Đề H11115

35 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 35 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11115)

Đề thi mã H11115 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 35 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11115

Đáp Án H11115 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11115 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11115 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11115 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:E
Câu 12:F
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:F
Câu 30:A
Câu 31:E
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:F
Câu 37:A
Câu 38:E
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

喝茶
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Uống trà

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
喝茶 (hē chá)
Nghĩa tiếng Việt:
Uống trà
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “喝茶” (Uống trà) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

写字
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
写字 (xiězì)
Nghĩa tiếng Việt:
Viết chữ
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “写字” (Viết chữ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

在下面
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Ở bên dưới

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
在下面
Nghĩa tiếng Việt:
Ở bên dưới
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “在下面” (Ở bên dưới) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第7题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

他们都爱吃米饭。

Dịch nghĩa: Họ đều rất thích ăn cơm trắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C)
Băng phát tiếng Trung:
他们都爱吃米饭。
Nghĩa tiếng Việt:
Họ đều rất thích ăn cơm trắng.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
  • Hình B: Chiếc xe đạp thể thao.
  • Hình C: Hai người ngồi bên bàn ăn vui vẻ ăn cơm trắng bằng đũa.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他们都爱吃米饭。” (Họ đều rất thích ăn cơm trắng), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

小猫在这儿。

Dịch nghĩa: Chú mèo nhỏ ở đây này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
小猫在这儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Chú mèo nhỏ ở đây này.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
  • Hình B: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
  • Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小猫在这儿。” (Chú mèo nhỏ ở đây này), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:我住那儿,今天谢谢你。 男:不客气。

Dịch nghĩa: Tôi sống ở đằng kia, hôm nay cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:我住那儿,今天谢谢你。 男:不客气。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi sống ở đằng kia, hôm nay cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Một quả táo đỏ tươi đặt ngay ngắn ở phía trên cuốn sách màu xanh trên bàn.
  • Hình B: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
  • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
  • Hình D: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
  • Hình E: Trời mùa đông tuyết rơi lạnh giá, đôi bạn đứng cạnh chiếc ghế dài ngoài công viên nhưng không muốn ngồi vì quá lạnh.
  • Hình F: Cô gái đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào người lái xe ô tô.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我住那儿,今天谢谢你。 男:不客气。” (Tôi sống ở đằng kia, hôm nay cảm ơn bạn nhé. — Không có gì), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:菜什么时候好? 男:五分钟后。

Dịch nghĩa: Món ăn khi nào thì nấu xong? — Năm phút nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:菜什么时候好? 男:五分钟后。
Nghĩa tiếng Việt:
Món ăn khi nào thì nấu xong? — Năm phút nữa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Một quả táo đỏ tươi đặt ngay ngắn ở phía trên cuốn sách màu xanh trên bàn.
  • Hình B: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
  • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
  • Hình D: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
  • Hình E: Trời mùa đông tuyết rơi lạnh giá, đôi bạn đứng cạnh chiếc ghế dài ngoài công viên nhưng không muốn ngồi vì quá lạnh.
  • Hình F: Cô gái đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào người lái xe ô tô.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:菜什么时候好? 男:五分钟后。” (Món ăn khi nào thì nấu xong? — Năm phút nữa), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:女儿在做什么?

女儿没学习,在看电视呢。 问:女儿在做什么?
  • A. 读书
  • B. 打电话
  • C. 看电视

Dịch nghĩa: Con gái không học bài, đang xem tivi. — Hỏi: Con gái đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女儿没学习,在看电视呢。 问:女儿在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Con gái không học bài, đang xem tivi. — Hỏi: Con gái đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    读书 (dúshū: đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
  • B
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
  • C
    看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi "女儿在做什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (看电视).
Kết luận:
Đáp án đúng là C (看电视).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:这个衣服怎么样?

这个衣服太小了,有大一点儿的吗? 问:这个衣服怎么样?
  • A. 太大
  • B. 太小
  • C. 太少

Dịch nghĩa: Bộ quần áo này nhỏ quá, có cái nào to hơn một chút không? — Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
这个衣服太小了,有大一点儿的吗? 问:这个衣服怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Bộ quần áo này nhỏ quá, có cái nào to hơn một chút không? — Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太大 (quá to, lớn)
  • B
    太小 (quá nhỏ, bé)
  • C
    太少 (quá ít, thiếu)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi "这个衣服怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (太小).
Kết luận:
Đáp án đúng là B (太小).
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:六

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Câu 21: Sáu

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
六 (liù)
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 21: Sáu
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nghĩa của từ "六" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:桌子

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Câu 23: Cái bàn

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
桌子 (zhuō zi)
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 23: Cái bàn
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nghĩa của từ "桌子" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
Kết luận:
Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:听

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Câu 25: Nghe

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
听 (tīng)
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 25: Nghe
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nghĩa của từ "听" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
Kết luận:
Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

这里面是什么东西?

Dịch nghĩa: Thứ ở bên trong này là cái gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (D)
Câu đề bài:
这里面是什么东西? (zhè lǐ miàn shì shén me dōng xī?)
Nghĩa tiếng Việt:
Thứ ở bên trong này là cái gì thế?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tờ lịch treo tường hiển thị rõ ngày 1 tháng 9 thứ Tư (9月1日 星期三).
  • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
  • Hình C: Em bé mặc đồ ngủ dụi mắt buồn ngủ đứng cạnh chiếc giường.
  • Hình D: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
  • Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
  • Hình F: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这里面是什么东西?” (Thứ ở bên trong này là cái gì thế?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

我的电脑怎么了?

Dịch nghĩa: Chiếc máy tính của tôi bị làm sao thế này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (F)
Câu đề bài:
我的电脑怎么了? (wǒ de diàn nǎo zěn me le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc máy tính của tôi bị làm sao thế này?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tờ lịch treo tường hiển thị rõ ngày 1 tháng 9 thứ Tư (9月1日 星期三).
  • Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
  • Hình C: Em bé mặc đồ ngủ dụi mắt buồn ngủ đứng cạnh chiếc giường.
  • Hình D: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
  • Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
  • Hình F: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我的电脑怎么了?” (Chiếc máy tính của tôi bị làm sao thế này?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

中午你和谁吃饭?

  • A. A 我开车了。
  • B. B 中国。
  • C. C 27个。
  • D. D 我先生。
  • E. E 没。
  • F. F 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Buổi trưa bạn ăn cơm với ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (D)
Câu đề bài:
中午你和谁吃饭? (zhōng wǔ nǐ hé shuí chī fàn?)
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi trưa bạn ăn cơm với ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我开车了。 (Tôi lái xe (ô tô) rồi)
  • B
    中国。 (Zhōng guó: Trung Quốc)
  • C
    27个。 (Cái, con)
  • D
    我先生。 (tôi ông, ngài)
  • E
    没。 (méi: không, chưa)
  • F
    好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Câu đáp "D 我先生。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "中午你和谁吃饭?".
Kết luận:
Đáp án đúng là D 我先生。.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

你们那儿有多少人?

  • A. A 我开车了。
  • B. B 中国。
  • C. C 27个。
  • D. D 我先生。
  • E. E 没。
  • F. F 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Chỗ các bạn có bao nhiêu người?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Câu đề bài:
你们那儿有多少人? (nǐ men nà ér yǒu duō shǎo rén?)
Nghĩa tiếng Việt:
Chỗ các bạn có bao nhiêu người?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我开车了。 (Tôi lái xe (ô tô) rồi)
  • B
    中国。 (Zhōng guó: Trung Quốc)
  • C
    27个。 (Cái, con)
  • D
    我先生。 (tôi ông, ngài)
  • E
    没。 (méi: không, chưa)
  • F
    好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Câu đáp "C 27个。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你们那儿有多少人?".
Kết luận:
Đáp án đúng là C 27个。.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

老师,我会说( )。

  • A. A 明天
  • B. B 买
  • C. C 漂亮
  • D. D 名字
  • E. E 认识
  • F. F 汉语

Dịch nghĩa: Thầy ơi, em biết nói ( ).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
Câu đề bài:
老师,我会说( )。 (lǎo shī, wǒ huì shuō ( ))
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy ơi, em biết nói ( ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天 (míng tiān: ngày mai)
  • B
    买 (mǎi: mua)
  • C
    漂亮 (piào liang: đẹp)
  • D
    名字 (míng zi: tên)
  • E
    认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
  • F
    汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "F 汉语" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F 汉语.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

我和他( )很多年了。

  • A. A 明天
  • B. B 买
  • C. C 漂亮
  • D. D 名字
  • E. E 认识
  • F. F 汉语

Dịch nghĩa: Tôi và anh ấy ( ) nhiều năm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (E)
Câu đề bài:
我和他( )很多年了。 (wǒ hé tā ( ) hěn duō nián le)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi và anh ấy ( ) nhiều năm rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天 (míng tiān: ngày mai)
  • B
    买 (mǎi: mua)
  • C
    漂亮 (piào liang: đẹp)
  • D
    名字 (míng zi: tên)
  • E
    认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
  • F
    汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
Phân tích đối chiếu:
Điền từ "E 认识" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là E 认识.