1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11115
Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 1 (2.0) |
| Mã đề | H11115 |
| Tổng số câu hỏi | 40 câu |
| Thời gian làm bài | 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H11115 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 喝茶) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "喝茶".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Uống trà
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe (Transcript):喝茶
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "喝茶" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
第2题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "一块儿".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng nhau, cùng một chỗ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe (Transcript):一块儿
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "一块儿" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "写字".
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe (Transcript):写字
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "写字" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错 (Sai).
第4题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "坐出租车".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 错 (Sai).
- Nội dung nghe (Transcript):坐出租车
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "坐出租车" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 错 (Sai).
第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。
- Nguyên văn lời thoại: "在下面".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở bên dưới
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là 对 (Đúng).
- Nội dung nghe (Transcript):在下面
- Phân tích:Đối chiếu từ/cụm từ nghe được "在下面" với hình ảnh minh họa, đáp án chính xác là 对 (Đúng).
第6题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "我爸爸是医生,他今年五十岁。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố tôi là bác sĩ, năm nay ông ấy 50 tuổi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung nghe (Transcript):我爸爸是医生,他今年五十岁。
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "我爸爸是医生,他今年五十岁。", bức tranh C minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "他们都爱吃米饭。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đều rất thích ăn cơm trắng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung nghe (Transcript):他们都爱吃米饭。
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "他们都爱吃米饭。", bức tranh C minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "今天天气很热。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay rất nóng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung nghe (Transcript):今天天气很热。
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "今天天气很热。", bức tranh B minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "小猫在这儿。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ ở đây này.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung nghe (Transcript):小猫在这儿。
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "小猫在这儿。", bức tranh A minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听句子,选出与所听内容一致的图片。
- Nguyên văn lời thoại: "现在是八点零六,你几点来?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 8 giờ 06 phút, mấy giờ bạn đến?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình C.
- Nội dung nghe (Transcript):现在是八点零六,你几点来?
- Phân tích:Dựa vào câu nghe được "现在是八点零六,你几点来?", bức tranh C minh họa chính xác nội dung câu nói.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 前面有椅子,你坐吗?
- Nữ (女): 不坐了,太冷了。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía trước có ghế kìa, bạn có ngồi không? — Không ngồi đâu, lạnh quá.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình E.
- Nội dung hội thoại (Transcript):男:前面有椅子,你坐吗? 女:不坐了,太冷了。
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我住那儿,今天谢谢你。
- Nam (男): 不客气。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi sống ở đằng kia, hôm nay cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình F.
- Nội dung hội thoại (Transcript):女:我住那儿,今天谢谢你。 男:不客气。
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 那个苹果呢?
- Nữ (女): 在书上面。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả táo kia đâu rồi? — Ở phía trên quyển sách.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình A.
- Nội dung hội thoại (Transcript):男:那个苹果呢? 女:在书上面。
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 菜什么时候好?
- Nam (男): 五分钟后。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Món ăn khi nào thì nấu xong? — Năm phút nữa.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình D.
- Nội dung hội thoại (Transcript):女:菜什么时候好? 男:五分钟后。
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 对不起,我明天不能请你看电影了。
- Nữ (女): 没关系。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không thể mời bạn đi xem phim được rồi. — Không sao đâu.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Kết luận:Đáp án đúng là Hình B.
- Nội dung hội thoại (Transcript):男:对不起,我明天不能请你看电影了。 女:没关系。
- Phân tích:Cuộc hội thoại diễn tả tình huống khớp với bức tranh B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:女儿在做什么?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 女儿没学习,在看电视呢。
- Câu hỏi (问): 女儿在做什么?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái không học bài, đang xem tivi. — Hỏi: Con gái đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận:Đáp án đúng là C (看电视).
- Nội dung nghe (Transcript):女儿没学习,在看电视呢。 问:女儿在做什么?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "女儿在做什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (看电视).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:他上午看了几本书?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 上午我看了三本书。
- Câu hỏi (问): 他上午看了几本书?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã đọc ba quyển sách. — Hỏi: Buổi sáng anh ấy đã đọc mấy quyển sách?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他上午看了几本书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận:Đáp án đúng là A (3本).
- Nội dung nghe (Transcript):上午我看了三本书。 问:他上午看了几本书?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "他上午看了几本书?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (3本).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:这个衣服怎么样?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 这个衣服太小了,有大一点儿的吗?
- Câu hỏi (问): 这个衣服怎么样? — "这个衣服" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này nhỏ quá, có cái nào to hơn một chút không? — Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Kết luận:Đáp án đúng là B (太小).
- Nội dung nghe (Transcript):这个衣服太小了,有大一点儿的吗? 问:这个衣服怎么样?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "这个衣服怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (太小).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:他去哪儿了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 他不在医院,他去火车站了。
- Câu hỏi (问): 他去哪儿了?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không ở bệnh viện, anh ấy đi ga tàu hỏa rồi. — Hỏi: Anh ấy đã đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận:Đáp án đúng là B (火车站).
- Nội dung nghe (Transcript):他不在医院,他去火车站了。 问:他去哪儿了?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "他去哪儿了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (火车站).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:他昨天下午看见谁了?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我昨天下午看见钱小姐了。
- Câu hỏi (问): 他昨天下午看见谁了?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiều hôm qua tôi đã nhìn thấy cô Tiền. — Hỏi: Chiều hôm qua anh ấy đã nhìn thấy ai?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他昨天下午看见谁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Kết luận:Đáp án đúng là A (钱小姐).
- Nội dung nghe (Transcript):我昨天下午看见钱小姐了。 问:他昨天下午看见谁了?
- Phân tích:Đối chiếu câu hỏi "他昨天下午看见谁了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (钱小姐).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Khởi động bài thi Đề thi HSK 1 mã H11115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) (mã H11115) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 喝茶, 一块儿, 写字) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 1.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY