1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51114
Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51114 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 5 (2.0) |
| Mã đề | H51114 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H51114 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听录音) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么在这儿碰到你了?你不是今天上午的飞机吗? (zěn me zài zhè ér pèng dào nǐ le? nǐ bú shì jīn tiān shàng wǔ de fēi jī ma) — Sao lại gặp anh ở đây thế? Chẳng phải chuyến bay của anh là sáng nay cơ mà?
- Nam (男): 别提了,早上接到通知,那个会临时取消了。 (bié tí le, zǎo shàng jiē dào tōng zhī, nà ge huì lín shí qǔ xiāo le) — Đừng nhắc nữa, sáng nay nhận được thông báo, cuộc họp đó đã bị hủy tạm thời rồi.
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Sao lại gặp anh ở đây thế? Chẳng phải chuyến bay của anh là sáng nay cơ mà? Nam: Đừng nhắc nữa, sáng nay nhận được thông báo, cuộc họp đó đã bị hủy tạm thời rồi. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:别提了,早上接到通知,那个会临时取消了。
- 女:怎么在这儿碰到你了?你不是今天上午的飞机吗?
- 男:别提了,早上接到通知,那个会临时取消了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会议不开了).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第2题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 姥姥,您慢点儿,小心台阶。 (lǎo lao, nín màn diǎn ér, xiǎo xīn tái jiē) — Bà ngoại, bà đi chậm một chút, cẩn thận bậc thềm.
- Nữ (女): 没事儿,我天天都去锻炼身体,身体好着呢。 (méi shì ér, wǒ tiān tiān dōu qù duàn liàn shēn tǐ, shēn tǐ hǎo zhe ne) — Không sao đâu, ngày nào tôi cũng đi rèn luyện sức khỏe, sức khỏe tốt lắm đấy.
- Câu hỏi (问): 男的提醒姥姥什么? (nán de tí xǐng lǎo lao shén me) — Nam nhắc nhở bà ngoại điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的提醒姥姥什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Bà ngoại, bà đi chậm một chút, cẩn thận bậc thềm. Nữ: Không sao đâu, ngày nào tôi cũng đi rèn luyện sức khỏe, sức khỏe tốt lắm đấy. — Hỏi: Nam nhắc nhở bà ngoại điều gì?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:没事儿,我天天都去锻炼身体,身体好着呢。
- 男:姥姥,您慢点儿,小心台阶。
- 女:没事儿,我天天都去锻炼身体,身体好着呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小心台阶).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第3题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你们宿舍现在住几个人? (nǐ men sù shè xiàn zài zhù jǐ gè rén) — Ký túc xá các cậu hiện tại ở mấy người?
- Nam (男): 本来是四个,不过这个学期有一个人搬走了。 (běn lái shì sì gè, bú guò zhè ge xué qī yǒu yí gè rén bān zǒu le) — Vốn dĩ là bốn người, nhưng học kỳ này có một người chuyển đi rồi.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Ký túc xá các cậu hiện tại ở mấy người? Nam: Vốn dĩ là bốn người, nhưng học kỳ này có một người chuyển đi rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:本来是四个,不过这个学期有一个人搬走了。
- 女:你们宿舍现在住几个人?
- 男:本来是四个,不过这个学期有一个人搬走了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (住在宿舍).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第4题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你是不是感冒了?一直打喷嚏。 (nǐ shì bu shì gǎn mào le? yì zhí dǎ pēn tì) — Em bị cảm rồi à? Hắt xì suốt thôi.
- Nữ (女): 是感冒了,都怪我家那口子,把感冒传染给我了。 (shì gǎn mào le, dōu guài wǒ jiā nà kǒu zǐ, bǎ gǎn mào chuán rǎn gěi wǒ le) — Bị cảm rồi, trách cái người nhà em ấy, lây bệnh cảm sang cho em.
- Câu hỏi (问): 女的是怎么感冒的? (nǚ de shì zěn me gǎn mào de) — Nữ bị cảm bằng cách nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么感冒的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Em bị cảm rồi à? Hắt xì suốt thôi. Nữ: Bị cảm rồi, trách cái người nhà em ấy, lây bệnh cảm sang cho em. — Hỏi: Nữ bị cảm bằng cách nào?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:是感冒了,都怪我家那口子,把感冒传染给我了。
- 男:你是不是感冒了?一直打喷嚏。
- 女:是感冒了,都怪我家那口子,把感冒传染给我了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (丈夫传染的).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第5题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 《战争与和平》这本书你看过吗? (zhàn zhēng yǔ hé píng》 zhè běn shū nǐ kàn guò ma) — Cuốn sách “Chiến tranh và Hòa bình” anh đã đọc chưa?
- Nam (男): 上大学时读过,不过现在已经没什么印象了。 (shàng dà xué shí dú guò, bú guò xiàn zài yǐ jīng méi shén me yìn xiàng le) — Hồi học đại học từng đọc qua, nhưng bây giờ thì chẳng còn ấn tượng gì nữa rồi.
- Câu hỏi (问): 他们在谈论哪本书? (tā men zài tán lùn nǎ běn shū) — Họ đang bàn về cuốn sách nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论哪本书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Cuốn sách “Chiến tranh và Hòa bình” anh đã đọc chưa? Nam: Hồi học đại học từng đọc qua, nhưng bây giờ thì chẳng còn ấn tượng gì nữa rồi. — Hỏi: Họ đang bàn về cuốn sách nào?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:上大学时读过,不过现在已经没什么印象了。
- 女:《战争与和平》这本书你看过吗?
- 男:上大学时读过,不过现在已经没什么印象了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (《战争与和平》).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第6题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你点右键,选复制,然后把它粘贴在这个文件夹里就行了。 (nǐ diǎn yòu jiàn, xuǎn fù zhì, rán hòu bǎ tā nián tiē zài zhè ge wén jiàn jiá lǐ jiù xíng le) — Em bấm chuột phải, chọn sao chép, sau đó dán nó vào thư mục này là được.
- Nữ (女): 原来这么简单啊。 (yuán lái zhè me jiǎn dān a) — Hóa ra đơn giản thế này.
- Câu hỏi (问): 女的最可能在学什么? (nǚ de zuì kě néng zài xué shén me) — Nữ rất có thể đang học cái gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能在学什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Em bấm chuột phải, chọn sao chép, sau đó dán nó vào thư mục này là được. Nữ: Hóa ra đơn giản thế này. — Hỏi: Nữ rất có thể đang học cái gì?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:原来这么简单啊。
- 男:你点右键,选复制,然后把它粘贴在这个文件夹里就行了。
- 女:原来这么简单啊。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (使用电脑).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 外面又是闪电又是打雷的,咱们等会儿再走吧。 (wài miàn yòu shì shǎn diàn yòu shì dǎ léi de, zán men děng huì er zài zǒu ba) — Bên ngoài lúc thì chớp lúc thì sấm sét, chúng ta đợi lát nữa hãy đi nhé.
- Nam (男): 没问题,我正好还有些事没弄完。 (méi wèn tí, wǒ zhèng hǎo hái yǒu xiē shì méi nòng wán) — Không vấn đề gì, anh vừa hay vẫn còn chút việc chưa làm xong.
- Câu hỏi (问): 现在外面天气怎么样? (xiàn zài wài miàn tiān qì zěn me yàng) — Thời tiết bên ngoài hiện tại thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在外面天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Bên ngoài lúc thì chớp lúc thì sấm sét, chúng ta đợi lát nữa hãy đi nhé. Nam: Không vấn đề gì, anh vừa hay vẫn còn chút việc chưa làm xong. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài hiện tại thế nào?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:没问题,我正好还有些事没弄完。
- 女:外面又是闪电又是打雷的,咱们等会儿再走吧。
- 男:没问题,我正好还有些事没弄完。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (又打雷又闪电).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 刚才打你电话一直占线,你在给谁打电话呢? (gāng cái dǎ nǐ diàn huà yì zhí zhàn xiàn, nǐ zài gěi shuí dǎ diàn huà ne) — Vừa nãy gọi điện cho em cứ thấy máy bận suốt, em đang gọi điện cho ai thế?
- Nữ (女): 我的同事小高,失恋了,我刚才在电话里安慰她呢。 (wǒ de tóng shì xiǎo gāo, shī liàn le, wǒ gāng cái zài diàn huà lǐ ān wèi tā ne) — Đồng nghiệp của em — Tiểu Cao, thất tình rồi, vừa nãy em đang an ủi cô ấy qua điện thoại đấy.
- Câu hỏi (问): 小高怎么了? (xiǎo gāo zěn me le) — Tiểu Cao bị sao thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小高怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Vừa nãy gọi điện cho em cứ thấy máy bận suốt, em đang gọi điện cho ai thế? Nữ: Đồng nghiệp của em — Tiểu Cao, thất tình rồi, vừa nãy em đang an ủi cô ấy qua điện thoại đấy. — Hỏi: Tiểu Cao bị sao thế?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:我的同事小高,失恋了,我刚才在电话里安慰她呢。
- 男:刚才打你电话一直占线,你在给谁打电话呢?
- 女:我的同事小高,失恋了,我刚才在电话里安慰她呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (失恋了).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 马上就国庆节了,国庆节放假你准备做什么? (mǎ shàng jiù guó qìng jié le, guó qìng jié fàng jià nǐ zhǔn bèi zuò shén me) — Sắp đến Quốc khánh rồi, nghỉ lễ Quốc khánh anh dự định làm gì?
- Nam (男): 我要回家,我姐姐国庆节结婚,机票都已经买好了。 (wǒ yào huí jiā, wǒ jiě jie guó qìng jié jié hūn, jī piào dōu yǐ jīng mǎi hǎo le) — Anh phải về nhà, chị anh kết hôn vào dịp Quốc khánh, vé máy bay đều mua xong hết rồi.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Sắp đến Quốc khánh rồi, nghỉ lễ Quốc khánh anh dự định làm gì? Nam: Anh phải về nhà, chị anh kết hôn vào dịp Quốc khánh, vé máy bay đều mua xong hết rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:我要回家,我姐姐国庆节结婚,机票都已经买好了。
- 女:马上就国庆节了,国庆节放假你准备做什么?
- 男:我要回家,我姐姐国庆节结婚,机票都已经买好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (回家).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 王经理,这个项目咱们有把握拿下吗? (wáng jīng lǐ, zhè ge xiàng mù zán men yǒu bǎ wò ná xià ma) — Giám đốc Vương, dự án này chúng ta có nắm chắc phần thắng không?
- Nữ (女): 如果不出意外的话,应该没什么问题。 (rú guǒ bù chū yì wài de huà, yīng gāi méi shén me wèn tí) — Nếu không có gì ngoài ý muốn thì chắc là không có vấn đề gì lớn đâu.
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Giám đốc Vương, dự án này chúng ta có nắm chắc phần thắng không? Nữ: Nếu không có gì ngoài ý muốn thì chắc là không có vấn đề gì lớn đâu. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:如果不出意外的话,应该没什么问题。
- 男:王经理,这个项目咱们有把握拿下吗?
- 女:如果不出意外的话,应该没什么问题。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (他们在争取一个项目).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您这儿有大一点儿的信封吗?我想把这些发票装起来。 (nín zhè ér yǒu dà yì diǎn ér de xìn fēng ma? wǒ xiǎng bǎ zhè xiē fā piào zhuāng qǐ lái) — Chỗ chị có phong bì lớn hơn một chút không? Em muốn cho mấy tờ hóa đơn này vào.
- Nam (男): 稍等一下,我把这两页材料传真过去就给你拿。 (shāo děng yí xià, wǒ bǎ zhè liǎng yè cái liào chuán zhēn guò qù jiù gěi nǐ ná) — Đợi một lát nhé, anh fax hai trang tài liệu này đi rồi sẽ lấy cho em.
- Câu hỏi (问): 女的想要什么? (nǚ de xiǎng yào shén me) — Nữ muốn tìm thứ gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Chỗ chị có phong bì lớn hơn một chút không? Em muốn cho mấy tờ hóa đơn này vào. Nam: Đợi một lát nhé, anh fax hai trang tài liệu này đi rồi sẽ lấy cho em. — Hỏi: Nữ muốn tìm thứ gì?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:稍等一下,我把这两页材料传真过去就给你拿。
- 女:您这儿有大一点儿的信封吗?我想把这些发票装起来。
- 男:稍等一下,我把这两页材料传真过去就给你拿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (信封).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 晚上我们去吃烤鸭吧,就是在火车站东边的那家。 (wǎn shàng wǒ men qù chī kǎo yā ba, jiù shì zài huǒ chē zhàn dōng biān de nà jiā)
- Nữ (女): 那家店最近在装修,不营业,我们换个地方吧。 (nà jiā diàn zuì jìn zài zhuāng xiū, bù yíng yè, wǒ men huàn gè dì fāng ba)
- Câu hỏi (问): 关于那家烤鸭店,下列哪项正确? (guān yú nà jiā kǎo yā diàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那家烤鸭店"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那家烤鸭店,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,。 :,,。 :,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:那家店最近在装修,不营业,我们换个地方吧。
- 男:晚上我们去吃烤鸭吧,就是在火车站东边的那家。
- 女:那家店最近在装修,不营业,我们换个地方吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (正在装修).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这件事还是先征求一下大家的意见再做决定吧。 (zhè jiàn shì hái shì xiān zhēng qiú yí xià dà jiā de yì jiàn zài zuò jué dìng ba)
- Nam (男): 要不干脆开个会,看看大家是什么意见。 (yào bù gān cuì kāi gè huì, kàn kàn dà jiā shì shén me yì jiàn)
- Câu hỏi (问): 男的认为应该怎么做? (nán de rèn wéi yīng gāi zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::。 :,。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:要不干脆开个会,看看大家是什么意见。
- 女:这件事还是先征求一下大家的意见再做决定吧。
- 男:要不干脆开个会,看看大家是什么意见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (开会讨论).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 要保持营养均衡,除了吃肉外,还要多吃蔬菜。 (yào bǎo chí yíng yǎng jūn héng, chú le chī ròu wài, hái yào duō chī shū cài)
- Nữ (女): 知道了,爸,您已经重复多少遍了! (zhī dào le, bà, nín yǐ jīng chóng fù duō shǎo biàn le)
- Câu hỏi (问): 父亲希望女儿怎么样? (fù qīn xī wàng nǚ ér zěn me yàng) — "父亲希望女儿" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,,! :?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("父亲希望女儿怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Nghĩa tiếng Việt::,,。 :,,! :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:知道了,爸,您已经重复多少遍了!
- 男:要保持营养均衡,除了吃肉外,还要多吃蔬菜。
- 女:知道了,爸,您已经重复多少遍了! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (多吃蔬菜).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 北京的春天太干燥了,这么久一场雨也没有下。 (běi jīng de chūn tiān tài gān zào le, zhè me jiǔ yì chǎng yǔ yě méi yǒu xià)
- Nam (男): 是啊,所以说“春雨贵如油”。 (shì a, suǒ yǐ shuō “ chūn yǔ guì rú yóu”)
- Câu hỏi (问): 男的觉得北京的春雨怎么样? (nán de jué de běi jīng de chūn yǔ zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "北京的春雨" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,“”。 :?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得北京的春雨怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Nghĩa tiếng Việt::,。 :,“”。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:是啊,所以说“春雨贵如油”。
- 女:北京的春天太干燥了,这么久一场雨也没有下。
- 男:是啊,所以说“春雨贵如油”。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (雨量很少).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈,您把我的充电器放哪儿了? (mā, nín bǎ wǒ de chōng diàn qì fàng nǎ ér le)
- Nữ (女): 就在电视柜下面的抽屉里。 (jiù zài diàn shì guì xià miàn de chōu tì lǐ)
- Câu hỏi (问): 充电器放哪儿了? (chōng diàn qì fàng nǎ ér le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "充电器放哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,? :。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:就在电视柜下面的抽屉里。
- 男:妈,您把我的充电器放哪儿了?
- 女:就在电视柜下面的抽屉里。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (抽屉里).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 最近忙什么呢,好长时间没看到你了。 (zuì jìn máng shén me ne, hǎo cháng shí jiān méi kàn dào nǐ le)
- Nam (男): 我快要毕业了,一边写论文,一边在公司实习。 (wǒ kuài yào bì yè le, yì biān xiě lùn wén, yì biān zài gōng sī shí xí)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Nghĩa tiếng Việt::,。 :,,。 :,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:我快要毕业了,一边写论文,一边在公司实习。
- 女:最近忙什么呢,好长时间没看到你了。
- 男:我快要毕业了,一边写论文,一边在公司实习。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (在实习).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 马主任,对不起,这是我的辞职信,我现在去办理交接手续。 (mǎ zhǔ rèn, duì bù qǐ, zhè shì wǒ de cí zhí xìn, wǒ xiàn zài qù bàn lǐ jiāo jiē shǒu xù)
- Nữ (女): 你真的不再考虑一下了吗? (nǐ zhēn de bú zài kǎo lǜ yí xià le ma)
- Câu hỏi (问): 女的是是什么意思? (nǚ de shì shì shén me yì sī) — "女的是" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,,。 :? :?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,,,。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:你真的不再考虑一下了吗?
- 男:马主任,对不起,这是我的辞职信,我现在去办理交接手续。
- 女:你真的不再考虑一下了吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不希望男的辞职).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您一共消费了五百元,请问您是刷卡还是付现金? (nín yí gòng xiāo fèi le wǔ bǎi yuán, qǐng wèn nín shì shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn)
- Nam (男): 现金不够了,我刷卡。 (xiàn jīn bú gòu le, wǒ shuā kǎ)
- Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,? :,。 :,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:现金不够了,我刷卡。
- 女:您一共消费了五百元,请问您是刷卡还是付现金?
- 男:现金不够了,我刷卡。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (现金不够了).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这本书我在书店没买到,你那儿有电子版的吗? (zhè běn shū wǒ zài shū diàn méi mǎi dào, nǐ nà ér yǒu diàn zǐ bǎn de ma)
- Nữ (女): 有,在网上有免费下载的,我拷给你吧。 (yǒu, zài wǎng shàng yǒu miǎn fèi xià zài de, wǒ kǎo gěi nǐ ba)
- Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Nghĩa tiếng Việt::,? :,,。 :,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:有,在网上有免费下载的,我拷给你吧。
- 男:这本书我在书店没买到,你那儿有电子版的吗?
- 女:有,在网上有免费下载的,我拷给你吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有电子版).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这盆花麻烦你帮我照看几天。 (zhè pén huā má fán nǐ bāng wǒ zhào kàn jǐ tiān)
- Nam (男): 没问题,我该怎么做? (méi wèn tí, wǒ gāi zěn me zuò)
- Nữ (女): 两天浇一次水,一般就放在阳台上,让它多晒太阳。 (liǎng tiān jiāo yí cì shuǐ, yì bān jiù fàng zài yáng tái shàng, ràng tā duō shài tài yáng)
- Nam (男): 就这么简单?那你放心吧。 (jiù zhè me jiǎn dān? nà nǐ fàng xīn ba)
- Câu hỏi (问): 女的请男的帮什么忙? (nǚ de qǐng nán de bāng shén me máng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :,? :,,。 :?。 :?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的请男的帮什么忙?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::。 :,? :,,。 :?。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:没问题,我该怎么做?
- 女:这盆花麻烦你帮我照看几天。
- 男:没问题,我该怎么做?
- 女:两天浇一次水,一般就放在阳台上,让它多晒太阳。
- 男:就这么简单?那你放心吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (照看花儿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 社长,咱们还需要美术编辑吗? (shè zhǎng, zán men hái xū yào měi shù biān jí ma)
- Nữ (女): 当然需要,你有什么人要推荐吗? (dāng rán xū yào, nǐ yǒu shén me rén yào tuī jiàn ma)
- Nam (男): 我有个师妹是学这个专业的,在学校就表现很突出。 (wǒ yǒu gè shī mèi shì xué zhè ge zhuān yè de, zài xué xiào jiù biǎo xiàn hěn tū chū)
- Nữ (女): 好啊,约个时间,我见见她。 (hǎo a, yuē gè shí jiān, wǒ jiàn jiàn tā)
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :,。 :,,。 :,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,? :,? :,。 :,,。 :,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:当然需要,你有什么人要推荐吗?
- 男:社长,咱们还需要美术编辑吗?
- 女:当然需要,你有什么人要推荐吗?
- 男:我有个师妹是学这个专业的,在学校就表现很突出。
- 女:好啊,约个时间,我见见她。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (男的想推荐一个人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我们又得搬家了,到现在还没找到合适的房子呢。 (wǒ men yòu dé bān jiā le, dào xiàn zài hái méi zhǎo dào hé shì de fáng zi ne)
- Nam (男): 怎么又要搬家?现在租的那套房子呢? (zěn me yòu yào bān jiā? xiàn zài zū de nà tào fáng zi ne)
- Nữ (女): 房东要卖房子。 (fáng dōng yào mài fáng zi)
- Nam (男): 别着急,慢慢找。你们的合同不是六月份才到期吗? (bié zháo jí, màn màn zhǎo. nǐ men de hé tong bú shì liù yuè fèn cái dào qī ma)
- Câu hỏi (问): 女的为什么要搬家? (nǚ de wèi shén me yào bān jiā) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :?? :。 :,。? :?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要搬家?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Nghĩa tiếng Việt::,。 :?? :。 :,。? :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:怎么又要搬家?现在租的那套房子呢?
- 女:我们又得搬家了,到现在还没找到合适的房子呢。
- 男:怎么又要搬家?现在租的那套房子呢?
- 女:房东要卖房子。
- 男:别着急,慢慢找。你们的合同不是六月份才到期吗? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (房东要卖房子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 赵老师,谢谢您,多亏您给我那瓶药,很管用。 (zhào lǎo shī, xiè xiè nín, duō kuī nín gěi wǒ nà píng yào, hěn guǎn yòng)
- Nữ (女): 别客气,好了吗?皮肤不过敏了? (bié kè qì, hǎo le ma? pí fū bú guò mǐn le)
- Nam (男): 好了,一个礼拜就好了。 (hǎo le, yí gè lǐ bài jiù hǎo le)
- Nữ (女): 那就好。还得注意,别吃海鲜。 (nà jiù hǎo. hái dé zhù yì, bié chī hǎi xiān)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,,。 :,?? :,。 :。,。 :,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Nghĩa tiếng Việt::,,,。 :,?? :,。 :。,。 :,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:别客气,好了吗?皮肤不过敏了?
- 男:赵老师,谢谢您,多亏您给我那瓶药,很管用。
- 女:别客气,好了吗?皮肤不过敏了?
- 男:好了,一个礼拜就好了。
- 女:那就好。还得注意,别吃海鲜。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (现在不过敏了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 呀,你的手流血了。 (ya, nǐ de shǒu liú xuè le)
- Nam (男): 刚刚擦玻璃的时候不小心弄破了。 (gāng gāng cā bō lí de shí hòu bù xiǎo xīn nòng pò le)
- Nữ (女): 你坐这儿别动,我给你包一下。 (nǐ zuò zhè ér bié dòng, wǒ gěi nǐ bāo yí xià)
- Nam (男): 不要紧,没事。 (bú yào jǐn, méi shì)
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :。 :,。 :,。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,。 :。 :,。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:刚刚擦玻璃的时候不小心弄破了。
- 女:呀,你的手流血了。
- 男:刚刚擦玻璃的时候不小心弄破了。
- 女:你坐这儿别动,我给你包一下。
- 男:不要紧,没事。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (把手弄破了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,还有房间吗? (nǐ hǎo, hái yǒu fáng jiān ma)
- Nữ (女): 有,标准间和套间都有,您要…… (yǒu, biāo zhǔn jiān hé tào jiān dōu yǒu, nín yào……)
- Nam (男): 我要两个标准间。 (wǒ yào liǎng gè biāo zhǔn jiān)
- Nữ (女): 好,请出示一下身份证,我来帮您办理入住。 (hǎo, qǐng chū shì yí xià shēn fèn zhèng, wǒ lái bāng nín bàn lǐ rù zhù)
- Câu hỏi (问): 男的想要什么样的房间? (nán de xiǎng yào shén me yàng de fáng jiān)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,…… :。 :,,。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 标准间 (biāo zhǔn jiān — phòng tiêu chuẩn); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要什么样的房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,? :,,…… :。 :,,。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:有,标准间和套间都有,您要……
- 男:你好,还有房间吗?
- 女:有,标准间和套间都有,您要……
- 男:我要两个标准间。
- 女:好,请出示一下身份证,我来帮您办理入住。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (标准间) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这么多数据都是你自己算的? (zhè me duō shù jù dōu shì nǐ zì jǐ suàn de)
- Nam (男): 没有,我请人设计了一个程序。 (méi yǒu, wǒ qǐng rén shè jì le yí gè chéng xù)
- Nữ (女): 那处理起来就快多了。 (nà chǔ lǐ qǐ lái jiù kuài duō le)
- Nam (男): 是啊,帮我省下许多时间来做别的。 (shì a, bāng wǒ shěng xià xǔ duō shí jiān lái zuò bié de)
- Câu hỏi (问): 那些数据处理得怎么样了? (nà xiē shù jù chǔ lǐ dé zěn me yàng le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :。 :,。 :?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那些数据处理得怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Nghĩa tiếng Việt::? :,。 :。 :,。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:没有,我请人设计了一个程序。
- 女:这么多数据都是你自己算的?
- 男:没有,我请人设计了一个程序。
- 女:那处理起来就快多了。
- 男:是啊,帮我省下许多时间来做别的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (已经处理完了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 北京的各大名胜古迹,你最喜欢哪儿? (běi jīng de gè dà míng shèng gǔ jì, nǐ zuì xǐ huan nǎ ér)
- Nữ (女): 故宫、长城、颐和园,我都很喜欢。 (gù gōng、 cháng chéng、 yí hé yuán, wǒ dōu hěn xǐ huan)
- Nam (男): 这些地方你都去过了? (zhè xiē dì fāng nǐ dōu qù guò le)
- Nữ (女): 是的,我来北京的第一年就去过了。 (shì de, wǒ lái běi jīng de dì yī nián jiù qù guò le)
- Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :、、,。 :? :,。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 故宫 (gù gōng — Cố Cung).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,? :、、,。 :? :,。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:故宫、长城、颐和园,我都很喜欢。
- 男:北京的各大名胜古迹,你最喜欢哪儿?
- 女:故宫、长城、颐和园,我都很喜欢。
- 男:这些地方你都去过了?
- 女:是的,我来北京的第一年就去过了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (北京景点) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么了?这菜不合口味? (zěn me le? zhè cài bù hé kǒu wèi)
- Nam (男): 味道还可以,就是稍微淡了点儿。 (wèi dào hái kě yǐ, jiù shì shāo wēi dàn le diǎn ér)
- Nữ (女): 大夫说你血压高,要少吃盐。 (dài fu shuō nǐ xuè yā gāo, yào shǎo chī yán)
- Nam (男): 行,听你的。 (xíng, tīng nǐ de)
- Câu hỏi (问): 男的觉得这个菜怎么样? (nán de jué de zhè ge cài zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "这个菜" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :?? :,。 :,。 :,。 :?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这个菜怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Nghĩa tiếng Việt::?? :,。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:男:味道还可以,就是稍微淡了点儿。
- 女:怎么了?这菜不合口味?
- 男:味道还可以,就是稍微淡了点儿。
- 女:大夫说你血压高,要少吃盐。
- 男:行,听你的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (比较清淡) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小张,你把这份文件给人事部李经理送过去。 (xiǎo zhāng, nǐ bǎ zhè fèn wén jiàn gěi rén shì bù lǐ jīng lǐ sòng guò qù)
- Nữ (女): 好的,需要我说什么吗? (hǎo de, xū yào wǒ shuō shén me ma)
- Nam (男): 不用了,我刚才给他打过电话了。 (bú yòng le, wǒ gāng cái gěi tā dǎ guò diàn huà le)
- Nữ (女): 好,我这就去。 (hǎo, wǒ zhè jiù qù)
- Câu hỏi (问): 男的刚才给谁打电话了? (nán de gāng cái gěi shuí dǎ diàn huà le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :,。 :?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才给谁打电话了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt::,。 :,? :,。 :?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:女:好的,需要我说什么吗?
- 男:小张,你把这份文件给人事部李经理送过去。
- 女:好的,需要我说什么吗?
- 男:不用了,我刚才给他打过电话了。
- 女:好,我这就去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (李经理) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。” 哲学家又问:“懂数学吗?”渔夫再次摇摇头。哲学家又叹息道:“那你的生命又失去了一半。” 突然,一阵狂风吹翻了小船,渔夫和哲学家都掉进了河里。渔夫问哲学家:“懂游泳吗?”哲学家喊着说:“不懂,救命啊!”渔夫笑着说:“那你的生命失去全部生命了。”
- Câu hỏi (问): 31. 关于哲学家,可以知道什么? (guān yú zhé xué jiā, kě yǐ zhī dào shén me)
- Câu hỏi 32: 小船最后怎么了? (xiǎo chuán zuì hòu zěn me le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3132: 。 :“?”。:“。” :“?”。:“。” ,,。:“?”:“,!”:“。” :31. ,? 32. ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "哲学家" ("31. 关于哲学家,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Nghĩa tiếng Việt:3132: 。 :“?”。:“。” ,,。:“?”:“,!”:“。” :31. ,? 32. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。
- 第31到32题是根据下面一段话:
- 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。
- 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。”
- 哲学家又 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (不会游泳) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。” 哲学家又问:“懂数学吗?”渔夫再次摇摇头。哲学家又叹息道:“那你的生命又失去了一半。” 突然,一阵狂风吹翻了小船,渔夫和哲学家都掉进了河里。渔夫问哲学家:“懂游泳吗?”哲学家喊着说:“不懂,救命啊!”渔夫笑着说:“那你的生命失去全部生命了。” 32. 小船最后怎么了?
- Câu hỏi (问): 32. 小船最后怎么了? (xiǎo chuán zuì hòu zěn me le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3132: 。 () :32. ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "32. 小船最后怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:3132: 。 () :32. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。
- 第31到32题是根据下面一段话:
- 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (被吹翻了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。
- Câu hỏi (问): 33. 说话人是怎么学滑雪的? (shuō huà rén shì zěn me xué huá xuě de)
- Câu hỏi 34: 说话人遇到的最大问题是什么? (shuō huà rén yù dào de zuì dà wèn tí shì shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Câu hỏi 35: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3335: ,。,,,?,,,。、。、。,、、。,。,。,、、。,,。 :33. ? 34. ? 35. ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "33. 说话人是怎么学滑雪的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:3335: ,。,,,?,,,。、。、。,、、。,。,。,、、。,,。 :33. ? 34. ? 35. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。
- 第33到35题是根据下面一段话:
- 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (自己学) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 34. 说话人遇到的最大问题是什么? 35. 这段话主要想告诉我们什么?
- Câu hỏi (问): 34. 说话人遇到的最大问题是什么? (shuō huà rén yù dào de zuì dà wèn tí shì shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3335: () :34. ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "34. 说话人遇到的最大问题是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:3335: () :34. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:(同上短文)
- 第33到35题是根据下面一段话:
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (不会停) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn lời thoại: "问:35. 这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3335:
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "35. 这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:3335: () :35. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:(同上短文)
- 第33到35题是根据下面一段话:
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (学会停止,才会加速) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。
- Câu hỏi (问): 36. 很多人的错误认识是什么? (hěn duō rén de cuò wù rèn shi shì shén me) — "36. 很多人的错误认识" là gì?
- Câu hỏi 37: 关于王太太,可以知道什么? (guān yú wáng tài tài, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "王太太"?
- Câu hỏi 38: 对王太太的经验,说话人怎么看? (duì wáng tài tài de jīng yàn, shuō huà rén zěn me kàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3638: ,,。,,,。,。,,,。,。,,,。 :36. ? 37. ,? 38. ,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "36. 很多人的错误认识是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:3638: ,,。,,,。,。,,,。,。,,,。 :36. ? 37. ,? 38. ,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。
- 第36到38题是根据下面一段话:
- 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (投资需要一大笔钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 37. 关于王太太,可以知道什么? 38. 对王太太的经验,说话人怎么看?
- Câu hỏi (问): 37. 关于王太太,可以知道什么? (guān yú wáng tài tài, kě yǐ zhī dào shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3638: () :37. ,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "王太太" ("37. 关于王太太,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Nghĩa tiếng Việt:3638: () :37. ,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:(同上短文)
- 第36到38题是根据下面一段话:
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (善于投资) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn lời thoại: "问:38. 对王太太的经验,说话人怎么看?" (wèn: duì wáng tài tài de jīng yàn, shuō huà rén zěn me kàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối với kinh nghiệm tích lũy và đầu tư từ những khoản tiền nhỏ của bà Vương hàng xóm, người nói đánh giá như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "38. 对王太太的经验,说话人怎么看?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:3638: () :38. ,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:(同上短文)
- 第36到38题是根据下面一段话:
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很有价值) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。
- Câu hỏi (问): 39. 一层的人怎么样? (yì céng de rén zěn me yàng) — "39. 一层的人" như thế nào?
- Câu hỏi 40: 一层和二层的人有什么共同的地方? (yì céng hé èr céng de rén yǒu shén me gòng tóng de dì fāng)
- Câu hỏi 41: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3941: ,,。,,,,,,,,,,。,,,,。,,。 ,,,。 :39. ? 40. ? 41. ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("39. 一层的人怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Nghĩa tiếng Việt:3941: ,,。,,,,,,,,,,。,,,,。,,。 ,,,。 :39. ? 40. ? 41. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。
- 第39到41题是根据下面一段话:
- 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。
- 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (在发愁) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 40. 一层和二层的人有什么共同的地方? 41. 这段话主要想告诉我们什么?
- Câu hỏi (问): 40. 一层和二层的人有什么共同的地方? (yì céng hé èr céng de rén yǒu shén me gòng tóng de dì fāng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3941: () :40. ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "40. 一层和二层的人有什么共同的地方?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:3941: () :40. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:(同上短文)
- 第39到41题是根据下面一段话:
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (胳膊都是直的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn lời thoại: "问:41. 这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 3941:
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "41. 这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:3941: () :41. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:(同上短文)
- 第39到41题是根据下面一段话:
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要互相帮助) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。
- Câu hỏi (问): 42. 追求完美的人有什么特点? (zhuī qiú wán měi de rén yǒu shén me tè diǎn)
- Câu hỏi 43: 这段话想告诉我们什么? (zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 4243: ,,。,,,。,,,。,,,。,。 :42. ? 43. ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "42. 追求完美的人有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:4243: ,,。,,,。,,,。,,,。,。 :42. ? 43. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。
- 第42到43题是根据下面一段话:
- 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (往往以自我为中心) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。 43. 这段话想告诉我们什么?
- Câu hỏi (问): 43. 这段话想告诉我们什么? (zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 4243: () :43. ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "43. 这段话想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:4243: () :43. ?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:(同上短文)
- 第42到43题是根据下面一段话:
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (要学会调整心态) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。
- Câu hỏi (问): 44. “跳槽”指的是什么意思? (tiào cáo” zhǐ de shì shén me yì sī) — "44. “跳槽”指的" là gì?
- Câu hỏi 45: 根据这段话,人们找工作有什么变化? (gēn jù zhè duàn huà, rén men zhǎo gōng zuò yǒu shén me biàn huà)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 4445: ,;,,,、、,,。,,,。 :44. “”? 45. ,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "44. “跳槽”指的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:4445: ,;,,,、、,,。,,,。 :44. “”? 45. ,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。
- 第44到45题是根据下面一段话:
- 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (换新工作) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:听录音,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。 45. 根据这段话,人们找工作有什么变化?
- Câu hỏi (问): 45. 根据这段话,人们找工作有什么变化? (gēn jù zhè duàn huà, rén men zhǎo gōng zuò yǒu shén me biàn huà)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: 4445: () :45. ,?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "45. 根据这段话,人们找工作有什么变化?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Nghĩa tiếng Việt:4445: () :45. ,?
- Phân tích phương án:
- Phân tích đối chiếu:(同上短文)
- 第44到45题是根据下面一段话:
- (同上短文) Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Thực hành trọn vẹn đề H51114 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听录音, 选择正确, 答案) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY