1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11111
Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11111 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 1 (2.0) |
| Mã đề | H11111 |
| Tổng số câu hỏi | 40 câu |
| Thời gian làm bài | 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H11111 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听录音) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "很喜欢".
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'很喜欢' . Hình ảnh minh họa hoàn toàn trùng khớp với nội dung ghi âm, nhận định là ĐÚNG (√).
第2题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "六块钱".
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'六块钱' . Hình ảnh minh họa miêu tả đối tượng/hành động khác so với nội dung ghi âm, nhận định là SAI (×).
第3题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "喝茶".
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'喝茶' . Hình ảnh minh họa miêu tả đối tượng/hành động khác so với nội dung ghi âm, nhận định là SAI (×).
第4题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "写字".
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'写字' . Hình ảnh minh họa miêu tả đối tượng/hành động khác so với nội dung ghi âm, nhận định là SAI (×).
第5题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "在前面".
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'在前面' . Hình ảnh minh họa hoàn toàn trùng khớp với nội dung ghi âm, nhận định là ĐÚNG (√).
第6题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "怎么样?漂亮吗?"
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'怎么样?漂亮吗?' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án C phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "他怎么不太高兴?"
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'他怎么不太高兴?' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án B phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "她爱学习,爱读书。"
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'她爱学习,爱读书。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án A phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "多少?四个?太少了!"
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'多少?四个?太少了!' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án C phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "我看见了,小狗在下面。"
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'我看见了,小狗在下面。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án B phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 苹果是什么时候买的?
- Nữ (女): 昨天上午。
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'男:苹果是什么时候买的? 女:昨天上午。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án A phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 现在几点了?
- Nam (男): 七点零八。
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'女:现在几点了? 男:七点零八。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án F phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 认识这个字吗?
- Nữ (女): 认识,这是“米饭”的“米”。
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'男:认识这个字吗? 女:认识,这是“米饭”的“米”。' . Dịch nghĩa: '男:认识这个字吗? 女:认识,这是“米饭”的“米”。'. Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án E phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 那个人是你的同学?
- Nam (男): 是,她今天去中国,九点的飞机。
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'女:那个人是你的同学? 男:是,她今天去中国,九点的飞机。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án D phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 下雨了?
- Nữ (女): 没关系,雨不大。
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Khảo sát băng ghi âm:'男:下雨了? 女:没关系,雨不大。' . Đối chiếu các phương án, hình ảnh ở phương án B phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến. Chọn đáp án B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 今天是二零一二年二月二日,星期四。
- Câu hỏi (问): 今天星期几?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Khảo sát hội thoại ghi âm:'今天是二零一二年二月二日,星期四。 问:今天星期几?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我和我先生都喜欢看这个电影。
- Câu hỏi (问): 他们喜欢看什么?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们喜欢看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Khảo sát hội thoại ghi âm:'我和我先生都喜欢看这个电影。 问:他们喜欢看什么?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 他中午回家吃饭。
- Câu hỏi (问): 他中午在哪儿吃饭? — "他中午" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他中午" đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他中午在哪儿吃饭?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Khảo sát hội thoại ghi âm:'他中午回家吃饭。 问:他中午在哪儿吃饭?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我女儿是医生,她在这个医院工作。
- Câu hỏi (问): 谁是医生?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁是医生?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Khảo sát hội thoại ghi âm:'我女儿是医生,她在这个医院工作。 问:谁是医生?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 北京这几天很热。
- Câu hỏi (问): 北京这几天天气怎么样? — "北京这几天天气" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "北京这几天天气" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("北京这几天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Khảo sát hội thoại ghi âm:'北京这几天很热。 问:北京这几天天气怎么样?' . Căn cứ vào chi tiết trong cuộc trò chuyện, phương án chính xác là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Kiểm tra phản xạ làm bài với mã đề H11111 (Đề thi HSK 1 mã H11111 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听录音, 判断对错, 很喜欢): hệ thống tự động chấm điểm và phân tích đáp án cho từng câu hỏi.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY