Tiếng Anh: Chinese
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “汉语”
Chữ HÁN (汉) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và bộ HỰU (又 - giản lược từ phần âm của chữ phồn thể 漢) bên phải. Nguyên gốc HÁN là tên dòng sông Hán Thủy hùng vĩ — cái nôi khai sinh vương triều nhà Hán trong lịch sử Trung Hoa và cũng là tên gọi dải Ngân Hà trên bầu trời đêm. Từ tên dòng sông lịch sử, chữ trở thành biểu tượng cho chữ Hán (汉字) và tiếng Hán (汉语).
Ba chấm THỦY chảy mênh mang, Bên phải chữ HỰU hiên ngang sông dài. HÁN là chữ Hán dùi mài, Tiếng Trung thông thạo tương lai rạng ngời.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 汉语 [HÁN NGỮ] gồm 汉 (HÁN) + 语 (NGỮ) → nghĩa tiếng Việt: "tiếng Trung, tiếng Hán". 🦊
Phát âm "汉语": 汉 Hàn (thanh 4 (51)) → 语 yǔ (thanh 3 (214)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

tiếng Trung, tiếng Hán
Phồn thể: 漢語
Hán Việt: HÁN NGỮ
Tiếng Anh: Chinese
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “汉语”
Chữ HÁN (汉) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và bộ HỰU (又 - giản lược từ phần âm của chữ phồn thể 漢) bên phải. Nguyên gốc HÁN là tên dòng sông Hán Thủy hùng vĩ — cái nôi khai sinh vương triều nhà Hán trong lịch sử Trung Hoa và cũng là tên gọi dải Ngân Hà trên bầu trời đêm. Từ tên dòng sông lịch sử, chữ trở thành biểu tượng cho chữ Hán (汉字) và tiếng Hán (汉语).
Ba chấm THỦY chảy mênh mang, Bên phải chữ HỰU hiên ngang sông dài. HÁN là chữ Hán dùi mài, Tiếng Trung thông thạo tương lai rạng ngời.
Tập viết
Dùng trong câu
我会说汉语。
Tôi biết nói tiếng Trung.

Câu 1/3
Từ “汉语” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 汉 (U+6C49) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Nhà Hán, dân tộc Hán; tiếng Hán; trang nam tử. [Giản thể: 汉 ⇄ Phồn thể: 漢 · 氵 (Bộ TAM CHẤM THỦY) (5 nét) · Pinyin: Hàn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Nhà Hán, dân tộc Hán; tiếng Hán; trang nam tử. Chữ HÁN (汉) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và bộ HỰU (又 - giản lược từ phần âm của chữ phồn thể 漢) bên phải. Nguyên gốc HÁN là tên dòng sông Hán Thủy hùng vĩ — cái nôi khai sinh vương triều nhà Hán trong lịch sử Trung Hoa và cũng là tên gọi dải Ngân Hà trên bầu trời đêm. Từ tên dòng sông lịch sử, chữ trở thành biểu tượng cho chữ Hán (汉字) và tiếng Hán (汉语). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 漢語 HÁN NGỮ (tiếng Trung, tiếng Hán); 漢字 HÁN TỰ (chữ Hán); 好漢 HẢO HÁN (hảo hán, trang nam tử dũng cảm).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HÁN: nhà hán, dân tộc hán; tiếng hán; trang nam tử; thường gặp trong ngữ cảnh: 漢語 HÁN NGỮ (tiếng Trung, tiếng Hán); 漢字 HÁN TỰ (chữ Hán); 好漢 HẢO HÁN (hảo hán, trang nam tử dũng cảm).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 漢 (HÁN): Nhà Hán, dân tộc Hán; tiếng Hán; trang nam tử. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (漢語 HÁN NGỮ (tiếng Trung, tiếng Hán); 漢字 HÁN TỰ (chữ Hán); 好漢 HẢO HÁN (hảo hán, trang nam tử dũng cảm)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hán (漢): Nhà Hán, dân tộc Hán; tiếng Hán; trang nam tử.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 漢 (âm đọc HÁN): Nhà Hán, dân tộc Hán; tiếng Hán; trang nam tử. Từ vựng thường đàm: 漢語 HÁN NGỮ (tiếng Trung, tiếng Hán); 漢字 HÁN TỰ (chữ Hán); 好漢 HẢO HÁN (hảo hán, trang nam tử dũng cảm).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 漢 (âm chuẩn HÁN): Nhà Hán, dân tộc Hán; tiếng Hán; trang nam tử.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HÁN (漢): Nhà Hán, dân tộc Hán; tiếng Hán; trang nam tử; từ ghép thông dụng: 漢語 HÁN NGỮ (tiếng Trung, tiếng Hán); 漢字 HÁN TỰ (chữ Hán); 好漢 HẢO HÁN (hảo hán, trang nam tử dũng cảm).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 漢 [U+6C49 · HÁN · Hàn]: Nhà Hán, dân tộc Hán; tiếng Hán; trang nam tử.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “汉语”