Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11116

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11116 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11116 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11116

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11116 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11116
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H11116 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 读书) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "读dú书shū".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错cuò (Sai).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    读dú书shū
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "读dú书shū" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错cuò (Sai).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对duì不bu起qǐ".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错cuò (Sai).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    对duì不bu起qǐ
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "对duì不bu起qǐ" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错cuò (Sai).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "九jiǔ点diǎn".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chín giờ
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对duì (Đúng).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    九jiǔ点diǎn
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "九jiǔ点diǎn" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对duì (Đúng).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "学xué习xí汉hàn语yǔ".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Hán
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错cuò (Sai).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    学xué习xí汉hàn语yǔ
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "学xué习xí汉hàn语yǔ" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错cuò (Sai).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没méi有yǒu钱qián".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có tiền
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对duì (Đúng).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    没méi有yǒu钱qián
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "没méi有yǒu钱qián" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对duì (Đúng).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ和hé她tā都dōu爱ài喝hē茶chá。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy đều thích uống trà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    我wǒ和hé她tā都dōu爱ài喝hē茶chá。
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "我wǒ和hé她tā都dōu爱ài喝hē茶chá。", bức tranh A minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ能néng听tīng见jiàn我wǒ说shuō话huà吗ma?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy tôi nói chuyện không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    你nǐ能néng听tīng见jiàn我wǒ说shuō话huà吗ma?
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "你nǐ能néng听tīng见jiàn我wǒ说shuō话huà吗ma?", bức tranh A minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè个ge字zì是shì“多duō少shao”的de“少shǎo”。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán này là chữ “少” (THIỂU) trong từ “多少” (bao nhiêu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    这zhè个ge字zì是shì“多duō少shao”的de“少shǎo”。
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "这zhè个ge字zì是shì“多duō少shao”的de“少shǎo”。", bức tranh B minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "名míng字zì写xiě在zài这zhè儿ér。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tên viết ở chỗ này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    名míng字zì写xiě在zài这zhè儿ér。
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "名míng字zì写xiě在zài这zhè儿ér。", bức tranh A minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中zhōng午wǔ我wǒ们men吃chī米mǐ饭fàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa chúng tôi ăn cơm trắng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    中zhōng午wǔ我wǒ们men吃chī米mǐ饭fàn。
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "中zhōng午wǔ我wǒ们men吃chī米mǐ饭fàn。", bức tranh C minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ们men去qù哪nǎ儿ér?
    • Nữ (女): 我wǒ们men去qù商shāng店diàn买mǎi东dōng西xī。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn đi đâu thế? — Chúng tôi đi cửa hàng mua đồ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    男nán:你nǐ们men去qù哪nǎ儿ér? 女nǚ:我wǒ们men去qù商shāng店diàn买mǎi东dōng西xī。
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂wèi,明míng天tiān我wǒ请qǐng你nǐ去qù看kàn电diàn影yǐng怎zěn么me样yàng?
    • Nam (男): 好hǎo,我wǒ们men几jǐ点diǎn去qù?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo, ngày mai tôi mời bạn đi xem phim nhé? — Được, mấy giờ chúng mình đi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    女nǚ:喂wèi,明míng天tiān我wǒ请qǐng你nǐ去qù看kàn电diàn影yǐng怎zěn么me样yàng? 男nán:好hǎo,我wǒ们men几jǐ点diǎn去qù?
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那nà个ge人rén你nǐ认rèn识shi吗ma?
    • Nữ (女): 哪nǎ个gè?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đằng kia bạn có quen không? — Người nào cơ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    男nán:那nà个ge人rén你nǐ认rèn识shi吗ma? 女nǚ:哪nǎ个gè?
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 太tài漂piào亮liang了le!谢xiè谢xiè你nǐ。
    • Nam (男): 不bú客kè气qi。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đẹp quá đi mất! Cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    女nǚ:太tài漂piào亮liang了le!谢xiè谢xiè你nǐ。 男nán:不bú客kè气qi。
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 儿ér子zi睡shuì觉jiào了le?
    • Nữ (女): 没méi,他tā在zài学xué习xí呢ne。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai đi ngủ rồi à? — Chưa, thằng bé đang học bài đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    男nán:儿ér子zi睡shuì觉jiào了le? 女nǚ:没méi,他tā在zài学xué习xí呢ne。
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第dì16题tí:昨zuó天tiān上shàng午wǔ天tiān气qì怎zěn么me样yàng?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 很hěn热rè
B 很hěn好hǎo
C 下xià雨yǔ了le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨zuó天tiān上shàng午wǔ没méi下xià雨yǔ,天tiān气qì很hěn好hǎo。
    • Câu hỏi (问): 昨zuó天tiān上shàng午wǔ天tiān气qì怎zěn么me样yàng? — "昨天上午天气" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua trời không mưa, thời tiết rất đẹp. — Hỏi: Sáng hôm qua thời tiết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("昨天上午天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (很hěn好hǎo).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    昨zuó天tiān上shàng午wǔ没méi下xià雨yǔ,天tiān气qì很hěn好hǎo。 问wèn:昨zuó天tiān上shàng午wǔ天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "昨zuó天tiān上shàng午wǔ天tiān气qì怎zěn么me样yàng?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (很hěn好hǎo).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第dì17题tí:现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 5:20
B 6:05
C 8:20
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现xiàn在zài五wǔ点diǎn二èr十shí,我wǒ们men六liù点diǎn在zài火huǒ车chē站zhàn见jiàn。
    • Câu hỏi (问): 现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là năm giờ hai mươi, sáu giờ chúng ta gặp nhau ở ga tàu hỏa nhé. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (5:20).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    现xiàn在zài五wǔ点diǎn二èr十shí,我wǒ们men六liù点diǎn在zài火huǒ车chē站zhàn见jiàn。 问wèn:现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (5:20).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第dì18题tí:他tā去qù叫jiào谁shuí来lái吃chī饭fàn?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 爸bà爸ba
B 同tóng学xué
C 学xué生sheng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 菜cài做zuò好hǎo了le,去qù叫jiào你nǐ同tóng学xué来lái吃chī饭fàn。
    • Câu hỏi (问): 他tā去qù叫jiào谁shuí来lái吃chī饭fàn?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thức ăn nấu xong rồi, đi gọi bạn cùng lớp của con lại ăn cơm đi. — Hỏi: Cậu ấy đi gọi ai lại ăn cơm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他去叫谁来吃饭?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (同tóng学xué).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    菜cài做zuò好hǎo了le,去qù叫jiào你nǐ同tóng学xué来lái吃chī饭fàn。 问wèn:他tā去qù叫jiào谁shuí来lái吃chī饭fàn?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "他tā去qù叫jiào谁shuí来lái吃chī饭fàn?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (同tóng学xué).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第dì19题tí:小xiǎo狗gǒu在zài哪nǎ儿ér?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 椅yǐ子zi上shàng
B 椅yǐ子zi下xià
C 桌zhuō子zi下xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小xiǎo狗gǒu在zài那nà儿ér,桌zhuō子zi下xià面miàn。
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo狗gǒu在zài哪nǎ儿ér? — "小狗" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ ở đằng kia, dưới gầm bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小狗在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (桌zhuō子zi下xià).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    小xiǎo狗gǒu在zài那nà儿ér,桌zhuō子zi下xià面miàn。 问wèn:小xiǎo狗gǒu在zài哪nǎ儿ér?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "小xiǎo狗gǒu在zài哪nǎ儿ér?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (桌zhuō子zi下xià).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第dì20题tí:她tā先xiān生shēng做zuò什shén么me工gōng作zuò?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 老lǎo师shī
B 开kāi飞fēi机jī
C 开kāi出chū租zū车chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我wǒ先xiān生shēng是shì开kāi出chū租zū车chē的de,他tā很hěn喜xǐ欢huan他tā的de工gōng作zuò。
    • Câu hỏi (问): 她tā先xiān生shēng做zuò什shén么me工gōng作zuò?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi làm nghề lái xe taxi, anh ấy rất thích công việc của mình. — Hỏi: Chồng cô ấy làm công việc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她先生做什么工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (开kāi出chū租zū车chē).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    我wǒ先xiān生shēng是shì开kāi出chū租zū车chē的de,他tā很hěn喜xǐ欢huan他tā的de工gōng作zuò。 问wèn:她tā先xiān生shēng做zuò什shén么me工gōng作zuò?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "她tā先xiān生shēng做zuò什shén么me工gōng作zuò?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (开kāi出chū租zū车chē).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Thực hành trọn vẹn đề H11116 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 读书, 对不起, 九点) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY