你去过吗? 男:去过。我觉得菜有点贵。 女:虽然贵,但菜做得很好吃。 男:是,菜是做得不错。 问:那家饭店在哪儿?
  • A. 学校里面
  • B. 公司前面
  • C. 商店后面

Dịch nghĩa: Nữ: Trước công ty mới mở một nhà hàng. Anh đi chưa? — Nam: Đi rồi. Tôi thấy món ăn hơi đắt. — Nữ: Mặc dù đắt, nhưng món ăn làm rất ngon. — Nam: Phải, món ăn làm khá ngon. — Hỏi: Nhà hàng đó ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:公司前面新开了一家饭店。你去过吗? 男:去过。我觉得菜有点贵。 女:虽然贵,但菜做得很好吃。 男:是,菜是做得不错。 问:那家饭店在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trước công ty mới mở một nhà hàng. Anh đi chưa? — Nam: Đi rồi. Tôi thấy món ăn hơi đắt. — Nữ: Mặc dù đắt, nhưng món ăn làm rất ngon. — Nam: Phải, món ăn làm khá ngon. — Hỏi: Nhà hàng đó ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学校里面 (bên trong, phía trong trường học)
  • B
    公司前面 (công ty phía trước, đằng trước)
  • C
    商店后面 (đằng sau, phía sau cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公司前面 — công ty phía trước, đằng trước).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

女:今晚有时间吗? 男:有,怎么了? 女:我的电脑出问题了。你帮我看看吧。 男:好,那六点在你家见吧。 问:他们几点见?
  • A. 16:00
  • B. 17:00
  • C. 18:00

Dịch nghĩa: Nữ: Tối nay anh có thời gian không? — Nam: Có, có chuyện gì vậy? — Nữ: Máy tính của em có vấn đề rồi. Anh giúp em xem thử nhé. — Nam: Được, vậy sáu giờ gặp ở nhà em nhé. — Hỏi: Họ gặp nhau lúc mấy giờ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:今晚有时间吗? 男:有,怎么了? 女:我的电脑出问题了。你帮我看看吧。 男:好,那六点在你家见吧。 问:他们几点见?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tối nay anh có thời gian không? — Nam: Có, có chuyện gì vậy? — Nữ: Máy tính của em có vấn đề rồi. Anh giúp em xem thử nhé. — Nam: Được, vậy sáu giờ gặp ở nhà em nhé. — Hỏi: Họ gặp nhau lúc mấy giờ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    16:00
  • B
    17:00
  • C
    18:00
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (18:00).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:看图选句 (Nhìn tranh và chọn câu phù hợp): 米饭做好了,快来吃饭吧。

Dịch nghĩa: Cơm nấu chín rồi, mau lại ăn cơm thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
看图选句 米饭做好了,快来吃饭吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Cơm nấu chín rồi, mau lại ăn cơm thôi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tay xới cơm trong thùng gỗ (Đúng).
  • Hình B: Người đàn ông kéo vali gọi điện thoại.
  • Hình C: Người đàn ông bưng cà phê mời người phụ nữ.
  • Hình D: Chàng trai chuẩn bị ném bóng rổ.
  • Hình E: Cô gái nói chuyện với chú chó.
  • Hình F: Cô gái ướm áo cho chàng trai.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看图选句 米饭做好了,快来吃饭吧。” (Cơm nấu chín rồi, mau lại ăn cơm thôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình A (Tay xới cơm trong thùng gỗ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 对不起,让你等了这么长( )。

  • A. 再
  • B. 忙
  • C. 时间
  • D. 离
  • E. 贵
  • F. 唱歌
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
对不起,让你等了这么长( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    再 (nữa, lại)
  • B
    忙 (bận)
  • C
    时间 (thời gian)
  • D
    离 (cách)
  • E
    贵 (đắt)
  • F
    唱歌 (ca hát)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 时间 (shí jiān: thời gian). Câu hoàn chỉnh: “对不起,让你等了这么长时间。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 没想到你妻子( )这么好听。

  • A. 再
  • B. 忙
  • C. 时间
  • D. 离
  • E. 贵
  • F. 唱歌
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (F)
Câu đề bài:
没想到你妻子( )这么好听。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    再 (nữa, lại)
  • B
    忙 (bận)
  • C
    时间 (thời gian)
  • D
    离 (cách)
  • E
    贵 (đắt)
  • F
    唱歌 (ca hát)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 唱歌 (chàng gē: ca hát). Câu hoàn chỉnh: “没想到你妻子唱歌这么好听。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读理解,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我认识你丈夫,去年在中国旅游的时候,我们见过一次。 ★ 他去过中国。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读理解,判断对错 我认识你丈夫,去年在中国旅游的时候,我们见过一次。 ★ 他去过中国。
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "阅读理解,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我认识你丈夫,去年在中国旅游的时候,我们见过一次。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他去过中国。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:连句成段 (Ghép câu đối thoại phù hợp): 我们再要杯牛奶?

  • A. 床上那件衣服是要洗的吗?
  • B. 明天天气很好,我们出去玩儿吧?
  • C. 名字都在这上面吗?怎么没看到我的?
  • D. 我已经在回去的路上了。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 吃完鸡蛋就走吧,都9点了,火车快要开了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
连句成段 (Ghép câu đối thoại phù hợp): 我们再要杯牛奶?
Nghĩa tiếng Việt:
Ghép câu đối thoại phù hợp
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    床上那件衣服是要洗的吗? (Giường, cái giường trên kia, đó chiếc, cái (áo quần áo là, phải cần không (thắc mắc, hỏi) rửa, giặt)
  • B
    明天天气很好,我们出去玩儿吧? (Ngày mai thời tiết rất tốt, rất hay chúng tôi, chúng ta đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí nhé, đi)
  • C
    名字都在这上面吗?怎么没看到我的? (Tên đều ở đây, này phía trên, bên trên không (thắc mắc, hỏi) như thế nào, làm sao chưa nhìn thấy, trông thấy tôi)
  • D
    我已经在回去的路上了。 (Tôi đã ở trở về, đi về của (trợ từ định ngữ) trên đường, đang trên đường đi rồi)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    吃完鸡蛋就走吧,都9点了,火车快要开了。 (Ăn xong trứng thì, liền đi, đi bộ nhé, đi đều giờ (đơn vị thời gian) rồi tàu hỏa, xe lửa sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) mở, lái (xe) rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án F (吃完鸡蛋就走吧,都9点了,火车快要开了。).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第54题:连句成段 (Ghép câu đối thoại phù hợp): 不是,我下午踢球还要穿呢。

  • A. 床上那件衣服是要洗的吗?
  • B. 明天天气很好,我们出去玩儿吧?
  • C. 名字都在这上面吗?怎么没看到我的?
  • D. 我已经在回去的路上了。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 吃完鸡蛋就走吧,都9点了,火车快要开了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
连句成段 (Ghép câu đối thoại phù hợp): 不是,我下午踢球还要穿呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Ghép câu đối thoại phù hợp
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    床上那件衣服是要洗的吗? (Giường, cái giường trên kia, đó chiếc, cái (áo quần áo là, phải cần không (thắc mắc, hỏi) rửa, giặt)
  • B
    明天天气很好,我们出去玩儿吧? (Ngày mai thời tiết rất tốt, rất hay chúng tôi, chúng ta đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí nhé, đi)
  • C
    名字都在这上面吗?怎么没看到我的? (Tên đều ở đây, này phía trên, bên trên không (thắc mắc, hỏi) như thế nào, làm sao chưa nhìn thấy, trông thấy tôi)
  • D
    我已经在回去的路上了。 (Tôi đã ở trở về, đi về của (trợ từ định ngữ) trên đường, đang trên đường đi rồi)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    吃完鸡蛋就走吧,都9点了,火车快要开了。 (Ăn xong trứng thì, liền đi, đi bộ nhé, đi đều giờ (đơn vị thời gian) rồi tàu hỏa, xe lửa sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) mở, lái (xe) rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (床上那件衣服是要洗的吗? — Giường, cái giường trên kia, đó chiếc, cái (áo quần áo là, phải cần không (thắc mắc, hỏi) rửa, giặt).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:连句成段 (Ghép câu đối thoại phù hợp): 我觉得我们走错了,不是往右。

  • A. 408教室,到时候我们一块儿去。
  • B. 大家都非常喜欢她。
  • C. 好的,这就给您送来。
  • D. 你慢点儿开,让我好好看看。
  • E. 一个朋友,让我帮他买去北京的票。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
连句成段 (Ghép câu đối thoại phù hợp): 我觉得我们走错了,不是往右。
Nghĩa tiếng Việt:
Ghép câu đối thoại phù hợp
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    408教室,到时候我们一块儿去。 (Lớp học đến, tới lúc, khi chúng tôi, chúng ta cùng nhau, cùng một chỗ đi)
  • B
    大家都非常喜欢她。 (Mọi người, tất cả đều vô cùng, rất thích cô ấy)
  • C
    好的,这就给您送来。 (Đây, này tốt, đẹp thì, liền cho ngài, ông tặng, tiễn đến, tới)
  • D
    你慢点儿开,让我好好看看。 (Bạn chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mở, lái (xe) để tôi thật tốt, cẩn thận kỹ càng nhìn, xem nhìn, xem)
  • E
    一个朋友,让我帮他买去北京的票。 (Một cái bạn bè để tôi giúp, giúp đỡ anh ấy mua đi vé Bắc Kinh)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (你慢点儿开,让我好好看看。 — Bạn chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mở, lái (xe) để tôi thật tốt, cẩn thận kỹ càng nhìn, xem nhìn, xem).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.