Đề H1111026

35 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 35 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 1 - H1111026 (Mock-Test)

Đề thi mã H1111026 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 35 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H1111026

Đáp Án H1111026 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H1111026 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H1111026 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H1111026 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:F
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:E
Câu 30:F
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:E
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

他在喝茶
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh ấy đang uống trà

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
他在喝茶 (Tā zài hē chá)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang uống trà
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “他在喝茶” (Anh ấy đang uống trà) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

她正在打电话
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cô ấy đang gọi điện thoại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
她正在打电话 (Tā zhèngzài dǎ diànhuà)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy đang gọi điện thoại
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “她正在打电话” (Cô ấy đang gọi điện thoại) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第5题:听录音,判断对错。

弟弟在房间里睡觉
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Em trai đang ngủ trong phòng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
弟弟在房间里睡觉 (Dìdi zài fángjiān lǐ shuìjiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Em trai đang ngủ trong phòng
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “弟弟在房间里睡觉” (Em trai đang ngủ trong phòng) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

我们明天去电影院吧。

Dịch nghĩa: Ngày mai chúng mình đi rạp chiếu phim nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我们明天去电影院吧。 (Wǒmen míngtiān qù diànyǐngyuàn ba)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai chúng mình đi rạp chiếu phim nhé.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Bệnh viện có dấu chữ thập đỏ.
  • Hình B: Rạp chiếu phim.
  • Hình C: Tòa nhà trường học có tháp đồng hồ.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我们明天去电影院吧。” (Ngày mai chúng mình đi rạp chiếu phim nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

这个商店的衣服很漂亮。

Dịch nghĩa: Quần áo ở cửa hàng này rất đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这个商店的衣服很漂亮。 (Zhè ge shāngdiàn de yīfu hěn piàoliang)
Nghĩa tiếng Việt:
Quần áo ở cửa hàng này rất đẹp.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Chiếc áo sơ mi treo trên mắc.
  • Hình B: Tách trà nóng.
  • Hình C: Quyển sách bìa hoa trên bàn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个商店的衣服很漂亮。” (Quần áo ở cửa hàng này rất đẹp), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择与内容相符的图片。

男:这个商店很大! 女:是的,里面东西很多。

Dịch nghĩa: Nam: Cửa hàng này to thật! — Nữ: Đúng vậy, đồ bên trong rất nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这个商店很大! 女:是的,里面东西很多。 (Nán: Zhè ge shāngdiàn hěn dà! Nǚ: Shì de, lǐmiàn dōngxi hěn duō)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cửa hàng này to thật! — Nữ: Đúng vậy, đồ bên trong rất nhiều.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng.
  • Hình B: Cửa hàng tạp hóa có biển 商店 (Đúng).
  • Hình C: Máy tính đặt trên bàn.
  • Hình D: Cửa sổ nhìn ra ngoài trời đang mưa.
  • Hình E: Quyển sách bìa hoa trên bàn.
  • Hình F: Hai người bạn vẫy tay chào.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个商店很大! 女:是的,里面东西很多。” (Nam: Cửa hàng này to thật! — Nữ: Đúng vậy, đồ bên trong rất nhiều), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Cửa hàng tạp hóa có biển 商店) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择与内容相符的图片。

男:今天外面下雨了吗? 女:是的,下大雨了。

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay bên ngoài trời mưa à? — Nữ: Đúng thế, mưa rất to.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天外面下雨了吗? 女:是的,下大雨了。 (Nán: Jīntiān wàimiàn xià yǔ le ma? Nǚ: Shì de, xià dà yǔ le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm nay bên ngoài trời mưa à? — Nữ: Đúng thế, mưa rất to.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng.
  • Hình B: Cửa hàng tạp hóa có biển 商店.
  • Hình C: Máy tính đặt trên bàn.
  • Hình D: Cửa sổ nhìn ra ngoài trời đang mưa (Đúng).
  • Hình E: Quyển sách bìa hoa trên bàn.
  • Hình F: Hai người bạn vẫy tay chào.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:今天外面下雨了吗? 女:是的,下大雨了。” (Nam: Hôm nay bên ngoài trời mưa à? — Nữ: Đúng thế, mưa rất to), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình D (Cửa sổ nhìn ra ngoài trời đang mưa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短对话和问题,选择正确答案。

女:小猫在哪儿呢? 男:小猫在椅子下面。 问:小猫在哪儿?
  • A. 桌子上
  • B. 椅子下面
  • C. 床上

Dịch nghĩa: Nữ: Mèo con ở đâu thế? / Nam: Mèo con ở dưới ghế. / Hỏi: Mèo con ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:小猫在哪儿呢? 男:小猫在椅子下面。 问:小猫在哪儿? (Nǚ: Xiǎomāo zài nǎr ne? Nán: Xiǎomāo zài yǐzi xiàmiàn. Wèn: Xiǎomāo zài nǎr?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mèo con ở đâu thế? / Nam: Mèo con ở dưới ghế. / Hỏi: Mèo con ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    桌子上 (cái bàn trên)
  • B
    椅子下面 (phía dưới, bên dưới cái ghế)
  • C
    床上 (giường, cái giường trên)
Phân tích đối chiếu:
Người nam trả lời rõ ràng: “小猫在椅子下面” (Mèo con ở dưới ghế). Câu hỏi hỏi mèo con ở đâu, đáp án đúng: B (椅子下面).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第18题:听短对话和问题,选择正确答案。

女:天气太热了,喝杯水吧。 男:好的,谢谢你。 问:男的想喝什么?
  • A. 水
  • B. 茶
  • C. 牛奶

Dịch nghĩa: Nữ: Trời nóng quá, uống cốc nước đi. / Nam: Được, cảm ơn bạn nhé. / Hỏi: Người nam muốn uống gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:天气太热了,喝杯水吧。 男:好的,谢谢你。 问:男的想喝什么? (Nǚ: Tiānqì tài rè le, hē bēi shuǐ ba. Nán: Hǎo de, xièxie nǐ. Wèn: Nán de xiǎng hē shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời nóng quá, uống cốc nước đi. / Nam: Được, cảm ơn bạn nhé. / Hỏi: Người nam muốn uống gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    水 (shuǐ: nước)
  • B
    茶 (chá: trà)
  • C
    牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
Phân tích đối chiếu:
Người nữ mời uống nước: “喝杯水吧” và người nam đồng ý: “好的,谢谢你”. Đáp án đúng: A (水).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:判断词语与图片是否一致。 出租车

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
判断词语与图片是否一致。 出租车 (Chūzūchē)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 与 (yǔ: với); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 是否 (shì fǒu: liệu có. không, có hay không); 一致 (yī zhì: nhất trí, đồng lòng, đồng thuận, thống nhất).
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng: “出租车” (Chūzūchē - Xe taxi). Khớp với hình ảnh xe taxi màu vàng, nhận định: √ Đúng.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:判断词语与图片是否一致。 看电视

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
判断词语与图片是否一致。 看电视 (Kàn diànshì)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 与 (yǔ: với); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 是否 (shì fǒu: liệu có. không, có hay không); 一致 (yī zhì: nhất trí, đồng lòng, đồng thuận, thống nhất).
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng: “看电视” (Kàn diànshì - Xem tivi). Nhưng hình ảnh thực tế là người đang đọc sách, nhận định: × Sai.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:判断词语与图片是否一致。 老师

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Thầy cô giáo / giáo viên

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
判断词语与图片是否一致。 老师 (Lǎoshī)
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy cô giáo / giáo viên
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng: “老师” (Lǎoshī - Giáo viên, thầy cô giáo). Khớp với hình ảnh cô giáo đứng giảng bài bên bảng, nhận định: √ Đúng.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第27题:选图搭配。 我家有一只白色的小狗。

Dịch nghĩa: Nhà tôi có một chú cún con màu trắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Câu đề bài:
我家有一只白色的小狗。 (Wǒ jiā yǒu yì zhī báisè de xiǎogǒu)
Nghĩa tiếng Việt:
Nhà tôi có một chú cún con màu trắng.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bát cơm và đôi đũa.
  • Hình B: Chú chó trắng trên cỏ (Đúng).
  • Hình C: Người lái ô tô con trên đường.
  • Hình D: Máy tính đặt trên bàn.
  • Hình E: Hai người bạn vẫy tay chào.
  • Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我家有一只白色的小狗。” (Nhà tôi có một chú cún con màu trắng), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Chú chó trắng trên cỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第29题:选图搭配。 他们都是我的好朋友。

Dịch nghĩa: Họ đều là những người bạn tốt của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (E)
Câu đề bài:
他们都是我的好朋友。 (Tāmen dōu shì wǒ de hǎo péngyou)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ đều là những người bạn tốt của tôi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bát cơm và đôi đũa.
  • Hình B: Chú chó trắng trên cỏ.
  • Hình C: Người lái ô tô con trên đường.
  • Hình D: Máy tính đặt trên bàn.
  • Hình E: Hai người bạn vẫy tay chào (Đúng).
  • Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他们都是我的好朋友。” (Họ đều là những người bạn tốt của tôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Hai người bạn vẫy tay chào) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第32题:给句子选择恰当的应答句。 你现在在哪儿?

  • A. 没关系。
  • B. 我在图书馆呢。
  • C. 我们去饭馆吃饭吧。
  • D. 我是北京人。
  • E. 他今年八岁了。

Dịch nghĩa: Bây giờ bạn đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Câu đề bài:
给句子选择恰当的应答句。 你现在在哪儿? (Nǐ xiànzài zài nǎr?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ bạn đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没关系。 (méi guān xi: không sao, không có gì)
  • B
    我在图书馆呢。 (Tôi ở thư viện thế, nhé)
  • C
    我们去饭馆吃饭吧。 (Chúng tôi, chúng ta đi nhà hàng, quán ăn ăn cơm, dùng bữa nhé, đi)
  • D
    我是北京人。 (Tôi là, phải Bắc Kinh người)
  • E
    他今年八岁了。 (Anh ấy năm nay tám tuổi rồi)
Phân tích đối chiếu:
Hỏi về vị trí địa điểm: “你现在在哪儿?” (Bây giờ bạn đang ở đâu?). Lời đáp: B. “我在图书馆呢。” (Tôi đang ở thư viện).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第34题:给句子选择恰当的应答句。 你是哪国人?

  • A. 没关系。
  • B. 我在图书馆呢。
  • C. 我们去饭馆吃饭吧。
  • D. 我是北京人。
  • E. 他今年八岁了。

Dịch nghĩa: Bạn là người nước nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Câu đề bài:
给句子选择恰当的应答句。 你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn là người nước nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没关系。 (méi guān xi: không sao, không có gì)
  • B
    我在图书馆呢。 (Tôi ở thư viện thế, nhé)
  • C
    我们去饭馆吃饭吧。 (Chúng tôi, chúng ta đi nhà hàng, quán ăn ăn cơm, dùng bữa nhé, đi)
  • D
    我是北京人。 (Tôi là, phải Bắc Kinh người)
  • E
    他今年八岁了。 (Anh ấy năm nay tám tuổi rồi)
Phân tích đối chiếu:
Hỏi về quê quán, quốc tịch: “你是哪国人?” (Bạn là người nước nào?). Lời đáp giới thiệu nơi chốn: D. “我是北京人。” (Tôi là người Bắc Kinh).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第36题:选择恰当的词语填空。 今天天气很( ),你要多穿衣服。

  • A. 冷 (lěng)
  • B. 什么时候 (shénme shíhou)
  • C. 叫 (jiào)
  • D. 喜欢 (xǐhuan)
  • E. 多少 (duōshao)

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết rất lạnh, bạn nhớ mặc nhiều quần áo nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Câu đề bài:
选择恰当的词语填空。 今天天气很( ),你要多穿衣服。 (Jīntiān tiānqì hěn ( ), nǐ yào duō chuān yīfu)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết rất lạnh, bạn nhớ mặc nhiều quần áo nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    冷 (lěng)
  • B
    什么时候 (shénme shíhou)
  • C
    叫 (jiào)
  • D
    喜欢 (xǐhuan)
  • E
    多少 (duōshao)
Phân tích đối chiếu:
Nhắc nhở mặc nhiều áo ấm thì thời tiết phải là: A. 冷 (lạnh). Câu hoàn chỉnh: “今天天气很冷,你要多穿衣服。”
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第38题:选择恰当的词语填空。 我的名字( )大卫。

  • A. 冷 (lěng)
  • B. 什么时候 (shénme shíhou)
  • C. 叫 (jiào)
  • D. 喜欢 (xǐhuan)
  • E. 多少 (duōshao)

Dịch nghĩa: Tên của tôi là David.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (C)
Câu đề bài:
选择恰当的词语填空。 我的名字( )大卫。 (Wǒ de míngzi ( ) Dàwèi)
Nghĩa tiếng Việt:
Tên của tôi là David.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    冷 (lěng)
  • B
    什么时候 (shénme shíhou)
  • C
    叫 (jiào)
  • D
    喜欢 (xǐhuan)
  • E
    多少 (duōshao)
Phân tích đối chiếu:
Động từ xưng tên: C. 叫 (kêu là / tên là). Câu hoàn chỉnh: “我的名字叫大卫。” (Tên của tôi là David).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.