1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51117
Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51117 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 5 (2.0) |
| Mã đề | H51117 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H51117 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 请选出正) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 爷爷快过生日了,你买礼物了吗? (yé ye kuài guò shēng rì le, nǐ mǎi lǐ wù le ma) — Ông sắp sinh nhật rồi, anh đã mua quà chưa?
- Nam (男): 我打算给他买一副新象棋,我看他以前的那副太旧了。 (wǒ dǎ suàn gěi tā mǎi yí fù xīn xiàng qí, wǒ kàn tā yǐ qián de nà fù tài jiù le) — Anh định mua tặng ông một bộ cờ tướng mới, anh thấy bộ cờ cũ của ông xưa quá rồi.
- Câu hỏi (问): 男的打算送爷爷什么? (nán de dǎ suàn sòng yé ye shén me) — Nam định tặng ông món quà gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算送爷爷什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Lời thoại trong băng:
- 女:爷爷快过生日了,你买礼物了吗?
- 男:我打算给他买一副新象棋,我看他以前的那副太旧了。
- Câu hỏi trong băng:问:男的打算送爷爷什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 象棋 (xiàng qí: cờ tướng)
- B. 围巾 (wéi jīn: khăn quàng cổ, khăn choàng)
- C. 手套 (shǒu tào: găng tay, bao tay)
- D. 数码相机 (máy ảnh, máy chụp hình kỹ thuật số, số hóa (digital))
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (象棋 — xiàng qí: cờ tướng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第2题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 出版社的那个冯编辑你认识? (chū bǎn shè de nà ge féng biān jí nǐ rèn shi) — Biên tập viên Phùng của nhà xuất bản cậu quen chứ?
- Nữ (女): 在一个会议上见过面,但是没打过交道。 (zài yí gè huì yì shàng jiàn guò miàn, dàn shì méi dǎ guò jiāo dào) — Đã từng gặp mặt trong một cuộc họp, nhưng chưa từng qua lại.
- Câu hỏi (问): 他们在谈谁? (tā men zài tán shuí) — Họ đang nói về ai?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:出版社的那个冯编辑你认识?
- 女:在一个会议上见过面,但是没打过交道。
- Câu hỏi trong băng:问:他们在谈谁?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新来的总裁 (Mới tổng giám đốc, chủ tịch điều hành đến, tới)
- B. 报社的记者 (phóng viên, nhà báo tòa soạn báo, cơ quan báo chí)
- C. 儿子的班主任 (giáo viên chủ nhiệm con trai)
- D. 出版社的编辑 (biên tập, người biên tập nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (出版社的编辑 — biên tập, người biên tập nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第3题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我听说面试结果已经公布了,你怎么样?录取了没? (wǒ tīng shuō miàn shì jié guǒ yǐ jīng gōng bù le, nǐ zěn me yàng? lù qǔ le méi) — Tôi nghe nói kết quả phỏng vấn đã được công bố rồi, cậu thế nào? Đã trúng tuyển chưa?
- Nam (男): 刚上网查了,我的综合成绩是第一名。 (gāng shàng wǎng chá le, wǒ de zōng hé chéng jì shì dì yī míng) — Vừa lên mạng tra xong, tổng điểm của tôi đứng thứ nhất.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- 女:我听说面试结果已经公布了,你怎么样?录取了没?
- 男:刚上网查了,我的综合成绩是第一名。
- Câu hỏi trong băng:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是秘书 (là, phải thư ký)
- B. 成绩很好 (thành tích, điểm số rất tốt, rất hay)
- C. 没被录取 (Chưa bị tuyển dụng, trúng tuyển)
- D. 没投简历 (Chưa ném, quăng sơ yếu lý lịch, CV)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (成绩很好 — thành tích, điểm số rất tốt, rất hay).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第4题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你要去当志愿者?什么时候出发? (nǐ yào qù dāng zhì yuàn zhě? shén me shí hòu chū fā) — Cậu định đi làm tình nguyện viên à? Khi nào xuất phát?
- Nữ (女): 还没确定,估计是七月中旬。 (hái méi què dìng, gū jì shì qī yuè zhōng xún) — Vẫn chưa xác định, đoán là giữa tháng bảy.
- Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nữ, ý nào sau đây chính xác?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你要去当志愿者?什么时候出发?
- 女:还没确定,估计是七月中旬。
- Câu hỏi trong băng:问:关于女的,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是足球教练 (Là, phải bóng đá huấn luyện viên)
- B. 喜欢古典文学 (Thích cổ điển văn học)
- C. 要去做志愿者 (Cần đi làm, chế tạo tình nguyện viên)
- D. 演过许多角色 (Diễn, biểu diễn đã từng nhiều, rất nhiều nhân vật, vai diễn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去做志愿者 — Cần đi làm, chế tạo tình nguyện viên).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第5题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 爸,您今天做什么好吃的了?好香啊! (bà, nín jīn tiān zuò shén me hǎo chī de le? hǎo xiāng a) — Bố ơi, hôm nay bố nấu món gì ngon thế ạ? Thơm quá đi!
- Nam (男): 知道你今天回来,我特意给你熬了鸡汤,你尝尝? (zhī dào nǐ jīn tiān huí lái, wǒ tè yì gěi nǐ áo le jī tāng, nǐ cháng cháng) — Biết con hôm nay về, bố đặc biệt hầm canh gà cho con, con nếm thử xem?
- Câu hỏi (问): 男的为什么准备了鸡汤? (nán de wèi shén me zhǔn bèi le jī tāng) — Tại sao nam lại chuẩn bị canh gà?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么准备了鸡汤?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại trong băng:
- 女:爸,您今天做什么好吃的了?好香啊!
- 男:知道你今天回来,我特意给你熬了鸡汤,你尝尝?
- Câu hỏi trong băng:问:男的为什么准备了鸡汤?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿回来了 (Con gái trở về, về đây rồi)
- B. 妻子过生日 (Vợ đã từng sinh nhật)
- C. 有亲戚要来 (Có họ hàng, người thân cần đến, tới)
- D. 去医院看朋友 (Đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem bạn bè)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女儿回来了 — Con gái trở về, về đây rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第6题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看,他们兄弟俩长得太像了,简直一模一样。 (nǐ kàn, tā men xiōng dì liǎ cháng dé tài xiàng le, jiǎn zhí yì mú yí yàng) — Em xem, hai anh em họ trông giống nhau quá, quả thực giống y đúc.
- Nữ (女): 是,你知道他们哪个大哪个小吗? (shì, nǐ zhī dào tā men nǎ gè dà nǎ gè xiǎo ma) — Vâng, anh có biết ai lớn ai nhỏ không?
- Câu hỏi (问): 他们觉得这兄弟俩长得怎么样? (tā men jué de zhè xiōng dì liǎ cháng dé zěn me yàng) — Họ thấy hai anh em này ngoại hình thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得这兄弟俩长得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你看,他们兄弟俩长得太像了,简直一模一样。
- 女:是,你知道他们哪个大哪个小吗?
- Câu hỏi trong băng:问:他们觉得这兄弟俩长得怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难看 (rất xấu xí, khó coi)
- B. 非常像 (vô cùng, rất giống như, tựa như)
- C. 差别很大 (Sự khác biệt, sai khác rất to, lớn)
- D. 很有个性 (Rất có cá tính, bản sắc riêng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (非常像 — vô cùng, rất giống như, tựa như).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 作为一名解说员,您觉得这场比赛哪个队更有可能夺冠? (zuò wéi yì míng jiě shuō yuán, nín jué de zhè chǎng bǐ sài nǎ gè duì gèng yǒu kě néng duó guàn) — Là một bình luận viên, anh thấy đội nào có khả năng vô địch trận đấu này hơn?
- Nam (男): 足球场上任何结果都可能出现,不到最后一刻谁也不知道结果。 (zú qiú chǎng shàng rèn hé jié guǒ dōu kě néng chū xiàn, bú dào zuì hòu yí kè shuí yě bù zhī dào jié guǒ) — Trên sân bóng đá mọi kết quả đều có thể xảy ra, chưa đến phút cuối thì chẳng ai biết trước kết quả.
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:作为一名解说员,您觉得这场比赛哪个队更有可能夺冠?
- 男:足球场上任何结果都可能出现,不到最后一刻谁也不知道结果。
- Câu hỏi trong băng:问:男的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要看运气 (Cần nhìn, xem vận may, số may)
- B. 拒绝回答 (từ chối, cự tuyệt trả lời, đáp lại)
- C. 比赛令人失望 (Thi đấu, cuộc thi khiến cho, làm cho người thất vọng)
- D. 结果很难估计 (Kết quả rất khó, khó khăn ước tính, dự đoán)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (结果很难估计 — Kết quả rất khó, khó khăn ước tính, dự đoán).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这是我们学校的标志性建筑,你要不要拍张照片留做纪念? (zhè shì wǒ men xué xiào de biāo zhì xìng jiàn zhù, nǐ yào bu yào pāi zhāng zhào piàn liú zuò jì niàn) — Đây là kiến trúc mang tính biểu tượng của trường chúng ta, em có muốn chụp một bức ảnh để làm kỷ niệm không?
- Nữ (女): 好,我站这儿可以吗? (hǎo, wǒ zhàn zhè ér kě yǐ ma) — Vâng, em đứng ở đây được không?
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây chính xác?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:这是我们学校的标志性建筑,你要不要拍张照片留做纪念?
- 女:好,我站这儿可以吗?
- Câu hỏi trong băng:问:根据对话,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机没电了 (Điện thoại di động chưa điện, điện năng rồi)
- B. 他们吵架了 (Họ, bọn họ cãi nhau, cãi cọ rồi)
- C. 他们想合影 (Họ, bọn họ muốn chụp ảnh chung, ảnh chụp lưu niệm tập thể)
- D. 他们在校园里 (Họ, bọn họ ở khuôn viên trường học, học xá bên trong)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (他们在校园里 — Họ, bọn họ ở khuôn viên trường học, học xá bên trong).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你今天下午不是要陪王总去签合同吗? (nǐ jīn tiān xià wǔ bú shì yào péi wáng zǒng qù qiān hé tong ma) — Chiều nay anh chẳng phải đi cùng tổng giám đốc Vương để ký hợp đồng sao?
- Nam (男): 对方说合同有点儿问题,还要再修改一下,可能得等明天了。 (duì fāng shuō hé tong yǒu diǎn er wèn tí, hái yào zài xiū gǎi yí xià, kě néng dé děng míng tiān le) — Phía đối tác nói hợp đồng có chút vấn đề, cần phải sửa lại một chút, có lẽ phải đợi đến ngày mai rồi.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về nam chính?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你今天下午不是要陪王总去签合同吗?
- 男:对方说合同有点儿问题,还要再修改一下,可能得等明天了。
- Câu hỏi trong băng:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想辞职 (muốn từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 正在修改合同 (Đang sửa đổi, chỉnh sửa hợp đồng, giao kèo)
- C. 下午要去签合同 (Buổi chiều cần đi ký tên, ký kết hợp đồng, giao kèo)
- D. 没陪王总去签合同 (Chưa đi cùng vua, quốc vương tổng, toàn bộ đi ký tên, ký kết hợp đồng, giao kèo)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没陪王总去签合同 — Chưa đi cùng vua, quốc vương tổng, toàn bộ đi ký tên, ký kết hợp đồng, giao kèo).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你们俩家务一般是怎么分工的? (nǐ men liǎ jiā wù yì bān shì zěn me fēn gōng de) — Việc nhà hai người thường phân chia thế nào vậy?
- Nữ (女): 我负责洗衣服,打扫卫生,他负责做饭,他很会做菜。 (wǒ fù zé xǐ yī fu, dǎ sǎo wèi shēng, tā fù zé zuò fàn, tā hěn huì zuò cài) — Tôi phụ trách giặt quần áo, dọn dẹp vệ sinh, anh ấy phụ trách nấu ăn, anh ấy rất giỏi nấu nướng.
- Câu hỏi (问): 他们在谈论哪个话题? (tā men zài tán lùn nǎ gè huà tí) — Họ đang bàn về chủ đề gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论哪个话题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你们俩家务一般是怎么分工的?
- 女:我负责洗衣服,打扫卫生,他负责做饭,他很会做菜。
- Câu hỏi trong băng:问:他们在谈论哪个话题?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家务 (jiā wù: việc nhà, công việc nội trợ)
- B. 投资 (tóu zī: đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- C. 婚礼 (hūn lǐ: lễ cưới, hôn lễ)
- D. 电视连续剧 (phim truyền hình nhiều tập vô tuyến, truyền hình)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (家务 — jiā wù: việc nhà, công việc nội trợ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你能说服他出席明天的活动吗? (nǐ néng shuō fú tā chū xí míng tiān de huó dòng ma) — Anh có thể thuyết phục cậu ấy tham gia hoạt động ngày mai không?
- Nam (男): 我现在也没什么好办法,我尽力试试吧。 (wǒ xiàn zài yě méi shén me hǎo bàn fǎ, wǒ jìn lì shì shì ba) — Bây giờ tôi cũng chẳng có cách nào hay ho cả, tôi cứ cố gắng hết sức xem sao.
- Câu hỏi (问): 女的想让男的做什么? (nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me) — Nữ chính muốn nam chính làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你能说服他出席明天的活动吗?
- 男:我现在也没什么好办法,我尽力试试吧。
- Câu hỏi trong băng:问:女的想让男的做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说服别人 (thuyết phục người khác)
- B. 采访别人 (phỏng vấn, lấy tin người khác)
- C. 做主持人 (Làm chủ, tự mình quyết định gánh vác cầm, nắm giữ người)
- D. 出席活动 (tham dự, có mặt hoạt động, sự kiện)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (说服别人 — thuyết phục người khác).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 不好意思,您的这张优惠券已经过期了。 (bù hǎo yì si, nín de zhè zhāng yōu huì quàn yǐ jīng guò qī le) — Xin lỗi, phiếu giảm giá này của chị đã quá hạn rồi.
- Nữ (女): 我看看,对不起,我拿错了,是这张。 (wǒ kàn kàn, duì bù qǐ, wǒ ná cuò le, shì zhè zhāng) — Để tôi xem nào, xin lỗi, tôi cầm nhầm, là phiếu này cơ.
- Câu hỏi (问): 女的为什么表示抱歉? (nǚ de wèi shén me biǎo shì bào qiàn) — Tại sao nữ chính lại tỏ ý xin lỗi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么表示抱歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại trong băng:
- 男:不好意思,您的这张优惠券已经过期了。
- 女:我看看,对不起,我拿错了,是这张。
- Câu hỏi trong băng:问:女的为什么表示抱歉?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没零钱 (chưa tiền lẻ, tiền đổi)
- B. 没带现金 (Chưa mang theo, dẫn dắt tiền mặt)
- C. 认错人了 (Nhận ra, nhận biết sai, nhầm người rồi)
- D. 拿错优惠券了 (Cầm, lấy sai, nhầm ưu đãi, giảm giá phiếu, vé rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (拿错优惠券了 — Cầm, lấy sai, nhầm ưu đãi, giảm giá phiếu, vé rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你刚做了手术不久,别乱动。 (nǐ gāng zuò le shǒu shù bù jiǔ, bié luàn dòng) — Anh mới phẫu thuật cách đây không lâu, đừng có cử động lung tung.
- Nam (男): 我在床上都躺了快两个礼拜了,我想出去走走,晒晒太阳。 (wǒ zài chuáng shàng dōu tǎng le kuài liǎng gè lǐ bài le, wǒ xiǎng chū qù zǒu zǒu, shài shài tài yáng) — Tôi nằm trên giường cũng gần hai tuần rồi, tôi muốn ra ngoài đi dạo, phơi nắng chút.
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你刚做了手术不久,别乱动。
- 男:我在床上都躺了快两个礼拜了,我想出去走走,晒晒太阳。
- Câu hỏi trong băng:问:根据对话,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的经常失眠 (Thường xuyên nữ, phụ nữ mất ngủ, chứng mất ngủ)
- B. 男的要做手术 (Cần nam, nam giới làm, chế tạo phẫu thuật, ca mổ)
- C. 他们要去旅行 (Họ, bọn họ cần đi du lịch, đi tham quan khám phá)
- D. 男的想活动活动 (Muốn nam, nam giới hoạt động, sự kiện hoạt động, sự kiện)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的想活动活动 — Muốn nam, nam giới hoạt động, sự kiện hoạt động, sự kiện).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,你现在在宿舍吗? (wèi, nǐ xiàn zài zài sù shè ma) — Alo, em có ở ký túc xá không?
- Nữ (女): 我不在宿舍,我在图书馆写论文呢,有什么事吗? (wǒ bú zài sù shè, wǒ zài tú shū guǎn xiě lùn wén ne, yǒu shén me shì ma) — Em không ở ký túc xá, em đang ở thư viện viết luận văn đây, có việc gì thế ạ?
- Câu hỏi (问): 女的现在在哪儿? (nǚ de xiàn zài zài nǎ ér) — Nữ chính hiện đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Lời thoại trong băng:
- 男:喂,你现在在宿舍吗?
- 女:我不在宿舍,我在图书馆写论文呢,有什么事吗?
- Câu hỏi trong băng:问:女的现在在哪儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宿舍 (sù shè: ký túc xá, phòng trọ tập thể)
- B. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- C. 实验室 (shíyànshì: phòng thí nghiệm)
- D. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (图书馆 — tú shū guǎn: thư viện).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你去办理入职手续了?复杂不复杂? (nǐ qù bàn lǐ rù zhí shǒu xù le? fù zá bú fù zá) — Anh đi làm thủ tục nhận việc rồi à? Có phức tạp không?
- Nam (男): 还可以,你先去人事部报到,有人会告诉你怎么办理的。 (hái kě yǐ, nǐ xiān qù rén shì bù bào dào, yǒu rén huì gào sù nǐ zěn me bàn lǐ de) — Tạm ổn, em cứ đến phòng nhân sự báo cáo trước, sẽ có người hướng dẫn em cách làm thủ tục thế nào.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về nam chính?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你去办理入职手续了?复杂不复杂?
- 男:还可以,你先去人事部报到,有人会告诉你怎么办理的。
- Câu hỏi trong băng:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 升职了 (thăng chức, đề bạt rồi)
- B. 觉得麻烦 (cảm thấy phiền phức, làm phiền)
- C. 是人事部负责人 (Là, phải nhân sự bộ (bộ ngành) người phụ trách, người đứng đầu chịu trách nhiệm)
- D. 刚去办入职手续了 (Vừa mới, vừa vặn đi làm, giải quyết vào, bước vào thủ tục rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (刚去办入职手续了 — Vừa mới, vừa vặn đi làm, giải quyết vào, bước vào thủ tục rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,请问餐车在几号车厢? (nǐ hǎo, qǐng wèn cān chē zài jǐ hào chē xiāng) — Xin chào, xin hỏi toa ăn uống nằm ở toa số mấy vậy?
- Nữ (女): 我也不清楚,你问问乘务员吧,她在车厢那头儿。 (wǒ yě bù qīng chǔ, nǐ wèn wèn chéng wù yuán ba, tā zài chē xiāng nà tóu er) — Tôi cũng không rõ nữa, anh hỏi nhân viên phục vụ đi, cô ấy đang ở phía đầu toa tàu kia kìa.
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你好,请问餐车在几号车厢?
- 女:我也不清楚,你问问乘务员吧,她在车厢那头儿。
- Câu hỏi trong băng:问:根据对话,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车晚点了 (Tàu hỏa, xe lửa trễ giờ, chậm giờ rồi)
- B. 女的正在结账 (Đang nữ, phụ nữ thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- C. 男的在找餐车 (Ở nam, nam giới tìm kiếm bữa ăn, bữa cơm xe hơi)
- D. 车厢里人很多 (Toa xe (tàu hỏa, tàu điện ngầm) bên trong người rất nhiều)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的在找餐车 — Ở nam, nam giới tìm kiếm bữa ăn, bữa cơm xe hơi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 幸好你昨晚给我发了个短信,不然我今天就要白跑一趟了。 (xìng hǎo nǐ zuó wǎn gěi wǒ fā le gè duǎn xìn, bù rán wǒ jīn tiān jiù yào bái pǎo yí tàng le) — May mà tối qua anh gửi tin nhắn cho em, nếu không thì hôm nay em đã công cốc một chuyến rồi.
- Nam (男): 我也是昨天下午才接到的通知,怕你不知道,就赶紧告诉你。 (wǒ yě shì zuó tiān xià wǔ cái jiē dào de tōng zhī, pà nǐ bù zhī dào, jiù gǎn jǐn gào sù nǐ) — Tôi cũng chiều hôm qua mới nhận được thông báo, sợ cô không biết nên vội vàng báo cho cô ngay.
- Câu hỏi (问): 女的是什么语气? (nǚ de shì shén me yǔ qì) — Nữ chính mang giọng điệu gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:幸好你昨晚给我发了个短信,不然我今天就要白跑一趟了。
- 男:我也是昨天下午才接到的通知,怕你不知道,就赶紧告诉你。
- Câu hỏi trong băng:问:女的是什么语气?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn)
- B. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- C. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- D. 激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (感谢 — gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这种窗帘怎么样?挺好看的吧? (zhè zhǒng chuāng lián zěn me yàng? tǐng hǎo kàn de ba) — Loại rèm cửa này thế nào? Trông khá đẹp phải không?
- Nữ (女): 还不错,就是跟咱们家房间的整体风格不太一致。 (hái bú cuò, jiù shì gēn zán men jiā fáng jiān de zhěng tǐ fēng gé bú tài yí zhì) — Cũng được, chỉ là không rất đồng bộ với phong cách tổng thể trong phòng nhà chúng mình cho lắm.
- Câu hỏi (问): 女的认为这种窗帘怎么样? (nǚ de rèn wéi zhè zhǒng chuāng lián zěn me yàng) — Nữ chính cho rằng loại rèm cửa này thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为这种窗帘怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại trong băng:
- 男:这种窗帘怎么样?挺好看的吧?
- 女:还不错,就是跟咱们家房间的整体风格不太一致。
- Câu hỏi trong băng:问:女的认为这种窗帘怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色太淡 (Màu sắc quá nhạt (vị, màu))
- B. 价格太高 (Giá cả, mức giá quá cao)
- C. 风格不理想 (Phong cách, phong thái ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- D. 样式不好看 (Kiểu dáng, mẫu mã không đẹp mắt, ưa nhìn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (风格不理想 — Phong cách, phong thái ngó lơ, không đếm xỉa muốn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我男朋友是华裔,平时在家都是用中文交流。 (wǒ nán péng yǒu shì huá yì, píng shí zài jiā dōu shì yòng zhōng wén jiāo liú) — Bạn trai tôi là người gốc Hoa, bình thường ở nhà toàn giao tiếp bằng tiếng Trung.
- Nam (男): 难怪他的中文说得那么流利。 (nán guài tā de zhōng wén shuō dé nà me liú lì) — Hèn gì tiếng Trung của cậu ấy lại nói trôi chảy thế.
- Câu hỏi (问): 为什么她男朋友的汉语说得很好? (wèi shén me tā nán péng yǒu de hàn yǔ shuō dé hěn hǎo) — Tại sao bạn trai của cô ấy lại nói tiếng Trung rất giỏi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么她男朋友的汉语说得很好?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại trong băng:
- 女:我男朋友是华裔,平时在家都是用中文交流。
- 男:难怪他的中文说得那么流利。
- Câu hỏi trong băng:问:为什么她男朋友的汉语说得很好?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是华裔 (là, phải người gốc Hoa)
- B. 父母是老师 (Cha mẹ, phụ mẫu là, phải thầy giáo, cô giáo)
- C. 有辅导老师 (Có phụ đạo, hướng dẫn thầy giáo, cô giáo)
- D. 去中国留学过 (Đi Trung Quốc du học đã từng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (是华裔 — là, phải người gốc Hoa).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 周六开会后剩下的几个袋子,你知道被谁拿走了吗? (zhōu liù kāi huì hòu shèng xià de jǐ gè dài zǐ, nǐ zhī dào bèi shuí ná zǒu le ma) — Mấy cái túi còn thừa sau cuộc họp hôm thứ Bảy, em có biết ai lấy đi mất rồi không?
- Nữ (女): 是装会议材料和礼品的资料袋吗?在我办公室里放着呢。 (shì zhuāng huì yì cái liào hé lǐ pǐn de zī liào dài ma? zài wǒ bàn gōng shì lǐ fàng zhe ne) — Là túi đựng tài liệu hội nghị và quà tặng phải không? Đang để ở phòng làm việc của em đấy ạ.
- Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me) — Nam chính đang tìm cái gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:周六开会后剩下的几个袋子,你知道被谁拿走了吗?
- 女:是装会议材料和礼品的资料袋吗?在我办公室里放着呢。
- Câu hỏi trong băng:问:男的在找什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 麦克风 (mài kè fēng: mi-crô, mic nói)
- B. 充电器 (chōng diàn qì: củ sạc, dây sạc)
- C. 会议材料袋 (Cuộc họp tài liệu, vật liệu túi, bao)
- D. 经理的名片 (danh thiếp, card visit người quản lý)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会议材料袋 — Cuộc họp tài liệu, vật liệu túi, bao).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么了,脖子不舒服吗? (nǐ zěn me le, bó zi bù shū fú ma)
- Nam (男): 有点儿,左右转动时有点儿疼。 (yǒu diǎn er, zuǒ yòu zhuàn dòng shí yǒu diǎn er téng)
- Nữ (女): 肯定是在电脑前坐得太久了,起来活动下吧。 (kěn dìng shì zài diàn nǎo qián zuò dé tài jiǔ le, qǐ lái huó dòng xià ba)
- Nam (男): 好吧。 (hǎo ba)
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị làm sao thế, cổ khó chịu à? Nam: Hơi chút, lúc quay trái quay phải thì hơi đau. Nữ: Chắc chắn là ngồi trước máy tính lâu quá rồi, đứng dậy vận động chút đi. Nam: Thôi được. Hỏi: Nam chính bị làm sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你怎么了,脖子不舒服吗?
- 男:有点儿,左右转动时有点儿疼。
- 女:肯定是在电脑前坐得太久了,起来活动下吧。
- 男:好吧。
- Câu hỏi:问:男的怎么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脖子疼 (cổ, gáy đau đớn)
- B. 胃难受 (dạ dày, bao tử khó chịu, đau buồn)
- C. 皮肤过敏 (làn da, da dị ứng, mẫn cảm)
- D. 胳膊酸痛 (Cánh tay chua đau, đau đớn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (脖子疼 — cổ, gáy đau đớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,我要退房,现在可以结账吗? (nǐ hǎo, wǒ yào tuì fáng, xiàn zài kě yǐ jié zhàng ma)
- Nữ (女): 当然,请问您怎么付款? (dāng rán, qǐng wèn nín zěn me fù kuǎn)
- Nam (男): 我刷信用卡。 (wǒ shuā xìn yòng kǎ)
- Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
- Câu hỏi (问): 他们现在最可能在哪里? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài nǎ lǐ) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn trả phòng, bây giờ thanh toán tiền được chứ? Nữ: Vâng, xin hỏi anh thanh toán bằng cách nào ạ? Nam: Tôi quẹt thẻ tín dụng. Nữ: Vâng ạ. Hỏi: Hiện tại họ có khả năng ở đâu nhất?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你好,我要退房,现在可以结账吗?
- 女:当然,请问您怎么付款?
- 男:我刷信用卡。
- 女:好的。
- Câu hỏi:问:他们现在最可能在哪里?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
- C. 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
- D. 健身房 (jiàn shēn fáng: phòng tập gym, phòng tập thể hình)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (宾馆 — bīn guǎn: khách sạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么样?数据统计上来了吗? (zěn me yàng? shù jù tǒng jì shàng lái le ma)
- Nam (男): 统计出来了,销售量不太理想。 (tǒng jì chū lái le, xiāo shòu liáng bú tài lǐ xiǎng)
- Nữ (女): 是不是宣传做得不好? (shì bu shì xuān chuán zuò dé bù hǎo)
- Nam (男): 有这方面的原因,还要具体分析一下。 (yǒu zhè fāng miàn de yuán yīn, hái yào jù tǐ fēn xī yí xià)
- Câu hỏi (问): 销售情况怎么样? (xiāo shòu qíng kuàng zěn me yàng) — "销售情况" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào? Số liệu thống kê đã đưa lên chưa? Nam: Thống kê xong rồi, lượng tiêu thụ không được lý tưởng lắm. Nữ: Phải chăng công tác tuyên truyền làm chưa tốt? Nam: Có nguyên nhân từ mặt này, còn phải phân tích cụ thể thêm nữa. Hỏi: Tình hình tiêu thụ thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("销售情况怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại trong băng:
- 女:怎么样?数据统计上来了吗?
- 男:统计出来了,销售量不太理想。
- 女:是不是宣传做得不好?
- 男:有这方面的原因,还要具体分析一下。
- Câu hỏi:问:销售情况怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人满意 (Để người hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 不太清楚 (không quá, không lắm rõ ràng)
- C. 不是很好 (Không là, phải rất tốt, rất hay)
- D. 非常糟糕 (vô cùng, rất tồi tệ, hỏng bét)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (不是很好 — Không là, phải rất tốt, rất hay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这些花篮都是你亲手做的? (zhè xiē huā lán dōu shì nǐ qīn shǒu zuò de)
- Nữ (女): 是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。 (shì a, wǒ píng shí xǐ huan zuò diǎn ér xiǎo shǒu gōng, zhuāng shì yí xià jiā lǐ)
- Nam (男): 你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。 (nǐ zhēn lì hài, nǐ kě yǐ kāi yì jiā xiǎo diàn, zhuān mén mài nǐ de shǒu gōng zhì pǐn)
- Nữ (女): 现在工作忙,只能作为业余爱好了。 (xiàn zài gōng zuò máng, zhǐ néng zuò wéi yè yú ài hào le)
- Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giỏ hoa này đều là do một tay cô tự làm à? Nữ: Vâng, bình thường tôi thích làm mấy đồ thủ công nhỏ nhắn để trang trí nhà cửa. Nam: Cô giỏi thật đấy, cô có thể mở một cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ thủ công do cô làm ra ấy. Nữ: Bây giờ công việc bận rộn, chỉ có thể coi là sở thích lúc rảnh rỗi thôi. Hỏi: Về nữ chính, ý nào sau đây đúng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:这些花篮都是你亲手做的?
- 女:是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。
- 男:你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。
- 女:现在工作忙,只能作为业余爱好了。
- Câu hỏi:问:关于女的,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好广泛 (sở thích rộng rãi, phổ biến)
- B. 快退休了 (Nhanh, mau nghỉ hưu, về hưu rồi)
- C. 喜欢做手工 (Thích làm, chế tạo thủ công, làm bằng tay)
- D. 开了家饰品店 (Mở, lái (xe) rồi nhà, gia đình phẩm chất, phẩm cách tiệm, quán)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (喜欢做手工 — Thích làm, chế tạo thủ công, làm bằng tay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么光吃青菜不吃肉? (nǐ zěn me guāng chī qīng cài bù chī ròu)
- Nam (男): 最近肠胃不太好,有点儿消化不良。 (zuì jìn cháng wèi bú tài hǎo, yǒu diǎn er xiāo huà bù liáng)
- Nữ (女): 严重吗? (yán zhòng ma)
- Nam (男): 没事,大夫只说让我改改饮食习惯。 (méi shì, dài fu zhī shuō ràng wǒ gǎi gǎi yǐn shí xí guàn)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh toàn ăn rau xanh mà không ăn thịt vậy? Nam: Gần đây dạ dày đường ruột không được tốt lắm, hơi bị khó tiêu. Nữ: Có nghiêm trọng không? Nam: Không sao, bác sĩ chỉ bảo tôi sửa đổi thói quen ăn uống thôi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam chính?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你怎么光吃青菜不吃肉?
- 男:最近肠胃不太好,有点儿消化不良。
- 女:严重吗?
- 男:没事,大夫只说让我改改饮食习惯。
- Câu hỏi:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 着凉了 (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh rồi)
- B. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
- C. 爱吃蔬菜 (Yêu, yêu thích ăn rau củ, rau xanh)
- D. 消化不好 (Tiêu hóa không tốt, đẹp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (消化不好 — Tiêu hóa không tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你买这么多零食做什么? (nǐ mǎi zhè me duō líng shí zuò shén me)
- Nữ (女): 我们打算明天去郊区玩儿。 (wǒ men dǎ suàn míng tiān qù jiāo qū wán ér)
- Nam (男): 听天气预报说,明天要降温,有雨。 (tīng tiān qì yù bào shuō, míng tiān yào jiàng wēn, yǒu yǔ)
- Nữ (女): 是吗?那我再和他们商量一下。 (shì ma? nà wǒ zài hé tā men shāng liáng yí xià)
- Câu hỏi (问): 女的为什么买那么多零食? (nǚ de wèi shén me mǎi nà me duō líng shí) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mua nhiều đồ ăn vặt thế để làm gì? Nữ: Bọn em định ngày mai đi chơi ở ngoại ô. Nam: Nghe dự báo thời tiết nói ngày mai trời trở lạnh, có mưa đấy. Nữ: Thế ạ? Vậy để em bàn lại với mọi người xem sao. Hỏi: Tại sao nữ chính lại mua nhiều đồ ăn vặt thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么买那么多零食?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你买这么多零食做什么?
- 女:我们打算明天去郊区玩儿。
- 男:听天气预报说,明天要降温,有雨。
- 女:是吗?那我再和他们商量一下。
- Câu hỏi:问:女的为什么买那么多零食?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失恋了 (Rồi)
- B. 超市搞活动 (Siêu thị làm, thực hiện hoạt động, sự kiện)
- C. 要在家看电影 (Cần ở nhà xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 打算去郊区玩儿 (Dự định, tính toán đi ngoại ô, vùng ven đô chơi, vui chơi giải trí)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (打算去郊区玩儿 — Dự định, tính toán đi ngoại ô, vùng ven đô chơi, vui chơi giải trí) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 哥,你们单位还需要实习生吗? (gē, nǐ men dān wèi hái xū yào shí xí shēng ma)
- Nam (男): 暂时不需要,前段时间刚招了一批。你要实习? (zàn shí bù xū yào, qián duàn shí jiān gāng zhāo le yì pī. nǐ yào shí xí)
- Nữ (女): 不是我,是我的同学。 (bú shì wǒ, shì wǒ de tóng xué)
- Nam (男): 那我明天再帮你问问。 (nà wǒ míng tiān zài bāng nǐ wèn wèn)
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh hai, đơn vị của anh có cần thực tập sinh nữa không? Nam: Tạm thời không cần, cách đây thời gian ngắn vừa tuyển một đợt. Em muốn đi thực tập à? Nữ: Không phải em, là bạn học của em cơ. Nam: Thế ngày mai anh hỏi lại giúp em nhé. Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:哥,你们单位还需要实习生吗?
- 男:暂时不需要,前段时间刚招了一批。你要实习?
- 女:不是我,是我的同学。
- 男:那我明天再帮你问问。
- Câu hỏi:问:根据对话,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们是兄妹 (Họ, bọn họ là, phải em gái (muội))
- B. 他们在听讲座 (Họ, bọn họ ở nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
- C. 女的在找工作 (Ở nữ, phụ nữ tìm việc làm, xin việc)
- D. 男的要去应聘 (Cần nam, nam giới đi ứng tuyển, xin việc)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (他们是兄妹 — Họ, bọn họ là, phải em gái (muội)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我打算下周五回趟家,我姐姐结婚。 (wǒ dǎ suàn xià zhōu wǔ huí tàng jiā, wǒ jiě jie jié hūn)
- Nữ (女): 是吗?买票了吗?快国庆节了,火车票可能不好买。 (shì ma? mǎi piào le ma? kuài guó qìng jié le, huǒ chē piào kě néng bù hǎo mǎi)
- Nam (男): 不用,我家离北京很近,坐汽车走高速四个小时。 (bú yòng, wǒ jiā lí běi jīng hěn jìn, zuò qì chē zǒu gāo sù sì gè xiǎo shí)
- Nữ (女): 那方便多了。 (nà fāng biàn duō le)
- Câu hỏi (问): 男的打算怎么回家? (nán de dǎ suàn zěn me huí jiā)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh định thứ Sáu tuần sau về nhà một chuyến, chị anh kết hôn. Nữ: Thế á? Đã mua vé chưa? Sắp Quốc khánh rồi, vé tàu hỏa có lẽ không dễ mua đâu. Nam: Không cần đâu, nhà anh rất gần Bắc Kinh, đi ô tô theo đường cao tốc mất bốn tiếng là đến. Nữ: Thế thì tiện hơn nhiều rồi. Hỏi: Nam chính dự định về nhà bằng cách nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算怎么回家?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Lời thoại trong băng:
- 男:我打算下周五回趟家,我姐姐结婚。
- 女:是吗?买票了吗?快国庆节了,火车票可能不好买。
- 男:不用,我家离北京很近,坐汽车走高速四个小时。
- 女:那方便多了。
- Câu hỏi:问:男的打算怎么回家?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
- B. 坐汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe ô tô, xe hơi)
- C. 坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
- D. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (坐汽车 — ngồi, đi (bằng phương tiện) xe ô tô, xe hơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我记得我把文件存在硬盘里了,怎么找不着了? (wǒ jì de wǒ bǎ wén jiàn cún zài yìng pán lǐ le, zěn me zhǎo bù zhe le)
- Nam (男): 你是不是设置了文件隐藏? (nǐ shì bu shì shè zhì le wén jiàn yǐn cáng)
- Nữ (女): 什么是文件隐藏?你来帮我看看吧。 (shén me shì wén jiàn yǐn cáng? nǐ lái bāng wǒ kàn kàn ba)
- Nam (男): 好的,等我两分钟。 (hǎo de, děng wǒ liǎng fēn zhōng)
- Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nhớ là tôi lưu tệp trong ổ cứng rồi cơ mà, sao tìm hoài không thấy nhỉ? Nam: Có phải chị đã cài đặt ẩn tệp rồi không? Nữ: Ẩn tệp là gì thế? Anh ra xem giúp tôi với. Nam: Vâng, đợi tôi hai phút nhé. Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 女:我记得我把文件存在硬盘里了,怎么找不着了?
- 男:你是不是设置了文件隐藏?
- 女:什么是文件隐藏?你来帮我看看吧。
- 男:好的,等我两分钟。
- Câu hỏi:问:女的在找什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 光盘 (guāng pán: đĩa quang (CD, DVD))
- B. 文件 (wénjiàn: tài liệu, văn kiện)
- C. 鼠标 (shǔ biāo: chuột máy tính)
- D. 移动硬盘 (Di chuyển, lưu động cứng, đanh thép đĩa, cái khay)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (文件 — wénjiàn: tài liệu, văn kiện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这些零件怎么都堆在这儿啊? (zhè xiē líng jiàn zěn me dōu duī zài zhè ér a)
- Nữ (女): 这是工厂刚刚送来的。 (zhè shì gōng chǎng gāng gāng sòng lái de)
- Nam (男): 什么时候能搬走?太乱了。 (shén me shí hòu néng bān zǒu? tài luàn le)
- Nữ (女): 只是临时放一下,下午就会搬走。 (zhǐ shì lín shí fàng yí xià, xià wǔ jiù huì bān zǒu)
- Câu hỏi (问): 关于这些零件,下列哪项正确? (guān yú zhè xiē líng jiàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这些零件"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy linh kiện này sao lại chất đống ở đây thế này? Nữ: Đây là do nhà máy vừa mới chuyển tới. Nam: Khi nào thì chuyển đi được? Lộn xộn quá. Nữ: Chỉ để tạm một lúc thôi, chiều nay là chuyển đi ngay. Hỏi: Về mấy món linh kiện này, ý nào sau đây đúng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这些零件,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 男:这些零件怎么都堆在这儿啊?
- 女:这是工厂刚刚送来的。
- 男:什么时候能搬走?太乱了。
- 女:只是临时放一下,下午就会搬走。
- Câu hỏi:问:关于这些零件,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没付款 (Vẫn chưa thanh toán, trả tiền)
- B. 质量不合格 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
- C. 摆得很整齐 (Bày biện, sắp đặt rất ngay ngắn, đều đặn)
- D. 临时放这儿 (Tạm thời, lâm thời đặt, để đây, ở đây)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (临时放这儿 — Tạm thời, lâm thời đặt, để đây, ở đây) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。
- Câu hỏi 31: 如果坐公交车上班,说话人建议怎么做? (rú guǒ zuò gōng jiāo chē shàng bān, shuō huà rén jiàn yì zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù ở bất cứ đâu, việc ngồi trong thời gian dài đều không có lợi cho sức khỏe của bạn. Các chuyên gia cho rằng, những người làm văn phòng phải ngồi lâu dài sẽ dễ mắc bệnh tim, tiểu đường hơn. Vì vậy, nếu bạn tự lái xe đi làm, hãy đỗ xe ở góc bãi đỗ xe xa tòa nhà văn phòng của bạn nhất. Nếu bạn đi làm bằng xe buýt, hãy xuống trước một bến, sau đó đi bộ đến đích. Những thay đổi rất nhỏ này có thể tạo ra tác dụng lớn lao. Nếu bạn kiên trì đi bộ ba lần mỗi ngày, mỗi lần mười phút, khối lượng vận động như thế này hoàn toàn có thể được tính là tập luyện thường xuyên. 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 变化 (biàn huà — thay đổi); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("如果坐公交车上班,说话人建议怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Lời thoại trong băng:
- 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。32.这段话主要谈什么?
- Phân tích trọng tâm:Bài đọc khuyên người làm việc văn phòng nên thay đổi thói quen nhỏ như đỗ xe xa, xuống xe sớm một trạm để tăng cường đi bộ, nhấn mạnh lợi ích của việc vận động/đi bộ.
- Câu hỏi:问:第31到32题是根据下面一段话: 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。 31.如果坐公交车上班,说话人建议怎么做?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前一站下车 (Trước thời hạn, làm sớm hơn một đứng xuống xe (tàu xe))
- B. 可以听听音乐 (Có thể nghe nghe nhạc)
- C. 在车上睡一会儿 (Ở trên xe, trên tàu xe ngủ, đi ngủ một lúc)
- D. 提前10分钟出发 (Trước thời hạn, làm sớm hơn phút xuất phát, khởi hành)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (提前一站下车 — Trước thời hạn, làm sớm hơn một đứng xuống xe (tàu xe)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 32): "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù ở bất cứ đâu, việc ngồi trong thời gian dài đều không có lợi cho sức khỏe của bạn. Các chuyên gia cho rằng, những người làm văn phòng phải ngồi lâu dài sẽ dễ mắc bệnh tim, tiểu đường hơn. Vì vậy, nếu bạn tự lái xe đi làm, hãy đỗ xe ở góc bãi đỗ xe xa tòa nhà văn phòng của bạn nhất. Nếu bạn đi làm bằng xe buýt, hãy xuống trước một bến, sau đó đi bộ đến đích. Những thay đổi rất nhỏ này có thể tạo ra tác dụng lớn lao. Nếu bạn kiên trì đi bộ ba lần mỗi ngày, mỗi lần mười phút, khối lượng vận động như thế này hoàn toàn có thể được tính là tập luyện thường xuyên. 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。32.这段话主要谈什么?
- Phân tích trọng tâm:Bài đọc khuyên người làm việc văn phòng nên thay đổi thói quen nhỏ như đỗ xe xa, xuống xe sớm một trạm để tăng cường đi bộ, nhấn mạnh lợi ích của việc vận động/đi bộ.
- Câu hỏi:问:32.这段话主要谈什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上工作效率高 (Buổi sáng sớm làm việc, công việc hiệu suất, năng suất cao)
- B. 开车要注意安全 (Lái xe (ô tô) cần chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- C. 要坚持每天步行 (Cần kiên trì, bền bỉ mỗi trời, bầu trời đi bộ, bách bộ đi chân)
- D. 要乘坐公共交通工具 (Cần đi, ngồi (tàu công cộng, chung cho xã hội giao thông, đi lại công cụ, phương tiện)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要坚持每天步行 — Cần kiên trì, bền bỉ mỗi trời, bầu trời đi bộ, bách bộ đi chân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 住在两座山上的两个人,每天都会在同一时间下山去挑水。 有一天,左边山上的人没有下山挑水。另一个人很好奇,他决定去看看到底发生了什么事。他来到左边山上,向那个人说明了来由。那个人指着院里的一口井说:“这几年,我每天都会抽空挖这口井。昨天,井口冒出了清水,我也就不必再下山挑水了。” 其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书,多学一点儿实用的知识,多留意一些别人平时不留意的事情,不经意间,你的积累也许就能在关键时刻助你一臂之力。不要小看了那一点点的收获,或许正是因为这一点一滴的努力,你就会走在别人的前面。
- Câu hỏi 33: 那两个人有什么共同点? (nà liǎng gè rén yǒu shén me gòng tóng diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那两个人有什么共同点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- ..其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书.. 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày.
- Câu hỏi:问:第33到35题是根据下面一段话: 住在两座山上的两个人,每天都会在同一时间下山去挑水。 有一天,左边山上的人没有下山挑水。另一个人很好奇,他决定去看看到底发生了什么事。他来到左边山上,向那个人说明了来由。那个人指着院里的一口井说:“这几年,我每天都会抽空挖这口井。昨天,井口冒出了清水,我也就不必再下山挑水了。” 其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书,多学一点儿实用的知识,多留意一些别人平时不留意的事情,不经意间,你的积累也许就能在关键时刻助你一臂之力。不要小看了那一点点的收获,或许正是因为这一点一滴的努力,你就会走在别人的前面。 33.那两个人有什么共同点?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天上山砍柴 (Mỗi trên trời, bầu trời núi, ngọn núi chặt, đốn (cây))
- B. 挑水时间相同 (Chọn lựa, kén chọn nước thời gian giống nhau, tương đồng)
- C. 住在一座山上 (Ở, sống ở một tòa, ngọn núi, ngọn núi trên)
- D. 每天挑两次水 (Mỗi trời, bầu trời chọn lựa, kén chọn hai (dùng trước lượng từ) lần nước)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (挑水时间相同 — Chọn lựa, kén chọn nước thời gian giống nhau, tương đồng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 34): "左边山上那个人为什么没下山挑水?" (zuǒ biān shān shàng nà ge rén wèi shén me méi xià shān tiāo shuǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("左边山上那个人为什么没下山挑水?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Lời thoại trong băng:
- ..其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书.. 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày.
- Câu hỏi:问:34.左边山上那个人为什么没下山挑水?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 要出远门 (Cần ra, xuất hiện xa cửa)
- C. 打了口井 (Đánh, gõ rồi miệng, mồm cái giếng, giếng nước)
- D. 发明了新工具 (Phát minh, sáng chế rồi mới công cụ, phương tiện)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (打了口井 — Đánh, gõ rồi miệng, mồm cái giếng, giếng nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 35): "这段话想告诉我们什么?" (zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- ..其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书.. 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày.
- Câu hỏi:问:35.这段话想告诉我们什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要节约用水 (Cần tiết kiệm sử dụng nước)
- B. 平时就要积累 (Bình thường, ngày thường sắp, sắp sửa tích lũy, tích tụ)
- C. 一切从实际出发 (Tất cả, mọi thứ từ thực tế, thực tiễn xuất phát, khởi hành)
- D. 要听别人的建议 (Cần nghe kiến nghị, đề xuất của người khác)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (平时就要积累 — Bình thường, ngày thường sắp, sắp sửa tích lũy, tích tụ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。俗话说:“一句话说得人笑,一句话说得人跳。”关键就看你能不能把话说得巧妙。 我们平时说话,既要注意谈话的态度、措辞,顾及周围的环境、场合,更要讲究所谈的内容。有时候,一句好的话足以让你获得好人缘,也足以让你在“人际江湖”中游刃有余,成为人际交往的高手。培养自己的语言表达能力,让自己养成良好的表达习惯,人生会变得更加精彩。
- Câu hỏi 36: “一句话说得人跳”是什么意思? (yí jù huà shuō dé rén tiào” shì shén me yì sī) — "“一句话说得人跳”" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "“一句话说得人跳”是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。..38.这段话主要谈什么?
- Phân tích trọng tâm:Dựa theo bảng đáp án chính thức của Hanban, câu 38 chọn đáp án B.
- Câu hỏi:问:第36到38题是根据下面一段话: 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。俗话说:“一句话说得人笑,一句话说得人跳。”关键就看你能不能把话说得巧妙。 我们平时说话,既要注意谈话的态度、措辞,顾及周围的环境、场合,更要讲究所谈的内容。有时候,一句好的话足以让你获得好人缘,也足以让你在“人际江湖”中游刃有余,成为人际交往的高手。培养自己的语言表达能力,让自己养成良好的表达习惯,人生会变得更加精彩。 36.“一句话说得人跳”是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人生气 (Để đời người, nhân sinh khí, không khí)
- B. 让人兴奋 (Để người hào hứng, phấn khích)
- C. 让人惭愧 (Để người xấu hổ, hổ thẹn)
- D. 让人骄傲 (Để người kiêu ngạo, tự hào)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (让人生气 — Để đời người, nhân sinh khí, không khí) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 37): "平时说话什么更重要?" (píng shí shuō huà shén me gèng zhòng yào).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "平时说话什么更重要?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。..38.这段话主要谈什么?
- Phân tích trọng tâm:Dựa theo bảng đáp án chính thức của Hanban, câu 38 chọn đáp án B.
- Câu hỏi:问:37.平时说话什么更重要?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 声音大小 (kích thước, độ lớn bé âm thanh)
- B. 身体姿势 (tư thế, dáng điệu cơ thể, sức khỏe)
- C. 说话速度 (nói chuyện, nói tốc độ, vận tốc)
- D. 谈话内容 (nội dung nói chuyện, trò chuyện)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (谈话内容 — nội dung nói chuyện, trò chuyện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 38): "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。..38.这段话主要谈什么?
- Phân tích trọng tâm:Dựa theo bảng đáp án chính thức của Hanban, câu 38 chọn đáp án B.
- Câu hỏi:问:38.这段话主要谈什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谈判的方法 (phương pháp, cách thức đàm phán, thương lượng)
- B. 借口 (jiè kǒu: cớ, lý do thoái thác)
- C. 说话不要太直接 (Nói chuyện, nói đừng quá trực tiếp, thẳng thắn)
- D. 怎样处理人际关系 (Như thế nào, ra sao xử lý, giải quyết người mối quan hệ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (借口 — jiè kǒu: cớ, lý do thoái thác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 一个富裕而又很有名望的家庭,有个智商只有七十的儿子。孩子的母亲有一位在城里经营饭店的朋友,她让自己的儿子去朋友的饭店里打工,专门负责削土豆皮。饭店的主人说:“像你们这样的家庭,怎么能让儿子干这种活儿?”母亲说:“只要他每天在削土豆皮的时候会感到快乐和幸福。” 对大多数父母来说,接受孩子的缺点是痛苦的,因为这与父母的体面和期待不相符。有些父母总是喜欢拿自己的孩子和人家的孩子相比,觉得自家孩子胜出才有面子。他们已经习惯了这种竞争,非让自家的孩子考第一名不可。其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。
- Câu hỏi 39: 那位母亲希望朋友帮什么忙? (nà wèi mǔ qīn xī wàng péng yǒu bāng shén me máng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 习惯 (xí guàn — thói quen); 朋友 (péng you — bạn bè); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("那位母亲希望朋友帮什么忙?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Lời thoại trong băng:
- .. 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?
- Phân tích trọng tâm:Câu cuối đoạn kết luận trực tiếp: '让他们快乐地成长才是最重要的' (Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất).
- Câu hỏi:问:第39到41题是根据下面一段话: 一个富裕而又很有名望的家庭,有个智商只有七十的儿子。孩子的母亲有一位在城里经营饭店的朋友,她让自己的儿子去朋友的饭店里打工,专门负责削土豆皮。饭店的主人说:“像你们这样的家庭,怎么能让儿子干这种活儿?”母亲说:“只要他每天在削土豆皮的时候会感到快乐和幸福。” 对大多数父母来说,接受孩子的缺点是痛苦的,因为这与父母的体面和期待不相符。有些父母总是喜欢拿自己的孩子和人家的孩子相比,觉得自家孩子胜出才有面子。他们已经习惯了这种竞争,非让自家的孩子考第一名不可。其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。 39.那位母亲希望朋友帮什么忙?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮她找儿子 (Giúp, giúp đỡ cô ấy tìm kiếm con trai)
- B. 借给她一些钱 (Mượn, vay cho cô ấy một số, một vài tiền)
- C. 教儿子经营饭店 (Dạy, giảng dạy (jiāo) con trai kinh doanh, quản lý điều hành nhà hàng, quán ăn)
- D. 给儿子一份工作 (Cho con trai một bản, phần làm việc, công việc)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (给儿子一份工作 — Cho con trai một bản, phần làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 40): "关于那位母亲,可以知道什么?" (guān yú nà wèi mǔ qīn, kě yǐ zhī dào shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那位母亲" ("关于那位母亲,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- .. 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?
- Phân tích trọng tâm:Câu cuối đoạn kết luận trực tiếp: '让他们快乐地成长才是最重要的' (Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất).
- Câu hỏi:问:40.关于那位母亲,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对儿子很无奈 (Đối với con trai rất bất đắc dĩ, đành chịu)
- B. 对儿子要求严格 (Đối với con trai yêu cầu nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- C. 清楚儿子的能力 (Rõ ràng năng lực, khả năng con trai)
- D. 希望儿子成为厨师 (Hy vọng con trai trở thành, biến thành đầu bếp, người nấu bếp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (清楚儿子的能力 — Rõ ràng năng lực, khả năng con trai) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 41): "根据这段话,什么对孩子最重要?" (gēn jù zhè duàn huà, shén me duì hái zi zuì zhòng yào).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,什么对孩子最重要?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- .. 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?
- Phân tích trọng tâm:Câu cuối đoạn kết luận trực tiếp: '让他们快乐地成长才是最重要的' (Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất).
- Câu hỏi:问:41.根据这段话,什么对孩子最重要?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂礼貌 (hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
- B. 快乐地成长 (Vui vẻ, hạnh phúc trưởng thành, lớn lên)
- C. 接触大自然 (mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên tiếp xúc, tiếp cận)
- D. 得到父母的肯定 (Nhận được, đạt được (kết quả chắc chắn, khẳng định cha mẹ, phụ mẫu)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (快乐地成长 — Vui vẻ, hạnh phúc trưởng thành, lớn lên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 一阵风吹来,一片叶子脱离了树枝,飞向天空。“我会飞了,我会飞了!”叶子边飞边喊:“我要飞到天上了!”叶子飞呀飞,飞过了一棵棵树,飞过了一只只停在电线上的鸟。“哈哈,我飞得比你们都高!”叶子得意地对鸟儿说。又一阵风吹过,叶子在天空中转了几个圈,被吹落到一个水池边,紧接着就被一头牛踩进泥里,消失不见了。一只鸟看了之后,对它的孩子说:“看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”
- Câu hỏi 42: 关于那片叶子,可以知道什么? (guān yú nà piàn yè zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那片叶子"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ... "Thấy chưa, nếu không dựa vào sức mạnh của chính mình, gió vừa có thể thổi bạn lên trời, cũng có thể thổi bạn vào bùn lầy. Muốn bay lượn, nhất định phải dựa vào sức mạnh của bản thân." 43. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那片叶子" ("关于那片叶子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Lời thoại trong băng:
- .. “看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”43.这个故事主要想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Câu nói cuối của chim mẹ đúc kết bài học: phải dựa vào sức mạnh của chính mình, không nên dựa dẫm vào ngoại lực hay người khác.
- Câu hỏi:问:第42到43题是根据下面一段话: 一阵风吹来,一片叶子脱离了树枝,飞向天空。“我会飞了,我会飞了!”叶子边飞边喊:“我要飞到天上了!”叶子飞呀飞,飞过了一棵棵树,飞过了一只只停在电线上的鸟。“哈哈,我飞得比你们都高!”叶子得意地对鸟儿说。又一阵风吹过,叶子在天空中转了几个圈,被吹落到一个水池边,紧接着就被一头牛踩进泥里,消失不见了。一只鸟看了之后,对它的孩子说:“看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。” 42.关于那片叶子,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会了飞 (Học được, nắm vững rồi bay)
- B. 开始很得意 (Bắt đầu rất tự hào)
- C. 掉进了大海 (Rơi, rụng nhập, vào rồi biển cả, đại dương bao la)
- D. 得到了小鸟的帮助 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi nhỏ, bé giúp đỡ con chim, loài chim)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (开始很得意 — Bắt đầu rất tự hào) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 43): "这个故事主要想告诉我们什么?" (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ... "Thấy chưa, nếu không dựa vào sức mạnh của chính mình, gió vừa có thể thổi bạn lên trời, cũng có thể thổi bạn vào bùn lầy. Muốn bay lượn, nhất định phải dựa vào sức mạnh của bản thân." 43. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- .. “看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”43.这个故事主要想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Câu nói cuối của chim mẹ đúc kết bài học: phải dựa vào sức mạnh của chính mình, không nên dựa dẫm vào ngoại lực hay người khác.
- Câu hỏi:问:43.这个故事主要想告诉我们什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有想象力 (Cần có tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- B. 不要依靠别人 (Đừng dựa vào, nương tựa vào người khác)
- C. 应该关心别人 (Nên quan tâm, chăm lo người khác)
- D. 命运可以改变 (Số phận, vận mệnh có thể thay đổi, biến đổi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (不要依靠别人 — Đừng dựa vào, nương tựa vào người khác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:请选出正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 学别人,无论学得多像,也只是模仿别人。走别人走过的路,很可能会迷失自己的方向。生活中,人们往往习惯于走别人走过的路,固执地认为走大多数人走过的路不会错。他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。
- Câu hỏi 44: 生活中人们习惯怎么做? (shēng huó zhōng rén men xí guàn zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "生活中人们习惯怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- .. 他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。45.常被人们忽视的事实是什么?
- Phân tích trọng tâm:Sự thật bị bỏ quên là đi con đường chưa ai đi sẽ có nhiều cơ hội và dễ thành công hơn (khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn).
- Câu hỏi:问:第44到45题是根据下面一段话: 学别人,无论学得多像,也只是模仿别人。走别人走过的路,很可能会迷失自己的方向。生活中,人们往往习惯于走别人走过的路,固执地认为走大多数人走过的路不会错。他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。 44.生活中人们习惯怎么做?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先计划后行动 (Trước, trước tiên trước hết kế hoạch, lập kế hoạch sau hành động, hoạt động)
- B. 走距离最短的路 (Đi, đi bộ khoảng cách, cự ly nhất đường ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 走别人走过的路 (Đi, đi bộ người khác đường đi qua, bước qua)
- D. 独自一个人走路 (Một mình, đơn độc một cái người đi bộ, bước đi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (走别人走过的路 — Đi, đi bộ người khác đường đi qua, bước qua) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:请选出正确答案。
- Câu hỏi nghe (Câu 45): "常被人们忽视的事实是什么?" (cháng bèi rén men hū shì de shì shí shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "常被人们忽视的事实是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:
- .. 他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。45.常被人们忽视的事实是什么?
- Phân tích trọng tâm:Sự thật bị bỏ quên là đi con đường chưa ai đi sẽ có nhiều cơ hội và dễ thành công hơn (khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn).
- Câu hỏi:问:45.常被人们忽视的事实是什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯成自然 (Quen với thành, hoàn thành tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 模仿并不容易 (Bắt chước, mô phỏng và, đồng thời không cho phép, không thể dung thứ)
- C. 说话不要太直接 (Nói chuyện, nói đừng quá trực tiếp, thẳng thắn)
- D. 与众不同更易成功 (Và, cùng với khác nhau, không giống hơn thành công)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (与众不同更易成功 — Và, cùng với khác nhau, không giống hơn thành công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H51117 (Đề thi HSK 5 mã H51117 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 请选出正, 确答案, 象棋) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY