Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51116

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51116 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51116 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51116

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51116 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51116
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H51116 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听录音) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听录音,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
晴天 qíng tiān
B
有雾 yǒu wù
C
有大风 yǒu dà fēng
D
有雷阵雨 yǒu léi zhèn yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我上班去了,早饭在桌子上,你一会儿自己吃。 (wǒ shàng bān qù le, zǎo fàn zài zhuō zi shàng, nǐ yí huì er zì jǐ chī) — Em đi làm đây, bữa sáng ở trên bàn, lát nữa anh tự ăn nhé.
    • Nam (男): 好的,别忘了带伞,天气预报说今天有雷阵雨。 (hǎo de, bié wàng le dài sǎn, tiān qì yù bào shuō jīn tiān yǒu léi zhèn yǔ) — Được rồi, đừng quên mang ô, dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa rào kèm dông.
    • Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — Thời tiết hôm nay thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我上班去了,早饭在桌子上,你一会儿自己吃。
    • 男:好的,别忘了带伞,天气预报说今天有雷阵雨。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:今天天气怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
    • B. 有雾 (có sương mù)
    • C. 有大风 (Có to, lớn gió, cơn gió)
    • D. 有雷阵雨 (Có sấm, sét trận, cơn mưa, cơn mưa)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有雷阵雨 — Có sấm, sét trận, cơn mưa, cơn mưa).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
2

第2题:听录音,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
取消了 qǔ xiāo le
B
由单位组织 yóu dān wèi zǔ zhī
C
没订到房间 méi dìng dào fáng jiān
D
准备坐火车去 zhǔn bèi zuò huǒ chē qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我听说你们要去旅游,机票、房间都订好了吗? (wǒ tīng shuō nǐ men yào qù lǚ yóu, jī piào、 fáng jiān dōu dìng hǎo le ma) — Anh nghe nói các em định đi du lịch, vé máy bay và phòng đã đặt hết chưa?
    • Nữ (女): 是我们要组织,这些都不用我们操心。 (shì wǒ men yào zǔ zhī, zhè xiē dōu bú yòng wǒ men cāo xīn) — Là bọn em tổ chức, những việc này bọn em không phải bận tâm đâu.
    • Câu hỏi (问): 关于这次旅游,可以知道什么? (guān yú zhè cì lǚ yóu, kě yǐ zhī dào shén me) — Về chuyến du lịch lần này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这次旅游" ("关于这次旅游,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我听说你们要去旅游,机票、房间都订好了吗?
    • 女:是我们要组织,这些都不用我们操心。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:关于这次旅游,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 取消了 (hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
    • B. 由单位组织 (Do, bởi đơn vị (cơ quan tổ chức, cơ quan)
    • C. 没订到房间 (Chưa đặt trước (vé, phòng đến, tới phòng)
    • D. 准备坐火车去 (Chuẩn bị ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa đi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (由单位组织 — Do, bởi đơn vị (cơ quan tổ chức, cơ quan).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太热 tài rè
B
太正式了 tài zhèng shì le
C
颜色太鲜艳 yán sè tài xiān yàn
D
时间来不及 shí jiān lái bù jí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你还是系上领带吧,领带带更正式一点儿。 (nǐ hái shì xì shàng lǐng dài ba, lǐng dài dài gēng zhèng shì yì diǎn ér) — Anh vẫn nên thắt cà vạt đi, thắt cà vạt trông trang trọng hơn một chút.
    • Nam (男): 这领带颜色太鲜艳了,还是算了吧。 (zhè lǐng dài yán sè tài xiān yàn le, hái shì suàn le ba) — Màu cà vạt này sặc sỡ quá, thôi bỏ đi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不想系领带? (nán de wèi shén me bù xiǎng xì lǐng dài) — Tại sao người nam không muốn thắt cà vạt?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不想系领带?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你还是系上领带吧,领带带更正式一点儿。
    • 男:这领带颜色太鲜艳了,还是算了吧。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:男的为什么不想系领带?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太热 (quá nóng)
    • B. 太正式了 (Quá chính thức, trang trọng rồi)
    • C. 颜色太鲜艳 (Màu sắc quá tươi thắm, rực rỡ)
    • D. 时间来不及 (không kịp thời gian)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (颜色太鲜艳 — Màu sắc quá tươi thắm, rực rỡ).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
4

第4题:听录音,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
公司 gōng sī
B
餐厅 cān tīng
C
宿舍 sù shè
D
图书馆 tú shū guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么这么晚还在公司加班,吃饭了吗? (zěn me zhè me wǎn hái zài gōng sī jiā bān, chī fàn le ma)
    • Nữ (女): 还没呢,我一会儿去吃,还要打印几份文件。 (hái méi ne, wǒ yí huì er qù chī, hái yào dǎ yìn jǐ fèn wén jiàn)
    • Câu hỏi (问): 女的现在在哪儿? (nǚ de xiàn zài zài nǎ ér) — "女的现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao muộn thế này mà vẫn còn tăng ca ở công ty, đã ăn cơm chưa? : Chưa đâu, chốc nữa tôi đi ăn, vẫn phải in thêm mấy bản tài liệu. : Người nữ bây giờ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:怎么这么晚还在公司加班,吃饭了吗?
    • 女:还没呢,我一会儿去吃,还要打印几份文件。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的现在在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司 (gōng sī: công ty)
    • B. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
    • C. 宿舍 (sù shè: ký túc xá, phòng trọ tập thể)
    • D. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公司 — gōng sī: công ty).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
5

第5题:听录音,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
航班晚点了 háng bān wǎn diǎn le
B
他们刚到机场 tā men gāng dào jī chǎng
C
女的有些担心 nǚ de yǒu xiē dān xīn
D
女的没赶上飞机 nǚ de méi gǎn shàng fēi jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 还有一个小时飞机就要起飞了,我们还能赶得上吗? (hái yǒu yí gè xiǎo shí fēi jī jiù yào qǐ fēi le, wǒ men hái néng gǎn de shàng ma) — Còn một tiếng nữa là máy bay cất cánh rồi, chúng ta còn kịp không?
    • Nam (男): 您放心,耽误不了,二十分钟我们就能到。 (nín fàng xīn, dān wù bù liǎo, èr shí fēn zhōng wǒ men jiù néng dào) — Cô cứ yên tâm, không lỡ việc đâu, hai mươi phút nữa là chúng ta tới nơi.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:还有一个小时飞机就要起飞了,我们还能赶得上吗?
    • 男:您放心,耽误不了,二十分钟我们就能到。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 航班晚点了 (Chuyến bay trễ giờ, chậm giờ rồi)
    • B. 他们刚到机场 (Họ, bọn họ vừa mới, vừa vặn đến, tới sân bay)
    • C. 女的有些担心 (Có một số, một vài nữ, phụ nữ lo lắng, yên tâm không nổi)
    • D. 女的没赶上飞机 (Chưa nữ, phụ nữ đuổi kịp, bắt kịp máy bay)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (女的有些担心 — Có một số, một vài nữ, phụ nữ lo lắng, yên tâm không nổi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
6

第6题:听录音,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很精彩 hěn jīng cǎi
B
令人失望 lìng rén shī wàng
C
打破了世界纪录 dǎ pò le shì jiè jì lù
D
没有想象的激烈 méi yǒu xiǎng xiàng de jī liè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天的网球决赛看了吗? (zuó tiān de wǎng qiú jué sài kàn le ma) — Trận chung kết quần vợt hôm qua có xem không?
    • Nữ (女): 看了,太精彩了,李娜简直太厉害了! (kàn le, tài jīng cǎi le, lǐ nà jiǎn zhí tài lì hài le) — Xem rồi, quá hay luôn, Lý Na đúng là quá đỉnh!
    • Câu hỏi (问): 昨晚的球赛怎么样? (zuó wǎn de qiú sài zěn me yàng) — Trận đấu bóng tối qua thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("昨晚的球赛怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:昨天的网球决赛看了吗?
    • 女:看了,太精彩了,李娜简直太厉害了!
  • Câu hỏi trong băng:
    问:昨晚的球赛怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很精彩 (rất đặc sắc, tuyệt vời)
    • B. 令人失望 (Khiến cho, làm cho người thất vọng)
    • C. 打破了世界纪录 (Phá vỡ, đánh vỡ rồi thế giới kỷ lục (thể thao, thành tích))
    • D. 没有想象的激烈 (Không có kịch liệt, gay gắt tưởng tượng, hình dung)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很精彩 — rất đặc sắc, tuyệt vời).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
忘锁门了 wàng suǒ mén le
B
忘密码了 wàng mì mǎ le
C
没拿钥匙 méi ná yào shi
D
没拿行李箱 méi ná xíng li xiāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 糟糕,我把行李箱的密码忘记了。 (zāo gāo, wǒ bǎ xíng li xiāng de mì mǎ wàng jì le) — Chết rồi, tôi quên mất mật khẩu vali rồi.
    • Nam (男): 你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日? (nǐ shì yuè lái yuè hú tú le. bié zháo jí, zài xiǎng xiǎng, shì bu shì nǐ de shēng rì) — Em càng ngày càngng lú lẫn đấy. Đừng vội, nghĩ lại xem, có phải ngày sinh nhật của em không?
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:糟糕,我把行李箱的密码忘记了。
    • 男:你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日?
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘锁门了 (Quên, lãng quên ổ khóa, khóa cửa rồi)
    • B. 忘密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
    • C. 没拿钥匙 (Chưa cầm, lấy chìa khóa)
    • D. 没拿行李箱 (Chưa cầm, lấy va li)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (忘密码了 — Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
后背痒 hòu bèi yǎng
B
约会迟到了 yuē huì chí dào le
C
喜欢穿名牌 xǐ huan chuān míng pái
D
养了只宠物 yǎng le zhī chǒng wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我后背上特别痒,你帮我看看是怎么回事。 (wǒ hòu bèi shàng tè bié yǎng, nǐ bāng wǒ kàn kàn shì zěn me huí shì) — Sau lưng tôi ngứa lắm, em xem giúp tôi xem bị làm sao vậy.
    • Nữ (女): 红了,是不是被虫子咬了? (hóng le, shì bu shì bèi chóng zǐ yǎo le) — Đỏ lên rồi, có phải bị côn trùng cắn không?
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我后背上特别痒,你帮我看看是怎么回事。
    • 女:红了,是不是被虫子咬了?
  • Câu hỏi trong băng:
    问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 后背痒 (Sau cái lưng, mặt sau ngứa, ngứa ngáy)
    • B. 约会迟到了 (Hẹn hò, cuộc hẹn đến muộn, đi trễ rồi)
    • C. 喜欢穿名牌 (Thích mặc áo quần, đi giày thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu)
    • D. 养了只宠物 (Nuôi, nuôi dưỡng rồi con, chiếc — lượng từ (zhī) thú cưng, vật nuôi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (后背痒 — Sau cái lưng, mặt sau ngứa, ngứa ngáy).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想买打印机 xiǎng mǎi dǎ yìn jī
B
不经常练习 bù jīng cháng liàn xí
C
刚接触电脑 gāng jiē chù diàn nǎo
D
打字速度很快 dǎ zì sù dù hěn kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你打字的速度真快,一分钟能打多少个字? (nǐ dǎ zì de sù dù zhēn kuài, yì fēn zhōng néng dǎ duō shǎo gè zì) — Tốc độ gõ phím của anh nhanh thật, một phút gõ được bao nhiêu chữ?
    • Nam (男): 一百二三吧,我用五笔输入法,熟能生巧。 (yì bǎi èr sān ba, wǒ yòng wǔ bǐ shū rù fǎ, shú néng shēng qiǎo) — Khoảng một trăm hai ba chữ gì đó, tôi dùng bộ gõ Ngũ Bút, quen tay hay việc.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你打字的速度真快,一分钟能打多少个字?
    • 男:一百二三吧,我用五笔输入法,熟能生巧。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想买打印机 (Muốn mua máy in)
    • B. 不经常练习 (Không thường xuyên luyện tập, thực hành)
    • C. 刚接触电脑 (Vừa mới, vừa vặn tiếp xúc, tiếp cận máy vi tính)
    • D. 打字速度很快 (Đánh, gõ chữ, từ tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打字速度很快 — Đánh, gõ chữ, từ tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,选择正确答案。

dì 10 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电视节目 diàn shì jié mù
B
嘉宾名单 jiā bīn míng dān
C
戒烟的方法 jiè yān de fāng fǎ
D
晚会的安排 wǎn huì de ān pái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看过《实话实说》那个节目吗? (nǐ kàn guò 《 shí huà shí shuō》 nà ge jié mù ma) — Anh đã xem chương trình "Nói thật nhé" đó chưa?
    • Nữ (女): 看过,我很喜欢那个男主持人,他非常风趣。 (kàn guò, wǒ hěn xǐ huan nà ge nán zhǔ chí rén, tā fēi cháng fēng qù) — Xem rồi, tôi rất thích nam MC đó, anh ấy rất hài hước.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你看过《实话实说》那个节目吗?
    • 女:看过,我很喜欢那个男主持人,他非常风趣。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:他们在谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电视节目 (chương trình vô tuyến, truyền hình)
    • B. 嘉宾名单 (danh sách, danh sách bảng tên khách quý, đại biểu danh dự)
    • C. 戒烟的方法 (phương pháp, cách thức cai thuốc lá, bỏ thuốc)
    • D. 晚会的安排 (sắp xếp, bố trí đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视节目 — chương trình vô tuyến, truyền hình).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择正确答案。

dì 11 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
睡前吃 shuì qián chī
B
饭后吃 fàn hòu chī
C
一日两次 yí rì liǎng cì
D
每次三粒 měi cì sān lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个胃药你一天吃两次,一次两粒。 (zhè ge wèi yào nǐ yì tiān chī liǎng cì, yí cì liǎng lì) — Thuốc dạ dày này một ngày uống hai lần, mỗi lần hai viên.
    • Nam (男): 好的,我明白了,谢谢大夫。 (hǎo de, wǒ míng bái le, xiè xiè dài fu) — Vâng, tôi hiểu rồi, cảm ơn bác sĩ.
    • Câu hỏi (问): 胃药应该怎么吃? (wèi yào yīng gāi zěn me chī) — Thuốc dạ dày nên uống như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "胃药应该怎么吃?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个胃药你一天吃两次,一次两粒。
    • 男:好的,我明白了,谢谢大夫。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:胃药应该怎么吃?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 睡前吃 (Ngủ, đi ngủ trước ăn)
    • B. 饭后吃 (sau bữa ăn ăn)
    • C. 一日两次 (Một ngày hai (dùng trước lượng từ) lần)
    • D. 每次三粒 (Mỗi lần ba hạt, viên (hạt gạo)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一日两次 — Một ngày hai (dùng trước lượng từ) lần).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择正确答案。

dì 12 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要坚持 yào jiān chí
B
不要太自信 bú yào tài zì xìn
C
劝男的放弃 quàn nán de fàng qì
D
要避免犯相同的错 yào bì miǎn fàn xiāng tóng de cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我已经试了六次了,还是不行,我看我干脆放弃好了。 (wǒ yǐ jīng shì le liù cì le, hái shì bù xíng, wǒ kàn wǒ gān cuì fàng qì hǎo le) — Tôi đã thử sáu lần rồi mà vẫn không được, thấy tôi cứ buông tay cho rồi.
    • Nữ (女): 别轻易就说放弃,说不定下次就成功了。 (bié qīng yì jiù shuō fàng qì, shuō bú dìng xià cì jiù chéng gōng le) — Đừng dễ dàng nói từ bỏ, biết đâu lần sau lại thành công thì sao.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我已经试了六次了,还是不行,我看我干脆放弃好了。
    • 女:别轻易就说放弃,说不定下次就成功了。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
    • B. 不要太自信 (Đừng quá tự tin, sự tự tin)
    • C. 劝男的放弃 (Khuyên, khuyên nhủ từ bỏ, buông xuôi nam, nam giới)
    • D. 要避免犯相同的错 (Cần tránh, phòng tránh phạm phải, mắc phải sai, nhầm giống nhau, tương đồng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要坚持 — cần kiên trì, bền bỉ).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择正确答案。

dì 13 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
情绪不好 qíng xù bù hǎo
B
没女朋友 méi nǚ péng yǒu
C
和女朋友吵架了 hé nǚ péng yǒu chǎo jià le
D
送女朋友花儿了 sòng nǚ péng yǒu huā ér le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你女朋友收到你的花儿,是什么反应啊? (nǐ nǚ péng yǒu shōu dào nǐ de huā ér, shì shén me fǎn yìng a) — Bạn gái anh nhận được hoa của anh thì phản ứng thế nào?
    • Nam (男): 她有点儿意外,当然也很感动。 (tā yǒu diǎn er yì wài, dāng rán yě hěn gǎn dòng) — Cô ấy hơi bất ngờ, tất nhiên cũng rất cảm động.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你女朋友收到你的花儿,是什么反应啊?
    • 男:她有点儿意外,当然也很感动。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 情绪不好 (Tâm trạng, cảm xúc không tốt, đẹp)
    • B. 没女朋友 (chưa bạn gái, người yêu (nữ))
    • C. 和女朋友吵架了 (Cãi nhau, cãi cọ cùng/với bạn gái, người yêu (nữ) rồi)
    • D. 送女朋友花儿了 (Tặng, tiễn bạn gái, người yêu (nữ) hoa trẻ em, con cái rồi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (送女朋友花儿了 — Tặng, tiễn bạn gái, người yêu (nữ) hoa trẻ em, con cái rồi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择正确答案。

dì 14 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
工厂规模要扩大 gōng chǎng guī mó yào kuò dà
B
员工待遇提高了 yuán gōng dài yù tí gāo le
C
很多员工辞职了 hěn duō yuán gōng cí zhí le
D
工厂购买了新设备 gōng chǎng gòu mǎi le xīn shè bèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 工厂要扩大生产规模,需要新进一些设备,你和王经理尽快商量一下这事。 (gōng chǎng yào kuò dà shēng chǎn guī mó, xū yào xīn jìn yì xiē shè bèi, nǐ hé wáng jīng lǐ jǐn kuài shāng liáng yí xià zhè shì) — Nhà máy muốn mở rộng quy mô sản xuất, cần nhập thêm một số thiết bị mới, cô và giám đốc Vương thảo luận sớm về việc này nhé.
    • Nữ (女): 好的,另外我们现在也需要招聘一些新员工了。 (hǎo de, lìng wài wǒ men xiàn zài yě xū yào zhāo pìn yì xiē xīn yuán gōng le) — Vâng, ngoài ra hiện tại chúng ta cũng cần tuyển dụng thêm một số nhân viên mới.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:工厂要扩大生产规模,需要新进一些设备,你和王经理尽快商量一下这事。
    • 女:好的,另外我们现在也需要招聘一些新员工了。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工厂规模要扩大 (Nhà máy, xí nghiệp quy mô cần mở rộng, khuếch đại)
    • B. 员工待遇提高了 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên đãi ngộ, chế độ đãi ngộ nâng cao, cải thiện rồi)
    • C. 很多员工辞职了 (Rất nhiều nhân viên, cán bộ công nhân viên từ chức, xin nghỉ việc rồi)
    • D. 工厂购买了新设备 (Nhà máy, xí nghiệp mua rồi mới thiết bị, máy móc trang thiết bị)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (工厂规模要扩大 — Nhà máy, xí nghiệp quy mô cần mở rộng, khuếch đại).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择正确答案。

dì 15 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
腰疼 yāo téng
B
头晕 tóu yūn
C
腿受伤了 tuǐ shòu shāng le
D
皮肤过敏 pí fū guò mǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的腿怎么了? (nǐ de tuǐ zěn me le) — Chân anh bị sao thế?
    • Nam (男): 昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。 (zuó tiān zài jiàn shēn fáng duàn liàn de shí hòu yòng lì guò dà, bǎ jī ròu lā shāng le) — Hôm qua lúc tập luyện trong phòng gym dùng sức quá mạnh, làm căng cơ rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的腿怎么了?
    • 男:昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 腰疼 (eo, thắt lưng đau đớn)
    • B. 头晕 (chóng mặt, choáng váng đầu, cái đầu)
    • C. 腿受伤了 (Chân bị thương rồi)
    • D. 皮肤过敏 (làn da, da dị ứng, mẫn cảm)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿受伤了 — Chân bị thương rồi).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择正确答案。

dì 16 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要移民 yào yí mín
B
房租太高 fáng zū tài gāo
C
生意不好 shēng yì bù hǎo
D
想休息一段时间 xiǎng xiū xi yí duàn shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我看你这个酒吧的生意很好啊,为什么要卖呢? (wǒ kàn nǐ zhè ge jiǔ bā de shēng yì hěn hǎo a, wèi shén me yào mài ne) — Tôi thấy việc kinh doanh quán bar này của cô rất tốt mà, sao lại muốn bán đi?
    • Nữ (女): 这个酒吧是我和朋友开的,他要移民,我也想休息一段时间。 (zhè gè jiǔ bā shì wǒ hé péng yǒu kāi de, tā yào yí mín, wǒ yě xiǎng xiū xi yí duàn shí jiān) — Quán bar này là do tôi và bạn mở, anh ấy sắp định cư nước ngoài, tôi cũng muốn nghỉ ngơi một thời gian.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要卖掉酒吧? (nǚ de wèi shén me yào mài diào jiǔ bā) — Tại sao người nữ muốn bán quán bar?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要卖掉酒吧?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我看你这个酒吧的生意很好啊,为什么要卖呢?
    • 女:这个酒吧是我和朋友开的,他要移民,我也想休息一段时间。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的为什么要卖掉酒吧?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要移民 (cần di dân, định cư)
    • B. 房租太高 (Tiền thuê nhà quá cao)
    • C. 生意不好 (Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp)
    • D. 想休息一段时间 (Muốn nghỉ ngơi một đoạn thời gian)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (想休息一段时间 — Muốn nghỉ ngơi một đoạn thời gian).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择正确答案。

dì 17 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的在办护照 nán de zài bàn hù zhào
B
分析结果还没出来 fēn xī jié guǒ hái méi chū lái
C
男的还没拿到数据 nán de hái méi ná dào shù jù
D
明天才能处理数据 míng tiān cái néng chǔ lǐ shù jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李把这个月的数据给你了吗? (xiǎo lǐ bǎ zhè ge yuè de shù jù gěi nǐ le ma) — Tiểu Lý đã đưa số liệu tháng này cho anh chưa?
    • Nam (男): 给了,我正在做统计,分析结果估计下午就能出来。 (gěi le, wǒ zhèng zài zuò tǒng jì, fēn xī jié guǒ gū jì xià wǔ jiù néng chū lái) — Đưa rồi, tôi đang làm thống kê, kết quả phân tích có lẽ chiều nay là có.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:小李把这个月的数据给你了吗?
    • 男:给了,我正在做统计,分析结果估计下午就能出来。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的在办护照 (Ở nam, nam giới làm, giải quyết hộ chiếu)
    • B. 分析结果还没出来 (Phân tích, bài phân tích kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng))
    • C. 男的还没拿到数据 (Vẫn nam, nam giới chưa nhận được, cầm được trong tay dữ liệu, số liệu)
    • D. 明天才能处理数据 (Ngày mai tài năng, năng lực xử lý, giải quyết dữ liệu, số liệu)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (分析结果还没出来 — Phân tích, bài phân tích kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng)).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择正确答案。

dì 18 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
已经复制了 yǐ jīng fù zhì le
B
内容很抽象 nèi róng hěn chōu xiàng
C
争取明天还 zhēng qǔ míng tiān hái
D
不用急着还 bú yòng jí zhe hái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天下午我去找你,你不在,我就把光盘放你桌上了。 (zuó tiān xià wǔ wǒ qù zhǎo nǐ, nǐ bú zài, wǒ jiù bǎ guāng pán fàng nǐ zhuō shàng le) — Chiều hôm qua tôi tìm cô nhưng cô không có ở đó, tôi liền đặt đĩa CD lên bàn cô.
    • Nữ (女): 看到了,谢谢你,我争取明天还你。 (kàn dào le, xiè xiè nǐ, wǒ zhēng qǔ míng tiān hái nǐ) — Tôi thấy rồi, cảm ơn anh, tôi cố gắng ngày mai sẽ trả anh.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:昨天下午我去找你,你不在,我就把光盘放你桌上了。
    • 女:看到了,谢谢你,我争取明天还你。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 已经复制了 (Đã sao chép, nhân bản rồi)
    • B. 内容很抽象 (Nội dung rất trừu tượng)
    • C. 争取明天还 (Tranh thủ, phấn đấu giành lấy ngày mai vẫn)
    • D. 不用急着还 (Không cần, không phải vội vã, gấp gáp đang vẫn)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (争取明天还 — Tranh thủ, phấn đấu giành lấy ngày mai vẫn).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择正确答案。

dì 19 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想留胡子 xiǎng liú hú zi
B
要重视细节 yào zhòng shì xì jié
C
要从小事做起 yào cóng xiǎo shì zuò qǐ
D
先做重要的事 xiān zuò zhòng yào de shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最近事情太多了,都不知道该先干什么了。 (zuì jìn shì qíng tài duō le, dōu bù zhī dào gāi xiān gàn shén me le) — Dạo này nhiều việc quá, chẳng biết nên làm việc gì trước nữa.
    • Nam (男): 当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。 (dāng rán shì xiān jiǎn zhòng yào de shì zuò, kě bié “ méi máo hú zi yì bǎ zhuā”) — Đương nhiên là phải chọn việc quan trọng làm trước, đừng có "vơ đũa cả nắm/ôm đồm tất cả" nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:最近事情太多了,都不知道该先干什么了。
    • 男:当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想留胡子 (Muốn ở lại râu, chòm râu)
    • B. 要重视细节 (Cần coi trọng, chú trọng chi tiết, tiểu tiết)
    • C. 要从小事做起 (Cần từ nhỏ, từ thuở ấu thơ việc, sự việc làm, chế tạo dậy, nhấc lên)
    • D. 先做重要的事 (Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (先做重要的事 — Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择正确答案。

dì 20 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
表情不自然 biǎo qíng bú zì rán
B
配合得不错 pèi hé dé bú cuò
C
动作不够熟练 dòng zuò bú gòu shú liàn
D
应该换背景音乐 yīng gāi huàn bèi jǐng yīn yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我觉得你们的动作好像还不太熟练,配合得不理想。 (wǒ jué de nǐ men de dòng zuò hǎo xiàng hái bú tài shú liàn, pèi hé dé bù lǐ xiǎng) — Tôi thấy động tác của hai người hình như vẫn chưa được thuần thục lắm, phối hợp chưa được lý tưởng cho lắm.
    • Nữ (女): 您说得对,我们俩才练了一个多月,时间比较短。 (nín shuō dé duì, wǒ men liǎ cái liàn le yí gè duō yuè, shí jiān bǐ jiào duǎn) — Anh nói đúng, hai chúng tôi mới tập hơn một tháng, thời gian còn tương đối ngắn.
    • Câu hỏi (问): 男的认为怎么样? (nán de rèn wéi zěn me yàng) — Người nam cho rằng thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我觉得你们的动作好像还不太熟练,配合得不理想。
    • 女:您说得对,我们俩才练了一个多月,时间比较短。
  • Câu hỏi trong băng:
    问:男的认为怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 表情不自然 (Biểu cảm, nét mặt không tự nhiên, giới tự nhiên)
    • B. 配合得不错 (Phối hợp, kết hợp ăn ý khá tốt, đúng đắn)
    • C. 动作不够熟练 (Động tác chưa đủ, không đủ thành thạo, thuần thục)
    • D. 应该换背景音乐 (Nên đổi, thay đổi bối cảnh, phông nền âm nhạc)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (动作不够熟练 — Động tác chưa đủ, không đủ thành thạo, thuần thục).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案。

dì 21 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没接到通知 méi jiē dào tōng zhī
B
忙着写报告 máng zhe xiě bào gào
C
那天参加考试 nà tiān cān jiā kǎo shì
D
要去辅导班学习 yào qù fǔ dǎo bān xué xí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 上礼拜同学聚会你没去? (shàng lǐ bài tóng xué jù huì nǐ méi qù)
    • Nam (男): 是,那天正好有事。 (shì, nà tiān zhèng hǎo yǒu shì)
    • Nữ (女): 周末也有事?忙什么呢? (zhōu mò yě yǒu shì? máng shén me ne)
    • Nam (男): 我要去注册会计师,报了个辅导班,每周末都要上课。 (wǒ yào qù zhù cè kuài jì shī, bào le gè fǔ dǎo bān, měi zhōu mò dōu yào shàng kè)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没参加聚会? (nán de wèi shén me méi cān jiā jù huì) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần trước họp lớp sao anh không đi? Nam: Đúng vậy, hôm đó tôi có việc bận. Nữ: Cuối tuần cũng có việc á? Bận gì thế? Nam: Tôi chuẩn bị thi chứng chỉ kế toán công chứng, đăng ký một lớp ôn thi, cuối tuần nào cũng phải đi học. Hỏi: Tại sao người nam không tham gia buổi họp lớp?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没参加聚会?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:上礼拜同学聚会你没去?
    • 男:是,那天正好有事。
    • 女:周末也有事?忙什么呢?
    • 男:我要去注册会计师,报了个辅导班,每周末都要上课。
  • Câu hỏi:
    问:男的为什么没参加聚会?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没接到通知 (Chưa nhận được (thư, điện thoại thông báo, báo tin)
    • B. 忙着写报告 (Bận rộn đang viết báo cáo, bản báo cáo)
    • C. 那天参加考试 (Kia, đó trời, bầu trời tham gia, tham dự kỳ thi)
    • D. 要去辅导班学习 (Cần đi phụ đạo, hướng dẫn lớp học, ca làm việc học tập, học)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (要去辅导班学习 — Cần đi phụ đạo, hướng dẫn lớp học, ca làm việc học tập, học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案。

dì 22 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很时尚 hěn shí shàng
B
很高档 hěn gāo dàng
C
太朴素了 tài pǔ sù le
D
有点儿短 yǒu diǎn er duǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你明天就穿这身去参加弟弟的婚礼啊? (nǐ míng tiān jiù chuān zhè shēn qù cān jiā dì di de hūn lǐ a)
    • Nữ (女): 怎么?不合适吗? (zěn me? bù hé shì ma)
    • Nam (男): 这条裙子是不是太朴素了?上次那条呢? (zhè tiáo qún zǐ shì bu shì tài pǔ sù le? shàng cì nà tiáo ne)
    • Nữ (女): 也行,那我明天换那条。 (yě xíng, nà wǒ míng tiān huàn nà tiáo)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这条裙子怎么样? (nán de jué de zhè tiáo qún zǐ zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "这条裙子" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai em mặc bộ này đi dự đám cưới em trai thật á? Nữ: Sao thế? Không hợp à? Nam: Chiếc váy này có vẻ giản dị quá nhỉ? Còn chiếc lần trước đâu? Nữ: Cũng được, vậy ngày mai em đổi sang chiếc đó. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc váy này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这条裙子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你明天就穿这身去参加弟弟的婚礼啊?
    • 女:怎么?不合适吗?
    • 男:这条裙子是不是太朴素了?上次那条呢?
    • 女:也行,那我明天换那条。
  • Câu hỏi:
    问:男的觉得这条裙子怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很时尚 (rất thời trang, xu hướng thời thượng)
    • B. 很高档 (rất cao cấp, sang trọng)
    • C. 太朴素了 (Quá chất phác, mộc mạc rồi)
    • D. 有点儿短 (hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (太朴素了 — Quá chất phác, mộc mạc rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案。

dì 23 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想换地毯 xiǎng huàn dì tǎn
B
打喷嚏了 dǎ pēn tì le
C
昨晚失眠了 zuó wǎn shī mián le
D
觉得被子太薄 jué de bèi zi tài báo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么总打喷嚏,感冒了? (zěn me zǒng dǎ pēn tì, gǎn mào le)
    • Nam (男): 没事,可能是昨晚着凉了。 (méi shì, kě néng shì zuó wǎn zháo liáng le)
    • Nữ (女): 是不是被子太薄了?今晚换个厚点儿的吧。 (shì bu shì bèi zi tài báo le? jīn wǎn huàn gè hòu diǎn ér de ba)
    • Nam (男): 不薄,可能是没盖好,没关系。 (bù báo, kě néng shì méi gài hǎo, méi guān xì)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao cứ hắt hơi suốt thế, bị cảm à? Nam: Không sao, chắc là tối qua bị nhiễm lạnh. Nữ: Có phải chăn mỏng quá không? Tối nay đổi cái dày hơn chút đi. Nam: Không mỏng đâu, chắc là đắp không kín thôi, không sao cả. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:怎么总打喷嚏,感冒了?
    • 男:没事,可能是昨晚着凉了。
    • 女:是不是被子太薄了?今晚换个厚点儿的吧。
    • 男:不薄,可能是没盖好,没关系。
  • Câu hỏi:
    问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想换地毯 (Muốn đổi, thay đổi thảm, tấm thảm trải sàn)
    • B. 打喷嚏了 (hắt hơi, hắt xì rồi)
    • C. 昨晚失眠了 (Muộn, trễ mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
    • D. 觉得被子太薄 (Cảm thấy chăn, mền quá mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (打喷嚏了 — hắt hơi, hắt xì rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案。

dì 24 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做日程安排 zuò rì chéng ān pái
B
购买商业保险 gòu mǎi shāng yè bǎo xiǎn
C
尽快完成论文 jǐn kuài wán chéng lùn wén
D
咨询专家意见 zī xún zhuān jiā yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 上星期给你们安排的任务怎么样了? (shàng xīng qī gěi nǐ men ān pái de rèn wu zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 我们已经围绕这个项目制定了一个比较全面的计划。 (wǒ men yǐ jīng wéi rào zhè ge xiàng mù zhì dìng le yí gè bǐ jiào quán miàn de jì huà)
    • Nam (男): 抓紧时间咨询一下专家们的意见吧。 (zhuā jǐn shí jiān zī xún yí xià zhuān jiā men de yì jiàn ba)
    • Nữ (女): 好的,等计划完善之后就交给您。 (hǎo de, děng jì huà wán shàn zhī hòu jiù jiāo gěi nín)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的抓紧时间做什么? (nán de ràng nǚ de zhuā jǐn shí jiān zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhiệm vụ giao cho các cô tuần trước thế nào rồi? Nữ: Chúng tôi đã xoay quanh dự án này để xây dựng một kế hoạch tương đối toàn diện rồi. Nam: Tranh thủ thời gian tham khảo ý kiến của các chuyên gia đi nhé. Nữ: Vâng, đợi khi kế hoạch hoàn thiện rồi sẽ đưa cho anh. Hỏi: Người nam bảo người nữ tranh thủ thời gian làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的抓紧时间做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:上星期给你们安排的任务怎么样了?
    • 女:我们已经围绕这个项目制定了一个比较全面的计划。
    • 男:抓紧时间咨询一下专家们的意见吧。
    • 女:好的,等计划完善之后就交给您。
  • Câu hỏi:
    问:男的让女的抓紧时间做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做日程安排 (Làm, chế tạo lịch trình, chương trình nghị sự sắp xếp, bố trí)
    • B. 购买商业保险 (Mua thương mại, thương nghiệp bảo hiểm, an toàn)
    • C. 尽快完成论文 (Càng sớm càng tốt, nhanh chóng hoàn thành, làm xong luận văn, bài báo khoa học)
    • D. 咨询专家意见 (Tư vấn, tham vấn chuyên gia, nhà chuyên môn ý kiến, quan điểm)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (咨询专家意见 — Tư vấn, tham vấn chuyên gia, nhà chuyên môn ý kiến, quan điểm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案。

dì 25 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
客厅 kè tīng
B
销售部 xiāo shòu bù
C
研发部 yán fā bù
D
会议室 huì yì shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。 (nǐ hǎo, shì wù yè ba? wǒ men bàn gōng shì de kōng tiáo huài le, má fán nǐ men guò lái kàn yí xià)
    • Nam (男): 好的,您在几楼? (hǎo de, nín zài jǐ lóu)
    • Nữ (女): 十八层,销售部。 (shí bā céng, xiāo shòu bù)
    • Nam (男): 好的,我们马上派人过去。 (hǎo de, wǒ men mǎ shàng pài rén guò qù)
    • Câu hỏi (问): 哪儿的空调坏了? (nǎ ér de kōng tiáo huài le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, ban quản lý tòa nhà phải không? Điều hòa văn phòng chúng tôi bị hỏng rồi, phiền các bạn qua xem giúp. Nam: Vâng, cô ở tầng mấy ạ? Nữ: Tầng mười tám, phòng Kinh doanh. Nam: Vâng, chúng tôi sẽ cử người qua ngay. Hỏi: Điều hòa ở đâu bị hỏng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪儿的空调坏了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。
    • 男:好的,您在几楼?
    • 女:十八层,销售部。
    • 男:好的,我们马上派人过去。
  • Câu hỏi:
    问:哪儿的空调坏了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
    • B. 销售部 (bộ (bộ ngành) tiêu thụ, bán hàng)
    • C. 研发部 (bộ (bộ ngành) nghiên cứu và phát triển, R&D)
    • D. 会议室 (phòng, buồng cuộc họp)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (销售部 — bộ (bộ ngành) tiêu thụ, bán hàng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案。

dì 26 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
下礼拜回家 xià lǐ bài huí jiā
B
下周要出差 xià zhōu yào chū chāi
C
没买到车票 méi mǎi dào chē piào
D
坐飞机回家 zuò fēi jī huí jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 车票买到了吗? (chē piào mǎi dào le ma)
    • Nữ (女): 买到了,不过是个礼拜的票。 (mǎi dào le, bú guò shì gè lǐ bài de piào)
    • Nam (男): 下个礼拜?那不就要过年了吗? (xià gè lǐ bài? nà bú jiù yào guò nián le ma)
    • Nữ (女): 是啊,到家正好是除夕夜。 (shì a, dào jiā zhèng hǎo shì chú xī yè)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã mua được vé xe chưa? Nữ: Mua được rồi, nhưng là vé tuần sau. Nam: Tuần sau á? Thế chẳng phải là sắp Tết rồi sao? Nữ: Đúng vậy, về đến nhà vừa đúng đêm giao thừa. Hỏi: Về người nữ, ý nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:车票买到了吗?
    • 女:买到了,不过是个礼拜的票。
    • 男:下个礼拜?那不就要过年了吗?
    • 女:是啊,到家正好是除夕夜。
  • Câu hỏi:
    问:关于女的,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下礼拜回家 (Dưới tuần lễ (lǐbài: thứ về nhà)
    • B. 下周要出差 (Tuần tới, tuần sau cần đi công tác)
    • C. 没买到车票 (Chưa mua đến, tới vé xe, vé tàu xe)
    • D. 坐飞机回家 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay về nhà)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (下礼拜回家 — Dưới tuần lễ (lǐbài: thứ về nhà) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案。

dì 27 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是部门经理 shì bù mén jīng lǐ
B
找到新工作了 zhǎo dào xīn gōng zuò le
C
在人事部工作 zài rén shì bù gōng zuò
D
招聘经验丰富 zhāo pìn jīng yàn fēng fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们对你的表现很满意,你下周一能来上班吗? (wǒ men duì nǐ de biǎo xiàn hěn mǎn yì, nǐ xià zhōu yī néng lái shàng bān ma)
    • Nam (男): 可以,谢谢马主任! (kě yǐ, xiè xiè mǎ zhǔ rèn)
    • Nữ (女): 不客气。下周一你直接去人事部办手续吧,我会跟他们打招呼的。 (bú kè qì. xià zhōu yī nǐ zhí jiē qù rén shì bù bàn shǒu xù ba, wǒ huì gēn tā men dǎ zhāo hū de)
    • Nam (男): 好的,谢谢您。 (hǎo de, xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng tôi rất hài lòng với biểu hiện của anh, thứ Hai tuần sau anh có thể đến làm việc không? Nam: Được ạ, cảm ơn chủ nhiệm Mã! Nữ: Không có gì. Thứ Hai tuần sau anh trực tiếp đến phòng Nhân sự làm thủ tục nhé, tôi sẽ báo trước với họ. Nam: Vâng, cảm ơn ngài. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我们对你的表现很满意,你下周一能来上班吗?
    • 男:可以,谢谢马主任!
    • 女:不客气。下周一你直接去人事部办手续吧,我会跟他们打招呼的。
    • 男:好的,谢谢您。
  • Câu hỏi:
    问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是部门经理 (Là, phải bộ phận, phòng ban người quản lý)
    • B. 找到新工作了 (Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc rồi)
    • C. 在人事部工作 (Ở nhân sự bộ (bộ ngành) làm việc, công việc)
    • D. 招聘经验丰富 (Tuyển dụng, chiêu mộ kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (找到新工作了 — Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案。

dì 28 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
面试 miàn shì
B
结账 jié zhàng
C
签合同 qiān hé tong
D
买房子 mǎi fáng zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是租房合同,你还要再看一下吗? (zhè shì zū fáng hé tong, nǐ hái yào zài kàn yí xià ma)
    • Nữ (女): 我看过了,没什么问题。 (wǒ kàn guò le, méi shén me wèn tí)
    • Nam (男): 那请在这里签字。 (nà qǐng zài zhè lǐ qiān zì)
    • Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là hợp đồng thuê nhà, cô có muốn xem lại lần nữa không? Nữ: Tôi xem qua rồi, không có vấn đề gì cả. Nam: Vậy mời ký tên vào đây. Nữ: Vâng. Hỏi: Họ đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是租房合同,你还要再看一下吗?
    • 女:我看过了,没什么问题。
    • 男:那请在这里签字。
    • 女:好的。
  • Câu hỏi:
    问:他们在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
    • B. 结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
    • C. 签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
    • D. 买房子 (mua nhà cái, chiếc)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (签合同 — hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案。

dì 29 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
需要调整 xū yào tiáo zhěng
B
非常完美 fēi cháng wán měi
C
没有价值 méi yǒu jià zhí
D
比较单调 bǐ jiào dān diào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个方案你看过了吧?说说意见。 (zhè ge fāng àn nǐ kàn guò le ba? shuō shuō yì jiàn)
    • Nam (男): 我个人觉得,这个方案还需要调整。 (wǒ gè rén jué de, zhè ge fāng àn hái xū yào tiáo zhěng)
    • Nữ (女): 具体讲呢? (jù tǐ jiǎng ne)
    • Nam (男): 我们产品的特点没有得到很好的体现。 (wǒ men chǎn pǐn de tè diǎn méi yǒu dé dào hěn hǎo de tǐ xiàn)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这个方案怎么样? (nán de jué de zhè ge fāng àn zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "这个方案" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phương án này anh xem qua rồi chứ? Nêu ý kiến đi. Nam: Cá nhân tôi cảm thấy, phương án này vẫn cần phải điều chỉnh. Nữ: Cụ thể là sao? Nam: Đặc điểm sản phẩm của chúng ta chưa được thể hiện rõ cho lắm. Hỏi: Người nam cảm thấy phương án này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这个方案怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个方案你看过了吧?说说意见。
    • 男:我个人觉得,这个方案还需要调整。
    • 女:具体讲呢?
    • 男:我们产品的特点没有得到很好的体现。
  • Câu hỏi:
    问:男的觉得这个方案怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要调整 (điều chỉnh, sắp xếp lại cần, đòi hỏi)
    • B. 非常完美 (vô cùng, rất hoàn mỹ, hoàn hảo)
    • C. 没有价值 (không có giá trị)
    • D. 比较单调 (khá, tương đối đơn điệu, tẻ nhạt)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (需要调整 — điều chỉnh, sắp xếp lại cần, đòi hỏi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案。

dì 30 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
零食 líng shí
B
日用品 rì yòng pǐn
C
充电器 chōng diàn qì
D
牛仔裤 niú zǎi kù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 取包裹去了?家里给你寄东西了? (qǔ bāo guǒ qù le? jiā lǐ gěi nǐ jì dōng xī le)
    • Nam (男): 不是,我在网上买了些日用品。 (bú shì, wǒ zài wǎng shàng mǎi le xiē rì yòng pǐn)
    • Nữ (女): 日用品也能在网上买? (rì yòng pǐn yě néng zài wǎng shàng mǎi)
    • Nam (男): 网上超市什么都有。 (wǎng shàng chāo shì shén me dōu yǒu)
    • Câu hỏi (问): 女的在网上买什么了? (nǚ de zài wǎng shàng mǎi shén me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi lấy bưu phẩm à? Nhà gửi đồ cho anh à? Nam: Không, tôi mua một ít đồ dùng sinh hoạt trên mạng. Nữ: Đồ dùng sinh hoạt cũng mua được trên mạng cơ à? Nam: Siêu thị online cái gì mà chẳng có. Hỏi: Người nữ đã mua cái gì trên mạng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在网上买什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:取包裹去了?家里给你寄东西了?
    • 男:不是,我在网上买了些日用品。
    • 女:日用品也能在网上买?
    • 男:网上超市什么都有。
  • Câu hỏi:
    问:女的在网上买什么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 零食 (líng shí: đồ ăn vặt)
    • B. 日用品 (rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt)
    • C. 充电器 (chōng diàn qì: củ sạc, dây sạc)
    • D. 牛仔裤 (niú zǎi kù: quần bò, quần jeans)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (日用品 — rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案。

dì 31 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很开心 hěn kāi xīn
B
十分愤怒 shí fēn fèn nù
C
哭笑不得 kū xiào bù dé
D
觉得很奇怪 jué de hěn qí guài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:收到西瓜后,国王是什么反应?" (wèn: shōu dào xī guā hòu, guó wáng shì shén me fǎn yìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: , 。 ,。 ,。 ,。 ,? ,。 ,, ,。 Một người nông dân chăm chỉ, tốt bụng thu hoạch được một quả dưa hấu to ơi là to, ông ấy bèn dâng quả dưa hấu này lên cho nhà vua. Nhà vua rất vui mừng, ban thưởng cho người nông dân một con tuấn mã cao lớn. Rất nhanh, chuyện này ai cũng biết. Có một người giàu có nghĩ bụng, dâng một quả dưa hấu mà có thể đổi được một con ngựa. Nếu như dâng một con tuấn mã, nhà vua sẽ thưởng cho ta bao nhiêu vàng bạc hoặc mỹ nhân nhỉ? Thế là, người giàu bèn dâng lên nhà vua một con tuấn mã. Nhà vua cũng vô cùng vui mừng, bảo với những người bên cạnh rằng, đem quả dưa hấu to mà người nông dân kia đã dâng tặng, ban thưởng cho kẻ dâng ngựa này đi. Hỏi: Nhà vua nhìn thấy quả dưa hấu xong thì cảm thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "收到西瓜后,国王是什么反应?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 。 一个勤劳、善良的农民收获了一个好大好大的西瓜, 他把这个西瓜献给国王。 国王很高兴,赏给农民一匹高大皆时的马。 很快,这件事大家都知道了。 有个富人先想,献个西瓜就能得到一匹马。 如果献一匹马,国王会赏给我多少金银或者美女呢? 于是,富人向国王进献了一匹好马。 国王同样很高兴,告诉身边的人, 把那个农民献的那个大西瓜,赏给这个献马的人吧。
  • Câu hỏi:
    问:国王看到西瓜后觉得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很开心 (rất vui vẻ, hân hoan)
    • B. 十分愤怒 (vô cùng, rất phẫn nộ, căm phẫn)
    • C. 哭笑不得 (Khóc cười không)
    • D. 觉得很奇怪 (Cảm thấy rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很开心 — rất vui vẻ, hân hoan) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案。

dì 32 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想要公主 xiǎng yào gōng zhǔ
B
想要那个大西瓜 xiǎng yào nà ge dà xī guā
C
想得到国王的夸奖 xiǎng dé dào guó wáng de kuā jiǎng
D
想换来更多好东西 xiǎng huàn lái gèng duō hǎo dōng xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:富人为什么送给国王一匹马?" (wèn: fù rén wèi shén me sòng gěi guó wáng yì pǐ mǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: , 。 ,。 ,。 ,。 ,? ,。 ,, ,。 Một người nông dân chăm chỉ, tốt bụng thu hoạch được một quả dưa hấu to ơi là to, ông ấy bèn dâng quả dưa hấu này lên cho nhà vua. Nhà vua rất vui mừng, ban thưởng cho người nông dân một con tuấn mã cao lớn. Rất nhanh, chuyện này ai cũng biết. Có một người giàu có nghĩ bụng, dâng một quả dưa hấu mà có thể đổi được một con ngựa. Nếu như dâng một con tuấn mã, nhà vua sẽ thưởng cho ta bao nhiêu vàng bạc hoặc mỹ nhân nhỉ? Thế là, người giàu bèn dâng lên nhà vua một con tuấn mã. Nhà vua cũng vô cùng vui mừng, bảo với những người bên cạnh rằng, đem quả dưa hấu to mà người nông dân kia đã dâng tặng, ban thưởng cho kẻ dâng ngựa này đi. Hỏi: Tại sao người giàu lại dâng tuấn mã cho nhà vua?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("富人为什么送给国王一匹马?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 。 一个勤劳、善良的农民收获了一个好大好大的西瓜, 他把这个西瓜献给国王。 国王很高兴,赏给农民一匹高大皆时的马。 很快,这件事大家都知道了。 有个富人先想,献个西瓜就能得到一匹马。 如果献一匹马,国王会赏给我多少金银或者美女呢? 于是,富人向国王进献了一匹好马。 国王同样很高兴,告诉身边的人, 把那个农民献的那个大西瓜,赏给这个献马的人吧。
  • Câu hỏi:
    问:富人为什么把千里马献给国王?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想要公主 (muốn có, mong muốn công chúa)
    • B. 想要那个大西瓜 (Muốn có, mong muốn kia, đó cái, con to, lớn dưa hấu)
    • C. 想得到国王的夸奖 (Muốn nhận được, đạt được (kết quả khen ngợi, tán thưởng quốc vương, nhà vua giải thưởng, phần thưởng)
    • D. 想换来更多好东西 (Muốn đổi, thay đổi đến, tới hơn nhiều tốt, đẹp đồ vật, thứ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (想换来更多好东西 — Muốn đổi, thay đổi đến, tới hơn nhiều tốt, đẹp đồ vật, thứ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案。

dì 33 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一周写一篇 yì zhōu xiě yì piān
B
只记录高兴的事 zhī jì lù gāo xìng de shì
C
父女俩共用一本 fù nǚ liǎ gòng yòng yì běn
D
是一个明星送的 shì yí gè míng xīng sòng de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这本日记有什么特别的地方?" (wèn: zhè běn rì jì yǒu shén me tè bié de dì fāng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: , , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Về cuốn nhật ký của hai cha con, ý nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本日记有什么特别的地方?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親
  • Câu hỏi:
    问:关于父女俩的日记本,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一周写一篇 (Một tuần, tuần lễ viết một bài, thiên)
    • B. 只记录高兴的事 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ghi chép, ghi lại việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc)
    • C. 父女俩共用一本 (Cha và con gái, hai cha con hai người, hai đứa tổng cộng, cùng nhau sử dụng một cuốn, quyển (sách))
    • D. 是一个明星送的 (Là, phải một cái ngôi sao, người nổi tiếng tặng, tiễn)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (父女俩共用一本 — Cha và con gái, hai cha con hai người, hai đứa tổng cộng, cùng nhau sử dụng một cuốn, quyển (sách)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案。

dì 34 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
电话 diàn huà
B
留言条 liú yán tiáo
C
电子邮件 diàn zǐ yóu jiàn
D
手机短信 shǒu jī duǎn xìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:他们用日记替换了什么?" (wèn: tā men yòng rì jì tì huàn le shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: , , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ tiến hành giao lưu bằng phương thức nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们用日记替换了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親
  • Câu hỏi:
    问:他们是用什么方式进行交流的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电话 (diàn huà: điện thoại)
    • B. 留言条 (để lại lời nhắn, gửi tin nhắn cái, con)
    • C. 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn: thư điện tử, email)
    • D. 手机短信 (tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn điện thoại di động)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (留言条 — để lại lời nhắn, gửi tin nhắn cái, con) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案。

dì 35 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让女儿变得更勇敢 ràng nǚ ér biàn de gèng yǒng gǎn
B
方便父女间的交流 fāng biàn fù nǚ jiān de jiāo liú
C
缓解父亲的工作压力 huǎn jiě fù qīn de gōng zuò yā lì
D
提高女儿的作文水平 tí gāo nǚ ér de zuò wén shuǐ píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这本日记有什么作用?" (wèn: zhè běn rì jì yǒu shén me zuò yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: , , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Tại sao người bố lại làm như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本日记有什么作用?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親
  • Câu hỏi:
    问:父亲为什么要这么做?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让女儿变得更勇敢 (Để con gái thay đổi, biến đổi hơn dũng cảm, quả cảm)
    • B. 方便父女间的交流 (Thuận tiện, tiện lợi cha và con gái, hai cha con giao lưu, trao đổi giữa, không gian)
    • C. 缓解父亲的工作压力 (Làm dịu, xoa dịu làm việc, công việc cha, bố áp lực, sức ép)
    • D. 提高女儿的作文水平 (Nâng cao, cải thiện bài văn, tập làm văn con gái trình độ, mức độ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (方便父女间的交流 — Thuận tiện, tiện lợi cha và con gái, hai cha con giao lưu, trao đổi giữa, không gian) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听录音,选择正确答案。

dì 36 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
煎饼 jiān bǐng
B
饼干 bǐng gān
C
包子 bāo zǐ
D
面包 miàn bāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:他平时早饭吃什么?" (wèn: tā píng shí zǎo fàn chī shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Bình thường anh ấy ăn gì vào bữa sáng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他平时早饭吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 're 3 比 36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。
  • Câu hỏi:
    问:他平时早饭吃什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 煎饼 (chiên, rán (ít dầu) bánh, bánh dẹt tròn)
    • B. 饼干 (bǐng gān: bánh quy)
    • C. 包子 (bāo zi: bánh bao)
    • D. 面包 (miàn bāo: bánh mì)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (煎饼 — chiên, rán (ít dầu) bánh, bánh dẹt tròn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听录音,选择正确答案。

dì 37 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要两个 yào liǎng gè
B
很好吃 hěn hǎo chī
C
表示祝贺 biǎo shì zhù hè
D
一共两个 yí gòng liǎng gè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:他伸出两个手指是什么意思?" (wèn: tā shēn chū liǎng gè shǒu zhǐ shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Anh ấy giơ hai ngón tay có ý nghĩa gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他伸出两个手指是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 're 3 比 36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。
  • Câu hỏi:
    问:他伸出两个手指是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要两个 (Cần hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
    • B. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
    • C. 表示祝贺 (biểu thị, thể hiện chúc mừng, chúc tụng)
    • D. 一共两个 (Tổng cộng, tất cả gồm có hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要两个 — Cần hai (dùng trước lượng từ) cái, con) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听录音,选择正确答案。

dì 38 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
向他表示感谢 xiàng tā biǎo shì gǎn xiè
B
他今天胃口不错 tā jīn tiān wèi kǒu bú cuò
C
误会他的意思了 wù huì tā de yì sī le
D
让他午饭时再吃 ràng tā wǔ fàn shí zài chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:阿姨为什么给他五个煎饼?" (wèn: ā yí wèi shén me gěi tā wǔ gè jiān bǐng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Tại sao bác gái lại đưa cho anh ấy năm chiếc bánh rán?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("阿姨为什么给他五个煎饼?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 're 3 比 36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。
  • Câu hỏi:
    问:阿姨为什么给他五个煎饼?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 向他表示感谢 (Hướng tới, về phía anh ấy biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn)
    • B. 他今天胃口不错 (Anh ấy hôm nay sức ăn, khẩu vị khá tốt, đúng đắn)
    • C. 误会他的意思了 (Hiểu lầm, ngộ nhận ý nghĩa của anh ấy rồi)
    • D. 让他午饭时再吃 (Để anh ấy bữa trưa, cơm trưa thời gian, giờ lại, nữa ăn)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (误会他的意思了 — Hiểu lầm, ngộ nhận ý nghĩa của anh ấy rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听录音,选择正确答案。

dì 39 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
7个 gè
B
27个 gè
C
几百个 jǐ bǎi gè
D
1000多个 duō gè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:四十多分钟里,有多少人从琴手身旁走过?" (wèn: sì shí duō fēn zhōng lǐ, yǒu duō shǎo rén cóng qín shǒu shēn páng zǒu guò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Trong hơn 40 phút, có bao nhiêu người đi ngang qua nghệ sĩ vĩ cầm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "四十多分钟里,有多少人从琴手身旁走过?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他
  • Câu hỏi:
    问:40多分钟里,有多少人从小提琴家身旁走过?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 7个 (Cái, con)
    • B. 27个 (Cái, con)
    • C. 几百个 (Mấy, vài (jǐ) trăm (100) cái, con)
    • D. 1000多个 (nhiều cái, con)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (1000多个) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听录音,选择正确答案。

dì 40 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
失业了 shī yè le
B
非常有名 fēi cháng yǒu míng
C
经常免费演出 jīng cháng miǎn fèi yǎn chū
D
遇到了经济困难 yù dào le jīng jì kùn nán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于小提琴家,可以知道什么?" (wèn: guān yú xiǎo tí qín jiā, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Về nghệ sĩ vĩ cầm, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小提琴家" ("关于小提琴家,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他
  • Câu hỏi:
    问:关于小提琴家,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 失业了 (thất nghiệp, mất việc làm rồi)
    • B. 非常有名 (vô cùng, rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
    • C. 经常免费演出 (Thường xuyên miễn phí buổi biểu diễn, diễn xuất)
    • D. 遇到了经济困难 (Gặp phải, bắt gặp rồi kinh tế khó khăn, gian khổ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (非常有名 — vô cùng, rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听录音,选择正确答案。

dì 41 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要乐于助人 yào lè yú zhù rén
B
要给别人机会 yào gěi bié rén jī huì
C
善良是一种美德 shàn liáng shì yì zhǒng měi dé
D
不要忽视身边的每个人 bú yào hū shì shēn biān de měi gè rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他
  • Câu hỏi:
    问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
    • B. 要给别人机会 (Cần cho người khác cơ hội)
    • C. 善良是一种美德 (Lương thiện, hiền lành là, phải một loại, kiểu đẹp, xinh đẹp đức, đạo đức phẩm hạnh)
    • D. 不要忽视身边的每个人 (Đừng bỏ qua, coi nhẹ mỗi bên cạnh, bên mình cá nhân)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不要忽视身边的每个人 — Đừng bỏ qua, coi nhẹ mỗi bên cạnh, bên mình cá nhân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听录音,选择正确答案。

dì 42 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
反复比较 fǎn fù bǐ jiào
B
立刻就买 lì kè jiù mǎi
C
介绍给朋友 jiè shào gěi péng yǒu
D
一下子买很多 yí xià zǐ mǎi hěn duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:女人看到要买的商品往往会怎么样?" (wèn: nǚ rén kàn dào yào mǎi de shāng pǐn wǎng wǎng huì zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,。 ,,,,,,。,。 Phụ nữ đi siêu thị nhìn chung đều vô cùng vui mừng, vì tìm được món hàng mình thích mà không thấy mệt mỏi. Tìm thấy rồi lại dựa vào giá cả để so sánh lặp đi lặp lại rồi chọn lựa kỹ càng, cho dù không tìm thấy món hàng yêu thích, phụ nữ cũng sẽ tay xách nách mang mua rất nhiều đồ rẻ đẹp về nhà. Còn đàn ông khi đi siêu thị, nhìn chung đều có mục tiêu rõ ràng, họ nắm rõ rốt cuộc mình muốn mua gì, bèn đẩy xe đẩy hàng nhanh chóng tiến lên, đi đến kệ hàng của món đồ đó, không quan trọng đắt rẻ, nhắm trúng là bỏ vào xe đẩy. Họ không thích so sánh giá cả, cũng không đi tìm các mặt hàng giảm giá. Hỏi: Phụ nữ nhìn thấy món hàng muốn mua thường sẽ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女人看到要买的商品往往会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女人逛超市普遍都是满心欢喜,为了找到喜欢的商品会乐此不疲。 找到之后又会根据价格反复比较精挑细选,就算没有找到自己喜欢的商品,女人也会大包小包买很多物美驾连的东西回来。 而男人去超市时,普遍都目标明确,他们清楚自己到底要买什么,便推着购物车快速前行,走到该商品的货架前,不管贵不贵,看准了就往购物车里装。他们不愿意比较价格,也不会去寻找打折商品。
  • Câu hỏi:
    问:女人看到要买的商品往往会怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 反复比较 (lặp đi lặp lại, nhiều lần khá, tương đối)
    • B. 立刻就买 (Liền, ngay tức thì thì, liền mua)
    • C. 介绍给朋友 (Giới thiệu cho bạn bè)
    • D. 一下子买很多 (Ngay lập tức, một chốc một lát mua rất nhiều)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (反复比较 — lặp đi lặp lại, nhiều lần khá, tương đối) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听录音,选择正确答案。

dì 43 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
怎样吸引顾客 zěn yàng xī yǐn gù kè
B
怎样讨价还价 zěn yàng tǎo jià huán jià
C
男女购物的不同 nán nǚ gòu wù de bù tóng
D
女性为什么爱逛街 nǚ xìng wèi shén me ài guàng jiē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要谈什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,。 ,,,,,,。,。 Phụ nữ đi siêu thị nhìn chung đều vô cùng vui mừng, vì tìm được món hàng mình thích mà không thấy mệt mỏi. Tìm thấy rồi lại dựa vào giá cả để so sánh lặp đi lặp lại rồi chọn lựa kỹ càng, cho dù không tìm thấy món hàng yêu thích, phụ nữ cũng sẽ tay xách nách mang mua rất nhiều đồ rẻ đẹp về nhà. Còn đàn ông khi đi siêu thị, nhìn chung đều có mục tiêu rõ ràng, họ nắm rõ rốt cuộc mình muốn mua gì, bèn đẩy xe đẩy hàng nhanh chóng tiến lên, đi đến kệ hàng của món đồ đó, không quan trọng đắt rẻ, nhắm trúng là bỏ vào xe đẩy. Họ không thích so sánh giá cả, cũng không đi tìm các mặt hàng giảm giá. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女人逛超市普遍都是满心欢喜,为了找到喜欢的商品会乐此不疲。 找到之后又会根据价格反复比较精挑细选,就算没有找到自己喜欢的商品,女人也会大包小包买很多物美驾连的东西回来。 而男人去超市时,普遍都目标明确,他们清楚自己到底要买什么,便推着购物车快速前行,走到该商品的货架前,不管贵不贵,看准了就往购物车里装。他们不愿意比较价格,也不会去寻找打折商品。
  • Câu hỏi:
    问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怎样吸引顾客 (Như thế nào, ra sao thu hút, lôi cuốn khách hàng, khách mua)
    • B. 怎样讨价还价 (như thế nào, ra sao mặc cả trả giá)
    • C. 男女购物的不同 (Nam nữ, đàn ông và phụ nữ khác nhau, không giống mua sắm)
    • D. 女性为什么爱逛街 (Phụ nữ, phái nữ tại sao, vì sao yêu, yêu thích dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (男女购物的不同 — Nam nữ, đàn ông và phụ nữ khác nhau, không giống mua sắm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听录音,选择正确答案。

dì 44 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一杯水 yì bēi shuǐ
B
少量盐 shǎo liàng yán
C
少量茶叶 shǎo liàng chá yè
D
一些水果 yì xiē shuǐ guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:在冰箱里放什么可以去除异味?" (wèn: zài bīng xiāng lǐ fàng shén me kě yǐ qù chú yì wèi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,,。 ,,。 ,,,,。 ,,。 Mùa hè đến rồi, thực phẩm tích trữ trong tủ lạnh ngày một nhiều thêm. Tủ lạnh rất dễ xuất hiện mùi hôi, để khử mùi hôi, ngoài việc kịp thời vệ sinh tủ lạnh ra, còn có rất nhiều cách đơn giản và thuận tiện. Cho một cục bột sống nhỏ vào trong bát, đặt ở ngăn trên của ngăn mát tủ lạnh, có thể khiến tủ lạnh trong hai, ba tháng không có mùi hôi. Hoặc cho một ít trà vào tủ lạnh, một tháng sau lấy ra, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rồi lại cho vào, có thể sử dụng lặp đi lặp lại. Đem mấy miếng vỏ quýt tươi rửa sạch lau khô, rải vào trong tủ lạnh, cũng có thể khử được mùi hôi trong tủ lạnh. Hỏi: Cho cái gì vào tủ lạnh có thể khử được mùi hôi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在冰箱里放什么可以去除异味?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 。 夏天到了,冰箱里储存的食品日渐增多。 冰箱特别容易出现异味,清除异味,除了要及时清洗冰箱以外,还有很多简单方便的办法。 将一小块生面放在碗中,至于冰箱冷藏式上层,可使冰箱两三个月内没有异味。 或者将少量茶叶放入冰箱,一个月后拿出来,在太阳下晒干,再放进去,能反复使用。 将几块新鲜的橘子皮洗净擦干,散放入冰箱内,也可以去除冰箱的异味。
  • Câu hỏi:
    问:在冰箱里放什么可以去除异味?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一杯水 (Một cốc, ly nước)
    • B. 少量盐 (Ít, thiếu số lượng, chất lượng muối, muối ăn)
    • C. 少量茶叶 (Ít, thiếu số lượng, chất lượng lá trà, búp chè)
    • D. 一些水果 (một số, một vài trái cây, hoa quả)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (少量茶叶 — Ít, thiếu số lượng, chất lượng lá trà, búp chè) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听录音,选择正确答案。

dì 45 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
晒干 shài gān
B
洗净擦干 xǐ jìng cā gān
C
放在纸杯里 fàng zài zhǐ bēi lǐ
D
把它们切成条 bǎ tā men qiè chéng tiáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:桔子皮放入冰箱前应该怎样处理?" (wèn: jú zi pí fàng rù bīng xiāng qián yīng gāi zěn yàng chǔ lǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,,。 ,,。 ,,,,。 ,,。 Mùa hè đến rồi, thực phẩm tích trữ trong tủ lạnh ngày một nhiều thêm. Tủ lạnh rất dễ xuất hiện mùi hôi, để khử mùi hôi, ngoài việc kịp thời vệ sinh tủ lạnh ra, còn có rất nhiều cách đơn giản và thuận tiện. Cho một cục bột sống nhỏ vào trong bát, đặt ở ngăn trên của ngăn mát tủ lạnh, có thể khiến tủ lạnh trong hai, ba tháng không có mùi hôi. Hoặc cho một ít trà vào tủ lạnh, một tháng sau lấy ra, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rồi lại cho vào, có thể sử dụng lặp đi lặp lại. Đem mấy miếng vỏ quýt tươi rửa sạch lau khô, rải vào trong tủ lạnh, cũng có thể khử được mùi hôi trong tủ lạnh. Hỏi: Vỏ quýt trước khi cho vào tủ lạnh nên được xử lý thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "桔子皮放入冰箱前应该怎样处理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 。 夏天到了,冰箱里储存的食品日渐增多。 冰箱特别容易出现异味,清除异味,除了要及时清洗冰箱以外,还有很多简单方便的办法。 将一小块生面放在碗中,至于冰箱冷藏式上层,可使冰箱两三个月内没有异味。 或者将少量茶叶放入冰箱,一个月后拿出来,在太阳下晒干,再放进去,能反复使用。 将几块新鲜的橘子皮洗净擦干,散放入冰箱内,也可以去除冰箱的异味。
  • Câu hỏi:
    问:橘子皮放入冰箱前应该怎样处理?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晒干 (phơi (nắng), sưởi nắng khô, sạch sẽ)
    • B. 洗净擦干 (Rửa, giặt sạch sẽ, thanh tịnh lau, chùi khô, sạch sẽ)
    • C. 放在纸杯里 (Đặt, để ở giấy, tờ giấy cốc, ly bên trong)
    • D. 把它们切成条 (Đem chúng, chúng nó (chỉ đồ vật cắt, thái thành, hoàn thành cái, con)
  • Phân tích đối chiếu:
    Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (洗净擦干 — Rửa, giặt sạch sẽ, thanh tịnh lau, chùi khô, sạch sẽ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Vào phòng thi thử mã H51116 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听录音, 选择正确, 答案) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 5 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY