1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H409102026
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H409102026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 4 (2.0) |
| Mã đề | H409102026 |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian làm bài | 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H409102026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 坚持吃早) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
★ 坚持吃早餐对身体健康非常重要。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 早晨人体经过一整夜的睡眠代谢,体内的血糖水平处于相对较低的状态。及时享用一份包含鸡蛋、牛奶和全麦面包的营养早餐,不仅能迅速为大脑和身体补充能量,还能有效预防胆结石和胃炎的发作。 (zǎo chén rén tǐ jīng guò yì zhěng yè de shuì mián dài xiè, tǐ nèi de xuè táng shuǐ píng chǔ yú xiāng duì jiào dī de zhuàng tài. jí shí xiǎng yòng yí fèn bāo hán jī dàn、 niú nǎi hé quán mài miàn bāo de yíng yǎng zǎo cān, bù jǐn néng xùn sù wèi dà nǎo hé shēn tǐ bǔ chōng néng liàng, hái néng yǒu xiào yù fáng dǎn jié shí hé wèi yán de fā zuò)
- Nhận định đối chiếu (★): 坚持吃早餐对身体健康非常重要。 (jiān chí chī zǎo cān duì shēn tǐ jiàn kāng fēi cháng zhòng yào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Buổi sáng sau một đêm dài trao đổi chất khi ngủ, lượng đường trong máu của cơ thể người ở mức tương đối thấp. Kịp thời nạp một bữa sáng dinh dưỡng gồm trứng, sữa và bánh mì nguyên cám không chỉ nhanh chóng nạp năng lượng cho não bộ và cơ thể mà còn phòng ngừa hiệu quả bệnh sỏi mật và viêm dạ dày. ★ Khẳng định: Kiên trì ăn sáng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sức khỏe.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:早晨人体经过一整夜的睡眠代谢,体内的血糖水平处于相对较低的状态。及时享用一份包含鸡蛋、牛奶和全麦面包的营养早餐,不仅能迅速为大脑和身体补充能量,还能有效预防胆结石和胃炎的发作。 ★ 坚持吃早餐对身体健康非常重要。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Buổi sáng sau một đêm dài trao đổi chất khi ngủ, lượng đường trong máu của cơ thể người ở mức tương đối thấp. Kịp thời nạp một bữa sáng dinh dưỡng gồm trứng, sữa và bánh mì nguyên cám không chỉ nhanh chóng nạp năng lượng cho não bộ và cơ thể mà còn phòng ngừa hiệu quả bệnh sỏi mật và viêm dạ dày. ★ Khẳng định: Kiên trì ăn sáng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sức khỏe.
- Nhận định trong đề bài:★ 坚持吃早餐对身体健康非常重要。
- Phân tích đối chiếu:★ 坚持吃早餐对身体健康非常重要。 Đoạn văn khẳng định: ăn sáng đầy đủ bổ sung năng lượng và phòng bệnh dạ dày, sỏi mật.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 经常熬夜有助于恢复精力。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 很多人以为年轻人身体底子好,晚上熬夜刷手机或者打游戏,第二天白天多睡一会儿就能把精力补回来。医学脑神经专家郑重提醒,长期熬夜不仅会破坏人体的生物钟节律,还会损害大脑神经细胞,导致不可逆的记忆力衰退。 (hěn duō rén yǐ wéi nián qīng rén shēn tǐ dǐ zi hǎo, wǎn shàng áo yè shuā shǒu jī huò zhě dǎ yóu xì, dì èr tiān bái tiān duō shuì yí huì er jiù néng bǎ jīng lì bǔ huí lái. yī xué nǎo shén jīng zhuān jiā zhèng chóng tí xǐng, cháng qī áo yè bù jǐn huì pò huài rén tǐ de shēng wù zhōng jié lǜ, hái huì sǔn hài dà nǎo shén jīng xì bāo, dǎo zhì bù kě nì de jì yì lì shuāi tuì)
- Nhận định đối chiếu (★): 经常熬夜有助于恢复精力。 (jīng cháng áo yè yǒu zhù yú huī fù jīng lì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nhiều người tưởng rằng người trẻ sức khỏe tốt, đêm thức khuya lướt điện thoại chơi game thì hôm sau ngủ bù một chút là lại sức. Chuyên gia thần kinh cảnh báo thức khuya kéo dài phá vỡ đồng hồ sinh học, làm tổn thương tế bào thần kinh não dẫn tới suy giảm trí nhớ không thể đảo ngược. ★ Khẳng định: Thường xuyên thức khuya giúp ích cho việc hồi phục năng lượng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:很多人以为年轻人身体底子好,晚上熬夜刷手机或者打游戏,第二天白天多睡一会儿就能把精力补回来。医学脑神经专家郑重提醒,长期熬夜不仅会破坏人体的生物钟节律,还会损害大脑神经细胞,导致不可逆的记忆力衰退。 ★ 经常熬夜有助于恢复精力。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Nhiều người tưởng rằng người trẻ sức khỏe tốt, đêm thức khuya lướt điện thoại chơi game thì hôm sau ngủ bù một chút là lại sức. Chuyên gia thần kinh cảnh báo thức khuya kéo dài phá vỡ đồng hồ sinh học, làm tổn thương tế bào thần kinh não dẫn tới suy giảm trí nhớ không thể đảo ngược. ★ Khẳng định: Thường xuyên thức khuya giúp ích cho việc hồi phục năng lượng.
- Nhận định trong đề bài:★ 经常熬夜有助于恢复精力。
- Phân tích đối chiếu:★ 经常熬夜有助于恢复精力。 Đoạn văn cảnh báo: thức khuya làm tổn thương tế bào não và suy giảm trí nhớ, không thể bù đắp được. Khẳng định nói thức khuya giúp hồi phục năng lượng là SAI (×).
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
★ 良好的沟通能化解人际矛盾。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 在人际交往中,许多误会和矛盾往往不是因为彼此之间有多大的利益冲突,而是因为缺少坦诚及时的沟通。当你遇到不顺心的事情时,心平气和地向对方表达内心的感受和想法,通常能够迅速解开误会、重归于好。 (zài rén jì jiāo wǎng zhōng, xǔ duō wù huì hé máo dùn wǎng wǎng bú shì yīn wèi bǐ cǐ zhī jiān yǒu duō dà de lì yì chōng tū, ér shì yīn wèi quē shǎo tǎn chéng jí shí de gōu tōng. dāng nǐ yù dào bú shùn xīn de shì qíng shí, xīn píng qì hé dì xiàng duì fāng biǎo dá nèi xīn de gǎn shòu hé xiǎng fǎ, tōng cháng néng gòu xùn sù jiě kāi wù huì、 zhòng guī yú hǎo)
- Nhận định đối chiếu (★): 良好的沟通能化解人际矛盾。 (liáng hǎo de gōu tōng néng huà jiě rén jì máo dùn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Trong quan hệ giữa con người với nhau, nhiều hiểu lầm mâu thuẫn thường không phải do xung đột lợi ích quá lớn mà là vì thiếu đi sự giao tiếp cởi mở chân thành kịp thời. Khi gặp chuyện không vui, bình tĩnh giãi bày cảm xúc suy nghĩ với đối phương thường sẽ nhanh chóng tháo gỡ hiểu lầm và làm hòa lại như xưa. ★ Khẳng định: Giao tiếp tốt có thể hóa giải mâu thuẫn giữa người với người.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:在人际交往中,许多误会和矛盾往往不是因为彼此之间有多大的利益冲突,而是因为缺少坦诚及时的沟通。当你遇到不顺心的事情时,心平气和地向对方表达内心的感受和想法,通常能够迅速解开误会、重归于好。 ★ 良好的沟通能化解人际矛盾。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Trong quan hệ giữa con người với nhau, nhiều hiểu lầm mâu thuẫn thường không phải do xung đột lợi ích quá lớn mà là vì thiếu đi sự giao tiếp cởi mở chân thành kịp thời. Khi gặp chuyện không vui, bình tĩnh giãi bày cảm xúc suy nghĩ với đối phương thường sẽ nhanh chóng tháo gỡ hiểu lầm và làm hòa lại như xưa. ★ Khẳng định: Giao tiếp tốt có thể hóa giải mâu thuẫn giữa người với người.
- Nhận định trong đề bài:★ 良好的沟通能化解人际矛盾。
- Phân tích đối chiếu:★ 良好的沟通能化解人际矛盾。 Đoạn văn khẳng định: giao tiếp bình tĩnh chân thành giúp xóa bỏ hiểu lầm và giải quyết mâu thuẫn.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 驾车外出可以随意看手机。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 交通安全法规明确规定,驾驶员在开车行驶过程中,严禁接打电话、收发短信或翻看短视频。开车时低头看手机哪怕只有短短两三秒钟,车辆在盲开状态下就能向前冲出数十米,极易引发车毁人亡的恶性交通事故。 (jiāo tōng ān quán fǎ guī míng què guī dìng, jià shǐ yuán zài kāi chē xíng shǐ guò chéng zhōng, yán jìn jiē dǎ diàn huà、 shōu fā duǎn xìn huò fān kàn duǎn shì pín. kāi chē shí dī tóu kàn shǒu jī nǎ pà zhǐ yǒu duǎn duǎn liǎng sān miǎo zhōng, chē liàng zài máng kāi zhuàng tài xià jiù néng xiàng qián chōng chū shù shí mǐ, jí yì yǐn fā chē huǐ rén wáng de è xìng jiāo tōng shì gù)
- Nhận định đối chiếu (★): 驾车外出可以随意看手机。 (jià chē wài chū kě yǐ suí yì kàn shǒu jī)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Luật an toàn giao thông quy định rõ ràng người điều khiển phương tiện khi đang lái xe nghiêm cấm nghe gọi điện thoại, nhắn tin hoặc lướt video ngắn. Cúi đầu nhìn điện thoại dẫu chỉ 2-3 giây ngắn ngủi thì xe cũng lao mù đi hàng chục mét, rất dễ gây tai nạn giao thông thảm khốc. ★ Khẳng định: Khi lái xe ra ngoài có thể tùy ý xem điện thoại.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:交通安全法规明确规定,驾驶员在开车行驶过程中,严禁接打电话、收发短信或翻看短视频。开车时低头看手机哪怕只有短短两三秒钟,车辆在盲开状态下就能向前冲出数十米,极易引发车毁人亡的恶性交通事故。 ★ 驾车外出可以随意看手机。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Luật an toàn giao thông quy định rõ ràng người điều khiển phương tiện khi đang lái xe nghiêm cấm nghe gọi điện thoại, nhắn tin hoặc lướt video ngắn. Cúi đầu nhìn điện thoại dẫu chỉ 2-3 giây ngắn ngủi thì xe cũng lao mù đi hàng chục mét, rất dễ gây tai nạn giao thông thảm khốc. ★ Khẳng định: Khi lái xe ra ngoài có thể tùy ý xem điện thoại.
- Nhận định trong đề bài:★ 驾车外出可以随意看手机。
- Phân tích đối chiếu:★ 驾车外出可以随意看手机。 Đoạn văn nêu: “严禁接打电话、收发短信或翻看短视频.. 极易引发恶性交通事故” (nghiêm cấm xem điện thoại khi lái xe). Câu đề bài nói được tùy ý xem là SAI (×).
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
★ 学习外语需要多加练习。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 掌握一门新语言就像掌握一项体育运动技能一样,光看理论教材是远远不够的。只有敢于开口、不怕犯错,每天在真实的语境中坚持听、说、读、写,才能将书本上的知识转化为流利的口头表达能力。 (zhǎng wò yì mén xīn yǔ yán jiù xiàng zhǎng wò yí xiàng tǐ yù yùn dòng jì néng yí yàng, guāng kàn lǐ lùn jiào cái shì yuǎn yuǎn bú gòu de. zhǐ yǒu gǎn yú kāi kǒu、 bú pà fàn cuò, měi tiān zài zhēn shí de yǔ jìng zhōng jiān chí tīng、 shuō、 dú、 xiě, cái néng jiāng shū běn shàng de zhī shi zhuǎn huà wéi liú lì de kǒu tóu biǎo dá néng lì)
- Nhận định đối chiếu (★): 学习外语需要多加练习。 (xué xí wài yǔ xū yào duō jiā liàn xí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Làm chủ một ngôn ngữ mới giống như làm chủ một kỹ năng thể thao, chỉ đọc sách lý thuyết là hoàn toàn không đủ. Chỉ có dám mở lời không sợ sai, mỗi ngày kiên trì nghe nói đọc viết trong ngữ cảnh thực tế mới biến kiến thức sách vở thành khả năng diễn đạt lưu loát. ★ Khẳng định: Học ngoại ngữ cần phải luyện tập nhiều.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:掌握一门新语言就像掌握一项体育运动技能一样,光看理论教材是远远不够的。只有敢于开口、不怕犯错,每天在真实的语境中坚持听、说、读、写,才能将书本上的知识转化为流利的口头表达能力。 ★ 学习外语需要多加练习。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Làm chủ một ngôn ngữ mới giống như làm chủ một kỹ năng thể thao, chỉ đọc sách lý thuyết là hoàn toàn không đủ. Chỉ có dám mở lời không sợ sai, mỗi ngày kiên trì nghe nói đọc viết trong ngữ cảnh thực tế mới biến kiến thức sách vở thành khả năng diễn đạt lưu loát. ★ Khẳng định: Học ngoại ngữ cần phải luyện tập nhiều.
- Nhận định trong đề bài:★ 学习外语需要多加练习。
- Phân tích đối chiếu:★ 学习外语需要多加练习。 Đoạn văn nhấn mạnh: “每天在真实的语境中坚持听、说、读、写,才能将书本上的知识转化为流利的口头表达能力”.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
★ 节约用电是每个人的责任。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 电能是宝贵的清洁能源。随手关灯、拔掉闲置电器的电源插头、夏天将空调温度设置在二十六度以上,这些微不足道的日常生活细节,不仅能减少家庭电费开销,更能为全社会的节能减排贡献一份力量。 (diàn néng shì bǎo guì de qīng jié néng yuán. suí shǒu guān dēng、 bá diào xián zhì diàn qì de diàn yuán chā tóu、 xià tiān jiāng kōng diào wēn dù shè zhì zài èr shí liù dù yǐ shàng, zhè xiē wēi bù zú dào de rì cháng shēng huó xì jié, bù jǐn néng jiǎn shǎo jiā tíng diàn fèi kāi xiāo, gèng néng wèi quán shè huì de jié néng jiǎn pái gòng xiàn yí fèn lì liàng)
- Nhận định đối chiếu (★): 节约用电是每个人的责任。 (jié yuē yòng diàn shì měi gè rén de zé rèn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Điện năng là nguồn năng lượng sạch quý giá. Tiện tay tắt đèn, rút phích cắm đồ điện khi không dùng, mùa hè cài điều hòa từ 26 độ trở lên, những chi tiết nhỏ bé thường ngày này không chỉ giảm tiền điện gia đình mà còn góp phần vào sự nghiệp tiết kiệm năng lượng giảm phát thải của toàn xã hội. ★ Khẳng định: Tiết kiệm điện là trách nhiệm của mỗi người.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:电能是宝贵的清洁能源。随手关灯、拔掉闲置电器的电源插头、夏天将空调温度设置在二十六度以上,这些微不足道的日常生活细节,不仅能减少家庭电费开销,更能为全社会的节能减排贡献一份力量。 ★ 节约用电是每个人的责任。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Điện năng là nguồn năng lượng sạch quý giá. Tiện tay tắt đèn, rút phích cắm đồ điện khi không dùng, mùa hè cài điều hòa từ 26 độ trở lên, những chi tiết nhỏ bé thường ngày này không chỉ giảm tiền điện gia đình mà còn góp phần vào sự nghiệp tiết kiệm năng lượng giảm phát thải của toàn xã hội. ★ Khẳng định: Tiết kiệm điện là trách nhiệm của mỗi người.
- Nhận định trong đề bài:★ 节约用电是每个人的责任。
- Phân tích đối chiếu:★ 节约用电是每个人的责任。 Đoạn văn khẳng định: tiết kiệm điện từ hành vi nhỏ là đóng góp thiết thực cho toàn xã hội.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 剧烈运动后可以立刻大口喝冰水。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 在炎热天气下进行大运动量锻炼后,人体体温升高、胃肠道血管处于极度扩张状态。如果此时立刻大口猛灌冰镇冷饮,会引起胃肠血管剧烈痉挛收缩,引发急性腹痛、腹泻甚至心脏骤停。 (zài yán rè tiān qì xià jìn xíng dà yùn dòng liáng duàn liàn hòu, rén tǐ tǐ wēn shēng gāo、 wèi cháng dào xuè guǎn chǔ yú jí dù kuò zhāng zhuàng tài. rú guǒ cǐ shí lì kè dà kǒu měng guàn bīng zhèn lěng yǐn, huì yǐn qǐ wèi cháng xuè guǎn jù liè jìng luán shōu suō, yǐn fā jí xìng fù tòng、 fù xiè shèn zhì xīn zāng zhòu tíng)
- Nhận định đối chiếu (★): 剧烈运动后可以立刻大口喝冰水。 (jù liè yùn dòng hòu kě yǐ lì kè dà kǒu hē bīng shuǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Sau khi vận động cường độ cao dưới trời nắng nóng, nhiệt độ cơ thể tăng cao, mạch máu đường ruột dạ dày đang ở trạng thái giãn nở cực độ. Nếu lúc này lập tức uống ừng ực nước đá ướp lạnh sẽ khiến mạch máu co thắt dữ dội, gây đau bụng cấp, tiêu chảy thậm chí ngừng tim. ★ Khẳng định: Sau khi vận động mạnh có thể lập tức uống nhiều nước đá.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:在炎热天气下进行大运动量锻炼后,人体体温升高、胃肠道血管处于极度扩张状态。如果此时立刻大口猛灌冰镇冷饮,会引起胃肠血管剧烈痉挛收缩,引发急性腹痛、腹泻甚至心脏骤停。 ★ 剧烈运动后可以立刻大口喝冰水。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Sau khi vận động cường độ cao dưới trời nắng nóng, nhiệt độ cơ thể tăng cao, mạch máu đường ruột dạ dày đang ở trạng thái giãn nở cực độ. Nếu lúc này lập tức uống ừng ực nước đá ướp lạnh sẽ khiến mạch máu co thắt dữ dội, gây đau bụng cấp, tiêu chảy thậm chí ngừng tim. ★ Khẳng định: Sau khi vận động mạnh có thể lập tức uống nhiều nước đá.
- Nhận định trong đề bài:★ 剧烈运动后可以立刻大口喝冰水。
- Phân tích đối chiếu:★ 剧烈运动后可以立刻大口喝冰水。 Đoạn văn cảnh báo: uống nước đá ngay sau vận động mạnh dễ gây co thắt dạ dày tiêu chảy nguy hiểm. Câu khẳng định nói được uống ngay là SAI (×).
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 阅读有助于拓展视野。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 书籍是人类进步的阶梯。无论身处多么狭小的空间,只要捧起一本好书,我们就能穿越千年的时光隧道与古圣先贤对话,领略世界各地的奇异风貌与博大智慧,从而让自己的精神世界变得无比宽广充盈。 (shū jí shì rén lèi jìn bù de jiē tī. wú lùn shēn chù duō me xiá xiǎo de kōng jiān, zhǐ yào pěng qǐ yì běn hǎo shū, wǒ men jiù néng chuān yuè qiān nián de shí guāng suì dào yǔ gǔ shèng xiān xián duì huà, lǐng lüè shì jiè gè dì de qí yì fēng mào yǔ bó dà zhì huì, cóng ér ràng zì jǐ de jīng shén shì jiè biàn de wú bǐ kuān guǎng chōng yíng)
- Nhận định đối chiếu (★): 阅读有助于拓展视野。 (yuè dú yǒu zhù yú tuò zhǎn shì yě)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Sách là nấc thang tiến bộ của loài người. Dẫu ở trong không gian chật hẹp đến đâu, chỉ cần cầm cuốn sách hay là ta có thể xuyên qua đường hầm nghìn năm đối thoại với tiền nhân, thưởng ngoạn phong cảnh kỳ thú và trí tuệ khắp nơi trên thế giới, giúp thế giới tinh thần của mình trở nên rộng mở tràn đầy. ★ Khẳng định: Đọc sách giúp ích cho việc mở rộng tầm mắt.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:书籍是人类进步的阶梯。无论身处多么狭小的空间,只要捧起一本好书,我们就能穿越千年的时光隧道与古圣先贤对话,领略世界各地的奇异风貌与博大智慧,从而让自己的精神世界变得无比宽广充盈。 ★ 阅读有助于拓展视野。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Sách là nấc thang tiến bộ của loài người. Dẫu ở trong không gian chật hẹp đến đâu, chỉ cần cầm cuốn sách hay là ta có thể xuyên qua đường hầm nghìn năm đối thoại với tiền nhân, thưởng ngoạn phong cảnh kỳ thú và trí tuệ khắp nơi trên thế giới, giúp thế giới tinh thần của mình trở nên rộng mở tràn đầy. ★ Khẳng định: Đọc sách giúp ích cho việc mở rộng tầm mắt.
- Nhận định trong đề bài:★ 阅读有助于拓展视野。
- Phân tích đối chiếu:★ 阅读有助于拓展视野。 Đoạn văn khẳng định: đọc sách giúp con người vượt thời gian đối thoại với hiền triết và mở rộng thế giới tinh thần.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 乘坐飞机无需携带任何证件。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 民航登机管理具有极其严密的实名制安检流程。旅客乘机必须随身携带与购票信息完全一致的有效身份证件,如居民身份证、护照或临时乘机证明,否则安检人员将严格拒绝放行登机。 (mín háng dēng jī guǎn lǐ jù yǒu jí qí yán mì de shí míng zhì ān jiǎn liú chéng. lǚ kè chéng jī bì xū suí shēn xié dài yǔ gòu piào xìn xī wán quán yí zhì de yǒu xiào shēn fèn zhèng jiàn, rú jū mín shēn fèn zhèng、 hù zhào huò lín shí chéng jī zhèng míng, fǒu zé ān jiǎn rén yuán jiāng yán gé jù jué fàng xíng dēng jī)
- Nhận định đối chiếu (★): 乘坐飞机无需携带任何证件。 (chéng zuò fēi jī wú xū xié dài rèn hé zhèng jiàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Quản lý lên máy bay có quy trình an ninh kiểm soát danh tính cực kỳ nghiêm ngặt. Hành khách đi máy bay bắt buộc phải mang theo giấy tờ tùy thân hợp lệ trùng khớp với thông tin mua vé như căn cước công dân, hộ chiếu, nếu không nhân viên an ninh kiên quyết từ chối cho lên máy bay. ★ Khẳng định: Đi máy bay không cần mang theo bất kỳ giấy tờ nào.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:民航登机管理具有极其严密的实名制安检流程。旅客乘机必须随身携带与购票信息完全一致的有效身份证件,如居民身份证、护照或临时乘机证明,否则安检人员将严格拒绝放行登机。 ★ 乘坐飞机无需携带任何证件。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Quản lý lên máy bay có quy trình an ninh kiểm soát danh tính cực kỳ nghiêm ngặt. Hành khách đi máy bay bắt buộc phải mang theo giấy tờ tùy thân hợp lệ trùng khớp với thông tin mua vé như căn cước công dân, hộ chiếu, nếu không nhân viên an ninh kiên quyết từ chối cho lên máy bay. ★ Khẳng định: Đi máy bay không cần mang theo bất kỳ giấy tờ nào.
- Nhận định trong đề bài:★ 乘坐飞机无需携带任何证件。
- Phân tích đối chiếu:★ 乘坐飞机无需携带任何证件。 Đoạn văn nêu: “旅客乘机必须随身携带与购票信息完全一致的有效身份证件.. 否则严格拒绝放行”. Câu đề bài nói không cần mang giấy tờ là SAI (×).
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 遇事冷静有利于解决问题。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 冲动是魔鬼。当生活中遇到突发意外或者与他人发生冲突纠纷时,盲目发脾气大喊大叫不仅于事无补,反而会让矛盾迅速激化恶化。深吸一口气让自己冷静下来,理智思考并寻找妥善方案,才是解决问题的唯一正确之道。 (chōng dòng shì mó guǐ. dāng shēng huó zhōng yù dào tū fā yì wài huò zhě yǔ tā rén fā shēng chōng tū jiū fēn shí, máng mù fā pí qi dà hǎn dà jiào bù jǐn yú shì wú bǔ, fǎn ér huì ràng máo dùn xùn sù jī huà è huà. shēn xī yì kǒu qì ràng zì jǐ lěng jìng xià lái, lǐ zhì sī kǎo bìng xún zhǎo tuǒ shàn fāng àn, cái shì jiě jué wèn tí de wéi yī zhèng què zhī dào)
- Nhận định đối chiếu (★): 遇事冷静有利于解决问题。 (yù shì lěng jìng yǒu lì yú jiě jué wèn tí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nóng giận là ma quỷ. Khi trong đời sống gặp biến cố bất ngờ hoặc va chạm tranh chấp với người khác, nổi nóng mù quáng quát tháo chẳng những không giải quyết được gì mà còn khiến mâu thuẫn leo thang. Hít thở sâu giữ bình tĩnh, suy nghĩ lý trí tìm giải pháp mới là con đường đúng đắn duy nhất giải quyết vấn đề. ★ Khẳng định: Bình tĩnh khi gặp chuyện có lợi cho việc giải quyết vấn đề.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:冲动是魔鬼。当生活中遇到突发意外或者与他人发生冲突纠纷时,盲目发脾气大喊大叫不仅于事无补,反而会让矛盾迅速激化恶化。深吸一口气让自己冷静下来,理智思考并寻找妥善方案,才是解决问题的唯一正确之道。 ★ 遇事冷静有利于解决问题。
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: Nóng giận là ma quỷ. Khi trong đời sống gặp biến cố bất ngờ hoặc va chạm tranh chấp với người khác, nổi nóng mù quáng quát tháo chẳng những không giải quyết được gì mà còn khiến mâu thuẫn leo thang. Hít thở sâu giữ bình tĩnh, suy nghĩ lý trí tìm giải pháp mới là con đường đúng đắn duy nhất giải quyết vấn đề. ★ Khẳng định: Bình tĩnh khi gặp chuyện có lợi cho việc giải quyết vấn đề.
- Nhận định trong đề bài:★ 遇事冷静有利于解决问题。
- Phân tích đối chiếu:★ 遇事冷静有利于解决问题。 Đoạn văn khẳng định: bình tĩnh suy nghĩ tìm giải pháp là con đường đúng đắn duy nhất.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小李,你看我新房主卧这套深红色的窗帘,挂上去显得屋里有点暗沉压抑,我想换一副新窗帘。 (xiǎo lǐ, nǐ kàn wǒ xīn fáng zhǔ wò zhè tào shēn hóng sè de chuāng lián, guà shàng qù xiǎn de wū lǐ yǒu diǎn àn chén yā yì, wǒ xiǎng huàn yí fù xīn chuāng lián) — Tiểu Lý, em xem bộ rèm cửa màu đỏ đậm ở phòng ngủ chính nhà mới của em này, treo lên trông căn phòng hơi tối tăm ngột ngạt, em muốn đổi bộ rèm mới.
- Nam (男): 我觉得换成浅米色或者浅灰色的棉麻遮光窗帘最好,不仅透气自然,还能让整个房间看起来明亮温馨。 (wǒ jué de huàn chéng qiǎn mǐ sè huò zhě qiǎn huī sè de mián má zhē guāng chuāng lián zuì hǎo, bù jǐn tòu qì zì rán, hái néng ràng zhěng gè fáng jiān kàn qǐ lái míng liàng wēn xīn) — Anh thấy đổi sang rèm vải đũi cản sáng màu be nhạt hoặc xám nhạt là đẹp nhất, vừa thoáng mát tự nhiên lại giúp cả căn phòng trông sáng sủa ấm áp hẳn lên.
- Câu hỏi (问): 男的建议女的换哪种样式的窗帘? (nán de jiàn yì nǚ de huàn nǎ zhǒng yàng shì de chuāng lián) — Người nam khuyên người nữ đổi sang kiểu rèm cửa nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 灰色 (huī sè — màu xám); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的换哪种样式的窗帘?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:小李,你看我新房主卧这套深红色的窗帘,挂上去显得屋里有点暗沉压抑,我想换一副新窗帘。 男:我觉得换成浅米色或者浅灰色的棉麻遮光窗帘最好,不仅透气自然,还能让整个房间看起来明亮温馨。 问:男的建议女的换哪种样式的窗帘?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Lý, em xem bộ rèm cửa màu đỏ đậm ở phòng ngủ chính nhà mới của em này, treo lên trông căn phòng hơi tối tăm ngột ngạt, em muốn đổi bộ rèm mới. Nam: Anh thấy đổi sang rèm vải đũi cản sáng màu be nhạt hoặc xám nhạt là đẹp nhất, vừa thoáng mát tự nhiên lại giúp cả căn phòng trông sáng sủa ấm áp hẳn lên. Hỏi: Người nam khuyên người nữ đổi sang kiểu rèm cửa nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 黑色厚绒布 (Màu đen, sắc đen dày, dày dặn Nhung (Gấm nhung êm ái, tiểu thư đài các vải, tấm vải)
- B. 浅米色或浅灰色棉麻窗帘 (Nông, cạn mét màu sắc, sắc thái hoặc, hay là nông, cạn màu xám, màu tro bông, cây bông gòn rèm cửa, màn cửa)
- C. 鲜艳大红色 (Tươi thắm, rực rỡ to, lớn màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- D. 金黄色塑料帘 (Vàng (kim loại) màu vàng, sắc vàng nhựa, chất dẻo)
- Phân tích đối chiếu:男:我觉得换成浅米色或者浅灰色的棉麻遮光窗帘最好,不仅透气自然,还能让整个房间看起来明亮温馨。 Nam khuyên: “我觉得换成浅米色或者浅灰色的棉麻遮光窗帘最好,不仅透气自然,还能让整个房间看起来明亮温馨”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小王,原定今天下午三点在二楼多功能会议厅举行的两党战略合作签约仪式改期了吗? (xiǎo wáng, yuán dìng jīn tiān xià wǔ sān diǎn zài èr lóu duō gōng néng huì yì tīng jǔ xíng de liǎng dǎng zhàn lüè hé zuò qiān yuē yí shì gǎi qī le ma) — Tiểu Vương, lễ ký kết hợp tác chiến lược giữa hai bên dự kiến 3 giờ chiều nay ở phòng họp đa năng tầng 2 đã chuyển lịch chưa em?
- Nữ (女): 是的张总,由于对方董事长的航班延误两小时,签约仪式顺延到明天上午十点整在同一地点举行。 (shì de zhāng zǒng, yóu yú duì fāng dǒng shì cháng de háng bān yán wù liǎng xiǎo shí, qiān yuē yí shì shùn yán dào míng tiān shàng wǔ shí diǎn zhěng zài tóng yí dì diǎn jǔ xíng) — Dạ vâng thưa Giám đốc Trương, do chuyến bay của Chủ tịch bên đối tác bị chậm 2 tiếng, nên lễ ký kết lùi sang đúng 10 giờ sáng mai tại cùng địa điểm ạ.
- Câu hỏi (问): 签约仪式改在什么时候举行? (qiān yuē yí shì gǎi zài shén me shí hòu jǔ xíng) — Lễ ký kết được chuyển sang tổ chức vào thời gian nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "签约仪式改在什么时候举行?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:小王,原定今天下午三点在二楼多功能会议厅举行的两党战略合作签约仪式改期了吗? 女:是的张总,由于对方董事长的航班延误两小时,签约仪式顺延到明天上午十点整在同一地点举行。 问:签约仪式改在什么时候举行?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Vương, lễ ký kết hợp tác chiến lược giữa hai bên dự kiến 3 giờ chiều nay ở phòng họp đa năng tầng 2 đã chuyển lịch chưa em? Nữ: Dạ vâng thưa Giám đốc Trương, do chuyến bay của Chủ tịch bên đối tác bị chậm 2 tiếng, nên lễ ký kết lùi sang đúng 10 giờ sáng mai tại cùng địa điểm ạ. Hỏi: Lễ ký kết được chuyển sang tổ chức vào thời gian nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 今天下午五点 (Hôm nay buổi chiều số năm (5) giờ (đơn vị thời gian))
- B. 明天上午十点 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) mười giờ (đơn vị thời gian))
- C. 后天下午两点 (Ngày kia, ngày mốt buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
- D. 下周一上午 (Tuần tới, tuần sau một buổi sáng (từ 8h–12h))
- Phân tích đối chiếu:女:是的张总,由于对方董事长的航班延误两小时,签约仪式顺延到明天上午十点整在同一地点举行。 Nữ xác nhận: “签约仪式顺延到明天上午十点整在同一地点举行”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老公,我带你来的这家开了三十年的兰州拉面老店,你尝尝这碗手工牛肉拉面味道正不正宗? (lǎo gōng, wǒ dài nǐ lái de zhè jiā kāi le sān shí nián de lán zhōu lā miàn lǎo diàn, nǐ cháng cháng zhè wǎn shǒu gōng niú ròu lā miàn wèi dào zhèng bu zhèng zōng) — Chồng ơi, quán mì bò Lan Châu gia truyền 30 năm em dẫn anh tới này, anh nếm thử bát mì kéo thủ công này xem hương vị có chuẩn không anh?
- Nam (男): 汤汁清香醇厚,牛肉片切得薄而大块,面条爽滑劲道有嚼劲,真是一绝! (tāng zhī qīng xiāng chún hòu, niú ròu piàn qiè dé báo ér dà kuài, miàn tiáo shuǎng huá jìn dào yǒu jiáo jìn, zhēn shì yì jué) — Nước dùng thanh ngọt đậm đà, thịt bò thái lát mỏng bản to, sợi mì dai ngon mướt miệng nhai đã ghê, đúng là tuyệt cú mèo em ạ!
- Câu hỏi (问): 男的觉得这家面馆的牛肉拉面味道如何? (nán de jué de zhè jiā miàn guǎn de niú ròu lā miàn wèi dào rú hé) — Người nam cảm thấy mì bò của quán mì này hương vị như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这家面馆的牛肉拉面味道如何?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:老公,我带你来的这家开了三十年的兰州拉面老店,你尝尝这碗手工牛肉拉面味道正不正宗? 男:汤汁清香醇厚,牛肉片切得薄而大块,面条爽滑劲道有嚼劲,真是一绝! 问:男的觉得这家面馆的牛肉拉面味道如何?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Chồng ơi, quán mì bò Lan Châu gia truyền 30 năm em dẫn anh tới này, anh nếm thử bát mì kéo thủ công này xem hương vị có chuẩn không anh? Nam: Nước dùng thanh ngọt đậm đà, thịt bò thái lát mỏng bản to, sợi mì dai ngon mướt miệng nhai đã ghê, đúng là tuyệt cú mèo em ạ! Hỏi: Người nam cảm thấy mì bò của quán mì này hương vị như thế nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 汤淡如水难以下咽 (Canh, súp nhạt (vị, màu) như, tựa như nước khó mà, khó lòng dưới cổ họng)
- B. 汤醇肉香面条劲道爽滑 (Canh, súp thịt (thực phẩm) thơm, nén hương mì con đường mát mẻ, dễ chịu trượt, trượt băng)
- C. 面条太硬咬不动 (Mì quá cứng, đanh thép cắn, ngoạm không chuyển động, cử động)
- D. 辣椒放得太多太咸 (Ớt, quả ớt đặt, để quá nhiều quá mặn, vị mặn)
- Phân tích đối chiếu:男:汤汁清香醇厚,牛肉片切得薄而大块,面条爽滑劲道有嚼劲,真是一绝! Nam khen: “汤汁清香醇厚,牛肉片切得薄而大块,面条爽滑劲道有嚼劲,真是一绝”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,请出示一下您二位的高铁电子客票二维码和身份证件。 (nín hǎo, qǐng chū shì yí xià nín èr wèi de gāo tiě diàn zǐ kè piào èr wéi mǎ hé shēn fèn zhèng jiàn) — Chào hai quý khách, vui lòng xuất trình mã vé điện tử tàu cao tốc và căn cước công dân ạ. Đúng rồi chị, mời hai anh chị xếp hàng trước cổng từ quẹt thẻ vào ga, tàu còn 15 phút nữa là xuất phát ạ.
- Nữ (女): 给您。请问开往上海虹桥站的G12次列车是在二号检票口进站吗? (gěi nín. qǐng wèn kāi wǎng shàng hǎi hóng qiáo zhàn de cì liè chē shì zài èr hào jiǎn piào kǒu jìn zhàn ma) — Gửi anh. Cho tôi hỏi chuyến tàu G12 đi ga Thượng Hải Hồng Kiều là vào cổng soát vé số 2 phải không anh?
- Nam (男): 是的,请在闸机前排好队刷证进站,列车还有十五分钟发车。 (shì de, qǐng zài zhá jī qián pái hǎo duì shuā zhèng jìn zhàn, liè chē hái yǒu shí wǔ fēn zhōng fā chē)
- Câu hỏi (问): 他们现在最可能在什么地方? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài shén me dì fāng) — Bây giờ họ có khả năng nhất là đang ở địa điểm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Băng phát tiếng Trung:男:您好,请出示一下您二位的高铁电子客票二维码和身份证件。 女:给您。请问开往上海虹桥站的G12次列车是在二号检票口进站吗? 男:是的,请在闸机前排好队刷证进站,列车还有十五分钟发车。 问:他们现在最可能在什么地方?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Chào hai quý khách, vui lòng xuất trình mã vé điện tử tàu cao tốc và căn cước công dân ạ. Nữ: Gửi anh. Cho tôi hỏi chuyến tàu G12 đi ga Thượng Hải Hồng Kiều là vào cổng soát vé số 2 phải không anh? Nam: Đúng rồi chị, mời hai anh chị xếp hàng trước cổng từ quẹt thẻ vào ga, tàu còn 15 phút nữa là xuất phát ạ. Hỏi: Bây giờ họ có khả năng nhất là đang ở địa điểm nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 高铁站检票口 (Đường sắt cao tốc, tàu cao tốc (gaotie) đứng soát vé miệng, mồm)
- B. 机场行李托运处 (Sân bay ký gửi hành lý sân bay nơi, chỗ)
- C. 长途客运汽车站 (Đường dài, viễn thông đường dài vận chuyển, chở xe ô tô, xe hơi đứng)
- D. 地铁换乘通道 (Tàu điện ngầm đổi, thay đổi đi (xe, tàu lối đi, hành lang)
- Phân tích đối chiếu:女:给您。请问开往上海虹桥站的G12次列车是在二号检票口进站吗? Từ khóa: “高铁电子客票” (vé tàu cao tốc điện tử), “开往上海虹桥站的G12次列车” (chuyến tàu G12 đi Thượng Hải Hồng Kiều), “检票口” (cửa soát vé). Địa điểm là ga tàu cao tốc (高铁站).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小敏,看你最近总是揉太阳穴,脸色也不太红润,遇到什么烦心事了吗? (xiǎo mǐn, kàn nǐ zuì jìn zǒng shì róu tài yáng xué, liǎn sè yě bú tài hóng rùn, yù dào shén me fán xīn shì le ma) — Tiểu Mẫn, thấy em dạo này cứ xoa thái dương suốt, sắc mặt cũng nhợt nhạt, gặp chuyện phiền lòng gì hả em?
- Nữ (女): 我们公司下周要迎接国家高新技术企业的资质现场评审,我是材料组组长,这几天天天加班核对数百份研发报表。 (wǒ men gōng sī xià zhōu yào yíng jiē guó jiā gāo xīn jì shù qǐ yè de zī zhì xiàn chǎng píng shěn, wǒ shì cái liào zǔ zǔ zhǎng, zhè jǐ tiān tiān tiān jiā bān hé duì shù bǎi fèn yán fā bào biǎo) — Công ty em tuần sau đón đoàn thẩm định hiện trường cấp chứng nhận Doanh nghiệp Công nghệ cao Quốc gia, em làm trưởng nhóm hồ sơ, mấy hôm nay ngày nào cũng tăng ca rà soát hàng trăm bảng báo cáo nghiên cứu chị ạ.
- Câu hỏi (问): 女的为什么最近感到精神压力大? (nǚ de wèi shén me zuì jìn gǎn dào jīng shén yā lì dà) — Vì sao người nữ gần đây cảm thấy áp lực tinh thần lớn?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 材料 (cái liào — tài liệu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么最近感到精神压力大?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:小敏,看你最近总是揉太阳穴,脸色也不太红润,遇到什么烦心事了吗? 女:我们公司下周要迎接国家高新技术企业的资质现场评审,我是材料组组长,这几天天天加班核对数百份研发报表。 问:女的为什么最近感到精神压力大?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Mẫn, thấy em dạo này cứ xoa thái dương suốt, sắc mặt cũng nhợt nhạt, gặp chuyện phiền lòng gì hả em? Nữ: Công ty em tuần sau đón đoàn thẩm định hiện trường cấp chứng nhận Doanh nghiệp Công nghệ cao Quốc gia, em làm trưởng nhóm hồ sơ, mấy hôm nay ngày nào cũng tăng ca rà soát hàng trăm bảng báo cáo nghiên cứu chị ạ. Hỏi: Vì sao người nữ gần đây cảm thấy áp lực tinh thần lớn?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 身体着凉发烧感冒 (Cơ thể, sức khỏe nhiễm lạnh, bị cảm lạnh bị sốt, lên cơn sốt cảm cúm, cảm mạo)
- B. 下周面临国家高企评审天天加班核对报表 (Tuần tới, tuần sau đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ đất nước cao thẩm định hội đồng trời, bầu trời trời, bầu trời tăng ca, làm thêm giờ đối chiếu kiểm tra, rà soát kiểm tra đối chiếu báo cáo tài chính số liệu)
- C. 家里宠物走失了 (Trong nhà, ở nhà thú cưng, vật nuôi đi, đi bộ rồi)
- D. 跟邻居发生了纠纷 (Với hàng xóm xảy ra, phát sinh rồi tranh chấp, mâu thuẫn xích mích)
- Phân tích đối chiếu:女:我们公司下周要迎接国家高新技术企业的资质现场评审,我是材料组组长,这几天天天加班核对数百份研发报表。 Nữ giải thích: “下周要迎接国家高新技术企业的资质现场评审,我是材料组组长,这几天天天加班核对数百份研发报表”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 服务员,橱窗里展示的这款轻薄商务笔记本电脑现在有什么优惠减免吗? (fú wù yuán, chú chuāng lǐ zhǎn shì de zhè kuǎn qīng bó shāng wù bǐ jì běn diàn nǎo xiàn zài yǒu shén me yōu huì jiǎn miǎn ma) — Chào bạn, mẫu máy tính xách tay văn phòng mỏng nhẹ trưng bày trong tủ kính hiện có ưu đãi giảm giá gì không ạ?
- Nữ (女): 先生,这款电脑原价是五千元整,今天商场周年大酬宾直接降价一千元,折后只要四千元整。 (xiān shēng, zhè kuǎn diàn nǎo yuán jià shì wǔ qiān yuán zhěng, jīn tiān shāng chǎng zhōu nián dà chóu bīn zhí jiē jiàng jià yì qiān yuán, zhé hòu zhǐ yào sì qiān yuán zhěng) — Thưa quý khách, mẫu máy này giá gốc tròn năm nghìn tệ, hôm nay kỷ niệm trung tâm thương mại giảm giá trực tiếp một nghìn tệ, sau giảm chỉ còn bốn nghìn tệ thôi ạ.
- Câu hỏi (问): 这台笔记本电脑降价了多少元? (zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo jiàng jià le duō shǎo yuán) — Chiếc máy tính xách tay này được giảm giá bao nhiêu tệ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这台笔记本电脑降价了多少元?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:服务员,橱窗里展示的这款轻薄商务笔记本电脑现在有什么优惠减免吗? 女:先生,这款电脑原价是五千元整,今天商场周年大酬宾直接降价一千元,折后只要四千元整。 问:这台笔记本电脑降价了多少元?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Chào bạn, mẫu máy tính xách tay văn phòng mỏng nhẹ trưng bày trong tủ kính hiện có ưu đãi giảm giá gì không ạ? Nữ: Thưa quý khách, mẫu máy này giá gốc tròn năm nghìn tệ, hôm nay kỷ niệm trung tâm thương mại giảm giá trực tiếp một nghìn tệ, sau giảm chỉ còn bốn nghìn tệ thôi ạ. Hỏi: Chiếc máy tính xách tay này được giảm giá bao nhiêu tệ?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 五百元 (Số năm (5) trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 八百元 (Tám trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 一千元 (Một ngàn đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 两千元 (Hai (dùng trước lượng từ) ngàn đồng (đơn vị tiền tệ))
- Phân tích đối chiếu:女:先生,这款电脑原价是五千元整,今天商场周年大酬宾直接降价一千元,折后只要四千元整。 Nữ thông báo: “直接降价一千元,折后只要四千元整” (giảm trực tiếp 1000 tệ).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 李医生,我整天对着电脑屏幕处理文字,下午眼睛总是干涩发红、酸胀难受。 (lǐ yī shēng, wǒ zhěng tiān duì zhe diàn nǎo píng mù chǔ lǐ wén zì, xià wǔ yǎn jīng zǒng shì gān sè fā hóng、 suān zhàng nán shòu) — Thưa bác sĩ Lý, tôi cả ngày ngồi trước màn hình máy tính xử lý văn bản, buổi chiều mắt lúc nào cũng khô rát đỏ ửng, mỏi nhức khó chịu lắm ạ.
- Nam (男): 建议每对着屏幕工作四十分钟,就停下来闭目转动眼球两分钟,或者站在窗前眺望远处的绿色大树,并滴一些人工泪液滋润眼球。 (jiàn yì měi duì zhe píng mù gōng zuò sì shí fēn zhōng, jiù tíng xià lái bì mù zhuàn dòng yǎn qiú liǎng fēn zhōng, huò zhě zhàn zài chuāng qián tiào wàng yuǎn chù de lǜ sè dà shù, bìng dī yì xiē rén gōng lèi yè zī rùn yǎn qiú) — Khuyên chị cứ làm việc 40 phút trước màn hình thì dừng lại nhắm mắt đảo nhãn cầu 2 phút, hoặc đứng trước cửa sổ phóng tầm mắt nhìn cây xanh phía xa, kết hợp nhỏ nước mắt nhân tạo bôi trơn mắt nhé.
- Câu hỏi (问): 男的建议女的如何缓解工作用眼疲劳? (nán de jiàn yì nǚ de rú hé huǎn jiě gōng zuò yòng yǎn pí láo) — Người nam khuyên người nữ làm gì để giảm mỏi mắt khi làm việc?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的如何缓解工作用眼疲劳?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:李医生,我整天对着电脑屏幕处理文字,下午眼睛总是干涩发红、酸胀难受。 男:建议每对着屏幕工作四十分钟,就停下来闭目转动眼球两分钟,或者站在窗前眺望远处的绿色大树,并滴一些人工泪液滋润眼球。 问:男的建议女的如何缓解工作用眼疲劳?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Thưa bác sĩ Lý, tôi cả ngày ngồi trước màn hình máy tính xử lý văn bản, buổi chiều mắt lúc nào cũng khô rát đỏ ửng, mỏi nhức khó chịu lắm ạ. Nam: Khuyên chị cứ làm việc 40 phút trước màn hình thì dừng lại nhắm mắt đảo nhãn cầu 2 phút, hoặc đứng trước cửa sổ phóng tầm mắt nhìn cây xanh phía xa, kết hợp nhỏ nước mắt nhân tạo bôi trơn mắt nhé. Hỏi: Người nam khuyên người nữ làm gì để giảm mỏi mắt khi làm việc?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 连续看屏幕十小时 (Liên tục, liên tiếp không ngừng nhìn, xem màn hình, màn ảnh hiển thị mười tiếng đồng hồ)
- B. 闭目休息眺望远绿并滴人工泪液 (Đóng, khép lại mắt, mục nghỉ ngơi nhìn về phía trước xa màu xanh lá cây và, đồng thời giọt nhân tạo, thủ công nước mắt, giọt lệ)
- C. 戴深黑色墨镜工作 (Đeo, đội sâu, sâu sắc màu đen, sắc đen làm việc, công việc)
- D. 彻底不用任何眼药水 (Triệt để, hoàn toàn không cần, không phải bất kỳ, bất cứ mắt, đôi mắt thuốc nước, dung dịch thuốc)
- Phân tích đối chiếu:男:建议每对着屏幕工作四十分钟,就停下来闭目转动眼球两分钟,或者站在窗前眺望远处的绿色大树,并滴一些人工泪液滋润眼球。 Bác sĩ khuyên: “闭目转动眼球两分钟,或者站在窗前眺望远处的绿色大树,并滴一些人工泪液滋润眼球”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 王警官,真是太感谢您了!要不是您和同事们迅速调取监控,我落在出租车上的皮包肯定找不回来了! (wáng jǐng guān, zhēn shì tài gǎn xiè nín le! yào bú shì nín hé tóng shì men xùn sù diào qǔ jiān kòng, wǒ luò zài chū zū chē shàng de pí bāo kěn dìng zhǎo bù huí lái le) — Thưa đồng chí cảnh sát Vương, thực sự vô cùng cảm ơn đồng chí! Nếu không nhờ đồng chí và các chiến sĩ nhanh chóng trích xuất camera giám sát thì chiếc ví tôi để quên trên taxi chắc chẳng bao giờ tìm lại được!
- Nữ (女): 不用客气,为人民群众排忧解难是人民警察的职责所在,您清点一下包里的证件和现金有没有少。 (bú yòng kè qì, wèi rén mín qún zhòng pái yōu jiě nàn shì rén mín jǐng chá de zhí zé suǒ zài, nín qīng diǎn yí xià bāo lǐ de zhèng jiàn hé xiàn jīn yǒu méi yǒu shǎo) — Không có gì đâu anh, giúp đỡ nhân dân giải quyết khó khăn là trách nhiệm của công an nhân dân, anh kiểm tra lại giấy tờ và tiền mặt trong ví xem có thiếu thứ gì không nhé.
- Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Băng phát tiếng Trung:男:王警官,真是太感谢您了!要不是您和同事们迅速调取监控,我落在出租车上的皮包肯定找不回来了! 女:不用客气,为人民群众排忧解难是人民警察的职责所在,您清点一下包里的证件和现金有没有少。 问:他们最可能是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Thưa đồng chí cảnh sát Vương, thực sự vô cùng cảm ơn đồng chí! Nếu không nhờ đồng chí và các chiến sĩ nhanh chóng trích xuất camera giám sát thì chiếc ví tôi để quên trên taxi chắc chẳng bao giờ tìm lại được! Nữ: Không có gì đâu anh, giúp đỡ nhân dân giải quyết khó khăn là trách nhiệm của công an nhân dân, anh kiểm tra lại giấy tờ và tiền mặt trong ví xem có thiếu thứ gì không nhé. Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 警察和报案市民 (Cảnh sát, công an và báo, tờ báo bàn, ghế dài công dân thành phố, thị dân)
- B. 医生和护士 (Bác sĩ và y tá, điều dưỡng)
- C. 老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
- D. 导游和游客 (Hướng dẫn viên du lịch và du khách, khách du lịch tham quan)
- Phân tích đối chiếu:女:不用客气,为人民群众排忧解难是人民警察的职责所在,您清点一下包里的证件和现金有没有少。 Xưng hô “王警官” (đồng chí cảnh sát Vương), “人民警察” (cảnh sát nhân dân), tìm lại ví rơi trên taxi. Quan hệ là cảnh sát và người dân báo án (警察和报案市民).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小赵,今晚高中老同学毕业十周年聚会,大家都特意从外地赶回来了,你怎么不去参加呀? (xiǎo zhào, jīn wǎn gāo zhōng lǎo tóng xué bì yè shí zhōu nián jù huì, dà jiā dōu tè yì cóng wài dì gǎn huí lái le, nǐ zěn me bú qù cān jiā ya) — Tiểu Triệu, tối nay họp lớp kỷ niệm 10 năm tốt nghiệp cấp 3, mọi người đều lặn lội từ ngoại tỉnh về đông đủ cả, sao em lại không đi tham gia thế?
- Nam (男): 太遗憾了,我们团队负责的电力保障系统今晚要进行核心数据库热迁移升级,我必须整夜在监控中心现场值班。 (tài yí hàn le, wǒ men tuán duì fù zé de diàn lì bǎo zhàng xì tǒng jīn wǎn yào jìn xíng hé xīn shù jù kù rè qiān yí shēng jí, wǒ bì xū zhěng yè zài jiān kòng zhōng xīn xiàn chǎng zhí bān) — Tiếc quá chị ạ, hệ thống bảo đảm điện lực mà nhóm em phụ trách tối nay phải nâng cấp chuyển đổi cơ sở dữ liệu lõi trực tiếp, em bắt buộc phải túc trực trực ban suốt đêm ở trung tâm giám sát ạ.
- Câu hỏi (问): 男的今晚为什么不能参加老同学聚会? (nán de jīn wǎn wèi shén me bù néng cān jiā lǎo tóng xué jù huì) — Vì sao tối nay người nam không thể tham gia buổi họp lớp bạn học cũ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的今晚为什么不能参加老同学聚会?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:小赵,今晚高中老同学毕业十周年聚会,大家都特意从外地赶回来了,你怎么不去参加呀? 男:太遗憾了,我们团队负责的电力保障系统今晚要进行核心数据库热迁移升级,我必须整夜在监控中心现场值班。 问:男的今晚为什么不能参加老同学聚会?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Triệu, tối nay họp lớp kỷ niệm 10 năm tốt nghiệp cấp 3, mọi người đều lặn lội từ ngoại tỉnh về đông đủ cả, sao em lại không đi tham gia thế? Nam: Tiếc quá chị ạ, hệ thống bảo đảm điện lực mà nhóm em phụ trách tối nay phải nâng cấp chuyển đổi cơ sở dữ liệu lõi trực tiếp, em bắt buộc phải túc trực trực ban suốt đêm ở trung tâm giám sát ạ. Hỏi: Vì sao tối nay người nam không thể tham gia buổi họp lớp bạn học cũ?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 身体生病发烧住院 (Cơ thể, sức khỏe bị bệnh bị sốt, lên cơn sốt nằm viện, nhập viện điều trị)
- B. 负责的核心系统今晚升级必须整夜值班 (Cốt lõi, trọng tâm phụ trách, chịu trách nhiệm hệ thống bây giờ, ngày nay muộn, trễ nâng cấp, thăng cấp bắt buộc phải toàn bộ, trọn vẹn đêm, ban đêm trực ban, ca trực làm nhiệm vụ trực)
- C. 去外地旅游度假了 (Đi nơi khác, ngoại tỉnh du lịch nghỉ dưỡng, đi nghỉ mát kỳ nghỉ rồi)
- D. 不想见老同学 (Không muốn thấy, nhìn thấy già, lớn tuổi bạn cùng học, bạn học)
- Phân tích đối chiếu:男:太遗憾了,我们团队负责的电力保障系统今晚要进行核心数据库热迁移升级,我必须整夜在监控中心现场值班。 Nam giải thích: “核心数据库热迁移升级,我必须整夜在监控中心现场值班”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老张,听说你上个月考取了国家注册会计师全科合格证,能跟我分享一下备考税法科目的心得吗? (lǎo zhāng, tīng shuō nǐ shàng gè yuè kǎo qǔ le guó jiā zhù cè kuài jì shī quán kē hé gé zhèng, néng gēn wǒ fēn xiǎng yí xià bèi kǎo shuì fǎ kē mù dì xīn dé ma) — Anh Trương, nghe nói tháng trước anh vừa thi đỗ chứng chỉ toàn phần Kiểm toán viên Công chứng CPA Quốc gia, anh có thể chia sẻ cho em kinh nghiệm ôn thi môn Luật Thuế được không ạ?
- Nam (男): 税法科目重在理解税收政策背后的立法逻辑,必须亲自动手把各类税种的综合计算大题彻底练熟练透。 (shuì fǎ kē mù zhòng zài lǐ jiě shuì shōu zhèng cè bèi hòu de lì fǎ luó jí, bì xū qīn zì dòng shǒu bǎ gè lèi shuì zhǒng de zōng hé jì suàn dà tí chè dǐ liàn shú liàn tòu) — Môn Thuế trọng tâm là hiểu bản chất logic lập pháp đằng sau các chính sách thuế, bắt buộc phải tự tay tính toán thành thạo các dạng bài tập lớn tổng hợp của từng sắc thuế em nhé.
- Câu hỏi (问): 女的向男的请教了什么问题? (nǚ de xiàng nán de qǐng jiào le shén me wèn tí) — Người nữ hỏi người nam vấn đề gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的向男的请教了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:老张,听说你上个月考取了国家注册会计师全科合格证,能跟我分享一下备考税法科目的心得吗? 男:税法科目重在理解税收政策背后的立法逻辑,必须亲自动手把各类税种的综合计算大题彻底练熟练透。 问:女的向男的请教了什么问题?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Anh Trương, nghe nói tháng trước anh vừa thi đỗ chứng chỉ toàn phần Kiểm toán viên Công chứng CPA Quốc gia, anh có thể chia sẻ cho em kinh nghiệm ôn thi môn Luật Thuế được không ạ? Nam: Môn Thuế trọng tâm là hiểu bản chất logic lập pháp đằng sau các chính sách thuế, bắt buộc phải tự tay tính toán thành thạo các dạng bài tập lớn tổng hợp của từng sắc thuế em nhé. Hỏi: Người nữ hỏi người nam vấn đề gì?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 如何备考注册会计师税法科目 (Như thế nào, làm sao thi, kiểm tra thi cử đăng ký, đăng ký bản quyền kế toán, người làm kế toán thuế, thuế quan pháp luật, luật lệ môn học, đề mục sát hạch)
- B. 如何挑选美味新鲜水果 (Như thế nào, làm sao tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng đẹp, xinh đẹp tươi, tươi ngon trái cây, hoa quả)
- C. 如何去外地自驾游 (Như thế nào, làm sao đi nơi khác, ngoại tỉnh từ, kể từ lái điều khiển bơi (lội))
- D. 如何修理汽车发动机 (Như thế nào, làm sao sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc xe ô tô, xe hơi phát động, khởi động (chiến dịch máy móc)
- Phân tích đối chiếu:男:税法科目重在理解税收政策背后的立法逻辑,必须亲自动手把各类税种的综合计算大题彻底练熟练透。 Nữ xin kinh nghiệm: “能跟我分享一下备考税法科目的心得吗” (kinh nghiệm ôn thi môn Luật thuế chứng chỉ kiểm toán viên CPA).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 维修师傅,我家里这台无线吸尘器昨天吸地时,机器突然发出刺耳的轰鸣声,而且完全没有吸力了。 (wéi xiū shī fu, wǒ jiā lǐ zhè tái wú xiàn xī chén qì zuó tiān xī dì shí, jī qì tū rán fā chū cì ěr de hōng míng shēng, ér qiě wán quán méi yǒu xī lì le) — Bác thợ ơi, chiếc máy hút bụi không dây nhà tôi hôm qua lúc đang hút bụi bỗng phát ra tiếng gầm rú chói tai mà hoàn toàn mất lực hút luôn ạ.
- Nữ (女): 先生,检查发现是尘杯内部的过滤网被大块毛絮彻底堵塞了,我帮您清洗干净晾干滤网,马上就能恢复强劲吸力。 (xiān shēng, jiǎn chá fā xiàn shì chén bēi nèi bù de guò lǜ wǎng bèi dà kuài máo xù chè dǐ dǔ sè le, wǒ bāng nín qīng xǐ gān jìng liàng gān lǜ wǎng, mǎ shàng jiù néng huī fù qiáng jìng xī lì) — Thưa anh, kiểm tra thấy màng lọc bên trong hộp chứa bụi bị búi lông tóc lớn bịt kín nghẹt cứng rồi, tôi vệ sinh sạch phơi khô màng lọc cho anh là phục hồi lực hút mạnh mẽ lại ngay ạ.
- Câu hỏi (问): 这台吸尘器遇到了什么问题? (zhè tái xī chén qì yù dào le shén me wèn tí) — Chiếc máy hút bụi này gặp phải sự cố gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这台吸尘器遇到了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:维修师傅,我家里这台无线吸尘器昨天吸地时,机器突然发出刺耳的轰鸣声,而且完全没有吸力了。 女:先生,检查发现是尘杯内部的过滤网被大块毛絮彻底堵塞了,我帮您清洗干净晾干滤网,马上就能恢复强劲吸力。 问:这台吸尘器遇到了什么问题?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Bác thợ ơi, chiếc máy hút bụi không dây nhà tôi hôm qua lúc đang hút bụi bỗng phát ra tiếng gầm rú chói tai mà hoàn toàn mất lực hút luôn ạ. Nữ: Thưa anh, kiểm tra thấy màng lọc bên trong hộp chứa bụi bị búi lông tóc lớn bịt kín nghẹt cứng rồi, tôi vệ sinh sạch phơi khô màng lọc cho anh là phục hồi lực hút mạnh mẽ lại ngay ạ. Hỏi: Chiếc máy hút bụi này gặp phải sự cố gì?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 外壳彻底碎裂 (Bên ngoài triệt để, hoàn toàn vỡ vụn, nát vụn nứt, rạn nứt)
- B. 滤网被堵塞导致没有吸力 (Lưới, tấm lưới bị tắc nghẽn, bít tắc dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) không có hút, hít vào sức, sức lực)
- C. 电池彻底报废 (Pin, ắc quy triệt để, hoàn toàn báo phế, thanh lý loại bỏ)
- D. 充电线接口断了 (Sạc điện, nạp điện đường, tuyến giao diện kết nối, API đứt, gãy rồi)
- Phân tích đối chiếu:女:先生,检查发现是尘杯内部的过滤网被大块毛絮彻底堵塞了,我帮您清洗干净晾干滤网,马上就能恢复强劲吸力。 Thợ sửa xác định: “尘杯内部的过滤网被大块毛絮彻底堵塞了,完全没有吸力”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,那个楼盘靠近高架桥的那套特价房单价便宜了两千元,性价比很高,你和爱人怎么没定下来? (xiǎo lǐ, nà gè lóu pán kào jìn gāo jià qiáo de nà tào tè jià fáng dān jià pián yi le liǎng qiān yuán, xìng jià bǐ hěn gāo, nǐ hé ài rén zěn me méi dìng xià lái) — Tiểu Lý, căn hộ giá rẻ cạnh cầu cước trên cao ở dự án kia đơn giá rẻ hơn tới hai nghìn tệ, tính ra hời lắm, sao em với chồng lại không chốt vậy?
- Nữ (女): 我们昨天傍晚特意去实地测试了噪音,即使关上双层真空隔音窗,来往大货车的轰鸣声依然很明显,严重影响老人和孩子的睡眠。 (wǒ men zuó tiān bàng wǎn tè yì qù shí dì cè shì le zào yīn, jí shǐ guān shàng shuāng céng zhēn kōng gé yīn chuāng, lái wǎng dà huò chē de hōng míng shēng yī rán hěn míng xiǎn, yán chóng yǐng xiǎng lǎo rén hé hái zi de shuì mián) — Hôm qua sập tối tụi em có ra tận nơi đo tiếng ồn anh ơi, dẫu đóng chặt cửa kính chân không hai lớp cách âm thì tiếng gầm rú của xe tải lớn qua lại vẫn nghe rõ mồn một, ảnh hưởng giấc ngủ của người già và trẻ con ghê gớm lắm anh ạ.
- Câu hỏi (问): 女的为什么决定不买那套靠近高架桥的公寓? (nǚ de wèi shén me jué dìng bù mǎi nà tào kào jìn gāo jià qiáo de gōng yù) — Vì sao người nữ quyết định không mua căn hộ cạnh cầu vượt trên cao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么决定不买那套靠近高架桥的公寓?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:小李,那个楼盘靠近高架桥的那套特价房单价便宜了两千元,性价比很高,你和爱人怎么没定下来? 女:我们昨天傍晚特意去实地测试了噪音,即使关上双层真空隔音窗,来往大货车的轰鸣声依然很明显,严重影响老人和孩子的睡眠。 问:女的为什么决定不买那套靠近高架桥的公寓?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Lý, căn hộ giá rẻ cạnh cầu cước trên cao ở dự án kia đơn giá rẻ hơn tới hai nghìn tệ, tính ra hời lắm, sao em với chồng lại không chốt vậy? Nữ: Hôm qua sập tối tụi em có ra tận nơi đo tiếng ồn anh ơi, dẫu đóng chặt cửa kính chân không hai lớp cách âm thì tiếng gầm rú của xe tải lớn qua lại vẫn nghe rõ mồn một, ảnh hưởng giấc ngủ của người già và trẻ con ghê gớm lắm anh ạ. Hỏi: Vì sao người nữ quyết định không mua căn hộ cạnh cầu vượt trên cao?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 价格实在太昂贵 (Giá cả, mức giá thật thà, thực tế quá đắt đỏ, đắt giá)
- B. 靠高架桥噪音太大影响睡眠 (Dựa vào, tựa vào cao chiếc, cái (máy bay cây cầu, nhịp cầu tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh quá to, lớn ảnh hưởng, tác động giấc ngủ, giấc ngủ say)
- C. 开发商没有资质 (Khai phát, phát triển thương mại, buôn bán không có tố chất, tư cách pháp nhân)
- D. 离地铁站太近 (Cách (khoảng cách) ga tàu điện ngầm, trạm ga ngầm quá gần)
- Phân tích đối chiếu:女:我们昨天傍晚特意去实地测试了噪音,即使关上双层真空隔音窗,来往大货车的轰鸣声依然很明显,严重影响老人和孩子的睡眠。 Nữ giải thích: “即使关上双层真空隔音窗,来往大货车的轰鸣声依然很明显,严重影响老人和孩子的睡眠”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老李,你平时无论刮风下雨都开着你的白色SUV上班,今天怎么乘坐地铁过来了? (lǎo lǐ, nǐ píng shí wú lùn guā fēng xià yǔ dōu kāi zhe nǐ de bái sè shàng bān, jīn tiān zěn me chéng zuò dì tiě guò lái le) — Anh Lý, bình thường dẫu mưa dẫu nắng anh toàn lái con SUV màu trắng đi làm, sao hôm nay lại đi tàu điện ngầm qua đây thế anh?
- Nam (男): 昨天下午我去洗车行做保养,发现左前轮被扎了一根大铁钉在慢撒气,今天车留在汽修厂补胎换气门嘴呢。 (zuó tiān xià wǔ wǒ qù xǐ chē xíng zuò bǎo yǎng, fā xiàn zuǒ qián lún bèi zhā le yì gēn dà tiě dīng zài màn sā qì, jīn tiān chē liú zài qì xiū chǎng bǔ tāi huàn qì mén zuǐ ne) — Chiều qua tôi đem xe đi rửa bảo dưỡng, phát hiện lốp trước bên trái bị dính một cái đinh sắt to đùng xì hơi từ từ, hôm nay xe phải để lại xưởng sửa chữa vá lốp thay chân van đấy chị.
- Câu hỏi (问): 男的今天早晨为什么没有开车上班? (nán de jīn tiān zǎo chén wèi shén me méi yǒu kāi chē shàng bān) — Vì sao sáng nay người nam không lái ô tô đi làm?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的今天早晨为什么没有开车上班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:老李,你平时无论刮风下雨都开着你的白色SUV上班,今天怎么乘坐地铁过来了? 男:昨天下午我去洗车行做保养,发现左前轮被扎了一根大铁钉在慢撒气,今天车留在汽修厂补胎换气门嘴呢。 问:男的今天早晨为什么没有开车上班?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Anh Lý, bình thường dẫu mưa dẫu nắng anh toàn lái con SUV màu trắng đi làm, sao hôm nay lại đi tàu điện ngầm qua đây thế anh? Nam: Chiều qua tôi đem xe đi rửa bảo dưỡng, phát hiện lốp trước bên trái bị dính một cái đinh sắt to đùng xì hơi từ từ, hôm nay xe phải để lại xưởng sửa chữa vá lốp thay chân van đấy chị. Hỏi: Vì sao sáng nay người nam không lái ô tô đi làm?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 车胎被扎慢撒气留在汽修厂补胎 (Xe hơi bị đâm, tiêm chậm khí, không khí ở lại ở sửa chữa, tu sửa nhà máy, xưởng vá, sửa chữa)
- B. 驾照过期被交警扣留 (Bằng lái xe, giấy phép lái xe hết hạn, quá hạn bị cảnh sát giao thông, CSGT khấu trừ, trừ tiền ở lại)
- C. 天气太晴朗想散步 (Thời tiết quá nắng ráo, quang đãng muốn đi dạo, tản bộ)
- D. 路上发生了碰撞事故 (Trên đường, đang trên đường đi xảy ra, phát sinh rồi chạm, đụng đâm, va chạm sự cố, tai nạn giao thông)
- Phân tích đối chiếu:男:昨天下午我去洗车行做保养,发现左前轮被扎了一根大铁钉在慢撒气,今天车留在汽修厂补胎换气门嘴呢。 Nam giải thích: “左前轮被扎了一根大铁钉在慢撒气,今天车留在汽修厂补胎换气门嘴呢”.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小张,听说开发区新开的那家全民羽毛球馆特别火爆,场地条件怎么样? (xiǎo zhāng, tīng shuō kāi fā qū xīn kāi de nà jiā quán mín yǔ máo qiú guǎn tè bié huǒ bào, chǎng dì tiáo jiàn zěn me yàng) — Tiểu Trương, nghe nói nhà thi đấu cầu lông toàn dân mới mở ở khu phát triển đang hot lắm, điều kiện sân bãi thế nào em?
- Nam (男): 铺的是国际比赛专用的专业木地板配防滑地胶,而且顶部的防眩目照明灯光极其舒适,完全不晃眼睛! (pù de shì guó jì bǐ sài zhuān yòng de zhuān yè mù dì bǎn pèi fáng huá dì jiāo, ér qiě dǐng bù de fáng xuàn mù zhào míng dēng guāng jí qí shū shì, wán quán bú huàng yǎn jīng) — Sàn lát gỗ chuyên dụng thi đấu quốc tế kèm thảm cao su chống trơn trượt đỉnh chóp luôn chị, lại thêm dàn đèn chiếu sáng chống chói mắt trên trần cực kỳ êm dịu, không bị chói mắt chút nào luôn ạ!
- Câu hỏi (问): 关于这家新开的羽毛球馆,下列哪项正确? (guān yú zhè jiā xīn kāi de yǔ máo qiú guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nhà thi đấu cầu lông mới mở này, khẳng định nào sau đây là đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这家新开的羽毛球馆,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:小张,听说开发区新开的那家全民羽毛球馆特别火爆,场地条件怎么样? 男:铺的是国际比赛专用的专业木地板配防滑地胶,而且顶部的防眩目照明灯光极其舒适,完全不晃眼睛! 问:关于这家新开的羽毛球馆,下列哪项正确?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Trương, nghe nói nhà thi đấu cầu lông toàn dân mới mở ở khu phát triển đang hot lắm, điều kiện sân bãi thế nào em? Nam: Sàn lát gỗ chuyên dụng thi đấu quốc tế kèm thảm cao su chống trơn trượt đỉnh chóp luôn chị, lại thêm dàn đèn chiếu sáng chống chói mắt trên trần cực kỳ êm dịu, không bị chói mắt chút nào luôn ạ! Hỏi: Về nhà thi đấu cầu lông mới mở này, khẳng định nào sau đây là đúng?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 地面全是坑洼水泥地 (Mặt đất, mặt sàn toàn bộ, đầy đủ là, phải hố, hố sâu xi măng, vật liệu xây dựng xi măng)
- B. 灯光刺眼让人看不清球 (Ánh đèn, ánh sáng đèn đâm, châm mắt, đôi mắt để người nhìn, xem không trong suốt, trong sạch quả bóng, trái cầu)
- C. 铺专业防滑木地板且防眩目灯光舒适 (Trải ra, lát đường chuyên ngành, chuyên môn phòng, phòng chống trượt, trượt băng sàn nhà, mặt sàn lót nền phòng, phòng chống mắt, mục ánh đèn, ánh sáng đèn dễ chịu, thoải mái)
- D. 收费高昂且不允许自带球拍 (Thu phí, tính phí hừng hực, dâng cao ngút trời (tinh thần) không cho phép, thừa nhận từ, kể từ mang theo, dẫn dắt vợt (cầu lông, bóng bàn)
- Phân tích đối chiếu:男:铺的是国际比赛专用的专业木地板配防滑地胶,而且顶部的防眩目照明灯光极其舒适,完全不晃眼睛! Nam khen ngợi: “铺的是国际比赛专用的专业木地板配防滑地胶,而且顶部的防眩目照明灯光极其舒适,完全不晃眼睛”.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,今天食堂大师傅新推出的这道清蒸海鲈鱼,你尝了感觉味道怎么样? (xiǎo lǐ, jīn tiān shí táng dà shī fu xīn tuī chū de zhè dào qīng zhēng hǎi lú yú, nǐ cháng le gǎn jué wèi dào zěn me yàng) — Tiểu Lý, món cá vược hấp dầu hành mà đầu bếp căng tin mới ra mắt hôm nay em ăn thử cảm thấy thế nào?
- Nữ (女): 鱼肉极其细嫩肥美,淋上的葱油和生抽酱汁咸淡恰到好处,一点儿泥腥味都没有,太好吃了! (yú ròu jí qí xì nèn féi měi, lín shàng de cōng yóu hé shēng chōu jiàng zhī xián dàn qià dào hǎo chù, yì diǎn ér ní xīng wèi dōu méi yǒu, tài hǎo chī le) — Thịt cá mềm ngọt béo ngậy dã man, rưới nước tương dầu hành vừa vặn không mặn không nhạt, không tanh một tí nào luôn, ngon đỉnh chóp anh ơi!
- Câu hỏi (问): 女的觉得今天这条清蒸鱼怎么样? (nǚ de jué de jīn tiān zhè tiáo qīng zhēng yú zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy món cá hấp hôm nay như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得今天这条清蒸鱼怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:男:小李,今天食堂大师傅新推出的这道清蒸海鲈鱼,你尝了感觉味道怎么样? 女:鱼肉极其细嫩肥美,淋上的葱油和生抽酱汁咸淡恰到好处,一点儿泥腥味都没有,太好吃了! 问:女的觉得今天这条清蒸鱼怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Lý, món cá vược hấp dầu hành mà đầu bếp căng tin mới ra mắt hôm nay em ăn thử cảm thấy thế nào? Nữ: Thịt cá mềm ngọt béo ngậy dã man, rưới nước tương dầu hành vừa vặn không mặn không nhạt, không tanh một tí nào luôn, ngon đỉnh chóp anh ơi! Hỏi: Người nữ cảm thấy món cá hấp hôm nay như thế nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 肉质极其老且腥味很重 (Thịt (thực phẩm) cực kỳ, vô cùng già, lớn tuổi tanh, mùi tanh tưởi (cá rất nặng, quan trọng)
- B. 细嫩肥美咸淡适中没有任何腥味 (Mảnh, nhỏ non, mềm (thịt béo, mập mạp đẹp, xinh đẹp mặn, vị mặn nhạt (vị, màu) trong, ở giữa không có bất kỳ, bất cứ tanh, mùi tanh tưởi (cá)
- C. 太辣了让人咳嗽 (Quá cay, vị cay rồi để người ho, cơn ho)
- D. 没有放任何食用盐 (Không có đặt, để bất kỳ, bất cứ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng muối, muối ăn)
- Phân tích đối chiếu:女:鱼肉极其细嫩肥美,淋上的葱油和生抽酱汁咸淡恰到好处,一点儿泥腥味都没有,太好吃了! Nữ khen: “鱼肉极其细嫩肥美,淋上的葱油和生抽酱汁咸淡恰到好处,一点儿泥腥味都没有,太好吃了”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小赵,平时早晨你都会带两只热气腾腾的牛肉包子到办公室吃,今天怎么吃起饼干来了? (xiǎo zhào, píng shí zǎo chén nǐ dōu huì dài liǎng zhī rè qì téng téng de niú ròu bāo zǐ dào bàn gōng shì chī, jīn tiān zěn me chī qǐ bǐng gān lái le) — Tiểu Triệu, bình thường sáng nào em cũng mang hai chiếc bánh bao thịt bò nóng hổi đến văn phòng ăn, sao hôm nay lại ngồi ăn bánh quy thế em?
- Nam (男): 今天路口那家天天排长队的老字号包子铺停业内部装修改造,要下周一才重新开门营业呢。 (jīn tiān lù kǒu nà jiā tiān tiān pái cháng duì de lǎo zì hào bāo zǐ pù tíng yè nèi bù zhuāng xiū gǎi zào, yào xià zhōu yī cái zhòng xīn kāi mén yíng yè ne) — Sáng nay tiệm bánh bao gia truyền xếp hàng dài ở ngã tư tạm dừng hoạt động để sửa chữa nâng cấp bên trong rồi chị, phải thứ Hai tuần sau mới mở cửa lại ạ.
- Câu hỏi (问): 男的今天早晨为什么没有吃到热包子? (nán de jīn tiān zǎo chén wèi shén me méi yǒu chī dào rè bāo zǐ) — Vì sao sáng nay người nam không mua được bánh bao nóng để ăn?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的今天早晨为什么没有吃到热包子?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:小赵,平时早晨你都会带两只热气腾腾的牛肉包子到办公室吃,今天怎么吃起饼干来了? 男:今天路口那家天天排长队的老字号包子铺停业内部装修改造,要下周一才重新开门营业呢。 问:男的今天早晨为什么没有吃到热包子?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Triệu, bình thường sáng nào em cũng mang hai chiếc bánh bao thịt bò nóng hổi đến văn phòng ăn, sao hôm nay lại ngồi ăn bánh quy thế em? Nam: Sáng nay tiệm bánh bao gia truyền xếp hàng dài ở ngã tư tạm dừng hoạt động để sửa chữa nâng cấp bên trong rồi chị, phải thứ Hai tuần sau mới mở cửa lại ạ. Hỏi: Vì sao sáng nay người nam không mua được bánh bao nóng để ăn?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 钱包没带钱不够 (Ví tiền, bóp tiền chưa mang theo, dẫn dắt tiền chưa đủ, không đủ)
- B. 老字号包子铺停业装修改造 (Già, lớn tuổi chữ, từ số bánh bao trải ra, lát đường dừng lại, ngừng trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi)
- C. 医生禁止他吃面食 (Bác sĩ cấm, nghiêm cấm anh ấy ăn mặt, bề mặt Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- D. 自己起得太晚没时间 (Tự mình, bản thân dậy, nhấc lên quá muộn, trễ chưa thời gian)
- Phân tích đối chiếu:男:今天路口那家天天排长队的老字号包子铺停业内部装修改造,要下周一才重新开门营业呢。 Nam giải thích: “天天排长队的老字号包子铺停业内部装修改造,要下周一才重新开门营业”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 水果摊上的红富士苹果红红绿绿的,怎么挑选才能保证咬起来又脆又甜呢? (shuǐ guǒ tān shàng de hóng fù shì píng guǒ hóng hóng lǜ lǜ de, zěn me tiāo xuǎn cái néng bǎo zhèng yǎo qǐ lái yòu cuì yòu tián ne) — Táo Phú Sĩ đỏ trên sạp hoa quả quả đỏ quả xanh, chọn thế nào để đảm bảo cắn vào giòn tan ngọt lịm vậy em?
- Nữ (女): 挑苹果不要只看表面光溜溜全红的,要挑果皮上有黄色一丝一丝条纹、摸起来微微有些粗糙的,这种苹果吸饱了阳光糖分最充足! (tiāo píng guǒ bú yào zhī kàn biǎo miàn guāng liū liū quán hóng de, yào tiāo guǒ pí shàng yǒu huáng sè yì sī yi sī tiáo wén、 mō qǐ lái wēi wēi yǒu xiē cū cāo de, zhè zhǒng píng guǒ xī bǎo le yáng guāng táng fēn zuì chōng zú) — Chọn táo anh đừng nhìn quả bóng loáng đỏ au toàn bộ anh nhé, phải chọn quả có vân sọc vàng li ti trên vỏ, sờ hơi ráp ráp tay một chút, loại táo đó tắm no nắng nên lượng đường đậm đà nhất đấy anh!
- Câu hỏi (问): 女的建议男的如何挑选新鲜苹果? (nǚ de jiàn yì nán de rú hé tiāo xuǎn xīn xiān píng guǒ) — Người nữ khuyên người nam cách chọn táo tươi ngon như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议男的如何挑选新鲜苹果?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:水果摊上的红富士苹果红红绿绿的,怎么挑选才能保证咬起来又脆又甜呢? 女:挑苹果不要只看表面光溜溜全红的,要挑果皮上有黄色一丝一丝条纹、摸起来微微有些粗糙的,这种苹果吸饱了阳光糖分最充足! 问:女的建议男的如何挑选新鲜苹果?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Táo Phú Sĩ đỏ trên sạp hoa quả quả đỏ quả xanh, chọn thế nào để đảm bảo cắn vào giòn tan ngọt lịm vậy em? Nữ: Chọn táo anh đừng nhìn quả bóng loáng đỏ au toàn bộ anh nhé, phải chọn quả có vân sọc vàng li ti trên vỏ, sờ hơi ráp ráp tay một chút, loại táo đó tắm no nắng nên lượng đường đậm đà nhất đấy anh! Hỏi: Người nữ khuyên người nam cách chọn táo tươi ngon như thế nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 只挑表面刷蜡全红的 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) chọn lựa, kén chọn bề mặt, bề ngoài chải, đánh (răng) toàn bộ, đầy đủ màu đỏ)
- B. 挑有黄色条纹且表皮微粗糙的苹果 (Chọn lựa, kén chọn có màu vàng, sắc vàng cái, con đường, vệt đồng hồ da (người, động vật) nhỏ, tiền tố micro- quả táo thô ráp, xù xì thô sơ)
- C. 只挑体积最小且发青的 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) chọn lựa, kén chọn thể tích, dung tích nhất nhỏ, bé gửi, phát ra xanh (xanh lá cây, xanh lam)
- D. 完全凭运气挑选 (Hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, căn cứ vào vận may, số may tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng)
- Phân tích đối chiếu:女:挑苹果不要只看表面光溜溜全红的,要挑果皮上有黄色一丝一丝条纹、摸起来微微有些粗糙的,这种苹果吸饱了阳光糖分最充足! Nữ chia sẻ kinh nghiệm: “要挑果皮上有黄色一丝一丝条纹、摸起来微微有些粗糙的,这种苹果吸饱了阳光糖分最充足”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小孙,看你一身笔挺的深蓝色西服,拿着公文包行色匆匆的,这是要去哪儿啊? (xiǎo sūn, kàn nǐ yì shēn bǐ tǐng de shēn lán sè xī fú, ná zhe gōng wén bāo xíng sè cōng cōng de, zhè shì yào qù nǎ ér a) — Tiểu Tôn, thấy em mặc bộ vest xanh lam phẳng phiu, tay cầm cặp tài liệu vội vã thế kia, em đang đi đâu đấy?
- Nam (男): 今天下午两点半,我要去省重点实验高中参加高中物理教师岗位的教学试讲终面呢! (jīn tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn, wǒ yào qù shěng zhòng diǎn shí yàn gāo zhōng cān jiā gāo zhōng wù lǐ jiào shī gǎng wèi de jiào xué shì jiǎng zhōng miàn ne) — Chiều nay hai giờ rưỡi, em sang Trường Trung học Thực nghiệm Trọng điểm tỉnh dự buổi phỏng vấn dạy thử vòng cuối vị trí Giáo viên Vật lý cấp 3 đấy chị ơi!
- Câu hỏi (问): 男的今天下午要去参加什么面试? (nán de jīn tiān xià wǔ yào qù cān jiā shén me miàn shì) — Chiều hôm nay người nam phải đi tham dự buổi phỏng vấn gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的今天下午要去参加什么面试?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:小孙,看你一身笔挺的深蓝色西服,拿着公文包行色匆匆的,这是要去哪儿啊? 男:今天下午两点半,我要去省重点实验高中参加高中物理教师岗位的教学试讲终面呢! 问:男的今天下午要去参加什么面试?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Tôn, thấy em mặc bộ vest xanh lam phẳng phiu, tay cầm cặp tài liệu vội vã thế kia, em đang đi đâu đấy? Nam: Chiều nay hai giờ rưỡi, em sang Trường Trung học Thực nghiệm Trọng điểm tỉnh dự buổi phỏng vấn dạy thử vòng cuối vị trí Giáo viên Vật lý cấp 3 đấy chị ơi! Hỏi: Chiều hôm nay người nam phải đi tham dự buổi phỏng vấn gì?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 外企销售经理面试 (Bên ngoài tiêu thụ, bán hàng người quản lý phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- B. 省重点实验高中物理教师试讲终面 (Tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm trọng điểm, trọng tâm thí nghiệm, làm thí nghiệm trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) vật lý, môn Vật lý giáo viên, người thầy dạy học thử, thử nghiệm giảng, nói Hết, cuối mặt, bề mặt)
- C. 银行柜员岗位笔试 (Ngân hàng thành viên, nhân viên vị trí công tác, cương vị làm việc thi viết, bài thi viết trên giấy)
- D. 软件开发工程师复试 (Phần mềm (máy tính, điện thoại) khai phát, phát triển kỹ sư thử, thử nghiệm)
- Phân tích đối chiếu:男:今天下午两点半,我要去省重点实验高中参加高中物理教师岗位的教学试讲终面呢! Nam xác nhận: “今天下午两点半,我要去省重点实验高中参加高中物理教师岗位的教学试讲终面”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小李,你在眼镜店新配的这副钛合金无框近视眼镜感觉怎么样?戴着舒适吗? (xiǎo lǐ, nǐ zài yǎn jìng diàn xīn pèi de zhè fù tài hé jīn wú kuàng jìn shì yǎn jìng gǎn jué zěn me yàng? dài zhe shū shì ma) — Tiểu Lý, chiếc kính cận gọng titan không viền mới cắt ở tiệm kính đeo cảm thấy thế nào? Có thoải mái không em?
- Nữ (女): 镜架极其轻巧,鼻托柔软贴合,看远处的景物清晰自然无畸变,戴了一整天鼻梁一点儿都不觉得压迫! (jìng jià jí qí qīng qiǎo, bí tuō róu ruǎn tiē hé, kàn yuǎn chù de jǐng wù qīng xī zì rán wú jī biàn, dài le yì zhěng tiān bí liáng yì diǎn ér dōu bù jué de yā pò) — Gọng kính siêu nhẹ, ve kính mềm ôm sát sống mũi, nhìn vật phía xa trong trẻo tự nhiên không bị méo hình, đeo cả ngày trời mà sống mũi không thấy cấn đau chút nào luôn anh!
- Câu hỏi (问): 女的觉得这副近视眼镜戴起来怎么样? (nǚ de jué de zhè fù jìn shì yǎn jìng dài qǐ lái zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy chiếc kính cận mới này đeo lên như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这副近视眼镜戴起来怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:男:小李,你在眼镜店新配的这副钛合金无框近视眼镜感觉怎么样?戴着舒适吗? 女:镜架极其轻巧,鼻托柔软贴合,看远处的景物清晰自然无畸变,戴了一整天鼻梁一点儿都不觉得压迫! 问:女的觉得这副近视眼镜戴起来怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Lý, chiếc kính cận gọng titan không viền mới cắt ở tiệm kính đeo cảm thấy thế nào? Có thoải mái không em? Nữ: Gọng kính siêu nhẹ, ve kính mềm ôm sát sống mũi, nhìn vật phía xa trong trẻo tự nhiên không bị méo hình, đeo cả ngày trời mà sống mũi không thấy cấn đau chút nào luôn anh! Hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc kính cận mới này đeo lên như thế nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 镜架沉重压得鼻梁疼 (Chiếc, cái (máy bay nặng nề, nặng trĩu ép, nén Lương (họ Lương đau đớn)
- B. 轻巧贴合视野清晰且毫无压迫感 (Nhẹ, nhẹ nhàng khéo léo, tài tình dán, áp sát hợp, kết hợp tầm mắt, tầm nhìn xa rộng rõ ràng, sắc nét hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào áp bức, bóc lột đè nén cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 度数太高看东西头晕 (Độ (nhiệt độ, góc số, con số quá cao nhìn, xem đồ vật, thứ đầu, cái đầu chóng mặt, choáng váng)
- D. 镜片太模糊看不清 (Mảnh, miếng quá mờ mịt, mơ hồ nhìn, xem không trong suốt, trong sạch)
- Phân tích đối chiếu:女:镜架极其轻巧,鼻托柔软贴合,看远处的景物清晰自然无畸变,戴了一整天鼻梁一点儿都不觉得压迫! Nữ khen ngợi: “镜架极其轻巧,鼻托柔软贴合,看远处的景物清晰自然无畸变,戴了一整天鼻梁一点儿都不觉得压迫”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老张,听说你上周加入了市长跑爱好者俱乐部,平时工作那么累,怎么还去折腾跑步啊? (lǎo zhāng, tīng shuō nǐ shàng zhōu jiā rù le shì zhǎng pǎo ài hǎo zhě jù lè bù, píng shí gōng zuò nà me lèi, zěn me hái qù zhē teng pǎo bù a) — Anh Trương, nghe nói tuần trước anh vừa gia nhập Câu lạc bộ Chạy bộ thành phố, bình thường công việc mệt mỏi thế sao còn ham chạy bộ vậy anh?
- Nam (男): 上个月体检查出轻度高血脂,医生建议必须规律运动,加入俱乐部有教练指导和队友相互督促,更容易坚持下来! (shàng gè yuè tǐ jiǎn chá chū qīng dù gāo xuè zhī, yī shēng jiàn yì bì xū guī lǜ yùn dòng, jiā rù jù lè bù yǒu jiào liàn zhǐ dǎo hé duì yǒu xiāng hù dū cù, gèng róng yì jiān chí xià lái) — Tháng trước khám sức khỏe phát hiện mỡ máu cao nhẹ, bác sĩ bảo bắt buộc phải vận động đều đặn, vào CLB có huấn luyện viên hướng dẫn với đồng đội đốc thúc nhau thì mới dễ duy trì kiên trì lâu dài được chị ạ!
- Câu hỏi (问): 男的为什么决定报名参加长跑俱乐部? (nán de wèi shén me jué dìng bào míng cān jiā cháng pǎo jù lè bù) — Vì sao người nam quyết định đăng ký tham gia câu lạc bộ chạy bộ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 报名 (bào míng — đăng ký); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么决定报名参加长跑俱乐部?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:老张,听说你上周加入了市长跑爱好者俱乐部,平时工作那么累,怎么还去折腾跑步啊? 男:上个月体检查出轻度高血脂,医生建议必须规律运动,加入俱乐部有教练指导和队友相互督促,更容易坚持下来! 问:男的为什么决定报名参加长跑俱乐部?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Anh Trương, nghe nói tuần trước anh vừa gia nhập Câu lạc bộ Chạy bộ thành phố, bình thường công việc mệt mỏi thế sao còn ham chạy bộ vậy anh? Nam: Tháng trước khám sức khỏe phát hiện mỡ máu cao nhẹ, bác sĩ bảo bắt buộc phải vận động đều đặn, vào CLB có huấn luyện viên hướng dẫn với đồng đội đốc thúc nhau thì mới dễ duy trì kiên trì lâu dài được chị ạ! Hỏi: Vì sao người nam quyết định đăng ký tham gia câu lạc bộ chạy bộ?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 纯粹为了社交应酬 (Thuần túy, thuần khiết để, vì (mục đích) xã hội giao nộp, kết bạn xã giao, tiệc tùng tiếp khách tiệc rượu)
- B. 体检查出高血脂,有队友教练督促更易坚持 (Khám sức khỏe, kiểm tra thể lực tìm ra, tra ra cao máu, huyết — văn viết mỡ, mỡ có đồng đội huấn luyện viên đôn đốc, thúc giục hơn kiên trì, bền bỉ)
- C. 想转行当职业运动员 (Muốn chuyển hướng, thay đổi đi, làm làm (nghề), khi nghề nghiệp, chuyên nghiệp vận động viên, tuyển thủ thể thao)
- D. 为了领取免费跑鞋 (Để, vì (mục đích) nhận, lĩnh miễn phí chạy, chạy bộ giày, đôi giày)
- Phân tích đối chiếu:男:上个月体检查出轻度高血脂,医生建议必须规律运动,加入俱乐部有教练指导和队友相互督促,更容易坚持下来! Nam chia sẻ: “体检查出轻度高血脂,医生建议必须规律运动,加入俱乐部有教练指导和队友相互督促,更容易坚持下来”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小敏,今年国庆七天长假,咱们全家去哪里旅游放松一下? (xiǎo mǐn, jīn nián guó qìng qī tiān cháng jià, zán men quán jiā qù nǎ lǐ lǚ yóu fàng sōng yí xià)
- Nữ (女): 本来打算去海边沙滩度假,但查了天气预报,东南沿海那几天正好有台风过境。 (běn lái dǎ suàn qù hǎi biān shā tān dù jià, dàn chá le tiān qì yù bào, dōng nán yán hǎi nà jǐ tiān zhèng hǎo yǒu tái fēng guò jìng)
- Nam (男): 那咱们改变行程去贵州黄果树瀑布和荔波小七孔怎么样?那边的自然山水极其壮美秀丽,气温也很宜人。 (nà zán men gǎi biàn xíng chéng qù guì zhōu huáng guǒ shù pù bù hé lì bō xiǎo qī kǒng zěn me yàng? nà biān de zì rán shān shuǐ jí qí zhuàng měi xiù lì, qì wēn yě hěn yí rén)
- Nữ (女): 太棒了!那我们现在就订去贵阳的高铁票和沿途的特色民族客栈吧。 (tài bàng le! nà wǒ men xiàn zài jiù dìng qù guì yáng de gāo tiě piào hé yán tú de tè sè mín zú kè zhàn ba)
- Câu hỏi (问): 全家出游最终决定去哪里度假? (quán jiā chū yóu zuì zhōng jué dìng qù nǎ lǐ dù jià)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mẫn, kỳ nghỉ Quốc khánh 7 ngày năm nay cả nhà mình đi đâu du lịch đổi gió thư giãn đây em? Nữ: Ban đầu em định ra bãi biển nghỉ dưỡng, nhưng xem dự báo thời tiết thấy mấy ngày đó vùng ven biển Đông Nam có bão đổ bộ vào. Nam: Thế tụi mình đổi lịch trình đi Thác Hoàng Quả Thụ và Tiểu Thất Khổng Lệ Ba ở Quý Châu nhé? Non nước thiên nhiên bên đó tráng lệ kỳ thú lắm, nhiệt độ lại mát mẻ dễ chịu nữa. Nữ: Tuyệt cú mèo! Vậy tụi mình đặt vé tàu cao tốc đi Quý Dương và đặt homestay dân tộc ven đường luôn bây giờ đi anh. Hỏi: Cả gia đình cuối cùng quyết định đi nghỉ mát ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "全家出游最终决定去哪里度假?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:小敏,今年国庆七天长假,咱们全家去哪里旅游放松一下? 女:本来打算去海边沙滩度假,但查了天气预报,东南沿海那几天正好有台风过境。 男:那咱们改变行程去贵州黄果树瀑布和荔波小七孔怎么样?那边的自然山水极其壮美秀丽,气温也很宜人。 女:太棒了!那我们现在就订去贵阳的高铁票和沿途的特色民族客栈吧。 问:全家出游最终决定去哪里度假?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tiểu Mẫn, kỳ nghỉ Quốc khánh 7 ngày năm nay cả nhà mình đi đâu du lịch đổi gió thư giãn đây em? Nữ: Ban đầu em định ra bãi biển nghỉ dưỡng, nhưng xem dự báo thời tiết thấy mấy ngày đó vùng ven biển Đông Nam có bão đổ bộ vào. Nam: Thế tụi mình đổi lịch trình đi Thác Hoàng Quả Thụ và Tiểu Thất Khổng Lệ Ba ở Quý Châu nhé? Non nước thiên nhiên bên đó tráng lệ kỳ thú lắm, nhiệt độ lại mát mẻ dễ chịu nữa. Nữ: Tuyệt cú mèo! Vậy tụi mình đặt vé tàu cao tốc đi Quý Dương và đặt homestay dân tộc ven đường luôn bây giờ đi anh. Hỏi: Cả gia đình cuối cùng quyết định đi nghỉ mát ở đâu?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 东南沿海沙滩 (Đông Nam, vùng Đông Nam ven biển, duyên hải bờ biển bãi cát, bãi biển)
- B. 贵州黄果树瀑布和荔波小七孔 (Đắt, mắc châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh màu vàng cây ăn quả, cây ăn trái thác nước, dòng thác đổ và nhỏ, bé bảy lỗ, lỗ khoan)
- C. 北京故宫博物院 (Bắc Kinh cố sự, nguyên cớ cung điện, hoàng cung sinh vật, vật viện (học viện, bệnh viện)
- D. 市中心商业街 (Thành phố, thị xã trung tâm, trọng tâm thương mại, thương nghiệp phố, con phố)
- Phân tích đối chiếu:女:本来打算去海边沙滩度假,但查了天气预报,东南沿海那几天正好有台风过境。 Họ nhất trí: “咱们改变行程去贵州黄果树瀑布和荔波小七孔怎么样?.. 那我们现在就订去贵阳的高铁票”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 老婆,我报名考驾照选的是普通周末班,每次排队练车一整天只能摸上两把方向盘,效率太低了。 (lǎo pó, wǒ bào míng kǎo jià zhào xuǎn de shì pǔ tōng zhōu mò bān, měi cì pái duì liàn chē yì zhěng tiān zhǐ néng mō shàng liǎng bǎ fāng xiàng pán, xiào lǜ tài dī le)
- Nữ (女): 你平时工作那么忙,周末时间又宝贵,这么耗着大半年都拿不到驾照。 (nǐ píng shí gōng zuò nà me máng, zhōu mò shí jiān yòu bǎo guì, zhè me hào zhe dà bàn nián dōu ná bú dào jià zhào)
- Nam (男): 那我可以直接去驾校教务处申请升级为一人一车的VIP速成班吗? (nà wǒ kě yǐ zhí jiē qù jià xiào jiào wù chù shēn qǐng shēng jí wèi yì rén yì chē de sù chéng bān ma)
- Nữ (女): 当然可以!虽然学费稍微贵了一千块,但可以自主在手机上预约练车时间,每次练足一小时,一个月就能顺利拿证! (dāng rán kě yǐ! suī rán xué fèi shāo wēi guì le yì qiān kuài, dàn kě yǐ zì zhǔ zài shǒu jī shàng yù yuē liàn chē shí jiān, měi cì liàn zú yì xiǎo shí, yí gè yuè jiù néng shùn lì ná zhèng)
- Nam (男): 你说得对,时间比金钱更宝贵,我下午就去驾校补交差价办理升级。 (nǐ shuō dé duì, shí jiān bǐ jīn qián gèng bǎo guì, wǒ xià wǔ jiù qù jià xiào bǔ jiāo chà jià bàn lǐ shēng jí)
- Câu hỏi (问): 女的为什么建议男的更换考驾照的班型? (nǚ de wèi shén me jiàn yì nán de gēng huàn kǎo jià zhào de bān xíng) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, anh đăng ký học lái xe lớp thường cuối tuần, mỗi lần xếp hàng cả ngày trời mới cầm được vô-lăng hai lượt, năng suất thấp quá em ạ. Nữ: Anh bình thường đi làm bận rộn thế, cuối tuần thời gian lại quý như vàng, cứ cù cưa thế này nửa năm trời chẳng lấy nổi cái bằng lái. Nam: Thế anh có thể lên văn phòng trung tâm nâng cấp lên lớp VIP cấp tốc một người một xe được không em? Nữ: Được quá đi chứ anh! Tuy học phí đắt hơn một nghìn tệ nhưng chủ động đặt lịch trên điện thoại, mỗi buổi tập trọn một tiếng đồng hồ, một tháng là ẵm bằng ngon lành luôn! Nam: Em nói chí phải, thời gian quý hơn tiền bạc, chiều nay anh ra trung tâm đóng thêm tiền nâng cấp luôn. Hỏi: Vì sao người nữ khuyên người nam đổi gói học lái xe?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 报名 (bào míng — đăng ký).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么建议男的更换考驾照的班型?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:老婆,我报名考驾照选的是普通周末班,每次排队练车一整天只能摸上两把方向盘,效率太低了。 女:你平时工作那么忙,周末时间又宝贵,这么耗着大半年都拿不到驾照。 男:那我可以直接去驾校教务处申请升级为一人一车的VIP速成班吗? 女:当然可以!虽然学费稍微贵了一千块,但可以自主在手机上预约练车时间,每次练足一小时,一个月就能顺利拿证! 男:你说得对,时间比金钱更宝贵,我下午就去驾校补交差价办理升级。 问:女的为什么建议男的更换考驾照的班型?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Vợ ơi, anh đăng ký học lái xe lớp thường cuối tuần, mỗi lần xếp hàng cả ngày trời mới cầm được vô-lăng hai lượt, năng suất thấp quá em ạ. Nữ: Anh bình thường đi làm bận rộn thế, cuối tuần thời gian lại quý như vàng, cứ cù cưa thế này nửa năm trời chẳng lấy nổi cái bằng lái. Nam: Thế anh có thể lên văn phòng trung tâm nâng cấp lên lớp VIP cấp tốc một người một xe được không em? Nữ: Được quá đi chứ anh! Tuy học phí đắt hơn một nghìn tệ nhưng chủ động đặt lịch trên điện thoại, mỗi buổi tập trọn một tiếng đồng hồ, một tháng là ẵm bằng ngon lành luôn! Nam: Em nói chí phải, thời gian quý hơn tiền bạc, chiều nay anh ra trung tâm đóng thêm tiền nâng cấp luôn. Hỏi: Vì sao người nữ khuyên người nam đổi gói học lái xe?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 普通班教练太严厉 (Phổ thông, bình thường lớp học, ca làm việc huấn luyện viên quá nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
- B. 普通班排队耗时久,VIP班一人一车高效且能自主预约 (Phổ thông, bình thường lớp học, ca làm việc xếp hàng tốn thời gian, mất nhiều thời gian tiêu tốn lâu, lâu dài (thời gian) lớp học, ca làm việc một người một xe hơi hiệu quả cao, hiệu suất cao có thể tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định đặt hẹn trước, đăng ký trước)
- C. 驾校已经停业倒闭 (Lái điều khiển đã dừng lại, ngừng phá sản, đóng cửa giải thể (công ty))
- D. 普通班考试难度更大 (Phổ thông, bình thường lớp học, ca làm việc kỳ thi độ khó, mức độ khó khăn hơn to, lớn)
- Phân tích đối chiếu:女:你平时工作那么忙,周末时间又宝贵,这么耗着大半年都拿不到驾照。 Nữ phân tích: “虽然学费稍微贵了一千块,但可以自主在手机上预约练车时间,每次练足一小时,一个月就能顺利拿证!”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小赵,听说你今天上午参加了研究生毕业论文的开题答辩,专家组评审结果怎么样? (xiǎo zhào, tīng shuō nǐ jīn tiān shàng wǔ cān jiā le yán jiū shēng bì yè lùn wén de kāi tí dá biàn, zhuān jiā zǔ píng shěn jié guǒ zěn me yàng)
- Nam (男): 由三位资深博导组成的评审专家组对我的开题报告进行了极其严格严密的答辩质询。 (yóu sān wèi zī shēn bó dǎo zǔ chéng de píng shěn zhuān jiā zǔ duì wǒ de kāi tí bào gào jìn xíng le jí qí yán gé yán mì de dá biàn zhì xún)
- Nữ (女): 那你回答得还算从容从理吗? (nà nǐ huí dá dé hái suàn cóng róng cóng lǐ ma)
- Nam (男): 幸亏我提前两个月研读了上百篇中外顶级期刊文献,对技术路线和创新点烂熟于心,专家组一致给出了全系唯一的“优秀”评定! (xìng kuī wǒ tí qián liǎng gè yuè yán dú le shàng bǎi piān zhōng wài dǐng jí qī kān wén xiàn, duì jì shù lù xiàn hé chuàng xīn diǎn làn shú yú xīn, zhuān jiā zǔ yí zhì gěi chū le quán xì wéi yī de “ yōu xiù” píng dìng)
- Câu hỏi (问): 关于这次毕业论文开题报告,男的表现如何? (guān yú zhè cì bì yè lùn wén kāi tí bào gào, nán de biǎo xiàn rú hé)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói sáng nay em dự buổi bảo vệ đề cương luận văn thạc sĩ, kết quả đánh giá của hội đồng chuyên gia thế nào em? Nam: Hội đồng gồm 3 giáo sư hướng dẫn tiến sĩ kỳ cựu đã chất vấn phản biện đề cương của em cực kỳ chặt chẽ khắt khe chị ạ. Nữ: Thế em trả lời có điềm tĩnh gãy gọn không? Nam: May mà em đọc trước hàng trăm bài báo trên các tạp chí đỉnh cao quốc tế trước hai tháng, lộ trình kỹ thuật và điểm đổi mới sáng tạo nằm lòng trong đầu rồi, hội đồng nhất trí cho điểm Xuất sắc duy nhất của toàn khoa luôn ạ! Hỏi: Về buổi báo cáo đề cương luận văn tốt nghiệp lần này, người nam thể hiện ra sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这次毕业论文开题报告,男的表现如何?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:小赵,听说你今天上午参加了研究生毕业论文的开题答辩,专家组评审结果怎么样? 男:由三位资深博导组成的评审专家组对我的开题报告进行了极其严格严密的答辩质询。 女:那你回答得还算从容从理吗? 男:幸亏我提前两个月研读了上百篇中外顶级期刊文献,对技术路线和创新点烂熟于心,专家组一致给出了全系唯一的“优秀”评定! 问:关于这次毕业论文开题报告,男的表现如何?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói sáng nay em dự buổi bảo vệ đề cương luận văn thạc sĩ, kết quả đánh giá của hội đồng chuyên gia thế nào em? Nam: Hội đồng gồm 3 giáo sư hướng dẫn tiến sĩ kỳ cựu đã chất vấn phản biện đề cương của em cực kỳ chặt chẽ khắt khe chị ạ. Nữ: Thế em trả lời có điềm tĩnh gãy gọn không? Nam: May mà em đọc trước hàng trăm bài báo trên các tạp chí đỉnh cao quốc tế trước hai tháng, lộ trình kỹ thuật và điểm đổi mới sáng tạo nằm lòng trong đầu rồi, hội đồng nhất trí cho điểm Xuất sắc duy nhất của toàn khoa luôn ạ! Hỏi: Về buổi báo cáo đề cương luận văn tốt nghiệp lần này, người nam thể hiện ra sao?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 答辩彻底失败被要求延期 (Bảo vệ (luận án, đề tài) triệt để, hoàn toàn thất bại bị yêu cầu hoãn lại, gia hạn thời gian)
- B. 准备极其充分并获得全系唯一的优秀评定 (Chuẩn bị cực kỳ, vô cùng đầy đủ, trọn vẹn và, đồng thời đạt được, giành được toàn bộ, đầy đủ hệ thống, khoa (đại học) xuất sắc, ưu tú duy nhất thẩm định xếp loại)
- C. 迟到缺席未能参加答辩 (Đến muộn, đi trễ vắng mặt, khiếm diện (cuộc họp có thể tham gia, tham dự bảo vệ (luận án, đề tài))
- D. 完全回答不上导师问题 (Hoàn toàn, trọn vẹn trả lời, đáp lại không trên người hướng dẫn, giảng viên hướng dẫn câu hỏi, vấn đề)
- Phân tích đối chiếu:男:由三位资深博导组成的评审专家组对我的开题报告进行了极其严格严密的答辩质询。 Nam chia sẻ: “幸亏我提前两个月研读了上百篇中外顶级期刊文献.. 专家组一致给出了全系唯一的‘优秀’评定!”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 老婆,咱们新房朝南的这个大阳台阳光格外充沛,咱们摆几盆什么绿植看起来赏心悦目? (lǎo pó, zán men xīn fáng cháo nán de zhè ge dà yáng tái yáng guāng gé wài chōng pèi, zán men bǎi jǐ pén shén me lǜ zhí kàn qǐ lái shǎng xīn yuè mù)
- Nữ (女): 要是养普通娇贵的花卉,咱们平时经常加班出差容易枯萎死掉。 (yào shi yǎng pǔ tōng jiāo guì de huā huì, zán men píng shí jīng cháng jiā bān chū chāi róng yì kū wěi sǐ diào)
- Nam (男): 那咱们买几盆耐旱且四季常青的绿萝、虎尾兰和多肉植物怎么样? (nà zán men mǎi jǐ pén nài hàn qiě sì jì cháng qīng de lǜ luó、 hǔ wěi lán hé duō ròu zhí wù zěn me yàng)
- Nữ (女): 好点子!既不用天天费心浇水打理,又能全天候净化室内空气吸收甲醛,咱们现在就去花卉市场挑选! (hǎo diǎn zi! jì bú yòng tiān tiān fèi xīn jiāo shuǐ dǎ lǐ, yòu néng quán tiān hòu jìng huà shì nèi kōng qì xī shōu jiǎ quán, zán men xiàn zài jiù qù huā huì shì chǎng tiāo xuǎn)
- Câu hỏi (问): 他们决定给新家阳台选购什么植物? (tā men jué dìng gěi xīn jiā yáng tái xuǎn gòu shén me zhí wù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, ban công lớn hướng Nam của nhà mới mình ánh nắng chan hòa rực rỡ, tụi mình bày mấy chậu cây xanh gì cho đẹp mắt em nhỉ? Nữ: Nếu trồng mấy loài hoa đắt tiền đỏng đảnh thì tụi mình hay đi công tác tăng ca dễ héo chết lắm anh. Nam: Thế tụi mình mua mấy chậu trầu bà, lưỡi hổ với sen đá chịu hạn bốn mùa xanh tốt nhé? Nữ: Ý kiến tuyệt cú mèo! Vừa không mất công tưới tắm chăm sóc mỗi ngày lại lọc sạch không khí hút formaldehyde 24/7, tụi mình ra chợ hoa chọn luôn bây giờ đi anh! Hỏi: Họ quyết định chọn mua loại cây cảnh nào cho ban công nhà mới?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们决定给新家阳台选购什么植物?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:老婆,咱们新房朝南的这个大阳台阳光格外充沛,咱们摆几盆什么绿植看起来赏心悦目? 女:要是养普通娇贵的花卉,咱们平时经常加班出差容易枯萎死掉。 男:那咱们买几盆耐旱且四季常青的绿萝、虎尾兰和多肉植物怎么样? 女:好点子!既不用天天费心浇水打理,又能全天候净化室内空气吸收甲醛,咱们现在就去花卉市场挑选! 问:他们决定给新家阳台选购什么植物?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Vợ ơi, ban công lớn hướng Nam của nhà mới mình ánh nắng chan hòa rực rỡ, tụi mình bày mấy chậu cây xanh gì cho đẹp mắt em nhỉ? Nữ: Nếu trồng mấy loài hoa đắt tiền đỏng đảnh thì tụi mình hay đi công tác tăng ca dễ héo chết lắm anh. Nam: Thế tụi mình mua mấy chậu trầu bà, lưỡi hổ với sen đá chịu hạn bốn mùa xanh tốt nhé? Nữ: Ý kiến tuyệt cú mèo! Vừa không mất công tưới tắm chăm sóc mỗi ngày lại lọc sạch không khí hút formaldehyde 24/7, tụi mình ra chợ hoa chọn luôn bây giờ đi anh! Hỏi: Họ quyết định chọn mua loại cây cảnh nào cho ban công nhà mới?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 极难打理的名贵娇艳花朵 (Cực kỳ, vô cùng khó, khó khăn đánh, gõ người lý lẽ, đạo lý đắt, mắc Yêu kiều, đáng yêu Diễm (Diễm lệ, kiều diễm hoa bông, đóa (hoa)
- B. 耐旱四季常青且净化空气的绿萝虎尾兰多肉 (Khô hạn hạn hán bốn mùa (trong năm) thường, thường xuyên xanh (xanh lá cây, xanh lam làm sạch tinh chế, thanh lọc làm tinh khiết màu xanh lá cây không khí con hổ, cọp Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao nhiều thịt (thực phẩm))
- C. 高大的野生果树 (Hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động cao lớn, to lớn vạm vỡ cây ăn quả, cây ăn trái)
- D. 塑料假花假草 (Nhựa, chất dẻo giả, không thật hoa giả, không thật cỏ, cây cỏ)
- Phân tích đối chiếu:女:要是养普通娇贵的花卉,咱们平时经常加班出差容易枯萎死掉。 Họ nhất trí: “买几盆耐旱且四季常青的绿萝、虎尾兰和多肉植物.. 既不用天天费心浇水打理,又能全天候净化室内空气吸收甲醛”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听长对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小刘,听说你从待遇极其优厚的外企管理岗辞职,准备自己开一家人工智能教育初创公司,很多同事都为你捏一把汗呢。 (xiǎo liú, tīng shuō nǐ cóng dài yù jí qí yōu hòu de wài qǐ guǎn lǐ gǎng cí zhí, zhǔn bèi zì jǐ kāi yì jiā rén gōng zhì néng jiào yù chū chuàng gōng sī, hěn duō tóng shì dōu wèi nǐ niē yì bǎ hàn ne)
- Nam (男): 外企的工作虽然安稳高薪,但一眼就能看到三十年后的天花板,缺少了拼搏的激情与突破。 (wài qǐ de gōng zuò suī rán ān wěn gāo xīn, dàn yì yǎn jiù néng kàn dào sān shí nián hòu de tiān huā bǎn, quē shǎo le pīn bó de jī qíng yǔ tū pò)
- Nữ (女): 那你对自己的创业方向有十足的把握吗? (nà nǐ duì zì jǐ de chuàng yè fāng xiàng yǒu shí zú de bǎ wò ma)
- Nam (男): 随着人工智能大模型的爆发,个性化智能伴学拥有极其广阔的未来市场前景,趁年轻放手拼搏一把,哪怕失败了也绝不后悔! (suí zhe rén gōng zhì néng dà mó xíng de bào fā, gè xìng huà zhì néng bàn xué yōng yǒu jí qí guǎng kuò de wèi lái shì chǎng qián jǐng, chèn nián qīng fàng shǒu pīn bó yì bǎ, nǎ pà shī bài le yě jué bù hòu huǐ)
- Câu hỏi (问): 男的为什么决定辞职自主创业? (nán de wèi shén me jué dìng cí zhí zì zhǔ chuàng yè) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, nghe nói em xin nghỉ vị trí quản lý lương bổng hậu hĩnh ở tập đoàn nước ngoài để tự mở công ty khởi nghiệp giáo dục trí tuệ nhân tạo, rất nhiều đồng nghiệp thót tim lo lắng cho em đấy. Nam: Công việc ở công ty nước ngoài tuy ổn định lương cao nhưng nhìn một cái là thấy trần nhà của 30 năm sau rồi, thiếu đi ngọn lửa nhiệt huyết chiến đấu và bứt phá chị ạ. Nữ: Vậy em có nắm chắc 10 phần với hướng đi khởi nghiệp của mình không? Nam: Cùng với sự bùng nổ của mô hình AI lớn, mảng đồng hành học tập thông minh cá nhân hóa có tiềm năng thị trường tương lai vô cùng bao la rộng mở, nhân lúc còn trẻ dốc toàn lực chiến một trận, dẫu có thất bại em cũng tuyệt không hối hận! Hỏi: Vì sao người nam quyết định thôi việc để tự mình khởi nghiệp?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么决定辞职自主创业?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:小刘,听说你从待遇极其优厚的外企管理岗辞职,准备自己开一家人工智能教育初创公司,很多同事都为你捏一把汗呢。 男:外企的工作虽然安稳高薪,但一眼就能看到三十年后的天花板,缺少了拼搏的激情与突破。 女:那你对自己的创业方向有十足的把握吗? 男:随着人工智能大模型的爆发,个性化智能伴学拥有极其广阔的未来市场前景,趁年轻放手拼搏一把,哪怕失败了也绝不后悔! 问:男的为什么决定辞职自主创业?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Tiểu Lưu, nghe nói em xin nghỉ vị trí quản lý lương bổng hậu hĩnh ở tập đoàn nước ngoài để tự mở công ty khởi nghiệp giáo dục trí tuệ nhân tạo, rất nhiều đồng nghiệp thót tim lo lắng cho em đấy. Nam: Công việc ở công ty nước ngoài tuy ổn định lương cao nhưng nhìn một cái là thấy trần nhà của 30 năm sau rồi, thiếu đi ngọn lửa nhiệt huyết chiến đấu và bứt phá chị ạ. Nữ: Vậy em có nắm chắc 10 phần với hướng đi khởi nghiệp của mình không? Nam: Cùng với sự bùng nổ của mô hình AI lớn, mảng đồng hành học tập thông minh cá nhân hóa có tiềm năng thị trường tương lai vô cùng bao la rộng mở, nhân lúc còn trẻ dốc toàn lực chiến một trận, dẫu có thất bại em cũng tuyệt không hối hận! Hỏi: Vì sao người nam quyết định thôi việc để tự mình khởi nghiệp?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 因为公司开除了解聘 (Bởi vì công ty khai trừ, đuổi việc thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 不想安稳过日,趁年轻放手拼搏广阔的AI教育新赛道 (Không muốn yên ổn, bình an yên ả đã từng ngày nhân lúc, tranh thủ trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung buông tay, thả tay liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu giáo dục rộng lớn, bao la mới thi đấu, tranh tài con đường)
- C. 纯粹为了逃避日常工作 (Thuần túy, thuần khiết để, vì (mục đích) trốn tránh, né tránh thường ngày, hàng ngày làm việc, công việc)
- D. 想在家里长期休息 (Muốn ở nhà bên trong lâu dài, trường kỳ nghỉ ngơi)
- Phân tích đối chiếu:男:外企的工作虽然安稳高薪,但一眼就能看到三十年后的天花板,缺少了拼搏的激情与突破。 Nam khẳng định: “个性化智能伴学拥有极其广阔的未来市场前景,趁年轻放手拼搏一把,哪怕失败了也绝不后悔!”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "中国有一句传承千年的古老名言叫做“读书破万卷,下笔如有神”。古人通过长期的文学创作实践深刻认识到,广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石。只有博览群书、广泛吸收古今中外的文史哲养分,头脑中的语言词汇和思想火花才能不断交融碰撞。当你的腹中积淀了数以万计的经典诗书辞章,在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出。 问:“读书破万卷,下笔如有神”主要强调了什么道理?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国有一句传承千年的古老名言叫做“读书破万卷,下笔如有神”。古人通过长期的文学创作实践深刻认识到,广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石。只有博览群书、广泛吸收古今中外的文史哲养分,头脑中的语言词汇和思想火花才能不断交融碰撞。当你的腹中积淀了数以万计的经典诗书辞章,在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出。 问:“读书破万卷,下笔如有神”主要强调了什么道理?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:中国有一句传承千年的古老名言叫做“读书破万卷,下笔如有神”。古人通过长期的文学创作实践深刻认识到,广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石。只有博览群书、广泛吸收古今中外的文史哲养分,头脑中的语言词汇和思想火花才能不断交融碰撞。当你的腹中积淀了数以万计的经典诗书辞章,在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出。 问:“读书破万卷,下笔如有神”主要强调了什么道理?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国有一句传承千年的古老名言叫做“读书破万卷,下笔如有神”。古人通过长期的文学创作实践深刻认识到,广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石。只有博览群书、广泛吸收古今中外的文史哲养分,头脑中的语言词汇和思想火花才能不断交融碰撞。当你的腹中积淀了数以万计的经典诗书辞章,在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 读书只需要看书本封面 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, đòi hỏi đọc sách, xem sách cuốn, quyển (sách) bìa sách, trang bìa tạp chí)
- B. 广泛深入的阅读积累是优秀写作表达的基石 (Rộng rãi, phổ biến đọc, đọc sách đi sâu vào, thâm nhập tích lũy, tích tụ là, phải xuất sắc, ưu tú sáng tác, viết văn hòn đá tảng nền móng biểu đạt, bày tỏ)
- C. 写文章完全不需要任何阅读 (Viết bài viết, bài báo hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ đọc, đọc sách)
- D. 读书越多字写得越难看 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở càng... càng... (越...越...) nhiều chữ, từ viết càng... càng... (越...越...) xấu xí, khó coi)
- Phân tích đối chiếu:问:“读书破万卷,下笔如有神”主要强调了什么道理? Đoạn văn nêu rõ: “广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国有一句传承千年的古老名言叫做“读书破万卷,下笔如有神”。古人通过长期的文学创作实践深刻认识到,广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石。只有博览群书、广泛吸收古今中外的文史哲养分,头脑中的语言词汇和思想火花才能不断交融碰撞。当你的腹中积淀了数以万计的经典诗书辞章,在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出。 (zhōng guó yǒu yí jù chuán chéng qiān nián de gǔ lǎo míng yán jiào zuò “ dú shū pò wàn juàn, xià bǐ rú yǒu shén”. gǔ rén tōng guò cháng qī de wén xué chuàng zuò shí jiàn shēn kè rèn shi dào, guǎng bó shēn hòu de yuè dú shū rù shì jìn háng gāo zhì liáng sī xiǎng biǎo dá yǔ wén xué chuàng zuò de bì bèi jī shí. zhǐ yǒu bó lǎn qún shū、 guǎng fàn xī shōu gǔ jīn zhōng wài de wén shǐ zhé yǎng fèn, tóu nǎo zhōng de yǔ yán cí huì hé sī xiǎng huǒ huā cái néng bú duàn jiāo róng pèng zhuàng. dāng nǐ de fù zhōng jī diàn le shù yǐ wàn jì de jīng diǎn shī shū cí zhāng, zài tí bǐ zhuàn xiě wén zhāng huò zhě jìn xíng gōng kāi biǎo dá shí, jīng cǎi shēng dòng de cí jù zì rán huì rú quán shuǐ bān zài zhǐ jiān pēn yǒng ér chū)
- Câu hỏi (问): 广泛阅读经典名著能给人带来什么积极转变? (guǎng fàn yuè dú jīng diǎn míng zhù néng gěi rén dài lái shén me jī jí zhuǎn biàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国有一句传承千年的古老名言叫做“读书破万卷,下笔如有神”。古人通过长期的文学创作实践深刻认识到,广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石。只有博览群书、广泛吸收古今中外的文史哲养分,头脑中的语言词汇和思想火花才能不断交融碰撞。当你的腹中积淀了数以万计的经典诗书辞章,在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出。 问:广泛阅读经典名著能给人带来什么积极转变?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "广泛阅读经典名著能给人带来什么积极转变?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:中国有一句传承千年的古老名言叫做“读书破万卷,下笔如有神”。古人通过长期的文学创作实践深刻认识到,广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石。只有博览群书、广泛吸收古今中外的文史哲养分,头脑中的语言词汇和思想火花才能不断交融碰撞。当你的腹中积淀了数以万计的经典诗书辞章,在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出。 问:广泛阅读经典名著能给人带来什么积极转变?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国有一句传承千年的古老名言叫做“读书破万卷,下笔如有神”。古人通过长期的文学创作实践深刻认识到,广博深厚的阅读输入是进行高质量思想表达与文学创作的必备基石。只有博览群书、广泛吸收古今中外的文史哲养分,头脑中的语言词汇和思想火花才能不断交融碰撞。当你的腹中积淀了数以万计的经典诗书辞章,在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 大脑彻底丧失记忆能力 (Bộ não, đại não triệt để, hoàn toàn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực trí nhớ, ký ức năng lực, khả năng)
- B. 提笔表达时精彩辞句如泉水般喷涌而出 (Xách, nâng cao bút, cây bút biểu đạt, bày tỏ thời gian, giờ đặc sắc, tuyệt vời từ chức từ biệt câu (lời nói, văn bản) như, tựa như suối, dòng suối nước phun ra, xịt ra dâng lên, trào lên mà, nhưng ra, xuất hiện)
- C. 让人变得极其不愿开口说话 (Để người thay đổi, biến đổi cực kỳ, vô cùng không nguyện, bằng lòng mở, lái (xe) miệng, mồm nói chuyện, nói)
- D. 视力受到严重损害 (Thị lực, sức nhìn của mắt nhận được, chịu (tác động) nghiêm trọng, trầm trọng gây tổn hại, làm hư hại)
- Phân tích đối chiếu:问:广泛阅读经典名著能给人带来什么积极转变? Đoạn văn nêu: “在提笔撰写文章或者进行公开表达时,精彩生动的辞句自然会如泉水般在指尖喷涌而出”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。 (xiàn dài yī xué yùn dòng shēng lǐ xué yán jiū zhèng shí, shēn hū xī fàng sōng fǎ shì huǎn jiě rén tǐ jí xìng jiāo lǜ yǔ jīng shén yā lì de tiān rán líng yào. dāng wǒ men miàn lín zhòng dà kǎo shì huò guān jiàn yǎn jiǎng gǎn dào xīn tiào jiā sù、 shǒu xīn chū hàn shí, jī tǐ de jiāo gǎn shén jīng xì tǒng chǔ yú guò dù xīng fèn zhuàng tài. cǐ shí zhī yào cǎi yòng “ sì qī bā hū xī fǎ”: jí yòng bí zi huǎn huǎn xī qì sì miǎo, píng zhù hū xī qī miǎo, rán hòu yòng zuǐ ba píng wěn tǔ qì bā miǎo, chóng fù sān dào wǔ cì, jiù néng qiáng xiào jī huó fù jiāo gǎn shén jīng, xùn sù jiàng dī xīn lǜ yǔ xuè yā, ràng jǐn bēng de shén jīng chóng xīn huī fù ān níng yǔ cóng róng)
- Câu hỏi (问): 当我们面临重大压力感到心跳加速时,体内的哪种神经处于过度兴奋状态? (dāng wǒ men miàn lín zhòng dà yā lì gǎn dào xīn tiào jiā sù shí, tǐ nèi de nǎ zhǒng shén jīng chǔ yú guò dù xīng fèn zhuàng tài)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。 问:当我们面临重大压力感到心跳加速时,体内的哪种神经处于过度兴奋状态?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "当我们面临重大压力感到心跳加速时,体内的哪种神经处于过度兴奋状态?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。 问:当我们面临重大压力感到心跳加速时,体内的哪种神经处于过度兴奋状态?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 交感神经系统 (Giao nộp, kết bạn cảm giác, cảm xúc cảm động dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống)
- B. 副交感神经系统 (Bộ, đôi giao nộp, kết bạn cảm giác, cảm xúc cảm động dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống)
- C. 视网膜视神经 (Nhìn, xem lưới, tấm lưới màng, lớp màng mỏng (màng sinh học nhìn, xem dây thần kinh, hệ thần kinh)
- D. 面部表情神经 (Mặt, bề mặt bộ (bộ ngành) biểu cảm, nét mặt dây thần kinh, hệ thần kinh)
- Phân tích đối chiếu:问:当我们面临重大压力感到心跳加速时,体内的哪种神经处于过度兴奋状态? Đoạn văn nêu rõ: “机体的交感神经系统处于过度兴奋状态”.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。 问:“四七八呼吸法”的核心生理功效是:".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。 问:“四七八呼吸法”的核心生理功效是:
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。 问:“四七八呼吸法”的核心生理功效是:
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 让人变得极其愤怒暴躁 (Để người thay đổi, biến đổi cực kỳ, vô cùng phẫn nộ, căm phẫn nóng nảy, cáu bẳn cộc cằn)
- B. 强效激活副交感神经,迅速降低心率血压舒缓紧绷神经 (Mạnh mẽ, kiên cường kích hoạt, khơi thông đánh thức làm sống dậy bộ, đôi giao nộp, kết bạn cảm giác, cảm xúc cảm động dây thần kinh, hệ thần kinh nhanh chóng, thần tốc hạ thấp, giảm thiểu tim, trái tim huyết áp, áp lực máu âm nhạc êm dịu thư thái chặt, khít căng, căng ra kéo căng dây thần kinh, hệ thần kinh)
- C. 让人立刻昏睡三天三夜 (Để người liền, ngay tức thì hôn mê, choáng váng ngủ, đi ngủ ba trời, bầu trời ba đêm, ban đêm)
- D. 迅速提升人体血糖水平 (Nhanh chóng, thần tốc nâng cao, nâng tầm người máu, huyết — văn viết đường trình độ, mức độ)
- Phân tích đối chiếu:问:“四七八呼吸法”的核心生理功效是: Đoạn văn nêu: “强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国四大传统名茶之一的龙井茶产于浙江杭州西湖群山之中,被誉为“绿茶皇后”。龙井茶以“色翠、香郁、味醇、形美”四绝冠绝天下。每年清明节前采摘的鲜嫩单芽茶青被尊称为“明前茶”,因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品。用八十五度左右的优质山泉水冲泡一杯西湖龙井,但见茶芽朵朵立于杯中宛如雀舌,汤色清碧透亮,入口清香幽雅、回味甘甜绵长。 (zhōng guó sì dà chuán tǒng míng chá zhī yī de lóng jǐng chá chǎn yú zhè jiāng háng zhōu xī hú qún shān zhī zhōng, bèi yù wéi “ lǜ chá huáng hòu”. lóng jǐng chá yǐ “ sè cuì、 xiāng yù、 wèi chún、 xíng měi” sì jué guān jué tiān xià. měi nián qīng míng jié qián cǎi zhāi de xiān nèn dān yá chá qīng bèi zūn chēng wéi “ míng qián chá”, yīn qí shòu chóng hài qīn rǎo jí shǎo、 yá yè xì nèn bǎo mǎn qiě ān jī suān hán liàng jí qí fēng fù, lì lái bèi ài chá rén shì shì zuò chá zhōng jí pǐn. yòng bā shí wǔ dù zuǒ yòu de yōu zhì shān quán shuǐ chōng pào yì bēi xī hú lóng jǐng, dàn jiàn chá yá duǒ duǒ lì yú bēi zhōng wǎn rú què shé, tāng sè qīng bì tòu liàng, rù kǒu qīng xiāng yōu yǎ、 huí wèi gān tián mián cháng)
- Câu hỏi (问): 西湖龙井茶以哪“四绝”冠绝天下? (xī hú lóng jǐng chá yǐ nǎ “ sì jué” guān jué tiān xià)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国四大传统名茶之一的龙井茶产于浙江杭州西湖群山之中,被誉为“绿茶皇后”。龙井茶以“色翠、香郁、味醇、形美”四绝冠绝天下。每年清明节前采摘的鲜嫩单芽茶青被尊称为“明前茶”,因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品。用八十五度左右的优质山泉水冲泡一杯西湖龙井,但见茶芽朵朵立于杯中宛如雀舌,汤色清碧透亮,入口清香幽雅、回味甘甜绵长。 问:西湖龙井茶以哪“四绝”冠绝天下?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "西湖龙井茶以哪“四绝”冠绝天下?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:中国四大传统名茶之一的龙井茶产于浙江杭州西湖群山之中,被誉为“绿茶皇后”。龙井茶以“色翠、香郁、味醇、形美”四绝冠绝天下。每年清明节前采摘的鲜嫩单芽茶青被尊称为“明前茶”,因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品。用八十五度左右的优质山泉水冲泡一杯西湖龙井,但见茶芽朵朵立于杯中宛如雀舌,汤色清碧透亮,入口清香幽雅、回味甘甜绵长。 问:西湖龙井茶以哪“四绝”冠绝天下?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国四大传统名茶之一的龙井茶产于浙江杭州西湖群山之中,被誉为“绿茶皇后”。龙井茶以“色翠、香郁、味醇、形美”四绝冠绝天下。每年清明节前采摘的鲜嫩单芽茶青被尊称为“明前茶”,因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品。用八十五度左右的优质山泉水冲泡一杯西湖龙井,但见茶芽朵朵立于杯中宛如雀舌,汤色清碧透亮,入口清香幽雅、回味甘甜绵长。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 色翠、香郁、味醇、形美 (Màu sắc, sắc thái Thúy (Màu xanh ngọc bích quý giá thơm, nén hương hình dạng, hình thái đẹp, xinh đẹp)
- B. 价高、叶大、味苦、汤黑 (Giá, giá cả cao Diệp (họ Diệp to, lớn đắng, khổ cực canh, súp màu đen)
- C. 芽长、味烈、泡浓、水滚 (Dài, lâu dài pha trà, ngâm nước đặc, đậm (trà nước lăn, cuộn)
- D. 形怪、色浓、味酸、香淡 (Hình dạng, hình thái kỳ lạ, quái dị màu sắc, sắc thái đặc, đậm (trà chua thơm, nén hương nhạt (vị, màu))
- Phân tích đối chiếu:问:西湖龙井茶以哪“四绝”冠绝天下? Đoạn văn nêu: “龙井茶以‘色翠、香郁、味醇、形美’四绝冠绝天下”.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国四大传统名茶之一的龙井茶产于浙江杭州西湖群山之中,被誉为“绿茶皇后”。龙井茶以“色翠、香郁、味醇、形美”四绝冠绝天下。每年清明节前采摘的鲜嫩单芽茶青被尊称为“明前茶”,因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品。用八十五度左右的优质山泉水冲泡一杯西湖龙井,但见茶芽朵朵立于杯中宛如雀舌,汤色清碧透亮,入口清香幽雅、回味甘甜绵长。 (zhōng guó sì dà chuán tǒng míng chá zhī yī de lóng jǐng chá chǎn yú zhè jiāng háng zhōu xī hú qún shān zhī zhōng, bèi yù wéi “ lǜ chá huáng hòu”. lóng jǐng chá yǐ “ sè cuì、 xiāng yù、 wèi chún、 xíng měi” sì jué guān jué tiān xià. měi nián qīng míng jié qián cǎi zhāi de xiān nèn dān yá chá qīng bèi zūn chēng wéi “ míng qián chá”, yīn qí shòu chóng hài qīn rǎo jí shǎo、 yá yè xì nèn bǎo mǎn qiě ān jī suān hán liàng jí qí fēng fù, lì lái bèi ài chá rén shì shì zuò chá zhōng jí pǐn. yòng bā shí wǔ dù zuǒ yòu de yōu zhì shān quán shuǐ chōng pào yì bēi xī hú lóng jǐng, dàn jiàn chá yá duǒ duǒ lì yú bēi zhōng wǎn rú què shé, tāng sè qīng bì tòu liàng, rù kǒu qīng xiāng yōu yǎ、 huí wèi gān tián mián cháng)
- Câu hỏi (问): 为什么清明前采摘的“明前茶”被视作茶中极品? (wèi shén me qīng míng qián cǎi zhāi de “ míng qián chá” bèi shì zuò chá zhōng jí pǐn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "清明前采摘的“明前茶”被视作茶中极品"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国四大传统名茶之一的龙井茶产于浙江杭州西湖群山之中,被誉为“绿茶皇后”。龙井茶以“色翠、香郁、味醇、形美”四绝冠绝天下。每年清明节前采摘的鲜嫩单芽茶青被尊称为“明前茶”,因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品。用八十五度左右的优质山泉水冲泡一杯西湖龙井,但见茶芽朵朵立于杯中宛如雀舌,汤色清碧透亮,入口清香幽雅、回味甘甜绵长。 问:为什么清明前采摘的“明前茶”被视作茶中极品?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么清明前采摘的“明前茶”被视作茶中极品?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:中国四大传统名茶之一的龙井茶产于浙江杭州西湖群山之中,被誉为“绿茶皇后”。龙井茶以“色翠、香郁、味醇、形美”四绝冠绝天下。每年清明节前采摘的鲜嫩单芽茶青被尊称为“明前茶”,因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品。用八十五度左右的优质山泉水冲泡一杯西湖龙井,但见茶芽朵朵立于杯中宛如雀舌,汤色清碧透亮,入口清香幽雅、回味甘甜绵长。 问:为什么清明前采摘的“明前茶”被视作茶中极品?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国四大传统名茶之一的龙井茶产于浙江杭州西湖群山之中,被誉为“绿茶皇后”。龙井茶以“色翠、香郁、味醇、形美”四绝冠绝天下。每年清明节前采摘的鲜嫩单芽茶青被尊称为“明前茶”,因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品。用八十五度左右的优质山泉水冲泡一杯西湖龙井,但见茶芽朵朵立于杯中宛如雀舌,汤色清碧透亮,入口清香幽雅、回味甘甜绵长。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 茶叶产量是全年最高的 (Lá trà, búp chè sản lượng, sản lượng thu hoạch là, phải cả năm, quanh năm suốt cả năm nhất cao)
- B. 受虫害少且芽叶饱满氨基酸含量极其丰富 (Nhận, chịu đựng hại, làm hại ít, thiếu Diệp (họ Diệp tràn đầy, mẩy chắc (hạt) amoniac chua hàm lượng, nồng độ thành phần cực kỳ, vô cùng phong phú, dồi dào)
- C. 可以用滚烫的沸水煮一天 (Có thể sử dụng lăn, cuộn bỏng, nóng bỏng nước luộc, nấu một trời, bầu trời)
- D. 完全没有任何香味 (Hoàn toàn, trọn vẹn không có bất kỳ, bất cứ thơm, nén hương)
- Phân tích đối chiếu:问:为什么清明前采摘的“明前茶”被视作茶中极品? Đoạn văn giải thích: “因其受虫害侵扰极少、芽叶细嫩饱满且氨基酸含量极其丰富,历来被爱茶人士视作茶中极品”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "管理学中有一个著名的“木桶定律”:一只沿口不齐的木桶,其最终盛水量的多少,并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。这个定律生动启示我们:在一个团队中,决定整个团队整体战斗力和协同效率上限的,往往是综合素质最薄弱的那名成员;而在一个人的个人职业发展中,阻碍其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项性格或技能短板。唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升。 问:“木桶定律”核心指出木桶的盛水量取决于什么?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 管理学中有一个著名的“木桶定律”:一只沿口不齐的木桶,其最终盛水量的多少,并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。这个定律生动启示我们:在一个团队中,决定整个团队整体战斗力和协同效率上限的,往往是综合素质最薄弱的那名成员;而在一个人的个人职业发展中,阻碍其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项性格或技能短板。唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升。 问:“木桶定律”核心指出木桶的盛水量取决于什么?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:管理学中有一个著名的“木桶定律”:一只沿口不齐的木桶,其最终盛水量的多少,并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。这个定律生动启示我们:在一个团队中,决定整个团队整体战斗力和协同效率上限的,往往是综合素质最薄弱的那名成员;而在一个人的个人职业发展中,阻碍其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项性格或技能短板。唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升。 问:“木桶定律”核心指出木桶的盛水量取决于什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 管理学中有一个著名的“木桶定律”:一只沿口不齐的木桶,其最终盛水量的多少,并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。这个定律生动启示我们:在一个团队中,决定整个团队整体战斗力和协同效率上限的,往往是综合素质最薄弱的那名成员;而在一个人的个人职业发展中,阻碍其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项性格或技能短板。唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 木桶上最长的那块木板 (Trên nhất kia, đó dài, lâu dài đồng (tiền), miếng tấm ván, bảng)
- B. 木桶上最短的那块木板 (Trên nhất kia, đó ngắn (chiều dài, thời gian) đồng (tiền), miếng tấm ván, bảng)
- C. 木桶涂抹油漆的颜色 (Bôi, trát màu sắc sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt)
- D. 木桶制造工人的名气 (Chế tạo, sản xuất người công nhân, người thợ khí, không khí)
- Phân tích đối chiếu:问:“木桶定律”核心指出木桶的盛水量取决于什么? Đoạn văn nêu rõ: “并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "管理学中有一个著名的“木桶定律”:一只沿口不齐的木桶,其最终盛水量的多少,并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。这个定律生动启示我们:在一个团队中,决定整个团队整体战斗力和协同效率上限的,往往是综合素质最薄弱的那名成员;而在一个人的个人职业发展中,阻碍其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项性格或技能短板。唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升。 问:“木桶定律”对个人职业发展的核心启示是:".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 管理学中有一个著名的“木桶定律”:一只沿口不齐的木桶,其最终盛水量的多少,并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。这个定律生动启示我们:在一个团队中,决定整个团队整体战斗力和协同效率上限的,往往是综合素质最薄弱的那名成员;而在一个人的个人职业发展中,阻碍其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项性格或技能短板。唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升。 问:“木桶定律”对个人职业发展的核心启示是:
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:管理学中有一个著名的“木桶定律”:一只沿口不齐的木桶,其最终盛水量的多少,并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。这个定律生动启示我们:在一个团队中,决定整个团队整体战斗力和协同效率上限的,往往是综合素质最薄弱的那名成员;而在一个人的个人职业发展中,阻碍其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项性格或技能短板。唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升。 问:“木桶定律”对个人职业发展的核心启示是:
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 管理学中有一个著名的“木桶定律”:一只沿口不齐的木桶,其最终盛水量的多少,并不取决于木桶上最长的那块木板,而是恰恰取决于最短的那块木板。这个定律生动启示我们:在一个团队中,决定整个团队整体战斗力和协同效率上限的,往往是综合素质最薄弱的那名成员;而在一个人的个人职业发展中,阻碍其迈向更高台阶的,往往也是自身最明显的某项性格或技能短板。唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 只发挥长处完全不管短板 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) phát huy, thể hiện điểm mạnh, sở trường hoàn toàn, trọn vẹn bất kể, cho dù ngắn (chiều dài, thời gian) tấm ván, bảng)
- B. 清醒认识并主动补齐自身短板弱项 (Tỉnh táo, sáng suốt quen biết, nhận biết và, đồng thời chủ động, tự giác tích cực vá, sửa chữa đều, ngay ngắn bản thân, tự thân ngắn (chiều dài, thời gian) tấm ván, bảng điểm yếu khuyết điểm)
- C. 遇到问题全部推给团队同事 (Gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề toàn bộ, tất cả đẩy cho đội ngũ, tập thể nhóm đồng nghiệp)
- D. 只做最简单轻松的事情 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) làm, chế tạo nhất đơn giản việc, sự việc nhẹ nhõm, thư thái)
- Phân tích đối chiếu:问:“木桶定律”对个人职业发展的核心启示是: Đoạn văn đúc kết: “唯有清醒认识并主动补齐短板,才能实现综合实力的全面跃升”.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。 (zhōng guó gǔ dài zhù míng dì lǐ xué jiā、 lǚ háng jia xú xiá kè lì shí sān shí yú zǎi, tú bù kǎo chá le huá xià dà dì de míng shān dà chuān, zhuàn xiě le bù xiǔ de dì lǐ xué jù zhù 《 xú xiá kè yóu jì》. xú xiá kè kǎo chá shān chuān jué bù máng cóng gǔ jí chuán shuō, ér shì jiān chí qīn zì pān dēng shè xiǎn、 shí dì cè liáng kān chá, kē xué jiū zhèng le qiān bǎi nián lái gǔ shū shàng “ mín jiāng wèi cháng jiāng yuán tóu” de dì lǐ cuò wù, què lì le jīn shā jiāng zuò wèi cháng jiāng zhèng yuán de kē xué dì wèi. tā zhè zhǒng bú wèi jiān nán xiǎn zǔ、 yán jǐn qiú shí、 yǒng yú tàn suǒ wèi zhī de kē xué jīng shén, zhì jīn yī rán yì yì shēng huī、 qǐ dí hòu rén)
- Câu hỏi (问): 徐霞客撰写的不朽地理学巨著是: (xú xiá kè zhuàn xiě de bù xiǔ dì lǐ xué jù zhù shì:)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。 问:徐霞客撰写的不朽地理学巨著是:
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "徐霞客撰写的不朽地理学巨著是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。 问:徐霞客撰写的不朽地理学巨著是:
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 《徐霞客游记》 (Ráng, ráng chiều bơi (lội) ghi nhớ)
- B. 《本草纲目》 (Cuốn, quyển (sách) cỏ, cây cỏ dây nặng, dây buộc mắt, mục)
- C. 《天工开物》 (Trời, bầu trời Công việc, thợ mở, lái (xe) sinh vật, vật)
- D. 《水经注》 (Nước trải qua, qua (jīngguò))
- Phân tích đối chiếu:问:徐霞客撰写的不朽地理学巨著是: Đoạn văn nêu rõ: “撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》”.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。 (zhōng guó gǔ dài zhù míng dì lǐ xué jiā、 lǚ háng jia xú xiá kè lì shí sān shí yú zǎi, tú bù kǎo chá le huá xià dà dì de míng shān dà chuān, zhuàn xiě le bù xiǔ de dì lǐ xué jù zhù 《 xú xiá kè yóu jì》. xú xiá kè kǎo chá shān chuān jué bù máng cóng gǔ jí chuán shuō, ér shì jiān chí qīn zì pān dēng shè xiǎn、 shí dì cè liáng kān chá, kē xué jiū zhèng le qiān bǎi nián lái gǔ shū shàng “ mín jiāng wèi cháng jiāng yuán tóu” de dì lǐ cuò wù, què lì le jīn shā jiāng zuò wéi cháng jiāng zhèng yuán de kē xué dì wèi. tā zhè zhǒng bú wèi jiān nán xiǎn zǔ、 yán jǐn qiú shí、 yǒng yú tàn suǒ wèi zhī de kē xué jīng shén, zhì jīn yī rán yì yì shēng huī、 qǐ dí hòu rén)
- Câu hỏi (问): 徐霞客通过实地考察纠正了哪项重大地理错误? (xú xiá kè tōng guò shí dì kǎo chá jiū zhèng le nǎ xiàng zhòng dà dì lǐ cuò wù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。 问:徐霞客通过实地考察纠正了哪项重大地理错误?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "徐霞客通过实地考察纠正了哪项重大地理错误?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。 问:徐霞客通过实地考察纠正了哪项重大地理错误?
- Nghĩa tiếng Việt:Đoạn văn: 中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 确立金沙江为长江正源,纠正岷江为源头的旧说 (Xác lập, thiết lập vững chắc (mục tiêu vàng (kim loại) sông lớn, con sông (Trường Giang) vì, để Sông Trường Giang đúng, thẳng mùa xuân chỉnh đốn, sửa chữa Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. sông lớn, con sông (Trường Giang) vì, để mùa xuân cũ, xưa đầu, cái đầu nói, phát biểu)
- B. 证明地球不是球形的 (Chứng minh, bằng chứng Trái Đất, địa cầu không là, phải quả bóng, trái cầu hình dạng, hình thái)
- C. 发现黄河直接流入印度洋 (Phát hiện, nhận ra màu vàng con sông trực tiếp, thẳng thắn chảy, trôi chảy (dòng nước) vào, bước vào in ấn, in ra độ (nhiệt độ, góc đại dương, biển lớn)
- D. 证明泰山是世界最高山峰 (Chứng minh, bằng chứng Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi là, phải thế giới nhất núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.)
- Phân tích đối chiếu:问:徐霞客通过实地考察纠正了哪项重大地理错误? Đoạn văn nêu: “科学纠正了千百年来古书上‘岷江为长江源头’的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位”.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Khởi động bài thi Đề thi HSK 4 mã H409102026 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã H409102026) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 坚持吃早, 餐对身体, 健康非常) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 4.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY