1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H408102026
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H408102026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H408102026 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H408102026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 坚持体育) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
★ 坚持体育锻炼能够增强体质。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 生命在于运动。科学研究表明,每周坚持进行三到四次、每次半小时以上的中等强度有氧运动,不仅能够有效增强人体的心肺功能,还能促进大脑分泌多巴胺,让人整天保持充沛的活力与乐观的心态。 (shēng mìng zài yú yùn dòng. kē xué yán jiū biǎo míng, měi zhōu jiān chí jìn xíng sān dào sì cì、 měi cì bàn xiǎo shí yǐ shàng de zhōng děng qiáng dù yǒu yǎng yùn dòng, bù jǐn néng gòu yǒu xiào zēng qiáng rén tǐ de xīn fèi gōng néng, hái néng cù jìn dà nǎo fēn mì duō bā àn, ràng rén zhěng tiān bǎo chí chōng pèi de huó lì yǔ lè guān de xīn tài)
- Nhận định đối chiếu (★): 坚持体育锻炼能够增强体质。 (jiān chí tǐ yù duàn liàn néng gòu zēng qiáng tǐ zhì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Sự sống nằm ở sự vận động. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, mỗi tuần kiên trì tập luyện 3-4 lần, mỗi lần từ nửa tiếng trở lên các bài tập aerobic cường độ vừa phải không chỉ tăng cường chức năng tim phổi mà còn kích thích não bộ tiết dopamine, giúp con người duy trì năng lượng dồi dào và tâm thái lạc quan suốt cả ngày. ★ Khẳng định: Kiên trì rèn luyện thể thao có thể tăng cường thể chất.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:生命在于运动。科学研究表明,每周坚持进行三到四次、每次半小时以上的中等强度有氧运动,不仅能够有效增强人体的心肺功能,还能促进大脑分泌多巴胺,让人整天保持充沛的活力与乐观的心态。 ★ 坚持体育锻炼能够增强体质。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Sự sống nằm ở sự vận động. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, mỗi tuần kiên trì tập luyện 3-4 lần, mỗi lần từ nửa tiếng trở lên các bài tập aerobic cường độ vừa phải không chỉ tăng cường chức năng tim phổi mà còn kích thích não bộ tiết dopamine, giúp con người duy trì năng lượng dồi dào và tâm thái lạc quan suốt cả ngày. ★ Khẳng định: Kiên trì rèn luyện thể thao có thể tăng cường thể chất.
- Nhận định trong đề bài:★ 坚持体育锻炼能够增强体质。
- Phân tích đối chiếu:★ 坚持体育锻炼能够增强体质。 Đoạn văn khẳng định: “每周坚持进行三到四次.. 不仅能够有效增强人体的心肺功能.. 保持充沛的活力”.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 暴饮暴食对肠胃健康有益。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 现代生活节奏快,很多人工作一忙起来就不吃早饭,到了晚上聚餐时又暴饮暴食、大鱼大肉。消化科医生郑重警告,不规律的饮食习惯会严重打乱胃肠道的正常蠕动节律,极易引发胃炎、胃溃疡甚至急性胰腺炎。 (xiàn dài shēng huó jié zòu kuài, hěn duō rén gōng zuò yì máng qǐ lái jiù bù chī zǎo fàn, dào le wǎn shàng jù cān shí yòu bào yǐn bào shí、 dà yú dà ròu. xiāo huà kē yī shēng zhèng zhòng jǐng gào, bù guī lǜ de yǐn shí xí guàn huì yán zhòng dǎ luàn wèi cháng dào de zhèng cháng rú dòng jié lǜ, jí yì yǐn fā wèi yán、 wèi kuì yáng shèn zhì jí xìng yí xiàn yán)
- Nhận định đối chiếu (★): 暴饮暴食对肠胃健康有益。 (bào yǐn bào shí duì cháng wèi jiàn kāng yǒu yì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nhịp sống hiện đại nhanh, nhiều người bận rộn không ăn sáng nhưng tối đến lại ăn uống thả phanh vô độ, nhiều dầu mỡ. Bác sĩ tiêu hóa cảnh báo thói quen ăn uống thất thường này sẽ phá vỡ nhịp nhu động dạ dày, dễ gây viêm loét dạ dày thậm chí viêm tụy cấp. ★ Khẳng định: Ăn uống vô độ có lợi cho sức khỏe đường ruột.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:现代生活节奏快,很多人工作一忙起来就不吃早饭,到了晚上聚餐时又暴饮暴食、大鱼大肉。消化科医生郑重警告,不规律的饮食习惯会严重打乱胃肠道的正常蠕动节律,极易引发胃炎、胃溃疡甚至急性胰腺炎。 ★ 暴饮暴食对肠胃健康有益。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Nhịp sống hiện đại nhanh, nhiều người bận rộn không ăn sáng nhưng tối đến lại ăn uống thả phanh vô độ, nhiều dầu mỡ. Bác sĩ tiêu hóa cảnh báo thói quen ăn uống thất thường này sẽ phá vỡ nhịp nhu động dạ dày, dễ gây viêm loét dạ dày thậm chí viêm tụy cấp. ★ Khẳng định: Ăn uống vô độ có lợi cho sức khỏe đường ruột.
- Nhận định trong đề bài:★ 暴饮暴食对肠胃健康有益。
- Phân tích đối chiếu:★ 暴饮暴食对肠胃健康有益。 Đoạn văn cảnh báo: ăn uống vô độ bừa bãi sẽ phá hủy đường ruột gây viêm loét dạ dày. Câu đề bài nói có lợi là SAI (×).
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
★ 诚信是商业合作的基础。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 俗话说“人无信不立,业无信不兴”。在激烈的市场竞争中,一家企业如果只顾眼前短期利益而弄虚作假、违背合同,终将被市场和消费者无情抛弃。唯有坚持诚实守信、严格履约,才能赢得客户长久的信赖与合作。 (sú huà shuō “ rén wú xìn bú lì, yè wú xìn bù xīng”. zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng, yì jiā qǐ yè rú guǒ zhǐ gù yǎn qián duǎn qī lì yì ér nòng xū zuò jiǎ、 wéi bèi hé tong, zhōng jiāng bèi shì chǎng hé xiāo fèi zhě wú qíng pāo qì. wéi yǒu jiān chí chéng shí shǒu xìn、 yán gé lǚ yuē, cái néng yíng dé kè hù cháng jiǔ de xìn lài yǔ hé zuò)
- Nhận định đối chiếu (★): 诚信是商业合作的基础。 (chéng xìn shì shāng yè hé zuò de jī chǔ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Tục ngữ có câu "Người không chữ tín khó đứng vững, nghiệp không chữ tín khó hưng thịnh". Trong cạnh tranh thị trường khốc liệt, doanh nghiệp chỉ ham lợi trước mắt mà làm giả gian dối bội ước sẽ bị thị trường đào thải. Chỉ khi giữ chữ tín mới giành được lòng tin và sự hợp tác lâu bền của khách hàng. ★ Khẳng định: Chữ tín là nền tảng của sự hợp tác kinh doanh.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:俗话说“人无信不立,业无信不兴”。在激烈的市场竞争中,一家企业如果只顾眼前短期利益而弄虚作假、违背合同,终将被市场和消费者无情抛弃。唯有坚持诚实守信、严格履约,才能赢得客户长久的信赖与合作。 ★ 诚信是商业合作的基础。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Tục ngữ có câu "Người không chữ tín khó đứng vững, nghiệp không chữ tín khó hưng thịnh". Trong cạnh tranh thị trường khốc liệt, doanh nghiệp chỉ ham lợi trước mắt mà làm giả gian dối bội ước sẽ bị thị trường đào thải. Chỉ khi giữ chữ tín mới giành được lòng tin và sự hợp tác lâu bền của khách hàng. ★ Khẳng định: Chữ tín là nền tảng của sự hợp tác kinh doanh.
- Nhận định trong đề bài:★ 诚信是商业合作的基础。
- Phân tích đối chiếu:★ 诚信是商业合作的基础。 Đoạn văn nhấn mạnh: “唯有坚持诚实守信、严格履约,才能赢得客户长久的信赖与合作”.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 出门前应该检查门窗和电源。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 长假外出旅行前,我们一定要做好家中的各项安全防范工作。出门前切记仔细检查燃气阀门是否关紧、大功率电器的电源插头是否拔掉,并把所有窗户锁好,以防火灾和盗窃事故的发生。 (cháng jià wài chū lǚ xíng qián, wǒ men yí dìng yào zuò hǎo jiā zhōng de gè xiàng ān quán fáng fàn gōng zuò. chū mén qián qiè jì zǐ xì jiǎn chá rán qì fá mén shì fǒu guān jǐn、 dà gōng lǜ diàn qì de diàn yuán chā tóu shì fǒu bá diào, bìng bǎ suǒ yǒu chuāng hù suǒ hǎo, yǐ fáng huǒ zāi hé dào qiè shì gù de fā shēng)
- Nhận định đối chiếu (★): 出门前应该检查门窗和电源。 (chū mén qián yīng gāi jiǎn chá mén chuāng hé diàn yuán)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Trước khi đi du lịch kỳ nghỉ dài ngày, chúng ta nhất định phải làm tốt công tác an toàn phòng ngừa trong nhà. Trước khi bước ra khỏi cửa nhớ kiểm tra kỹ van gas đã khóa chặt chưa, phích cắm điện công suất lớn đã rút chưa và khóa chặt mọi cửa sổ để phòng ngừa hỏa hoạn và trộm cắp. ★ Khẳng định: Trước khi ra khỏi nhà cần kiểm tra cửa sổ và nguồn điện.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:长假外出旅行前,我们一定要做好家中的各项安全防范工作。出门前切记仔细检查燃气阀门是否关紧、大功率电器的电源插头是否拔掉,并把所有窗户锁好,以防火灾和盗窃事故的发生。 ★ 出门前应该检查门窗和电源。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Trước khi đi du lịch kỳ nghỉ dài ngày, chúng ta nhất định phải làm tốt công tác an toàn phòng ngừa trong nhà. Trước khi bước ra khỏi cửa nhớ kiểm tra kỹ van gas đã khóa chặt chưa, phích cắm điện công suất lớn đã rút chưa và khóa chặt mọi cửa sổ để phòng ngừa hỏa hoạn và trộm cắp. ★ Khẳng định: Trước khi ra khỏi nhà cần kiểm tra cửa sổ và nguồn điện.
- Nhận định trong đề bài:★ 出门前应该检查门窗和电源。
- Phân tích đối chiếu:★ 出门前应该检查门窗和电源。 Đoạn văn hướng dẫn rõ: “出门前切记仔细检查燃气阀门是否关紧、大功率电器的电源插头是否拔掉,并把所有窗户锁好”.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 手机可以完全取代现实朋友交往。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 虽然现在各种社交软件功能十分强大,随时随地都能与远隔千里的网友聊天点赞,但虚拟网络上的互动永远无法完全替代现实中朋友之间温暖的拥抱、真切的眼神交流与面对面的倾听陪伴。 (suī rán xiàn zài gè zhǒng shè jiāo ruǎn jiàn gōng néng shí fēn qiáng dà, suí shí suí dì dōu néng yǔ yuǎn gé qiān lǐ de wǎng yǒu liáo tiān diǎn zàn, dàn xū nǐ wǎng luò shàng de hù dòng yǒng yuǎn wú fǎ wán quán tì dài xiàn shí zhōng péng yǒu zhī jiān wēn nuǎn de yōng bào、 zhēn qiè de yǎn shén jiāo liú yǔ miàn duì miàn de qīng tīng péi bàn)
- Nhận định đối chiếu (★): 手机可以完全取代现实朋友交往。 (shǒu jī kě yǐ wán quán qǔ dài xiàn shí péng yǒu jiāo wǎng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mặc dù các phần mềm mạng xã hội hiện nay tính năng rất mạnh mẽ, lúc nào cũng trò chuyện thả tim được với bạn bè qua mạng cách xa nghìn dặm, nhưng sự tương tác trên thế giới ảo mãi mãi không thể thay thế trọn vẹn cái ôm ấm áp, ánh mắt chân thành và sự lắng nghe đồng hành trực tiếp giữa bạn bè nơi đời thực. ★ Khẳng định: Điện thoại có thể thay thế hoàn toàn việc giao lưu bạn bè ngoài đời thực.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:虽然现在各种社交软件功能十分强大,随时随地都能与远隔千里的网友聊天点赞,但虚拟网络上的互动永远无法完全替代现实中朋友之间温暖的拥抱、真切的眼神交流与面对面的倾听陪伴。 ★ 手机可以完全取代现实朋友交往。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Mặc dù các phần mềm mạng xã hội hiện nay tính năng rất mạnh mẽ, lúc nào cũng trò chuyện thả tim được với bạn bè qua mạng cách xa nghìn dặm, nhưng sự tương tác trên thế giới ảo mãi mãi không thể thay thế trọn vẹn cái ôm ấm áp, ánh mắt chân thành và sự lắng nghe đồng hành trực tiếp giữa bạn bè nơi đời thực. ★ Khẳng định: Điện thoại có thể thay thế hoàn toàn việc giao lưu bạn bè ngoài đời thực.
- Nhận định trong đề bài:★ 手机可以完全取代现实朋友交往。
- Phân tích đối chiếu:★ 手机可以完全取代现实朋友交往。 Đoạn văn nêu rõ: “虚拟网络上的互动永远无法完全替代现实中朋友之间温暖的拥抱.. 倾听陪伴”. Câu đề bài dùng từ tuyệt đối “完全取代” là SAI (×).
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
★ 良好的记忆方法可以后天训练。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 很多人常常为自己记忆力差、转头就忘而苦恼,以为记忆力完全是天生的。认知心理学研究表明,通过掌握思维导图法、联想记忆法和规律间隔复习法等科学技巧,任何普通人的记忆能力都能在后天得到显著提升。 (hěn duō rén cháng cháng wèi zì jǐ jì yì lì chà、 zhuǎn tóu jiù wàng ér kǔ nǎo, yǐ wèi jì yì lì wán quán shì tiān shēng de. rèn zhī xīn lǐ xué yán jiū biǎo míng, tōng guò zhǎng wò sī wéi dǎo tú fǎ、 lián xiǎng jì yì fǎ hé guī lǜ jiàn gé fù xí fǎ děng kē xué jì qiǎo, rèn hé pǔ tōng rén de jì yì néng lì dōu néng zài hòu tiān dé dào xiǎn zhù tí shēng)
- Nhận định đối chiếu (★): 良好的记忆方法可以后天训练。 (liáng hǎo de jì yì fāng fǎ kě yǐ hòu tiān xùn liàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nhiều người thường phiền lòng vì trí nhớ kém, vừa quay đi là quên sạch, tưởng rằng trí nhớ hoàn toàn do bẩm sinh. Nghiên cứu tâm lý học nhận thức chỉ ra rằng, thông qua việc nắm vững sơ đồ tư duy, phương pháp liên tưởng và ôn tập ngắt quãng khoa học, năng lực ghi nhớ của bất kỳ người bình thường nào cũng đều nâng cao rõ rệt nhờ rèn luyện hậu thiên. ★ Khẳng định: Phương pháp ghi nhớ tốt có thể rèn luyện được thông qua đào tạo hậu thiên.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:很多人常常为自己记忆力差、转头就忘而苦恼,以为记忆力完全是天生的。认知心理学研究表明,通过掌握思维导图法、联想记忆法和规律间隔复习法等科学技巧,任何普通人的记忆能力都能在后天得到显著提升。 ★ 良好的记忆方法可以后天训练。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Nhiều người thường phiền lòng vì trí nhớ kém, vừa quay đi là quên sạch, tưởng rằng trí nhớ hoàn toàn do bẩm sinh. Nghiên cứu tâm lý học nhận thức chỉ ra rằng, thông qua việc nắm vững sơ đồ tư duy, phương pháp liên tưởng và ôn tập ngắt quãng khoa học, năng lực ghi nhớ của bất kỳ người bình thường nào cũng đều nâng cao rõ rệt nhờ rèn luyện hậu thiên. ★ Khẳng định: Phương pháp ghi nhớ tốt có thể rèn luyện được thông qua đào tạo hậu thiên.
- Nhận định trong đề bài:★ 良好的记忆方法可以后天训练。
- Phân tích đối chiếu:★ 良好的记忆方法可以后天训练。 Đoạn văn khẳng định: “通过掌握科学技巧,任何普通人的记忆能力都能在后天得到显著提升”.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 多喝温开水对身体大有益处。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 早晨起床后空腹饮用一杯两百毫升左右的温开水,能够迅速稀释血液黏稠度、促进体内垃圾代谢,并唤醒沉睡的胃肠道。医生建议大家少喝含糖饮料,养成随时少量多次饮用温开水的健康习惯。 (zǎo chén qǐ chuáng hòu kōng fù yǐn yòng yì bēi liǎng bǎi háo shēng zuǒ yòu de wēn kāi shuǐ, néng gòu xùn sù xī shì xuè yè nián chóu dù、 cù jìn tǐ nèi lā jī dài xiè, bìng huàn xǐng chén shuì de wèi cháng dào. yī shēng jiàn yì dà jiā shǎo hē hán táng yǐn liào, yǎng chéng suí shí shǎo liàng duō cì yǐn yòng wēn kāi shuǐ de jiàn kāng xí guàn)
- Nhận định đối chiếu (★): 多喝温开水对身体大有益处。 (duō hē wēn kāi shuǐ duì shēn tǐ dà yǒu yì chù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Sáng sớm sau khi thức dậy uống một ly nước ấm khoảng 200 ml lúc bụng đói có thể nhanh chóng làm loãng độ nhớt của máu, thúc đẩy bài tiết độc tố và đánh thức đường ruột dạ dày. Bác sĩ khuyên mọi người nên hạn chế nước ngọt có đường, rèn thói quen uống nước ấm chia làm nhiều ngụm nhỏ suốt cả ngày. ★ Khẳng định: Uống nhiều nước đun sôi để ấm rất có lợi cho cơ thể.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 习惯 (xí guàn — thói quen); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:早晨起床后空腹饮用一杯两百毫升左右的温开水,能够迅速稀释血液黏稠度、促进体内垃圾代谢,并唤醒沉睡的胃肠道。医生建议大家少喝含糖饮料,养成随时少量多次饮用温开水的健康习惯。 ★ 多喝温开水对身体大有益处。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Sáng sớm sau khi thức dậy uống một ly nước ấm khoảng 200 ml lúc bụng đói có thể nhanh chóng làm loãng độ nhớt của máu, thúc đẩy bài tiết độc tố và đánh thức đường ruột dạ dày. Bác sĩ khuyên mọi người nên hạn chế nước ngọt có đường, rèn thói quen uống nước ấm chia làm nhiều ngụm nhỏ suốt cả ngày. ★ Khẳng định: Uống nhiều nước đun sôi để ấm rất có lợi cho cơ thể.
- Nhận định trong đề bài:★ 多喝温开水对身体大有益处。
- Phân tích đối chiếu:★ 多喝温开水对身体大有益处。 Đoạn văn khẳng định lợi ích to lớn của việc uống nước ấm (lọc sạch chất độc, đánh thức tiêu hóa).
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 遇到挫折要学会调整积极心态。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 人生的旅途中难免会遇到逆境与挑战。面对困难与失败,消极抱怨只会让人陷入精神内耗的泥潭,而乐观坚韧的人往往能把挫折视作磨砺意志的试金石,主动调整心态并积极寻找解决办法。 (rén shēng de lǚ tú zhōng nán miǎn huì yù dào nì jìng yǔ tiǎo zhàn. miàn duì kùn nán yǔ shī bài, xiāo jí bào yuàn zhī huì ràng rén xiàn rù jīng shén nèi hào de ní tán, ér lè guān jiān rèn de rén wǎng wǎng néng bǎ cuò zhé shì zuò mó lì yì zhì de shì jīn shí, zhǔ dòng tiáo zhěng xīn tài bìng jī jí xún zhǎo jiě jué bàn fǎ)
- Nhận định đối chiếu (★): 遇到挫折要学会调整积极心态。 (yù dào cuò zhé yào xué huì tiáo zhěng jī jí xīn tài)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Trên hành trình cuộc đời khó tránh khỏi nghịch cảnh và thử thách. Đối mặt với khó khăn thất bại, than phiền tiêu cực chỉ khiến con người sa lầy vào vòng xoáy hao tổn tinh thần, còn người lạc quan kiên cường thường coi trắc trở là đá thử vàng tôi luyện ý chí, chủ động điều chỉnh tâm thái và tích cực tìm kiếm giải pháp. ★ Khẳng định: Khi gặp phải trắc trở cần phải biết điều chỉnh tâm thái tích cực.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:人生的旅途中难免会遇到逆境与挑战。面对困难与失败,消极抱怨只会让人陷入精神内耗的泥潭,而乐观坚韧的人往往能把挫折视作磨砺意志的试金石,主动调整心态并积极寻找解决办法。 ★ 遇到挫折要学会调整积极心态。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Trên hành trình cuộc đời khó tránh khỏi nghịch cảnh và thử thách. Đối mặt với khó khăn thất bại, than phiền tiêu cực chỉ khiến con người sa lầy vào vòng xoáy hao tổn tinh thần, còn người lạc quan kiên cường thường coi trắc trở là đá thử vàng tôi luyện ý chí, chủ động điều chỉnh tâm thái và tích cực tìm kiếm giải pháp. ★ Khẳng định: Khi gặp phải trắc trở cần phải biết điều chỉnh tâm thái tích cực.
- Nhận định trong đề bài:★ 遇到挫折要学会调整积极心态。
- Phân tích đối chiếu:★ 遇到挫折要学会调整积极心态。 Đoạn văn khuyên: “把挫折视作磨砺意志的试金石,主动调整心态并积极寻找解决办法”.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 冬天室温越高对身体越健康。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 冬天室内暖气如果开得过高,室内外温差过大,人体毛孔在室内受热张开,一出门遇到寒风骤冷,极易诱发急性感冒和心脑血管意外。健康专家建议,冬季室内空调或暖气温度控制在十八到二十二度最为适宜。 (dōng tiān shì nèi nuǎn qì rú guǒ kāi dé guò gāo, shì nèi wài wēn chā guò dà, rén tǐ máo kǒng zài shì nèi shòu rè zhāng kāi, yì chū mén yù dào hán fēng zhòu lěng, jí yì yòu fā jí xìng gǎn mào hé xīn nǎo xuè guǎn yì wài. jiàn kāng zhuān jiā jiàn yì, dōng jì shì nèi kōng tiáo huò nuǎn qì wēn dù kòng zhì zài shí bā dào èr shí èr dù zuì wèi shì yí)
- Nhận định đối chiếu (★): 冬天室温越高对身体越健康。 (dōng tiān shì wēn yuè gāo duì shēn tǐ yuè jiàn kāng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mùa đông nếu bật sưởi trong nhà quá cao, chênh lệch nhiệt độ trong ngoài quá lớn, lỗ chân lông giãn nở vì nóng trong nhà, vừa bước ra ngoài gặp gió lạnh buốt đột ngột sẽ rất dễ dẫn tới cảm mạo cấp tính và sự cố tim mạch. Chuyên gia sức khỏe khuyên nhiệt độ điều hòa hoặc sưởi mùa đông kiểm soát ở mức 18-22 độ C là thích hợp nhất. ★ Khẳng định: Mùa đông nhiệt độ trong phòng càng cao thì càng tốt cho sức khỏe.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:冬天室内暖气如果开得过高,室内外温差过大,人体毛孔在室内受热张开,一出门遇到寒风骤冷,极易诱发急性感冒和心脑血管意外。健康专家建议,冬季室内空调或暖气温度控制在十八到二十二度最为适宜。 ★ 冬天室温越高对身体越健康。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Mùa đông nếu bật sưởi trong nhà quá cao, chênh lệch nhiệt độ trong ngoài quá lớn, lỗ chân lông giãn nở vì nóng trong nhà, vừa bước ra ngoài gặp gió lạnh buốt đột ngột sẽ rất dễ dẫn tới cảm mạo cấp tính và sự cố tim mạch. Chuyên gia sức khỏe khuyên nhiệt độ điều hòa hoặc sưởi mùa đông kiểm soát ở mức 18-22 độ C là thích hợp nhất. ★ Khẳng định: Mùa đông nhiệt độ trong phòng càng cao thì càng tốt cho sức khỏe.
- Nhận định trong đề bài:★ 冬天室温越高对身体越健康。
- Phân tích đối chiếu:★ 冬天室温越高对身体越健康。 Đoạn văn cảnh báo: nhiệt độ phòng mùa đông quá cao dễ gây sốc nhiệt cảm lạnh, nên giữ ở 18-22 độ. Khẳng định nói nhiệt độ càng cao càng tốt là SAI (×).
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 尊重他人是建立良好人际关系的前提。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 在人与人的交往过程中,尊重是相互的。无论是对待身居高位的领导长辈,还是对待普通基层服务人员,懂得用平等的目光看待他人、用礼貌得体的言语表达善意,是赢得他人真心尊重的唯一法则。 (zài rén yǔ rén de jiāo wǎng guò chéng zhōng, zūn zhòng shì xiāng hù de. wú lùn shì duì dài shēn jū gāo wèi de lǐng dǎo zhǎng bèi, hái shì duì dài pǔ tōng jī céng fú wù rén yuán, dǒng de yòng píng děng de mù guāng kàn dài tā rén、 yòng lǐ mào dé tǐ de yán yǔ biǎo dá shàn yì, shì yíng dé tā rén zhēn xīn zūn zhòng de wéi yī fǎ zé)
- Nhận định đối chiếu (★): 尊重他人是建立良好人际关系的前提。 (zūn zhòng tā rén shì jiàn lì liáng hǎo rén jì guān xì de qián tí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Trong quá trình giao tiếp giữa con người với nhau, sự tôn trọng luôn là hai chiều. Cho dù là đối đãi với cấp trên bậc tiền bối địa vị cao hay đối xử với nhân viên phục vụ bình thường, biết nhìn nhận người khác bằng ánh mắt bình đẳng, dùng lời lẽ lễ phép nhã nhặn bày tỏ thiện chí chính là quy tắc duy nhất để giành được sự tôn trọng thực lòng từ người khác. ★ Khẳng định: Tôn trọng người khác là tiền đề để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:在人与人的交往过程中,尊重是相互的。无论是对待身居高位的领导长辈,还是对待普通基层服务人员,懂得用平等的目光看待他人、用礼貌得体的言语表达善意,是赢得他人真心尊重的唯一法则。 ★ 尊重他人是建立良好人际关系的前提。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Trong quá trình giao tiếp giữa con người với nhau, sự tôn trọng luôn là hai chiều. Cho dù là đối đãi với cấp trên bậc tiền bối địa vị cao hay đối xử với nhân viên phục vụ bình thường, biết nhìn nhận người khác bằng ánh mắt bình đẳng, dùng lời lẽ lễ phép nhã nhặn bày tỏ thiện chí chính là quy tắc duy nhất để giành được sự tôn trọng thực lòng từ người khác. ★ Khẳng định: Tôn trọng người khác là tiền đề để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
- Nhận định trong đề bài:★ 尊重他人是建立良好人际关系的前提。
- Phân tích đối chiếu:★ 尊重他人是建立良好人际关系的前提。 Đoạn văn khẳng định: tôn trọng người khác bằng sự bình đẳng và chân thành là quy tắc duy nhất để xây dựng quan hệ tốt đẹp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 师傅,请问从这儿去市博物馆,我是乘28路公交车快,还是打出租车快? (shī fù, qǐng wèn cóng zhè ér qù shì bó wù guǎn, wǒ shì chéng 2 8 lù gōng jiāo chē kuài, hái shì dǎ chū zū chē kuài) — Bác tài ơi, cho em hỏi từ đây ra Bảo tàng thành phố thì em đi xe buýt 28 nhanh hơn hay bắt taxi nhanh hơn ạ?
- Nam (男): 前面那条主干道现在正在铺路施工非常拥堵,我建议你走两步去乘地铁二号线,四站路十分钟就到了。 (qián miàn nà tiáo zhǔ gàn dào xiàn zài zhèng zài pū lù shī gōng fēi cháng yōng dǔ, wǒ jiàn yì nǐ zǒu liǎng bù qù chéng dì tiě èr hào xiàn, sì zhàn lù shí fēn zhōng jiù dào le) — Tuyến đường chính phía trước đang thi công rải nhựa tắc đường lắm cháu, bác khuyên cháu đi bộ mấy bước ra bắt tàu điện ngầm tuyến số 2, đi 4 ga mất 10 phút là tới nơi rồi.
- Câu hỏi (问): 男的建议女的怎么去市博物馆? (nán de jiàn yì nǚ de zěn me qù shì bó wù guǎn) — Người nam khuyên người nữ đi đến bảo tàng thành phố bằng cách nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的怎么去市博物馆?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:师傅,请问从这儿去市博物馆,我是乘28路公交车快,还是打出租车快? 男:前面那条主干道现在正在铺路施工非常拥堵,我建议你走两步去乘地铁二号线,四站路十分钟就到了。 问:男的建议女的怎么去市博物馆?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Bác tài ơi, cho em hỏi từ đây ra Bảo tàng thành phố thì em đi xe buýt 28 nhanh hơn hay bắt taxi nhanh hơn ạ? Nam: Tuyến đường chính phía trước đang thi công rải nhựa tắc đường lắm cháu, bác khuyên cháu đi bộ mấy bước ra bắt tàu điện ngầm tuyến số 2, đi 4 ga mất 10 phút là tới nơi rồi. Hỏi: Người nam khuyên người nữ đi đến bảo tàng thành phố bằng cách nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 乘坐28路公交车 (Đi, ngồi (tàu đường xe buýt công cộng, xe bus)
- B. 打出租车 (đánh, gõ xe taxi)
- C. 乘坐地铁二号线 (Đi, ngồi (tàu tàu điện ngầm số hai (2) số đường, tuyến)
- D. 骑共享单车 (Cưỡi (ngựa), đi (xe đạp chia sẻ, cùng hưởng đơn, lẻ xe hơi)
- Phân tích đối chiếu:男:前面那条主干道现在正在铺路施工非常拥堵,我建议你走两步去乘地铁二号线,四站路十分钟就到了。 Nam khuyên: “我建议你走两步去乘地铁二号线,四站路十分钟就到了”.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小李,跟远大科技公司签署的技术合作补充协议打印出来了吗? (xiǎo lǐ, gēn yuǎn dà kē jì gōng sī qiān shǔ de jì shù hé zuò bǔ chōng xié yì dǎ yìn chū lái le ma) — Tiểu Lý, bản phụ lục thỏa thuận hợp tác kỹ thuật ký với Công ty Công nghệ Viễn Đại in ra chưa em?
- Nam (男): 法务部已经审核通过了,张总经理今天下午两点会亲自在上面签字并盖上公章。 (fǎ wù bù yǐ jīng shěn hé tōng guò le, zhāng zǒng jīng lǐ jīn tiān xià wǔ liǎng diǎn huì qīn zì zài shàng miàn qiān zì bìng gài shàng gōng zhāng) — Phòng pháp chế đã duyệt thông qua rồi ạ, Giám đốc Trương chiều nay 2 giờ sẽ đích thân ký tên và đóng dấu công ty vào đó ạ.
- Câu hỏi (问): 这份合同由谁负责最终签字确认? (zhè fèn hé tong yóu shuí fù zé zuì zhōng qiān zì què rèn) — Ai sẽ là người chịu trách nhiệm ký tên xác nhận cuối cùng vào bản hợp đồng này?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这份合同由谁负责最终签字确认?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:小李,跟远大科技公司签署的技术合作补充协议打印出来了吗? 男:法务部已经审核通过了,张总经理今天下午两点会亲自在上面签字并盖上公章。 问:这份合同由谁负责最终签字确认?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Lý, bản phụ lục thỏa thuận hợp tác kỹ thuật ký với Công ty Công nghệ Viễn Đại in ra chưa em? Nam: Phòng pháp chế đã duyệt thông qua rồi ạ, Giám đốc Trương chiều nay 2 giờ sẽ đích thân ký tên và đóng dấu công ty vào đó ạ. Hỏi: Ai sẽ là người chịu trách nhiệm ký tên xác nhận cuối cùng vào bản hợp đồng này?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 法务部主管 (Pháp luật, luật lệ bộ (bộ ngành) phụ trách chính, cơ quan chủ quản quản lý)
- B. 张总经理 (tờ, tấm tổng giám đốc (doanh nghiệp)
- C. 技术部总监 (Kỹ thuật, công nghệ bộ (bộ ngành) giám đốc, tổng giám đốc bộ phận (giám đốc kỹ thuật)
- D. 小李自己 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý tự mình, bản thân)
- Phân tích đối chiếu:男:法务部已经审核通过了,张总经理今天下午两点会亲自在上面签字并盖上公章。 Nam xác nhận: “张总经理今天下午两点会亲自在上面签字并盖上公章”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老公,我选的这家粤菜馆环境挺清雅的吧?你尝尝这道清蒸石斑鱼味道如何? (lǎo gōng, wǒ xuǎn de zhè jiā yuè cài guǎn huán jìng tǐng qīng yǎ de ba? nǐ cháng cháng zhè dào qīng zhēng shí bān yú wèi dào rú hé) — Chồng ơi, quán ăn Quảng Đông em chọn không gian thanh lịch chứ anh? Anh nếm thử món cá song hấp này xem vị thế nào?
- Nam (男): 鱼肉极其鲜嫩爽滑,火候把握得恰到好处,而且服务员态度也特别热情周到! (yú ròu jí qí xiān nèn shuǎng huá, huǒ hòu bǎ wò dé qià dào hǎo chù, ér qiě fú wù yuán tài dù yě tè bié rè qíng zhōu dào) — Thịt cá tươi ngon mọng nước cực kỳ, độ lửa căn chuẩn không chê vào đâu được, đã thế nhân viên phục vụ cũng chu đáo nhiệt tình lắm em!
- Câu hỏi (问): 男的觉得这家餐厅怎么样? (nán de jué de zhè jiā cān tīng zěn me yàng) — Người nam cảm thấy nhà hàng này như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这家餐厅怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:老公,我选的这家粤菜馆环境挺清雅的吧?你尝尝这道清蒸石斑鱼味道如何? 男:鱼肉极其鲜嫩爽滑,火候把握得恰到好处,而且服务员态度也特别热情周到! 问:男的觉得这家餐厅怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Chồng ơi, quán ăn Quảng Đông em chọn không gian thanh lịch chứ anh? Anh nếm thử món cá song hấp này xem vị thế nào? Nam: Thịt cá tươi ngon mọng nước cực kỳ, độ lửa căn chuẩn không chê vào đâu được, đã thế nhân viên phục vụ cũng chu đáo nhiệt tình lắm em! Hỏi: Người nam cảm thấy nhà hàng này như thế nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 菜品太咸难以下咽 (Món ăn, thức ăn phẩm chất, phẩm cách quá mặn, vị mặn khó mà, khó lòng dưới cổ họng)
- B. 环境脏乱噪音极大 (Môi trường bẩn, dơ bẩn (zāng) hỗn loạn, lộn xộn tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh cực kỳ, vô cùng to, lớn)
- C. 鱼肉鲜嫩且服务热情周到 (Thịt cá tươi ngon, tươi sáng non, mềm (thịt phục vụ, dịch vụ nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách chu đáo, tận tình)
- D. 价格昂贵分量极其少 (Giá cả, mức giá đắt đỏ, đắt giá trọng lượng, sức nặng cực kỳ, vô cùng ít, thiếu)
- Phân tích đối chiếu:男:鱼肉极其鲜嫩爽滑,火候把握得恰到好处,而且服务员态度也特别热情周到! Nam khen: “鱼肉极其鲜嫩爽滑,火候把握得恰到好处,而且服务员态度也特别热情周到”.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,请出示一下您二位的电影票和3D眼镜提取券。 (nín hǎo, qǐng chū shì yí xià nín èr wèi de diàn yǐng piào hé yǎn jìng tí qǔ quàn) — Chào hai quý khách, vui lòng xuất trình vé xem phim và phiếu nhận kính 3D ạ. Chị đi theo lối đi bên tay phải vào tận trong cùng là tới phòng số 7, còn mười phút nữa là bắt đầu chiếu, mời hai anh chị vào rạp ạ.
- Nữ (女): 给您。请问七号巨幕影厅是在左边走廊还是右边? (gěi nín. qǐng wèn qī hào jù mù yǐng tīng shì zài zuǒ biān zǒu láng hái shì yòu biān) — Gửi anh. Cho tôi hỏi phòng chiếu màn hình lớn số 7 ở hành lang bên trái hay bên phải vậy anh?
- Nam (男): 从右侧通道一直走到底就是七号厅,距离开场还有十分钟,请有序入场。 (cóng yòu cè tōng dào yì zhí zǒu dào dǐ jiù shì qī hào tīng, jù lí kāi chǎng hái yǒu shí fēn zhōng, qǐng yǒu xù rù chǎng)
- Câu hỏi (问): 他们现在最可能在什么地方? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài shén me dì fāng) — Bây giờ họ có khả năng nhất là đang ở địa điểm nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Băng phát tiếng Trung:男:您好,请出示一下您二位的电影票和3D眼镜提取券。 女:给您。请问七号巨幕影厅是在左边走廊还是右边? 男:从右侧通道一直走到底就是七号厅,距离开场还有十分钟,请有序入场。 问:他们现在最可能在什么地方?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Chào hai quý khách, vui lòng xuất trình vé xem phim và phiếu nhận kính 3D ạ. Nữ: Gửi anh. Cho tôi hỏi phòng chiếu màn hình lớn số 7 ở hành lang bên trái hay bên phải vậy anh? Nam: Chị đi theo lối đi bên tay phải vào tận trong cùng là tới phòng số 7, còn mười phút nữa là bắt đầu chiếu, mời hai anh chị vào rạp ạ. Hỏi: Bây giờ họ có khả năng nhất là đang ở địa điểm nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 电影院检票口 (Rạp chiếu phim soát vé miệng, mồm)
- B. 机场安检通道 (Sân bay kiểm tra an ninh, soi chiếu an ninh lối đi, hành lang)
- C. 高铁站候车大厅 (Đường sắt cao tốc, tàu cao tốc (gaotie) đứng chờ đợi xe hơi đại sảnh, sảnh đường lớn)
- D. 医院挂号窗口 (Bệnh viện đăng ký khám bệnh, lấy số khám cửa sổ phục vụ, quầy giao dịch)
- Phân tích đối chiếu:女:给您。请问七号巨幕影厅是在左边走廊还是右边? Từ khóa: “电影票” (vé xem phim), “3D眼镜” (kính 3D), “巨幕影厅” (phòng chiếu màn hình lớn). Địa điểm là ở rạp chiếu phim (电影院).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小敏,看你眼圈发黑精神不太好,最近工作压力特别大吗? (xiǎo mǐn, kàn nǐ yǎn quān fā hēi jīng shén bú tài hǎo, zuì jìn gōng zuò yā lì tè bié dà ma) — Tiểu Mẫn, thấy quầng mắt em thâm tinh thần uể oải quá, dạo này áp lực công việc lớn lắm hả em?
- Nữ (女): 是啊,下周我们部门要向集团董事会做年度竞聘述职报告,我一想到这就紧张得整夜睡不着觉。 (shì a, xià zhōu wǒ men bù mén yào xiàng jí tuán dǒng shì huì zuò nián dù jìng pìn shù zhí bào gào, wǒ yì xiǎng dào zhè jiù jǐn zhāng dé zhěng yè shuì bù zhe jué) — Đúng vậy anh ơi, tuần sau phòng em phải báo cáo tổng kết thi tuyển vị trí năm trước Hội đồng quản trị tập đoàn, em cứ nghĩ tới đó là lo lắng căng thẳng mất ngủ cả đêm luôn.
- Câu hỏi (问): 女的为什么最近总是失眠? (nǚ de wèi shén me zuì jìn zǒng shì shī mián) — Vì sao người nữ gần đây thường xuyên mất ngủ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么最近总是失眠?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:小敏,看你眼圈发黑精神不太好,最近工作压力特别大吗? 女:是啊,下周我们部门要向集团董事会做年度竞聘述职报告,我一想到这就紧张得整夜睡不着觉。 问:女的为什么最近总是失眠?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Mẫn, thấy quầng mắt em thâm tinh thần uể oải quá, dạo này áp lực công việc lớn lắm hả em? Nữ: Đúng vậy anh ơi, tuần sau phòng em phải báo cáo tổng kết thi tuyển vị trí năm trước Hội đồng quản trị tập đoàn, em cứ nghĩ tới đó là lo lắng căng thẳng mất ngủ cả đêm luôn. Hỏi: Vì sao người nữ gần đây thường xuyên mất ngủ?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 身体感冒发高烧 (Cơ thể, sức khỏe cảm cúm, cảm mạo gửi, phát ra cao đốt, thiêu đốt)
- B. 下周面临重要述职报告紧张焦虑 (Tuần tới, tuần sau đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ quan trọng báo cáo, bản báo cáo căng thẳng, hồi hộp lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn)
- C. 喝了太多浓咖啡 (Uống rồi quá nhiều đặc, đậm (trà cà phê)
- D. 家里正在装修太吵 (Trong nhà, ở nhà đang trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà quá ồn ào, làm ồn)
- Phân tích đối chiếu:女:是啊,下周我们部门要向集团董事会做年度竞聘述职报告,我一想到这就紧张得整夜睡不着觉。 Nữ giải thích: “下周我们部门要向集团董事会做年度竞聘述职报告,我一想到这就紧张得整夜睡不着觉”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 服务员,这款新款男士真皮商务皮鞋现在参加商场的周年店庆打折吗? (fú wù yuán, zhè kuǎn xīn kuǎn nán shì zhēn pí shāng wù pí xié xiàn zài cān jiā shāng chǎng de zhōu nián diàn qìng dǎ zhé ma) — Phục vụ ơi, đôi giày da công sở nam mẫu mới này có nằm trong chương trình giảm giá kỷ niệm thành lập trung tâm thương mại không ạ?
- Nữ (女): 先生,这款皮鞋原价是一千元整,今天全场打六折,折后实付只要六百元。 (xiān shēng, zhè kuǎn pí xié yuán jià shì yì qiān yuán zhěng, jīn tiān quán chǎng dǎ liù zhé, zhé hòu shí fù zhǐ yào liù bǎi yuán) — Thưa anh, đôi giày da này giá gốc tròn một nghìn tệ, hôm nay toàn bộ cửa hàng giảm 40% (bán 60% giá), sau giảm thực thanh toán chỉ có sáu trăm tệ thôi ạ.
- Câu hỏi (问): 这双皮鞋折后多少钱? (zhè shuāng pí xié zhé hòu duō shǎo qián) — Đôi giày da này sau khi giảm giá giá tiền là bao nhiêu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这双皮鞋折后多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:服务员,这款新款男士真皮商务皮鞋现在参加商场的周年店庆打折吗? 女:先生,这款皮鞋原价是一千元整,今天全场打六折,折后实付只要六百元。 问:这双皮鞋折后多少钱?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Phục vụ ơi, đôi giày da công sở nam mẫu mới này có nằm trong chương trình giảm giá kỷ niệm thành lập trung tâm thương mại không ạ? Nữ: Thưa anh, đôi giày da này giá gốc tròn một nghìn tệ, hôm nay toàn bộ cửa hàng giảm 40% (bán 60% giá), sau giảm thực thanh toán chỉ có sáu trăm tệ thôi ạ. Hỏi: Đôi giày da này sau khi giảm giá giá tiền là bao nhiêu?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 四百元 (Bốn trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 五百元 (Số năm (5) trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 六百元 (Sáu trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 八百元 (Tám trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
- Phân tích đối chiếu:女:先生,这款皮鞋原价是一千元整,今天全场打六折,折后实付只要六百元。 Nữ thông báo: “今天全场打六折,折后实付只要六百元” (giảm 40% / thanh toán 600 tệ).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 王医生,我家孩子今年上小学三年级,最近写作业老是趴在桌子上,眼睛都快贴到本子上了。 (wáng yī shēng, wǒ jiā hái zi jīn nián shàng xiǎo xué sān nián jí, zuì jìn xiě zuò yè lǎo shì pā zài zhuō zi shàng, yǎn jīng dōu kuài tiē dào běn zi shàng le) — Thưa bác sĩ Vương, con nhà em năm nay học lớp 3 tiểu học, dạo này làm bài tập cứ nằm bò ra bàn, mắt dí sát vào quyển vở luôn ạ.
- Nam (男): 这很容易引发假性近视和脊柱侧弯,建议您在家里给孩子买一套符合人体工学的升降书桌椅,并监督他保持一尺的坐姿距离。 (zhè hěn róng yì yǐn fā jiǎ xìng jìn shì hé jǐ zhù cè wān, jiàn yì nín zài jiā lǐ gěi hái zǐ mǎi yí tào fú hé rén tǐ gōng xué de shēng jiàng shū zhuō yǐ, bìng jiān dū tā bǎo chí yì chǐ de zuò zī jù lí) — Thế này rất dễ gây cận thị giả và vẹo cột sống đấy chị, tôi khuyên chị nên sắm cho cháu bộ bàn ghế chống gù công thái học nâng hạ độ cao ở nhà, đồng thời uốn nắn nhắc nhở cháu giữ cự ly ngồi đúng một thước nhé.
- Câu hỏi (问): 男的给女的提出了什么建议? (nán de gěi nǚ de tí chū le shén me jiàn yì) — Người nam đưa ra lời khuyên gì cho người nữ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的给女的提出了什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:王医生,我家孩子今年上小学三年级,最近写作业老是趴在桌子上,眼睛都快贴到本子上了。 男:这很容易引发假性近视和脊柱侧弯,建议您在家里给孩子买一套符合人体工学的升降书桌椅,并监督他保持一尺的坐姿距离。 问:男的给女的提出了什么建议?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Thưa bác sĩ Vương, con nhà em năm nay học lớp 3 tiểu học, dạo này làm bài tập cứ nằm bò ra bàn, mắt dí sát vào quyển vở luôn ạ. Nam: Thế này rất dễ gây cận thị giả và vẹo cột sống đấy chị, tôi khuyên chị nên sắm cho cháu bộ bàn ghế chống gù công thái học nâng hạ độ cao ở nhà, đồng thời uốn nắn nhắc nhở cháu giữ cự ly ngồi đúng một thước nhé. Hỏi: Người nam đưa ra lời khuyên gì cho người nữ?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 严厉体罚孩子 (Nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép phạt, xử phạt đứa trẻ)
- B. 购买人体工学升降桌椅并规范坐姿 (Mua người Công việc, thợ học, học tập lên, thăng cấp hạ xuống, giảm xuống bàn và, đồng thời quy phạm, quy chuẩn ngồi, đi (bằng phương tiện) phong thái, cách vận chuyển)
- C. 完全不让孩子写作业 (Hoàn toàn, trọn vẹn không để đứa trẻ sáng tác, viết văn)
- D. 给孩子配最贵的眼镜 (Cho đứa trẻ phối, phối hợp nhất kính đắt, mắc)
- Phân tích đối chiếu:男:这很容易引发假性近视和脊柱侧弯,建议您在家里给孩子买一套符合人体工学的升降书桌椅,并监督他保持一尺的坐姿距离。 Bác sĩ khuyên: “建议您在家里给孩子买一套符合人体工学的升降书桌椅,并监督他保持一尺的坐姿距离”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 陈老师,小明的这次期中数学考试成绩比开学时提高了二十分,真是太感谢您的悉心辅导了! (chén lǎo shī, xiǎo míng de zhè cì qī zhōng shù xué kǎo shì chéng jì bǐ kāi xué shí tí gāo le èr shí fēn, zhēn shì tài gǎn xiè nín de xī xīn fǔ dǎo le) — Thưa cô Trần, điểm thi toán giữa kỳ đợt này của cháu Tiểu Minh tăng tới 20 điểm so với đầu năm học, thực sự cảm ơn cô giáo đã tận tình kèm cặp cháu ạ!
- Nữ (女): 小明平时上课听讲非常专注,课后作业也完成得极其认真,这都是孩子自身努力的成果。 (xiǎo míng píng shí shàng kè tīng jiǎng fēi cháng zhuān zhù, kè hòu zuò yè yě wán chéng dé jí qí rèn zhēn, zhè dōu shì hái zi zì shēn nǔ lì de chéng guǒ) — Cháu Tiểu Minh bình thường trên lớp nghe giảng tập trung lắm anh, bài tập về nhà cũng làm cực kỳ nghiêm túc, đây đều là thành quả từ sự nỗ lực của chính con đấy anh ạ.
- Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Băng phát tiếng Trung:男:陈老师,小明的这次期中数学考试成绩比开学时提高了二十分,真是太感谢您的悉心辅导了! 女:小明平时上课听讲非常专注,课后作业也完成得极其认真,这都是孩子自身努力的成果。 问:他们最可能是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Thưa cô Trần, điểm thi toán giữa kỳ đợt này của cháu Tiểu Minh tăng tới 20 điểm so với đầu năm học, thực sự cảm ơn cô giáo đã tận tình kèm cặp cháu ạ! Nữ: Cháu Tiểu Minh bình thường trên lớp nghe giảng tập trung lắm anh, bài tập về nhà cũng làm cực kỳ nghiêm túc, đây đều là thành quả từ sự nỗ lực của chính con đấy anh ạ. Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 医生和患者 (Bác sĩ và bệnh nhân, người bệnh)
- B. 老师和学生家长 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình)
- C. 售货员和顾客 (Nhân viên bán hàng, thu ngân và khách hàng, khách mua)
- D. 警察和路人 (Cảnh sát, công an và đường người)
- Phân tích đối chiếu:女:小明平时上课听讲非常专注,课后作业也完成得极其认真,这都是孩子自身努力的成果。 Xưng hô “陈老师” (cô giáo Trần), nói về điểm thi toán của con trai Tiểu Minh. Quan hệ là giáo viên và phụ huynh học sinh (老师和学生家长).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小赵,今晚下班后大家一起去聚餐唱卡拉OK,你怎么急着换上深色正装西服啊? (xiǎo zhào, jīn wǎn xià bān hòu dà jiā yì qǐ qù jù cān chàng kǎ lā nǐ zěn me jí zhe huàn shàng shēn sè zhèng zhuāng xī fú a) — Tiểu Triệu, tối nay tan làm mọi người cùng đi liên hoan hát karaoke, sao em lại vội vàng thay bộ âu phục vest sẫm màu thế kia?
- Nam (男): 真是不巧,今晚是我大学导师的七十岁寿辰晚宴,全系历届师兄师妹都要齐聚一堂给恩师祝寿呢。 (zhēn shì bù qiǎo, jīn wǎn shì wǒ dà xué dǎo shī de qī shí suì shòu chén wǎn yàn, quán xì lì jiè shī xiōng shī mèi dōu yào qí jù yì táng gěi ēn shī zhù shòu ne) — Tiếc quá chị ạ, tối nay là tiệc mừng đại thọ 70 tuổi của thầy giáo hướng dẫn đại học của em, anh chị em các khóa của khoa đều tề tựu đông đủ để chúc thọ tri ân người thầy đáng kính ạ.
- Câu hỏi (问): 男的今天晚上要去参加什么活动? (nán de jīn tiān wǎn shàng yào qù cān jiā shén me huó dòng) — Tối hôm nay người nam phải đi tham dự hoạt động gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的今天晚上要去参加什么活动?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:小赵,今晚下班后大家一起去聚餐唱卡拉OK,你怎么急着换上深色正装西服啊? 男:真是不巧,今晚是我大学导师的七十岁寿辰晚宴,全系历届师兄师妹都要齐聚一堂给恩师祝寿呢。 问:男的今天晚上要去参加什么活动?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Triệu, tối nay tan làm mọi người cùng đi liên hoan hát karaoke, sao em lại vội vàng thay bộ âu phục vest sẫm màu thế kia? Nam: Tiếc quá chị ạ, tối nay là tiệc mừng đại thọ 70 tuổi của thầy giáo hướng dẫn đại học của em, anh chị em các khóa của khoa đều tề tựu đông đủ để chúc thọ tri ân người thầy đáng kính ạ. Hỏi: Tối hôm nay người nam phải đi tham dự hoạt động gì?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 去球场踢足球 (Đi sân bóng (bóng đá, bóng rổ đá (bóng) bóng đá)
- B. 参加大学导师的七十寿宴 (Tham gia, tham dự trường đại học, bậc đại học bảy người hướng dẫn, giảng viên hướng dẫn mười để giải trí, tiệc tùng)
- C. 去电影院看电影 (Đi rạp chiếu phim xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 去超市排队抢购 (Đi siêu thị mua sắm xếp hàng tranh giành, cướp mua sắm, mua vào trang bị)
- Phân tích đối chiếu:男:真是不巧,今晚是我大学导师的七十岁寿辰晚宴,全系历届师兄师妹都要齐聚一堂给恩师祝寿呢。 Nam giải thích: “今晚是我大学导师的七十岁寿辰晚宴,全系历届师兄师妹都要齐聚一堂给恩师祝寿”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老张,听说你上个月刚拿到国家一级建造师证书,能给我讲讲备考实务科目的复习技巧吗? (lǎo zhāng, tīng shuō nǐ shàng gè yuè gāng ná dào guó jiā yì jí jiàn zào shī zhèng shū, néng gěi wǒ jiǎng jiǎng bèi kǎo shí wù kē mù dì fù xí jì qiǎo ma) — Anh Trương, nghe nói tháng trước anh vừa đỗ chứng chỉ Kỹ sư Xây dựng Hạng Một quốc gia, anh có thể chia sẻ cho em chút bí quyết ôn thi môn Thực hành được không ạ?
- Nam (男): 实务科目一定要吃透官方教材中的工程管理规范案例,多背诵核心考点采分词,并坚持动手做历年真题主观大题。 (shí wù kē mù yí dìng yào chī tòu guān fāng jiào cái zhōng de gōng chéng guǎn lǐ guī fàn àn lì, duō bèi sòng hé xīn kǎo diǎn cǎi fēn cí, bìng jiān chí dòng shǒu zuò lì nián zhēn tí zhǔ guān dà tí) — Môn thực hành nhất định phải học sâu bản chất các tình huống quy phạm quản lý công trình trong sách giáo trình chuẩn, học thuộc các từ khóa ghi điểm cốt lõi và kiên trì tự tay làm các câu hỏi tự luận lớn của đề thi các năm em nhé.
- Câu hỏi (问): 女的向男的咨询了什么问题? (nǚ de xiàng nán de zī xún le shén me wèn tí) — Người nữ hỏi người nam vấn đề gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的向男的咨询了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:老张,听说你上个月刚拿到国家一级建造师证书,能给我讲讲备考实务科目的复习技巧吗? 男:实务科目一定要吃透官方教材中的工程管理规范案例,多背诵核心考点采分词,并坚持动手做历年真题主观大题。 问:女的向男的咨询了什么问题?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Anh Trương, nghe nói tháng trước anh vừa đỗ chứng chỉ Kỹ sư Xây dựng Hạng Một quốc gia, anh có thể chia sẻ cho em chút bí quyết ôn thi môn Thực hành được không ạ? Nam: Môn thực hành nhất định phải học sâu bản chất các tình huống quy phạm quản lý công trình trong sách giáo trình chuẩn, học thuộc các từ khóa ghi điểm cốt lõi và kiên trì tự tay làm các câu hỏi tự luận lớn của đề thi các năm em nhé. Hỏi: Người nữ hỏi người nam vấn đề gì?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 如何备考建造师实务科目 (Như thế nào, làm sao thi, kiểm tra thi cử xây dựng, kiến tạo Thực (Chân thực, thành thực môn học, đề mục sát hạch)
- B. 如何挑选美味海鲜 (Như thế nào, làm sao tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng đẹp, xinh đẹp hải sản, đồ biển)
- C. 如何买到便宜二手车 (Như thế nào, làm sao mua đến, tới giá rẻ xe đã qua sử dụng, xe cũ ô tô cũ)
- D. 如何办理护照签证 (Như thế nào, làm sao làm, giải quyết (thủ tục) hộ chiếu thị thực, visa)
- Phân tích đối chiếu:男:实务科目一定要吃透官方教材中的工程管理规范案例,多背诵核心考点采分词,并坚持动手做历年真题主观大题。 Nữ thỉnh giáo: “能给我讲讲备考实务科目的复习技巧吗” (kinh nghiệm ôn thi môn thực hành kỹ sư xây dựng).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 维修师傅您好,我客厅这台立式空调今天早晨开机后,吹出来的全都是常温自然风,一点儿都不制冷。 (wéi xiū shī fu nín hǎo, wǒ kè tīng zhè tái lì shì kōng tiáo jīn tiān zǎo chén kāi jī hòu, chuī chū lái de quán dōu shì cháng wēn zì rán fēng, yì diǎn ér dōu bú zhì lěng) — Chào thợ sửa chữa, chiếc điều hòa cây phòng khách nhà tôi sáng nay bật lên thì thổi ra toàn gió thường nhiệt độ phòng, chẳng mát lạnh chút nào cả ạ.
- Nữ (女): 先生,检查发现是室外机的压缩机电容老化击穿了,我马上给您更换一个新的原厂电容,十分钟就能修好。 (xiān shēng, jiǎn chá fā xiàn shì shì wài jī de yā suō jī diàn róng lǎo huà jī chuān le, wǒ mǎ shàng gěi nín gēng huàn yí gè xīn de yuán chǎng diàn róng, shí fēn zhōng jiù néng xiū hǎo) — Thưa anh, kiểm tra thấy tụ điện block máy nén của cục nóng ngoài trời bị già hóa chập hỏng rồi, tôi thay chiếc tụ chính hãng mới cho anh ngay đây, 10 phút là xong liền ạ.
- Câu hỏi (问): 这台空调出了什么毛病? (zhè tái kōng tiáo chū le shén me máo bìng) — Chiếc điều hòa này gặp phải sự cố trục trặc gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这台空调出了什么毛病?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:维修师傅您好,我客厅这台立式空调今天早晨开机后,吹出来的全都是常温自然风,一点儿都不制冷。 女:先生,检查发现是室外机的压缩机电容老化击穿了,我马上给您更换一个新的原厂电容,十分钟就能修好。 问:这台空调出了什么毛病?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Chào thợ sửa chữa, chiếc điều hòa cây phòng khách nhà tôi sáng nay bật lên thì thổi ra toàn gió thường nhiệt độ phòng, chẳng mát lạnh chút nào cả ạ. Nữ: Thưa anh, kiểm tra thấy tụ điện block máy nén của cục nóng ngoài trời bị già hóa chập hỏng rồi, tôi thay chiếc tụ chính hãng mới cho anh ngay đây, 10 phút là xong liền ạ. Hỏi: Chiếc điều hòa này gặp phải sự cố trục trặc gì?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 外壳破裂变形 (Bên ngoài vỡ, rách nứt, rạn nứt biến dạng, biến hình)
- B. 压缩机不工作不制冷 (Nén, thu gọn tinh giản máy móc không làm việc, công việc không lạnh)
- C. 遥控器彻底损坏 (Điều khiển từ xa, remote triệt để, hoàn toàn hư hỏng, tổn hại)
- D. 电源线被老鼠咬断 (Nguồn điện, bộ cấp nguồn đường, tuyến bị con chuột cắn, ngoạm đứt, gãy)
- Phân tích đối chiếu:女:先生,检查发现是室外机的压缩机电容老化击穿了,我马上给您更换一个新的原厂电容,十分钟就能修好。 Nam mô tả lỗi: “吹出来的全都是常温自然风,一点儿都不制冷”, thợ sửa xác định tụ điện máy nén bị hỏng (不制冷).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,你看这只金毛寻回犬多聪明乖巧啊,你那么喜欢小动物,怎么不领养一只在家里养着呢? (xiǎo lǐ, nǐ kàn zhè zhī jīn máo xún huí quǎn duō cōng ming guāi qiǎo a, nǐ nà me xǐ huan xiǎo dòng wù, zěn me bù lǐng yǎng yì zhī zài jiā lǐ yǎng zhe ne) — Tiểu Lý, em xem chú chó Golden này thông minh ngoan ngoãn chưa kìa, em yêu quý động vật thế sao không nhận nuôi một bé ở nhà vậy em?
- Nữ (女): 我平时经常要出差加班,早出晚归的,养狗每天早晚必须按时带它下楼遛弯散步,我实在没有那么多闲暇精力照顾它。 (wǒ píng shí jīng cháng yào chū chāi jiā bān, zǎo chū wǎn guī de, yǎng gǒu měi tiān zǎo wǎn bì xū àn shí dài tā xià lóu liú wān sàn bù, wǒ shí zài méi yǒu nà me duō xián xiá jīng lì zhào gù tā) — Em bình thường thường xuyên phải đi công tác tăng ca, đi sớm về khuya, nuôi chó sáng tối ngày nào cũng phải dắt đi dạo đúng giờ, em thực sự không có thời gian và sức lực để chăm sóc chu đáo cho bé anh ạ.
- Câu hỏi (问): 女的为什么现在不打算养宠物狗? (nǚ de wèi shén me xiàn zài bù dǎ suàn yǎng chǒng wù gǒu) — Vì sao người nữ hiện tại không có ý định nuôi chó cưng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么现在不打算养宠物狗?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:小李,你看这只金毛寻回犬多聪明乖巧啊,你那么喜欢小动物,怎么不领养一只在家里养着呢? 女:我平时经常要出差加班,早出晚归的,养狗每天早晚必须按时带它下楼遛弯散步,我实在没有那么多闲暇精力照顾它。 问:女的为什么现在不打算养宠物狗?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Lý, em xem chú chó Golden này thông minh ngoan ngoãn chưa kìa, em yêu quý động vật thế sao không nhận nuôi một bé ở nhà vậy em? Nữ: Em bình thường thường xuyên phải đi công tác tăng ca, đi sớm về khuya, nuôi chó sáng tối ngày nào cũng phải dắt đi dạo đúng giờ, em thực sự không có thời gian và sức lực để chăm sóc chu đáo cho bé anh ạ. Hỏi: Vì sao người nữ hiện tại không có ý định nuôi chó cưng?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 不喜欢任何小动物 (Không thích bất kỳ, bất cứ nhỏ, bé động vật)
- B. 经常出差加班没有精力遛狗照顾 (Thường xuyên đi công tác tăng ca, làm thêm giờ không có tinh lực, năng lượng dắt chó đi dạo chăm sóc, trông nom)
- C. 家里人严重过敏 (Trong nhà, ở nhà người nghiêm trọng, trầm trọng dị ứng, mẫn cảm)
- D. 物业坚决禁止养宠物 (Dịch vụ quản lý bất động sản, ban quản lý tòa nhà kiên quyết, dứt khoát cấm, nghiêm cấm nuôi, nuôi dưỡng thú cưng, vật nuôi)
- Phân tích đối chiếu:女:我平时经常要出差加班,早出晚归的,养狗每天早晚必须按时带它下楼遛弯散步,我实在没有那么多闲暇精力照顾它。 Nữ giải thích lý do: “经常要出差加班,早出晚归的.. 实在没有那么多闲暇精力照顾它”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小陈,听说市文化中心本周末举办中国历代名碑拓本珍品展,门票需要多少钱一张啊? (xiǎo chén, tīng shuō shì wén huà zhōng xīn běn zhōu mò jǔ bàn zhōng guó lì dài míng bēi tà běn zhēn pǐn zhǎn, mén piào xū yào duō shǎo qián yì zhāng a) — Tiểu Trần, nghe nói Trung tâm Văn hóa thành phố cuối tuần này tổ chức Triển lãm bản rập bia ký kinh điển qua các thời đại, vé vào cửa bao nhiêu tiền một vé vậy em?
- Nữ (女): 这次展览是市政府出资举办的全民文化惠民工程,所有市民凭身份证均可在入口处免费领取门票入场参观。 (zhè cì zhǎn lǎn shì shì zhèng fǔ chū zī jǔ bàn de quán mín wén huà huì mín gōng chéng, suǒ yǒu shì mín píng shēn fèn zhèng jūn kě zài rù kǒu chù miǎn fèi lǐng qǔ mén piào rù chǎng cān guān) — Đợt triển lãm này là công trình phúc lợi văn hóa toàn dân do chính quyền thành phố tài trợ chị ạ, mọi người dân chỉ cần xuất trình căn cước công dân đều được nhận vé miễn phí ở cửa vào tham quan ạ.
- Câu hỏi (问): 这次书法展的门票是多少钱? (zhè cì shū fǎ zhǎn de mén piào shì duō shǎo qián) — Vé vào cửa triển lãm thư pháp lần này là bao nhiêu tiền?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这次书法展的门票是多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:小陈,听说市文化中心本周末举办中国历代名碑拓本珍品展,门票需要多少钱一张啊? 女:这次展览是市政府出资举办的全民文化惠民工程,所有市民凭身份证均可在入口处免费领取门票入场参观。 问:这次书法展的门票是多少钱?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Trần, nghe nói Trung tâm Văn hóa thành phố cuối tuần này tổ chức Triển lãm bản rập bia ký kinh điển qua các thời đại, vé vào cửa bao nhiêu tiền một vé vậy em? Nữ: Đợt triển lãm này là công trình phúc lợi văn hóa toàn dân do chính quyền thành phố tài trợ chị ạ, mọi người dân chỉ cần xuất trình căn cước công dân đều được nhận vé miễn phí ở cửa vào tham quan ạ. Hỏi: Vé vào cửa triển lãm thư pháp lần này là bao nhiêu tiền?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 五十元 (Số năm (5) mười đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 免费入场参观 (Miễn phí vào, bước vào buổi, trận tham quan)
- C. 八十元 (Tám mười đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 一百五十元 (Một trăm (100) số năm (5) mười đồng (đơn vị tiền tệ))
- Phân tích đối chiếu:女:这次展览是市政府出资举办的全民文化惠民工程,所有市民凭身份证均可在入口处免费领取门票入场参观。 Nữ thông báo: “所有市民凭身份证均可在入口处免费领取门票入场参观”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小王,听说新落成的城市智慧图书馆昨天正式开馆了,你去了吗?感觉怎么样? (xiǎo wáng, tīng shuō xīn luò chéng de chéng shì zhì huì tú shū guǎn zuó tiān zhèng shì kāi guǎn le, nǐ qù le ma? gǎn jué zěn me yàng) — Tiểu Vương, nghe nói Thư viện thông minh thành phố mới khánh thành hôm qua chính thức mở cửa rồi, em sang đó chưa? Thấy thế nào em?
- Nam (男): 我昨天下午去体验了,不仅藏书极其丰富、环境幽雅安静,而且全部实现了人脸识别借还书和智能机器人导引! (wǒ zuó tiān xià wǔ qù tǐ yàn le, bù jǐn cáng shū jí qí fēng fù、 huán jìng yōu yǎ ān jìng, ér qiě quán bù shí xiàn le rén liǎn shí bié jiè hái shū hé zhì néng jī qì rén dǎo yǐn) — Chiều qua em vừa sang trải nghiệm rồi chị ơi, không chỉ sách vở phong phú bạt ngàn, không gian yên tĩnh thanh nhã mà toàn bộ đều áp dụng nhận diện khuôn mặt mượn trả sách và robot thông minh chỉ đường luôn ạ!
- Câu hỏi (问): 关于这家新开的图书馆,下列哪项正确? (guān yú zhè jiā xīn kāi de tú shū guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về thư viện mới mở này, khẳng định nào sau đây là đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这家新开的图书馆,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:小王,听说新落成的城市智慧图书馆昨天正式开馆了,你去了吗?感觉怎么样? 男:我昨天下午去体验了,不仅藏书极其丰富、环境幽雅安静,而且全部实现了人脸识别借还书和智能机器人导引! 问:关于这家新开的图书馆,下列哪项正确?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Vương, nghe nói Thư viện thông minh thành phố mới khánh thành hôm qua chính thức mở cửa rồi, em sang đó chưa? Thấy thế nào em? Nam: Chiều qua em vừa sang trải nghiệm rồi chị ơi, không chỉ sách vở phong phú bạt ngàn, không gian yên tĩnh thanh nhã mà toàn bộ đều áp dụng nhận diện khuôn mặt mượn trả sách và robot thông minh chỉ đường luôn ạ! Hỏi: Về thư viện mới mở này, khẳng định nào sau đây là đúng?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 环境嘈杂脏乱 (Môi trường ồn ào, huyên náo bẩn, dơ bẩn (zāng) hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 藏书少且借书繁琐 (Cất giấu, ẩn nấp sách ít, thiếu mượn sách thư viện)
- C. 藏书丰富且实现智能化服务 (Cất giấu, ẩn nấp sách phong phú, dồi dào thực hiện, hiện thực hóa thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa biến hóa, văn hóa phục vụ, dịch vụ)
- D. 门票极其昂贵 (Vé vào cổng, vé vào cửa tham quan cực kỳ, vô cùng đắt đỏ, đắt giá)
- Phân tích đối chiếu:男:我昨天下午去体验了,不仅藏书极其丰富、环境幽雅安静,而且全部实现了人脸识别借还书和智能机器人导引! Nam khen ngợi: “藏书极其丰富、环境幽雅安静,而且全部实现了人脸识别借还书和智能机器人导引”.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小张,平时你都是乘地铁一号线上班,今天怎么改骑共享单车过来了? (xiǎo zhāng, píng shí nǐ dōu shì chéng dì tiě yī hào xiàn shàng bān, jīn tiān zěn me gǎi qí gòng xiǎng dān chē guò lái le) — Tiểu Trương, bình thường em toàn đi tàu điện ngầm tuyến 1 đi làm, sao hôm nay lại đổi sang đạp xe đạp công cộng qua đây thế em?
- Nam (男): 早晨天气预报说今天全天晴空万里、微风不燥,而且骑车四十分钟正好可以当作早晨的有氧运动锻炼身体。 (zǎo chén tiān qì yù bào shuō jīn tiān quán tiān qíng kōng wàn lǐ、 wēi fēng bú zào, ér qiě qí chē sì shí fēn zhōng zhèng hǎo kě yǐ dàng zuò zǎo chén de yǒu yǎng yùn dòng duàn liàn shēn tǐ) — Sáng nay dự báo thời tiết bảo hôm nay trời trong xanh nắng đẹp, gió thổi mát rượi, vả lại đạp xe 40 phút vừa hay xem như bài tập thể dục buổi sáng rèn luyện sức khỏe luôn chị ạ.
- Câu hỏi (问): 男的今天早晨为什么没有乘地铁? (nán de jīn tiān zǎo chén wèi shén me méi yǒu chéng dì tiě) — Vì sao sáng nay người nam không đi tàu điện ngầm?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 上班 (shàng bān — đi làm); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的今天早晨为什么没有乘地铁?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:小张,平时你都是乘地铁一号线上班,今天怎么改骑共享单车过来了? 男:早晨天气预报说今天全天晴空万里、微风不燥,而且骑车四十分钟正好可以当作早晨的有氧运动锻炼身体。 问:男的今天早晨为什么没有乘地铁?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Trương, bình thường em toàn đi tàu điện ngầm tuyến 1 đi làm, sao hôm nay lại đổi sang đạp xe đạp công cộng qua đây thế em? Nam: Sáng nay dự báo thời tiết bảo hôm nay trời trong xanh nắng đẹp, gió thổi mát rượi, vả lại đạp xe 40 phút vừa hay xem như bài tập thể dục buổi sáng rèn luyện sức khỏe luôn chị ạ. Hỏi: Vì sao sáng nay người nam không đi tàu điện ngầm?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 地铁卡丢失了 (Tàu điện ngầm thẻ thất lạc, làm mất rồi)
- B. 地铁发生严重事故 (Tàu điện ngầm xảy ra, phát sinh nghiêm trọng, trầm trọng sự cố, tai nạn giao thông)
- C. 天气晴好骑车顺便锻炼身体 (Thời tiết thời tiết nắng đẹp đi xe đạp nhân tiện, tiện thể tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- D. 自行车坏在半路 (Xe đạp xấu, hỏng ở nửa đường, giữa đường)
- Phân tích đối chiếu:男:早晨天气预报说今天全天晴空万里、微风不燥,而且骑车四十分钟正好可以当作早晨的有氧运动锻炼身体。 Nam giải thích: “今天全天晴空万里、微风不燥,而且骑车四十分钟正好可以当作早晨的有氧运动锻炼身体”.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,这大热天的跑了一下午外勤,整个人口干舌燥、浑身冒汗,喝冰镇汽水又怕胃疼。 (xiǎo lǐ, zhè dà rè tiān de pǎo le yí xià wǔ wài qín, zhěng gè rén kǒu gān shé zào、 hún shēn mào hàn, hē bīng zhèn qì shuǐ yòu pà wèi téng) — Tiểu Lý ơi, trời nóng bức thế này chạy thị trường cả buổi chiều, cả người họng khô rát rạt, mồ hôi đầm đìa, mà uống nước ngọt có ga ướp lạnh thì sợ đau dạ dày.
- Nữ (女): 你赶紧喝一杯我刚煮好的冰糖绿豆汤吧,清热解毒、消暑生津,既健康又解渴! (nǐ gǎn jǐn hē yì bēi wǒ gāng zhǔ hǎo de bīng táng lǜ dòu tāng ba, qīng rè jiě dú、 xiāo shǔ shēng jīn, jì jiàn kāng yòu jiě kě) — Anh mau uống ngay cốc chè đậu xanh đường phèn em vừa nấu xong này đi, thanh nhiệt giải độc, tiêu nhiệt sinh tân dịch, vừa tốt cho sức khỏe lại cực kỳ giải khát đấy anh!
- Câu hỏi (问): 女的向男的推荐了什么解暑饮品? (nǚ de xiàng nán de tuī jiàn le shén me jiě shǔ yǐn pǐn) — Người nữ giới thiệu thức uống giải nhiệt nào cho người nam?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的向男的推荐了什么解暑饮品?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:小李,这大热天的跑了一下午外勤,整个人口干舌燥、浑身冒汗,喝冰镇汽水又怕胃疼。 女:你赶紧喝一杯我刚煮好的冰糖绿豆汤吧,清热解毒、消暑生津,既健康又解渴! 问:女的向男的推荐了什么解暑饮品?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Lý ơi, trời nóng bức thế này chạy thị trường cả buổi chiều, cả người họng khô rát rạt, mồ hôi đầm đìa, mà uống nước ngọt có ga ướp lạnh thì sợ đau dạ dày. Nữ: Anh mau uống ngay cốc chè đậu xanh đường phèn em vừa nấu xong này đi, thanh nhiệt giải độc, tiêu nhiệt sinh tân dịch, vừa tốt cho sức khỏe lại cực kỳ giải khát đấy anh! Hỏi: Người nữ giới thiệu thức uống giải nhiệt nào cho người nam?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 冰镇烈性白酒 (Băng, nước đá thị trấn, thị trấn nhỏ tính, tính chất (hậu tố) rượu trắng, rượu trắng truyền thống Trung Hoa)
- B. 冰糖绿豆汤 (Băng, nước đá đường màu xanh lá cây canh, súp)
- C. 滚烫的热咖啡 (Lăn, cuộn nóng bỏng, nóng bỏng cà phê)
- D. 高糖碳酸饮料 (Cao đường chua đồ uống, nước giải khát)
- Phân tích đối chiếu:女:你赶紧喝一杯我刚煮好的冰糖绿豆汤吧,清热解毒、消暑生津,既健康又解渴! Nữ mời: “赶紧喝一杯我刚煮好的冰糖绿豆汤吧,清热解毒、消暑生津,既健康又解渴”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老李,看你走路都带着风,满脸喜气洋洋的,发生什么天大的好事了? (lǎo lǐ, kàn nǐ zǒu lù dōu dài zhe fēng, mǎn liǎn xǐ qì yáng yáng de, fā shēng shén me tiān dà de hǎo shì le) — Anh Lý, trông anh bước đi phơi phới, mặt mày rạng rỡ hớn hở thế kia, có chuyện vui trời giáng nào vậy anh?
- Nam (男): 我们团队历时整整两年刻苦研发的高性能电池材料专利,今天刚刚获得了国家发明专利正式授权! (wǒ men tuán duì lì shí zhěng zhěng liǎng nián kè kǔ yán fā de gāo xìng néng diàn chí cái liào zhuān lì, jīn tiān gāng gāng huò dé le guó jiā fā míng zhuān lì zhèng shì shòu quán) — Bằng sáng chế vật liệu pin hiệu năng cao mà đội ngũ chúng tôi cất công nghiên cứu ròng rã suốt 2 năm trời, hôm nay vừa chính thức được cấp bằng Sáng chế Phát minh Quốc gia rồi chị ơi!
- Câu hỏi (问): 男的为什么感到非常兴奋? (nán de wèi shén me gǎn dào fēi cháng xīng fèn) — Vì sao người nam lại cảm thấy phấn chấn hào hứng đến vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 材料 (cái liào — tài liệu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么感到非常兴奋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:老李,看你走路都带着风,满脸喜气洋洋的,发生什么天大的好事了? 男:我们团队历时整整两年刻苦研发的高性能电池材料专利,今天刚刚获得了国家发明专利正式授权! 问:男的为什么感到非常兴奋?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Anh Lý, trông anh bước đi phơi phới, mặt mày rạng rỡ hớn hở thế kia, có chuyện vui trời giáng nào vậy anh? Nam: Bằng sáng chế vật liệu pin hiệu năng cao mà đội ngũ chúng tôi cất công nghiên cứu ròng rã suốt 2 năm trời, hôm nay vừa chính thức được cấp bằng Sáng chế Phát minh Quốc gia rồi chị ơi! Hỏi: Vì sao người nam lại cảm thấy phấn chấn hào hứng đến vậy?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 买彩票中了大奖 (Mua vé số, xổ số kiến thiết trong, ở giữa rồi to, lớn giải thưởng, phần thưởng)
- B. 研发的专利获得国家正式授权 (Bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế nghiên cứu và phát triển, R&D đạt được, giành được đất nước chính thức, trang trọng ủy quyền cấp phép)
- C. 捡到了贵重皮包 (Nhặt, lượm đến, tới rồi quý giá, quý trọng đắt giá túi da, cặp da)
- D. 被评为优秀模范司机 (Bị đánh giá, bình phẩm vì, để xuất sắc, ưu tú mẫu mực, gương mẫu người lái xe)
- Phân tích đối chiếu:男:我们团队历时整整两年刻苦研发的高性能电池材料专利,今天刚刚获得了国家发明专利正式授权! Nam phấn khởi khoe: “高性能电池材料专利,今天刚刚获得了国家发明专利正式授权”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小赵,你在更衣室试穿的这套藏蓝色商务西服感觉如何?版型合身吗? (xiǎo zhào, nǐ zài gēng yī shì shì chuān de zhè tào cáng lán sè shāng wù xī fú gǎn jué rú hé? bǎn xíng hé shēn ma) — Tiểu Triệu, bộ âu phục công sở màu xanh lam đậm em thử trong phòng thay đồ cảm thấy thế nào? Phom dáng vừa vặn không em?
- Nữ (女): 剪裁非常修身挺拔,肩部和腰部的线条设计极其优雅大方,穿起来显得精神又干练,就选它了! (jiǎn cái fēi cháng xiū shēn tǐng bá, jiān bù hé yāo bù de xiàn tiáo shè jì jí qí yōu yǎ dà fāng, chuān qǐ lái xiǎn de jīng shén yòu gān liàn, jiù xuǎn tā le) — Đường cắt may tôn dáng cực kỳ chuẩn phom, đường viền vai và eo thiết kế nhã nhặn sang trọng, mặc vào trông sáng sủa và bản lĩnh tác phong lắm anh, em chốt bộ này luôn nhé!
- Câu hỏi (问): 女的觉得这套西服穿起来怎么样? (nǚ de jué de zhè tào xī fú chuān qǐ lái zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy bộ vest này mặc lên như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这套西服穿起来怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:男:小赵,你在更衣室试穿的这套藏蓝色商务西服感觉如何?版型合身吗? 女:剪裁非常修身挺拔,肩部和腰部的线条设计极其优雅大方,穿起来显得精神又干练,就选它了! 问:女的觉得这套西服穿起来怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Triệu, bộ âu phục công sở màu xanh lam đậm em thử trong phòng thay đồ cảm thấy thế nào? Phom dáng vừa vặn không em? Nữ: Đường cắt may tôn dáng cực kỳ chuẩn phom, đường viền vai và eo thiết kế nhã nhặn sang trọng, mặc vào trông sáng sủa và bản lĩnh tác phong lắm anh, em chốt bộ này luôn nhé! Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ vest này mặc lên như thế nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 尺码太大像睡袍 (Kích cỡ quần áo (size) quá to, lớn giống như, tựa như ngủ, đi ngủ)
- B. 修身挺拔显得精神干练 (Sửa chữa, tu sửa vươn cao vạm vỡ, sừng sững uy phong trông có vẻ, lộ rõ vẻ tinh thần, nghị lực khô, sạch sẽ luyện, tập)
- C. 颜色太艳丽不严肃 (Màu sắc quá Diễm (Diễm lệ, kiều diễm không nghiêm túc, trang nghiêm)
- D. 布料粗糙扎人 (Vải vóc may mặc thô ráp, xù xì thô sơ đâm, tiêm người)
- Phân tích đối chiếu:女:剪裁非常修身挺拔,肩部和腰部的线条设计极其优雅大方,穿起来显得精神又干练,就选它了! Nữ khen: “剪裁非常修身挺拔,肩部和腰部的线条设计极其优雅大方,穿起来显得精神又干练”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 师傅,海鲜市场上这么多活鱼活虾,怎么挑选才能确保买回去鲜美健康呢? (shī fu, hǎi xiān shì chǎng shàng zhè me duō huó yú huó xiā, zěn me tiāo xuǎn cái néng què bǎo mǎi huí qù xiān měi jiàn kāng ne) — Bác ơi, ngoài chợ hải sản nhiều tôm cá tươi sống thế này, chọn thế nào để đảm bảo mua về tươi ngon bổ dưỡng vậy bác?
- Nam (男): 挑活鱼一定要看鱼鳃,鲜红湿润且鳞片紧密无破损的最新鲜;挑活虾看外壳,晶莹透亮且游动活泼的肉质最劲道。 (tiāo huó yú yí dìng yào kàn yú sāi, xiān hóng shī rùn qiě lín piàn jǐn mì wú pò sǔn de zuì xīn xiān; tiāo huó xiā kàn wài ké, jīng yíng tòu liàng qiě yóu dòng huó pō de ròu zhì zuì jìn dào) — Chọn cá sống nhất định phải nhìn mang cá cháu nhé, mang đỏ tươi ẩm ướt và vảy cá bám chặt không xước là tươi nhất; chọn tôm thì nhìn vỏ, vỏ trong veo óng ánh và bơi lội khỏe khoắn thì thịt tôm mới chắc ngọt giòn tan.
- Câu hỏi (问): 男的建议女的如何选购新鲜海鲜? (nán de jiàn yì nǚ de rú hé xuǎn gòu xīn xiān hǎi xiān) — Người nam khuyên người nữ cách chọn hải sản tươi ngon như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的如何选购新鲜海鲜?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:师傅,海鲜市场上这么多活鱼活虾,怎么挑选才能确保买回去鲜美健康呢? 男:挑活鱼一定要看鱼鳃,鲜红湿润且鳞片紧密无破损的最新鲜;挑活虾看外壳,晶莹透亮且游动活泼的肉质最劲道。 问:男的建议女的如何选购新鲜海鲜?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Bác ơi, ngoài chợ hải sản nhiều tôm cá tươi sống thế này, chọn thế nào để đảm bảo mua về tươi ngon bổ dưỡng vậy bác? Nam: Chọn cá sống nhất định phải nhìn mang cá cháu nhé, mang đỏ tươi ẩm ướt và vảy cá bám chặt không xước là tươi nhất; chọn tôm thì nhìn vỏ, vỏ trong veo óng ánh và bơi lội khỏe khoắn thì thịt tôm mới chắc ngọt giòn tan. Hỏi: Người nam khuyên người nữ cách chọn hải sản tươi ngon như thế nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 看鱼鳞发黑脱落的 (Nhìn, xem cá gửi, phát ra màu đen cởi (quần áo, giày dép) rơi, rụng)
- B. 看鲜红鱼鳃与透亮活泼虾身 (Nhìn, xem tươi ngon, tươi sáng màu đỏ cá và, cùng với xuyên qua, thấu qua tươi sáng hoạt bát, sôi nổi tôm, tôm)
- C. 只挑选已经不动的死鱼死虾 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng đã không chết chuyển động, cử động cá chết tôm, tôm)
- D. 完全凭运气盲选 (Hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, căn cứ vào vận may, số may chọn, lựa chọn tuyển chọn)
- Phân tích đối chiếu:男:挑活鱼一定要看鱼鳃,鲜红湿润且鳞片紧密无破损的最新鲜;挑活虾看外壳,晶莹透亮且游动活泼的肉质最劲道。 Nam truyền bí quyết: “看鱼鳃,鲜红湿润且鳞片紧密无破损的最新鲜;挑活虾看外壳,晶莹透亮且游动活泼”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小敏,今晚市大剧院有一场最新上映的好莱坞科幻巨作,我已经买好两张最佳视角的电影票了,一起去吧? (xiǎo mǐn, jīn wǎn shì dà jù yuàn yǒu yì chǎng zuì xīn shàng yìng de hǎo lái wù kē huàn jù zuò, wǒ yǐ jīng mǎi hǎo liǎng zhāng zuì jiā shì jiǎo de diàn yǐng piào le, yì qǐ qù ba) — Tiểu Mẫn ơi, tối nay ở rạp chiếu phim lớn có chiếu siêu phẩm khoa học viễn tưởng mới nhất của Hollywood, anh mua sẵn hai vé ở góc nhìn đẹp nhất rồi, tụi mình cùng đi xem nhé?
- Nữ (女): 实在抱歉啊老张,我们部门今晚临时通知要接待从北京总部飞来的考察督导专家组,全员必须在岗陪同汇报。 (shí zài bào qiàn a lǎo zhāng, wǒ men bù mén jīn wǎn lín shí tōng zhī yào jiē dài cóng běi jīng zǒng bù fēi lái de kǎo chá dū dǎo zhuān jiā zǔ, quán yuán bì xū zài gǎng péi tóng huì bào) — Tiếc quá anh Trương ơi, phòng em chiều nay vừa thông báo đột xuất tối nay phải tiếp đón đoàn chuyên gia thanh tra giám sát từ trụ sở Bắc Kinh bay vào, toàn bộ nhân viên bắt buộc phải có mặt túc trực cùng báo cáo công việc ạ.
- Câu hỏi (问): 女的今晚为什么不能陪男的看电影? (nǚ de jīn wǎn wèi shén me bù néng péi nán de kàn diàn yǐng) — Vì sao tối nay người nữ không thể cùng người nam đi xem phim?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的今晚为什么不能陪男的看电影?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:小敏,今晚市大剧院有一场最新上映的好莱坞科幻巨作,我已经买好两张最佳视角的电影票了,一起去吧? 女:实在抱歉啊老张,我们部门今晚临时通知要接待从北京总部飞来的考察督导专家组,全员必须在岗陪同汇报。 问:女的今晚为什么不能陪男的看电影?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Mẫn ơi, tối nay ở rạp chiếu phim lớn có chiếu siêu phẩm khoa học viễn tưởng mới nhất của Hollywood, anh mua sẵn hai vé ở góc nhìn đẹp nhất rồi, tụi mình cùng đi xem nhé? Nữ: Tiếc quá anh Trương ơi, phòng em chiều nay vừa thông báo đột xuất tối nay phải tiếp đón đoàn chuyên gia thanh tra giám sát từ trụ sở Bắc Kinh bay vào, toàn bộ nhân viên bắt buộc phải có mặt túc trực cùng báo cáo công việc ạ. Hỏi: Vì sao tối nay người nữ không thể cùng người nam đi xem phim?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 身体不适生病住院 (Cơ thể, sức khỏe không khỏe, khó chịu bức bối bị bệnh nằm viện, nhập viện điều trị)
- B. 晚上要接待总部考察督导组 (Buổi tối, đêm cần tiếp đón, tiếp đãi trụ sở chính, cơ quan đầu não tổng bộ khảo sát thực tế, khảo nghiệm thanh tra chỉ đạo tổ, nhóm)
- C. 电影票太贵不想去 (Phim điện ảnh vé quá đắt, mắc không muốn đi)
- D. 电影题材不好看 (Phim điện ảnh đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật không đẹp mắt, ưa nhìn)
- Phân tích đối chiếu:女:实在抱歉啊老张,我们部门今晚临时通知要接待从北京总部飞来的考察督导专家组,全员必须在岗陪同汇报。 Nữ xin lỗi: “我们部门今晚临时通知要接待从北京总部飞来的考察督导专家组,全员必须在岗陪同汇报”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小敏,下周日是咱爸的七十整寿大喜日子,全家人聚餐订在哪个餐厅比较合适? (xiǎo mǐn, xià zhōu rì shì zán bà de qī shí zhěng shòu dà xǐ rì zi, quán jiā rén jù cān dìng zài nǎ gè cān tīng bǐ jiào hé shì)
- Nữ (女): 本来打算去市中心那家老字号烤鸭店,但那边周末停车实在太困难了,老人腿脚不便走远路。 (běn lái dǎ suàn qù shì zhōng xīn nà jiā lǎo zì hào kǎo yā diàn, dàn nà biān zhōu mò tíng chē shí zài tài kùn nán le, lǎo rén tuǐ jiǎo bú biàn zǒu yuǎn lù)
- Nam (男): 那咱们定在东湖公园旁边的那家园林素雅中餐厅怎么样?有独立花园包厢,还自带专用停车位。 (nà zán men dìng zài dōng hú gōng yuán páng biān de nà jiā yuán lín sù yǎ zhōng cān tīng zěn me yàng? yǒu dú lì huā yuán bāo xiāng, hái zì dài zhuān yòng tíng chē wèi)
- Nữ (女): 太贴心了!而且那里主打清淡少油的养生药膳菜品,非常符合咱爸的健康口味,我现在就打电话预订最大的包间。 (tài tiē xīn le! ér qiě nà lǐ zhǔ dǎ qīng dàn shǎo yóu de yǎng shēng yào shàn cài pǐn, fēi cháng fú hé zán bà de jiàn kāng kǒu wèi, wǒ xiàn zài jiù dǎ diàn huà yù dìng zuì dà de bāo jiān)
- Câu hỏi (问): 他们最终决定去哪里给长辈过生日? (tā men zuì zhōng jué dìng qù nǎ lǐ gěi zhǎng bèi guò shēng rì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mẫn, Chủ nhật tuần tới là đại thọ tròn 70 tuổi của bố mình, cả nhà liên hoan tụ họp đặt ở nhà hàng nào thì hợp lý em nhỉ? Nữ: Ban đầu em định đặt ở quán vịt quay gia truyền trung tâm thành phố, nhưng bên đó cuối tuần đỗ xe gian nan lắm anh, các cụ chân tay yếu không đi bộ xa được. Nam: Thế tụi mình đặt ở Nhà hàng Trung hoa sân vườn thanh nhã cạnh Công viên Đông Hồ nhé? Có phòng VIP sân vườn riêng biệt, lại có bãi đỗ xe riêng nữa. Nữ: Chu đáo quá anh ơi! Vả lại bên đó chuyên các món dược thiện dưỡng sinh thanh đạm ít dầu mỡ, cực kỳ hợp khẩu vị sức khỏe của bố, em gọi điện đặt phòng VIP lớn nhất luôn bây giờ ạ. Hỏi: Cuối cùng họ quyết định tổ chức tiệc sinh nhật cho người lớn tuổi ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 全家 (quán jiā — cả gia đình); 停车位 (tíng chē wèi — chỗ đỗ xe); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最终决定去哪里给长辈过生日?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:小敏,下周日是咱爸的七十整寿大喜日子,全家人聚餐订在哪个餐厅比较合适? 女:本来打算去市中心那家老字号烤鸭店,但那边周末停车实在太困难了,老人腿脚不便走远路。 男:那咱们定在东湖公园旁边的那家园林素雅中餐厅怎么样?有独立花园包厢,还自带专用停车位。 女:太贴心了!而且那里主打清淡少油的养生药膳菜品,非常符合咱爸的健康口味,我现在就打电话预订最大的包间。 问:他们最终决定去哪里给长辈过生日?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Mẫn, Chủ nhật tuần tới là đại thọ tròn 70 tuổi của bố mình, cả nhà liên hoan tụ họp đặt ở nhà hàng nào thì hợp lý em nhỉ? Nữ: Ban đầu em định đặt ở quán vịt quay gia truyền trung tâm thành phố, nhưng bên đó cuối tuần đỗ xe gian nan lắm anh, các cụ chân tay yếu không đi bộ xa được. Nam: Thế tụi mình đặt ở Nhà hàng Trung hoa sân vườn thanh nhã cạnh Công viên Đông Hồ nhé? Có phòng VIP sân vườn riêng biệt, lại có bãi đỗ xe riêng nữa. Nữ: Chu đáo quá anh ơi! Vả lại bên đó chuyên các món dược thiện dưỡng sinh thanh đạm ít dầu mỡ, cực kỳ hợp khẩu vị sức khỏe của bố, em gọi điện đặt phòng VIP lớn nhất luôn bây giờ ạ. Hỏi: Cuối cùng họ quyết định tổ chức tiệc sinh nhật cho người lớn tuổi ở đâu?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 闹市区的烤鸭店 (Ồn ào, náo nhiệt vịt quay nội thành, khu vực nội đô thành phố tiệm, quán)
- B. 东湖公园旁的园林养生餐厅 (Phía Đông hồ, hồ nước tự nhiên công viên vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển bên cạnh, kế bên nuôi, nuôi dưỡng sinh ra, sinh trưởng nhà hàng, phòng ăn)
- C. 路边大排档 (Ven đường, bên lề đường to, lớn xếp hàng hồ sơ, cấp bậc)
- D. 在家煮方便面 (Ở nhà luộc, nấu mì ăn liền, mì tôm)
- Phân tích đối chiếu:女:本来打算去市中心那家老字号烤鸭店,但那边周末停车实在太困难了,老人腿脚不便走远路。 Họ nhất trí: “定在东湖公园旁边的那家园林素雅中餐厅怎么样?.. 主打清淡少油的养生药膳菜品”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 老婆,我看中了一款进口的大排量越野车,动力强劲外形霸气,咱们周末去4S店提车吧。 (lǎo pó, wǒ kàn zhòng le yì kuǎn jìn kǒu de dà pái liáng yuè yě chē, dòng lì qiáng jìng wài xíng bà qì, zán men zhōu mò qù diàn tí chē ba)
- Nữ (女): 老公,你平时上下班单程只要五公里,在市区拥堵路段开这种大排量车,油耗高得吓人。 (lǎo gōng, nǐ píng shí shàng xià bān dān chéng zhǐ yào wǔ gōng lǐ, zài shì qū yōng dǔ lù duàn kāi zhè zhǒng dà pái liáng chē, yóu hào gāo dé xià rén)
- Nam (男): 可是周末偶尔带全家去自驾游越野性能更好啊。 (kě shì zhōu mò ǒu ěr dài quán jiā qù zì jià yóu yuè yě xìng néng gèng hǎo a)
- Nữ (女): 咱们一年到头能自驾游几次呢?市区代步还是买纯电动或者插电混动轿车最实用经济,还能免费上绿牌。 (zán men yì nián dào tóu néng zì jià yóu jǐ cì ne? shì qū dài bù hái shì mǎi chún diàn dòng huò zhě chā diàn hùn dòng jiào chē zuì shí yòng jīng jì, hái néng miǎn fèi shàng lǜ pái)
- Nam (男): 你说得很有道理,过日子确实要讲究实际经济,我听你的选混动车型。 (nǐ shuō dé hěn yǒu dào lǐ, guò rì zi què shí yào jiǎng jiū shí jì jīng jì, wǒ tīng nǐ de xuǎn hùn dòng chē xíng)
- Câu hỏi (问): 女的为什么建议男的暂缓购买大排量越野车? (nǚ de wèi shén me jiàn yì nán de zàn huǎn gòu mǎi dà pái liáng yuè yě chē) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, anh nhắm được một mẫu xe việt dã phân khối lớn nhập khẩu rồi, động cơ bốc mà phom dáng hầm hố nam tính lắm, cuối tuần tụi mình ra đại lý lấy xe nhé. Nữ: Chồng ơi, anh bình thường đi làm một chiều có 5 cây số thôi à, đường đô thị tắc nghẽn mà lái con xe phân khối lớn này thì tiền xăng ngốn khiếp đảm luôn anh. Nam: Nhưng mà cuối tuần thỉnh thoảng đưa cả nhà đi phượt đường trường thì tính năng địa hình đỉnh hơn mà em. Nữ: Tụi mình quanh năm đi phượt được mấy lần đâu anh? Đi lại trong thành phố cứ xe thuần điện hoặc hybrid cắm sạc là thực dụng kinh tế nhất, lại được cấp biển xanh miễn phí nữa. Nam: Em nói chí lý lắm, làm ăn lo toan cho gia đình đúng là phải tính kinh tế thực tế, anh nghe em chọn dòng xe hybrid nhé. Hỏi: Vì sao người nữ khuyên người nam tạm hoãn mua xe việt dã phân khối lớn?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 全家 (quán jiā — cả gia đình); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 经济 (jīng jì — kinh tế).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么建议男的暂缓购买大排量越野车?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:老婆,我看中了一款进口的大排量越野车,动力强劲外形霸气,咱们周末去4S店提车吧。 女:老公,你平时上下班单程只要五公里,在市区拥堵路段开这种大排量车,油耗高得吓人。 男:可是周末偶尔带全家去自驾游越野性能更好啊。 女:咱们一年到头能自驾游几次呢?市区代步还是买纯电动或者插电混动轿车最实用经济,还能免费上绿牌。 男:你说得很有道理,过日子确实要讲究实际经济,我听你的选混动车型。 问:女的为什么建议男的暂缓购买大排量越野车?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Vợ ơi, anh nhắm được một mẫu xe việt dã phân khối lớn nhập khẩu rồi, động cơ bốc mà phom dáng hầm hố nam tính lắm, cuối tuần tụi mình ra đại lý lấy xe nhé. Nữ: Chồng ơi, anh bình thường đi làm một chiều có 5 cây số thôi à, đường đô thị tắc nghẽn mà lái con xe phân khối lớn này thì tiền xăng ngốn khiếp đảm luôn anh. Nam: Nhưng mà cuối tuần thỉnh thoảng đưa cả nhà đi phượt đường trường thì tính năng địa hình đỉnh hơn mà em. Nữ: Tụi mình quanh năm đi phượt được mấy lần đâu anh? Đi lại trong thành phố cứ xe thuần điện hoặc hybrid cắm sạc là thực dụng kinh tế nhất, lại được cấp biển xanh miễn phí nữa. Nam: Em nói chí lý lắm, làm ăn lo toan cho gia đình đúng là phải tính kinh tế thực tế, anh nghe em chọn dòng xe hybrid nhé. Hỏi: Vì sao người nữ khuyên người nam tạm hoãn mua xe việt dã phân khối lớn?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 车子颜色太难看 (Xe hơi cái, chiếc màu sắc quá xấu xí, khó coi)
- B. 市区拥堵油耗极高且日常代步不划算 (Nội thành, khu vực nội đô thành phố tắc, nghẽn dầu, mỡ tiêu hao, làm hao tổn cực kỳ, vô cùng cao thường ngày, hàng ngày thế hệ, thời đại bước, bước đi không kinh tế có lợi, đáng tiền tính ra có lợi)
- C. 驾照已经被吊销了 (Bằng lái xe, giấy phép lái xe đã bị thu hồi tước bỏ (giấy phép rồi)
- D. 没有足够的存款 (Không có tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng đầy đủ, thỏa đáng)
- Phân tích đối chiếu:女:老公,你平时上下班单程只要五公里,在市区拥堵路段开这种大排量车,油耗高得吓人。 Nữ phân tích: “在市区拥堵路段开这种大排量车,油耗高得吓人.. 市区代步还是买纯电动或者插电混动轿车最实用经济”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小陈,咱们高校承办的全省大学生创新创业科技博览会,布展工作准备得怎么样了? (xiǎo chén, zán men gāo xiào chéng bàn de quán shěng dà xué shēng chuàng xīn chuàng yè kē jì bó lǎn huì, bù zhǎn gōng zuò zhǔn bèi dé zěn me yàng le)
- Nữ (女): 全省三十多所高校选送的两百多个科技创新项目展板和实物模型,昨天下午已经全部进场安装调试完毕了。 (quán shěng sān shí duō suǒ gāo xiào xuǎn sòng de liǎng bǎi duō gè kē jì chuàng xīn xiàng mù zhǎn bǎn hé shí wù mó xíng, zuó tiān xià wǔ yǐ jīng quán bù jìn chǎng ān zhuāng tiáo shì wán bì le)
- Nam (男): 那各展区的安全消防应急通道和用电安全检查落实了吗? (nà gè zhǎn qū de ān quán xiāo fáng yìng jí tōng dào hé yòng diàn ān quán jiǎn chá luò shí le ma)
- Nữ (女): 校保卫处和供电局的专家今早联合进行了全面排查,所有安全指标全部达标,明天上午九点准时向全社会开放参观。 (xiào bǎo wèi chù hé gōng diàn jú de zhuān jiā jīn zǎo lián hé jìn xíng le quán miàn pái chá, suǒ yǒu ān quán zhǐ biāo quán bù dá biāo, míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn zhǔn shí xiàng quán shè huì kāi fàng cān guān)
- Câu hỏi (问): 关于这次科技成果展示会,下列哪项正确? (guān yú zhè cì kē jì chéng guǒ zhǎn shì huì, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这次科技成果展示会"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trần, Triển lãm Khoa học Công nghệ Đổi mới Sáng tạo Khởi nghiệp Sinh viên toàn tỉnh do trường đại học mình đăng cai tổ chức, công tác bài trí gian hàng chuẩn bị tới đâu rồi em? Nữ: Hơn 200 dự án đổi mới công nghệ kèm bảng trưng bày và mô hình thực tế của hơn 30 trường đại học toàn tỉnh gửi tham gia, chiều qua đã hoàn tất vận chuyển lắp đặt và căn chỉnh chạy thử hết rồi anh ạ. Nam: Vậy lối thoát hiểm phòng cháy chữa cháy và an toàn điện ở các phân khu đã kiểm tra chặt chẽ chưa em? Nữ: Ban An ninh trường và các chuyên gia Điện lực sáng nay vừa liên ngành rà soát tổng thể xong rồi anh, mọi chỉ số an toàn đều đạt chuẩn tuyệt đối, đúng 9 giờ sáng mai sẽ chính thức mở cửa đón công chúng tham quan ạ. Hỏi: Về Hội chợ Triển lãm thành quả khoa học công nghệ lần này, khẳng định nào sau đây là đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这次科技成果展示会,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:小陈,咱们高校承办的全省大学生创新创业科技博览会,布展工作准备得怎么样了? 女:全省三十多所高校选送的两百多个科技创新项目展板和实物模型,昨天下午已经全部进场安装调试完毕了。 男:那各展区的安全消防应急通道和用电安全检查落实了吗? 女:校保卫处和供电局的专家今早联合进行了全面排查,所有安全指标全部达标,明天上午九点准时向全社会开放参观。 问:关于这次科技成果展示会,下列哪项正确?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Trần, Triển lãm Khoa học Công nghệ Đổi mới Sáng tạo Khởi nghiệp Sinh viên toàn tỉnh do trường đại học mình đăng cai tổ chức, công tác bài trí gian hàng chuẩn bị tới đâu rồi em? Nữ: Hơn 200 dự án đổi mới công nghệ kèm bảng trưng bày và mô hình thực tế của hơn 30 trường đại học toàn tỉnh gửi tham gia, chiều qua đã hoàn tất vận chuyển lắp đặt và căn chỉnh chạy thử hết rồi anh ạ. Nam: Vậy lối thoát hiểm phòng cháy chữa cháy và an toàn điện ở các phân khu đã kiểm tra chặt chẽ chưa em? Nữ: Ban An ninh trường và các chuyên gia Điện lực sáng nay vừa liên ngành rà soát tổng thể xong rồi anh, mọi chỉ số an toàn đều đạt chuẩn tuyệt đối, đúng 9 giờ sáng mai sẽ chính thức mở cửa đón công chúng tham quan ạ. Hỏi: Về Hội chợ Triển lãm thành quả khoa học công nghệ lần này, khẳng định nào sau đây là đúng?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 布展彻底失败取消展出 (Vải, tấm vải triển lãm, trưng bày triệt để, hoàn toàn thất bại hủy bỏ, bãi bỏ đem ra trưng bày)
- B. 展品已全部调试完毕明天九点正式开放 (Triển lãm, trưng bày phẩm chất, phẩm cách đã, đã từng (viết tắt của 已经) toàn bộ, tất cả hiệu chỉnh, chạy thử nghiệm hiệu chỉnh (debug hoàn tất, xong xuôi ngày mai chín giờ (đơn vị thời gian) chính thức, trang trọng mở cửa, rộng mở)
- C. 只有两所大学参加 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) hai (dùng trước lượng từ) ngôi, tòa (trường học trường đại học, bậc đại học tham gia, tham dự)
- D. 禁止任何市民入场参观 (Cấm, nghiêm cấm bất kỳ, bất cứ công dân thành phố, thị dân vào, bước vào buổi, trận tham quan)
- Phân tích đối chiếu:女:全省三十多所高校选送的两百多个科技创新项目展板和实物模型,昨天下午已经全部进场安装调试完毕了。 Nữ xác nhận: “昨天下午已经全部进场安装调试完毕了.. 明天上午九点准时向全社会开放参观”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 老婆,咱们新房的书房装修好了,里面那面大白墙咱们挂一幅字画还是安装电子设备? (lǎo pó, zán men xīn fáng de shū fáng zhuāng xiū hǎo le, lǐ miàn nà miàn dà bái qiáng zán men guà yì fú zì huà hái shì ān zhuāng diàn zǐ shè bèi)
- Nữ (女): 要是挂普通书画看久了也单调,不如买一套超高清智能家用投影仪配一百寸电动抗光幕布怎么样? (yào shì guà pǔ tōng shū huà kàn jiǔ le yě dān diào, bù rú mǎi yí tào chāo gāo qīng zhì néng jiā yòng tóu yǐng yí pèi yì bǎi cùn diàn dòng kàng guāng mù bù zěn me yàng)
- Nam (男): 好点子!平时可以在书房投屏查阅资料和开视频电话会议,周末关上窗帘还能秒变私人家庭影院! (hǎo diǎn zi! píng shí kě yǐ zài shū fáng tóu píng chá yuè zī liào hé kāi shì pín diàn huà huì yì, zhōu mò guān shàng chuāng lián hái néng miǎo biàn sī rén jiā tíng yǐng yuàn)
- Nữ (女): 对,既实用功能又丰富多元,我现在就对比几款大品牌的投影仪参数下单。 (duì, jì shí yòng gōng néng yòu fēng fù duō yuán, wǒ xiàn zài jiù duì bǐ jǐ kuǎn dà pǐn pái de tóu yǐng yí cān shù xià dān)
- Câu hỏi (问): 他们决定给新家书房选配什么设备? (tā men jué dìng gěi xīn jiā shū fáng xuǎn pèi shén me shè bèi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, phòng đọc sách nhà mới mình hoàn thiện xong rồi, bức tường trắng lớn bên trong tụi mình treo bức tranh chữ hay lắp thiết bị điện tử gì em nhỉ? Nữ: Nếu chỉ treo tranh chữ bình thường thì ngắm lâu cũng đơn điệu, hay là tụi mình mua một bộ máy chiếu thông minh gia đình siêu nét kèm màn chiếu điện chống ánh sáng 100 inch xem sao anh? Nam: Ý tưởng đỉnh của chóp! Bình thường trong phòng làm việc có thể chiếu màn hình tra cứu tài liệu và họp video trực tuyến, cuối tuần kéo rèm lại là biến hình thành rạp chiếu phim gia đình riêng tư luôn! Nữ: Chuẩn luôn anh, vừa tiện ích tính năng lại phong phú đa dạng, em so sánh thông số mấy thương hiệu lớn rồi chốt đơn luôn đây anh. Hỏi: Họ quyết định sắm thiết bị nào cho phòng đọc sách nhà mới?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们决定给新家书房选配什么设备?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:老婆,咱们新房的书房装修好了,里面那面大白墙咱们挂一幅字画还是安装电子设备? 女:要是挂普通书画看久了也单调,不如买一套超高清智能家用投影仪配一百寸电动抗光幕布怎么样? 男:好点子!平时可以在书房投屏查阅资料和开视频电话会议,周末关上窗帘还能秒变私人家庭影院! 女:对,既实用功能又丰富多元,我现在就对比几款大品牌的投影仪参数下单。 问:他们决定给新家书房选配什么设备?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Vợ ơi, phòng đọc sách nhà mới mình hoàn thiện xong rồi, bức tường trắng lớn bên trong tụi mình treo bức tranh chữ hay lắp thiết bị điện tử gì em nhỉ? Nữ: Nếu chỉ treo tranh chữ bình thường thì ngắm lâu cũng đơn điệu, hay là tụi mình mua một bộ máy chiếu thông minh gia đình siêu nét kèm màn chiếu điện chống ánh sáng 100 inch xem sao anh? Nam: Ý tưởng đỉnh của chóp! Bình thường trong phòng làm việc có thể chiếu màn hình tra cứu tài liệu và họp video trực tuyến, cuối tuần kéo rèm lại là biến hình thành rạp chiếu phim gia đình riêng tư luôn! Nữ: Chuẩn luôn anh, vừa tiện ích tính năng lại phong phú đa dạng, em so sánh thông số mấy thương hiệu lớn rồi chốt đơn luôn đây anh. Hỏi: Họ quyết định sắm thiết bị nào cho phòng đọc sách nhà mới?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 普通黑白电视机 (Phổ thông, bình thường đen trắng, trắng đen rõ ràng ti vi, máy thu hình)
- B. 超高清智能投影仪配电动幕布 (Siêu, vượt bậc cao trong suốt, trong sạch thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa ném, quăng phối, phối hợp chạy bằng điện, điện động rèm, màn vải, tấm vải)
- C. 一台巨大的老式收音机 (Một chiếc, cỗ già, lớn tuổi khổng lồ, to lớn kiểu, dạng máy thu thanh, radio)
- D. 一把普通的木制折叠椅 (Một đem phổ thông, bình thường gấp, bẻ gãy gấp, xếp)
- Phân tích đối chiếu:女:要是挂普通书画看久了也单调,不如买一套超高清智能家用投影仪配一百寸电动抗光幕布怎么样? Họ nhất trí: “买一套超高清智能家用投影仪配一百寸电动抗光幕布怎么样?.. 查阅资料和开视频电话会议,周末关上窗帘还能秒变私人家庭影院”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小赵,听说你拒绝了知名会计师事务所的高薪职位,反而选择入职了一家初创的新能源研发企业,很多人都不理解你的选择。 (xiǎo zhào, tīng shuō nǐ jù jué le zhī míng kuài jì shī shì wù suǒ de gāo xīn zhí wèi, fǎn ér xuǎn zé rù zhí le yì jiā chū chuàng de xīn néng yuán yán fā qǐ yè, hěn duō rén dōu bù lǐ jiě nǐ de xuǎn zé)
- Nam (男): 虽然事务所起薪更高,但工作内容主要是日复一日重复核对枯燥的财务报表。 (suī rán shì wù suǒ qǐ xīn gèng gāo, dàn gōng zuò nèi róng zhǔ yào shì rì fù yí rì chóng fù hé duì kū zào de cái wù bào biǎo)
- Nữ (女): 那这家新能源初创公司最吸引你的地方是什么呢? (nà zhè jiā xīn néng yuán chū chuàng gōng sī zuì xī yǐn nǐ de dì fāng shì shén me ne)
- Nam (男): 这里的研发团队全部由清华大学和中科院的博士带头,研发的前沿固态电池技术有望彻底颠覆现有行业,能够参与这样具有划时代意义的伟大工程,能让我获得无与伦比的职业成就感! (zhè lǐ de yán fā tuán duì quán bù yóu qīng huá dà xué hé zhōng kē yuàn de bó shì dài tóu, yán fā de qián yán gù tài diàn chí jì shù yǒu wàng chè dǐ diān fù xiàn yǒu háng yè, néng gòu cān yù zhè yàng jù yǒu huà shí dài yì yì de wěi dà gōng chéng, néng ràng wǒ huò dé wú yǔ lún bǐ de zhí yè chéng jiù gǎn)
- Câu hỏi (问): 男的为什么决定选择现在的这份工作? (nán de wèi shén me jué dìng xuǎn zé xiàn zài de zhè fèn gōng zuò) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói em từ chối mức lương khủng của công ty kiểm toán danh tiếng để đầu quân cho một doanh nghiệp nghiên cứu pin năng lượng mới khởi nghiệp, rất nhiều người không hiểu nổi quyết định của em đâu đấy. Nam: Tuy công ty kiểm toán lương khởi điểm cao hơn, nhưng công việc chủ yếu ngày này qua ngày khác lặp đi lặp lại việc rà soát các bảng báo cáo tài chính tẻ nhạt chị ạ. Nữ: Vậy điều gì ở công ty khởi nghiệp năng lượng mới này thu hút em nhất thế em? Nam: Đội ngũ R&D ở đây toàn các tiến sĩ xuất thân từ Đại học Thanh Hoa và Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc dẫn dắt, công nghệ pin thể rắn tiên phong mà họ nghiên cứu kỳ vọng sẽ tạo ra cuộc cách mạng lật đổ ngành công nghiệp hiện tại, được tham gia vào một dự án vĩ đại mang ý nghĩa thời đại như thế mang lại cho em cảm giác thành tựu nghề nghiệp vô song luôn chị ạ! Hỏi: Vì sao người nam quyết định lựa chọn công việc hiện tại?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么决定选择现在的这份工作?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:小赵,听说你拒绝了知名会计师事务所的高薪职位,反而选择入职了一家初创的新能源研发企业,很多人都不理解你的选择。 男:虽然事务所起薪更高,但工作内容主要是日复一日重复核对枯燥的财务报表。 女:那这家新能源初创公司最吸引你的地方是什么呢? 男:这里的研发团队全部由清华大学和中科院的博士带头,研发的前沿固态电池技术有望彻底颠覆现有行业,能够参与这样具有划时代意义的伟大工程,能让我获得无与伦比的职业成就感! 问:男的为什么决定选择现在的这份工作?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói em từ chối mức lương khủng của công ty kiểm toán danh tiếng để đầu quân cho một doanh nghiệp nghiên cứu pin năng lượng mới khởi nghiệp, rất nhiều người không hiểu nổi quyết định của em đâu đấy. Nam: Tuy công ty kiểm toán lương khởi điểm cao hơn, nhưng công việc chủ yếu ngày này qua ngày khác lặp đi lặp lại việc rà soát các bảng báo cáo tài chính tẻ nhạt chị ạ. Nữ: Vậy điều gì ở công ty khởi nghiệp năng lượng mới này thu hút em nhất thế em? Nam: Đội ngũ R&D ở đây toàn các tiến sĩ xuất thân từ Đại học Thanh Hoa và Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc dẫn dắt, công nghệ pin thể rắn tiên phong mà họ nghiên cứu kỳ vọng sẽ tạo ra cuộc cách mạng lật đổ ngành công nghiệp hiện tại, được tham gia vào một dự án vĩ đại mang ý nghĩa thời đại như thế mang lại cho em cảm giác thành tựu nghề nghiệp vô song luôn chị ạ! Hỏi: Vì sao người nam quyết định lựa chọn công việc hiện tại?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 因为起薪是全行业最高 (Bởi vì dậy, nhấc lên chất đốt, củi là, phải toàn bộ, đầy đủ ngành nghề, ngành công nghiệp nhất cao)
- B. 因为能参与划时代的伟大科研工程并获得成就感 (Bởi vì có thể tham gia, can dự vào vĩ đại, to lớn mang tính thời đại, mở ra kỷ nguyên mới có tính bước ngoặt nghiên cứu khoa học, công tác nghiên cứu công trình, dự án kỹ thuật và, đồng thời đạt được, giành được thành tựu, cống hiến cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 因为工作极其清闲不需要打卡 (Bởi vì làm việc, công việc cực kỳ, vô cùng trong suốt, trong sạch nhàn rỗi, rảnh rỗi không cần, đòi hỏi điểm danh, check-in địa điểm hot)
- D. 因为离家走路只需要两分钟 (Bởi vì cách (khoảng cách) nhà, gia đình đi bộ, bước đi con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, đòi hỏi hai (dùng trước lượng từ) phút)
- Phân tích đối chiếu:男:虽然事务所起薪更高,但工作内容主要是日复一日重复核对枯燥的财务报表。 Nam giải thích: “研发的前沿固态电池技术有望彻底颠覆现有行业,能够参与这样具有划时代意义的伟大工程,能让我获得无与伦比的职业成就感!”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国有一句家喻户晓的民间谚语叫做“冬吃萝卜夏吃姜,不用医生开药方”。在中医饮食养生哲学中,夏天炎热多汗,人体的阳气浮于体表,胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态,加上人们普遍贪凉喜饮冰镇瓜果饮料,极易造成脾胃受损。夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿;而冬天由于室内门窗紧闭或生炉取暖,人体内容易积聚内热,此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气。这种因时制宜的饮食智慧,充分体现了古人顺应自然的生活哲学。 (zhōng guó yǒu yí jù jiā yù hù xiǎo de mín jiān yàn yǔ jiào zuò “ dōng chī luó bo xià chī jiāng, bú yòng yī shēng kāi yào fāng”. zài zhōng yī yǐn shí yǎng shēng zhé xué zhōng, xià tiān yán rè duō hàn, rén tǐ de yáng qì fú yú tǐ biǎo, wèi cháng dào nèi bù shí jì shang chǔ yú xiāng duì xū hán de zhuàng tài, jiā shàng rén men pǔ biàn tān liáng xǐ yǐn bīng zhèn guā guǒ yǐn liào, jí yì zào chéng pí wèi shòu sǔn. xià tiān shì liàng shí yòng yì xiē xiān shēng jiāng, néng gòu wēn zhōng jiàn pí、 sàn hán qū shī; ér dōng tiān yóu yú shì nèi mén chuāng jǐn bì huò shēng lú qǔ nuǎn, rén tǐ nèi róng yì jī jù nèi rè, cǐ shí duō chī shuǐ fèn chōng zú、 qīng tián shuǎng kǒu de bái luó bo, yǒu zhù yú qīng rè huà tán、 xiāo shí shùn qì. zhè zhǒng yīn shí zhì yí de yǐn shí zhì huì, chōng fèn tǐ xiàn le gǔ rén shùn yìng zì rán de shēng huó zhé xué)
- Câu hỏi (问): 为什么建议夏天适量食用一些生姜? (wèi shén me jiàn yì xià tiān shì liàng shí yòng yì xiē shēng jiāng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "建议夏天适量食用一些生姜"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国有一句家喻户晓的民间谚语叫做“冬吃萝卜夏吃姜,不用医生开药方”。在中医饮食养生哲学中,夏天炎热多汗,人体的阳气浮于体表,胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态,加上人们普遍贪凉喜饮冰镇瓜果饮料,极易造成脾胃受损。夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿;而冬天由于室内门窗紧闭或生炉取暖,人体内容易积聚内热,此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气。这种因时制宜的饮食智慧,充分体现了古人顺应自然的生活哲学。 问:为什么建议夏天适量食用一些生姜?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么建议夏天适量食用一些生姜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:中国有一句家喻户晓的民间谚语叫做“冬吃萝卜夏吃姜,不用医生开药方”。在中医饮食养生哲学中,夏天炎热多汗,人体的阳气浮于体表,胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态,加上人们普遍贪凉喜饮冰镇瓜果饮料,极易造成脾胃受损。夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿;而冬天由于室内门窗紧闭或生炉取暖,人体内容易积聚内热,此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气。这种因时制宜的饮食智慧,充分体现了古人顺应自然的生活哲学。 问:为什么建议夏天适量食用一些生姜?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国有一句家喻户晓的民间谚语叫做“冬吃萝卜夏吃姜,不用医生开药方”。在中医饮食养生哲学中,夏天炎热多汗,人体的阳气浮于体表,胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态,加上人们普遍贪凉喜饮冰镇瓜果饮料,极易造成脾胃受损。夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿;而冬天由于室内门窗紧闭或生炉取暖,人体内容易积聚内热,此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气。这种因时制宜的饮食智慧,充分体现了古人顺应自然的生活哲学。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 生姜含有大量精制白糖 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có chứa, hàm chứa lượng lớn, nhiều tinh vi, tinh xảo trắng đường)
- B. 夏天体内脾胃相对虚寒,生姜能温中散寒 (Mùa hè, mùa hạ bên trong, nội bộ dạ dày, bao tử tương đối sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có thể Ôn (họ Ôn trong, ở giữa tan học)
- C. 生姜可以让体温降到零度 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có thể để nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt hạ xuống, giảm xuống đến, tới không, số 0 độ (nhiệt độ, góc)
- D. 生姜是夏天唯一生长的植物 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị là, phải mùa hè, mùa hạ duy nhất thực vật, cây cỏ sinh trưởng, lớn lên)
- Phân tích đối chiếu:问:为什么建议夏天适量食用一些生姜? Đoạn văn giải thích: “胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态.. 夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国有一句家喻户晓的民间谚语叫做“冬吃萝卜夏吃姜,不用医生开药方”。在中医饮食养生哲学中,夏天炎热多汗,人体的阳气浮于体表,胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态,加上人们普遍贪凉喜饮冰镇瓜果饮料,极易造成脾胃受损。夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿;而冬天由于室内门窗紧闭或生炉取暖,人体内容易积聚内热,此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气。这种因时制宜的饮食智慧,充分体现了古人顺应自然的生活哲学。 (zhōng guó yǒu yí jù jiā yù hù xiǎo de mín jiān yàn yǔ jiào zuò “ dōng chī luó bo xià chī jiāng, bú yòng yī shēng kāi yào fāng”. zài zhōng yī yǐn shí yǎng shēng zhé xué zhōng, xià tiān yán rè duō hàn, rén tǐ de yáng qì fú yú tǐ biǎo, wèi cháng dào nèi bù shí jì shang chǔ yú xiāng duì xū hán de zhuàng tài, jiā shàng rén men pǔ biàn tān liáng xǐ yǐn bīng zhèn guā guǒ yǐn liào, jí yì zào chéng pí wèi shòu sǔn. xià tiān shì liàng shí yòng yì xiē xiān shēng jiāng, néng gòu wēn zhōng jiàn pí、 sàn hán qū shī; ér dōng tiān yóu yú shì nèi mén chuāng jǐn bì huò shēng lú qǔ nuǎn, rén tǐ nèi róng yì jī jù nèi rè, cǐ shí duō chī shuǐ fēn chōng zú、 qīng tián shuǎng kǒu de bái luó bo, yǒu zhù yú qīng rè huà tán、 xiāo shí shùn qì. zhè zhǒng yīn shí zhì yí de yǐn shí zhì huì, chōng fèn tǐ xiàn le gǔ rén shùn yìng zì rán de shēng huó zhé xué)
- Câu hỏi (问): 冬天多吃白萝卜的主要保健功效是: (dōng tiān duō chī bái luó bo de zhǔ yào bǎo jiàn gōng xiào shì:)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国有一句家喻户晓的民间谚语叫做“冬吃萝卜夏吃姜,不用医生开药方”。在中医饮食养生哲学中,夏天炎热多汗,人体的阳气浮于体表,胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态,加上人们普遍贪凉喜饮冰镇瓜果饮料,极易造成脾胃受损。夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿;而冬天由于室内门窗紧闭或生炉取暖,人体内容易积聚内热,此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气。这种因时制宜的饮食智慧,充分体现了古人顺应自然的生活哲学。 问:冬天多吃白萝卜的主要保健功效是:
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "冬天多吃白萝卜的主要保健功效是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:中国有一句家喻户晓的民间谚语叫做“冬吃萝卜夏吃姜,不用医生开药方”。在中医饮食养生哲学中,夏天炎热多汗,人体的阳气浮于体表,胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态,加上人们普遍贪凉喜饮冰镇瓜果饮料,极易造成脾胃受损。夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿;而冬天由于室内门窗紧闭或生炉取暖,人体内容易积聚内热,此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气。这种因时制宜的饮食智慧,充分体现了古人顺应自然的生活哲学。 问:冬天多吃白萝卜的主要保健功效是:
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国有一句家喻户晓的民间谚语叫做“冬吃萝卜夏吃姜,不用医生开药方”。在中医饮食养生哲学中,夏天炎热多汗,人体的阳气浮于体表,胃肠道内部实际上处于相对虚寒的状态,加上人们普遍贪凉喜饮冰镇瓜果饮料,极易造成脾胃受损。夏天适量食用一些鲜生姜,能够温中健脾、散寒祛湿;而冬天由于室内门窗紧闭或生炉取暖,人体内容易积聚内热,此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气。这种因时制宜的饮食智慧,充分体现了古人顺应自然的生活哲学。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 导致人体严重贫血 (Dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) người nghiêm trọng, trầm trọng máu, huyết — văn viết)
- B. 清热化痰、消食顺气 (Trong suốt, trong sạch nóng biến hóa, văn hóa đờm, chất nhầy biến mất, chết đi Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. thuận lợi, suôn sẻ khí, không khí)
- C. 增加肠胃的寒凉之气 (Tăng lên, gia tăng ruột, đường ruột dạ dày, bao tử mát mẻ, nguội mát của khí, không khí)
- D. 没有任何营养价值 (Không có bất kỳ, bất cứ dinh dưỡng, chất dinh dưỡng giá trị)
- Phân tích đối chiếu:问:冬天多吃白萝卜的主要保健功效是: Đoạn văn nêu: “此时多吃水分充足、清甜爽口的白萝卜,有助于清热化痰、消食顺气”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在现代社会的信息洪流中,“深度思考”正在成为一项极其稀缺而宝贵的核心竞争力。很多人习惯了在手机屏幕上浏览几十秒钟的短视频或者几百字的碎片化热点资讯,这种被动的浅层信息刺激虽然让人感到短暂的快感,却在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力。要想保持敏锐独立的心智,我们必须主动设立“无手机专注时间”,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考,构建属于自己稳固完整的知识大厦。 (zài xiàn dài shè huì de xìn xī hóng liú zhōng, “ shēn dù sī kǎo” zhèng zài chéng wéi yí xiàng jí qí xī quē ér bǎo guì de hé xīn jìng zhēng lì. hěn duō rén xí guàn le zài shǒu jī píng mù shàng liú lǎn jǐ shí miǎo zhōng de duǎn shì pín huò zhě jǐ bǎi zì de suì piàn huà rè diǎn zī xùn, zhè zhǒng bèi dòng de qiǎn céng xìn xī cì jī suī rán ràng rén gǎn dào duǎn zàn de kuài gǎn, què zài bù zhī bù jué zhōng yán zhòng pò huài le rén lèi dà nǎo cháng shí jiān jí zhōng zhù yì lì jìn xíng luó jí fēn xī de néng lì. yào xiǎng bǎo chí mǐn ruì dú lì de xīn zhì, wǒ men bì xū zhǔ dòng shè lì “ wú shǒu jī zhuān zhù shí jiān”, duō qù wán zhěng yuè dú cháng piān quán wēi xué shù shū jí, tōng guò duì fù zá yīn guǒ guān xì de tuī yǎn yǔ pī pàn xìng sī kǎo, gòu jiàn shǔ yú zì jǐ wěn gù wán zhěng de zhī shi dà shà)
- Câu hỏi (问): 长期浏览碎片化短信息会带来什么负面影响? (cháng qī liú lǎn suì piàn huà duǎn xìn xī huì dài lái shén me fù miàn yǐng xiǎng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 在现代社会的信息洪流中,“深度思考”正在成为一项极其稀缺而宝贵的核心竞争力。很多人习惯了在手机屏幕上浏览几十秒钟的短视频或者几百字的碎片化热点资讯,这种被动的浅层信息刺激虽然让人感到短暂的快感,却在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力。要想保持敏锐独立的心智,我们必须主动设立“无手机专注时间”,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考,构建属于自己稳固完整的知识大厦。 问:长期浏览碎片化短信息会带来什么负面影响?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 习惯 (xí guàn — thói quen); 复杂 (fù zá — phức tạp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "长期浏览碎片化短信息会带来什么负面影响?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:在现代社会的信息洪流中,“深度思考”正在成为一项极其稀缺而宝贵的核心竞争力。很多人习惯了在手机屏幕上浏览几十秒钟的短视频或者几百字的碎片化热点资讯,这种被动的浅层信息刺激虽然让人感到短暂的快感,却在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力。要想保持敏锐独立的心智,我们必须主动设立“无手机专注时间”,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考,构建属于自己稳固完整的知识大厦。 问:长期浏览碎片化短信息会带来什么负面影响?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 在现代社会的信息洪流中,“深度思考”正在成为一项极其稀缺而宝贵的核心竞争力。很多人习惯了在手机屏幕上浏览几十秒钟的短视频或者几百字的碎片化热点资讯,这种被动的浅层信息刺激虽然让人感到短暂的快感,却在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力。要想保持敏锐独立的心智,我们必须主动设立“无手机专注时间”,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考,构建属于自己稳固完整的知识大厦。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 记忆力呈几何级数增长 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực mấy, vài (jǐ) Hà (họ Hà cấp, bậc số, con số tăng trưởng, mở mang)
- B. 破坏长时间专注与深度逻辑分析能力 (Phá hoại, hủy hoại dài, lâu dài thời gian và, cùng với độ sâu, chiều sâu logic, tính logic phân tích, bài phân tích năng lực, khả năng)
- C. 让人变得极其热爱思考 (Để người thay đổi, biến đổi cực kỳ, vô cùng yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến suy nghĩ, tư duy)
- D. 彻底治愈所有的眼部疾病 (Triệt để, hoàn toàn chữa trị, trị bệnh càng, càng ngày càng (càng... càng...) mắt, đôi mắt tất cả, toàn bộ bộ (bộ ngành) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- Phân tích đối chiếu:问:长期浏览碎片化短信息会带来什么负面影响? Đoạn văn cảnh báo: “在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在现代社会的信息洪流中,“深度思考”正在成为一项极其稀缺而宝贵的核心竞争力。很多人习惯了在手机屏幕上浏览几十秒钟的短视频或者几百字的碎片化热点资讯,这种被动的浅层信息刺激虽然让人感到短暂的快感,却在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力。要想保持敏锐独立的心智,我们必须主动设立“无手机专注时间”,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考,构建属于自己稳固完整的知识大厦。 (zài xiàn dài shè huì de xìn xī hóng liú zhōng, “ shēn dù sī kǎo” zhèng zài chéng wéi yí xiàng jí qí xī quē ér bǎo guì de hé xīn jìng zhēng lì. hěn duō rén xí guàn le zài shǒu jī píng mù shàng liú lǎn jǐ shí miǎo zhōng de duǎn shì pín huò zhě jǐ bǎi zì de suì piàn huà rè diǎn zī xùn, zhè zhǒng bèi dòng de qiǎn céng xìn xī cì jī suī rán ràng rén gǎn dào duǎn zàn de kuài gǎn, què zài bù zhī bù jué zhōng yán zhòng pò huài le rén lèi dà nǎo cháng shí jiān jí zhōng zhù yì lì jìn xíng luó jí fēn xī de néng lì. yào xiǎng bǎo chí mǐn ruì dú lì de xīn zhì, wǒ men bì xū zhǔ dòng shè lì “ wú shǒu jī zhuān zhù shí jiān”, duō qù wán zhěng yuè dú cháng piān quán wēi xué shù shū jí, tōng guò duì fù zá yīn guǒ guān xì de tuī yǎn yǔ pī pàn xìng sī kǎo, gòu jiàn shǔ yú zì jǐ wěn gù wán zhěng de zhī shi dà shà)
- Câu hỏi (问): 作者建议如何培养深度思考的能力? (zuò zhě jiàn yì rú hé péi yǎng shēn dù sī kǎo de néng lì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 在现代社会的信息洪流中,“深度思考”正在成为一项极其稀缺而宝贵的核心竞争力。很多人习惯了在手机屏幕上浏览几十秒钟的短视频或者几百字的碎片化热点资讯,这种被动的浅层信息刺激虽然让人感到短暂的快感,却在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力。要想保持敏锐独立的心智,我们必须主动设立“无手机专注时间”,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考,构建属于自己稳固完整的知识大厦。 问:作者建议如何培养深度思考的能力?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 习惯 (xí guàn — thói quen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("作者建议如何培养深度思考的能力?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:在现代社会的信息洪流中,“深度思考”正在成为一项极其稀缺而宝贵的核心竞争力。很多人习惯了在手机屏幕上浏览几十秒钟的短视频或者几百字的碎片化热点资讯,这种被动的浅层信息刺激虽然让人感到短暂的快感,却在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力。要想保持敏锐独立的心智,我们必须主动设立“无手机专注时间”,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考,构建属于自己稳固完整的知识大厦。 问:作者建议如何培养深度思考的能力?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 在现代社会的信息洪流中,“深度思考”正在成为一项极其稀缺而宝贵的核心竞争力。很多人习惯了在手机屏幕上浏览几十秒钟的短视频或者几百字的碎片化热点资讯,这种被动的浅层信息刺激虽然让人感到短暂的快感,却在不知不觉中严重破坏了人类大脑长时间集中注意力进行逻辑分析的能力。要想保持敏锐独立的心智,我们必须主动设立“无手机专注时间”,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考,构建属于自己稳固完整的知识大厦。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 整天刷各种短视频 (Suốt ngày, cả ngày chải, đánh (răng) các loại, mọi loại ngắn (chiều dài, thời gian) video, đoạn phim video)
- B. 设立无手机时间并完整阅读权威学术书籍 (Thiết lập, thành lập không, không có (vô) điện thoại di động thời gian và, đồng thời hoàn chỉnh, nguyên vẹn đọc, đọc sách thẩm quyền, có uy tín quyền uy học thuật, nghiên cứu khoa học sách vở, sách báo thư tịch)
- C. 完全不看任何文字书籍 (Hoàn toàn, trọn vẹn không nhìn, xem bất kỳ, bất cứ chữ viết, văn tự sách vở, sách báo thư tịch)
- D. 禁止一切形式的学习 (Cấm, nghiêm cấm tất cả, mọi thứ học tập, học hình thức, thể thức)
- Phân tích đối chiếu:问:作者建议如何培养深度思考的能力? Tác giả khuyên: “主动设立‘无手机专注时间’,多去完整阅读长篇权威学术书籍,通过对复杂因果关系的推演与批判性思考”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国古典四大名著之一的《三国演义》生动塑造了众多家喻户晓的英雄人物。其中蜀汉丞相诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身。为了报答刘备“三顾茅庐”的知遇之恩,诸葛亮辅佐刘备建立蜀汉政权,并在此后数十年间“鞠躬尽瘁,死而后已”,六出祁山北伐中原。他运筹帷幄的卓越军事谋略、夜以继日勤勉理政的高尚品格,不仅深刻影响了中国古代的政治军事思想,更成为中华民族精神文化长河中一座令人高山仰止的道德丰碑。 (zhōng guó gǔ diǎn sì dà míng zhù zhī yī de 《 sān guó yǎn yì》 shēng dòng sù zào le zhòng duō jiā yù hù xiǎo de yīng xióng rén wù. qí zhōng shǔ hàn chéng xiàng zhū gě liàng bèi hòu shì zūn fèng wèi zhì huì yǔ zhōng chéng de zhì gāo huà shēn. wèi le bào dá liú bèi “ sān gù máo lú” de zhī yù zhī ēn, zhū gě liàng fǔ zuǒ liú bèi jiàn lì shǔ hàn zhèng quán, bìng zài cǐ hòu shù shí nián jiān “ jū gōng jìn cuì, sǐ ér hòu yǐ”, liù chū qí shān běi fá zhōng yuán. tā yùn chóu wéi wò de zhuó yuè jūn shì móu lüè、 yè yǐ jì rì qín miǎn lǐ zhèng de gāo shàng pǐn gé, bù jǐn shēn kè yǐng xiǎng le zhōng guó gǔ dài de zhèng zhì jūn shì sī xiǎng, gèng chéng wéi zhōng huá mín zú jīng shén wén huà cháng hé zhōng yí zuò lìng rén gāo shān yǎng zhǐ de dào dé fēng bēi)
- Câu hỏi (问): 诸葛亮在中国民间被尊奉为具有什么品质的化身? (zhū gě liàng zài zhōng guó mín jiān bèi zūn fèng wèi jù yǒu shén me pǐn zhì de huà shēn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国古典四大名著之一的《三国演义》生动塑造了众多家喻户晓的英雄人物。其中蜀汉丞相诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身。为了报答刘备“三顾茅庐”的知遇之恩,诸葛亮辅佐刘备建立蜀汉政权,并在此后数十年间“鞠躬尽瘁,死而后已”,六出祁山北伐中原。他运筹帷幄的卓越军事谋略、夜以继日勤勉理政的高尚品格,不仅深刻影响了中国古代的政治军事思想,更成为中华民族精神文化长河中一座令人高山仰止的道德丰碑。 问:诸葛亮在中国民间被尊奉为具有什么品质的化身?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "诸葛亮在中国民间被尊奉为具有什么品质的化身?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:中国古典四大名著之一的《三国演义》生动塑造了众多家喻户晓的英雄人物。其中蜀汉丞相诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身。为了报答刘备“三顾茅庐”的知遇之恩,诸葛亮辅佐刘备建立蜀汉政权,并在此后数十年间“鞠躬尽瘁,死而后已”,六出祁山北伐中原。他运筹帷幄的卓越军事谋略、夜以继日勤勉理政的高尚品格,不仅深刻影响了中国古代的政治军事思想,更成为中华民族精神文化长河中一座令人高山仰止的道德丰碑。 问:诸葛亮在中国民间被尊奉为具有什么品质的化身?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国古典四大名著之一的《三国演义》生动塑造了众多家喻户晓的英雄人物。其中蜀汉丞相诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身。为了报答刘备“三顾茅庐”的知遇之恩,诸葛亮辅佐刘备建立蜀汉政权,并在此后数十年间“鞠躬尽瘁,死而后已”,六出祁山北伐中原。他运筹帷幄的卓越军事谋略、夜以继日勤勉理政的高尚品格,不仅深刻影响了中国古代的政治军事思想,更成为中华民族精神文化长河中一座令人高山仰止的道德丰碑。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 贪婪与凶狠的代表 (Tham lam, hám lợi vô độ và, cùng với hung dữ, hung hiểm đại biểu, đại diện tàn nhẫn, dữ dội)
- B. 智慧与忠诚的至高化身 (Trí tuệ, sự thông thái và, cùng với đến, tới trung thành, tận trung một lòng son sắt cao hóa thân, hiện thân hiện thân sống động biểu tượng)
- C. 胆小怕事的象征 (Nhát gan, nhút nhát sợ, sợ hãi tượng trưng, biểu tượng việc, sự việc)
- D. 单打独斗的孤胆英雄 (Đánh đơn (thể thao) độc nhất, một mình đơn độc đấu tranh, chiến đấu mật, túi mật anh hùng)
- Phân tích đối chiếu:问:诸葛亮在中国民间被尊奉为具有什么品质的化身? Đoạn văn nêu rõ: “诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "中国古典四大名著之一的《三国演义》生动塑造了众多家喻户晓的英雄人物。其中蜀汉丞相诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身。为了报答刘备“三顾茅庐”的知遇之恩,诸葛亮辅佐刘备建立蜀汉政权,并在此后数十年间“鞠躬尽瘁,死而后已”,六出祁山北伐中原。他运筹帷幄的卓越军事谋略、夜以继日勤勉理政的高尚品格,不仅深刻影响了中国古代的政治军事思想,更成为中华民族精神文化长河中一座令人高山仰止的道德丰碑。 问:“鞠躬尽瘁,死而后已”主要赞美诸葛亮的什么精神?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国古典四大名著之一的《三国演义》生动塑造了众多家喻户晓的英雄人物。其中蜀汉丞相诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身。为了报答刘备“三顾茅庐”的知遇之恩,诸葛亮辅佐刘备建立蜀汉政权,并在此后数十年间“鞠躬尽瘁,死而后已”,六出祁山北伐中原。他运筹帷幄的卓越军事谋略、夜以继日勤勉理政的高尚品格,不仅深刻影响了中国古代的政治军事思想,更成为中华民族精神文化长河中一座令人高山仰止的道德丰碑。 问:“鞠躬尽瘁,死而后已”主要赞美诸葛亮的什么精神?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:中国古典四大名著之一的《三国演义》生动塑造了众多家喻户晓的英雄人物。其中蜀汉丞相诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身。为了报答刘备“三顾茅庐”的知遇之恩,诸葛亮辅佐刘备建立蜀汉政权,并在此后数十年间“鞠躬尽瘁,死而后已”,六出祁山北伐中原。他运筹帷幄的卓越军事谋略、夜以继日勤勉理政的高尚品格,不仅深刻影响了中国古代的政治军事思想,更成为中华民族精神文化长河中一座令人高山仰止的道德丰碑。 问:“鞠躬尽瘁,死而后已”主要赞美诸葛亮的什么精神?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国古典四大名著之一的《三国演义》生动塑造了众多家喻户晓的英雄人物。其中蜀汉丞相诸葛亮被后世尊奉为智慧与忠诚的至高化身。为了报答刘备“三顾茅庐”的知遇之恩,诸葛亮辅佐刘备建立蜀汉政权,并在此后数十年间“鞠躬尽瘁,死而后已”,六出祁山北伐中原。他运筹帷幄的卓越军事谋略、夜以继日勤勉理政的高尚品格,不仅深刻影响了中国古代的政治军事思想,更成为中华民族精神文化长河中一座令人高山仰止的道德丰碑。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 勤勉从政、为国家尽心竭力到最后一刻 (Cố gắng, nỗ lực từ Chính trị, chính quyền vì, để đất nước dốc hết sức, hoàn toàn tim, trái tim hết sức dốc toàn lực, tận lực dốc cạn sức mình đến, tới cuối cùng, sau chót một khắc (15 phút))
- B. 极度追求奢华享受 (Cực độ, tột cùng vô cùng hết sức theo đuổi, mưu cầu Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú hưởng thụ, tận hưởng)
- C. 遇到危险立刻逃跑 (Gặp phải, bắt gặp nguy hiểm liền, ngay tức thì chạy trốn, đào tẩu)
- D. 完全不管百姓死活 (Hoàn toàn, trọn vẹn bất kể, cho dù trăm (100) mang họ chết sống, sinh sống)
- Phân tích đối chiếu:问:“鞠躬尽瘁,死而后已”主要赞美诸葛亮的什么精神? Đoạn văn ca ngợi: “勤勉从政、为国家尽心竭力到最后一刻” (tận tụy cúc cung tận tụy đến hơi thở cuối cùng).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在心理学中,情绪管理的核心原则是“接纳情绪,而非对抗压制”。当遭遇挫折感到悲伤、愤怒或沮丧时,很多人的第一反应是强行压抑这些负面感受,告诫自己“不许哭”、“必须坚强”。然而神经科学研究表明,被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病。正确的做法是给情绪一个安全流淌的出口:找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来,当情绪被充分看见并接纳后,内心的平静才会真正回归。 (zài xīn lǐ xué zhōng, qíng xù guǎn lǐ de hé xīn yuán zé shì “ jiē nà qíng xù, ér fēi duì kàng yā zhì”. dāng zāo yù cuò zhé gǎn dào bēi shāng、 fèn nù huò jǔ sàng shí, hěn duō rén de dì yī fǎn yìng shì qiáng xíng yā yì zhè xiē fù miàn gǎn shòu, gào jiè zì jǐ “ bù xǔ kū”、 “ bì xū jiān qiáng”. rán ér shén jīng kē xué yán jiū biǎo míng, bèi yā yì de qíng xù bìng bú huì píng kōng xiāo shī, fǎn ér huì zhuǎn huà wéi shēn tǐ de jī ròu jǐn zhāng、 piān tóu tòng nǎi zhì xīn xuè guǎn jí bìng. zhèng què de zuò fǎ shì gěi qíng xù yí gè ān quán liú tǎng de chū kǒu: zhǎo xìn rèn de hǎo yǒu qīng sù、 qù cāo chǎng dà hàn lín lí dì pǎo bù、 huò zhě zài rì jì běn shàng bǎ nèi xīn de fán nǎo háo wú bǎo liú dì xiě xià lái, dāng qíng xù bèi chōng fèn kàn jiàn bìng jiē nà hòu, nèi xīn de píng jìng cái huì zhēn zhèng huí guī)
- Câu hỏi (问): 长期强行压抑负面情绪可能导致什么后果? (cháng qī qiáng xíng yā yì fù miàn qíng xù kě néng dǎo zhì shén me hòu guǒ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 在心理学中,情绪管理的核心原则是“接纳情绪,而非对抗压制”。当遭遇挫折感到悲伤、愤怒或沮丧时,很多人的第一反应是强行压抑这些负面感受,告诫自己“不许哭”、“必须坚强”。然而神经科学研究表明,被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病。正确的做法是给情绪一个安全流淌的出口:找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来,当情绪被充分看见并接纳后,内心的平静才会真正回归。 问:长期强行压抑负面情绪可能导致什么后果?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "长期强行压抑负面情绪可能导致什么后果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:在心理学中,情绪管理的核心原则是“接纳情绪,而非对抗压制”。当遭遇挫折感到悲伤、愤怒或沮丧时,很多人的第一反应是强行压抑这些负面感受,告诫自己“不许哭”、“必须坚强”。然而神经科学研究表明,被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病。正确的做法是给情绪一个安全流淌的出口:找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来,当情绪被充分看见并接纳后,内心的平静才会真正回归。 问:长期强行压抑负面情绪可能导致什么后果?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 在心理学中,情绪管理的核心原则是“接纳情绪,而非对抗压制”。当遭遇挫折感到悲伤、愤怒或沮丧时,很多人的第一反应是强行压抑这些负面感受,告诫自己“不许哭”、“必须坚强”。然而神经科学研究表明,被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病。正确的做法是给情绪一个安全流淌的出口:找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来,当情绪被充分看见并接纳后,内心的平静才会真正回归。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 让人变得更加身心健康 (Để người thay đổi, biến đổi càng thêm, càng tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 转化为肌肉紧张偏头痛等身体疾病 (Chuyển hóa, chuyển giao vì, để cơ bắp, bắp thịt căng thẳng, hồi hộp lệch, nghiêng lệch đầu, cái đầu đau, đau đớn chờ đợi cơ thể, sức khỏe bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- C. 立刻消除所有的生活烦恼 (Liền, ngay tức thì xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc cuộc sống, sinh hoạt tất cả, toàn bộ phiền não, buồn phiền)
- D. 没有任何生理影响 (Không có bất kỳ, bất cứ sinh lý, cơ chế sinh lý cơ thể ảnh hưởng, tác động)
- Phân tích đối chiếu:问:长期强行压抑负面情绪可能导致什么后果? Đoạn văn chỉ rõ: “被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在心理学中,情绪管理的核心原则是“接纳情绪,而非对抗压制”。当遭遇挫折感到悲伤、愤怒或沮丧时,很多人的第一反应是强行压抑这些负面感受,告诫自己“不许哭”、“必须坚强”。然而神经科学研究表明,被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病。正确的做法是给情绪一个安全流淌的出口:找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来,当情绪被充分看见并接纳后,内心的平静才会真正回归。 (zài xīn lǐ xué zhōng, qíng xù guǎn lǐ de hé xīn yuán zé shì “ jiē nà qíng xù, ér fēi duì kàng yā zhì”. dāng zāo yù cuò zhé gǎn dào bēi shāng、 fèn nù huò jǔ sàng shí, hěn duō rén de dì yì fǎn yìng shì qiáng xíng yā yì zhè xiē fù miàn gǎn shòu, gào jiè zì jǐ “ bù xǔ kū”、 “ bì xū jiān qiáng”. rán ér shén jīng kē xué yán jiū biǎo míng, bèi yā yì de qíng xù bìng bú huì píng kōng xiāo shī, fǎn ér huì zhuǎn huà wéi shēn tǐ de jī ròu jǐn zhāng、 piān tóu tòng nǎi zhì xīn xuè guǎn jí bìng. zhèng què de zuò fǎ shì gěi qíng xù yí gè ān quán liú tǎng de chū kǒu: zhǎo xìn rèn de hǎo yǒu qīng sù、 qù cāo chǎng dà hàn lín lí dì pǎo bù、 huò zhě zài rì jì běn shàng bǎ nèi xīn de fán nǎo háo wú bǎo liú dì xiě xià lái, dāng qíng xù bèi chōng fèn kàn jiàn bìng jiē nà hòu, nèi xīn de píng jìng cái huì zhēn zhèng huí guī)
- Câu hỏi (问): 作者推荐的科学疏导情绪的方法包括: (zuò zhě tuī jiàn de kē xué shū dǎo qíng xù de fāng fǎ bāo kuò:)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 在心理学中,情绪管理的核心原则是“接纳情绪,而非对抗压制”。当遭遇挫折感到悲伤、愤怒或沮丧时,很多人的第一反应是强行压抑这些负面感受,告诫自己“不许哭”、“必须坚强”。然而神经科学研究表明,被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病。正确的做法是给情绪一个安全流淌的出口:找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来,当情绪被充分看见并接纳后,内心的平静才会真正回归。 问:作者推荐的科学疏导情绪的方法包括:
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "作者推荐的科学疏导情绪的方法包括:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:在心理学中,情绪管理的核心原则是“接纳情绪,而非对抗压制”。当遭遇挫折感到悲伤、愤怒或沮丧时,很多人的第一反应是强行压抑这些负面感受,告诫自己“不许哭”、“必须坚强”。然而神经科学研究表明,被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病。正确的做法是给情绪一个安全流淌的出口:找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来,当情绪被充分看见并接纳后,内心的平静才会真正回归。 问:作者推荐的科学疏导情绪的方法包括:
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 在心理学中,情绪管理的核心原则是“接纳情绪,而非对抗压制”。当遭遇挫折感到悲伤、愤怒或沮丧时,很多人的第一反应是强行压抑这些负面感受,告诫自己“不许哭”、“必须坚强”。然而神经科学研究表明,被压抑的情绪并不会凭空消失,反而会转化为身体的肌肉紧张、偏头痛乃至心血管疾病。正确的做法是给情绪一个安全流淌的出口:找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来,当情绪被充分看见并接纳后,内心的平静才会真正回归。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 向他人大发脾气摔砸物品 (Hướng tới, về phía anh ấy người to, lớn nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh ngã, rơi đập, giã vật phẩm, đồ đạc)
- B. 倾诉、跑步运动或写日记接纳情绪 (Chạy bộ thể thao, vận động hoặc, hay là viết nhật ký tiếp nhận, thu nạp kết nạp dung nạp tâm trạng, cảm xúc)
- C. 整天关在黑屋子里绝食 (Suốt ngày, cả ngày đóng, tắt (đèn ở màu đen căn phòng, căn nhà bên trong tuyệt đối Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- D. 把所有朋友全部拉黑 (Đem tất cả, toàn bộ bạn bè toàn bộ, tất cả kéo màu đen)
- Phân tích đối chiếu:问:作者推荐的科学疏导情绪的方法包括: Tác giả khuyên: “找信任的好友倾诉、去操场大汗淋漓地跑步、或者在日记本上把内心的烦恼毫无保留地写下来”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国传统书法讲究“字如其人,心正则笔正”。历代书法名家在创作时,绝非仅仅追求笔画线条的形式美感,更是将其当作抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介。唐代大书法家颜真卿一生刚正不阿、大义凛然,其传世名作《祭侄文稿》在悲愤痛极之中挥毫写就,笔画圆润厚重、雄健浑朴,通篇字随情变、跌宕起伏,被誉为“天下第二行书”。观赏这幅名帖,人们感受到的不仅是登峰造极的书法技艺,更是一位忠臣义士浩然长存的民族正气。 (zhōng guó chuán tǒng shū fǎ jiǎng jiū “ zì rú qí rén, xīn zhèng zé bǐ zhèng”. lì dài shū fǎ míng jiā zài chuàng zuò shí, jué fēi jǐn jǐn zhuī qiú bǐ huà xiàn tiáo de xíng shì měi gǎn, gèng shì jiāng qí dàng zuò shū fā gè rén xiōng huái bào fù yǔ dào dé jié cāo de xīn líng méi jiè. táng dài dà shū fǎ jiā yán zhēn qīng yì shēng gāng zhèng bù ā、 dà yì lǐn rán, qí chuán shì míng zuò 《 jì zhí wén gǎo》 zài bēi fèn tòng jí zhī zhōng huī háo xiě jiù, bǐ huà yuán rùn hòu zhòng、 xióng jiàn hún pǔ, tōng piān zì suí qíng biàn、 diē dàng qǐ fú, bèi yù wéi “ tiān xià dì èr xíng shū”. guān shǎng zhè fú míng tiē, rén men gǎn shòu dào de bù jǐn shì dēng fēng zào jí de shū fǎ jì yì, gèng shì yí wèi zhōng chén yì shì hào rán cháng cún de mín zú zhèng qì)
- Câu hỏi (问): 颜真卿的《祭侄文稿》在书法史上被尊称为什么? (yán zhēn qīng de 《 jì zhí wén gǎo》 zài shū fǎ shǐ shàng bèi zūn chēng wèi shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国传统书法讲究“字如其人,心正则笔正”。历代书法名家在创作时,绝非仅仅追求笔画线条的形式美感,更是将其当作抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介。唐代大书法家颜真卿一生刚正不阿、大义凛然,其传世名作《祭侄文稿》在悲愤痛极之中挥毫写就,笔画圆润厚重、雄健浑朴,通篇字随情变、跌宕起伏,被誉为“天下第二行书”。观赏这幅名帖,人们感受到的不仅是登峰造极的书法技艺,更是一位忠臣义士浩然长存的民族正气。 问:颜真卿的《祭侄文稿》在书法史上被尊称为什么?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("颜真卿的《祭侄文稿》在书法史上被尊称为什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:中国传统书法讲究“字如其人,心正则笔正”。历代书法名家在创作时,绝非仅仅追求笔画线条的形式美感,更是将其当作抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介。唐代大书法家颜真卿一生刚正不阿、大义凛然,其传世名作《祭侄文稿》在悲愤痛极之中挥毫写就,笔画圆润厚重、雄健浑朴,通篇字随情变、跌宕起伏,被誉为“天下第二行书”。观赏这幅名帖,人们感受到的不仅是登峰造极的书法技艺,更是一位忠臣义士浩然长存的民族正气。 问:颜真卿的《祭侄文稿》在书法史上被尊称为什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国传统书法讲究“字如其人,心正则笔正”。历代书法名家在创作时,绝非仅仅追求笔画线条的形式美感,更是将其当作抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介。唐代大书法家颜真卿一生刚正不阿、大义凛然,其传世名作《祭侄文稿》在悲愤痛极之中挥毫写就,笔画圆润厚重、雄健浑朴,通篇字随情变、跌宕起伏,被誉为“天下第二行书”。观赏这幅名帖,人们感受到的不仅是登峰造极的书法技艺,更是一位忠臣义士浩然长存的民族正气。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 天下第一楷书 (Thiên hạ, đất trời đầu tiên phong cách mẫu mực của văn bản Trung Quốc sách)
- B. 天下第二行书 (Thiên hạ, đất trời thứ hai, số hai đi, làm sách)
- C. 天下第一草书 (Thiên hạ, đất trời đầu tiên cỏ, cây cỏ sách)
- D. 天下第一小篆 (Thiên hạ, đất trời đầu tiên nhỏ, bé)
- Phân tích đối chiếu:问:颜真卿的《祭侄文稿》在书法史上被尊称为什么? Đoạn văn nêu rõ: “被誉为‘天下第二行书’”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "中国传统书法讲究“字如其人,心正则笔正”。历代书法名家在创作时,绝非仅仅追求笔画线条的形式美感,更是将其当作抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介。唐代大书法家颜真卿一生刚正不阿、大义凛然,其传世名作《祭侄文稿》在悲愤痛极之中挥毫写就,笔画圆润厚重、雄健浑朴,通篇字随情变、跌宕起伏,被誉为“天下第二行书”。观赏这幅名帖,人们感受到的不仅是登峰造极的书法技艺,更是一位忠臣义士浩然长存的民族正气。 问:“字如其人”这句话主要说明了什么道理?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国传统书法讲究“字如其人,心正则笔正”。历代书法名家在创作时,绝非仅仅追求笔画线条的形式美感,更是将其当作抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介。唐代大书法家颜真卿一生刚正不阿、大义凛然,其传世名作《祭侄文稿》在悲愤痛极之中挥毫写就,笔画圆润厚重、雄健浑朴,通篇字随情变、跌宕起伏,被誉为“天下第二行书”。观赏这幅名帖,人们感受到的不仅是登峰造极的书法技艺,更是一位忠臣义士浩然长存的民族正气。 问:“字如其人”这句话主要说明了什么道理?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:中国传统书法讲究“字如其人,心正则笔正”。历代书法名家在创作时,绝非仅仅追求笔画线条的形式美感,更是将其当作抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介。唐代大书法家颜真卿一生刚正不阿、大义凛然,其传世名作《祭侄文稿》在悲愤痛极之中挥毫写就,笔画圆润厚重、雄健浑朴,通篇字随情变、跌宕起伏,被誉为“天下第二行书”。观赏这幅名帖,人们感受到的不仅是登峰造极的书法技艺,更是一位忠臣义士浩然长存的民族正气。 问:“字如其人”这句话主要说明了什么道理?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国传统书法讲究“字如其人,心正则笔正”。历代书法名家在创作时,绝非仅仅追求笔画线条的形式美感,更是将其当作抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介。唐代大书法家颜真卿一生刚正不阿、大义凛然,其传世名作《祭侄文稿》在悲愤痛极之中挥毫写就,笔画圆润厚重、雄健浑朴,通篇字随情变、跌宕起伏,被誉为“天下第二行书”。观赏这幅名帖,人们感受到的不仅是登峰造极的书法技艺,更是一位忠臣义士浩然长存的民族正气。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 书法字迹能够反映书写者的性情品格与精神境界 (Thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự chữ, từ có thể, có khả năng làm được phản ánh, phản chiếu viết tay, thư tả tính tình, tâm tính khí chất người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu phẩm chất đạo đức và, cùng với tinh thần, nghị lực cảnh giới, tầm tư tưởng)
- B. 每个人的长相都和汉字一模一样 (Mỗi dài, lâu dài cá nhân đều và chữ Hán, chữ Trung Quốc giống nhau như đúc, y như tạc)
- C. 字写得好的人个子一定很高 (Chữ, từ viết tốt, đẹp người vóc dáng, chiều cao nhất định, chắc chắn rất cao)
- D. 练习书法完全不需要讲究道德 (Luyện tập, thực hành thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi chú trọng, cầu kỳ đạo đức, phẩm hạnh)
- Phân tích đối chiếu:问:“字如其人”这句话主要说明了什么道理? Đoạn văn đúc kết: “字迹能够反映书写者的性情品格与精神境界.. 抒发个人胸怀抱负与道德节操的心灵媒介”.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Thực hành trọn vẹn đề H408102026 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 坚持体育, 锻炼能够, 增强体质) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY