1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11116
Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11116 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 1 (2.0) |
| Mã đề | H11116 |
| Tổng số câu hỏi | 40 câu |
| Thời gian làm bài | 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H11116 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 读书) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "读书".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe (Transcript):读书
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "读书" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错 (Sai).
第2题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "对不起".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe (Transcript):对不起
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "对不起" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错 (Sai).
第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "九点".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chín giờ
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe (Transcript):九点
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "九点" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
第4题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "学习汉语".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Hán
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe (Transcript):学习汉语
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "学习汉语" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错 (Sai).
第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "没有钱".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có tiền
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe (Transcript):没有钱
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "没有钱" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
第6题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "我和她都爱喝茶。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy đều thích uống trà.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung nghe (Transcript):我和她都爱喝茶。
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "我和她都爱喝茶。", bức tranh A minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "你能听见我说话吗?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy tôi nói chuyện không?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung nghe (Transcript):你能听见我说话吗?
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "你能听见我说话吗?", bức tranh A minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "这个字是“多少”的“少”。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán này là chữ “少” (THIỂU) trong từ “多少” (bao nhiêu).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung nghe (Transcript):这个字是“多少”的“少”。
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "这个字是“多少”的“少”。", bức tranh B minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "名字写在这儿。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tên viết ở chỗ này.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung nghe (Transcript):名字写在这儿。
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "名字写在这儿。", bức tranh A minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "中午我们吃米饭。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa chúng tôi ăn cơm trắng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung nghe (Transcript):中午我们吃米饭。
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "中午我们吃米饭。", bức tranh C minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你们去哪儿?
- Nữ (女): 我们去商店买东西。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn đi đâu thế? — Chúng tôi đi cửa hàng mua đồ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung hội thoại (Transcript):男:你们去哪儿? 女:我们去商店买东西。
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 喂,明天我请你去看电影怎么样?
- Nam (男): 好,我们几点去?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo, ngày mai tôi mời bạn đi xem phim nhé? — Được, mấy giờ chúng mình đi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung hội thoại (Transcript):女:喂,明天我请你去看电影怎么样? 男:好,我们几点去?
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 那个人你认识吗?
- Nữ (女): 哪个?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đằng kia bạn có quen không? — Người nào cơ?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình D.
- Nội dung hội thoại (Transcript):男:那个人你认识吗? 女:哪个?
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 太漂亮了!谢谢你。
- Nam (男): 不客气。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đẹp quá đi mất! Cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình E.
- Nội dung hội thoại (Transcript):女:太漂亮了!谢谢你。 男:不客气。
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 儿子睡觉了?
- Nữ (女): 没,他在学习呢。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai đi ngủ rồi à? — Chưa, thằng bé đang học bài đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình F.
- Nội dung hội thoại (Transcript):男:儿子睡觉了? 女:没,他在学习呢。
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:昨天上午天气怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 昨天上午没下雨,天气很好。
- Câu hỏi (问): 昨天上午天气怎么样? — "昨天上午天气" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua trời không mưa, thời tiết rất đẹp. — Hỏi: Sáng hôm qua thời tiết thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("昨天上午天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Kết luận:Đáp án đúng là B (很好).
- Nội dung nghe (Transcript):昨天上午没下雨,天气很好。 问:昨天上午天气怎么样?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "昨天上午天气怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (很好).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:现在几点了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 现在五点二十,我们六点在火车站见。
- Câu hỏi (问): 现在几点了?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là năm giờ hai mươi, sáu giờ chúng ta gặp nhau ở ga tàu hỏa nhé. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận:Đáp án đúng là A (5:20).
- Nội dung nghe (Transcript):现在五点二十,我们六点在火车站见。 问:现在几点了?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "现在几点了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (5:20).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:他去叫谁来吃饭?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 菜做好了,去叫你同学来吃饭。
- Câu hỏi (问): 他去叫谁来吃饭?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thức ăn nấu xong rồi, đi gọi bạn cùng lớp của con lại ăn cơm đi. — Hỏi: Cậu ấy đi gọi ai lại ăn cơm?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他去叫谁来吃饭?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận:Đáp án đúng là B (同学).
- Nội dung nghe (Transcript):菜做好了,去叫你同学来吃饭。 问:他去叫谁来吃饭?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "他去叫谁来吃饭?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (同学).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:小狗在哪儿?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小狗在那儿,桌子下面。
- Câu hỏi (问): 小狗在哪儿? — "小狗" đang ở đâu?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ ở đằng kia, dưới gầm bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小狗在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C (桌子下).
- Nội dung nghe (Transcript):小狗在那儿,桌子下面。 问:小狗在哪儿?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "小狗在哪儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (桌子下).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:她先生做什么工作?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我先生是开出租车的,他很喜欢他的工作。
- Câu hỏi (问): 她先生做什么工作?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi làm nghề lái xe taxi, anh ấy rất thích công việc của mình. — Hỏi: Chồng cô ấy làm công việc gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她先生做什么工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận:Đáp án đúng là C (开出租车).
- Nội dung nghe (Transcript):我先生是开出租车的,他很喜欢他的工作。 问:她先生做什么工作?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "她先生做什么工作?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (开出租车).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Thực hành trọn vẹn đề H11116 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 读书, 对不起, 九点) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY