1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21335
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21335 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H21335 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H21335 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "别说话,电影要开始了!" (bié shuō huà, diàn yǐng yào kāi shǐ le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 别说话,电影要开始了!
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "别说话,电影要开始了!". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "下个月爸爸生日,我想送他块手表。" (xià gè yuè bà ba shēng rì, wǒ xiǎng sòng tā kuài shǒu biǎo).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 下个月爸爸生日,我想送他块手表。
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "下个月爸爸生日,我想送他块手表。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "外面冷,多穿件衣服。" (wài miàn lěng, duō chuān jiàn yī fu).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 外面冷,多穿件衣服。
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "外面冷,多穿件衣服。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "我看看你买了什么。" (wǒ kàn kàn nǐ mǎi le shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 我看看你买了什么。
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我看看你买了什么。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "这个字怎么读?" (zhè ge zì zěn me dú).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 这个字怎么读?
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "这个字怎么读?", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "西瓜是我最爱吃的水果。" (xī guā shì wǒ zuì ài chī de shuǐ guǒ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 西瓜是我最爱吃的水果。
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "西瓜是我最爱吃的水果。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "对不起,那本书卖完了。" (duì bù qǐ, nà běn shū mài wán le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 对不起,那本书卖完了。
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "对不起,那本书卖完了。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "你好,我姓张,你可以叫我小张。" (nǐ hǎo, wǒ xìng zhāng, nǐ kě yǐ jiào wǒ xiǎo zhāng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 你好,我姓张,你可以叫我小张。
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你好,我姓张,你可以叫我小张。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "我要红茶,你呢?" (wǒ yào hóng chá, nǐ ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 我要红茶,你呢?
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我要红茶,你呢?", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "他们在一起时很快乐。" (tā men zài yì qǐ shí hěn kuài lè).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng ghi âm: 他们在一起时很快乐。
- Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
- Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他们在一起时很快乐。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这儿有椅子,您坐吧。 (zhè ér yǒu yǐ zi, nín zuò ba)
- Nữ (女): 没关系,我不累。 (méi guān xì, wǒ bú lèi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:这儿有椅子,您坐吧。
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:这儿有椅子,您坐吧。 女:没关系,我不累。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:这儿有椅子,您坐吧。 女:没关系,我不累。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 可以请你跳个舞吗? (kě yǐ qǐng nǐ tiào gè wǔ ma)
- Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:可以请你跳个舞吗?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:可以请你跳个舞吗? 女:好的。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:可以请你跳个舞吗? 女:好的。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我看到这儿了,你呢? (wǒ kàn dào zhè ér le, nǐ ne)
- Nữ (女): 这么快,我还没开始呢。 (zhè me kuài, wǒ hái méi kāi shǐ ne)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:我看到这儿了,你呢?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:我看到这儿了,你呢? 女:这么快,我还没开始呢。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:我看到这儿了,你呢? 女:这么快,我还没开始呢。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 几点了? (jǐ diǎn le)
- Nữ (女): 还不到九点呢,我们早来了一个小时。 (hái bú dào jiǔ diǎn ne, wǒ men zǎo lái le yí gè xiǎo shí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:几点了?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:几点了? 女:还不到九点呢,我们早来了一个小时。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:几点了? 女:还不到九点呢,我们早来了一个小时。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 东西都准备好了?去几天? (dōng xī dōu zhǔn bèi hǎo le? qù jǐ tiān)
- Nữ (女): 正准备着呢,一个星期就回来。 (zhèng zhǔn bèi zhe ne, yí gè xīng qī jiù huí lái)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:东西都准备好了?去几天?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:东西都准备好了?去几天? 女:正准备着呢,一个星期就回来。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:东西都准备好了?去几天? 女:正准备着呢,一个星期就回来。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 看到了吗?我们要到那上面去。 (kàn dào le ma? wǒ men yào dào nà shàng miàn qù)
- Nữ (女): 看到了,真高。 (kàn dào le, zhēn gāo)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:看到了吗?我们要到那上面去。
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:看到了吗?我们要到那上面去。 女:看到了,真高。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:看到了吗?我们要到那上面去。 女:看到了,真高。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 明天上午学校见。 (míng tiān shàng wǔ xué xiào jiàn)
- Nữ (女): 好,路上慢点,再见。 (hǎo, lù shang màn diǎn, zài jiàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:明天上午学校见。
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:明天上午学校见。 女:好,路上慢点,再见。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:明天上午学校见。 女:好,路上慢点,再见。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您做的面条真好吃。 (nín zuò de miàn tiáo zhēn hǎo chī)
- Nữ (女): 是吗?那你多吃点,不要客气。 (shì ma? nà nǐ duō chī diǎn, bú yào kè qì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:您做的面条真好吃。
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:您做的面条真好吃。 女:是吗?那你多吃点,不要客气。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:您做的面条真好吃。 女:是吗?那你多吃点,不要客气。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 还有铅笔吗? (hái yǒu qiān bǐ ma)
- Nữ (女): 有,在电脑旁边。 (yǒu, zài diàn nǎo páng biān)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:还有铅笔吗?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:还有铅笔吗? 女:有,在电脑旁边。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:还有铅笔吗? 女:有,在电脑旁边。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 现在怎么样? (xiàn zài zěn me yàng)
- Nữ (女): 再往左边点。 (zài wǎng zuǒ biān diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:现在怎么样?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:现在怎么样? 女:再往左边点。
- Nghĩa tiếng Việt: 男:现在怎么样? 女:再往左边点。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小高,你女儿真漂亮,几岁了? (xiǎo gāo, nǐ nǚ ér zhēn piāo liàng, jǐ suì le)
- Nam (男): 五岁。 (wǔ suì)
- Câu hỏi (问): 小高的女儿多大了? (xiǎo gāo de nǚ ér duō dà le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:小高,你女儿真漂亮,几岁了?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小高的女儿多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng: 女:小高,你女儿真漂亮,几岁了? 男:五岁。
- Câu hỏi trong băng: 问:小高的女儿多大了?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:小高,你女儿真漂亮,几岁了? 男:五岁。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (5岁).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 阴天了,不知道会不会下雨。 (yīn tiān le, bù zhī dào huì bu huì xià yǔ)
- Nữ (女): 希望别下,我还要去游泳呢。 (xī wàng bié xià, wǒ hái yào qù yóu yǒng ne)
- Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại trong băng: 男:阴天了,不知道会不会下雨。 女:希望别下,我还要去游泳呢。
- Câu hỏi trong băng: 问:现在天气怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt: 男:阴天了,不知道会不会下雨。 女:希望别下,我还要去游泳呢。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (阴天).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 喂,我还在出租车上,你再等我几分钟吧。 (wèi, wǒ hái zài chū zū chē shàng, nǐ zài děng wǒ jǐ fēn zhōng ba)
- Nam (男): 哦,我在大门这儿,穿着黑色衣服,你下车就能看到我。 (ò, wǒ zài dà mén zhè ér, chuān zhe hēi sè yī fu, nǐ xià chē jiù néng kàn dào wǒ)
- Câu hỏi (问): 女的怎么去那儿? (nǚ de zěn me qù nà ér)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:喂,我还在出租车上,你再等我几分钟吧。
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么去那儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng: 女:喂,我还在出租车上,你再等我几分钟吧。 男:哦,我在大门这儿,穿着黑色衣服,你下车就能看到我。
- Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么去那儿?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:喂,我还在出租车上,你再等我几分钟吧。 男:哦,我在大门这儿,穿着黑色衣服,你下车就能看到我。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (坐出租车).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说今年有八百多人考进我们学校。 (tīng shuō jīn nián yǒu bā bǎi duō rén kǎo jìn wǒ men xué xiào)
- Nữ (女): 这么多,比我们那年多了三百多。 (zhè me duō, bǐ wǒ men nà nián duō le sān bǎi duō)
- Câu hỏi (问): 今年考进了多少人? (jīn nián kǎo jìn le duō shǎo rén)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:听说今年有八百多人考进我们学校。
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今年考进了多少人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng: 男:听说今年有八百多人考进我们学校。 女:这么多,比我们那年多了三百多。
- Câu hỏi trong băng: 问:今年考进了多少人?
- Nghĩa tiếng Việt: 男:听说今年有八百多人考进我们学校。 女:这么多,比我们那年多了三百多。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (800多).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你妹妹下火车了吗? (nǐ mèi mei xià huǒ chē le ma)
- Nữ (女): 下了,已经到宾馆了。 (xià le, yǐ jīng dào bīn guǎn le)
- Câu hỏi (问): 妹妹现在在哪儿? (mèi mei xiàn zài zài nǎ ér) — "妹妹现在" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("妹妹现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Lời thoại trong băng: 男:你妹妹下火车了吗? 女:下了,已经到宾馆了。
- Câu hỏi trong băng: 问:妹妹现在在哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt: 男:你妹妹下火车了吗? 女:下了,已经到宾馆了。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宾馆).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 什么事情这么好笑? (shén me shì qíng zhè me hǎo xiào)
- Nữ (女): 这个电影太有意思了,你也来看看。 (zhè gè diàn yǐng tài yǒu yì sī le, nǐ yě lái kàn kàn)
- Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:什么事情这么好笑?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng: 男:什么事情这么好笑? 女:这个电影太有意思了,你也来看看。
- Câu hỏi trong băng: 问:女的在做什么?
- Nghĩa tiếng Việt: 男:什么事情这么好笑? 女:这个电影太有意思了,你也来看看。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看电影).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 咖啡给王先生送去了吗? (kā fēi gěi wáng xiān shēng sòng qù le ma)
- Nam (男): 还没呢。我这几天太忙,星期日再送吧。 (hái méi ne. wǒ zhè jǐ tiān tài máng, xīng qī rì zài sòng ba)
- Câu hỏi (问): 男的要给谁送咖啡? (nán de yào gěi shuí sòng kā fēi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:咖啡给王先生送去了吗?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要给谁送咖啡?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng: 女:咖啡给王先生送去了吗? 男:还没呢。我这几天太忙,星期日再送吧。
- Câu hỏi trong băng: 问:男的要给谁送咖啡?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:咖啡给王先生送去了吗? 男:还没呢。我这几天太忙,星期日再送吧。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (王先生).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 儿子呢?没在房间里? (ér zi ne? méi zài fáng jiān lǐ)
- Nam (男): 他去运动了,还没回来。 (tā qù yùn dòng le, hái méi huí lái)
- Câu hỏi (问): 儿子做什么去了? (ér zi zuò shén me qù le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:儿子呢?没在房间里?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子做什么去了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng: 女:儿子呢?没在房间里? 男:他去运动了,还没回来。
- Câu hỏi trong băng: 问:儿子做什么去了?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:儿子呢?没在房间里? 男:他去运动了,还没回来。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (运动).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么样,医生? (zěn me yàng, yī shēng)
- Nam (男): 没什么大问题。我给你开点药,回去好好休息。 (méi shén me dà wèn tí. wǒ gěi nǐ kāi diǎn yào, huí qù hǎo hǎo xiū xi)
- Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — "他们现在" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Lời thoại trong băng: 女:怎么样,医生? 男:没什么大问题。我给你开点药,回去好好休息。
- Câu hỏi trong băng: 问:他们现在在哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:怎么样,医生? 男:没什么大问题。我给你开点药,回去好好休息。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (医院).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你也认识小李? (nǐ yě rèn shi xiǎo lǐ)
- Nam (男): 是,我们从小就认识。到现在,都二十多年了。 (shì, wǒ men cóng xiǎo jiù rèn shi. dào xiàn zài, dōu èr shí duō nián le)
- Câu hỏi (问): 他们在说谁? (tā men zài shuō shuí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你也认识小李?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng: 女:你也认识小李? 男:是,我们从小就认识。到现在,都二十多年了。
- Câu hỏi trong băng: 问:他们在说谁?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:你也认识小李? 男:是,我们从小就认识。到现在,都二十多年了。
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小李).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 公司前面新开了一家饭店。你去过吗? (gōng sī qián miàn xīn kāi le yì jiā fàn diàn. nǐ qù guò ma)
- Nam (男): 去过。我觉得菜有点贵。 (qù guò. wǒ jué de cài yǒu diǎn guì)
- Nữ (女): 虽然贵,但菜做得很好吃。 (suī rán guì, dàn cài zuò dé hěn hǎo chī)
- Nam (男): 是,菜是做得不错。 (shì, cài shì zuò dé bú cuò)
- Câu hỏi (问): 那家饭店在哪儿? (nà jiā fàn diàn zài nǎ ér) — "那家饭店" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那家饭店在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:公司前面新开了一家饭店。你去过吗?
- 男:去过。我觉得菜有点贵。
- 女:虽然贵,但菜做得很好吃。
- 男:是,菜是做得不错。
- Câu hỏi: 问:那家饭店在哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:公司前面新开了一家饭店。你去过吗? 男:去过。我觉得菜有点贵。 女:虽然贵,但菜做得很好吃。 男:是,菜是做得不错。
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公司前面).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 中午,和你一起打篮球的那个人是谁? (zhōng wǔ, hé nǐ yì qǐ dǎ lán qiú de nà ge rén shì shuí)
- Nam (男): 你说的是哪个? (nǐ shuō de shì nǎ gè)
- Nữ (女): 穿七号球衣的那个。 (chuān qī hào qiú yī de nà ge)
- Nam (男): 是小白,我大学同学。那天给你介绍一下。 (shì xiǎo bái, wǒ dà xué tóng xué. nà tiān gěi nǐ jiè shào yí xià)
- Câu hỏi (问): 男的中午和谁打球了? (nán de zhōng wǔ hé shuí dǎ qiú le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:中午,和你一起打篮球的那个人是谁?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的中午和谁打球了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:中午,和你一起打篮球的那个人是谁?
- 男:你说的是哪个?
- 女:穿七号球衣的那个。
- 男:是小白,我大学同学。那天给你介绍一下。
- Câu hỏi: 问:男的中午和谁打球了?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:中午,和你一起打篮球的那个人是谁? 男:你说的是哪个? 女:穿七号球衣的那个。 男:是小白,我大学同学。那天给你介绍一下。
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (他同学).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这是你的狗? (zhè shì nǐ de gǒu)
- Nữ (女): 是,昨天姐姐送我的。 (shì, zuó tiān jiě jie sòng wǒ de)
- Nam (男): 真好玩,她叫什么名字? (zhēn hǎo wán, tā jiào shén me míng zì)
- Nữ (女): 我叫她高兴。 (wǒ jiào tā gāo xìng)
- Câu hỏi (问): 姐姐送了什么给女的? (jiě jie sòng le shén me gěi nǚ de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:这是你的狗?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "姐姐送了什么给女的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:这是你的狗?
- 女:是,昨天姐姐送我的。
- 男:真好玩,她叫什么名字?
- 女:我叫她高兴。
- Câu hỏi: 问:姐姐送了什么给女的?
- Nghĩa tiếng Việt: 男:这是你的狗? 女:是,昨天姐姐送我的。 男:真好玩,她叫什么名字? 女:我叫她高兴。
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (狗).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今晚有时间吗? (jīn wǎn yǒu shí jiān ma)
- Nam (男): 有,怎么了? (yǒu, zěn me le)
- Nữ (女): 我的电脑出问题了。你帮我看看吧。 (wǒ de diàn nǎo chū wèn tí le. nǐ bāng wǒ kàn kàn ba)
- Nam (男): 好,那六点在你家见吧。 (hǎo, nà liù diǎn zài nǐ jiā jiàn ba)
- Câu hỏi (问): 他们几点见? (tā men jǐ diǎn jiàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:今晚有时间吗?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们几点见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 女:今晚有时间吗?
- 男:有,怎么了?
- 女:我的电脑出问题了。你帮我看看吧。
- 男:好,那六点在你家见吧。
- Câu hỏi: 问:他们几点见?
- Nghĩa tiếng Việt: 女:今晚有时间吗? 男:有,怎么了? 女:我的电脑出问题了。你帮我看看吧。 男:好,那六点在你家见吧。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 16:00
- B. 17:00
- C. 18:00
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (18:00).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你什么时候买的车? (nǐ shén me shí hòu mǎi de chē)
- Nữ (女): 上个月。 (shàng gè yuè)
- Nam (男): 那你现在开车上班? (nà nǐ xiàn zài kāi chē shàng bān)
- Nữ (女): 对,因为我现在住得远,开车能快点。 (duì, yīn wèi wǒ xiàn zài zhù dé yuǎn, kāi chē néng kuài diǎn)
- Câu hỏi (问): 女的为什么开车去上班? (nǚ de wèi shén me kāi chē qù shàng bān) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么开车去上班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại hội thoại dài trong băng:
- 男:你什么时候买的车?
- 女:上个月。
- 男:那你现在开车上班?
- 女:对,因为我现在住得远,开车能快点。
- Câu hỏi: 问:女的为什么开车去上班?
- Nghĩa tiếng Việt: 男:你什么时候买的车? 女:上个月。 男:那你现在开车上班? 女:对,因为我现在住得远,开车能快点。
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (住得远).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H21335 (Đề thi HSK 2 mã H21335 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY