Tiếng Anh: male, man; son; baron; surname
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “男”
Chữ NAM (男) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Lực (力 - sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, công việc cày bừa xới đất nặng nhọc ngoài đồng đòi hỏi thể lực vượt trội, nên người đàn ông đảm nhận vai trò chủ lực lao động để nuôi sống cả gia đình. Chữ NAM thể hiện vai trò trụ cột, chịu thương chịu khó và ý chí kiên cường.
Đồng sâu cuốc bẫm đổ mồ hôi, Dốc trọn sức trai cày đất đồi. Gánh vác non sông ngời chí lớn, Chữ Nam kiên định giữa đất trời.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 Mẹo ghi nhớ dân gian (FoxHSK biên soạn): Chữ 男 có âm Hán Việt là NAM (đàn ông, nam giới). Phía trên là thửa ruộng (bộ ĐIỀN 田), phía dưới là sức lực cơ bắp (bộ LỰC 力). Dốc sức lao động cày sâu cuốc bẫm trên đồng ruộng, gánh vác việc nặng chính là người đàn ông trụ cột gia đình! 🦊✨
Phát âm "男" [nán — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình.
Phồn thể: 男
Hán Việt: NAM
Tiếng Anh: male, man; son; baron; surname
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “男”
Chữ NAM (男) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Lực (力 - sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, công việc cày bừa xới đất nặng nhọc ngoài đồng đòi hỏi thể lực vượt trội, nên người đàn ông đảm nhận vai trò chủ lực lao động để nuôi sống cả gia đình. Chữ NAM thể hiện vai trò trụ cột, chịu thương chịu khó và ý chí kiên cường.
Đồng sâu cuốc bẫm đổ mồ hôi, Dốc trọn sức trai cày đất đồi. Gánh vác non sông ngời chí lớn, Chữ Nam kiên định giữa đất trời.
Tập viết
Dùng trong câu
“男”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“男” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “男” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 男 (U+7537) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 男 · 田 (Bộ ĐIỀN) (7 nét) · Pinyin: nán].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình. Chữ NAM (男) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Lực (力 - sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, công việc cày bừa xới đất nặng nhọc ngoài đồng đòi hỏi thể lực vượt trội, nên người đàn ông đảm nhận vai trò chủ lực lao động để nuôi sống cả gia đình. Chữ NAM thể hiện vai trò trụ cột, chịu thương chịu khó và ý chí kiên cường. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 男人 NAM NHÂN (người đàn ông); 男生 NAM SINH (Học sinh nam, chàng trai trẻ); 男兒 NAM NHI (Đấng nam nhi trượng phu); 頂天立地 ĐỈNH THIÊN LẬP ĐỊA (Đội trời đạp đất, khí phách đàn ông đích thực).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc NAM: đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình; thường gặp trong ngữ cảnh: 男人 NAM NHÂN (người đàn ông); 男生 NAM SINH (Học sinh nam, chàng trai trẻ); 男兒 NAM NHI (Đấng nam nhi trượng phu); 頂天立地 ĐỈNH THIÊN LẬP ĐỊA (Đội trời đạp đất, khí phách đàn ông đích thực).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 男 (NAM): Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (男人 NAM NHÂN (người đàn ông); 男生 NAM SINH (Học sinh nam, chàng trai trẻ); 男兒 NAM NHI (Đấng nam nhi trượng phu); 頂天立地 ĐỈNH THIÊN LẬP ĐỊA (Đội trời đạp đất, khí phách đàn ông đích thực)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Nam (男): Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 男 (âm đọc NAM): Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình. Từ vựng thường đàm: 男人 NAM NHÂN (người đàn ông); 男生 NAM SINH (Học sinh nam, chàng trai trẻ); 男兒 NAM NHI (Đấng nam nhi trượng phu); 頂天立地 ĐỈNH THIÊN LẬP ĐỊA (Đội trời đạp đất, khí phách đàn ông đích thực).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 男 (âm chuẩn NAM): Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc NAM (男): Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình; từ ghép thông dụng: 男人 NAM NHÂN (người đàn ông); 男生 NAM SINH (Học sinh nam, chàng trai trẻ); 男兒 NAM NHI (Đấng nam nhi trượng phu); 頂天立地 ĐỈNH THIÊN LẬP ĐỊA (Đội trời đạp đất, khí phách đàn ông đích thực).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 男 [U+7537 · NAM · nán]: Đàn ông, nam giới, con trai, trụ cột gia đình.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “男”