Đề BLCUP-H2-03

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử HSK 2 Mô Phỏng ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh (Bộ 03)

Đề thi mã BLCUP-H2-03 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H2-03

Đáp Án BLCUP-H2-03 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H2-03 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H2-03 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H2-03 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:E
Câu 12:D
Câu 13:F
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:E
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:F
Câu 37:B
Câu 38:E
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:E
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:D
Câu 52:E
Câu 53:C
Câu 54:F
Câu 55:B
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

爸爸买了一块新手表。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bố đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
爸爸买了一块新手表。 (Bàba mǎi le yí kuài xīn shǒubiǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
Bố đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
Hình ảnh trong đề:
Chiếc đồng hồ đeo tay dây da thanh lịch đặt trên mặt bàn gỗ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Bố đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc đồng hồ đeo tay dây da thanh lịch đặt trên mặt bàn gỗ).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

我爱喝啤酒。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi thích uống bia.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我爱喝啤酒。 (Wǒ ài hē píjiǔ)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thích uống bia.
Hình ảnh trong đề:
Ly bia thủy tinh vàng óng đầy bọt trắng mát lạnh đặt cạnh đĩa lạc.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Tôi thích uống bia) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (ly bia thủy tinh vàng óng đầy bọt trắng mát lạnh đặt cạnh đĩa lạc).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

他的女儿已经七岁了,刚上小学一年级。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Con gái của anh ấy đã 7 tuổi rồi, vừa mới vào lớp 1 tiểu học.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
他的女儿已经七岁了,刚上小学一年级。 (Tā de nǚ'ér yǐjīng qī suì le, gāng shàng xiǎoxué yī niánjí)
Nghĩa tiếng Việt:
Con gái của anh ấy đã 7 tuổi rồi, vừa mới vào lớp 1 tiểu học.
Hình ảnh trong đề:
Cô bé đeo cặp sách học sinh vui vẻ bước vào cổng trường tiểu học.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Con gái của anh ấy đã 7 tuổi rồi, vừa mới vào lớp 1 tiểu học) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô bé đeo cặp sách học sinh vui vẻ bước vào cổng trường tiểu học).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

男:这件衣服是你新买的吗? 女:是,你觉得怎么样?

Dịch nghĩa: Nam: Bộ quần áo này là bạn mới mua à? Nữ: Vâng, bạn thấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:这件衣服是你新买的吗? 女:是,你觉得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bộ quần áo này là bạn mới mua à? Nữ: Vâng, bạn thấy thế nào?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình B: Tình huống minh họa: Bạn có thích mèo không? Nữ: Nhà tôi có một con.
  • Hình C: Tình huống minh họa: Ngày mai bạn đi leo núi với ai? Nữ: Đi với bạn cùng phòng.
  • Hình D: Tình huống minh họa: Muộn rồi, về nghỉ ngơi đi. Nữ: Đúng vậy, Tiểu Vương và họ đều ngủ rồi.
  • Hình E: Tình huống minh họa: Bộ quần áo này là bạn mới mua à? Nữ: Vâng, bạn thấy thế nào?.
  • Hình F: Tình huống minh họa: Chiếc xe màu đỏ này là của bạn à? Nữ: Đúng vậy, chính là chiếc này, lên xe đi.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
Kết luận:
Chọn đáp án E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

男:明天你跟谁去爬山? 女:跟同屋一起去.

Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai bạn đi leo núi với ai? Nữ: Đi với bạn cùng phòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:明天你跟谁去爬山? 女:跟同屋一起去.
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ngày mai bạn đi leo núi với ai? Nữ: Đi với bạn cùng phòng.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình B: Tình huống minh họa: Bạn có thích mèo không? Nữ: Nhà tôi có một con.
  • Hình C: Tình huống minh họa: Ngày mai bạn đi leo núi với ai? Nữ: Đi với bạn cùng phòng.
  • Hình D: Tình huống minh họa: Muộn rồi, về nghỉ ngơi đi. Nữ: Đúng vậy, Tiểu Vương và họ đều ngủ rồi.
  • Hình E: Tình huống minh họa: Bộ quần áo này là bạn mới mua à? Nữ: Vâng, bạn thấy thế nào?.
  • Hình F: Tình huống minh họa: Chiếc xe màu đỏ này là của bạn à? Nữ: Đúng vậy, chính là chiếc này, lên xe đi.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
Kết luận:
Chọn đáp án C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

男:昨天的排球比赛谁赢了? 女:对方”赢了.

Dịch nghĩa: Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:昨天的排球比赛谁赢了? 女:对方”赢了.
Nghĩa tiếng Việt:
Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Tình huống minh họa: Mỗi ngày bạn ăn tối lúc mấy giờ? — Mỗi ngày tôi ăn tối lúc sáu giờ.
  • Hình B: Tình huống minh họa: Chị gái bạn làm nghề gì? — Chị ấy là một diễn viên kinh kịch.
  • Hình C: Tình huống minh họa: Ngày mai, chúng ta đi đến sân bay bằng cách nào? — Đi taxi.
  • Hình D: Tình huống minh họa: Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.
  • Hình E: Tình huống minh họa: Bạn dự định khi nào kết hôn? — Tháng Mười năm nay.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
Kết luận:
Chọn đáp án D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:你爱吃什么中国菜? 女:都可以,不过不太喜欢湘菜. 问:女的不爱吃哪种菜?
  • A. 川菜
  • B. 粤菜
  • C. 湘菜

Dịch nghĩa: Người nam hỏi cô thích ăn món Trung Quốc nào. Người nữ nói món nào cũng được, nhưng không thích món Hồ Nam lắm. Câu hỏi: Cô ấy không thích món nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你爱吃什么中国菜? 女:都可以,不过不太喜欢湘菜. 问:女的不爱吃哪种菜?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nam hỏi cô thích ăn món Trung Quốc nào. Người nữ nói món nào cũng được, nhưng không thích món Hồ Nam lắm. Câu hỏi: Cô ấy không thích món nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    川菜 (Món ăn, thức ăn)
  • B
    粤菜 (món ăn, thức ăn các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây)
  • C
    湘菜 (Món ăn, thức ăn)
Phân tích đối chiếu:
phương án C: 川菜 (Món ăn, thức ăn) là món Tứ Xuyên, B. 粤菜 là món Quảng Đông.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:听说王老师是你们的老师,她教什么? 女:她教我们语法.老师教 问:什么?
  • A. 语法
  • B. 听力
  • C. 口语

Dịch nghĩa: Người nam nghe nói cô Vương là giáo viên của họ, nên hỏi cô dạy môn gì. Người nữ nói cô dạy ngữ pháp. Câu hỏi: Giáo viên dạy môn gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:听说王老师是你们的老师,她教什么? 女:她教我们语法.老师教 问:什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nam nghe nói cô Vương là giáo viên của họ, nên hỏi cô dạy môn gì. Người nữ nói cô dạy ngữ pháp. Câu hỏi: Giáo viên dạy môn gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
  • B
    听力 (tīnglì: thính lực, khả năng nghe hiểu)
  • C
    口语 (kǒuyǔ: khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày)
Phân tích đối chiếu:
- 男:听说王老师是你们的老师,她教什么? Pinyin: Tīngshuō Wáng lǎoshī shì nǐmen de lǎoshī, tā jiāo shénme? - 女:她教我们语法。 Pinyin: Tā jiāo wǒmen yǔfǎ. - 问:老师教什么? Pinyin: Lǎoshī jiāo shénme? “她教我们语法” nghĩa là “Cô ấy dạy chúng tôi ngữ pháp”. 语法 là ngữ pháp; 听力 là nghe hiểu, còn 口语 là khẩu ngữ.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:我们出去散散步,怎么样? 女:我累了,想休息休息. 问:女的想做什么?
  • A. 散步
  • B. 吃饭
  • C. 休息

Dịch nghĩa: Nam: Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút, thế nào? Nữ: Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút. Hỏi: Cô gái muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我们出去散散步,怎么样? 女:我累了,想休息休息. 问:女的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút, thế nào? Nữ: Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút. Hỏi: Cô gái muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    散步 (sànbù): Đi dạo. Đây là đề nghị của người nam, nhưng người nữ nói mình mệt.
  • B
    吃饭 (chīfàn): Ăn cơm. Hội thoại không nhắc đến việc ăn uống.
  • C
    休息 (xiūxi): Nghỉ ngơi. Cụm “想休息休息” trực tiếp cho biết người nữ muốn nghỉ.
Phân tích đối chiếu:
- 男:我们出去散散步,怎么样? - 女:我累了,想休息休息。 - 问:女的想做什么?
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:最近经常看见你在教室学习. 女:下周四我们有考试.听说 男:不考了. 女:是吗?太好了! 问:他们有考试吗?
  • A. 有
  • B. 不知道
  • C. 没有

Dịch nghĩa: Nam: Gần đây thường xuyên thấy bạn học trong lớp. Nữ: Thứ Năm tuần sau chúng tôi có bài kiểm tra. Nghe nói... Nam: Không thi nữa. Nữ: Thật sao? Tuyệt quá! Hỏi: Họ có bài kiểm tra không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:最近经常看见你在教室学习. 女:下周四我们有考试.听说 男:不考了. 女:是吗?太好了! 问:他们有考试吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Gần đây thường xuyên thấy bạn học trong lớp. Nữ: Thứ Năm tuần sau chúng tôi có bài kiểm tra. Nghe nói. Nam: Không thi nữa. Nữ: Thật sao? Tuyệt quá! Hỏi: Họ có bài kiểm tra không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有 (yǒu: có)
  • B
    不知道 (không biết, chưa biết con đường)
  • C
    没有 (méiyǒu: không có)
Phân tích đối chiếu:
Nán: Zuìjìn jīngcháng kànjiàn nǐ zài jiàoshì xuéxí. * Nghĩa: Gần đây tôi thường thấy bạn học trong lớp. - 女:下周四我们有考试。听说…… * Pinyin: Nǚ: Xià zhōu sì wǒmen yǒu kǎoshì. Tīngshuō…… * Nghĩa: Thứ Năm tuần sau chúng ta có kỳ thi. Nghe nói… - 男:不考了。 * Pinyin: Nán: Bù kǎo le. * Nghĩa: Không thi nữa. - 女:是吗?太好了! * Pinyin: Nǚ: Shì ma? Tài hǎo le! * Nghĩa: Thật sao? Tốt quá! Ban đầu cô gái nói tuần sau có kỳ thi, nhưng sau đó chàng trai cho biết “不考了” (không thi nữa). Vì vậy, thông tin cuối cùng là họ không phải thi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:我的同事想找个房子. 女:他要找什么样的? 男:离公司近一点儿的. 女:贵一点儿也没关系吗? 问:男的要帮同事找什么?
  • A. 工作
  • B. 公司
  • C. 房子

Dịch nghĩa: Nam: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà. Nữ: Anh ấy muốn tìm loại nào? Nam: Gần công ty một chút. Nữ: Đắt một chút cũng không sao à? Hỏi: Người đàn ông muốn giúp đồng nghiệp tìm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我的同事想找个房子. 女:他要找什么样的? 男:离公司近一点儿的. 女:贵一点儿也没关系吗? 问:男的要帮同事找什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà. Nữ: Anh ấy muốn tìm loại nào? Nam: Gần công ty một chút. Nữ: Đắt một chút cũng không sao à? Hỏi: Người đàn ông muốn giúp đồng nghiệp tìm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
  • B
    公司 (gōng sī: công ty)
  • C
    房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở)
Phân tích đối chiếu:
Nán: Wǒ de tóngshì xiǎng zhǎo ge fángzi. * Nghĩa: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà. - 女:他要找什么样的? * Pinyin: Nǚ: Tā yào zhǎo shénme yàng de? * Nghĩa: Anh ấy muốn tìm loại như thế nào? - 男:离公司近一点儿的。 * Pinyin: Nán: Lí gōngsī jìn yìdiǎnr de. * Nghĩa: Loại ở gần công ty một chút. - 女:贵一点儿也没关系吗? * Pinyin: Nǚ: Guì yìdiǎnr yě méi guānxi ma? * Nghĩa: Đắt hơn một chút cũng không sao chứ? Cụm “找个房子” cho biết thứ cần tìm là nhà. “离公司近一点儿” chỉ yêu cầu về vị trí của căn nhà; công ty chỉ là địa điểm dùng để xác định khoảng cách. Công việc không phải thứ họ đang tìm.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我去找玛丽的时候,她正在写汉字呢.

Dịch nghĩa: Khi tôi đến tìm Mary, cô ấy đang viết chữ Hán.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (B)
Câu đề bài:
我去找玛丽的时候,她正在写汉字呢.
Nghĩa tiếng Việt:
Khi tôi đến tìm Mary, cô ấy đang viết chữ Hán.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tình huống minh họa: Cho tôi mượn từ điển của bạn dùng một lát nhé?.
  • Hình B: Tình huống minh họa: Khi tôi đến tìm Mary, cô ấy đang viết chữ Hán.
  • Hình D: Tình huống minh họa: “Chào mừng quý khách! Nhân viên phục vụ hỏi: Xin hỏi, quý khách có mấy người ạ?”.
  • Hình E: Tình huống minh họa: Sau giờ học, tôi muốn đến ngân hàng rút tiền.
  • Hình F: Tình huống minh họa: Trong giờ học, tôi thường trả lời câu hỏi của giáo viên.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第41题:选词填空 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 41.我要了一( )鸡蛋汤,你也喝点儿吧。

  • A. 现在
  • B. 筷子
  • C. 怎么样
  • D. 碗
  • E. 欢迎
  • F. 贵

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 41. Tôi gọi một (bát) canh trứng, bạn cũng uống một chút đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 41.我要了一( )鸡蛋汤,你也喝点儿吧。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 41. Tôi gọi một (bát) canh trứng, bạn cũng uống một chút đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
  • B
    筷子 (kuài zi: đũa)
  • C
    怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
  • D
    碗 (wǎn: bát, cái chén ăn cơm)
  • E
    欢迎 (huān yíng: chào mừng)
  • F
    贵 (guì: Đắt)
Phân tích đối chiếu:
- Chỗ trống đứng sau số 一 và trước món ăn 鸡蛋汤, nên cần lượng từ chỉ vật đựng món ăn. - 碗 (wǎn) nghĩa là “bát”; 一碗鸡蛋汤 là “một bát canh trứng”. - 筷子 là “đũa”, không thể dùng để đếm canh; các từ còn lại cũng không phù hợp về nghĩa và cấu trúc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第44题:选词填空 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 44.我( )去图书馆,你跟我一起去,好吗?

  • A. 现在
  • B. 筷子
  • C. 怎么样
  • D. 碗
  • E. 欢迎
  • F. 贵

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 44. Tôi (bây giờ) đi thư viện, bạn đi cùng tôi nhé, được không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 44.我( )去图书馆,你跟我一起去,好吗?
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 44. Tôi (bây giờ) đi thư viện, bạn đi cùng tôi nhé, được không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
  • B
    筷子 (kuài zi: đũa)
  • C
    怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
  • D
    碗 (wǎn: bát, cái chén ăn cơm)
  • E
    欢迎 (huān yíng: chào mừng)
  • F
    贵 (guì: Đắt)
Phân tích đối chiếu:
- Chỗ trống bổ nghĩa cho thời điểm của hành động 去图书馆 (đến thư viện). - 现在 (xiànzài) nghĩa là “bây giờ”, phù hợp với lời rủ đi cùng ngay lúc này. - 怎么样 thường dùng để hỏi “thế nào”; các từ 筷子, 碗, 欢迎, 贵 không phù hợp về nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

现在差五分八点,还有二十五分钟就要上课了. ★ 八点二十五开始上课.

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bây giờ kém 5 phút 8 giờ, còn 25 phút nữa là vào học rồi. ★ 8 giờ 25 bắt đầu vào học.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
现在差五分八点,还有二十五分钟就要上课了. ★ 八点二十五开始上课.
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ kém 5 phút 8 giờ, còn 25 phút nữa là vào học rồi. ★ 8 giờ 25 bắt đầu vào học.
Phân tích đối chiếu:
现在差五分八点,还有二十五分钟就要上课了。 (Xiànzài chà wǔ fēn bā diǎn, hái yǒu èrshíwǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le) “差五分八点” nghĩa là còn năm phút nữa đến tám giờ, tức bây giờ là 7 giờ 55. Hai mươi lăm phút sau là 8 giờ 20, không phải 8 giờ 25.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 51.我们给她开个晚会吧。

  • A. 他在哪里呢?你看见他了吗?
  • B. 明天早上七点我们在楼前集合。
  • C. 请问,去银行怎么走?
  • D. 明天是她的生日。
  • E. 她生病了,让我给她请个假。
  • F. 老师让我们谈谈自己的爱好。

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 51. Chúng ta tổ chức tiệc tối cho cô ấy đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 51.我们给她开个晚会吧。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 51. Chúng ta tổ chức tiệc tối cho cô ấy đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    明天早上七点我们在楼前集合。 (Ngày mai buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian) chúng tôi, chúng ta ở tòa nhà, nhà lầu trước tập hợp, tập trung)
  • C
    请问,去银行怎么走? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi đi ngân hàng như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
  • D
    明天是她的生日。 (Ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
  • E
    她生病了,让我给她请个假。 (Cô ấy bị bệnh rồi để tôi cho cô ấy xin, mời cái, con giả, không thật)
  • F
    老师让我们谈谈自己的爱好。 (Thầy giáo, cô giáo để chúng tôi, chúng ta nói chuyện, đàm phán nói chuyện, đàm phán sở thích của tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
我们给她开个晚会吧。 (Wǒmen gěi tā kāi ge wǎnhuì ba) — Chúng ta tổ chức một buổi tiệc cho cô ấy nhé. 开个晚会 là tổ chức một buổi tiệc; lời đề nghị này thường liên quan đến một dịp đặc biệt của cô ấy. D. 明天是她的生日。 (Míngtiān shì tā de shēngrì) — Ngày mai là sinh nhật cô ấy. Sinh nhật là lý do phù hợp để tổ chức tiệc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第54题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 54.我对中国传统文化很感兴趣,比如书法和京剧。

  • A. 他在哪里呢?你看见他了吗?
  • B. 明天早上七点我们在楼前集合。
  • C. 请问,去银行怎么走?
  • D. 明天是她的生日。
  • E. 她生病了,让我给她请个假。
  • F. 老师让我们谈谈自己的爱好。

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 54. Tôi rất hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc, ví dụ như thư pháp và Kinh kịch.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 54.我对中国传统文化很感兴趣,比如书法和京剧。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 54. Tôi rất hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc, ví dụ như thư pháp và Kinh kịch.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    明天早上七点我们在楼前集合。 (Ngày mai buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian) chúng tôi, chúng ta ở tòa nhà, nhà lầu trước tập hợp, tập trung)
  • C
    请问,去银行怎么走? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi đi ngân hàng như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
  • D
    明天是她的生日。 (Ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
  • E
    她生病了,让我给她请个假。 (Cô ấy bị bệnh rồi để tôi cho cô ấy xin, mời cái, con giả, không thật)
  • F
    老师让我们谈谈自己的爱好。 (Thầy giáo, cô giáo để chúng tôi, chúng ta nói chuyện, đàm phán nói chuyện, đàm phán sở thích của tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
我对中国传统文化很感兴趣,比如书法和京剧。 (Wǒ duì Zhōngguó chuántǒng wénhuà hěn gǎn xìngqù, bǐrú shūfǎ hé Jīngjù) — Tôi rất hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc, chẳng hạn như thư pháp và Kinh kịch. Cụm 对……感兴趣 nghĩa là hứng thú với điều gì. Câu phát biểu nêu sở thích cụ thể là thư pháp và Kinh kịch. F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 (Lǎoshī ràng wǒmen tán tán zìjǐ de àihào) — Thầy/cô bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. Câu phát biểu có thể là phần chia sẻ sở thích theo yêu cầu này.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第57题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张亮是我的中国朋友。 B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? C. 你会打太极拳吗? D. 我来中国学了三年汉语了。 E. 晚上你经常做什么? 57.我们一起互相学习。

  • A. 张亮是我的中国朋友。
  • B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店?
  • C. 你会打太极拳吗?
  • D. 我来中国学了三年汉语了。
  • E. 晚上你经常做什么?

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 57. Chúng ta cùng học hỏi lẫn nhau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张亮是我的中国朋友。 B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? C. 你会打太极拳吗? D. 我来中国学了三年汉语了。 E. 晚上你经常做什么? 57.我们一起互相学习。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 57. Chúng ta cùng học hỏi lẫn nhau.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    张亮是我的中国朋友。 (Tờ, tấm tươi sáng là, phải Trung Quốc của tôi bạn bè)
  • B
    下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? (Buổi chiều bạn có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) có thể. được không, liệu có thể không với tôi cùng với nhau đi hiệu sách, nhà sách)
  • C
    你会打太极拳吗? (Bạn biết đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ không (thắc mắc, hỏi))
  • D
    我来中国学了三年汉语了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc học, học tập rồi ba năm (thời gian) tiếng Trung, tiếng Hán rồi)
  • E
    晚上你经常做什么? (Buổi tối, đêm bạn thường xuyên làm, chế tạo gì, cái gì)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A giới thiệu một người bạn Trung Quốc, phù hợp với ngữ cảnh hai người bạn có thể cùng nhau học tập và trao đổi.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.