Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11115

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11115 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11115

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11115
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H11115 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 喝茶) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喝hē茶chá".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Uống trà
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对duì (Đúng).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    喝hē茶chá
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "喝hē茶chá" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对duì (Đúng).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一yí块kuài儿ér".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng nhau, cùng một chỗ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对duì (Đúng).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    一yí块kuài儿ér
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "一yí块kuài儿ér" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对duì (Đúng).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "写xiě字zì".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错cuò (Sai).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    写xiě字zì
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "写xiě字zì" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错cuò (Sai).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "坐zuò出chū租zū车chē".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 错cuò (Sai).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    坐zuò出chū租zū车chē
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "坐zuò出chū租zū车chē" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错cuò (Sai).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng是shì否fǒu一yí致zhì。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在zài下xià面miàn".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở bên dưới
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là 对duì (Đúng).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    在zài下xià面miàn
  • Phân tích:
    Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "在zài下xià面miàn" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对duì (Đúng).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng,他tā今jīn年nián五wǔ十shí岁suì。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố tôi là bác sĩ, năm nay ông ấy 50 tuổi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng,他tā今jīn年nián五wǔ十shí岁suì。
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng,他tā今jīn年nián五wǔ十shí岁suì。", bức tranh C minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā们men都dōu爱ài吃chī米mǐ饭fàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đều rất thích ăn cơm trắng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    他tā们men都dōu爱ài吃chī米mǐ饭fàn。
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "他tā们men都dōu爱ài吃chī米mǐ饭fàn。", bức tranh C minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今jīn天tiān天tiān气qì很hěn热rè。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay rất nóng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    今jīn天tiān天tiān气qì很hěn热rè。
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "今jīn天tiān天tiān气qì很hěn热rè。", bức tranh B minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小xiǎo猫māo在zài这zhè儿ér。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ ở đây này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    小xiǎo猫māo在zài这zhè儿ér。
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "小xiǎo猫māo在zài这zhè儿ér。", bức tranh A minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "现xiàn在zài是shì八bā点diǎn零líng六liù,你nǐ几jǐ点diǎn来lái?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 8 giờ 06 phút, mấy giờ bạn đến?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung nghe (Transcript):
    现xiàn在zài是shì八bā点diǎn零líng六liù,你nǐ几jǐ点diǎn来lái?
  • Phân tích:
    Dựa vào câu nghe được "现xiàn在zài是shì八bā点diǎn零líng六liù,你nǐ几jǐ点diǎn来lái?", bức tranh C minh họa chính xác nội dung câu nói.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 前qián面miàn有yǒu椅yǐ子zi,你nǐ坐zuò吗ma?
    • Nữ (女): 不bú坐zuò了le,太tài冷lěng了le。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía trước có ghế kìa, bạn có ngồi không? — Không ngồi đâu, lạnh quá.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    男nán:前qián面miàn有yǒu椅yǐ子zi,你nǐ坐zuò吗ma? 女nǚ:不bú坐zuò了le,太tài冷lěng了le。
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我wǒ住zhù那nà儿ér,今jīn天tiān谢xiè谢xiè你nǐ。
    • Nam (男): 不bú客kè气qi。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi sống ở đằng kia, hôm nay cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    女nǚ:我wǒ住zhù那nà儿ér,今jīn天tiān谢xiè谢xiè你nǐ。 男nán:不bú客kè气qi。
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那nà个ge苹píng果guǒ呢ne?
    • Nữ (女): 在zài书shū上shàng面miàn。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả táo kia đâu rồi? — Ở phía trên quyển sách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    男nán:那nà个ge苹píng果guǒ呢ne? 女nǚ:在zài书shū上shàng面miàn。
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 菜cài什shén么me时shí候hòu好hǎo?
    • Nam (男): 五wǔ分fēn钟zhōng后hòu。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Món ăn khi nào thì nấu xong? — Năm phút nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    女nǚ:菜cài什shén么me时shí候hòu好hǎo? 男nán:五wǔ分fēn钟zhōng后hòu。
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn出chū与yǔ对duì话huà内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn(A-F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对duì不bu起qǐ,我wǒ明míng天tiān不bù能néng请qǐng你nǐ看kàn电diàn影yǐng了le。
    • Nữ (女): 没méi关guān系xi。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không thể mời bạn đi xem phim được rồi. — Không sao đâu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại (Transcript):
    男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ明míng天tiān不bù能néng请qǐng你nǐ看kàn电diàn影yǐng了le。 女nǚ:没méi关guān系xi。
  • Phân tích:
    Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第dì16题tí:女nǚ儿ér在zài做zuò什shén么me?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 读dú书shū
B 打dǎ电diàn话huà
C 看kàn电diàn视shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 女nǚ儿ér没méi学xué习xí,在zài看kàn电diàn视shì呢ne。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ儿ér在zài做zuò什shén么me?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái không học bài, đang xem tivi. — Hỏi: Con gái đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C (看kàn电diàn视shì).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    女nǚ儿ér没méi学xué习xí,在zài看kàn电diàn视shì呢ne。 问wèn:女nǚ儿ér在zài做zuò什shén么me?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "女nǚ儿ér在zài做zuò什shén么me?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (看kàn电diàn视shì).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第dì17题tí:他tā上shàng午wǔ看kàn了le几jǐ本běn书shū?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 3本běn
B 4本běn
C 5本běn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 上shàng午wǔ我wǒ看kàn了le三sān本běn书shū。
    • Câu hỏi (问): 他tā上shàng午wǔ看kàn了le几jǐ本běn书shū?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã đọc ba quyển sách. — Hỏi: Buổi sáng anh ấy đã đọc mấy quyển sách?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他上午看了几本书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (3本běn).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    上shàng午wǔ我wǒ看kàn了le三sān本běn书shū。 问wèn:他tā上shàng午wǔ看kàn了le几jǐ本běn书shū?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "他tā上shàng午wǔ看kàn了le几jǐ本běn书shū?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (3本běn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第dì18题tí:这zhè个ge衣yī服fu怎zěn么me样yàng?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 太tài大dà
B 太tài小xiǎo
C 太tài少shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这zhè个ge衣yī服fu太tài小xiǎo了le,有yǒu大dà一yì点diǎn儿ér的de吗ma?
    • Câu hỏi (问): 这zhè个ge衣yī服fu怎zěn么me样yàng? — "这个衣服" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này nhỏ quá, có cái nào to hơn một chút không? — Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (太tài小xiǎo).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    这zhè个ge衣yī服fu太tài小xiǎo了le,有yǒu大dà一yì点diǎn儿ér的de吗ma? 问wèn:这zhè个ge衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "这zhè个ge衣yī服fu怎zěn么me样yàng?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (太tài小xiǎo).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第dì19题tí:他tā去qù哪nǎ儿ér了le?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 北běi京jīng
B 火huǒ车chē站zhàn
C 朋péng友yǒu家jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他tā不bú在zài医yī院yuàn,他tā去qù火huǒ车chē站zhàn了le。
    • Câu hỏi (问): 他tā去qù哪nǎ儿ér了le?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không ở bệnh viện, anh ấy đi ga tàu hỏa rồi. — Hỏi: Anh ấy đã đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B (火huǒ车chē站zhàn).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    他tā不bú在zài医yī院yuàn,他tā去qù火huǒ车chē站zhàn了le。 问wèn:他tā去qù哪nǎ儿ér了le?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "他tā去qù哪nǎ儿ér了le?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (火huǒ车chē站zhàn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第dì20题tí:他tā昨zuó天tiān下xià午wǔ看kàn见jiàn谁shuí了le?

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 钱qián小xiǎo姐jiě
B 他tā的de同tóng学xué
C 他tā的de学xué生shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我wǒ昨zuó天tiān下xià午wǔ看kàn见jiàn钱qián小xiǎo姐jiě了le。
    • Câu hỏi (问): 他tā昨zuó天tiān下xià午wǔ看kàn见jiàn谁shuí了le?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiều hôm qua tôi đã nhìn thấy cô Tiền. — Hỏi: Chiều hôm qua anh ấy đã nhìn thấy ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他昨天下午看见谁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A (钱qián小xiǎo姐jiě).
  • Nội dung nghe (Transcript):
    我wǒ昨zuó天tiān下xià午wǔ看kàn见jiàn钱qián小xiǎo姐jiě了le。 问wèn:他tā昨zuó天tiān下xià午wǔ看kàn见jiàn谁shuí了le?
  • Phân tích:
    Đối chiếu câu hỏi "他tā昨zuó天tiān下xià午wǔ看kàn见jiàn谁shuí了le?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (钱qián小xiǎo姐jiě).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Khởi động bài thi Đề thi HSK 1 mã H11115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã H11115) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 喝茶, 一块儿, 写字) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 1.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY