Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H1111026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H1111026 có PDF có đáp án & Audio

Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 1 mã đề H1111026 độc bản (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban kèm file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H1111026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H1111026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H1111026
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H1111026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在喝茶" (tā zài hē chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang uống trà
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那是我的儿子" (nà shì wǒ de ér zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đó là con trai của tôi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她正在打电话" (tā zhèng zài dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌子上有一个苹果" (zhuō zi shàng yǒu yí gè píng guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có một quả táo
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "弟弟在房间里睡觉" (dì di zài fáng jiān lǐ shuì jiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em trai đang ngủ trong phòng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
米饭 mǐ fàn
B
面条 miàn tiáo
C
苹果 píng guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我想吃米饭。" (wǒ xiǎng chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
医院 yī yuàn
B
电影院 diàn yǐng yuàn
C
学校 xué xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们明天去电影院吧。" (wǒ men míng tiān qù diàn yǐng yuàn ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng mình đi rạp chiếu phim nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
出租车 chū zū chē
B
火车 huǒ chē
C
飞机 fēi jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他坐出租车去火车站。" (tā zuò chū zū chē qù huǒ chē zhàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi xe taxi đến ga xe lửa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
衣服 yī
B
杯子 bēi
C
书 shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个商店的衣服很漂亮。" (zhè ge shāng diàn de yī fu hěn piào liang).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quần áo ở cửa hàng này rất đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
听音乐 tīng yīn yuè
B
写汉字 xiě hàn zì
C
睡觉 shuì jiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他会写很多汉字。" (tā huì xiě hěn duō hàn zì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy biết viết rất nhiều chữ Hán.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,王医生在吗? (qǐng wèn, wáng yī shēng zài ma) — Xin hỏi, bác sĩ Vương có ở đó không? /
    • Nữ (女): 在,请进。 (zài, qǐng jìn) — Có, mời vào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:在,请进。 (Nán: Qǐngwèn, Wáng yīshēng zài ma? Đối thoại: “请问,王医生在吗?” (Xin hỏi, bác sĩ Vương có ở đó không?) - “在,请进。” (Có, mời vào). Tranh A minh họa bác sĩ, đáp án đúng: A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个商店很大! (zhè ge shāng diàn hěn dà) — Cửa hàng này to thật! /
    • Nữ (女): 是的,里面东西很多。 (shì de, lǐ miàn dōng xī hěn duō) — Đúng vậy, đồ bên trong rất nhiều.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,里面东西很多。 (Nán: Zhè ge shāngdiàn hěn dà! Đối thoại: “这个商店很大!” (Cửa hàng này to thật!) - “是的,里面东西很多。” (Đúng vậy, đồ đạc bên trong nhiều lắm). Tranh B minh họa cửa hàng / siêu thị, đáp án đúng: B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的电脑在哪儿? (nǐ de diàn nǎo zài nǎ ér) — Máy tính của bạn ở đâu? /
    • Nữ (女): 在我的桌子上。 (zài wǒ de zhuō zi shàng) — Ở trên bàn của tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:在我的桌子上。 (Nán: Nǐ de diànnǎo zài nǎr? Đối thoại: “你的电脑在哪儿?” (Máy tính của bạn ở đâu?) - “在我的桌子上。” (Ở trên bàn của tôi). Tranh C minh họa máy vi tính, đáp án đúng: C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天外面下雨了吗? (jīn tiān wài miàn xià yǔ le ma) — Hôm nay bên ngoài trời mưa à? /
    • Nữ (女): 是的,下大雨了。 (shì de, xià dà yǔ le) — Đúng thế, mưa rất to.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,下大雨了。 (Nán: Jīntiān wàimiàn xià yǔ le ma? Đối thoại: “今天外面下雨了吗?” (Hôm nay bên ngoài có mưa không?) - “是的,下大雨了。” (Đúng vậy, mưa to lắm). Tranh D minh họa cảnh trời mưa che ô, đáp án đúng: D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与内容相符的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ nèi róng xiāng fú de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天见,再见! (míng tiān jiàn, zài jiàn) — Mai gặp lại nhé, tạm biệt! /
    • Nữ (女): 再见,路上慢点儿。 (zài jiàn, lù shang màn diǎn ér) — Tạm biệt, đi đường cẩn thận nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:再见,路上慢点儿。 (Nán: Míngtiān jiàn, zàijiàn! Đối thoại: “明天见,再见!” (Mai gặp lại, tạm biệt nhé!) - “再见,路上慢点儿。” (Tạm biệt, đi đường cẩn thận nhé). Tranh F minh họa bạn bè vui vẻ vẫy tay chào nhau, đáp án đúng: F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话和问题,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
桌子上 zhuō shàng
B
椅子下面 yǐ xià miàn
C
床上 chuáng shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小猫在哪儿呢? (xiǎo māo zài nǎ ér ne) — Mèo con ở đâu thế? /
    • Nam (男): 小猫在椅子下面。 (xiǎo māo zài yǐ zi xià miàn) — Mèo con ở dưới ghế. /
    • Câu hỏi (问): 小猫在哪儿? (xiǎo māo zài nǎ ér) — Mèo con ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小猫在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:小猫在椅子下面。 Người nam trả lời rõ ràng: “小猫在椅子下面” (Mèo con ở dưới ghế). Câu hỏi hỏi mèo con ở đâu, đáp án đúng: B (椅子下面).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话和问题,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
10块 kuài
B
12块 kuài
C
20块 kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这份米饭多少钱? (zhè fèn mǐ fàn duō shǎo qián) — Phần cơm này bao nhiêu tiền? /
    • Nữ (女): 十二块钱。 (shí èr kuài qián) — Mười hai tệ. /
    • Câu hỏi (问): 米饭多少钱? (mǐ fàn duō shǎo qián) — Cơm bao nhiêu tiền?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "米饭多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:十二块钱。 Người nữ trả lời: “十二块钱” (12 tệ). Đáp án đúng: B (12块).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话和问题,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
水 shuǐ
B
茶 chá
C
牛奶 niú nǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天气太热了,喝杯水吧。 (tiān qì tài rè le, hē bēi shuǐ ba) — Trời nóng quá, uống cốc nước đi. /
    • Nam (男): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ) — Được, cảm ơn bạn nhé. /
    • Câu hỏi (问): 男的想喝什么? (nán de xiǎng hē shén me) — Người nam muốn uống gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,谢谢你。 Người nữ mời uống nước: “喝杯水吧” và người nam đồng ý: “好的,谢谢你”. Đáp án đúng: A (水).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话和问题,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
星期三 xīng qī sān
B
星期四 xīng qī sì
C
星期五 xīng qī wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天是星期四吗? (jīn tiān shì xīng qī sì ma) — Hôm nay là thứ Năm à? /
    • Nữ (女): 不是,今天是星期五。 (bú shì, jīn tiān shì xīng qī wǔ) — Không phải, hôm nay là thứ Sáu. /
    • Câu hỏi (问): 今天星期几? (jīn tiān xīng qī jǐ) — Hôm nay thứ mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,今天是星期五。 Người nữ đính chính: “不是,今天是星期五” (Không phải, hôm nay là thứ Sáu). Đáp án đúng: C (星期五).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话和问题,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
学生 xué
B
老师 lǎo shī
C
医生 yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 前面那个人是谁? (qián miàn nà ge rén shì shuí) — Người phía trước là ai thế? /
    • Nam (男): 他是我们的张老师。 (tā shì wǒ men de zhāng lǎo shī) — Thầy ấy là thầy giáo Trương của chúng tôi. /
    • Câu hỏi (问): 前面的人是谁? (qián miàn de rén shì shuí) — Người phía trước là ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("前面的人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:他是我们的张老师。 Người nam nói: “他是我们的张老师” (Thầy ấy là thầy giáo Trương của chúng tôi). Đáp án đúng: B (老师).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Luyện trực tiếp mã đề H1111026 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 他在喝茶, 那是我的), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY