Tiếng Anh: straight, right, main, currently (zhèng); first lunar month (zhēng)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “正” đọc thanh 4 “zhèng” (CHÍNH) trong 99% các từ vựng (“đang, đúng, chính xác, bình thường”); chỉ đọc thanh 1 “zhēng” (CHINH) khi nói về tháng Giêng âm lịch là 正月 (zhēngyuè).
Nghĩa: đang (正在); đúng, chính xác, ngay ngắn, chính thức
Đọc thanh 4 “zhèng” trong mọi từ thông dụng: 正在 (đang), 正确 (chính xác), 正常 (bình thường), 真正 (thật sự), 正式 (chính thức).
我们到的时候,他们正在开会讨论新计划。
Khi chúng tôi đến, họ đang họp thảo luận kế hoạch mới.
Nghĩa: tháng Giêng (tháng đầu tiên của năm âm lịch)
Đọc thanh 1 “zhēng” duy nhất khi chỉ tháng Giêng âm lịch: 正月 (zhēngyuè - tháng Giêng), 正月十五 (Rằm tháng Giêng - Tết Nguyên Tiêu).
农历正月十五是中国的传统元宵节。
Ngày Rằm tháng Giêng âm lịch là Tết Nguyên Tiêu truyền thống của Trung Quốc.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “正”
Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn.
Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 正 (âm Hán Việt: CHÍNH / CHINH) → "đúng, thẳng, chính thức, đang (zhèng)". 🦊
Phát âm "正": 正 zhèng (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → zhēng (thanh 1 (55)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

đúng, thẳng, chính thức, đang (zhèng); tháng Giêng âm lịch — trong 正月 (zhēng)
Phồn thể: 正
Hán Việt: CHÍNH / CHINH
Tiếng Anh: straight, right, main, currently (zhèng); first lunar month (zhēng)
Chữ “正” đọc thanh 4 “zhèng” (CHÍNH) trong 99% các từ vựng (“đang, đúng, chính xác, bình thường”); chỉ đọc thanh 1 “zhēng” (CHINH) khi nói về tháng Giêng âm lịch là 正月 (zhēngyuè).
Nghĩa: đang (正在); đúng, chính xác, ngay ngắn, chính thức
Đọc thanh 4 “zhèng” trong mọi từ thông dụng: 正在 (đang), 正确 (chính xác), 正常 (bình thường), 真正 (thật sự), 正式 (chính thức).
我们到的时候,他们正在开会讨论新计划。
Khi chúng tôi đến, họ đang họp thảo luận kế hoạch mới.
Nghĩa: tháng Giêng (tháng đầu tiên của năm âm lịch)
Đọc thanh 1 “zhēng” duy nhất khi chỉ tháng Giêng âm lịch: 正月 (zhēngyuè - tháng Giêng), 正月十五 (Rằm tháng Giêng - Tết Nguyên Tiêu).
农历正月十五是中国的传统元宵节。
Ngày Rằm tháng Giêng âm lịch là Tết Nguyên Tiêu truyền thống của Trung Quốc.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “正”
Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn.
Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.
Tập viết
Dùng trong câu
我们到的时候,他们正在开会讨论新计划。
[zhèng - Phó từ / Tính từ] Khi chúng tôi đến, họ đang họp thảo luận kế hoạch mới.

Câu 1/3
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 正
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Từ “正” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 正 (U+6B63) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chính đáng; chính chắn; chính diện
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức). Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 正在 CHÍNH TẠI (đang (hành động tiếp diễn)); 真正 CHÂN CHÍNH (chân chính, thực sự, đích thực); 正常 CHÍNH THƯỜNG (bình thường); 正好 CHÍNH HẢO (vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 正確 CHÍNH XÁC (chính xác, đúng đắn); 正式 CHÍNH THỨC (chính thức, trang trọng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 正 (CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức). Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (正在 CHÍNH TẠI (đang (hành động tiếp diễn)); 真正 CHÂN CHÍNH (chân chính, thực sự, đích thực); 正常 CHÍNH THƯỜNG (bình thường); 正好 CHÍNH HẢO (vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 正確 CHÍNH XÁC (chính xác, đúng đắn); 正式 CHÍNH THỨC (chính thức, trang trọng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chính (正): đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức).
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 正 (âm đọc CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức). Từ vựng thường đàm: 正在 CHÍNH TẠI (đang (hành động tiếp diễn)); 真正 CHÂN CHÍNH (chân chính, thực sự, đích thực); 正常 CHÍNH THƯỜNG (bình thường); 正好 CHÍNH HẢO (vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 正確 CHÍNH XÁC (chính xác, đúng đắn); 正式 CHÍNH THỨC (chính thức, trang trọng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 正 (âm chuẩn CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức).
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
chếnh choáng
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
tứ chiệng
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “正”