Đề H51117

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51117)

Đề thi mã H51117 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51117

Đáp Án H51117 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51117 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51117 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51117 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:D
Câu 3:B
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:D
Câu 8:D
Câu 9:D
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:D
Câu 14:D
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:D
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:B
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:D
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:C
Câu 72:B
Câu 73:B
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:A
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:C
Câu 87:D
Câu 88:C
Câu 89:B
Câu 90:A
Câu 91:他显得有些犹豫。
Câu 92:玉米具有很高的营养价值。
Câu 93:请把文件递给我。
Câu 94:你的领带系得太紧了。
Câu 95:她设计的那个方案非常出色。
Câu 96:这里流传着许多美丽的传说。
Câu 97:他的比赛资格被取消了。
Câu 98:我们部门主要负责产品的推广。
Câu 99:在李老师的耐心辅导下,我的汉语水平有了非常明显的…
Câu 100:今天是小张和妻子搬进新房子的第一天。客厅里摆着几…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:请选出正确答案。

女:爷爷快过生日了,你买礼物了吗? 男:我打算给他买一副新象棋,我看他以前的那副太旧了。 问:男的打算送爷爷什么?
  • A. 象棋
  • B. 围巾
  • C. 手套
  • D. 数码相机

Dịch nghĩa: Nữ: Ông sắp sinh nhật rồi, anh đã mua quà chưa? Nam: Anh định mua tặng ông một bộ cờ tướng mới, anh thấy bộ cờ cũ của ông xưa quá rồi. Hỏi: Nam định tặng ông món quà gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:爷爷快过生日了,你买礼物了吗? 男:我打算给他买一副新象棋,我看他以前的那副太旧了。 问:男的打算送爷爷什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ông sắp sinh nhật rồi, anh đã mua quà chưa? Nam: Anh định mua tặng ông một bộ cờ tướng mới, anh thấy bộ cờ cũ của ông xưa quá rồi. Hỏi: Nam định tặng ông món quà gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    象棋 (xiàng qí: cờ tướng)
  • B
    围巾 (wéi jīn: khăn quàng cổ, khăn choàng)
  • C
    手套 (shǒu tào: găng tay, bao tay)
  • D
    数码相机 (máy ảnh, máy chụp hình kỹ thuật số, số hóa (digital))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (象棋 — xiàng qí: cờ tướng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:请选出正确答案。

男:你看,他们兄弟俩长得太像了,简直一模一样。 女:是,你知道他们哪个大哪个小吗? 问:他们觉得这兄弟俩长得怎么样?
  • A. 很难看
  • B. 非常像
  • C. 差别很大
  • D. 很有个性

Dịch nghĩa: Nam: Em xem, hai anh em họ trông giống nhau quá, quả thực giống y đúc. Nữ: Vâng, anh có biết ai lớn ai nhỏ không? Hỏi: Họ thấy hai anh em này ngoại hình thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看,他们兄弟俩长得太像了,简直一模一样。 女:是,你知道他们哪个大哪个小吗? 问:他们觉得这兄弟俩长得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em xem, hai anh em họ trông giống nhau quá, quả thực giống y đúc. Nữ: Vâng, anh có biết ai lớn ai nhỏ không? Hỏi: Họ thấy hai anh em này ngoại hình thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很难看 (rất xấu xí, khó coi)
  • B
    非常像 (vô cùng, rất giống như, tựa như)
  • C
    差别很大 (Sự khác biệt, sai khác rất to, lớn)
  • D
    很有个性 (Rất có cá tính, bản sắc riêng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (非常像 — vô cùng, rất giống như, tựa như). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:请选出正确答案。

男:不好意思,您的这张优惠券已经过期了。 女:我看看,对不起,我拿错了,是这张。 问:女的为什么表示抱歉?
  • A. 没零钱
  • B. 没带现金
  • C. 认错人了
  • D. 拿错优惠券了

Dịch nghĩa: Nam: Xin lỗi, phiếu giảm giá này của chị đã quá hạn rồi. Nữ: Để tôi xem nào, xin lỗi, tôi cầm nhầm, là phiếu này cơ. Hỏi: Tại sao nữ chính lại tỏ ý xin lỗi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:不好意思,您的这张优惠券已经过期了。 女:我看看,对不起,我拿错了,是这张。 问:女的为什么表示抱歉?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin lỗi, phiếu giảm giá này của chị đã quá hạn rồi. Nữ: Để tôi xem nào, xin lỗi, tôi cầm nhầm, là phiếu này cơ. Hỏi: Tại sao nữ chính lại tỏ ý xin lỗi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没零钱 (chưa tiền lẻ, tiền đổi)
  • B
    没带现金 (Chưa mang theo, dẫn dắt tiền mặt)
  • C
    认错人了 (Nhận ra, nhận biết sai, nhầm người rồi)
  • D
    拿错优惠券了 (Cầm, lấy sai, nhầm ưu đãi, giảm giá phiếu, vé rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (拿错优惠券了 — Cầm, lấy sai, nhầm ưu đãi, giảm giá phiếu, vé rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:请选出正确答案。

女:幸好你昨晚给我发了个短信,不然我今天就要白跑一趟了。 男:我也是昨天下午才接到的通知,怕你不知道,就赶紧告诉你。 问:女的是什么语气?
  • A. 感谢
  • B. 担心
  • C. 后悔
  • D. 激动

Dịch nghĩa: Nữ: May mà tối qua anh gửi tin nhắn cho em, nếu không thì hôm nay em đã công cốc một chuyến rồi. Nam: Tôi cũng chiều hôm qua mới nhận được thông báo, sợ cô không biết nên vội vàng báo cho cô ngay. Hỏi: Nữ chính mang giọng điệu gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:幸好你昨晚给我发了个短信,不然我今天就要白跑一趟了。 男:我也是昨天下午才接到的通知,怕你不知道,就赶紧告诉你。 问:女的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: May mà tối qua anh gửi tin nhắn cho em, nếu không thì hôm nay em đã công cốc một chuyến rồi. Nam: Tôi cũng chiều hôm qua mới nhận được thông báo, sợ cô không biết nên vội vàng báo cho cô ngay. Hỏi: Nữ chính mang giọng điệu gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn)
  • B
    担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
  • C
    后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
  • D
    激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (感谢 — gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:请选出正确答案。

女:怎么样?数据统计上来了吗? 男:统计出来了,销售量不太理想。 女:是不是宣传做得不好? 男:有这方面的原因,还要具体分析一下。 问:销售情况怎么样?
  • A. 让人满意
  • B. 不太清楚
  • C. 不是很好
  • D. 非常糟糕

Dịch nghĩa: Nữ: Thế nào? Số liệu thống kê đã đưa lên chưa? Nam: Thống kê xong rồi, lượng tiêu thụ không được lý tưởng lắm. Nữ: Phải chăng công tác tuyên truyền làm chưa tốt? Nam: Có nguyên nhân từ mặt này, còn phải phân tích cụ thể thêm nữa. Hỏi: Tình hình tiêu thụ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么样?数据统计上来了吗? 男:统计出来了,销售量不太理想。 女:是不是宣传做得不好? 男:有这方面的原因,还要具体分析一下。 问:销售情况怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thế nào? Số liệu thống kê đã đưa lên chưa? Nam: Thống kê xong rồi, lượng tiêu thụ không được lý tưởng lắm. Nữ: Phải chăng công tác tuyên truyền làm chưa tốt? Nam: Có nguyên nhân từ mặt này, còn phải phân tích cụ thể thêm nữa. Hỏi: Tình hình tiêu thụ thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让人满意 (Để người hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • B
    不太清楚 (không quá, không lắm rõ ràng)
  • C
    不是很好 (Không là, phải rất tốt, rất hay)
  • D
    非常糟糕 (vô cùng, rất tồi tệ, hỏng bét)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (不是很好 — Không là, phải rất tốt, rất hay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:请选出正确答案。

男:我打算下周五回趟家,我姐姐结婚。 女:是吗?买票了吗?快国庆节了,火车票可能不好买。 男:不用,我家离北京很近,坐汽车走高速四个小时。 女:那方便多了。 问:男的打算怎么回家?
  • A. 开车
  • B. 坐汽车
  • C. 坐火车
  • D. 坐飞机

Dịch nghĩa: Nam: Anh định thứ Sáu tuần sau về nhà một chuyến, chị anh kết hôn. Nữ: Thế á? Đã mua vé chưa? Sắp Quốc khánh rồi, vé tàu hỏa có lẽ không dễ mua đâu. Nam: Không cần đâu, nhà anh rất gần Bắc Kinh, đi ô tô theo đường cao tốc mất bốn tiếng là đến. Nữ: Thế thì tiện hơn nhiều rồi. Hỏi: Nam chính dự định về nhà bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我打算下周五回趟家,我姐姐结婚。 女:是吗?买票了吗?快国庆节了,火车票可能不好买。 男:不用,我家离北京很近,坐汽车走高速四个小时。 女:那方便多了。 问:男的打算怎么回家?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh định thứ Sáu tuần sau về nhà một chuyến, chị anh kết hôn. Nữ: Thế á? Đã mua vé chưa? Sắp Quốc khánh rồi, vé tàu hỏa có lẽ không dễ mua đâu. Nam: Không cần đâu, nhà anh rất gần Bắc Kinh, đi ô tô theo đường cao tốc mất bốn tiếng là đến. Nữ: Thế thì tiện hơn nhiều rồi. Hỏi: Nam chính dự định về nhà bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
  • B
    坐汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe ô tô, xe hơi)
  • C
    坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
  • D
    坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (坐汽车 — ngồi, đi (bằng phương tiện) xe ô tô, xe hơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:请选出正确答案。

...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
  • A. 生病了
  • B. 要出远门
  • C. 打了口井
  • D. 发明了新工具

Dịch nghĩa: ...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
.其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书. 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
.Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách. có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • B
    要出远门 (Cần ra, xuất hiện xa cửa)
  • C
    打了口井 (Đánh, gõ rồi miệng, mồm cái giếng, giếng nước)
  • D
    发明了新工具 (Phát minh, sáng chế rồi mới công cụ, phương tiện)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc sống hằng ngày. - .其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书. 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
Phân tích trọng tâm:
Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày. Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (打了口井 — Đánh, gõ rồi miệng, mồm cái giếng, giếng nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:请选出正确答案。

... 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?
  • A. 帮她找儿子
  • B. 借给她一些钱
  • C. 教儿子经营饭店
  • D. 给儿子一份工作

Dịch nghĩa: Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
. 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?
Nghĩa tiếng Việt:
Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    帮她找儿子 (Giúp, giúp đỡ cô ấy tìm kiếm con trai)
  • B
    借给她一些钱 (Mượn, vay cho cô ấy một số, một vài tiền)
  • C
    教儿子经营饭店 (Dạy, giảng dạy (jiāo) con trai kinh doanh, quản lý điều hành nhà hàng, quán ăn)
  • D
    给儿子一份工作 (Cho con trai một bản, phần làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (给儿子一份工作 — Cho con trai một bản, phần làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:请选出正确答案。

... 他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。45.常被人们忽视的事实是什么?
  • A. 习惯成自然
  • B. 模仿并不容易
  • C. 说话不要太直接
  • D. 与众不同更易成功

Dịch nghĩa: khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
. 他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。45.常被人们忽视的事实是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    习惯成自然 (Quen với thành, hoàn thành tự nhiên, giới tự nhiên)
  • B
    模仿并不容易 (Bắt chước, mô phỏng và, đồng thời không cho phép, không thể dung thứ)
  • C
    说话不要太直接 (Nói chuyện, nói đừng quá trực tiếp, thẳng thắn)
  • D
    与众不同更易成功 (Và, cùng với khác nhau, không giống hơn thành công)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án D (与众不同更易成功 — Và, cùng với khác nhau, không giống hơn thành công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

春秋时期,越国有个名叫西施的姑娘,她非常漂亮,举动都很动人。但是,她有心口疼的_(49),犯病时总是用手按住胸口,紧锁眉头。因为人们喜欢她,所以她这副病态,在人们眼里也很可爱、动人。 西施的邻村有个_(50)_姑娘叫东施,总是想尽办法打扮自已。有一天,她在路上碰到西施,见西施手按着胸口,紧锁眉头,(51)。她想:难怪人们说她漂亮,原来是做出这种样子。于是她(52)_西施的病态。看着东施这种奇怪的样子,人们觉得她更难看了。

  • A. 显得特别美
  • B. 一脸自豪的表情
  • C. 让人觉得不舒服
  • D. 好像很羡慕的样子

Dịch nghĩa: Thời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
春秋时期,越国有个名叫西施的姑娘,她非常漂亮,举动都很动人。但是,她有心口疼的_(49),犯病时总是用手按住胸口,紧锁眉头。因为人们喜欢她,所以她这副病态,在人们眼里也很可爱、动人。 西施的邻村有个_(50)_姑娘叫东施,总是想尽办法打扮自已。有一天,她在路上碰到西施,见西施手按着胸口,紧锁眉头,(51)。她想:难怪人们说她漂亮,原来是做出这种样子。于是她(52)_西施的病态。看着东施这种奇怪的样子,人们觉得她更难看了。
Nghĩa tiếng Việt:
Thời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    显得特别美 (Trông có vẻ, lộ rõ vẻ đặc biệt, vô cùng đẹp, xinh đẹp)
  • B
    一脸自豪的表情 (Một khuôn mặt, bộ mặt biểu cảm, nét mặt tự hào, hãnh diện)
  • C
    让人觉得不舒服 (Để người cảm thấy không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • D
    好像很羡慕的样子 (Hình như, dường như rất dáng vẻ, điệu bộ ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (显得特别美 — Trông có vẻ, lộ rõ vẻ đặc biệt, vô cùng đẹp, xinh đẹp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

有个人一心想寻找世界上最宝贵的东西,他问遇到的每一个人:“世上最宝贵的东西是什么呢?”黄金、美女、钻石、(53)_、知识…众说纷绘。 因为_(54)_不清楚真正的宝贝是什么,这个人便决定走遍天涯海角去找。 许多年过去,这个人走遍全世界却一无所获,也不快乐,_(55)。 冬天的傍晚,远远地,他就望见他家的小窗里透出(56)、柔和的灯光。向窗里探望,饭桌上有热腾腾的饭菜,家人围坐,有个座位空着,是给他留的。这个走遍天涯海角的人流泪了,他终于发现,原来世界上最宝贵的东西便是自已的家。

  • A. 孝顺
  • B. 灵活
  • C. 经典
  • D. 温暖

Dịch nghĩa: Chiều tà mùa đông, từ đằng xa, anh ấy đã trông thấy ô cửa sổ nhỏ trong nhà mình hắt ra ánh đèn (56), dịu dàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
有个人一心想寻找世界上最宝贵的东西,他问遇到的每一个人:“世上最宝贵的东西是什么呢?”黄金、美女、钻石、(53)_、知识…众说纷绘。 因为_(54)_不清楚真正的宝贝是什么,这个人便决定走遍天涯海角去找。 许多年过去,这个人走遍全世界却一无所获,也不快乐,_(55)。 冬天的傍晚,远远地,他就望见他家的小窗里透出(56)、柔和的灯光。向窗里探望,饭桌上有热腾腾的饭菜,家人围坐,有个座位空着,是给他留的。这个走遍天涯海角的人流泪了,他终于发现,原来世界上最宝贵的东西便是自已的家。
Nghĩa tiếng Việt:
Chiều tà mùa đông, từ đằng xa, anh ấy đã trông thấy ô cửa sổ nhỏ trong nhà mình hắt ra ánh đèn (56), dịu dàng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    孝顺 (xiào shùn: hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
  • B
    灵活 (líng huó: linh hoạt, mềm dẻo)
  • C
    经典 (jīng diǎn: kinh điển, tác phẩm kinh điển)
  • D
    温暖 (wēn nuǎn: ấm áp, ấm lòng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (温暖 — wēn nuǎn: ấm áp, ấm lòng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

妻子问:“老公,怎么不见你和老王下棋了呢?”丈夫抱怨起来:“你愿意和一个赢了就趾高气扬,输了就要骂人的人下棋吗?”“噢,当然不愿意。我明白了,”妻子接着说,“他也不愿意同这样的人下。”

  • A. 输赢不是最重要的
  • B. 过程比结果更重要
  • C. 老公不喜欢和老王下棋
  • D. 老公是个追求完美的人

Dịch nghĩa: Vợ hỏi: "Ông xã, sao không thấy anh chơi cờ với lão Vương nữa thế?" Người chồng bắt đầu phàn nàn: "Em có muốn chơi cờ với một kẻ cứ thắng là lên mặt kiêu ngạo, thua là mắng người không?" "À, tất nhiên là không muốn rồi. Em hiểu rồi," người vợ tiếp lời, "ông ấy cũng không muốn chơi với một người như thế đâu."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
妻子问:“老公,怎么不见你和老王下棋了呢?”丈夫抱怨起来:“你愿意和一个赢了就趾高气扬,输了就要骂人的人下棋吗?”“噢,当然不愿意。我明白了,”妻子接着说,“他也不愿意同这样的人下。”
Nghĩa tiếng Việt:
Vợ hỏi: "Ông xã, sao không thấy anh chơi cờ với lão Vương nữa thế?" Người chồng bắt đầu phàn nàn: "Em có muốn chơi cờ với một kẻ cứ thắng là lên mặt kiêu ngạo, thua là mắng người không?" "À, tất nhiên là không muốn rồi. Em hiểu rồi," người vợ tiếp lời, "ông ấy cũng không muốn chơi với một người như thế đâu."
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    输赢不是最重要的 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không là, phải nhất quan trọng)
  • B
    过程比结果更重要 (Quá trình, tiến trình so với kết quả hơn quan trọng)
  • C
    老公不喜欢和老王下棋 (Chồng, ông xã (khẩu ngữ thân mật) không thích và già, lớn tuổi vua, quốc vương dưới cờ vua)
  • D
    老公是个追求完美的人 (Chồng, ông xã (khẩu ngữ thân mật) là, phải cái, con theo đuổi, mưu cầu người hoàn mỹ, hoàn hảo)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (老公不喜欢和老王下棋 — Chồng, ông xã (khẩu ngữ thân mật) không thích và già, lớn tuổi vua, quốc vương dưới cờ vua) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

北京是金、元、明、清的国都,先后有33位皇帝在这里统治着幅员广衰、人口众多的中国。悠久的历史留下了无数具有极高审美价值和文化价值的古迹。漫步城中,那些王府、花园、城楼、坛庙、名人故居、胡同、戏楼、民居,都是令人驻足流连之处。

  • A. 明代人口最多
  • B. 清朝统治时间最长
  • C. 北京有许多名胜古迹
  • D. 中国历史上有33位皇帝
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
北京是金、元、明、清的国都,先后有33位皇帝在这里统治着幅员广衰、人口众多的中国。悠久的历史留下了无数具有极高审美价值和文化价值的古迹。漫步城中,那些王府、花园、城楼、坛庙、名人故居、胡同、戏楼、民居,都是令人驻足流连之处。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 是 (shì: là, phải); 金 (Jīn: vàng); 元 (yuán: đồng); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ); 清 (qīng: Thanh).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明代人口最多 (Minh (họ Minh thế hệ, thời đại dân số, nhân khẩu nhất nhiều)
  • B
    清朝统治时间最长 (Trong suốt, trong sạch hướng về phía, triều đại (cháo) thống trị, cai trị thời gian nhất dài, lâu dài)
  • C
    北京有许多名胜古迹 (Bắc Kinh có nhiều, rất nhiều danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng di tích cổ, di tích lịch sử cổ xưa)
  • D
    中国历史上有33位皇帝 (Trung Quốc lịch sử trên có vị hoàng đế, vua)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (北京有许多名胜古迹 — Bắc Kinh có nhiều, rất nhiều danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng di tích cổ, di tích lịch sử cổ xưa) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第71-74题:选出正确答案。 骆驼长得高,羊长得矮。骆驼说:“长得高好。”羊说:“不对,长得矮才好呢。”骆驼说:“我可以做一件事情,证明高比矮好。”羊说:“我也可以做一件事情,证明矮比高好。” 他们俩走到一个园子旁边。园子四面有围墙,里面种了很多树,茂盛的枝叶伸出墙外来。骆驼一抬头就吃到了树叶。羊抬起前腿,扒在墙上,脖子伸得老长,还是吃不着。骆驼说:“你看,这可以证明了吧,高比矮好。”羊摇了摇头,不肯认输。 他们俩又走了几步,看见围墙上有个又窄又矮的门。羊大模大样地走进门去吃园子里的草。骆驼跪下前腿,低下头,往门里钻,怎么也钻不进去。羊说:“你看,这可以证明了吧,矮比高好。”骆驼摇了摇头,也不肯认输。 他们俩去找老牛评理。老牛微笑着对他们说:“你们俩都只看到自己的长处,看不到自己的短处,这是不对的。尺有所短,寸有所长,各有所爱,各有所能。” 73. 他们为什么去找老牛?

  • A. 找不到钥匙
  • B. 无法说服对方
  • C. 想与老牛辩论
  • D. 老牛有办法进园子
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
第71-74题:选出正确答案。 骆驼长得高,羊长得矮。骆驼说:“长得高好。”羊说:“不对,长得矮才好呢。”骆驼说:“我可以做一件事情,证明高比矮好。”羊说:“我也可以做一件事情,证明矮比高好。” 他们俩走到一个园子旁边。园子四面有围墙,里面种了很多树,茂盛的枝叶伸出墙外来。骆驼一抬头就吃到了树叶。羊抬起前腿,扒在墙上,脖子伸得老长,还是吃不着。骆驼说:“你看,这可以证明了吧,高比矮好。”羊摇了摇头,不肯认输。 他们俩又走了几步,看见围墙上有个又窄又矮的门。羊大模大样地走进门去吃园子里的草。骆驼跪下前腿,低下头,往门里钻,怎么也钻不进去。羊说:“你看,这可以证明了吧,矮比高好。”骆驼摇了摇头,也不肯认输。 他们俩去找老牛评理。老牛微笑着对他们说:“你们俩都只看到自己的长处,看不到自己的短处,这是不对的。尺有所短,寸有所长,各有所爱,各有所能。” 73. 他们为什么去找老牛?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    找不到钥匙 (Tìm kiếm không đến, tới chìa khóa)
  • B
    无法说服对方 (Không thể, không có cách nào thuyết phục đối phương, bên kia)
  • C
    想与老牛辩论 (Muốn và, cùng với già, lớn tuổi con bò, trâu bò tranh luận, tranh biện)
  • D
    老牛有办法进园子 (Già, lớn tuổi con bò, trâu bò có biện pháp, cách thức nhập, vào vườn, công viên cái, chiếc)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (无法说服对方 — Không thể, không có cách nào thuyết phục đối phương, bên kia). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第75-78题:选出正确答案。 在这个世界上,最珍贵的东西是免费的。 阳光是免费的。没有谁能够离开阳光活下去,然而,可曾有谁为自己享受过的阳光支付过一分钱? 空气是免费的。一个人只要活着,就需要不停地呼吸。可又有谁为他呼吸过的空气付账?无论普通人还是大明星,他们一样自由地呼吸着天地间的空气。 亲情是免费的。每一个婴儿来到世上,都受到了父母无微不至的关爱,那是一份不求回报的疼爱。父母的这份爱,不因孩子的成年而减少,更不因父母的衰老而削弱。 友情是免费的。寂寞时默默陪伴你的那个人,摔倒时向你伸出手臂的那个人,伤心时将你搂在怀里的那个人,可曾将他的付出算成现金,然后要你还钱? 爱情是免费的。那份不由自主的爱,那份无法忍住的思念,那份一路相伴的深情,正是生命中最深切的安慰与最坚实的依靠。而这一切,都是免费的,更是金钱买不来的。 目标也是免费的。无论是王子,还是流浪儿,只要愿意,就能为自己的人生确立一个目标。这个目标既可以伟大也可以平凡,既可以辉煌也可以朴素,只要你愿意,你就能拥有。 还有信念、希望、意志、梦想……所有这一切,都是免费的,只要你想要,你就能得到。生活是公正的,更是慷慨的,它早已把最珍贵的一切,免费地赠送给了每一个人。 78. 最适合做上文标题的是:

  • A. 学会珍惜
  • B. 爱情的力量
  • C. 幸福在哪里
  • D. 今天你消费了吗
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
第75-78题:选出正确答案。 在这个世界上,最珍贵的东西是免费的。 阳光是免费的。没有谁能够离开阳光活下去,然而,可曾有谁为自己享受过的阳光支付过一分钱? 空气是免费的。一个人只要活着,就需要不停地呼吸。可又有谁为他呼吸过的空气付账?无论普通人还是大明星,他们一样自由地呼吸着天地间的空气。 亲情是免费的。每一个婴儿来到世上,都受到了父母无微不至的关爱,那是一份不求回报的疼爱。父母的这份爱,不因孩子的成年而减少,更不因父母的衰老而削弱。 友情是免费的。寂寞时默默陪伴你的那个人,摔倒时向你伸出手臂的那个人,伤心时将你搂在怀里的那个人,可曾将他的付出算成现金,然后要你还钱? 爱情是免费的。那份不由自主的爱,那份无法忍住的思念,那份一路相伴的深情,正是生命中最深切的安慰与最坚实的依靠。而这一切,都是免费的,更是金钱买不来的。 目标也是免费的。无论是王子,还是流浪儿,只要愿意,就能为自己的人生确立一个目标。这个目标既可以伟大也可以平凡,既可以辉煌也可以朴素,只要你愿意,你就能拥有。 还有信念、希望、意志、梦想……所有这一切,都是免费的,只要你想要,你就能得到。生活是公正的,更是慷慨的,它早已把最珍贵的一切,免费地赠送给了每一个人。 78. 最适合做上文标题的是:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学会珍惜 (học được, nắm vững trân trọng, quý trọng)
  • B
    爱情的力量 (sức mạnh, năng lực tình yêu)
  • C
    幸福在哪里 (Hạnh phúc ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn))
  • D
    今天你消费了吗 (Hôm nay bạn tiêu dùng, chi tiêu rồi không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (学会珍惜 — học được, nắm vững trân trọng, quý trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第83-86题:选出正确答案。 幽默大师林语堂先生,一生应邀做过无数场演讲,但是他不喜欢别人事先未经安排,就要他即席讲演,他说这是强人所难。他认为一场成功的演讲,事前须有充分的准备,内容才会充实。 有一次,林语堂应邀参观一所大学。参观后,与大家共进午餐,这时校长认为机不可失,便再三邀请林语堂对同学们即席讲话,林语堂推辞不过,于是走上讲台,说了这么一个故事: 古罗马时代,暴虐的帝王喜欢把人丢进斗兽场,看着猛兽把人吃掉。 这一天,皇帝又把一个人丢进了兽栏里。此人虽然矮小,却勇气十足。当老虎向他走来时,只见他镇定地对着老虎耳语一番,老虎便默默地离开了。皇帝很惊奇,又放了一头狮子进去,此人依旧对着狮子的耳边说话,狮子同样悄悄地离开了。 这时皇帝再也忍不住好奇,便把此人放出来,问他:“你到底对老虎、狮子说了什么话,为什么它们都不吃你?”此人回答说:“很简单呀,我只是告诉它们,吃我可以,但是吃过以后,你要做一场演讲。” 一席话听得学生哄堂大笑。 84. 皇帝为什么很惊讶?

  • A. 老虎很矮小
  • B. 猛兽没吃那个人
  • C. 那个人不想出来
  • D. 老虎和狮子都不说话
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
第83-86题:选出正确答案。 幽默大师林语堂先生,一生应邀做过无数场演讲,但是他不喜欢别人事先未经安排,就要他即席讲演,他说这是强人所难。他认为一场成功的演讲,事前须有充分的准备,内容才会充实。 有一次,林语堂应邀参观一所大学。参观后,与大家共进午餐,这时校长认为机不可失,便再三邀请林语堂对同学们即席讲话,林语堂推辞不过,于是走上讲台,说了这么一个故事: 古罗马时代,暴虐的帝王喜欢把人丢进斗兽场,看着猛兽把人吃掉。 这一天,皇帝又把一个人丢进了兽栏里。此人虽然矮小,却勇气十足。当老虎向他走来时,只见他镇定地对着老虎耳语一番,老虎便默默地离开了。皇帝很惊奇,又放了一头狮子进去,此人依旧对着狮子的耳边说话,狮子同样悄悄地离开了。 这时皇帝再也忍不住好奇,便把此人放出来,问他:“你到底对老虎、狮子说了什么话,为什么它们都不吃你?”此人回答说:“很简单呀,我只是告诉它们,吃我可以,但是吃过以后,你要做一场演讲。” 一席话听得学生哄堂大笑。 84. 皇帝为什么很惊讶?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老虎很矮小 (Con hổ, cọp rất thấp bé, nhỏ nhắn)
  • B
    猛兽没吃那个人 (Mạnh mẽ, dữ dội chưa ăn kia, đó cá nhân)
  • C
    那个人不想出来 (Kia, đó cá nhân không muốn ra (bổ ngữ xu hướng))
  • D
    老虎和狮子都不说话 (Con hổ, cọp và sư tử đều không nói chuyện, nói)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (猛兽没吃那个人 — Mạnh mẽ, dữ dội chưa ăn kia, đó cá nhân). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第87-90题:选出正确答案。 几年前,我参加了一个主题为“创造财富”的论坛。在讨论会上,一位发言人在演说过程中请听众做个游戏。他说:“请大家拿出一页纸,然后在纸上写下和你相处时间最多的6个朋友,也可以说是与你关系最亲密的6个朋友,记下他们每个人的月收入。然后,算出他们月收入的平均数。这个平均值便能反映出你个人月收入的多少。” 后来,我认识到了这个游戏的本质意义,那就是交际的力量,即结交朋友的重要性。中国有句老话:“近朱者赤,近墨者黑。”它所讲的道理是一样的,即择友的重要性。朋友的影响力非常大,可以潜移默化地影响一个人的一生。 在这里,我并不想告诉大家如何去选择朋友。我想强调的是,如果你想在人生和事业上取得成功,必须小心谨慎地结交朋友。 如果你最亲密的朋友是公司的高级主管,那么你们在一起时所谈论的主要内容一定是关于如何管理和经营的;如果你最亲密的朋友是公司的职员,那么你们在一起时谈论的主要话题一定是关于如何工作的;如果你最亲密的朋友是房地产商,那么你们谈论的话题一定会是关于房地产的…… 如果下一次你和朋友一起聊天儿,请记下你们谈论的主要话题,到时你就会明白这句话的重要意义。如果你想展翅高飞,那么请你多和雄鹰为伍,并成为其中的一员。 89. 根据上文,可以知道什么?

  • A. 要信任朋友
  • B. 交友须谨慎
  • C. 不要自寻烦恼
  • D. 要有怀疑精神
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
第87-90题:选出正确答案。 几年前,我参加了一个主题为“创造财富”的论坛。在讨论会上,一位发言人在演说过程中请听众做个游戏。他说:“请大家拿出一页纸,然后在纸上写下和你相处时间最多的6个朋友,也可以说是与你关系最亲密的6个朋友,记下他们每个人的月收入。然后,算出他们月收入的平均数。这个平均值便能反映出你个人月收入的多少。” 后来,我认识到了这个游戏的本质意义,那就是交际的力量,即结交朋友的重要性。中国有句老话:“近朱者赤,近墨者黑。”它所讲的道理是一样的,即择友的重要性。朋友的影响力非常大,可以潜移默化地影响一个人的一生。 在这里,我并不想告诉大家如何去选择朋友。我想强调的是,如果你想在人生和事业上取得成功,必须小心谨慎地结交朋友。 如果你最亲密的朋友是公司的高级主管,那么你们在一起时所谈论的主要内容一定是关于如何管理和经营的;如果你最亲密的朋友是公司的职员,那么你们在一起时谈论的主要话题一定是关于如何工作的;如果你最亲密的朋友是房地产商,那么你们谈论的话题一定会是关于房地产的…… 如果下一次你和朋友一起聊天儿,请记下你们谈论的主要话题,到时你就会明白这句话的重要意义。如果你想展翅高飞,那么请你多和雄鹰为伍,并成为其中的一员。 89. 根据上文,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要信任朋友 (Cần tin tưởng, tín nhiệm bạn bè)
  • B
    交友须谨慎 (Giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt thận trọng, cẩn trọng)
  • C
    不要自寻烦恼 (Đừng từ, kể từ phiền não, buồn phiền)
  • D
    要有怀疑精神 (Cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (交友须谨慎 — Giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt thận trọng, cẩn trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她设计的那个方案非常出色。

出色 / 她设计的 / 那个方案 / 非常

  • A. 她设计的那个方案非常出色。

Dịch nghĩa: Bản thiết kế do cô ấy làm vô cùng xuất sắc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (她设计的那个方案非常出色。)
Câu đề bài:
出色 / 她设计的 / 那个方案 / 非常
Nghĩa tiếng Việt:
Bản thiết kế do cô ấy làm vô cùng xuất sắc.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她设计的 (Cô ấy thiết kế, quy hoạch)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 那个方案 (Kia, đó cái, con phương án, kế hoạch)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 出色 (chū sè — xuất sắc, kiệt xuất)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她设计的那个方案非常出色。”