1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51115
Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 5 (2.0) |
| Mã đề | H51115 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H51115 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听录音) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Hội thoại ngắn
第1题:听录音,选择正确答案。
dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
想换宿舍
xiǎng huàn sù shè
B
在谈恋爱
zài tán liàn ài
C
不认识李秘书
bú rèn shi lǐ mì shū
D
跟李秘书是同学
gēn lǐ mì shū shì tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你认识李秘书? (nǐ rèn shi lǐ mì shū) — Anh quen thư ký Lý à?
- Nam (男): 认识啊,他是我大学同学,一个宿舍的。 (rèn shi a, tā shì wǒ dà xué tóng xué, yí gè sù shè de) — Quen chứ, cậu ấy là bạn học đại học của tôi, chung một phòng ký túc xá.
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam chính, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:你认识李秘书?
- 男:认识啊,他是我大学同学,一个宿舍的。
- Câu hỏi trong băng:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想换宿舍 (Muốn đổi, thay đổi ký túc xá, phòng trọ tập thể)
- B. 在谈恋爱 (Ở nói chuyện, đàm phán yêu đương, tình yêu đôi lứa)
- C. 不认识李秘书 (Không quen biết, nhận biết Lý (họ Lý thư ký)
- D. 跟李秘书是同学 (Với Lý (họ Lý thư ký là, phải bạn cùng học, bạn học)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (跟李秘书是同学 — Với Lý (họ Lý thư ký là, phải bạn cùng học, bạn học).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
2
Phần 1: Hội thoại ngắn
第2题:听录音,选择正确答案。
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
头晕
tóu yūn
B
着凉了
zháo liáng le
C
嗓子不舒服
sǎng zi bù shū fú
D
昨晚失眠了
zuó wǎn shī mián le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你感冒了?声音听起来怪怪的。 (nǐ gǎn mào le? shēng yīn tīng qǐ lái guài guài de) — Em bị cảm à? Giọng nghe cứ lạ thế nào ấy.
- Nữ (女): 可能是嗓子发炎了,昨天晚上就不太舒服。 (kě néng shì sǎng zi fā yán le, zuó tiān wǎn shàng jiù bú tài shū fú) — Chắc là bị viêm họng rồi, tối qua đã thấy không thoải mái lắm rồi.
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Nữ chính bị làm sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:你感冒了?声音听起来怪怪的。
- 女:可能是嗓子发炎了,昨天晚上就不太舒服。
- Câu hỏi trong băng:问:女的怎么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头晕 (chóng mặt, choáng váng đầu, cái đầu)
- B. 着凉了 (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh rồi)
- C. 嗓子不舒服 (Cổ họng, giọng nói không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 昨晚失眠了 (Muộn, trễ mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (嗓子不舒服 — Cổ họng, giọng nói không dễ chịu, thoải mái khoan khoái).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
3
Phần 1: Hội thoại ngắn
第3题:听录音,选择正确答案。
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
电脑坏了
diàn nǎo huài le
B
电脑质量不好
diàn nǎo zhì liàng bù hǎo
C
移动硬盘丢了
yí dòng yìng pán diū le
D
那个文件被删除了
nà ge wén jiàn bèi shān chú le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 糟糕,桌面上的那个文件被我不小心删除了,怎么办? (zāo gāo, zhuō miàn shàng de nà ge wén jiàn bèi wǒ bù xiǎo xīn shān chú le, zěn me bàn) — Hỏng rồi, tệp tin trên màn hình nền đã bị tôi sơ ý xóa mất, làm thế nào bây giờ?
- Nam (男): 没关系,我的移动硬盘里还有。 (méi guān xì, wǒ de yí dòng yìng pán lǐ hái yǒu) — Không sao, trong ổ cứng di động của tôi vẫn còn.
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:糟糕,桌面上的那个文件被我不小心删除了,怎么办?
- 男:没关系,我的移动硬盘里还有。
- Câu hỏi trong băng:问:根据对话,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
- B. 电脑质量不好 (Máy vi tính chất lượng, khối lượng (vật lý) không tốt, đẹp)
- C. 移动硬盘丢了 (Di chuyển, lưu động cứng, đanh thép đĩa, cái khay mất, đánh mất rồi)
- D. 那个文件被删除了 (Kia, đó cái, con tài liệu, văn kiện bị xóa, xóa bỏ (tệp tin rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (那个文件被删除了 — Kia, đó cái, con tài liệu, văn kiện bị xóa, xóa bỏ (tệp tin rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
4
Phần 1: Hội thoại ngắn
第4题:听录音,选择正确答案。
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
考驾照
kǎo jià zhào
B
开书店
kāi shū diàn
C
经营餐厅
jīng yíng cān tīng
D
开发房地产
kāi fā fáng dì chǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的餐厅准备得怎么样了? (nǐ de cān tīng zhǔn bèi dé zěn me yàng le) — Nhà hàng của bạn chuẩn bị đến đâu rồi?
- Nữ (女): 营业执照已经批下来了,我们准备下个星期六就开张。 (yíng yè zhí zhào yǐ jīng pī xià lái le, wǒ men zhǔn bèi xià gè xīng qī liù jiù kāi zhāng) — Giấy phép kinh doanh đã được phê duyệt rồi, chúng tôi chuẩn bị khai trương vào thứ Bảy tuần sau.
- Câu hỏi (问): 女的打算做什么? (nǚ de dǎ suàn zuò shén me) — Nữ định làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:你的餐厅准备得怎么样了?
- 女:营业执照已经批下来了,我们准备下个星期六就开张。
- Câu hỏi trong băng:问:女的打算做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考驾照 (thi, kiểm tra thi cử bằng lái xe, giấy phép lái xe)
- B. 开书店 (mở, lái (xe) hiệu sách, nhà sách)
- C. 经营餐厅 (nhà hàng, phòng ăn kinh doanh, quản lý điều hành)
- D. 开发房地产 (bất động sản, ngành địa ốc khai phát, phát triển)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (经营餐厅 — nhà hàng, phòng ăn kinh doanh, quản lý điều hành).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
5
Phần 1: Hội thoại ngắn
第5题:听录音,选择正确答案。
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
要尊重孩子
yào zūn zhòng hái zi
B
要珍惜现在
yào zhēn xī xiàn zài
C
要少看动画片
yào shǎo kàn dòng huà piàn
D
吃零食对身体不好
chī líng shí duì shēn tǐ bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 真累人,现在我每天晚上都得陪孩子一起看动画片。 (zhēn lèi rén, xiàn zài wǒ měi tiān wǎn shàng dōu dé péi hái zi yì qǐ kàn dòng huà piàn) — Thật mệt mỏi, hiện tại tối nào tôi cũng phải cùng con xem hoạt hình.
- Nam (男): 好好享受吧。等孩子再长大一点儿,你就会怀念这段时光了。 (hǎo hǎo xiǎng shòu ba. děng hái zi zài zhǎng dà yì diǎn ér, nǐ jiù huì huái niàn zhè duàn shí guāng le) — Hãy tận hưởng đi. Đợi con lớn hơn chút nữa, bạn sẽ nhớ khoảng thời gian này đấy.
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của nam là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 动画片 (dòng huà piàn — phim hoạt hình); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:真累人,现在我每天晚上都得陪孩子一起看动画片。
- 男:好好享受吧。等孩子再长大一点儿,你就会怀念这段时光了。
- Câu hỏi trong băng:问:男的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要尊重孩子 (Cần tôn trọng, kính trọng đứa trẻ)
- B. 要珍惜现在 (Phải biết trân trọng hiện tại)
- C. 要少看动画片 (Cần ít, thiếu nhìn, xem phim hoạt hình)
- D. 吃零食对身体不好 (Ăn đồ ăn vặt đối với cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要珍惜现在 — Phải biết trân trọng hiện tại).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
6
Phần 1: Hội thoại ngắn
第6题:听录音,选择正确答案。
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
还需修改
hái xū xiū gǎi
B
时间写错了
shí jiān xiě cuò le
C
非常有价值
fēi cháng yǒu jià zhí
D
写得很详细
xiě dé hěn xiáng xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小马,报告我已经看过了,有些地方还需要修改一下,我把意见写在旁边了。 (xiǎo mǎ, bào gào wǒ yǐ jīng kàn guò le, yǒu xiē dì fāng hái xū yào xiū gǎi yí xià, wǒ bǎ yì jiàn xiě zài páng biān le) — Tiêu Mã, báo cáo tôi đã xem qua rồi, có một số chỗ vẫn cần sửa lại một chút, tôi đã viết ý kiến ở bên cạnh rồi.
- Nữ (女): 好的,我现在就改,下午两点前发给您。 (hǎo de, wǒ xiàn zài jiù gǎi, xià wǔ liǎng diǎn qián fā gěi nín) — Vâng, em sửa luôn đây, trước 2 giờ chiều sẽ gửi cho anh.
- Câu hỏi (问): 男的觉得小马写的报告怎么样? (nán de jué de xiǎo mǎ xiě de bào gào zěn me yàng) — Nam cảm thấy báo cáo do Tiêu Mã viết thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得小马写的报告怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:小马,报告我已经看过了,有些地方还需要修改一下,我把意见写在旁边了。
- 女:好的,我现在就改,下午两点前发给您。
- Câu hỏi trong băng:问:男的觉得小马写的报告怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还需修改 (Vẫn cần, nhu cầu sửa đổi, chỉnh sửa)
- B. 时间写错了 (Thời gian viết sai, nhầm rồi)
- C. 非常有价值 (Vô cùng, rất có giá trị)
- D. 写得很详细 (Viết rất chi tiết, cặn kẽ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还需修改 — Vẫn cần, nhu cầu sửa đổi, chỉnh sửa).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
7
Phần 1: Hội thoại ngắn
第7题:听录音,选择正确答案。
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
要公平竞争
yào gōng píng jìng zhēng
B
有压力才有动力
yǒu yā lì cái yǒu dòng lì
C
杀毒软件免费是趋势
shā dú ruǎn jiàn miǎn fèi shì qū shì
D
天下没有免费的午餐
tiān xià méi yǒu miǎn fèi de wǔ cān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您为什么要顶着压力宣布您公司的杀毒软件免费呢? (nín wèi shén me yào dǐng zhe yā lì xuān bù nín gōng sī de shā dú ruǎn jiàn miǎn fèi ne) — Tại sao ông lại chịu áp lực để tuyên bố phần mềm diệt virus của công ty mình miễn phí?
- Nam (男): 我始终认为杀毒软件免费是大趋势,这是市场竞争的必然结果。 (wǒ shǐ zhōng rèn wèi shā dú ruǎn jiàn miǎn fèi shì dà qū shì, zhè shì shì chǎng jìng zhēng de bì rán jié guǒ) — Tôi luôn cho rằng phần mềm diệt virus miễn phí là xu thế lớn, đây là kết quả tất yếu của cạnh tranh thị trường.
- Câu hỏi (问): 男的是什么观点? (nán de shì shén me guān diǎn) — Quan điểm của nam là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么观点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:您为什么要顶着压力宣布您公司的杀毒软件免费呢?
- 男:我始终认为杀毒软件免费是大趋势,这是市场竞争的必然结果。
- Câu hỏi trong băng:问:男的是什么观点?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要公平竞争 (Cần công bằng, bình đẳng cạnh tranh, thi đua)
- B. 有压力才有动力 (Có áp lực, sức ép mới, vừa mới có động lực, nguồn động năng)
- C. 杀毒软件免费是趋势 (Diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại) miễn phí là, phải xu thế, xu hướng)
- D. 天下没有免费的午餐 (Thiên hạ, đất trời không có bữa trưa, cơm trưa miễn phí)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (杀毒软件免费是趋势 — Diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại) miễn phí là, phải xu thế, xu hướng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
8
Phần 1: Hội thoại ngắn
第8题:听录音,选择正确答案。
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
刚辞职
gāng cí zhí
B
已毕业
yǐ bì yè
C
没带复印件
méi dài fù yìn jiàn
D
有点儿不耐烦
yǒu diǎn er bú nài fán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 不好意思,我忘记带原件了。 (bù hǎo yì si, wǒ wàng jì dài yuán jiàn le) — Xin lỗi, tôi quên mang bản gốc rồi.
- Nữ (女): 不要紧,有复印件就可以,另外,你的毕业证带了吗? (bú yào jǐn, yǒu fù yìn jiàn jiù kě yǐ, lìng wài, nǐ de bì yè zhèng dài le ma) — Không sao, có bản sao là được, ngoài ra, bằng tốt nghiệp của anh đã mang chưa?
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:不好意思,我忘记带原件了。
- 女:不要紧,有复印件就可以,另外,你的毕业证带了吗?
- Câu hỏi trong băng:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚辞职 (vừa mới, vừa vặn từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 已毕业 (đã, đã từng (viết tắt của 已经) tốt nghiệp)
- C. 没带复印件 (Chưa mang theo, dẫn dắt photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo)
- D. 有点儿不耐烦 (hơi, hơi một chút (hơi mệt sốt ruột, nôn nóng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (已毕业 — đã, đã từng (viết tắt của 已经) tốt nghiệp).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
9
Phần 1: Hội thoại ngắn
第9题:听录音,选择正确答案。
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
中奖了
zhòng jiǎng le
B
有人请客
yǒu rén qǐng kè
C
涨工资了
zhǎng gōng zī le
D
发奖金了
fā jiǎng jīn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么这么开心?中奖了? (nǐ zěn me zhè me kāi xīn? zhòng jiǎng le) — Sao bạn vui thế? Trúng thưởng à?
- Nam (男): 跟中奖也差不多,今天公司通知我给我加薪了,今晚我请客。 (gēn zhōng jiǎng yě chà bù duō, jīn tiān gōng sī tōng zhī wǒ gěi wǒ jiā xīn le, jīn wǎn wǒ qǐng kè) — Cũg gần như trúng thưởng vậy, hôm nay công ty thông báo tăng lương cho tôi, tối nay tôi đãi khách.
- Câu hỏi (问): 男的为什么很开心? (nán de wèi shén me hěn kāi xīn) — Tại sao nam rất vui?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么很开心?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:你怎么这么开心?中奖了?
- 男:跟中奖也差不多,今天公司通知我给我加薪了,今晚我请客。
- Câu hỏi trong băng:问:男的为什么很开心?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中奖了 (trúng thưởng, trúng giải rồi)
- B. 有人请客 (có người, có ai đó mời khách, khao)
- C. 涨工资了 (Tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi)
- D. 发奖金了 (Gửi, phát ra tiền thưởng, giải thưởng rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (涨工资了 — Tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
10
Phần 1: Hội thoại ngắn
第10题:听录音,选择正确答案。
dì 10 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
喜欢大自然
xǐ huan dà zì rán
B
地理很有趣
dì lǐ hěn yǒu qù
C
地理学得不好
dì lǐ xué dé bù hǎo
D
了解些地理常识
liǎo jiě xiē dì lǐ cháng shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你怎么连最基本的地理常识都不知道? (nǐ zěn me lián zuì jī běn de dì lǐ cháng shí dōu bù zhī dào) — Sao đến kiến thức địa lý cơ bản nhất mà bạn cũng không biết?
- Nữ (女): 我从小地理就学得很差。 (wǒ cóng xiǎo dì lǐ jiù xué dé hěn chà) — Hồi nhỏ tôi học địa lý rất kém.
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:你怎么连最基本的地理常识都不知道?
- 女:我从小地理就学得很差。
- Câu hỏi trong băng:问:女的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢大自然 (thích mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên)
- B. 地理很有趣 (Địa lý rất thú vị, hay ho)
- C. 地理学得不好 (Địa lý học, học tập không tốt, đẹp)
- D. 了解些地理常识 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin một vài, một số địa lý thường thức, kiến thức phổ thông)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (地理学得不好 — Địa lý học, học tập không tốt, đẹp).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
11
Phần 1: Hội thoại ngắn
第11题:听录音,选择正确答案。
dì 11 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
换家具
huàn jiā jù
B
交房租
jiāo fáng zū
C
装修厨房
zhuāng xiū chú fáng
D
下水道漏水
xià shuǐ dào lòu shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你跟房东说了吗?下水道漏水的事。 (nǐ gēn fáng dōng shuō le ma? xià shuǐ dào lòu shuǐ de shì) — Bạn đã nói với chủ nhà chưa? Chuyện ống thoát nước bị rò rỉ ấy.
- Nam (男): 已经说了。他说明天找人来修。 (yǐ jīng shuō le. tā shuō míng tiān zhǎo rén lái xiū) — Nói rồi. Anh ấy bảo ngày mai sẽ tìm người đến sửa.
- Câu hỏi (问): 男的和房东谈什么事了? (nán de hé fáng dōng tán shén me shì le) — Nam đã bàn với chủ nhà việc gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的和房东谈什么事了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:你跟房东说了吗?下水道漏水的事。
- 男:已经说了。他说明天找人来修。
- Câu hỏi trong băng:问:男的和房东谈什么事了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换家具 (đổi, thay đổi đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- B. 交房租 (bàn giao căn hộ hoàn thiện thuê, cho thuê)
- C. 装修厨房 (nhà bếp trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- D. 下水道漏水 (Dưới nước con đường rò rỉ, chảy nước)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (下水道漏水 — Dưới nước con đường rò rỉ, chảy nước).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
12
Phần 1: Hội thoại ngắn
第12题:听录音,选择正确答案。
dì 12 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
拍照
pāi zhào
B
修相机
xiū xiàng jī
C
冲洗照片
chōng xǐ zhào piàn
D
教他使用相机
jiào tā shǐ yòng xiàng jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,请问您能帮我们合个影吗? (nín hǎo, qǐng wèn nín néng bāng wǒ men hé gè yǐng ma) — Chào anh/chị, xin hỏi anh/chị có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh chung được không?
- Nữ (女): 没问题,是按这里吗? (méi wèn tí, shì àn zhè lǐ ma) — Không thành vấn đề, bấm vào đây phải không?
- Câu hỏi (问): 男的请女的帮什么忙? (nán de qǐng nǚ de bāng shén me máng) — Nam nhờ nữ giúp việc gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的请女的帮什么忙?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:您好,请问您能帮我们合个影吗?
- 女:没问题,是按这里吗?
- Câu hỏi trong băng:问:男的请女的帮什么忙?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拍照 (pāizhào: chụp ảnh, chụp hình)
- B. 修相机 (sửa chữa, tu sửa máy ảnh, máy chụp hình)
- C. 冲洗照片 (rửa sạch, xối rửa bức ảnh, tấm hình)
- D. 教他使用相机 (Dạy, giảng dạy (jiāo) anh ấy sử dụng, dùng máy ảnh, máy chụp hình)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (拍照 — pāizhào: chụp ảnh, chụp hình).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
13
Phần 1: Hội thoại ngắn
第13题:听录音,选择正确答案。
dì 13 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
胃疼
wèi téng
B
想吃海鲜
xiǎng chī hǎi xiān
C
觉得菜太辣
jué de cài tài là
D
觉得过敏了
jué de guò mǐn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我好像吃海鲜过敏了,脸上又红又痒。 (wǒ hǎo xiàng chī hǎi xiān guò mǐn le, liǎn shàng yòu hóng yòu yǎng) — Hình như tôi bị dị ứng hải sản rồi, mặt vừa đỏ vừa ngứa.
- Nam (男): 如果真是过敏,那得去医院看看。 (rú guǒ zhēn shì guò mǐn, nà dé qù yī yuàn kàn kàn) — Nếu đúng là dị ứng thì phải đến bệnh viện khám thôi.
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Nữ bị làm sao vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:我好像吃海鲜过敏了,脸上又红又痒。
- 男:如果真是过敏,那得去医院看看。
- Câu hỏi trong băng:问:女的怎么了?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃疼 (dạ dày, bao tử đau đớn)
- B. 想吃海鲜 (Muốn ăn hải sản, đồ biển)
- C. 觉得菜太辣 (Cảm thấy món ăn, thức ăn quá cay, vị cay)
- D. 觉得过敏了 (Cảm thấy dị ứng, mẫn cảm rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (觉得过敏了 — Cảm thấy dị ứng, mẫn cảm rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
14
Phần 1: Hội thoại ngắn
第14题:听录音,选择正确答案。
dì 14 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
很荣幸
hěn róng xìng
B
有挑战性
yǒu tiǎo zhàn xìng
C
工作稳定
gōng zuò wěn dìng
D
填过问卷了
tián guò wèn juàn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 打扰一下,可以耽误您五分钟时间,帮我填写一个问卷吗? (dǎ rǎo yí xià, kě yǐ dān wù nín wǔ fēn zhōng shí jiān, bāng wǒ tián xiě yí gè wèn juàn ma) — Làm phiền một chút, có thể làm mất năm phút của bạn để giúp tôi điền một bản khảo sát không?
- Nữ (女): 我刚刚在超市门口已经填了一份了。 (wǒ gāng gāng zài chāo shì mén kǒu yǐ jīng tián le yí fèn le) — Tôi vừa điền một bản ở cổng siêu thị rồi.
- Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nữ, ý nào sau đây là đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:打扰一下,可以耽误您五分钟时间,帮我填写一个问卷吗?
- 女:我刚刚在超市门口已经填了一份了。
- Câu hỏi trong băng:问:关于女的,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很荣幸 (rất vinh hạnh, hân hạnh)
- B. 有挑战性 (Có thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố))
- C. 工作稳定 (làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- D. 填过问卷了 (Điền vào (mẫu đơn) hỏi han, can thiệp vào cuộn lại, cuốn đi rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (填过问卷了 — Điền vào (mẫu đơn) hỏi han, can thiệp vào cuộn lại, cuốn đi rồi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
15
Phần 1: Hội thoại ngắn
第15题:听录音,选择正确答案。
dì 15 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
有人反对
yǒu rén fǎn duì
B
证据不够
zhèng jù bú gòu
C
能按时起飞
shì zhǎng bù chū xí huó dòng
D
缺乏保护措施
hái yǒu liǎng rén méi lián xì shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 真没想到,我们的这个方案一提出,就得到了大家的一致认可,是个好的开始。 (zhēn méi xiǎng dào, wǒ men de zhè ge fāng àn yì tí chū, jiù dé dào le dà jiā de yí zhì rèn kě, shì gè hǎo de kāi shǐ) — Thật không ngờ, phương án này của chúng tôi vừa đưa ra đã nhận được sự đồng thuận của mọi người, là một khởi đầu tốt.
- Nam (男): 是啊,我原本以为肯定会有人反对呢。 (shì a, wǒ yuán běn yǐ wéi kěn dìng huì yǒu rén fǎn duì ne) — Đúng vậy, ban đầu tôi còn tưởng chắc chắn sẽ có người phản đối chứ.
- Câu hỏi (问): 男的原来觉得会怎么样? (nán de yuán lái jué de huì zěn me yàng) — Lúc đầu nam cảm thấy thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的原来觉得会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:真没想到,我们的这个方案一提出,就得到了大家的一致认可,是个好的开始。
- 男:是啊,我原本以为肯定会有人反对呢。
- Câu hỏi trong băng:问:男的原来觉得会怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有人反对 (có người, có ai đó phản đối, không đồng ý)
- B. 证据不够 (bằng chứng, chứng cứ chưa đủ, không đủ)
- C. 市长不出席活动 (Thị trưởng, người đứng đầu thành phố không tham dự, có mặt hoạt động, sự kiện)
- D. 还有两人没联系上 (Còn có, ngoài ra còn hai (dùng trước lượng từ) người chưa liên hệ, liên lạc trên)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有人反对 — có người, có ai đó phản đối, không đồng ý).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
16
Phần 1: Hội thoại ngắn
第16题:听录音,选择正确答案。
dì 16 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
比较贵
bǐ jiào guì
B
味道很好
wèi dào hěn hǎo
C
其实很清淡
qí shí hěn qīng dàn
D
制作规程复杂
zhì zuò guī chéng fù zá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说北京烤鸭的味道非常好,真的很好吃吗? (tīng shuō běi jīng kǎo yā de wèi dào fēi cháng hǎo, zhēn de hěn hǎo chī ma) — Nghe nói vịt quay Bắc Kinh rất ngon, thực sự ngon lắm sao?
- Nữ (女): 当然好吃,吃了保证你下次还想吃。 (dāng rán hǎo chī, chī le bǎo zhèng nǐ xià cì hái xiǎng chī) — Đương nhiên là ngon rồi, ăn xong đảm bảo lần sau bạn vẫn muốn ăn.
- Câu hỏi (问): 女的觉得北京烤鸭怎么样? (nǚ de jué de běi jīng kǎo yā zěn me yàng) — Nữ cảm thấy vịt quay Bắc Kinh thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得北京烤鸭怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:听说北京烤鸭的味道非常好,真的很好吃吗?
- 女:当然好吃,吃了保证你下次还想吃。
- Câu hỏi trong băng:问:女的觉得北京烤鸭怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较贵 (khá, tương đối đắt, mắc)
- B. 味道很好 (mùi vị, hương vị rất tốt, rất hay)
- C. 其实很清淡 (Thực ra, kỳ thực rất thanh đạm, nhẹ nhàng)
- D. 制作规程复杂 (Chế tác, sản xuất phức tạp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (味道很好 — mùi vị, hương vị rất tốt, rất hay).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
17
Phần 1: Hội thoại ngắn
第17题:听录音,选择正确答案。
dì 17 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
放暑假了
fàng shǔ jià le
B
儿子太调皮
ér zi tài tiáo pí
C
儿子不善交际
ér zi bú shàn jiāo jì
D
儿子对象棋感兴趣
ér zi duì xiàng qí gǎn xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报个辅导班? (ér zi duì xiàng qí hěn gǎn xìng qù, yào bù wǒ men gěi tā bào gè fǔ dǎo bān) — Con trai rất có hứng thú với cờ tướng, hay là chúng ta đăng ký cho nó một lớp phụ đạo nhé?
- Nam (男): 可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。 (kě yǐ a, dàn nǐ hái shì xiān zhēng qiú yí xià tā de yì jiàn ba) — Được chứ, nhưng em vẫn nên hỏi ý kiến của nó trước đi.
- Câu hỏi (问): 女的为什么要给儿子报辅导班? (nǚ de wèi shén me yào gěi ér zi bào fǔ dǎo bān) — Tại sao nữ muốn đăng ký lớp phụ đạo cho con trai?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要给儿子报辅导班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报个辅导班?
- 男:可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。
- Câu hỏi trong băng:问:女的为什么要给儿子报辅导班?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
- B. 儿子太调皮 (Con trai quá nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- C. 儿子不善交际 (Con trai không giao tiếp, xã giao)
- D. 儿子对象棋感兴趣 (Con trai đối tượng cờ vua hứng thú, có hứng thú với)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (儿子对象棋感兴趣 — Con trai đối tượng cờ vua hứng thú, có hứng thú với).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
18
Phần 1: Hội thoại ngắn
第18题:听录音,选择正确答案。
dì 18 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
不太好
bú tài hǎo
B
很晚才睡
hěn wǎn cái shuì
C
不想逛超市
bù xiǎng guàng chāo shì
D
做了很多梦
zuò le hěn duō mèng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 昨天睡得怎么样?酒店的床还习惯吗? (zuó tiān shuì dé zěn me yàng? jiǔ diàn de chuáng hái xí guàn ma) — Ngày hôm qua ngủ thế nào? Giường khách sạn có quen không?
- Nữ (女): 马马虎虎,就是枕头有点儿低,睡得我的脖子有点儿酸。 (mǎ mǎ hǔ hǔ, jiù shì zhěn tou yǒu diǎn er dī, shuì dé wǒ de bó zi yǒu diǎn er suān) — Tạm ổn, chỉ là gối hơi thấp, ngủ làm cổ tôi hơi mỏi.
- Câu hỏi (问): 女的昨晚睡得怎么样? (nǚ de zuó wǎn shuì dé zěn me yàng) — Đêm qua nữ ngủ thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的昨晚睡得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:昨天睡得怎么样?酒店的床还习惯吗?
- 女:马马虎虎,就是枕头有点儿低,睡得我的脖子有点儿酸。
- Câu hỏi trong băng:问:女的昨晚睡得怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太好 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- B. 很晚才睡 (Rất muộn, trễ mới, vừa mới ngủ, đi ngủ)
- C. 不想逛超市 (Không muốn dạo chơi, đi dạo siêu thị)
- D. 做了很多梦 (Làm, chế tạo rồi rất nhiều giấc mơ, ước mơ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不太好 — không quá, không lắm tốt, đẹp).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
19
Phần 1: Hội thoại ngắn
第19题:听录音,选择正确答案。
dì 19 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
需要支持
xū yào zhī chí
B
没有信心
méi yǒu xìn xīn
C
一定努力完成
yí dìng nǔ lì wán chéng
D
缺乏保护措施
quē fá bǎo hù cuò shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 下一期的工程由你负责,你就别再推辞了,我相信你的能力。 (xià yì qī de gōng chéng yóu nǐ fù zé, nǐ jiù bié zài tuī cí le, wǒ xiāng xìn nǐ de néng lì) — Công trình kỳ tới do anh phụ trách, anh đừng thoái thác nữa, tôi tin vào năng lực của anh.
- Nam (男): 谢谢您这么信任我,我一定不会让您失望的。 (xiè xiè nín zhè me xìn rèn wǒ, wǒ yí dìng bú huì ràng nín shī wàng de) — Cảm ơn ông đã tin tưởng tôi như vậy, tôi nhất định sẽ không làm ông thất vọng.
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của nam là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:下一期的工程由你负责,你就别再推辞了,我相信你的能力。
- 男:谢谢您这么信任我,我一定不会让您失望的。
- Câu hỏi trong băng:问:男的是什么意思?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要支持 (ủng hộ, hỗ trợ cần, đòi hỏi)
- B. 没有信心 (không có lòng tin, sự tự tin)
- C. 一定努力完成 (Nhất định, chắc chắn nỗ lực, cố gắng hoàn thành, làm xong)
- D. 缺乏保护措施 (Thiếu thốn, thiếu hụt bảo vệ, giữ gìn biện pháp, giải pháp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一定努力完成 — Nhất định, chắc chắn nỗ lực, cố gắng hoàn thành, làm xong).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
20
Phần 1: Hội thoại ngắn
第20题:听录音,选择正确答案。
dì 20 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
换律师
huàn lǜ shī
B
另想办法
lìng xiǎng bàn fǎ
C
赔偿对方
péi cháng duì fāng
D
拒绝对方的要求
jù jué duì fāng de yāo qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 王律师,从法律的角度看,我们应该怎么办? (wáng lǜ shī, cóng fǎ lǜ de jiǎo dù kàn, wǒ men yīng gāi zěn me bàn) — Luật sư Vương, nhìn từ góc độ pháp lý, chúng ta nên làm thế nào?
- Nữ (女): 对方这个要求是合法的,你们没有权利拒绝。所以只能想想别的办法了。 (duì fāng zhè ge yāo qiú shì hé fǎ de, nǐ men méi yǒu quán lì jù jué. suǒ yǐ zhǐ néng xiǎng xiǎng bié de bàn fǎ le) — Yêu cầu này của đối phương là hợp pháp, các anh không có quyền từ chối. Cho nên chỉ có thể nghĩ cách khác thôi.
- Câu hỏi (问): 女的认为应该怎么办? (nǚ de rèn wéi yīng gāi zěn me bàn) — Nữ cho rằng nên làm thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的认为应该怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:王律师,从法律的角度看,我们应该怎么办?
- 女:对方这个要求是合法的,你们没有权利拒绝。所以只能想想别的办法了。
- Câu hỏi trong băng:问:女的认为应该怎么办?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换律师 (đổi, thay đổi luật sư)
- B. 另想办法 (Khác, một cái khác muốn biện pháp, cách thức)
- C. 赔偿对方 (đối phương, bên kia bồi thường, đền bù)
- D. 拒绝对方的要求 (Từ chối, cự tuyệt yêu cầu đối phương, bên kia)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (另想办法 — Khác, một cái khác muốn biện pháp, cách thức).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
21
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第21题:听录音,选择正确答案。
dì 21 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
破产了
pò chǎn le
B
买保险了
mǎi bǎo xiǎn le
C
贷款买房了
dài kuǎn mǎi fáng le
D
买股票赔了钱
mǎi gǔ piào péi le qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我听说你们买房了? (wǒ tīng shuō nǐ men mǎi fáng le)
- Nam (男): 是,上个月十六号定的。 (shì, shàng gè yuè shí liù hào dìng de)
- Nữ (女): 是全款付清,还是贷款? (shì quán kuǎn fù qīng, hái shì dài kuǎn)
- Nam (男): 半儿一半儿,首付百分之五十,剩余的是贷款。 (bàn ér yí bàn ér, shǒu fù bǎi fēn zhī wǔ shí, shèng yú de shì dài kuǎn)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói các anh mua nhà rồi à? — Nam: Vâng, đã chốt vào ngày 16 tháng trước. — Nữ: Trả hết một lần hay vay tiền thế? — Nam: Một nửa một nửa, trả trước 50%, phần còn lại là vay. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:我听说你们买房了?
- 男:是,上个月十六号定的。
- 女:是全款付清,还是贷款?
- 男:半儿一半儿,首付百分之五十,剩余的是贷款。
- Câu hỏi:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 破产了 (phá sản, sụp đổ (kế hoạch) rồi)
- B. 买保险了 (Mua bảo hiểm, an toàn rồi)
- C. 贷款买房了 (Khoản vay, tiền vay mua nhà rồi)
- D. 买股票赔了钱 (Mua cổ phiếu, chứng khoán bồi thường, đền bù rồi tiền)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (贷款买房了 — Khoản vay, tiền vay mua nhà rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
22
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第22题:听录音,选择正确答案。
dì 22 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
飞机晚点了
fēi jī wǎn diǎn le
B
航班取消了
háng bān qǔ xiāo le
C
男的没带钥匙
nán de méi dài yào shi
D
女的在做家务
nǚ de zài zuò jiā wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这边下大雨,飞机晚点了,可能到家要很晚了。 (zhè biān xià dà yǔ, fēi jī wǎn diǎn le, kě néng dào jiā yào hěn wǎn le)
- Nữ (女): 没关系,我在家等你,起飞前跟我发个短信。 (méi guān xì, wǒ zài jiā děng nǐ, qǐ fēi qián gēn wǒ fā gè duǎn xìn)
- Nam (男): 你先睡吧,我带钥匙了。 (nǐ xiān shuì ba, wǒ dài yào shi le)
- Nữ (女): 好,路上小心。 (hǎo, lù shang xiǎo xīn)
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên này mưa lớn, máy bay bị hoãn chuyến, có lẽ về đến nhà sẽ rất muộn. — Nữ: Không sao, em ở nhà đợi anh, trước khi máy bay cất cánh hãy nhắn tin cho em nhé. — Nam: Em ngủ trước đi, anh mang chìa khóa rồi. — Nữ: Vâng, đi đường cẩn thận nhé. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:这边下大雨,飞机晚点了,可能到家要很晚了。
- 女:没关系,我在家等你,起飞前跟我发个短信。
- 男:你先睡吧,我带钥匙了。
- 女:好,路上小心。
- Câu hỏi:问:根据对话,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机晚点了 (Máy bay trễ giờ, chậm giờ rồi)
- B. 航班取消了 (Chuyến bay hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- C. 男的没带钥匙 (Chưa nam, nam giới mang theo, dẫn dắt chìa khóa)
- D. 女的在做家务 (Ở nữ, phụ nữ làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (飞机晚点了 — Máy bay trễ giờ, chậm giờ rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
23
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第23题:听录音,选择正确答案。
dì 23 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
考试前填写
kǎo shì qián tián xiě
B
用钢笔填写
yòng gāng bǐ tián xiě
C
成绩出来后填写
chéng jì chū lái hòu tián xiě
D
由专家指导填写
yóu zhuān jiā zhǐ dǎo tián xiě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您儿子今年高考?志愿填的是哪所大学啊? (nín ér zi jīn nián gāo kǎo? zhì yuàn tián de shì nǎ suǒ dà xué a)
- Nam (男): 他刚考完,成绩还没出来呢。 (tā gāng kǎo wán, chéng jì hái méi chū lái ne)
- Nữ (女): 不是考前填志愿吗? (bú shì kǎo qián tián zhì yuàn ma)
- Nam (男): 早就改革了,高考成绩出来之后才填志愿。 (zǎo jiù gǎi gé le, gāo kǎo chéng jì chū lái zhī hòu cái tián zhì yuàn)
- Câu hỏi (问): 现在怎么填写志愿? (xiàn zài zěn me tián xiě zhì yuàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai chị năm nay thi đại học à? Nguyện vọng đăng ký trường đại học nào thế? — Nam: Nó vừa thi xong, kết quả còn chưa có. — Nữ: Chẳng phải là đăng ký nguyện vọng trước khi thi sao? — Nam: Đã cải cách từ lâu rồi, có kết quả thi đại học xong mới điền nguyện vọng. — Hỏi: Hiện tại điền nguyện vọng như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在怎么填写志愿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:您儿子今年高考?志愿填的是哪所大学啊?
- 男:他刚考完,成绩还没出来呢。
- 女:不是考前填志愿吗?
- 男:早就改革了,高考成绩出来之后才填志愿。
- Câu hỏi:问:现在怎么填写志愿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考试前填写 (Kỳ thi trước điền vào (mẫu đơn) viết)
- B. 用钢笔填写 (Sử dụng bút máy, cây bút mực điền vào (mẫu đơn) viết)
- C. 成绩出来后填写 (Thành tích, điểm số ra (bổ ngữ xu hướng) sau điền vào (mẫu đơn) viết)
- D. 由专家指导填写 (Do, bởi chuyên gia, nhà chuyên môn chỉ đạo, hướng dẫn điền vào (mẫu đơn) viết)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (成绩出来后填写 — Thành tích, điểm số ra (bổ ngữ xu hướng) sau điền vào (mẫu đơn) viết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
24
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第24题:听录音,选择正确答案。
dì 24 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
登机
dēng jī
B
修空调
xiū kōng tiáo
C
接待顾客
jiē dài gù kè
D
安装书架
ān zhuāng shū jià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这款红色的空调是今年夏天卖得最好的,外观时尚,价格也合理。 (zhè kuǎn hóng sè de kōng tiáo shì jīn nián xià tiān mài dé zuì hǎo de, wài guān shí shàng, jià gé yě hé lǐ)
- Nữ (女): 保修期是多长时间? (bǎo xiū qī shì duō cháng shí jiān)
- Nam (男): 一个月内出现质量问题,无条件退货。一年之内出现质量问题,免费维修。 (yí gè yuè nèi chū xiàn zhì liáng wèn tí, wú tiáo jiàn tuì huò. yì nián zhī nèi chū xiàn zhì liàng wèn tí, miǎn fèi wéi xiū)
- Nữ (女): 好,谢谢你。 (hǎo, xiè xiè nǐ)
- Câu hỏi (问): 男的正在做什么? (nán de zhèng zài zuò shén me) — Người nam đang làm gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc điều hòa màu đỏ này là sản phẩm bán chạy nhất mùa hè năm nay, kiểu dáng thời trang, giá cả lại hợp lý. — Nữ: Thời gian bảo hành là bao lâu? — Nam: Trong vòng một tháng xuất hiện vấn đề chất lượng, vô điều kiện đổi trả. Trong vòng một năm xuất hiện vấn đề chất lượng, sửa chữa miễn phí. — Nữ: Vâng, cảm ơn anh. — Hỏi: Nam đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:这款红色的空调是今年夏天卖得最好的,外观时尚,价格也合理。
- 女:保修期是多长时间?
- 男:一个月内出现质量问题,无条件退货。一年之内出现质量问题,免费维修。
- 女:好,谢谢你。
- Câu hỏi:问:男的正在做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 登机 (dēngjī: lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
- B. 修空调 (sửa chữa, tu sửa máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 接待顾客 (khách hàng, khách mua tiếp đón, tiếp đãi)
- D. 安装书架 (giá sách, kệ sách lắp đặt, cài đặt)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (接待顾客 — khách hàng, khách mua tiếp đón, tiếp đãi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
25
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第25题:听录音,选择正确答案。
dì 25 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
资金不足
zī jīn bù zú
B
利润很高
lì rùn hěn gāo
C
准备换新设备
zhǔn bèi huàn xīn shè bèi
D
得到了政府的帮助
dé dào le zhèng fǔ de bāng zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这些设备都应该换新的了。 (zhè xiē shè bèi dōu yīng gāi huàn xīn de le)
- Nam (男): 我们已经申请了,也得到批准了,下个月就会进一批新设备。 (wǒ men yǐ jīng shēn qǐng le, yě dé dào pī zhǔn le, xià gè yuè jiù huì jìn yì pī xīn shè bèi)
- Nữ (女): 那我们的项目就好办了。 (nà wǒ men de xiàng mù jiù hǎo bàn le)
- Nam (男): 是。 (shì)
- Câu hỏi (问): 关于这个项目,下列哪项正确? (guān yú zhè ge xiàng mù, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这个项目"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những thiết bị này đều nên đổi mới rồi. — Nam: Chúng tôi đã làm đơn xin, cũng đã được phê duyệt rồi, tháng sau sẽ nhập một lô thiết bị mới. — Nữ: Thế thì dự án của chúng ta sẽ dễ làm hơn rồi. — Nam: Vâng. — Hỏi: Về dự án này, ý nào sau đây đúng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这个项目,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:这些设备都应该换新的了。
- 男:我们已经申请了,也得到批准了,下个月就会进一批新设备。
- 女:那我们的项目就好办了。
- 男:是。
- Câu hỏi:问:关于这个项目,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资金不足 (không đủ, thiếu thốn nguồn vốn, tiền vốn)
- B. 利润很高 (Lợi nhuận rất cao)
- C. 准备换新设备 (Chuẩn bị đổi, thay đổi mới thiết bị, máy móc trang thiết bị)
- D. 得到了政府的帮助 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi giúp đỡ chính phủ, chính quyền)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (准备换新设备 — Chuẩn bị đổi, thay đổi mới thiết bị, máy móc trang thiết bị) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
26
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第26题:听录音,选择正确答案。
dì 26 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
国外
guó wài
B
郊区
jiāo qū
C
西部
xī bù
D
南方
nán fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 假期你有什么安排吗? (jià qī nǐ yǒu shén me ān pái ma)
- Nữ (女): 我打算陪父母去旅游。 (wǒ dǎ suàn péi fù mǔ qù lǚ yóu)
- Nam (男): 准备去哪儿玩儿? (zhǔn bèi qù nǎ ér wán ér)
- Nữ (女): 可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。 (kě néng qù shàng hǎi、 nán jīng, hái yǒu háng zhōu, zǒng zhī, xiǎng qù nán fāng jǐ gè chéng shì zhuǎn zhuǎn)
- Câu hỏi (问): 女的假期打算去哪儿玩儿? (nǚ de jià qī dǎ suàn qù nǎ ér wán ér)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ bạn có sắp xếp gì không? — Nữ: Tôi dự định đi du lịch cùng bố mẹ. — Nam: Chuẩn bị đi đâu chơi thế? — Nữ: Có lẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh, và cả Hàng Châu, nói chung là muốn đến mấy thành phố miền Nam tham quan một chút. — Hỏi: Nữ dự định đi đâu chơi vào kỳ nghỉ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的假期打算去哪儿玩儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:假期你有什么安排吗?
- 女:我打算陪父母去旅游。
- 男:准备去哪儿玩儿?
- 女:可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。
- Câu hỏi:问:女的假期打算去哪儿玩儿?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国外 (guówài: nước ngoài, ở ngoài nước)
- B. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 西部 (xībù: miền Tây, phía tây)
- D. 南方 (nánfāng: miền Nam, phương Nam)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (南方 — nánfāng: miền Nam, phương Nam) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
27
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第27题:听录音,选择正确答案。
dì 27 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
待遇好
dài yù hǎo
B
有挑战性
yǒu tiǎo zhàn xìng
C
工作稳定
gōng zuò wěn dìng
D
可以经常出差
kě yǐ jīng cháng chū chāi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你为什么想应聘我们公司的销售职位? (nǐ wèi shén me xiǎng yìng pìn wǒ men gōng sī de xiāo shòu zhí wèi)
- Nam (男): 我想从事有挑战的工作,而且我喜欢跟人打交道。 (wǒ xiǎng cóng shì yǒu tiǎo zhàn de gōng zuò, ér qiě wǒ xǐ huan gēn rén dǎ jiāo dào)
- Nữ (女): 那你觉得你的优势是什么? (nà nǐ jué de nǐ de yōu shì shì shén me)
- Nam (男): 我大学学的是市场营销,另外还有三年的销售工作经验。 (wǒ dà xué xué de shì shì chǎng yíng xiāo, lìng wài hái yǒu sān nián de xiāo shòu gōng zuò jīng yàn)
- Câu hỏi (问): 男的认为销售工作怎么样? (nán de rèn wéi xiāo shòu gōng zuò zěn me yàng) — "男的认为销售工作" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao bạn lại muốn ứng tuyển vị trí bán hàng của công ty chúng tôi? — Nam: Tôi muốn làm công việc có tính thử thách, hơn nữa tôi thích giao tiếp với mọi người. — Nữ: Vậy bạn cho rằng ưu thế của mình là gì? — Nam: Đại học tôi học chuyên ngành marketing, ngoài ra còn có ba năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bán hàng. — Hỏi: Nam cho rằng công việc bán hàng thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为销售工作怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:你为什么想应聘我们公司的销售职位?
- 男:我想从事有挑战的工作,而且我喜欢跟人打交道。
- 女:那你觉得你的优势是什么?
- 男:我大学学的是市场营销,另外还有三年的销售工作经验。
- Câu hỏi:问:男的认为销售工作怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 待遇好 (đãi ngộ, chế độ đãi ngộ tốt, đẹp)
- B. 有挑战性 (Có thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố))
- C. 工作稳定 (làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- D. 可以经常出差 (Có thể thường xuyên đi công tác)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (有挑战性 — Có thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
28
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第28题:听录音,选择正确答案。
dì 28 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
手机信号不好
shǒu jī xìn hào bù hǎo
B
邮箱地址有误
yóu xiāng dì zhǐ yǒu wù
C
市长不出席活动
shì zhǎng bù chū xí huó dòng
D
还有两人没联系上
hái yǒu liǎng rén méi lián xì shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 出席后天活动的人员确定了吗? (chū xí hòu tiān huó dòng de rén yuán què dìng le ma) — Nhân sự tham gia hoạt động ngày kia đã được xác định chưa? Vậy trực tiếp gọi điện thoại liên hệ đi?
- Nữ (女): 邮件已经都发出了,但是现在还有两位专家没反馈男:那直接打电话联系啊? (yóu jiàn yǐ jīng dōu fā chū le, dàn shì xiàn zài hái yǒu liǎng wèi zhuān jiā méi fǎn kuì nán: nà zhí jiē dǎ diàn huà lián xì a) — Email đã gửi đi hết rồi, nhưng hiện tại vẫn còn hai vị chuyên gia chưa phản hồi. Tôi vừa gọi rồi, máy vẫn bận.
- Nữ (女): 我刚打了,一直占线。 (wǒ gāng dǎ le, yì zhí zhàn xiàn)
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:出席后天活动的人员确定了吗?
- 女:邮件已经都发出了,但是现在还有两位专家没反馈
- 男:那直接打电话联系啊?
- 女:我刚打了,一直占线。
- Câu hỏi:问:根据对话,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机信号不好 (Điện thoại di động tín hiệu, sóng viễn thông không tốt, đẹp)
- B. 邮箱地址有误 (Hòm thư, hộp thư điện tử (email) địa chỉ có sai lầm, nhầm lẫn)
- C. 市长不出席活动 (Thị trưởng, người đứng đầu thành phố không tham dự, có mặt hoạt động, sự kiện)
- D. 还有两人没联系上 (Còn có, ngoài ra còn hai (dùng trước lượng từ) người chưa liên hệ, liên lạc trên)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (还有两人没联系上 — Còn có, ngoài ra còn hai (dùng trước lượng từ) người chưa liên hệ, liên lạc trên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
29
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第29题:听录音,选择正确答案。
dì 29 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
结账
jié zhàng
B
点菜
diǎn cài
C
换零钱
huàn líng qián
D
订房间
dìng fáng jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 一共四百五,您刷卡还是付现金? (yí gòng sì bǎi wǔ, nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn)
- Nam (男): 付现金,麻烦你给我开一张发票。 (fù xiàn jīn, má fán nǐ gěi wǒ kāi yì zhāng fā piào)
- Nữ (女): 好的,抬头怎么写? (hǎo de, tái tóu zěn me xiě)
- Nam (男): 你就按照这张名片上的公司名称开。 (nǐ jiù àn zhào zhè zhāng míng piàn shàng de gōng sī míng chēng kāi)
- Câu hỏi (问): 男的正在做什么? (nán de zhèng zài zuò shén me) — Người nam đang làm gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng cộng bốn trăm rưỡi, anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt? — Nam: Trả tiền mặt, phiền cô xuất cho tôi một tờ hóa đơn. — Nữ: Vâng, tiêu đề viết thế nào ạ? — Nam: Cô cứ xuất theo tên công ty trên danh thiếp này. — Hỏi: Nam đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 女:一共四百五,您刷卡还是付现金?
- 男:付现金,麻烦你给我开一张发票。
- 女:好的,抬头怎么写?
- 男:你就按照这张名片上的公司名称开。
- Câu hỏi:问:男的正在做什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 点菜 (diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn)
- C. 换零钱 (đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
- D. 订房间 (đặt trước (vé, phòng phòng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (结账 — jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
30
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第30题:听录音,选择正确答案。
dì 30 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
是会计
shì kuài jì
B
是来送东西的
shì lái sòng dōng xī de
C
在交流处工作
zài jiāo liú chù gōng zuò
D
忘带材料了
wàng dài cái liào le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,请问哪位是李老师? (nǐ hǎo, qǐng wèn nǎ wèi shì lǐ lǎo shī)
- Nữ (女): 我就是。您什么事? (wǒ jiù shì. nín shén me shì)
- Nam (男): 国际交流处的侯老师让我把这些材料转交给您。 (guó jì jiāo liú chù de hóu lǎo shī ràng wǒ bǎ zhè xiē cái liào zhuǎn jiāo gěi nín)
- Nữ (女): 谢谢,麻烦您专门跑一趟。 (xiè xiè, má fán nín zhuān mén pǎo yí tàng)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi ai là thầy/cô Lý ạ? — Nữ: Tôi đây. Anh có việc gì thế? — Nam: Thầy Hầu ở phòng Hợp tác Quốc tế bảo tôi chuyển những tài liệu này cho anh/chị. — Nữ: Cảm ơn, làm phiền anh phải chạy một chuyến. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 男:你好,请问哪位是李老师?
- 女:我就是。您什么事?
- 男:国际交流处的侯老师让我把这些材料转交给您。
- 女:谢谢,麻烦您专门跑一趟。
- Câu hỏi:问:关于男的,可以知道什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是会计 (là, phải kế toán, người làm kế toán)
- B. 是来送东西的 (Là, phải đến, tới tặng, tiễn đồ vật, thứ)
- C. 在交流处工作 (Ở giao lưu, trao đổi nơi, chỗ làm việc, công việc)
- D. 忘带材料了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt tài liệu, vật liệu rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (在交流处工作 — Ở giao lưu, trao đổi nơi, chỗ làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
31
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第31题:听录音,选择正确答案。
dì 31 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
结果不理想
jié guǒ bù lǐ xiǎng
B
对象是大学生
duì xiàng shì dà xué shēng
C
持续了十几年
chí xù le shí jǐ nián
D
调查了90多人
diào chá le 9 0 duō rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。
- Câu hỏi 32: 说话人建议怎么做? (shuō huà rén jiàn yì zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("说话人建议怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。32.说话人建议怎么做?
- Phân tích trọng tâm:Người nói đưa ra lời khuyên '所以尽量多换换跑步路线吧' (cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy).
- Câu hỏi:问:第31到32题是根据下面一段话: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。 31.关于那个调查,可以知道什么? 32.说话人建议怎么做?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结果不理想 (Kết quả ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- B. 对象是大学生 (Đối tượng là, phải sinh viên đại học)
- C. 持续了十几年 (Kéo dài, duy trì liên tục rồi mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian))
- D. 调查了90多人 (Điều tra rồi nhiều người)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (调查了90多人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
32
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第32题:听录音,选择正确答案。
dì 32 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
每天跑步
měi tiān pǎo bù
B
跑步时要专心
pǎo bù shí yào zhuān xīn
C
多呼吸新鲜空气
duō hū xī xīn xiān kōng qì
D
多换换跑步路线
duō huàn huàn pǎo bù lù xiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。
- Câu hỏi 32: 说话人建议怎么做? (shuō huà rén jiàn yì zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("说话人建议怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。32.说话人建议怎么做?
- Phân tích trọng tâm:Người nói đưa ra lời khuyên '所以尽量多换换跑步路线吧' (cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy).
- Câu hỏi:问:第31到32题是根据下面一段话: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。 32.说话人建议怎么做?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天跑步 (Mỗi trời, bầu trời chạy bộ)
- B. 跑步时要专心 (Chạy bộ thời gian, giờ cần chuyên tâm, tập trung cao độ)
- C. 多呼吸新鲜空气 (Nhiều hô hấp, hít thở tươi, tươi ngon không khí)
- D. 多换换跑步路线 (Nhiều đổi, thay đổi đổi, thay đổi chạy bộ tuyến đường, lộ trình)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (多换换跑步路线 — Nhiều đổi, thay đổi đổi, thay đổi chạy bộ tuyến đường, lộ trình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
33
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第33题:听录音,选择正确答案。
dì 33 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
很寂寞
hěn jì mò
B
有人喂养
jīn jiè zhǐ zhǎo huí lái le
C
活了下来
huó le xià lái
D
喜欢呆在笼子里
xǐ huan dāi zài lóng zi lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里... (yǒu liǎng zhī lǎo hǔ, yì zhī zài lóng zi lǐ, yì zhī zài yě dì lǐ)
- Câu hỏi 35: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里..35.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn.
- Câu hỏi:问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里。 两只老虎经常进行交流。笼子里的老虎羡慕外面老虎的自由,外面的老虎却羡慕笼子里老虎的舒适。 一天,一只老虎对另一只老虎说:“咱们换一换?”另一只老虎同意了。 于是,笼子里的老虎走进了大自然,野地里的老虎走进了笼子里。从笼子里走出来的老虎高高兴兴,在野地里拼命地奔跑;走进笼子里的老虎也十分快乐,它再不用为食物而发愁。 但不久,两只老虎都死了。一则是饥饿而死,一则是忧郁而死。从笼中走出来的老虎获得了自由,却没有同时获得捕食的本领;走进笼子的老虎获得了舒适,却没有获得在狭小空间生活的心境。 33.关于笼子里的老虎,可以知道什么? 34.两只老虎做了一个什么决定? 35.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很寂寞 (rất cô đơn, tịch mịch)
- B. 金戒指找回来了 (Vàng (kim loại) chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay tìm kiếm trở về, về đây rồi)
- C. 活了下来 (Sống, sinh sống rồi xuống đây, bước xuống)
- D. 喜欢呆在笼子里 (Thích ở lại, lưu lại ở cái, chiếc bên trong)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (金戒指找回来了 — Vàng (kim loại) chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay tìm kiếm trở về, về đây rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
34
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第34题:听录音,选择正确答案。
dì 34 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
共同生活
gòng tóng shēng huó
B
分享食物
fēn xiǎng shí wù
C
互换生活环境
hù huàn shēng huó huán jìng
D
一起去寻找新环境
yì qǐ qù xún zhǎo xīn huán jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里... (yǒu liǎng zhī lǎo hǔ, yì zhī zài lóng zi lǐ, yì zhī zài yě dì lǐ)
- Câu hỏi 35: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里..35.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn.
- Câu hỏi:问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里.. 一天,一只老虎对另一只老虎说:“咱们换一换?”另一只老虎同意了。 34.两只老虎做了一个什么决定?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 共同生活 (cuộc sống, sinh hoạt chung, cùng nhau)
- B. 分享食物 (chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả thức ăn, thực phẩm)
- C. 互换生活环境 (Đổi chác hoán đổi cuộc sống, sinh hoạt môi trường)
- D. 一起去寻找新环境 (Cùng với nhau đi tìm kiếm, kiếm tìm mới môi trường)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (互换生活环境 — Đổi chác hoán đổi cuộc sống, sinh hoạt môi trường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
35
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第35题:听录音,选择正确答案。
dì 35 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
自由高于一切
zì yóu gāo yú yí qiè
B
动物也有感情
dòng wù yě yǒu gǎn qíng
C
要善于发现对方的优点
yào shàn yú fā xiàn duì fāng de yōu diǎn
D
别人的幸福不一定适合你
bié rén de xìng fú bù yí dìng shì hé nǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里... (yǒu liǎng zhī lǎo hǔ, yì zhī zài lóng zi lǐ, yì zhī zài yě dì lǐ)
- Câu hỏi 35: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里..35.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Câu chuyện hai con hổ hâm mộ lẫn nhau nhưng khi đổi cho nhau thì đều chết, ngụ ý hạnh phúc của người khác chưa chắc đã phù hợp với bạn.
- Câu hỏi:问:第33到35题是根据下面一段话: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里.. 但不久,两只老虎都死了。一则是饥饿而死,一则是忧郁而死。从笼中走出来的老虎获得了自由,却没有同时获得捕食的本领;走进笼子的老虎获得了舒适,却没有获得在狭小空间生活的心境。 35.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自由高于一切 (Tự do cao hơn, vượt mức tất cả, mọi thứ)
- B. 动物也有感情 (Động vật cũng có tình cảm, cảm xúc)
- C. 要善于发现对方的优点 (Cần giỏi về, khéo về phát hiện, nhận ra ưu điểm, điểm mạnh đối phương, bên kia)
- D. 别人的幸福不一定适合你 (Hạnh phúc của người khác chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bạn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (别人的幸福不一定适合你 — Hạnh phúc của người khác chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
36
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第36题:听录音,选择正确答案。
dì 36 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
只说细节
zhī shuō xì jié
B
主动报告
zhǔ dòng bào gào
C
老板高兴时再沟通
lǎo bǎn gāo xìng shí zài gōu tōng
D
主要通过邮件沟通
zhǔ yào tōng guò yóu jiàn gōu tōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任... (zài wǒ kàn lái, lǎo bǎn méi yǒu zāo gāo de bǐ rú, rú hé cái néng dé dào lǎo bǎn de xìn rèn)
- Câu hỏi 38: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 在我看来,老板没有糟糕的..比如,如何才能得到老板的信任..38.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp.
- Câu hỏi:问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的,关键在于你怎样去和他进行沟通。比如,如何才能得到老板的信任。自以为“将在外,君命有所不受”,就不将一些工作细节告知老板,这样做,会使老板心里不踏实。结果,老板常常主动地来向你询问,这样反而更麻烦。我的做法是,凡事都主动向老板报告。我的老板很少主动打电话给我,百分之八十都是我跟他通电话,或者写邮件给他,向他汇报进展。你越是邀请老板多参与你的工作,他越觉得你是可以被信任的。久而久之,老板就会对你说:“这些事情你不需要再告诉我了。”可见,你的工作方式越透明,老板就会给你更多的管理空间。 36.说话人是怎样与老板沟通的? 37.根据这段话,下列哪项正确? 38.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只说细节 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu chi tiết, tiểu tiết)
- B. 主动报告 (báo cáo, bản báo cáo chủ động, tự giác tích cực)
- C. 老板高兴时再沟通 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp vui vẻ, hạnh phúc thời gian, giờ lại, nữa giao tiếp, trao đổi)
- D. 主要通过邮件沟通 (Chủ yếu, chính thông qua, nhờ có thư từ, bưu kiện giao tiếp, trao đổi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (主动报告 — báo cáo, bản báo cáo chủ động, tự giác tích cực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
37
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第37题:听录音,选择正确答案。
dì 37 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
要让老板放心
yào ràng lǎo bǎn fàng xīn
B
要多和下属沟通
yào duō hé xià shǔ gōu tōng
C
与领导交流很困难
yǔ lǐng dǎo jiāo liú hěn kùn nán
D
老板总是心情很糟
lǎo bǎn zǒng shì xīn qíng hěn zāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任... (zài wǒ kàn lái, lǎo bǎn méi yǒu zāo gāo de bǐ rú, rú hé cái néng dé dào lǎo bǎn de xìn rèn)
- Câu hỏi 38: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 在我看来,老板没有糟糕的..比如,如何才能得到老板的信任..38.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp.
- Câu hỏi:问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的.. 37.根据这段话,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要让老板放心 (Cần để ông chủ, chủ doanh nghiệp yên tâm, an tâm)
- B. 要多和下属沟通 (Cần nhiều giao tiếp, trao đổi cùng/với cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
- C. 与领导交流很困难 (Và, cùng với lãnh đạo, người đứng đầu giao lưu, trao đổi rất khó khăn, gian khổ)
- D. 老板总是心情很糟 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp luôn luôn tâm trạng, tâm trạng cảm xúc rất tồi tệ, hỏng bét)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要让老板放心 — Cần để ông chủ, chủ doanh nghiệp yên tâm, an tâm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
38
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第38题:听录音,选择正确答案。
dì 38 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
如何管理公司
rú hé guǎn lǐ gōng sī
B
怎样提高工作效率
zěn yàng tí gāo gōng zuò xiào lǜ
C
怎样成为一名老板
zěn yàng chéng wéi yì míng lǎo bǎn
D
如何取得老板的信任
rú hé qǔ dé lǎo bǎn de xìn rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任... (zài wǒ kàn lái, lǎo bǎn méi yǒu zāo gāo de bǐ rú, rú hé cái néng dé dào lǎo bǎn de xìn rèn)
- Câu hỏi 38: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 在我看来,老板没有糟糕的..比如,如何才能得到老板的信任..38.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích trọng tâm:Đoạn văn mở đầu bằng việc làm thế nào để có được sự tín nhiệm của sếp thông qua giao tiếp.
- Câu hỏi:问:第36到38题是根据下面一段话: 在我看来,老板没有糟糕的,关键在于你怎样去和他进行沟通。比如,如何才能得到老板的信任.. 38.这段话主要想告诉我们什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何管理公司 (Như thế nào, làm sao quản lý công ty)
- B. 怎样提高工作效率 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- C. 怎样成为一名老板 (Như thế nào, ra sao trở thành, biến thành một người ông chủ, chủ doanh nghiệp)
- D. 如何取得老板的信任 (Như thế nào, làm sao đạt được, giành được (thành tựu tin tưởng, tín nhiệm ông chủ, chủ doanh nghiệp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (如何取得老板的信任 — Như thế nào, làm sao đạt được, giành được (thành tựu tin tưởng, tín nhiệm ông chủ, chủ doanh nghiệp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
39
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第39题:听录音,选择正确答案。
dì 39 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
被辞退了
bèi cí tuì le
B
没得到重用
méi dé dào zhòng yòng
C
损失了一笔钱
sǔn shī le yì bǐ qián
D
和女朋友分手了
hé nǚ péng yǒu fēn shǒu le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: ...
- Câu hỏi 41: 这段话主要想告诉我们什么道理? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me dào lǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 39. Tại sao thanh niên lại đi dạo ở bờ biển?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- ..41.这段话主要想告诉我们什么道理?
- Phân tích trọng tâm:Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C.
- Câu hỏi:问:第39到41题是根据下面一段话: 一位自以为很有才华的年轻人因为得不到重用,非常苦恼,他去问叔叔,为什么会这样.. 其实,当一个人抱怨自己怀才不遇时,许多的情况恰恰是:他还只是一块小石头,而不是一块金子。 39.那个年轻人为什么苦恼? 40.根据这段话,下列哪项正确? 41.这段话主要想告诉我们什么道理?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被辞退了 (Bị sa thải, cho thôi việc rồi)
- B. 没得到重用 (Chưa nhận được, đạt được (kết quả nặng, quan trọng sử dụng)
- C. 损失了一笔钱 (Tổn thất, thiệt hại rồi một bút, cây bút tiền)
- D. 和女朋友分手了 (Chia tay, từ biệt (bạn bè cùng/với bạn gái, người yêu (nữ) rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (没得到重用 — Chưa nhận được, đạt được (kết quả nặng, quan trọng sử dụng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
40
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第40题:听录音,选择正确答案。
dì 40 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
年轻人很热情
nián qīng rén hěn rè qíng
B
有人喂养
yǒu rén wèi yǎng
C
叔叔不打算结婚
shū shu bù dǎ suàn jié hūn
D
叔叔把项链扔了
shū shu bǎ xiàng liàn rēng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: ...
- Câu hỏi 41: 这段话主要想告诉我们什么道理? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me dào lǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 40. Tại sao lũ hải âu lại quây quần lại?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- ..41.这段话主要想告诉我们什么道理?
- Phân tích trọng tâm:Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C.
- Câu hỏi:问:第39到41题是根据下面一段话: (Dữ liệu tùy chọn trong đề HSK gốc đối với câu 40 là nhiễu hoặc do OCR gộp từ phần khác, nhưng theo đáp án chính thức Hanban câu 40 là B). 40.根据这段话,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人很热情 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 有人喂养 (Có người, có ai đó alo, này nuôi, nuôi dưỡng)
- C. 叔叔不打算结婚 (Chú không dự định, tính toán kết hôn, lập gia đình)
- D. 叔叔把项链扔了 (Chú đem dây chuyền, vòng cổ ném, vứt rồi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (有人喂养 — Có người, có ai đó alo, này nuôi, nuôi dưỡng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
41
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第41题:听录音,选择正确答案。
dì 41 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
做个普通人
zuò gè pǔ tōng rén
B
要坚持原则
yào jiān chí yuán zé
C
首先要自己优秀
shǒu xiān yào zì jǐ yōu xiù
D
一起去寻找新环境
yì qǐ qù xún zhǎo xīn huán jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: ...
- Câu hỏi 41: 这段话主要想告诉我们什么道理? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me dào lǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 41. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- ..41.这段话主要想告诉我们什么道理?
- Phân tích trọng tâm:Căn cứ vào đáp án chính thức Hanban, câu 41 chọn C.
- Câu hỏi:问:第39到41题是根据下面一段话: (Dữ liệu tùy chọn tương ứng trong Hanban H51115 câu 41). 41.这段话主要想告诉我们什么道理?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做个普通人 (Làm, chế tạo cái, con phổ thông, bình thường người)
- B. 要坚持原则 (Cần kiên trì, bền bỉ nguyên tắc)
- C. 首先要自己优秀 (Trước tiên, đầu tiên cần tự mình, bản thân xuất sắc, ưu tú)
- D. 一起去寻找新环境 (Cùng với nhau đi tìm kiếm, kiếm tìm mới môi trường)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (首先要自己优秀 — Trước tiên, đầu tiên cần tự mình, bản thân xuất sắc, ưu tú) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
42
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第42题:听录音,选择正确答案。
dì 42 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
写感谢信
xiě gǎn xiè xìn
B
电话询问原因
diàn huà xún wèn yuán yīn
C
应聘其他部门
yìng pìn qí tā bù mén
D
思考自己的缺点
sī kǎo zì jǐ de quē diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: ...很多公司会保留这些应聘者的简历... (hěn duō gōng sī huì bǎo liú zhè xiē yìng pìn zhě de jiǎn lì)
- Câu hỏi 43: 公司会怎样处理这些求职者的简历? (gōng sī huì zěn yàng chǔ lǐ zhè xiē qiú zhí zhě de jiǎn lì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ......43.? ... Nhiều công ty sẽ giữ lại hồ sơ của những ứng viên này... 43. Công ty sẽ xử lý hồ sơ của những người tìm việc này như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "公司会怎样处理这些求职者的简历?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- ..很多公司会保留这些应聘者的简历..43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
- Phân tích trọng tâm:Công ty sẽ lưu giữ (保留) hồ sơ của những ứng viên này.
- Câu hỏi:问:第42到43题是根据下面一段话: 有些求职者在接到自己没有被录用的通知书时,也会给公司写一封感谢信,感谢公司为他提供了笔试或面试的机会,使他获得了求职经验。另一方面体现了求职者的礼貌,另一方面,也是给自己的未来创造机会,表明自己依然有到该公司就业的诚意。很多公司会保留这些应聘者的简历,当他们再需要人才时,那些写过感谢信的人会首先进入他们的视野。 42.有些求职者知道自己没被录用后会怎么做? 43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写感谢信 (Viết cảm ơn, biết ơn thư, lá thư)
- B. 电话询问原因 (Điện thoại hỏi thăm, dò hỏi nguyên nhân, lý do)
- C. 应聘其他部门 (Ứng tuyển, xin việc khác, những cái khác bộ phận, phòng ban)
- D. 思考自己的缺点 (Suy nghĩ, tư duy khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (写感谢信 — Viết cảm ơn, biết ơn thư, lá thư) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
43
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第43题:听录音,选择正确答案。
dì 43 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
保留
bǎo liú
B
重新查阅
chóng xīn chá yuè
C
退给求职者
tuì gěi qiú zhí zhě
D
推荐给其他公司
tuī jiàn gěi qí tā gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: ...很多公司会保留这些应聘者的简历... (hěn duō gōng sī huì bǎo liú zhè xiē yìng pìn zhě de jiǎn lì)
- Câu hỏi 43: 公司会怎样处理这些求职者的简历? (gōng sī huì zěn yàng chǔ lǐ zhè xiē qiú zhí zhě de jiǎn lì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ......43.? ... Nhiều công ty sẽ giữ lại hồ sơ của những ứng viên này... 43. Công ty sẽ xử lý hồ sơ của những người tìm việc này như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "公司会怎样处理这些求职者的简历?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- ..很多公司会保留这些应聘者的简历..43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
- Phân tích trọng tâm:Công ty sẽ lưu giữ (保留) hồ sơ của những ứng viên này.
- Câu hỏi:问:第42到43题是根据下面一段话: 有些求职者在接到自己没有被录用的通知书时,也会给公司写一封感谢信.. 很多公司会保留这些应聘者的简历.. 43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保留 (bǎo liú: giữ lại, bảo lưu)
- B. 重新查阅 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại tra, tra cứu)
- C. 退给求职者 (Lùi, rút lui cho tìm việc làm, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 推荐给其他公司 (Tiến cử, đề cử cho khác, những cái khác công ty)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (保留 — bǎo liú: giữ lại, bảo lưu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
44
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第44题:听录音,选择正确答案。
dì 44 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
知识丰富
zhī shi fēng fù
B
了解自己
liǎo jiě zì jǐ
C
非常自信
fēi cháng zì xìn
D
老板总是心情很糟
lǎo bǎn zǒng shì xīn qíng hěn zāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己... (cháng yán dào: “ rén guì yǒu zì zhī zhī míng. ” zhǐ yǒu zhēn zhèng liǎo jiě zì jǐ)
- Câu hỏi 45: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己..45.这段话主要谈什么?
- Phân tích trọng tâm:Toàn bài bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn).
- Câu hỏi:问:第44到45题是根据下面一段话: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己,才能为自己的生活与工作做一个恰当的规划,才不至于走弯路和歪路。想获得成功,首先要有自知之明。自知,就是要认识自己、了解自己。把自知称之为“明”,可见自知是一个人智慧的体现。而自知之明之所以“贵”,则说明人是多么地不容易自知。 44.什么是“自知”? 45.这段话主要谈什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知识丰富 (kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
- B. 了解自己 (thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân)
- C. 非常自信 (vô cùng, rất tự tin, sự tự tin)
- D. 老板总是心情很糟 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp luôn luôn tâm trạng, tâm trạng cảm xúc rất tồi tệ, hỏng bét)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (了解自己 — thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
45
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
第45题:听录音,选择正确答案。
dì 45 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
A
贵在行动
guì zài háng dòng
B
自己的路自己走
zì jǐ de lù zì jǐ zǒu
C
人贵有自知之明
rén guì yǒu zì zhī zhī míng
D
三人行,必有我师
sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung đoạn nghe: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己... (cháng yán dào: “ rén guì yǒu zì zhī zhī míng. ” zhǐ yǒu zhēn zhèng liǎo jiě zì jǐ)
- Câu hỏi 45: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Lời thoại trong băng:
- 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己..45.这段话主要谈什么?
- Phân tích trọng tâm:Toàn bài bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn).
- Câu hỏi:问:第44到45题是根据下面一段话: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己,才能为自己的生活与工作做一个恰当的规划.. 45.这段话主要谈什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贵在行动 (Đắt, mắc ở hành động, hoạt động)
- B. 自己的路自己走 (Đường của tự mình, bản thân tự mình, bản thân đi, đi bộ)
- C. 人贵有自知之明 (Người đắt, mắc có từ, kể từ biết, nhận thức của Minh (họ Minh)
- D. 三人行,必有我师 (Ba người đi, làm ắt, ắt hẳn có tôi)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (人贵有自知之明 — Người đắt, mắc có từ, kể từ biết, nhận thức của Minh (họ Minh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Chủ đề thẻ tag:
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Kiểm tra phản xạ làm bài với mã đề H51115 (Đề thi HSK 5 mã H51115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听录音, 选择正确, 答案): hệ thống tự động chấm điểm và phân tích đáp án cho từng câu hỏi.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAYChủ đề thẻ tag: