Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã BLCUP-H2-03 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án BLCUP-H2-03 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H2-03 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
Dịch nghĩa: Bố đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
Dịch nghĩa: Tôi thích uống bia.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
Dịch nghĩa: Con gái của anh ấy đã 7 tuổi rồi, vừa mới vào lớp 1 tiểu học.
第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
Dịch nghĩa: Nam: Bộ quần áo này là bạn mới mua à? Nữ: Vâng, bạn thấy thế nào?
第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):
Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai bạn đi leo núi với ai? Nữ: Đi với bạn cùng phòng.
第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):
Dịch nghĩa: Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Người nam hỏi cô thích ăn món Trung Quốc nào. Người nữ nói món nào cũng được, nhưng không thích món Hồ Nam lắm. Câu hỏi: Cô ấy không thích món nào?
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Người nam nghe nói cô Vương là giáo viên của họ, nên hỏi cô dạy môn gì. Người nữ nói cô dạy ngữ pháp. Câu hỏi: Giáo viên dạy môn gì?
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút, thế nào? Nữ: Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút. Hỏi: Cô gái muốn làm gì?
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Gần đây thường xuyên thấy bạn học trong lớp. Nữ: Thứ Năm tuần sau chúng tôi có bài kiểm tra. Nghe nói... Nam: Không thi nữa. Nữ: Thật sao? Tuyệt quá! Hỏi: Họ có bài kiểm tra không?
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà. Nữ: Anh ấy muốn tìm loại nào? Nam: Gần công ty một chút. Nữ: Đắt một chút cũng không sao à? Hỏi: Người đàn ông muốn giúp đồng nghiệp tìm gì?
我去找玛丽的时候,她正在写汉字呢.
Dịch nghĩa: Khi tôi đến tìm Mary, cô ấy đang viết chữ Hán.
第41题:选词填空 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 41.我要了一( )鸡蛋汤,你也喝点儿吧。
Dịch nghĩa: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 41. Tôi gọi một (bát) canh trứng, bạn cũng uống một chút đi.
第44题:选词填空 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 44.我( )去图书馆,你跟我一起去,好吗?
Dịch nghĩa: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 44. Tôi (bây giờ) đi thư viện, bạn đi cùng tôi nhé, được không?
现在差五分八点,还有二十五分钟就要上课了. ★ 八点二十五开始上课.
Dịch nghĩa: Bây giờ kém 5 phút 8 giờ, còn 25 phút nữa là vào học rồi. ★ 8 giờ 25 bắt đầu vào học.
第51题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 51.我们给她开个晚会吧。
Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 51. Chúng ta tổ chức tiệc tối cho cô ấy đi.
第54题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 54.我对中国传统文化很感兴趣,比如书法和京剧。
Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 54. Tôi rất hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc, ví dụ như thư pháp và Kinh kịch.
第57题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张亮是我的中国朋友。 B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? C. 你会打太极拳吗? D. 我来中国学了三年汉语了。 E. 晚上你经常做什么? 57.我们一起互相学习。
Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 57. Chúng ta cùng học hỏi lẫn nhau.