Đề H51116

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51116)

Đề thi mã H51116 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51116

Đáp Án H51116 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51116 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51116 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51116 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:D
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:A
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:D
Câu 64:C
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:B
Câu 75:B
Câu 76:B
Câu 77:A
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:D
Câu 81:C
Câu 82:D
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:B
Câu 87:A
Câu 88:B
Câu 89:A
Câu 90:A
Câu 91:微笑可以温暖受伤的心。
Câu 92:黄金的价格一直在上涨。
Câu 93:那个杀毒软件已经过期了。
Câu 94:这两个公司的竞争很激烈。
Câu 95:地震造成了巨大的损失。
Câu 96:请帮我预订往返的机票。
Câu 97:您是用现金来结账吗?
Câu 98:姥姥的话给我留下了深刻的印象。
Câu 99:大学即将毕业,面对朝夕相处的老师和同学,我心里真…
Câu 100:临近期末考试,图书馆里的学习氛围格外浓厚。几个同…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听录音,选择正确答案。

女:我上班去了,早饭在桌子上,你一会儿自己吃。 男:好的,别忘了带伞,天气预报说今天有雷阵雨。 问:今天天气怎么样?
  • A. 晴天
  • B. 有雾
  • C. 有大风
  • D. 有雷阵雨

Dịch nghĩa: Nữ: Em đi làm đây, bữa sáng ở trên bàn, lát nữa anh tự ăn nhé. Nam: Được rồi, đừng quên mang ô, dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa rào kèm dông. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:我上班去了,早饭在桌子上,你一会儿自己吃。 男:好的,别忘了带伞,天气预报说今天有雷阵雨。 问:今天天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em đi làm đây, bữa sáng ở trên bàn, lát nữa anh tự ăn nhé. Nam: Được rồi, đừng quên mang ô, dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa rào kèm dông. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
  • B
    有雾 (có sương mù)
  • C
    有大风 (Có to, lớn gió, cơn gió)
  • D
    有雷阵雨 (Có sấm, sét trận, cơn mưa, cơn mưa)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有雷阵雨 — Có sấm, sét trận, cơn mưa, cơn mưa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听录音,选择正确答案。

男:昨天的网球决赛看了吗? 女:看了,太精彩了,李娜简直太厉害了! 问:昨晚的球赛怎么样?
  • A. 很精彩
  • B. 令人失望
  • C. 打破了世界纪录
  • D. 没有想象的激烈

Dịch nghĩa: Nam: Trận chung kết quần vợt hôm qua có xem không? Nữ: Xem rồi, quá hay luôn, Lý Na đúng là quá đỉnh! Hỏi: Trận đấu bóng tối qua thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:昨天的网球决赛看了吗? 女:看了,太精彩了,李娜简直太厉害了! 问:昨晚的球赛怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trận chung kết quần vợt hôm qua có xem không? Nữ: Xem rồi, quá hay luôn, Lý Na đúng là quá đỉnh! Hỏi: Trận đấu bóng tối qua thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很精彩 (rất đặc sắc, tuyệt vời)
  • B
    令人失望 (Khiến cho, làm cho người thất vọng)
  • C
    打破了世界纪录 (Phá vỡ, đánh vỡ rồi thế giới kỷ lục (thể thao, thành tích))
  • D
    没有想象的激烈 (Không có kịch liệt, gay gắt tưởng tượng, hình dung)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很精彩 — rất đặc sắc, tuyệt vời). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听录音,选择正确答案。

男:我已经试了六次了,还是不行,我看我干脆放弃好了。 女:别轻易就说放弃,说不定下次就成功了。 问:女的是什么意思?
  • A. 要坚持
  • B. 不要太自信
  • C. 劝男的放弃
  • D. 要避免犯相同的错

Dịch nghĩa: Nam: Tôi đã thử sáu lần rồi mà vẫn không được, thấy tôi cứ buông tay cho rồi. Nữ: Đừng dễ dàng nói từ bỏ, biết đâu lần sau lại thành công thì sao. Hỏi: Ý của người nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我已经试了六次了,还是不行,我看我干脆放弃好了。 女:别轻易就说放弃,说不定下次就成功了。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tôi đã thử sáu lần rồi mà vẫn không được, thấy tôi cứ buông tay cho rồi. Nữ: Đừng dễ dàng nói từ bỏ, biết đâu lần sau lại thành công thì sao. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
  • B
    不要太自信 (Đừng quá tự tin, sự tự tin)
  • C
    劝男的放弃 (Khuyên, khuyên nhủ từ bỏ, buông xuôi nam, nam giới)
  • D
    要避免犯相同的错 (Cần tránh, phòng tránh phạm phải, mắc phải sai, nhầm giống nhau, tương đồng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要坚持 — cần kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听录音,选择正确答案。

女:小李把这个月的数据给你了吗? 男:给了,我正在做统计,分析结果估计下午就能出来。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • A. 男的在办护照
  • B. 分析结果还没出来
  • C. 男的还没拿到数据
  • D. 明天才能处理数据

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Lý đã đưa số liệu tháng này cho anh chưa? Nam: Đưa rồi, tôi đang làm thống kê, kết quả phân tích có lẽ chiều nay là có. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:小李把这个月的数据给你了吗? 男:给了,我正在做统计,分析结果估计下午就能出来。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Lý đã đưa số liệu tháng này cho anh chưa? Nam: Đưa rồi, tôi đang làm thống kê, kết quả phân tích có lẽ chiều nay là có. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男的在办护照 (Ở nam, nam giới làm, giải quyết hộ chiếu)
  • B
    分析结果还没出来 (Phân tích, bài phân tích kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng))
  • C
    男的还没拿到数据 (Vẫn nam, nam giới chưa nhận được, cầm được trong tay dữ liệu, số liệu)
  • D
    明天才能处理数据 (Ngày mai tài năng, năng lực xử lý, giải quyết dữ liệu, số liệu)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (分析结果还没出来 — Phân tích, bài phân tích kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听录音,选择正确答案。

女:怎么总打喷嚏,感冒了? 男:没事,可能是昨晚着凉了。 女:是不是被子太薄了?今晚换个厚点儿的吧。 男:不薄,可能是没盖好,没关系。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 想换地毯
  • B. 打喷嚏了
  • C. 昨晚失眠了
  • D. 觉得被子太薄

Dịch nghĩa: Nữ: Sao cứ hắt hơi suốt thế, bị cảm à? Nam: Không sao, chắc là tối qua bị nhiễm lạnh. Nữ: Có phải chăn mỏng quá không? Tối nay đổi cái dày hơn chút đi. Nam: Không mỏng đâu, chắc là đắp không kín thôi, không sao cả. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么总打喷嚏,感冒了? 男:没事,可能是昨晚着凉了。 女:是不是被子太薄了?今晚换个厚点儿的吧。 男:不薄,可能是没盖好,没关系。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao cứ hắt hơi suốt thế, bị cảm à? Nam: Không sao, chắc là tối qua bị nhiễm lạnh. Nữ: Có phải chăn mỏng quá không? Tối nay đổi cái dày hơn chút đi. Nam: Không mỏng đâu, chắc là đắp không kín thôi, không sao cả. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想换地毯 (Muốn đổi, thay đổi thảm, tấm thảm trải sàn)
  • B
    打喷嚏了 (hắt hơi, hắt xì rồi)
  • C
    昨晚失眠了 (Muộn, trễ mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
  • D
    觉得被子太薄 (Cảm thấy chăn, mền quá mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án B (打喷嚏了 — hắt hơi, hắt xì rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听录音,选择正确答案。

男:这是租房合同,你还要再看一下吗? 女:我看过了,没什么问题。 男:那请在这里签字。 女:好的。 问:他们在做什么?
  • A. 面试
  • B. 结账
  • C. 签合同
  • D. 买房子

Dịch nghĩa: Nam: Đây là hợp đồng thuê nhà, cô có muốn xem lại lần nữa không? Nữ: Tôi xem qua rồi, không có vấn đề gì cả. Nam: Vậy mời ký tên vào đây. Nữ: Vâng. Hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这是租房合同,你还要再看一下吗? 女:我看过了,没什么问题。 男:那请在这里签字。 女:好的。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đây là hợp đồng thuê nhà, cô có muốn xem lại lần nữa không? Nữ: Tôi xem qua rồi, không có vấn đề gì cả. Nam: Vậy mời ký tên vào đây. Nữ: Vâng. Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
  • B
    结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
  • C
    签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
  • D
    买房子 (mua nhà cái, chiếc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, phương án C (签合同 — hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:他们是用什么方式进行交流的?

日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親 问:他们是用什么方式进行交流的?
  • A. 电话
  • B. 留言条
  • C. 电子邮件
  • D. 手机短信

Dịch nghĩa: , , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ tiến hành giao lưu bằng phương thức nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親 问:他们是用什么方式进行交流的?
Nghĩa tiếng Việt:
, , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ tiến hành giao lưu bằng phương thức nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电话 (diàn huà: điện thoại)
  • B
    留言条 (để lại lời nhắn, gửi tin nhắn cái, con)
  • C
    电子邮件 (diànzǐ yóujiàn: thư điện tử, email)
  • D
    手机短信 (tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn điện thoại di động)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (留言条 — để lại lời nhắn, gửi tin nhắn cái, con) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:40多分钟里,有多少人从小提琴家身旁走过?

早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他 问:40多分钟里,有多少人从小提琴家身旁走过?
  • A. 7个
  • B. 27个
  • C. 几百个
  • D. 1000多个

Dịch nghĩa: 8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Trong hơn 40 phút, có bao nhiêu người đi ngang qua nghệ sĩ vĩ cầm?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他 问:40多分钟里,有多少人从小提琴家身旁走过?
Nghĩa tiếng Việt:
8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Trong hơn 40 phút, có bao nhiêu người đi ngang qua nghệ sĩ vĩ cầm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    7个 (Cái, con)
  • B
    27个 (Cái, con)
  • C
    几百个 (Mấy, vài (jǐ) trăm (100) cái, con)
  • D
    1000多个 (nhiều cái, con)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (1000多个) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:橘子皮放入冰箱前应该怎样处理?

。 夏天到了,冰箱里储存的食品日渐增多。 冰箱特别容易出现异味,清除异味,除了要及时清洗冰箱以外,还有很多简单方便的办法。 将一小块生面放在碗中,至于冰箱冷藏式上层,可使冰箱两三个月内没有异味。 或者将少量茶叶放入冰箱,一个月后拿出来,在太阳下晒干,再放进去,能反复使用。 将几块新鲜的橘子皮洗净擦干,散放入冰箱内,也可以去除冰箱的异味。 问:橘子皮放入冰箱前应该怎样处理?
  • A. 晒干
  • B. 洗净擦干
  • C. 放在纸杯里
  • D. 把它们切成条

Dịch nghĩa: ,。 ,,,。 ,,。 ,,,,。 ,,。 Mùa hè đến rồi, thực phẩm tích trữ trong tủ lạnh ngày một nhiều thêm. Tủ lạnh rất dễ xuất hiện mùi hôi, để khử mùi hôi, ngoài việc kịp thời vệ sinh tủ lạnh ra, còn có rất nhiều cách đơn giản và thuận tiện. Cho một cục bột sống nhỏ vào trong bát, đặt ở ngăn trên của ngăn mát tủ lạnh, có thể khiến tủ lạnh trong hai, ba tháng không có mùi hôi. Hoặc cho một ít trà vào tủ lạnh, một tháng sau lấy ra, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rồi lại cho vào, có thể sử dụng lặp đi lặp lại. Đem mấy miếng vỏ quýt tươi rửa sạch lau khô, rải vào trong tủ lạnh, cũng có thể khử được mùi hôi trong tủ lạnh. Hỏi: Vỏ quýt trước khi cho vào tủ lạnh nên được xử lý thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
夏天到了,冰箱里储存的食品日渐增多。 冰箱特别容易出现异味,清除异味,除了要及时清洗冰箱以外,还有很多简单方便的办法。 将一小块生面放在碗中,至于冰箱冷藏式上层,可使冰箱两三个月内没有异味。 或者将少量茶叶放入冰箱,一个月后拿出来,在太阳下晒干,再放进去,能反复使用。 将几块新鲜的橘子皮洗净擦干,散放入冰箱内,也可以去除冰箱的异味。 问:橘子皮放入冰箱前应该怎样处理?
Nghĩa tiếng Việt:
,。 ,,,。 ,,。 ,,,,。 ,,。 Mùa hè đến rồi, thực phẩm tích trữ trong tủ lạnh ngày một nhiều thêm. Tủ lạnh rất dễ xuất hiện mùi hôi, để khử mùi hôi, ngoài việc kịp thời vệ sinh tủ lạnh ra, còn có rất nhiều cách đơn giản và thuận tiện. Cho một cục bột sống nhỏ vào trong bát, đặt ở ngăn trên của ngăn mát tủ lạnh, có thể khiến tủ lạnh trong hai, ba tháng không có mùi hôi. Hoặc cho một ít trà vào tủ lạnh, một tháng sau lấy ra, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rồi lại cho vào, có thể sử dụng lặp đi lặp lại. Đem mấy miếng vỏ quýt tươi rửa sạch lau khô, rải vào trong tủ lạnh, cũng có thể khử được mùi hôi trong tủ lạnh. Hỏi: Vỏ quýt trước khi cho vào tủ lạnh nên được xử lý thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    晒干 (phơi (nắng), sưởi nắng khô, sạch sẽ)
  • B
    洗净擦干 (Rửa, giặt sạch sẽ, thanh tịnh lau, chùi khô, sạch sẽ)
  • C
    放在纸杯里 (Đặt, để ở giấy, tờ giấy cốc, ly bên trong)
  • D
    把它们切成条 (Đem chúng, chúng nó (chỉ đồ vật cắt, thái thành, hoàn thành cái, con)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (洗净擦干 — Rửa, giặt sạch sẽ, thanh tịnh lau, chùi khô, sạch sẽ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第49题:选词填空 通过读书,我们可以获取知识,但零碎的、不成系统的知识是没有多大(49)的,这就需要活化知识,建立起自己的认知系统。人的大脑好比电脑,脑子里(50)了大量零碎的知识,如果不去消化、理解和(51),无非是在脑容量里多占了点儿空间而已。这样的知识越多,你的内存越小,反应越慢,脑子越容易固化。知识是冰,是死的,而智慧是水,是活的,(52),才算达到了读书的真正目的。

  • A. 传播
  • B. 解放
  • C. 录取
  • D. 运用

Dịch nghĩa: Thông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
通过读书,我们可以获取知识,但零碎的、不成系统的知识是没有多大(49)的,这就需要活化知识,建立起自己的认知系统。人的大脑好比电脑,脑子里(50)了大量零碎的知识,如果不去消化、理解和(51),无非是在脑容量里多占了点儿空间而已。这样的知识越多,你的内存越小,反应越慢,脑子越容易固化。知识是冰,是死的,而智慧是水,是活的,(52),才算达到了读书的真正目的。
Nghĩa tiếng Việt:
Thông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
  • B
    解放 (jiě fàng: giải phóng, cởi trói (tư tưởng)
  • C
    录取 (lùqǔ: tuyển dụng, trúng tuyển)
  • D
    运用 (yùn yòng: vận dụng, áp dụng linh hoạt)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (运用 — yùn yòng: vận dụng, áp dụng linh hoạt) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第53题:选词填空 古时候,有个叫张三的人,费了好大的劲儿,才(53)了300两银子,心里很高兴。但他总是怕银子被人偷去,就找了一个箱子,把银子放在箱中,然后埋在屋后地下。(54),怕别人到这儿来挖,于是就想了一个“(55)”的办法,在一张纸上写了“此处无银三百两”7个字,贴在墙角边,这才放心走了。谁知道他的举动,被隔壁的王二看到了。(56),王二把300两银子全偷走了。为了不让张三知道,他在一张纸上写了“隔壁王二不曾偷”7个字,也贴在墙上。

  • A. A 从前
  • B. B 目前
  • C. C 暂时
  • D. D 半夜

Dịch nghĩa: Thời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
古时候,有个叫张三的人,费了好大的劲儿,才(53)了300两银子,心里很高兴。但他总是怕银子被人偷去,就找了一个箱子,把银子放在箱中,然后埋在屋后地下。(54),怕别人到这儿来挖,于是就想了一个“(55)”的办法,在一张纸上写了“此处无银三百两”7个字,贴在墙角边,这才放心走了。谁知道他的举动,被隔壁的王二看到了。(56),王二把300两银子全偷走了。为了不让张三知道,他在一张纸上写了“隔壁王二不曾偷”7个字,也贴在墙上。
Nghĩa tiếng Việt:
Thời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    从前 (cóng qián: ngày trước, trước đây)
  • B
    目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt)
  • C
    暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát)
  • D
    半夜 (bànyè: nửa đêm, đêm khuya)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (半夜 — bànyè: nửa đêm, đêm khuya) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第62题:选出与试题内容一致的一项 《清明上河图》全图可分为三大段落,按照展开的次序,首先是汴京郊外的景物,接着是大桥及汴河两岸的繁忙景象,后段描绘了汴京市区的街景。人物者不足三厘米,小者如豆粒。虽说人物体微小,但个个生动形象,极富情趣。

  • A. A 《清明上河图》人物形象生动
  • B. B 《清明上河图》只有三厘米长
  • C. C 《清明上河图》画的是自然风景
  • D. D 现在看不到《清明上河图》原画了

Dịch nghĩa: Toàn bộ bức tranh "Thanh minh thượng hà đồ" có thể chia làm ba phân đoạn, theo thứ tự triển khai, đầu tiên là phong cảnh ngoại ô Biện Kinh, tiếp theo là cảnh nhộn nhịp ở đại kiều và hai bên bờ sông Biện, đoạn sau miêu tả cảnh phố xá nội thành Biện Kinh. Người lớn chưa đầy ba li, người nhỏ như hạt đậu. Tuy nhân vật vô cùng nhỏ bé, nhưng ai nấy đều sống động, vô cùng thú vị.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
选出与试题内容一致的一项 《清明上河图》全图可分为三大段落,按照展开的次序,首先是汴京郊外的景物,接着是大桥及汴河两岸的繁忙景象,后段描绘了汴京市区的街景。人物者不足三厘米,小者如豆粒。虽说人物体微小,但个个生动形象,极富情趣。
Nghĩa tiếng Việt:
Toàn bộ bức tranh "Thanh minh thượng hà đồ" có thể chia làm ba phân đoạn, theo thứ tự triển khai, đầu tiên là phong cảnh ngoại ô Biện Kinh, tiếp theo là cảnh nhộn nhịp ở đại kiều và hai bên bờ sông Biện, đoạn sau miêu tả cảnh phố xá nội thành Biện Kinh. Người lớn chưa đầy ba li, người nhỏ như hạt đậu. Tuy nhân vật vô cùng nhỏ bé, nhưng ai nấy đều sống động, vô cùng thú vị.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    《清明上河图》人物形象生动 (Trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ nhân vật, nhân vật lịch sử hình tượng, hình ảnh sinh động, chân thực)
  • B
    《清明上河图》只有三厘米长 (Trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ chỉ có (điều kiện duy nhất) ba xen-ti-mét (cm) dài, lâu dài)
  • C
    《清明上河图》画的是自然风景 (Trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ là, phải vẽ tự nhiên, giới tự nhiên phong cảnh, cảnh sắc)
  • D
    现在看不到《清明上河图》原画了 (Bây giờ, hiện tại nhìn, xem không đến, tới trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ nguyên, vốn dĩ vẽ rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (《清明上河图》人物形象生动) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:选出与试题内容一致的一项 经常会有人的疑惑,上海不产茶叶,怎么会连续举办十八届国际茶文化节?若您有时间,在上海闸北区逛一逛,相信就会找到答案。无论是步行还是坐车,到处都可以找到您心仪的茶叶。上海不产茶叶,却是中国最大的茶叶消费与流通城市。

  • A. A 上海的茶多销往国外
  • B. B 上海闸北区种植茶叶
  • C. C 上海的茶叶消费量很大
  • D. D 上海是中国最大的茶叶产地

Dịch nghĩa: Thường có người thắc mắc, Thượng Hải không sản xuất chè, sao lại liên tục tổ chức mười tám kỳ lễ hội văn hóa chè quốc tế? Nếu bạn có thời gian, dạo quanh khu Trát Bắc, Thượng Hải một chút, tin rằng sẽ tìm được câu trả lời. Dù là đi bộ hay đi xe, đi đến đâu bạn cũng có thể tìm thấy loại chè ưng ý. Thượng Hải không sản xuất chè, nhưng lại là thành phố tiêu thụ và lưu thông chè lớn nhất Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
选出与试题内容一致的一项 经常会有人的疑惑,上海不产茶叶,怎么会连续举办十八届国际茶文化节?若您有时间,在上海闸北区逛一逛,相信就会找到答案。无论是步行还是坐车,到处都可以找到您心仪的茶叶。上海不产茶叶,却是中国最大的茶叶消费与流通城市。
Nghĩa tiếng Việt:
Thường có người thắc mắc, Thượng Hải không sản xuất chè, sao lại liên tục tổ chức mười tám kỳ lễ hội văn hóa chè quốc tế? Nếu bạn có thời gian, dạo quanh khu Trát Bắc, Thượng Hải một chút, tin rằng sẽ tìm được câu trả lời. Dù là đi bộ hay đi xe, đi đến đâu bạn cũng có thể tìm thấy loại chè ưng ý. Thượng Hải không sản xuất chè, nhưng lại là thành phố tiêu thụ và lưu thông chè lớn nhất Trung Quốc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    上海的茶多销往国外 (Trên trà biển, đại dương nhiều tan chảy, cầu chì hướng về, đi về phía nước ngoài, ở ngoài nước)
  • B
    上海闸北区种植茶叶 (Trên biển, đại dương phía Bắc khu, khu vực trồng trọt, gieo trồng cây cối lá trà, búp chè)
  • C
    上海的茶叶消费量很大 (Trên lá trà, búp chè biển, đại dương tiêu dùng, chi tiêu số lượng, chất lượng rất to, lớn)
  • D
    上海是中国最大的茶叶产地 (Trên biển, đại dương là, phải Trung Quốc nhất lá trà, búp chè to, lớn nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (上海的茶叶消费量很大 — Trên lá trà, búp chè biển, đại dương tiêu dùng, chi tiêu số lượng, chất lượng rất to, lớn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:根据上文,下列哪项正确? 从前,在一个水池里,住着一只脾气很坏的乌龟,它和经常来这里喝水的两只大雁成了好朋友。后来,有一年没下雨,池水一点一点地消失,乌龟没办法,只好决定搬家,它想跟大雁一起去南方生活。但它不会飞,于是两只大雁用一根结实的绳子,叫乌龟咬着中间,大雁各咬一端。嘱咐了乌龟不要说话后,它们就动身飞了。 它们飞过宽广的田野,飞过细长的河流。地上的孩子们看见,觉得这个组合很有趣,拍手笑起来:“你们看呀,那只乌龟的姿势太逗了。”乌龟本来很开心,听到地上的讽刺后大怒,忍不住开口责骂他们。嘴一张开,就掉了下来,碰着石头死去了。 大雁遗憾地说:“坏脾气多么不好呀!” 如果不能主动控制自己的坏情绪,就会受到这种情绪的惩罚,后果将难以想象,甚至会失去生命。我们都知道没有什么比拥有生命更重要,因此,不管我们心情有多糟糕,都不要发脾气,试着冷静地对待,从而缓解内心的愤怒。

  • A. A 大雁轮流背乌龟
  • B. B 乌龟被大雁骗了
  • C. C 大雁觉得乌龟太重
  • D. D 乌龟想去南方生活

Dịch nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
根据上文,下列哪项正确? 从前,在一个水池里,住着一只脾气很坏的乌龟,它和经常来这里喝水的两只大雁成了好朋友。后来,有一年没下雨,池水一点一点地消失,乌龟没办法,只好决定搬家,它想跟大雁一起去南方生活。但它不会飞,于是两只大雁用一根结实的绳子,叫乌龟咬着中间,大雁各咬一端。嘱咐了乌龟不要说话后,它们就动身飞了。 它们飞过宽广的田野,飞过细长的河流。地上的孩子们看见,觉得这个组合很有趣,拍手笑起来:“你们看呀,那只乌龟的姿势太逗了。”乌龟本来很开心,听到地上的讽刺后大怒,忍不住开口责骂他们。嘴一张开,就掉了下来,碰着石头死去了。 大雁遗憾地说:“坏脾气多么不好呀!” 如果不能主动控制自己的坏情绪,就会受到这种情绪的惩罚,后果将难以想象,甚至会失去生命。我们都知道没有什么比拥有生命更重要,因此,不管我们心情有多糟糕,都不要发脾气,试着冷静地对待,从而缓解内心的愤怒。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大雁轮流背乌龟 (Chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn luân phiên, lần lượt thay nhau cái lưng, mặt sau con rùa, loài rùa)
  • B
    乌龟被大雁骗了 (Con rùa, loài rùa bị chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn lừa dối, lừa gạt rồi)
  • C
    大雁觉得乌龟太重 (Chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn cảm thấy con rùa, loài rùa quá nặng, quan trọng)
  • D
    乌龟想去南方生活 (Con rùa, loài rùa muốn đi miền Nam, phương Nam cuộc sống, sinh hoạt)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (乌龟想去南方生活 — Con rùa, loài rùa muốn đi miền Nam, phương Nam cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:根据上文,下列哪项正确? 小时候学自行车,总是低着头,两眼盯着车前轮。结果总是骑得歪歪扭扭,还经常摔倒。 父亲说:“抬起头来,往前看。”我试着采用父亲教的办法,抬起头来目视前方,结果很快就能自如地笔直地前进了。 头一次参加麦收是在我上初中的时候。当时,还没有收割机,收割小麦全凭双手和镰刀。开始,我还没什么兴趣,可不一会儿就累了,频繁地站起来看看还有多远才能割到头。每次看,总感觉没有前进,好像在原地打转,地头也好像永远那么远。我心里烦躁得很,自言自语地抱怨:“怎么还有那么远啊!” 父亲回头来说:“低头,不要往前看。”还真奇怪,我不再抬头往前看了,只管一个劲儿地割,却不知不觉就到了地头。 当时,我不懂得为什么,父亲也讲不出很深的道理。随着年龄的增长,我才懂得:目光太近,找不到方向;目光太远,容易失去信心。抬起头来,是为了向前;低下头,也是为了向前。

  • A. A 不要轻信他人
  • B. B 虚心使人进步
  • C. C 兴趣是最好的老师
  • D. D 调整目光是为了向前

Dịch nghĩa: Hồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
根据上文,下列哪项正确? 小时候学自行车,总是低着头,两眼盯着车前轮。结果总是骑得歪歪扭扭,还经常摔倒。 父亲说:“抬起头来,往前看。”我试着采用父亲教的办法,抬起头来目视前方,结果很快就能自如地笔直地前进了。 头一次参加麦收是在我上初中的时候。当时,还没有收割机,收割小麦全凭双手和镰刀。开始,我还没什么兴趣,可不一会儿就累了,频繁地站起来看看还有多远才能割到头。每次看,总感觉没有前进,好像在原地打转,地头也好像永远那么远。我心里烦躁得很,自言自语地抱怨:“怎么还有那么远啊!” 父亲回头来说:“低头,不要往前看。”还真奇怪,我不再抬头往前看了,只管一个劲儿地割,却不知不觉就到了地头。 当时,我不懂得为什么,父亲也讲不出很深的道理。随着年龄的增长,我才懂得:目光太近,找不到方向;目光太远,容易失去信心。抬起头来,是为了向前;低下头,也是为了向前。
Nghĩa tiếng Việt:
Hồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不要轻信他人 (Đừng nhẹ, nhẹ nhàng thư, lá thư anh ấy người)
  • B
    虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
  • C
    兴趣是最好的老师 (Hứng thú, sở thích là, phải thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
  • D
    调整目光是为了向前 (Điều chỉnh, sắp xếp lại ánh mắt, ánh nhìn là, phải để, vì (mục đích) tiến về phía trước, hướng về phía trước)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (调整目光是为了向前 — Điều chỉnh, sắp xếp lại ánh mắt, ánh nhìn là, phải để, vì (mục đích) tiến về phía trước, hướng về phía trước). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:文件袋里装的是什么? 一张透明的玻璃桌上摆着三瓶饮料,分别是茶、可乐和咖啡。魔术师随便从观众席上找了一个男孩儿、一个女孩儿。他拿出一个文件袋,交给男孩儿保管,里面也装着三瓶饮料,但大家都不知道是什么。他告诉女孩儿:“桌上有三瓶不同的饮料,你可以随便选择一种,选中之后,请把它举过头顶。”然后,魔术师大声说:“现在我已经知道她会选择什么,你们信吗?”当然不信!魔术师拿出一块硬纸板,立在桌面上,不大不小,恰好挡住三瓶饮料。魔术师让女孩儿开始。女孩儿几乎没怎么思考,便随手拿起一瓶高举过头,是可乐。这时,魔术师让男孩儿打开文件袋,里面装的竟然是三瓶可乐,与女孩儿的选择分毫不差。 这时,魔术师问大家:“想不想学?”当然想学。于是他又拿出那块硬纸板,翻过来给大家看。台下顿时哄堂大笑,硬纸板背面写着:“拜托,请选择可乐。”当魔术师用硬纸板挡住饮料时,观众看到的的是空白面,而女孩儿看到了背面的字,于是她配合了魔术师,就这么简单。“如果偏不选可乐,你怎么办?”台下有人喊。魔术师微微一笑,走到玻璃桌前,分别指桌上的茶和咖啡,却怎么也提不动。原来,这两瓶饮料已被粘在桌面上,外表根本看不出来,想把它们举过头顶绝不可能。除了可乐,你别无选择。 魔术师一旦被揭秘,大多数人会说:“原来不过如此,我也行啊。”可是为什么我们没想到?或许每个人心里都过一个魔法世界,梦想自己无所不能。而魔术师让我们相信,幻想其实可以通过现实,所有的魔法都来自创意,只有想不到,没有做不到。

  • A. A 茶
  • B. B 可乐
  • C. C 咖啡
  • D. D 可乐和咖啡

Dịch nghĩa: Trên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
文件袋里装的是什么? 一张透明的玻璃桌上摆着三瓶饮料,分别是茶、可乐和咖啡。魔术师随便从观众席上找了一个男孩儿、一个女孩儿。他拿出一个文件袋,交给男孩儿保管,里面也装着三瓶饮料,但大家都不知道是什么。他告诉女孩儿:“桌上有三瓶不同的饮料,你可以随便选择一种,选中之后,请把它举过头顶。”然后,魔术师大声说:“现在我已经知道她会选择什么,你们信吗?”当然不信!魔术师拿出一块硬纸板,立在桌面上,不大不小,恰好挡住三瓶饮料。魔术师让女孩儿开始。女孩儿几乎没怎么思考,便随手拿起一瓶高举过头,是可乐。这时,魔术师让男孩儿打开文件袋,里面装的竟然是三瓶可乐,与女孩儿的选择分毫不差。 这时,魔术师问大家:“想不想学?”当然想学。于是他又拿出那块硬纸板,翻过来给大家看。台下顿时哄堂大笑,硬纸板背面写着:“拜托,请选择可乐。”当魔术师用硬纸板挡住饮料时,观众看到的的是空白面,而女孩儿看到了背面的字,于是她配合了魔术师,就这么简单。“如果偏不选可乐,你怎么办?”台下有人喊。魔术师微微一笑,走到玻璃桌前,分别指桌上的茶和咖啡,却怎么也提不动。原来,这两瓶饮料已被粘在桌面上,外表根本看不出来,想把它们举过头顶绝不可能。除了可乐,你别无选择。 魔术师一旦被揭秘,大多数人会说:“原来不过如此,我也行啊。”可是为什么我们没想到?或许每个人心里都过一个魔法世界,梦想自己无所不能。而魔术师让我们相信,幻想其实可以通过现实,所有的魔法都来自创意,只有想不到,没有做不到。
Nghĩa tiếng Việt:
Trên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    茶 (chá: trà)
  • B
    可乐 (kělè: nước ngọt có ga cola)
  • C
    咖啡 (kā fēi: cà phê)
  • D
    可乐和咖啡 (Nước ngọt có ga cola và cà phê)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (可乐 — kělè: nước ngọt có ga cola). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第89题:第三次,市长为什么不发表意见? 一位出版商为堆积在仓库的滞销书而日夜发愁。一天,他突然想到可以考虑在市长身上做文章。 这位出版商通过朋友送给市长一本精装的样书。市长读完后,出于礼貌,说了一句话:“这本书很不错。”出版商知道后,就以市长的话大做广告:“有一本市长认为很好的书,正在热销中。”不到半个月时间,积压如山的书籍销售一空。 隔了一段时间,又有滞销书出现了。于是,他又寄了本给市长。这次市长很不客气地说:“这本书很糟糕。”没想到出版商听后,大肆宣传:“有一本市长认为很糟糕的书,正在热销中。”不久之后,这书同样是疯狂抢购。 过了几个月,出版商再度碰上同样的问题。他又寄了一本书给市长。这回市长学聪明了,他对这本书并不发表任何意见。出版商得知后,在广告上这样写道:“有一本市长无法评价的书,正在热销中。”很多人都想知道究竟是什么样的书连市长都无法评价,于是这本滞销书在短短的几天内又被抢购一空。 路是人走出来的,方法是人想出来的。出版商运用市长的一句话作为书籍销售的广告,不管市长说什么,他都有办法应对,这就是做人头脑要灵活。

  • A. A 不想再被利用
  • B. B 没看懂那本书
  • C. C 没时间看那本书
  • D. D 不同意书中的观点

Dịch nghĩa: Một nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (A)
Câu đề bài:
第三次,市长为什么不发表意见? 一位出版商为堆积在仓库的滞销书而日夜发愁。一天,他突然想到可以考虑在市长身上做文章。 这位出版商通过朋友送给市长一本精装的样书。市长读完后,出于礼貌,说了一句话:“这本书很不错。”出版商知道后,就以市长的话大做广告:“有一本市长认为很好的书,正在热销中。”不到半个月时间,积压如山的书籍销售一空。 隔了一段时间,又有滞销书出现了。于是,他又寄了本给市长。这次市长很不客气地说:“这本书很糟糕。”没想到出版商听后,大肆宣传:“有一本市长认为很糟糕的书,正在热销中。”不久之后,这书同样是疯狂抢购。 过了几个月,出版商再度碰上同样的问题。他又寄了一本书给市长。这回市长学聪明了,他对这本书并不发表任何意见。出版商得知后,在广告上这样写道:“有一本市长无法评价的书,正在热销中。”很多人都想知道究竟是什么样的书连市长都无法评价,于是这本滞销书在短短的几天内又被抢购一空。 路是人走出来的,方法是人想出来的。出版商运用市长的一句话作为书籍销售的广告,不管市长说什么,他都有办法应对,这就是做人头脑要灵活。
Nghĩa tiếng Việt:
Một nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不想再被利用 (Không muốn lại, nữa bị tận dụng, khai thác sử dụng)
  • B
    没看懂那本书 (Chưa nhìn, xem hiểu, hiểu biết kia, đó cuốn, quyển (sách) sách)
  • C
    没时间看那本书 (Chưa thời gian nhìn, xem kia, đó cuốn, quyển (sách) sách)
  • D
    不同意书中的观点 (Khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành sách quan điểm, góc nhìn trong, ở giữa)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (不想再被利用 — Không muốn lại, nữa bị tận dụng, khai thác sử dụng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 地震造成了巨大的损失。

地震 / 损失 / 造成了 / 巨大的

  • A. 地震造成了巨大的损失。

Dịch nghĩa: Động đất đã gây ra tổn thất to lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (地震造成了巨大的损失。)
Câu đề bài:
地震 / 损失 / 造成了 / 巨大的
Nghĩa tiếng Việt:
Động đất đã gây ra tổn thất to lớn.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 地震 (dì zhèn — động đất, địa chấn)
  • Động từ vị ngữ: 造成了 (gây nên, tạo thành rồi)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 巨大的 (khổng lồ, to lớn của (trợ từ định ngữ))
  • Động từ vị ngữ: 损失 (sǔn shī — tổn thất, thiệt hại)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “地震造成了巨大的损失。”