Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H405102026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H405102026 có PDF có đáp án & Audio

Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 4 mã đề H405102026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 16 trang kèm 45 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.

12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H405102026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H405102026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H405102026
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H405102026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 他每天都) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

★ 他每天都有晨练的习惯。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 不管是炎热的夏天还是寒冷的冬天,王大爷每天早晨六点都会准时起床,到附近的小公园跑步半小时,然后再打一套太极拳。几十年来,这个好习惯他从来没有间断过。 (bù guǎn shì yán rè de xià tiān hái shì hán lěng de dōng tiān, wáng dà yé měi tiān zǎo chén liù diǎn dōu huì zhǔn shí qǐ chuáng, dào fù jìn de xiǎo gōng yuán pǎo bù bàn xiǎo shí, rán hòu zài dǎ yí tào tài jí quán. jǐ shí nián lái, zhè ge hǎo xí guàn tā cóng lái méi yǒu jiàn duàn guò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他每天都有晨练的习惯。 (tā měi tiān dōu yǒu chén liàn de xí guàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Cho dù là mùa hè oi bức hay mùa đông giá rét, ông Vương mỗi sáng sáu giờ đều thức dậy đúng giờ, ra công viên gần nhà chạy bộ nửa tiếng rồi tập một bài thái cực quyền. Mấy chục năm nay thói quen tốt này ông chưa từng gián đoạn. ★ Khẳng định: Ông ấy có thói quen tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn khẳng định:
    “每天早晨六点都会准时起床,到附近的小公园跑步半小时.. 几十年来,这个好习惯他从来没有间断过” (ngày nào cũng dậy 6 giờ tập thể dục, duy trì mấy chục năm nay). Chọn Đúng (√).
2

★ 线上会议完全可以替代面对面交流。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然现在网络技术非常发达,线上视频会议能够节省大家路途上的往返时间,极大提高了工作效率。但在很多关键谈判中,面对面的眼神交流和情感互动,仍然是线上屏幕无法完全替代的。 (suī rán xiàn zài wǎng luò jì shù fēi cháng fā dá, xiàn shàng shì pín huì yì néng gòu jié shěng dà jiā lù tú shàng de wǎng fǎn shí jiān, jí dà tí gāo le gōng zuò xiào lǜ. dàn zài hěn duō guān jiàn tán pàn zhōng, miàn duì miàn de yǎn shén jiāo liú hé qíng gǎn hù dòng, réng rán shì xiàn shàng píng mù wú fǎ wán quán tì dài de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 线上会议完全可以替代面对面交流。 (xiàn shàng huì yì wán quán kě yǐ tì dài miàn duì miàn jiāo liú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mặc dù công nghệ mạng hiện nay rất phát triển, hội nghị trực tuyến có thể tiết kiệm thời gian đi lại của mọi người, nâng cao hiệu suất làm việc. Nhưng trong nhiều cuộc đàm phán mấu chốt, giao tiếp bằng ánh mắt và tương tác tình cảm trực tiếp mặt đối mặt vẫn là điều mà màn hình online không thể nào thay thế hoàn toàn được. ★ Khẳng định: Họp trực tuyến hoàn toàn có thể thay thế giao tiếp trực tiếp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu rõ:
    “仍然是线上屏幕无法完全替代的” (giao lưu trực tiếp vẫn là điều mà màn hình online không thể thay thế hoàn toàn). Câu đề bài dùng từ tuyệt đối “完全可以替代” (hoàn toàn có thể thay thế) là SAI (×).
3

★ 秋季多喝水对身体有好处。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 秋天天气干燥,空气中缺少水分,人们很容易感到喉咙干痒、皮肤粗糙。医生建议在这个季节里,大家应该多喝温开水,多吃新鲜的梨子和苹果,及时给身体补充水分。 (qiū tiān tiān qì gān zào, kōng qì zhōng quē shǎo shuǐ fèn, rén men hěn róng yì gǎn dào hóu lóng gān yǎng、 pí fū cū cāo. yī shēng jiàn yì zài zhè ge jì jié lǐ, dà jiā yīng gāi duō hē wēn kāi shuǐ, duō chī xīn xiān de lí zǐ hé píng guǒ, jí shí gěi shēn tǐ bǔ chōng shuǐ fèn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 秋季多喝水对身体有好处。 (qiū jì duō hē shuǐ duì shēn tǐ yǒu hǎo chù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mùa thu thời tiết hanh khô, không khí thiếu độ ẩm, con người rất dễ cảm thấy ngứa rát cổ họng và da dẻ thô ráp. Bác sĩ khuyên trong mùa này, mọi người nên uống nhiều nước đun sôi để ấm, ăn nhiều lê và táo tươi để kịp thời bù nước cho cơ thể. ★ Khẳng định: Mùa thu uống nhiều nước có lợi cho sức khỏe.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 天气 (tiān qì — thời tiết); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn khuyên:
    “大家应该多喝温开水.. 及时给身体补充水分” (mọi người nên uống nhiều nước ấm, kịp thời bổ sung nước cho cơ thể). Chọn Đúng (√).
4

★ 他非常喜欢吃辣的食物。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 上个月我陪同事去了一趟成都出差。成都是著名的美食之都,到处都是麻辣鲜香的火锅和串串香。可惜我从小肠胃比较敏感,一点儿辣椒都吃不了,这几天只能到处找清淡的面条吃。 (shàng gè yuè wǒ péi tóng shì qù le yí tàng chéng dū chū chāi. chéng dū shì zhù míng de měi shí zhī dōu, dào chù dōu shì má là xiān xiāng de huǒ guō hé chuàn chuàn xiāng. kě xī wǒ cóng xiǎo cháng wèi bǐ jiào mǐn gǎn, yì diǎn ér là jiāo dōu chī bù liǎo, zhè jǐ tiān zhǐ néng dào chù zhǎo qīng dàn de miàn tiáo chī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他非常喜欢吃辣的食物。 (tā fēi cháng xǐ huan chī là de shí wù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Tháng trước tôi cùng đồng nghiệp đi công tác một chuyến ở Thành Đô. Thành Đô là kinh đô ẩm thực nổi tiếng, đâu đâu cũng thấy lẩu cay và xiên cay tê thơm nức. Tiếc là từ bé đường ruột tôi khá nhạy cảm, một chút ớt cũng không ăn nổi, mấy ngày đó chỉ có thể đi khắp nơi tìm mì thanh đạm ăn. ★ Khẳng định: Anh ấy rất thích ăn đồ cay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người nói chia sẻ:
    “我从小肠胃比较敏感,一点儿辣椒都吃不了” (từ nhỏ dạ dày nhạy cảm, không ăn được ớt chút nào). Câu đề bài nói “非常喜欢吃辣” là hoàn toàn trái ngược, chọn Sai (×).
5

★ 练习口语需要多和别人交流。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 要想真正学好一门外语,光靠背单词和看语法书是远远不够的。最关键的秘诀就是大胆开口,多寻找机会与母语者交流对话,即使说错了也不要害羞,这样口语水平才能快速提高。 (yào xiǎng zhēn zhèng xué hǎo yì mén wài yǔ, guāng kào bèi dān cí hé kàn yǔ fǎ shū shì yuǎn yuǎn bú gòu de. zuì guān jiàn de mì jué jiù shì dà dǎn kāi kǒu, duō xún zhǎo jī huì yǔ mǔ yǔ zhě jiāo liú duì huà, jí shǐ shuō cuò le yě bú yào hài xiū, zhè yàng kǒu yǔ shuǐ píng cái néng kuài sù tí gāo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 练习口语需要多和别人交流。 (liàn xí kǒu yǔ xū yào duō hé bié rén jiāo liú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Muốn thực sự học tốt một ngoại ngữ, chỉ dựa vào việc học thuộc từ vựng và đọc sách ngữ pháp là hoàn toàn không đủ. Bí quyết cốt lõi nhất chính là phải mạnh dạn cất lời, tìm kiếm nhiều cơ hội giao lưu đối thoại với người bản ngữ, dù nói sai cũng không được ngại ngùng, như vậy trình độ khẩu ngữ mới nâng cao nhanh chóng được. ★ Khẳng định: Luyện khẩu ngữ cần phải tích cực giao tiếp với người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu:
    “最关键的秘诀就是大胆开口,多寻找机会与母语者交流对话.. 口语水平才能快速提高” (dũng cảm mở lời, tìm cơ hội giao lưu đối thoại). Chọn Đúng (√).
6

★ 他找到了丢失的地铁卡。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 早晨在地铁站刷卡进站时,我突然发现钱包里的交通卡不见了。我原路返回仔细寻找,最后在安检机旁边的服务台,一位热心的工作人员把捡到的地铁卡交还给了我。 (zǎo chén zài dì tiě zhàn shuā kǎ jìn zhàn shí, wǒ tū rán fā xiàn qián bāo lǐ de jiāo tōng kǎ bú jiàn le. wǒ yuán lù fǎn huí zǐ xì xún zhǎo, zuì hòu zài ān jiǎn jī páng biān de fú wù tái, yí wèi rè xīn de gōng zuò rén yuán bǎ jiǎn dào de dì tiě kǎ jiāo huán gěi le wǒ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他找到了丢失的地铁卡。 (tā zhǎo dào le diū shī de dì tiě kǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Sáng nay lúc quẹt thẻ vào ga tàu điện ngầm, tôi bỗng phát hiện thẻ giao thông trong ví không cánh mà bay. Tôi đi men theo đường cũ tìm kiếm cẩn thận, cuối cùng tại bàn phục vụ cạnh máy soi an ninh, một nhân viên nhiệt tình đã trao lại chiếc thẻ tàu nhặt được cho tôi. ★ Khẳng định: Anh ấy đã tìm lại được chiếc thẻ tàu điện ngầm bị mất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người nói chia sẻ:
    “一位热心的工作人员把捡到的地铁卡交还给了我” (nhân viên nhiệt tình đã trả lại thẻ tàu nhặt được). Chọn Đúng (√).
7

★ 二手书的价格比新书更贵。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 大学校园里的毕业生们每年离校前,都会在跳蚤市场上低价转让自己的教材和课外读物。买二手书不仅价格便宜实惠,还能循环利用纸张,受到很多在校学弟学妹的欢迎。 (dà xué xiào yuán lǐ de bì yè shēng men měi nián lí xiào qián, dōu huì zài tiào zao shì chǎng shàng dī jià zhuǎn ràng zì jǐ de jiào cái hé kè wài dú wù. mǎi èr shǒu shū bù jǐn jià gé pián yi shí huì, hái néng xún huán lì yòng zhǐ zhāng, shòu dào hěn duō zài xiào xué dì xué mèi de huān yíng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 二手书的价格比新书更贵。 (èr shǒu shū de jià gé bǐ xīn shū gèng guì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Các bạn sinh viên tốt nghiệp trong khuôn viên trường đại học mỗi năm trước khi rời trường đều thanh lý giáo trình và sách ngoại khóa của mình với giá rẻ ở chợ đồ cũ. Mua sách cũ không chỉ giá cả hạt dẻ phải chăng mà còn tái sử dụng được giấy, nhận được sự hoan nghênh của rất nhiều đàn em khóa dưới. ★ Khẳng định: Giá sách cũ đắt hơn sách mới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu rõ:
    “低价转让.. 价格便宜实惠” (nhượng lại giá rẻ, tiết kiệm), câu đề bài nói “二手书的价格比新书更贵” (sách cũ đắt hơn sách mới) là sai sự thật, chọn Sai (×).
8

★ 阳台上的植物可以让空气更清新。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 张老师退休后特别喜欢在自家的阳台上养花种草。他在向阳的窗台摆满了绿萝、吊兰和芦荟。绿色植物通过光合作用释放氧气、吸收灰尘,让整个客厅的空气都变得格外清新自然。 (zhāng lǎo shī tuì xiū hòu tè bié xǐ huan zài zì jiā de yáng tái shàng yǎng huā zhǒng cǎo. tā zài xiàng yáng de chuāng tái bǎi mǎn le lǜ luó、 diào lán hé lú huì. lǜ sè zhí wù tōng guò guāng hé zuò yòng shì fàng yǎng qì、 xī shōu huī chén, ràng zhěng gè kè tīng de kōng qì dōu biàn de gé wài qīng xīn zì rán)
    • Nhận định đối chiếu (★): 阳台上的植物可以让空气更清新。 (yáng tái shàng de zhí wù kě yǐ ràng kōng qì gèng qīng xīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Thầy Trương sau khi nghỉ hưu đặc biệt thích trồng hoa cỏ trên ban công nhà mình. Thầy đặt kín các chậu trầu bà, cỏ lan chi và nha đam trên bệ cửa sổ đón nắng. Cây xanh thông qua quang hợp giải phóng oxy, hấp thụ bụi bẩn, giúp không khí khắp cả phòng khách trở nên vô cùng trong lành và tự nhiên. ★ Khẳng định: Cây cối trồng trên ban công có thể giúp không khí trong lành hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu:
    “绿色植物通过光合作用释放氧气、吸收灰尘,让整个客厅的空气都变得格外清新自然” (cây xanh quang hợp giúp không khí trong lành tự nhiên). Chọn Đúng (√).
9

★ 跑马拉松不需要提前训练。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 马拉松是一项对人体耐力和心肺功能要求极高的极限运动。参加马拉松比赛前,选手们通常需要进行至少三到六个月的科学系统训练,循序渐进地提升体能,绝不能盲目直接去跑。 (mǎ lā sōng shì yí xiàng duì rén tǐ nài lì hé xīn fèi gōng néng yāo qiú jí gāo de jí xiàn yùn dòng. cān jiā mǎ lā sōng bǐ sài qián, xuǎn shǒu men tōng cháng xū yào jìn xíng zhì shǎo sān dào liù gè yuè de kē xué xì tǒng xùn liàn, xún xù jiàn jìn dì tí shēng tǐ néng, jué bù néng máng mù zhí jiē qù pǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 跑马拉松不需要提前训练。 (pǎo mǎ lā sōng bù xū yào tí qián xùn liàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Marathon là môn thể thao vận động cực hạn đòi hỏi sức bền và chức năng tim phổi của cơ thể người cực kỳ cao. Trước khi tham gia giải chạy marathon, các vận động viên thường phải trải qua quá trình huấn luyện bài bản khoa học ít nhất từ ba đến sáu tháng, từng bước nâng cao thể lực, tuyệt đối không được lao vào chạy một cách mù quáng. ★ Khẳng định: Chạy marathon không cần phải luyện tập trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu:
    “通常需要进行至少三到六个月的科学系统训练,循序渐进地提升体能,绝不能盲目直接去跑” (bắt buộc phải tập luyện khoa học 3-6 tháng, không thể chạy mù quáng). Khẳng định nói “不需要提前训练” là SAI (×).
10

★ 面对工作变化要保持冷静。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 在职场中,经常会遇到突发情况或者工作岗位的调整。优秀的职场人往往不会抱怨焦虑,而是迅速调整自己的心态,冷静分析当前的问题,并积极寻找解决办法。 (zài zhí chǎng zhōng, jīng cháng huì yù dào tū fā qíng kuàng huò zhě gōng zuò gǎng wèi de tiáo zhěng. yōu xiù de zhí chǎng rén wǎng wǎng bú huì bào yuàn jiāo lǜ, ér shì xùn sù tiáo zhěng zì jǐ de xīn tài, lěng jìng fēn xī dāng qián de wèn tí, bìng jī jí xún zhǎo jiě jué bàn fǎ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 面对工作变化要保持冷静。 (miàn duì gōng zuò biàn huà yào bǎo chí lěng jìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Trong môi trường công sở, chúng ta thường xuyên gặp phải những tình huống bất ngờ hoặc điều chuyển vị trí công việc. Một người đi làm xuất sắc thường sẽ không than vãn lo âu, mà nhanh chóng điều chỉnh tâm thái của bản thân, bình tĩnh phân tích vấn đề trước mắt và tích cực tìm kiếm giải pháp. ★ Khẳng định: Khi đối mặt với sự thay đổi trong công việc cần phải giữ bình tĩnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn khẳng định:
    “冷静分析当前的问题,并积极寻找解决办法” (bình tĩnh phân tích vấn đề và tích cực tìm cách giải quyết). Chọn Đúng (√).
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:会议推迟到什么时候了?
wèn: huì yì tuī chí dào shén me shí hòu le?
wèn: huì yì tuī chí dào shén me shí hòu le?
A 今天下午四点
B 明天上午九点半
C 后天上午十点
D 下周一
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李,通知大家原定今天下午两点举行的季度总结会改期了吗? (xiǎo lǐ, tōng zhī dà jiā yuán dìng jīn tiān xià wǔ liǎng diǎn jǔ xíng de jì dù zǒng jié huì gǎi qī le ma) — Tiểu Lý, đã thông báo cho mọi người buổi họp tổng kết quý dự kiến 2 giờ chiều nay chuyển lịch chưa?
    • Nam (男): 是的刘经理,因为几个外地分公司的负责人航班延误,会议改在明天上午九点半举行。 (shì de liú jīng lǐ, yīn wèi jǐ gè wài dì fēn gōng sī de fù zé rén háng bān yán wù, huì yì gǎi zài míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn bàn jǔ xíng) — Dạ rồi thưa Giám đốc Lưu, do chuyến bay của mấy trưởng chi nhánh ngoại tỉnh bị hoãn nên buổi họp đổi sang chín giờ rưỡi sáng mai ạ.
    • Câu hỏi (问): 会议推迟到什么时候了? (huì yì tuī chí dào shén me shí hòu le) — Cuộc họp bị hoãn tới thời gian nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "会议推迟到什么时候了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam xác nhận:
    “会议改在明天上午九点半举行” (cuộc họp dời sang 9 giờ rưỡi sáng mai). Chọn B.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:女的为什么喜欢这套公寓?
wèn: nǚ de wèi shén me xǐ huan zhè tào gōng yù?
wèn: nǚ de wèi shén me xǐ huan zhè tào gōng yù?
A 租金特别便宜
B 离地铁站很近
C 带有大阳台
D 家具全部是新的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这套房子的租金比咱们预算高了五百块,你觉得值得签合同吗? (zhè tào fáng zi de zū jīn bǐ zán men yù suàn gāo le wǔ bǎi kuài, nǐ jué de zhí dé qiān hé tong ma) — Căn nhà này tiền thuê cao hơn ngân sách của mình 500 tệ, em thấy có đáng ký hợp đồng không?
    • Nam (男): 虽然价格稍微贵了一点儿,但它距离地铁站走路只要两分钟,上下班非常节省时间。 (suī rán jià gé shāo wēi guì le yì diǎn ér, dàn tā jù lí dì tiě zhàn zǒu lù zhǐ yào liǎng fēn zhōng, shàng xià bān fēi cháng jié shěng shí jiān)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么喜欢这套公寓? (nǚ de wèi shén me xǐ huan zhè tào gōng yù) — Vì sao người nữ lại thích căn hộ này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么喜欢这套公寓?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ giải thích lý do thích căn nhà:
    “距离地铁站走路只要两分钟,上下班非常节省时间” (cách ga tàu điện ngầm 2 phút đi bộ, rất tiết kiệm thời gian). Chọn B.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:男的需要做什么?
wèn: nán de xū yào zuò shén me?
wèn: nán de xū yào zuò shén me?
A 扔掉多余行李
B 补交行李超重费
C 退掉飞机票
D 改坐下趟航班
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您的这件免费托运行李称重显示已经达到了二十八公斤,超重了五公斤。 (xiān shēng, nín de zhè jiàn miǎn fèi tuō yùn xíng li chēng zhòng xiǎn shì yǐ jīng dá dào le èr shí bā gōng jīn, chāo zhòng le wǔ gōng jīn) — Thưa quý khách, kiện hành lý ký gửi miễn cước này của anh hiển thị 28 kg rồi, vượt quá 5 kg ạ.
    • Nam (男): 真不好意思,里面装了给朋友带的书籍。请问我该去哪个窗口补交超重行李费呢? (zhēn bù hǎo yì si, lǐ miàn zhuāng le gěi péng yǒu dài de shū jí. qǐng wèn wǒ gāi qù nǎ gè chuāng kǒu bǔ jiāo chāo zhòng xíng li fèi ne) — Ngại quá, bên trong có nhiều sách mang cho bạn bè. Cho tôi hỏi đóng thêm tiền cước hành lý quá cân ở quầy nào vậy ạ?
    • Câu hỏi (问): 男的需要做什么? (nán de xū yào zuò shén me) — Người nam cần phải làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的需要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam hỏi:
    “请问我该去哪个窗口补交超重行李费呢?” (xin hỏi quầy nào nộp phí hành lý quá cước). Chọn B.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:这家酒店给他们留下了什么印象?
wèn: zhè jiā jiǔ diàn gěi tā men liú xià le shén me yìn xiàng?
wèn: zhè jiā jiǔ diàn gěi tā men liú xià le shén me yìn xiàng?
A 环境优美服务好
B 价格极其昂贵
C 房间面积很狭窄
D 距离西湖太遥远
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次我们在杭州住的那家度假酒店真的很不错,环境安静典雅,服务也很周到。 (zhè cì wǒ men zài háng zhōu zhù de nà jiā dù jià jiǔ diàn zhēn de hěn bú cuò, huán jìng ān jìng diǎn yǎ, fú wù yě hěn zhōu dào) — Khách sạn nghỉ dưỡng đợt này tụi mình ở Hàng Châu đúng là tuyệt thật, không gian yên bình tao nhã, phục vụ cũng rất chu đáo.
    • Nữ (女): 是啊,尤其是早晨在湖边散步呼吸新鲜空气,让人感觉心旷神怡。 (shì a, yóu qí shì zǎo chén zài hú biān sàn bù hū xī xīn xiān kōng qì, ràng rén gǎn jué xīn kuàng shén yí) — Đúng vậy, nhất là buổi sáng đi dạo ven hồ hít thở không khí trong lành, cảm giác thật thư thái khoan khoái.
    • Câu hỏi (问): 这家酒店给他们留下了什么印象? (zhè jiā jiǔ diàn gěi tā men liú xià le shén me yìn xiàng) — Khách sạn này để lại ấn tượng gì cho họ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这家酒店给他们留下了什么印象?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Hai người khen:
    “环境安静典雅,服务也很周到” (khung cảnh yên tĩnh thanh nhã, phục vụ chu đáo). Chọn A.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:他们今晚打算吃什么?
wèn: tā men jīn wǎn dǎ suàn chī shén me?
wèn: tā men jīn wǎn dǎ suàn chī shén me?
A 烤鸭和麻婆豆腐
B 海鲜火锅
C 牛肉面条
D 生鱼片
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老公,今晚老同学来家里聚餐,你想好做什么拿手菜招待大家了吗? (lǎo gōng, jīn wǎn lǎo tóng xué lái jiā lǐ jù cān, nǐ xiǎng hǎo zuò shén me ná shǒu cài zhāo dài dà jiā le ma) — Chồng ơi, tối nay bạn học cũ đến nhà mình ăn cơm, anh đã nghĩ xong làm món sở trường gì thết đãi mọi người chưa?
    • Nam (男): 我都计划好了,买一只正宗的烤鸭,再烧一盘地道的麻婆豆腐和西红柿炒鸡蛋。 (wǒ dōu jì huà hǎo le, mǎi yì zhī zhèng zōng de kǎo yā, zài shāo yì pán dì dào de má pó dòu fu hé xī hóng shì chǎo jī dàn) — Anh lên kế hoạch hết rồi, mua một con vịt quay chuẩn vị, xào thêm đĩa đậu phụ Ma Bà chuẩn cay và trứng xào cà chua nữa.
    • Câu hỏi (问): 他们今晚打算吃什么? (tā men jīn wǎn dǎ suàn chī shén me) — Tối nay họ dự định ăn món gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们今晚打算吃什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam liệt kê các món sở trường:
    “买一只正宗的烤鸭,再烧一盘地道的麻婆豆腐” (mua 1 con vịt quay và làm đĩa đậu sốt Ma Bà). Chọn A.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:打印机出了什么问题?
wèn: dǎ yìn jī chū le shén me wèn tí?
wèn: dǎ yìn jī chū le shén me wèn tí?
A 卡纸了
B 黑色墨盒没墨了
C 电源开关坏了
D 没有连接电脑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,这份明天签约仪式要用的协议书怎么还没打印出来? (xiǎo wáng, zhè fèn míng tiān qiān yuē yí shì yào yòng de xié yì shū zěn me hái méi dǎ yìn chū lái) — Tiểu Vương, bản hợp đồng dùng cho lễ ký kết ngày mai sao vẫn chưa in ra vậy em?
    • Nữ (女): 打印机的黑色墨盒刚才提示墨水已经用尽了,行政部已经派人去取新墨盒了,请您稍等几分钟。 (dǎ yìn jī de hēi sè mò hé gāng cái tí shì mò shuǐ yǐ jīng yòng jìn le, xíng zhèng bù yǐ jīng pài rén qù qǔ xīn mò hé le, qǐng nín shāo děng jǐ fēn zhōng) — Hộp mực đen của máy in vừa báo hết sạch mực rồi ạ, phòng hành chính đã cử người đi lấy hộp mực mới rồi, anh vui lòng đợi vài phút nhé.
    • Câu hỏi (问): 打印机出了什么问题? (dǎ yìn jī chū le shén me wèn tí) — Máy in gặp phải sự cố gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 打印机 (dǎ yìn jī — máy in).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "打印机出了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ thông báo:
    “打印机的黑色墨盒刚才提示墨水已经用尽了” (hộp mực đen báo hết sạch mực). Chọn B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:女的建议男的穿什么衣服?
wèn: nǚ de jiàn yì nán de chuān shén me yī fu?
wèn: nǚ de jiàn yì nán de chuān shén me yī fu?
A 深色正装西服
B 运动休闲卫衣
C 简单的白T恤
D 牛仔长裤
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天我要去一家著名的外企参加终面,穿平时这套运动休闲服去合适吗? (míng tiān wǒ yào qù yì jiā zhù míng de wài qǐ cān jiā zhōng miàn, chuān píng shí zhè tào yùn dòng xiū xián fú qù hé shì ma) — Ngày mai tôi đi phỏng vấn vòng cuối ở một doanh nghiệp nước ngoài nổi tiếng, mặc bộ quần áo thể thao thường ngày này đi có ổn không?
    • Nữ (女): 终面是非常严肃正式的场合,建议你最好换上一套深色正装西服,配一条深色领带。 (zhōng miàn shì fēi cháng yán sù zhèng shì de chǎng hé, jiàn yì nǐ zuì hǎo huàn shàng yí tào shēn sè zhèng zhuāng xī fú, pèi yì tiáo shēn sè lǐng dài) — Phỏng vấn vòng cuối là dịp rất trang trọng nghiêm túc đấy, khuyên bạn tốt nhất nên mặc bộ vest âu phục sẫm màu, phối thêm chiếc cà vạt tối màu nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的建议男的穿什么衣服? (nǚ de jiàn yì nán de chuān shén me yī fu) — Người nữ khuyên người nam nên mặc trang phục gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议男的穿什么衣服?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ khuyên:
    “建议你最好换上一套深色正装西服,配一条深色领带” (khuyên nên mặc vest âu phục tối màu, thắt cà vạt). Chọn A.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:明天天气怎么样?
wèn: míng tiān tiān qì zěn me yàng?
wèn: míng tiān tiān qì zěn me yàng?
A 晴朗升温
B 大风降温
C 连续降暴雪
D 有浓雾
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天气预报说明天午后有一股强冷空气过境,伴有大风和降温呢。 (tiān qì yù bào shuō míng tiān wǔ hòu yǒu yì gǔ qiáng lěng kōng qì guò jìng, bàn yǒu dà fēng hé jiàng wēn ne) — Dự báo thời tiết nói chiều mai có một đợt không khí lạnh mạnh quét qua, đi kèm gió lớn và giảm nhiệt độ đấy.
    • Nam (男): 那咱们明天出门前一定要多穿一件厚外套,别被冷风吹感冒了。 (nà zán men míng tiān chū mén qián yí dìng yào duō chuān yí jiàn hòu wài tào, bié bèi lěng fēng chuī gǎn mào le) — Thế sáng mai ra ngoài tụi mình nhất định phải mặc thêm chiếc áo khoác dày, đừng để gió lạnh thổi trúng kẻo ốm.
    • Câu hỏi (问): 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng) — Thời tiết ngày mai như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 外套 (wài tào — áo khoác ngoài); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("明天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ nói:
    “强冷空气过境,伴有大风和降温” (không khí lạnh tràn về, kèm gió to và giảm nhiệt). Chọn B.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:借书卡一次最多可以借几本书?
wèn: jiè shū kǎ yí cì zuì duō kě yǐ jiè jǐ běn shū?
wèn: jiè shū kǎ yí cì zuì duō kě yǐ jiè jǐ běn shū?
A 三本
B 五本
C 八本
D 十本
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 老师您好,请问普通学生的图书借阅卡一次最多能够借出多少本书? (lǎo shī nín hǎo, qǐng wèn pǔ tōng xué shēng de tú shū jiè yuè kǎ yí cì zuì duō néng gòu jiè chū duō shǎo běn shū) — Thưa cô, cho em hỏi thẻ mượn sách của sinh viên bình thường mỗi lần mượn được tối đa bao nhiêu cuốn ạ?
    • Nữ (女): 本科生凭一卡通一次最多可借五本书,借阅期限是一个月,到期可以在网上续借一次。 (běn kē shēng píng yì kǎ tōng yí cì zuì duō kě jiè wǔ běn shū, jiè yuè qī xiàn shì yí gè yuè, dào qī kě yǐ zài wǎng shàng xù jiè yí cì) — Sinh viên đại học quẹt thẻ tích hợp mỗi lần mượn tối đa năm cuốn sách em nhé, thời hạn mượn một tháng và hết hạn có thể gia hạn online một lần.
    • Câu hỏi (问): 借书卡一次最多可以借几本书? (jiè shū kǎ yí cì zuì duō kě yǐ jiè jǐ běn shū) — Thẻ thư viện mỗi lần mượn được tối đa bao nhiêu cuốn sách?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "借书卡一次最多可以借几本书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Cô thủ thư trả lời:
    “一次最多可借五本书” (mỗi lần tối đa mượn 5 cuốn sách). Chọn B.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:医生给男的提出了什么建议?
wèn: yī shēng gěi nán de tí chū le shén me jiàn yì?
wèn: yī shēng gěi nán de tí chū le shén me jiàn yì?
A 戴深色墨镜
B 定时休息眺望远处
C 整天滴眼药水
D 完全不看书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李先生,检查显示您的眼睛没有器质性病变,主要是长时间看电脑屏幕引起的视疲劳。 (lǐ xiān shēng, jiǎn chá xiǎn shì nín de yǎn jīng méi yǒu qì zhì xìng bìng biàn, zhǔ yào shì cháng shí jiān kàn diàn nǎo píng mù yǐn qǐ de shì pí láo) — Anh Lý, kết quả kiểm tra cho thấy mắt anh không có tổn thương bệnh lý, chủ yếu là mỏi mắt do nhìn màn hình máy tính quá lâu. Khuyên anh cứ làm việc trước màn hình 40 phút thì dừng lại nhắm mắt nghỉ ngơi chốc lát, hoặc phóng tầm mắt nhìn cây xanh phía xa nhé.
    • Nam (男): 那医生,平时工作中我该如何保护眼睛呢? (nà yī shēng, píng shí gōng zuò zhōng wǒ gāi rú hé bǎo hù yǎn jīng ne) — Vậy thưa bác sĩ, trong công việc hàng ngày tôi nên bảo vệ mắt thế nào ạ?
    • Nữ (女): 建议每对着屏幕工作四十分钟,就停下来闭目休息片刻,或者眺望远处的绿色植物。 (jiàn yì měi duì zhe píng mù gōng zuò sì shí fēn zhōng, jiù tíng xià lái bì mù xiū xi piàn kè, huò zhě tiào wàng yuǎn chù de lǜ sè zhí wù)
    • Câu hỏi (问): 医生给男的提出了什么建议? (yī shēng gěi nán de tí chū le shén me jiàn yì) — Bác sĩ đưa ra lời khuyên gì cho người nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("医生给男的提出了什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Bác sĩ khuyên:
    “建议每对着屏幕工作四十分钟,就停下来闭目休息片刻,或者眺望远处的绿色植物” (cứ 40 phút nghỉ ngơi nhìn ra xa). Chọn B.
21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:这件羽绒服打几折?
wèn: zhè jiàn yǔ róng fú dǎ jǐ zhé?
wèn: zhè jiàn yǔ róng fú dǎ jǐ zhé?
A 打五折
B 打六折
C 打七折
D 打八折
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,请问橱窗里展示的那件白色长款羽绒服现在有什么折扣吗? (fú wù yuán, qǐng wèn chú chuāng lǐ zhǎn shì de nà jiàn bái sè cháng kuǎn yǔ róng fú xiàn zài yǒu shén me zhé kòu ma) — Bạn nhân viên ơi, cho tôi hỏi chiếc áo lông vũ dáng dài màu trắng trưng bày trong tủ kính hiện có giảm giá gì không?
    • Nữ (女): 先生,今天正好赶上商场周年庆大促销,所有冬季新款服装一律打七折。 (xiān shēng, jīn tiān zhèng hǎo gǎn shàng shāng chǎng zhōu nián qìng dà cù xiāo, suǒ yǒu dōng jì xīn kuǎn fú zhuāng yí lǜ dǎ qī zhé) — Thưa anh, hôm nay đúng dịp đại khuyến mãi kỷ niệm trung tâm thương mại nên toàn bộ đồ đông mới đều được giảm giá còn 70% ạ.
    • Câu hỏi (问): 这件羽绒服打几折? (zhè jiàn yǔ róng fú dǎ jǐ zhé) — Chiếc áo lông vũ này giảm giá bao nhiêu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这件羽绒服打几折?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nhân viên bán hàng nói:
    “所有冬季新款服装一律打七折” (toàn bộ áo mùa đông đều giảm 30% / bán 70% giá gốc). Chọn C.
22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:修车师傅建议男的做什么?
wèn: xiū chē shī fu jiàn yì nán de zuò shén me?
wèn: xiū chē shī fu jiàn yì nán de zuò shén me?
A 更换新机油
B 更换汽车轮胎
C 重新做全车油漆
D 清洗车内座套
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 师傅,我的车最近跑起来发动机声音有点儿大,帮忙检查一下吧。 (shī fu, wǒ de chē zuì jìn pǎo qǐ lái fā dòng jī shēng yīn yǒu diǎn er dà, bāng máng jiǎn chá yí xià ba) — Chú thợ ơi, xe tôi dạo này chạy nghe tiếng động cơ hơi ồn, chú kiểm tra giúp tôi với.
    • Nữ (女): 刚才测了一下,您的汽车已经行驶了一万公里,机油变脏了,建议立刻更换新机油。 (gāng cái cè le yí xià, nín de qì chē yǐ jīng xíng shǐ le yí wàn gōng lǐ, jī yóu biàn zāng le, jiàn yì lì kè gēng huàn xīn jī yóu) — Tôi vừa đo xong, xe của anh đã chạy được một vạn cây rồi, dầu nhớt động cơ bẩn rồi đấy, khuyên anh nên thay dầu mới ngay nhé.
    • Câu hỏi (问): 修车师傅建议男的做什么? (xiū chē shī fu jiàn yì nán de zuò shén me) — Người thợ sửa xe khuyên người nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("修车师傅建议男的做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Thợ sửa xe khuyên:
    “机油变脏了,建议立刻更换新机油” (dầu nhớt bị bẩn rồi, khuyên thay dầu động cơ mới ngay). Chọn A.
23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:毕业论文初稿什么时候截止提交?
wèn: bì yè lùn wén chū gǎo shén me shí hòu jié zhǐ tí jiāo?
wèn: bì yè lùn wén chū gǎo shén me shí hòu jié zhǐ tí jiāo?
A 今天晚上八点
B 本周五下午五点
C 下周二中午
D 月底最后一天
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小张,王教授给咱们定下的毕业论文初稿截止提交日期是哪天来着? (xiǎo zhāng, wáng jiào shòu gěi zán men dìng xià de bì yè lùn wén chū gǎo jié zhǐ tí jiāo rì qī shì nǎ tiān lái zhe) — Tiểu Trương, ngày hạn chót nộp bản thảo đầu tiên luận văn tốt nghiệp mà Giáo sư Vương quy định là ngày nào thế nhỉ?
    • Nam (男): 是本周五下午五点前,必须把电子版直接发到教授的工作邮箱里。 (shì běn zhōu wǔ xià wǔ wǔ diǎn qián, bì xū bǎ diàn zǐ bǎn zhí jiē fā dào jiào shòu de gōng zuò yóu xiāng lǐ) — Trước năm giờ chiều thứ Sáu tuần này em nhé, bắt buộc phải gửi file mềm trực tiếp vào hòm thư công vụ của thầy.
    • Câu hỏi (问): 毕业论文初稿什么时候截止提交? (bì yè lùn wén chū gǎo shén me shí hòu jié zhǐ tí jiāo) — Hạn chót nộp bản thảo sơ bộ luận văn tốt nghiệp là khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "毕业论文初稿什么时候截止提交?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam nhắc lại thời hạn:
    “是本周五下午五点前” (trước 5 giờ chiều thứ sáu tuần này). Chọn B.
24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:快递包裹被存放在哪里了?
wèn: kuài dì bāo guǒ bèi cún fàng zài nǎ lǐ le?
wèn: kuài dì bāo guǒ bèi cún fàng zài nǎ lǐ le?
A 小区物业前台
B 家门口地板上
C 小区南门的快递柜
D 保安室桌子上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,请问是王先生吗?您的网购大包裹已经送到了,请问您现在家里有人吗? (wèi, qǐng wèn shì wáng xiān shēng ma? nín de wǎng gòu dà bāo guǒ yǐ jīng sòng dào le, qǐng wèn nín xiàn zài jiā lǐ yǒu rén ma) — A lô, xin hỏi có phải anh Vương không ạ? Kiện hàng mua online to của anh đã chuyển tới rồi, hiện nhà mình có ai ở nhà không anh?
    • Nữ (女): 我正在单位开会呢,您直接帮我放在小区南门东侧的智能快递柜里吧,谢谢您! (wǒ zhèng zài dān wèi kāi huì ne, nín zhí jiē bāng wǒ fàng zài xiǎo qū nán mén dōng cè de zhì néng kuài dì guì lǐ ba, xiè xiè nín) — Tôi đang họp ở cơ quan, anh để giúp tôi vào tủ chuyển phát nhanh thông minh ở cổng Nam khu chung cư nhé, cảm ơn anh!
    • Câu hỏi (问): 快递包裹被存放在哪里了? (kuài dì bāo guǒ bèi cún fàng zài nǎ lǐ le) — Kiện hàng chuyển phát nhanh được cất ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("快递包裹被存放在哪里了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người nghe điện thoại bảo:
    “您直接帮我放在小区南门东侧的智能快递柜里吧” (để vào tủ nhận đồ thông minh ở cổng nam khu chung cư). Chọn C.
25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
问:女的想要喝什么饮料?
wèn: nǚ de xiǎng yào hē shén me yǐn liào?
wèn: nǚ de xiǎng yào hē shén me yǐn liào?
A 冰珍珠奶茶
B 鲜榨橙汁
C 不加糖热拿铁
D 西湖龙井茶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下午有点儿犯困,我去楼下饮品店买水,你想喝点儿什么?奶茶还是果汁? (xià wǔ yǒu diǎn er fàn kùn, wǒ qù lóu xià yǐn pǐn diàn mǎi shuǐ, nǐ xiǎng hē diǎn ér shén me? nǎi chá hái shì guǒ zhī) — Chiều nay hơi buồn ngủ một chút, tôi xuống quán nước dưới tầng mua đồ uống, bạn muốn uống gì không? Trà sữa hay nước ép?
    • Nữ (女): 给我带一杯热拿铁咖啡吧,不加糖,喝完正好能提神写方案。 (gěi wǒ dài yì bēi rè ná tiě kā fēi ba, bù jiā táng, hē wán zhèng hǎo néng tí shén xiě fāng àn) — Mua hộ tôi một ly cà phê latte nóng không đường nhé, uống xong là tỉnh táo viết phương án ngay được.
    • Câu hỏi (问): 女的想要喝什么饮料? (nǚ de xiǎng yào hē shén me yǐn liào) — Người nữ muốn uống đồ uống gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想要喝什么饮料?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ dặn:
    “给我带一杯热拿铁咖啡吧,不加糖” (mua giúp tôi ly latte nóng không đường). Chọn C.
26

第26题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:男的通常多久去一次健身房?
wèn: nán de tōng cháng duō jiǔ qù yí cì jiàn shēn fáng?
wèn: nán de tōng cháng duō jiǔ qù yí cì jiàn shēn fáng?
A 每周一次
B 每周三次
C 每个月两次
D 每天晚上都去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小赵,看你最近身材越来越结实了,平时经常去锻炼身体吗? (xiǎo zhào, kàn nǐ zuì jìn shēn cái yuè lái yuè jié shí le, píng shí jīng cháng qù duàn liàn shēn tǐ ma) — Tiểu Triệu, nhìn dạo này vóc dáng săn chắc hẳn ra, bình thường hay đi tập thể dục lắm à?
    • Nam (男): 对,我办了一张健身年卡,基本上坚持每周去健身房锻炼三次,每次跑跑步、练练力量。 (duì, wǒ bàn le yì zhāng jiàn shēn nián kǎ, jī běn shàng jiān chí měi zhōu qù jiàn shēn fáng duàn liàn sān cì, měi cì pǎo pǎo bù、 liàn liàn lì liàng) — Đúng vậy, tôi làm thẻ tập theo năm, cơ bản kiên trì mỗi tuần đến phòng gym tập ba buổi, mỗi lần chạy bộ và tập tạ.
    • Câu hỏi (问): 男的通常多久去一次健身房? (nán de tōng cháng duō jiǔ qù yí cì jiàn shēn fáng) — Người nam thường bao lâu đến phòng tập gym một lần?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的通常多久去一次健身房?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam trả lời rõ:
    “基本上坚持每周去健身房锻炼三次” (cơ bản kiên trì mỗi tuần đi tập 3 lần). Chọn B.
27

第27题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:男的为什么没买到高铁票?
wèn: nán de wèi shén me méi mǎi dào gāo tiě piào?
wèn: nán de wèi shén me méi mǎi dào gāo tiě piào?
A 手机没电了
B 车票全部售空了
C 身份证找不到了
D 看错了发车时间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你买好周五去北京的高铁票了吗?咱们最好坐同一趟车过去。 (nǐ mǎi hǎo zhōu wǔ qù běi jīng de gāo tiě piào le ma? zán men zuì hǎo zuò tóng yí tàng chē guò qù) — Anh đã mua vé tàu cao tốc đi Bắc Kinh hôm thứ Sáu chưa? Tụi mình tốt nhất nên đi cùng một chuyến nhé.
    • Nam (男): 别提了,我刚才登录购票软件一查,周五下午的所有车次二等座和一等座全部售空了。 (bié tí le, wǒ gāng cái dēng lù gòu piào ruǎn jiàn yì chá, zhōu wǔ xià wǔ de suǒ yǒu chē cì èr děng zuò hé yī děng zuò quán bù shòu kōng le) — Đừng nhắc nữa, anh vừa đăng nhập app mua vé tra thử, tất cả các chuyến chiều thứ Sáu vé hạng nhất và hạng hai đều bán sạch bách rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没买到高铁票? (nán de wèi shén me méi mǎi dào gāo tiě piào) — Vì sao người nam chưa mua được vé tàu cao tốc?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没买到高铁票?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nam than thở:
    “周五下午的所有车次二等座和一等座全部售空了” (tất cả các chuyến chiều thứ sáu vé hạng nhất và hạng hai đã bán hết sạch). Chọn B.
28

第28题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:他们最可能是什么关系?
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
A 医生和病人
B 夫妻
C 公司同事
D 老师和家长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 李会计,上个月我们部门出差的差旅费报销单据,总经理已经签字批准了。 (lǐ kuài jì, shàng gè yuè wǒ men bù mén chū chāi de chà lǚ fèi bào xiāo dān jù, zǒng jīng lǐ yǐ jīng qiān zì pī zhǔn le) — Kế toán Lý ơi, các chứng từ thanh toán công tác phí tháng trước của bộ phận tôi, Tổng Giám đốc đã ký duyệt rồi nhé.
    • Nữ (女): 好的张主管,您把发票和审批单交给我吧,这周五之前财务就会统一打款到您的账户。 (hǎo de zhāng zhǔ guǎn, nín bǎ fā piào hé shěn pī dān jiāo gěi wǒ ba, zhè zhōu wǔ zhī qián cái wù jiù huì tǒng yī dǎ kuǎn dào nín de zhàng hù) — Dạ vâng anh Trương, anh chuyển hóa đơn và phiếu phê duyệt cho em, trước thứ Sáu tuần này phòng tài chính sẽ chuyển khoản vào tài khoản của anh ạ.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Họ xưng hô “李会计” (kế toán Lý) và “张主管” (chủ quản Trương), nói về duyệt công tác phí và thanh toán hóa đơn. Quan hệ là đồng nghiệp công ty (公司同事). Chọn C.
29

第29题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:女的最想去游览哪里?
wèn: nǚ de zuì xiǎng qù yóu lǎn nǎ lǐ?
wèn: nǚ de zuì xiǎng qù yóu lǎn nǎ lǐ?
A 八达岭长城
B 颐和园
C 故宫博物院
D 天坛公园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次去北京旅游,三天时间行程挺紧的,你想重点去逛哪几个地方? (zhè cì qù běi jīng lǚ yóu, sān tiān shí jiān xíng chéng tǐng jǐn de, nǐ xiǎng zhòng diǎn qù guàng nǎ jǐ gè dì fāng) — Chuyến đi du lịch Bắc Kinh này lịch trình ba ngày khá gấp gáp, em muốn tập trung đi ngắm những địa điểm nào?
    • Nữ (女): 长城和颐和园我以前去过一次了,这次我最想去故宫博物院看看那里的古代宫殿建筑。 (cháng chéng hé yí hé yuán wǒ yǐ qián qù guò yí cì le, zhè cì wǒ zuì xiǎng qù gù gōng bó wù yuàn kàn kàn nà lǐ de gǔ dài gōng diàn jiàn zhù) — Vạn Lý Trường Thành với Di Hòa Viên em từng đi một lần rồi, lần này em muốn nhất là tới Bảo tàng Cố Cung ngắm kiến trúc cung điện cổ ở đó.
    • Câu hỏi (问): 女的最想去游览哪里? (nǚ de zuì xiǎng qù yóu lǎn nǎ lǐ) — Người nữ muốn đi tham quan nơi nào nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 故宫 (gù gōng — Cố Cung); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最想去游览哪里?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ nói rõ mong muốn:
    “这次我最想去故宫博物院看看那里的古代宫殿建筑” (lần này tôi muốn nhất là đến Viện bảo tàng Cố Cung xem kiến trúc cung điện cổ). Chọn C.
30

第30题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:这台手机遇到了什么问题?
wèn: zhè tái shǒu jī yù dào le shén me wèn tí?
wèn: zhè tái shǒu jī yù dào le shén me wèn tí?
A 屏幕碎了
B 电池耗电太快
C 无法连接无线网
D 扬声器没有声音
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老公,我这台旧手机最近不知道怎么回事,充满电用不到两个小时电量就掉光了。 (lǎo gōng, wǒ zhè tái jiù shǒu jī zuì jìn bù zhī dào zěn me huí shì, chōng mǎn diàn yòng bú dào liǎng gè xiǎo shí diàn liàng jiù diào guāng le) — Chồng ơi, chiếc điện thoại cũ này của em dạo này chẳng biết làm sao, sạc đầy pin mà dùng chưa đầy hai tiếng là tụt sạch pin rồi.
    • Nam (男): 看来是电池老化寿命到了,明天我陪你去官方售后服务中心换一块新电池吧。 (kàn lái shì diàn chí lǎo huà shòu mìng dào le, míng tiān wǒ péi nǐ qù guān fāng shòu hòu fú wù zhōng xīn huàn yí kuài xīn diàn chí ba) — Xem ra pin bị chai hết tuổi thọ rồi, mai anh đưa em ra trung tâm bảo hành chính hãng thay viên pin mới nhé.
    • Câu hỏi (问): 这台手机遇到了什么问题? (zhè tái shǒu jī yù dào le shén me wèn tí) — Chiếc điện thoại này gặp phải vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这台手机遇到了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ nói:
    “充满电用不到两个小时电量就掉光了” (sạc đầy pin dùng chưa tới 2 tiếng là hết sạch pin). Chọn B.
31

第31题:听长对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:搬家公司约定什么时候到达?
wèn: bān jiā gōng sī yuē dìng shén me shí hòu dào dá?
wèn: bān jiā gōng sī yuē dìng shén me shí hòu dào dá?
A 上午八点
B 上午九点
C 上午十点半
D 下午两点
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小丽,你联系好的那家搬家公司确定今天能过来吗? (xiǎo lì, nǐ lián xì hǎo de nà jiā bān jiā gōng sī què dìng jīn tiān néng guò lái ma)
    • Nữ (女): 刚才师傅给我打电话了,说路上稍微有一点儿堵车。 (gāng cái shī fu gěi wǒ dǎ diàn huà le, shuō lù shang shāo wēi yǒu yì diǎn ér dǔ chē)
    • Nam (男): 那他们大概几点能到咱们小区楼下? (nà tā men dà gài jǐ diǎn néng dào zán men xiǎo qū lóu xià)
    • Nữ (女): 他们保证上午十点半准时到,咱们先把易碎的玻璃杯打包好。 (tā men bǎo zhèng shàng wǔ shí diǎn bàn zhǔn shí dào, zán men xiān bǎ yì suì de bō lí bēi dǎ bāo hǎo)
    • Câu hỏi (问): 搬家公司约定什么时候到达? (bān jiā gōng sī yuē dìng shén me shí hòu dào dá) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lệ, công ty chuyển nhà em liên hệ chắc chắn hôm nay qua được chứ? Nữ: Vừa rồi chú lái xe gọi cho em, bảo trên đường hơi tắc một chút. Nam: Thế tầm mấy giờ họ tới được dưới sảnh khu nhà mình? Nữ: Họ cam kết mười giờ rưỡi sáng tới đúng giờ, tụi mình đóng gói mấy chiếc cốc thủy tinh dễ vỡ trước đi. Hỏi: Công ty chuyển nhà hẹn mấy giờ tới nơi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "搬家公司约定什么时候到达?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ xác nhận:
    “他们保证上午十点半准时到” (họ bảo đảm đúng 10 giờ rưỡi sáng sẽ tới). Chọn C.
32

第32题:听长对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:双方达成了什么共识?
wèn: shuāng fāng dá chéng le shén me gòng shí?
wèn: shuāng fāng dá chéng le shén me gòng shí?
A 终止合同合作
B 增加一年免费保修期
C 减少维护人员
D 降低产品质量
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李总,关于合同第三条的技术维护费用,贵公司还有什么意见吗? (lǐ zǒng, guān yú hé tong dì sān tiáo de jì shù wéi hù fèi yòng, guì gōng sī hái yǒu shén me yì jiàn ma)
    • Nam (男): 我们董事会讨论过了,原则上赞同你们的收费标准,但希望提供两年的免费保修。 (wǒ men dǒng shì huì tǎo lùn guò le, yuán zé shàng zàn tóng nǐ men de shōu fèi biāo zhǔn, dàn xī wàng tí gōng liǎng nián de miǎn fèi bǎo xiū)
    • Nữ (女): 如果你们首期付款能提前到合同签署后一周内,我们可以同意增加一年免费保修。 (rú guǒ nǐ men shǒu qī fù kuǎn néng tí qián dào hé tong qiān shǔ hòu yì zhōu nèi, wǒ men kě yǐ tóng yì zēng jiā yì nián miǎn fèi bǎo xiū)
    • Nam (男): 没问题,这个方案非常公平,预祝我们合作愉快! (méi wèn tí, zhè ge fāng àn fēi cháng gōng píng, yù zhù wǒ men hé zuò yú kuài)
    • Câu hỏi (问): 双方达成了什么共识? (shuāng fāng dá chéng le shén me gòng shí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Lý, về chi phí bảo trì kỹ thuật tại điều 3 hợp đồng, quý công ty còn ý kiến gì nữa không ạ? Nam: Hội đồng quản trị chúng tôi đã thảo luận rồi, về nguyên tắc đồng ý mức phí bên bạn, nhưng mong muốn được bảo hành miễn phí hai năm. Nữ: Nếu khoản thanh toán đợt một bên bạn thanh toán trong vòng một tuần sau ký kết, chúng tôi đồng ý tăng thêm một năm bảo hành miễn phí. Nam: Nhất trí, phương án này rất công bằng, chúc sự hợp tác đôi bên vui vẻ thành công! Hỏi: Hai bên đã đạt được đồng thuận gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "双方达成了什么共识?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ đề xuất:
    “我们可以同意增加一年免费保修”,nam đồng ý: “这个方案非常公平”. Chọn B.
33

第33题:听长对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:迎新晚会定在什么时候举行?
wèn: yíng xīn wǎn huì dìng zài shén me shí hòu jǔ xíng?
wèn: yíng xīn wǎn huì dìng zài shén me shí hòu jǔ xíng?
A 本周五晚上
B 下周四晚上七点
C 下周六上午
D 下个月初
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 学姐,咱们学生会负责筹办的大学迎新文艺晚会,具体时间地点确定了吗? (xué jiě, zán men xué shēng huì fù zé chóu bàn de dà xué yíng xīn wén yì wǎn huì, jù tǐ shí jiān dì diǎn què dìng le ma)
    • Nữ (女): 学校礼堂下周四晚上正好空出来,学校领导批准定在下周四晚上七点整开始。 (xué xiào lǐ táng xià zhōu sì wǎn shàng zhèng hǎo kōng chū lái, xué xiào lǐng dǎo pī zhǔn dìng zài xià zhōu sì wǎn shàng qī diǎn zhěng kāi shǐ)
    • Nam (男): 太好了!那舞台背景灯光和音响设备现在都调试完毕了吗? (tài hǎo le! nà wǔ tái bèi jǐng dēng guāng hé yīn xiǎng shè bèi xiàn zài dōu tiáo shì wán bì le ma)
    • Nữ (女): 后勤部门昨天已经全部检修好了,明天下午各班节目进行第一次正式彩排。 (hòu qín bù mén zuó tiān yǐ jīng quán bù jiǎn xiū hǎo le, míng tiān xià wǔ gè bān jié mù jìn xíng dì yī cì zhèng shì cǎi pái)
    • Câu hỏi (问): 迎新晚会定在什么时候举行? (yíng xīn wǎn huì dìng zài shén me shí hòu jǔ xíng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, đêm liên hoan văn nghệ chào đón tân sinh viên do Đoàn trường mình phụ trách đã chốt thời gian và địa điểm cụ thể chưa ạ? Nữ: Hội trường lớn của trường tối thứ Năm tuần sau vừa hay trống lịch, Ban Giám hiệu đã phê duyệt tổ chức vào đúng bảy giờ tối thứ Năm tuần sau. Nam: Tốt quá! Vậy phông nền sân khấu, đèn chiếu và dàn âm thanh đã căn chỉnh xong hết chưa chị? Nữ: Bộ phận hậu cần hôm qua đã bảo dưỡng kiểm tra toàn bộ rồi, chiều mai các tiết mục sẽ tổng duyệt lần một. Hỏi: Đêm hội chào tân sinh viên được ấn định tổ chức khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "迎新晚会定在什么时候举行?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nữ thông báo:
    “定在下周四晚上七点整开始” (ấn định 7 giờ tối thứ năm tuần tới). Chọn B.
34

第34题:听长对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:教练强调科目三最核心的要求是什么?
wèn: jiào liàn qiáng diào kē mù sān zuì hé xīn de yāo qiú shì shén me?
wèn: jiào liàn qiáng diào kē mù sān zuì hé xīn de yāo qiú shì shén me?
A 车速越快越好
B 提前打灯并观察后视镜
C 双手离开方向盘
D 紧跟前车不刹车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 教练,明天就要去驾考中心参加科目三道路驾驶技能考试了,我特别紧张。 (jiào liàn, míng tiān jiù yào qù jià kǎo zhōng xīn cān jiā kē mù sān dào lù jià shǐ jì néng kǎo shì le, wǒ tè bié jǐn zhāng)
    • Nam (男): 平时你的各项操作动作都很标准,放平心态别慌。 (píng shí nǐ de gè xiàng cāo zuò dòng zuò dōu hěn biāo zhǔn, fàng píng xīn tài bié huāng)
    • Nữ (女): 在实际道路行驶中,最容易被扣分失误的地方是什么呢? (zài shí jì dào lù xíng shǐ zhōng, zuì róng yì bèi kòu fēn shī wù de dì fāng shì shén me ne)
    • Nam (男): 一定要养成良好的观察习惯,每次起步、变道或转弯前,必须提前三秒打转向灯并观察后视镜。 (yí dìng yào yǎng chéng liáng hǎo de guān chá xí guàn, měi cì qǐ bù、 biàn dào huò zhuǎn wān qián, bì xū tí qián sān miǎo dǎ zhuǎn xiàng dēng bìng guān chá hòu shì jìng)
    • Câu hỏi (问): 教练强调科目三最核心的要求是什么? (jiào liàn qiáng diào kē mù sān zuì hé xīn de yāo qiú shì shén me) — "教练强调科目三最核心的要求" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, ngày mai em đi thi thực hành lái xe đường trường sa hình rồi, em run quá. Nam: Bình thường mọi thao tác của em đều rất chuẩn chỉ, thả lỏng tâm lý đừng hoảng. Nữ: Lúc lái trên đường trường thực tế, lỗi nào dễ bị trừ điểm nhất vậy thầy? Nam: Nhất định phải rèn thói quen quan sát thật tốt, mỗi lần xuất phát, chuyển làn hay rẽ phải bật xi-nhan trước ba giây và nhìn gương chiếu hậu nhé. Hỏi: Huấn luyện viên nhấn mạnh yêu cầu cốt lõi nhất của bài thi là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "教练强调科目三最核心的要求是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Thầy dạy lái nhấn mạnh:
    “每次起步、变道或转弯前,必须提前三秒打转向灯并观察后视镜” (bật xi nhan trước 3 giây và quan sát gương chiếu hậu). Chọn B.
35

第35题:听长对话,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:他们决定在哪里给朋友办生日派对?
wèn: tā men jué dìng zài nǎ lǐ gěi péng yǒu bàn shēng rì pài duì?
wèn: tā men jué dìng zài nǎ lǐ gěi péng yǒu bàn shēng rì pài duì?
A 吵闹的KTV包厢
B 郊外露营基地
C 市中心的西餐厅
D 公司会议室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小陈下周六就要迎来三十岁生日了,咱们怎么给他策划一个难忘的惊喜? (xiǎo chén xià zhōu liù jiù yào yíng lái sān shí suì shēng rì le, zán men zěn me gěi tā cè huà yí gè nán wàng de jīng xǐ)
    • Nữ (女): 去外面吵闹的KTV不太适合深聊,要不去郊外的露营基地办一场草坪烧烤派对吧? (qù wài miàn chǎo nào de bú tài shì hé shēn liáo, yào bú qù jiāo wài de lù yíng jī dì bàn yì chǎng cǎo píng shāo kǎo pài duì ba)
    • Nam (男): 好点子!那里环境优美空气清新,还可以搭帐篷看星空。 (hǎo diǎn zi! nà lǐ huán jìng yōu měi kōng qì qīng xīn, hái kě yǐ dā zhàng péng kàn xīng kōng)
    • Nữ (女): 行,那我负责买烧烤食材和饮料,你负责提前把露营营地预订好。 (xíng, nà wǒ fù zé mǎi shāo kǎo shí cái hé yǐn liào, nǐ fù zé tí qián bǎ lù yíng yíng dì yù dìng hǎo)
    • Câu hỏi (问): 他们决定在哪里给朋友办生日派对? (tā men jué dìng zài nǎ lǐ gěi péng yǒu bàn shēng rì pài duì) — "他们决定" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ Bảy tuần tới Tiểu Trần tròn 30 tuổi rồi, tụi mình lên kế hoạch tạo bất ngờ khó quên gì cho cậu ấy đây? Nữ: Ra quán karaoke ồn ào thì không tiện trò chuyện sâu, hay là ra khu cắm trại ngoại ô tổ chức tiệc nướng BBQ trên bãi cỏ đi? Nam: Ý tưởng tuyệt vời! Ở đó phong cảnh đẹp, không khí trong lành, lại còn cắm trại ngắm sao trời được nữa. Nữ: Được, vậy em phụ trách mua nguyên liệu nướng và đồ uống, anh phụ trách đặt chỗ trước ở khu cắm trại nhé. Hỏi: Họ quyết định tổ chức tiệc sinh nhật cho bạn ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们决定在哪里给朋友办生日派对?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Họ nhất trí:
    “去郊外的露营基地办一场草坪烧烤派对吧” (đến khu cắm trại dã ngoại tổ chức tiệc BBQ bãi cỏ). Chọn B.
36

第36题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:研究表明阅读纸质书有什么好处?
wèn: yán jiū biǎo míng yuè dú zhǐ zhì shū yǒu shén me hǎo chù?
wèn: yán jiū biǎo míng yuè dú zhǐ zhì shū yǒu shén me hǎo chù?
A 容易让人疲劳
B 激活大脑深度思考
C 让视力迅速下降
D 使人难以入睡
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现代人每天花费大量时间面对智能手机和电脑屏幕,很多人渐渐失去了阅读纸质书籍的耐心。然而科学研究证明,阅读纸质书能够有效激活大脑的深度思考区域,让人更容易沉下心来深入理解知识。此外,书本翻页的触感和油墨的清香,能给人带来电子屏幕无法提供的宁静感。养成每天睡前静心阅读半小时的习惯,还能改善睡眠质量。 (xiàn dài rén měi tiān huā fèi dà liàng shí jiān miàn duì zhì néng shǒu jī hé diàn nǎo píng mù, hěn duō rén jiàn jiàn shī qù le yuè dú zhǐ zhì shū jí de nài xīn. rán ér kē xué yán jiū zhèng míng, yuè dú zhǐ zhì shū néng gòu yǒu xiào jī huó dà nǎo de shēn dù sī kǎo qū yù, ràng rén gèng róng yì chén xià xīn lái shēn rù lǐ jiě zhī shi. cǐ wài, shū běn fān yè de chù gǎn hé yóu mò de qīng xiāng, néng gěi rén dài lái diàn zǐ píng mù wú fǎ tí gōng de níng jìng gǎn. yǎng chéng měi tiān shuì qián jìng xīn yuè dú bàn xiǎo shí de xí guàn, hái néng gǎi shàn shuì mián zhì liàng)
    • Câu hỏi (问): 研究表明阅读纸质书有什么好处? (yán jiū biǎo míng yuè dú zhǐ zhì shū yǒu shén me hǎo chù)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "研究表明阅读纸质书有什么好处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu:
    “阅读纸质书能够有效激活大脑的深度思考区域” (kích hoạt vùng tư duy sâu của não bộ). Chọn B.
37

第37题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:这段话建议大家养成什么习惯?
wèn: zhè duàn huà jiàn yì dà jiā yǎng chéng shén me xí guàn?
wèn: zhè duàn huà jiàn yì dà jiā yǎng chéng shén me xí guàn?
A 整天看手机屏幕
B 睡前阅读半小时
C 熬夜玩网络游戏
D 从来不读书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现代人每天花费大量时间面对智能手机和电脑屏幕,很多人渐渐失去了阅读纸质书籍的耐心。然而科学研究证明,阅读纸质书能够有效激活大脑的深度思考区域,让人更容易沉下心来深入理解知识。此外,书本翻页的触感和油墨的清香,能给人带来电子屏幕无法提供的宁静感。养成每天睡前静心阅读半小时的习惯,还能改善睡眠质量。 (xiàn dài rén měi tiān huā fèi dà liàng shí jiān miàn duì zhì néng shǒu jī hé diàn nǎo píng mù, hěn duō rén jiàn jiàn shī qù le yuè dú zhǐ zhì shū jí de nài xīn. rán ér kē xué yán jiū zhèng míng, yuè dú zhǐ zhì shū néng gòu yǒu xiào jī huó dà nǎo de shēn dù sī kǎo qū yù, ràng rén gèng róng yì chén xià xīn lái shēn rù lǐ jiě zhī shi. cǐ wài, shū běn fān yè de chù gǎn hé yóu mò de qīng xiāng, néng gěi rén dài lái diàn zǐ píng mù wú fǎ tí gòng de níng jìng gǎn. yǎng chéng měi tiān shuì qián jìng xīn yuè dú bàn xiǎo shí de xí guàn, hái néng gǎi shàn shuì mián zhì liàng)
    • Câu hỏi (问): 这段话建议大家养成什么习惯? (zhè duàn huà jiàn yì dà jiā yǎng chéng shén me xí guàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("这段话建议大家养成什么习惯?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn khuyên:
    “养成每天睡前静心阅读半小时的习惯” (tập thói quen đọc sách nửa tiếng trước khi ngủ). Chọn B.
38

第38题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:绿茶具有什么特点?
wèn: lǜ chá jù yǒu shén me tè diǎn?
wèn: lǜ chá jù yǒu shén me tè diǎn?
A 经过深度发酵
B 保留了天然营养成分
C 适合用沸水冲泡
D 颜色完全是黑色
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国是茶的故乡。在众多茶类中,未经发酵的绿茶最大程度地保留了鲜叶内的天然营养成分,例如茶多酚和维生素。经常适量饮用绿茶,不仅能够清热解渴、提神醒脑,还对保护心血管健康大有裨益。不过冲泡绿茶时水温不宜过高,一般以八十度到八十五度的温开水为最佳,水温太烫会破坏茶汤中的维生素,并且容易使茶味变苦。 (zhōng guó shì chá de gù xiāng. zài zhòng duō chá lèi zhōng, wèi jīng fā jiào de lǜ chá zuì dà chéng dù dì bǎo liú le xiān yè nèi de tiān rán yíng yǎng chéng fèn, lì rú chá duō fēn hé wéi shēng sù. jīng cháng shì liàng yǐn yòng lǜ chá, bù jǐn néng gòu qīng rè jiě kě、 tí shén xǐng nǎo, hái duì bǎo hù xīn xuè guǎn jiàn kāng dà yǒu bì yì. bú guò chōng pào lǜ chá shí shuǐ wēn bù yí guò gāo, yì bān yǐ bā shí dù dào bā shí wǔ dù de wēn kāi shuǐ wèi zuì jiā, shuǐ wēn tài tàng huì pò huài chá tāng zhōng de wéi shēng sù, bìng qiě róng yì shǐ chá wèi biàn kǔ)
    • Câu hỏi (问): 绿茶具有什么特点? (lǜ chá jù yǒu shén me tè diǎn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "绿茶具有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu rõ:
    “未经发酵的绿茶最大程度地保留了鲜叶内的天然营养成分” (giữ lại tối đa dưỡng chất tự nhiên). Chọn B.
39

第39题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:冲泡绿茶的最佳水温是多少?
wèn: chōng pào lǜ chá de zuì jiā shuǐ wēn shì duō shǎo?
wèn: chōng pào lǜ chá de zuì jiā shuǐ wēn shì duō shǎo?
A 六十度左右
B 八十到八十五度
C 一百度沸水
D 冷开水
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国是茶的故乡。在众多茶类中,未经发酵的绿茶最大程度地保留了鲜叶内的天然营养成分,例如茶多酚和维生素。经常适量饮用绿茶,不仅能够清热解渴、提神醒脑,还对保护心血管健康大有裨益。不过冲泡绿茶时水温不宜过高,一般以八十度到八十五度的温开水为最佳,水温太烫会破坏茶汤中的维生素,并且容易使茶味变苦。 (zhōng guó shì chá de gù xiāng. zài zhòng duō chá lèi zhōng, wèi jīng fā jiào de lǜ chá zuì dà chéng dù dì bǎo liú le xiān yè nèi de tiān rán yíng yǎng chéng fèn, lì rú chá duō fēn hé wéi shēng sù. jīng cháng shì liàng yǐn yòng lǜ chá, bù jǐn néng gòu qīng rè jiě kě、 tí shén xǐng nǎo, hái duì bǎo hù xīn xuè guǎn jiàn kāng dà yǒu bì yì. bú guò chōng pào lǜ chá shí shuǐ wēn bù yí guò gāo, yì bān yǐ bā shí dù dào bā shí wǔ dù de wēn kāi shuǐ wèi zuì jiā, shuǐ wēn tài tàng huì pò huài chá tāng zhōng de wéi shēng sù, bìng qiě róng yì shǐ chá wèi biàn kǔ)
    • Câu hỏi (问): 冲泡绿茶的最佳水温是多少? (chōng pào lǜ chá de zuì jiā shuǐ wēn shì duō shǎo)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "冲泡绿茶的最佳水温是多少?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn chỉ rõ:
    “一般以八十度到八十五度的温开水为最佳” (nước ấm khoảng 80-85 độ là tốt nhất). Chọn B.
40

第40题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:一个高效的团队最需要什么?
wèn: yí gè gāo xiào de tuán duì zuì xū yào shén me?
wèn: yí gè gāo xiào de tuán duì zuì xū yào shén me?
A 成员互相信任与坦诚沟通
B 凡事由一个人决定
C 成员互不交流
D 只注重个人利益
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在现代社会中,单打独斗的时代已经过去,优秀的团队合作是一项事业取得成功的基石。一个高效的团队,不仅要求每位成员拥有扎实的专业技术,更需要彼此之间坦诚沟通与信任。当团队遇到困难和意见分歧时,成熟的成员不会互相推卸责任,而是主动站在全局的角度思考,齐心协力寻找解决问题的最优方案。 (zài xiàn dài shè huì zhōng, dān dǎ dú dòu de shí dài yǐ jīng guò qù, yōu xiù de tuán duì hé zuò shì yí xiàng shì yè qǔ dé chéng gōng de jī shí. yí gè gāo xiào de tuán duì, bù jǐn yāo qiú měi wèi chéng yuán yōng yǒu zhā shi de zhuān yè jì shù, gèng xū yào bǐ cǐ zhī jiān tǎn chéng gōu tōng yǔ xìn rèn. dāng tuán duì yù dào kùn nán hé yì jiàn fēn qí shí, chéng shú de chéng yuán bú huì hù xiāng tuī xiè zé rèn, ér shì zhǔ dòng zhàn zài quán jú de jiǎo dù sī kǎo, qí xīn xié lì xún zhǎo jiě jué wèn tí de zuì yōu fāng àn)
    • Câu hỏi (问): 一个高效的团队最需要什么? (yí gè gāo xiào de tuán duì zuì xū yào shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "一个高效的团队最需要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn khẳng định:
    “更需要彼此之间坦诚沟通与信任” (rất cần sự giao tiếp chân thành và tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên). Chọn A.
41

第41题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:当团队遇到分歧时,成熟的成员会怎么做?
wèn: dāng tuán duì yù dào fēn qí shí, chéng shú de chéng yuán huì zěn me zuò?
wèn: dāng tuán duì yù dào fēn qí shí, chéng shú de chéng yuán huì zěn me zuò?
A 互相推卸责任
B 主动全局思考寻找方案
C 直接放弃项目
D 立刻大声争吵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在现代社会中,单打独斗的时代已经过去,优秀的团队合作是一项事业取得成功的基石。一个高效的团队,不仅要求每位成员拥有扎实的专业技术,更需要彼此之间坦诚沟通与信任。当团队遇到困难和意见分歧时,成熟的成员不会互相推卸责任,而是主动站在全局的角度思考,齐心协力寻找解决问题的最优方案。 (zài xiàn dài shè huì zhōng, dān dǎ dú dòu de shí dài yǐ jīng guò qù, yōu xiù de tuán duì hé zuò shì yí xiàng shì yè qǔ dé chéng gōng de jī shí. yí gè gāo xiào de tuán duì, bù jǐn yāo qiú měi wèi chéng yuán yōng yǒu zhā shi de zhuān yè jì shù, gèng xū yào bǐ cǐ zhī jiān tǎn chéng gōu tōng yǔ xìn rèn. dāng tuán duì yù dào kùn nán hé yì jiàn fēn qí shí, chéng shú de chéng yuán bú huì hù xiāng tuī xiè zé rèn, ér shì zhǔ dòng zhàn zài quán jú de jiǎo dù sī kǎo, qí xīn xié lì xún zhǎo jiě jué wèn tí de zuì yōu fāng àn)
    • Câu hỏi (问): 当团队遇到分歧时,成熟的成员会怎么做? (dāng tuán duì yù dào fēn qí shí, chéng shú de chéng yuán huì zěn me zuò)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "当团队遇到分歧时,成熟的成员会怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu:
    “成熟的成员不会互相推卸责任,而是主动站在全局的角度思考,齐心协力寻找解决问题的最优方案” (chủ động đứng ở góc độ toàn cục tìm giải pháp tối ưu). Chọn B.
42

第42题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:保护野生动物的本质是什么?
wèn: bǎo hù yě shēng dòng wù de běn zhì shì shén me?
wèn: bǎo hù yě shēng dòng wù de běn zhì shì shén me?
A 为了赚取经济利润
B 保护人类生存的家园
C 只为了增加动物园动物
D 让人类远离大自然
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 地球上的每一种野生动植物,都是大自然生态系统链条中不可或缺的一环。保护濒危野生动物,实际上也是在保护人类赖以生存的家园。随着城市化进程的加快,自然栖息地遭到破坏,很多珍稀物种正面临灭绝危险。作为普通人,我们应该拒绝购买野生动物制品,积极参加植树造林,用实际行动支持地球生态环境保护。 (dì qiú shàng de měi yì zhǒng yě shēng dòng zhí wù, dōu shì dà zì rán shēng tài xì tǒng liàn tiáo zhōng bù kě huò quē de yì huán. bǎo hù bīn wēi yě shēng dòng wù, shí jì shang yě shì zài bǎo hù rén lèi lài yǐ shēng cún de jiā yuán. suí zhe chéng shì huà jìn chéng de jiā kuài, zì rán qī xī dì zāo dào pò huài, hěn duō zhēn xī wù zhǒng zhèng miàn lín miè jué wēi xiǎn. zuò wéi pǔ tōng rén, wǒ men yīng gāi jù jué gòu mǎi yě shēng dòng wù zhì pǐn, jī jí cān jiā zhí shù zào lín, yòng shí jì xíng dòng zhī chí dì qiú shēng tài huán jìng bǎo hù)
    • Câu hỏi (问): 保护野生动物的本质是什么? (bǎo hù yě shēng dòng wù de běn zhì shì shén me) — "保护野生动物的本质" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "保护野生动物的本质" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 植树 (zhí shù — trồng cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "保护野生动物的本质是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn khẳng định:
    “保护濒危野生动物,实际上也是在保护人类赖以生存的家园” (bảo vệ động vật hoang dã thực chất là bảo vệ mái nhà sinh tồn của loài người). Chọn B.
43

第43题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:普通人可以通过什么方式支持环保?
wèn: pǔ tōng rén kě yǐ tōng guò shén me fāng shì zhī chí huán bǎo?
wèn: pǔ tōng rén kě yǐ tōng guò shén me fāng shì zhī chí huán bǎo?
A 购买珍稀皮草
B 拒绝购买野生动物制品
C 砍伐森林树木
D 随意丢弃塑料垃圾
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 地球上的每一种野生动植物,都是大自然生态系统链条中不可或缺的一环。保护濒危野生动物,实际上也是在保护人类赖以生存的家园。随着城市化进程的加快,自然栖息地遭到破坏,很多珍稀物种正面临灭绝危险。作为普通人,我们应该拒绝购买野生动物制品,积极参加植树造林,用实际行动支持地球生态环境保护。 (dì qiú shàng de měi yì zhǒng yě shēng dòng zhí wù, dōu shì dà zì rán shēng tài xì tǒng liàn tiáo zhōng bù kě huò quē de yì huán. bǎo hù bīn wēi yě shēng dòng wù, shí jì shang yě shì zài bǎo hù rén lèi lài yǐ shēng cún de jiā yuán. suí zhe chéng shì huà jìn chéng de jiā kuài, zì rán qī xī dì zāo dào pò huài, hěn duō zhēn xī wù zhǒng zhèng miàn lín miè jué wēi xiǎn. zuò wéi pǔ tōng rén, wǒ men yīng gāi jù jué gòu mǎi yě shēng dòng wù zhì pǐn, jī jí cān jiā zhí shù zào lín, yòng shí jì xíng dòng zhī chí dì qiú shēng tài huán jìng bǎo hù)
    • Câu hỏi (问): 普通人可以通过什么方式支持环保? (pǔ tōng rén kě yǐ tōng guò shén me fāng shì zhī chí huán bǎo)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 植树 (zhí shù — trồng cây); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "普通人可以通过什么方式支持环保?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn khuyên:
    “我们应该拒绝购买野生动物制品,积极参加植树造林” (từ chối mua sản phẩm động vật hoang dã). Chọn B.
44

第44题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:根据这段话,最终取得成功的人往往具备什么特质?
wèn: gēn jù zhè duàn huà, zuì zhōng qǔ dé chéng gōng de rén wǎng wǎng jù bèi shén me tè zhì?
wèn: gēn jù zhè duàn huà, zuì zhōng qǔ dé chéng gōng de rén wǎng wǎng jù bèi shén me tè zhì?
A 智商绝顶聪明
B 面对挫折持之以恒
C 运气总是特别好
D 从不经历任何失败
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人生就像一场长跑,不可能总是一帆风顺。在追求梦想的道路上,每个人都会经历挫折和失败。失败并不可怕,可怕的是丧失重新站起来的勇气。心理学研究发现,那些最终取得卓越成就的人,往往不是智商最高的人,而是面对挫折时最具心理韧性、能够持之以恒坚持到底的人。把每一次失败当作积累经验的阶梯,你就会离成功更近一步。 (rén shēng jiù xiàng yì chǎng cháng pǎo, bù kě néng zǒng shì yì fān fēng shùn. zài zhuī qiú mèng xiǎng de dào lù shang, měi gè rén dōu huì jīng lì cuò zhé hé shī bài. shī bài bìng bù kě pà, kě pà de shì sàng shī zhòng xīn zhàn qǐ lái de yǒng qì. xīn lǐ xué yán jiū fā xiàn, nà xiē zuì zhōng qǔ dé zhuó yuè chéng jiù de rén, wǎng wǎng bú shì zhì shāng zuì gāo de rén, ér shì miàn duì cuò zhé shí zuì jù xīn lǐ rèn xìng、 néng gòu chí zhī yǐ héng jiān chí dào dǐ de rén. bǎ měi yí cì shī bài dàng zuò jī lěi jīng yàn de jiē tī, nǐ jiù huì lí chéng gōng gèng jìn yí bù)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,最终取得成功的人往往具备什么特质? (gēn jù zhè duàn huà, zuì zhōng qǔ dé chéng gōng de rén wǎng wǎng jù bèi shén me tè zhì)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,最终取得成功的人往往具备什么特质?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn chỉ ra:
    “往往不是智商最高的人,而是面对挫折时最具心理韧性、能够持之以恒坚持到底的人” (đối diện trắc trở luôn bền bỉ kiên trì tới cùng). Chọn B.
45

第45题:听短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:这段话主要想告诉我们什么道理?
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me dào lǐ?
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me dào lǐ?
A 失败是通往成功的阶梯
B 遇到困难应该及早放弃
C 只要智商高就能成功
D 长跑比学习更重要
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人生就像一场长跑,不可能总是一帆风顺。在追求梦想的道路上,每个人都会经历挫折和失败。失败并不可怕,可怕的是丧失重新站起来的勇气。心理学研究发现,那些最终取得卓越成就的人,往往不是智商最高的人,而是面对挫折时最具心理韧性、能够持之以恒坚持到底的人。把每一次失败当作积累经验的阶梯,你就会离成功更近一步。 (rén shēng jiù xiàng yì chǎng cháng pǎo, bù kě néng zǒng shì yì fān fēng shùn. zài zhuī qiú mèng xiǎng de dào lù shang, měi gè rén dōu huì jīng lì cuò zhé hé shī bài. shī bài bìng bù kě pà, kě pà de shì sàng shī chóng xīn zhàn qǐ lái de yǒng qì. xīn lǐ xué yán jiū fā xiàn, nà xiē zuì zhōng qǔ dé zhuó yuè chéng jiù de rén, wǎng wǎng bú shì zhì shāng zuì gāo de rén, ér shì miàn duì cuò zhé shí zuì jù xīn lǐ rèn xìng、 néng gòu chí zhī yǐ héng jiān chí dào dǐ de rén. bǎ měi yí cì shī bài dàng zuò jī lěi jīng yàn de jiē tī, nǐ jiù huì lí chéng gōng gèng jìn yí bù)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么道理? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me dào lǐ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么道理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn đúc kết:
    “把每一次失败当作积累经验的阶梯,你就会离成功更近一步” (thất bại là nấc thang tích lũy kinh nghiệm để tiến gần thành công). Chọn A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H405102026 (Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H405102026 có PDF có đáp án & Audio) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 他每天都, 有晨练的, 习惯) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY