Tiếng Anh: peaceful, tranquil, calm (níng); would rather — in 宁可, 宁愿 (nìng)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “宁” đọc thanh 2 “níng” (NINH) khi mang nghĩa “yên bình, an ninh, tĩnh lặng (安静/安宁, 宁静)”; đọc thanh 4 “nìng” khi làm phó từ biểu thị sự lựa chọn “thà rằng... chứ không... (宁可 nìngkě, 宁愿 nìngyuàn)”.
Nghĩa: yên tĩnh, thanh bình, an ninh
Đọc thanh 2 “níng” (NINH) trong 宁静 (níngjìng - yên bình tĩnh lặng), 安宁 (ānníng - an ninh/bình yên) hoặc địa danh 南京/辽宁.
夜晚的小山村显得格外祥和宁静。
Ngôi làng nhỏ trên núi vào ban đêm trông đặc biệt hiền hòa và yên tĩnh.
Nghĩa: thà, thà rằng (biểu thị sự đánh đổi chọn lựa)
Đọc thanh 4 “nìng” trong các liên từ 宁可 (nìngkě - thà rằng), 宁愿 (nìngyuàn - thà chịu), 宁死不屈 (thà chết không khuất phục).
他宁可自己多吃点儿苦,也不愿让父母操心。
Anh ấy thà bản thân chịu vất vả thêm một chút chứ không muốn để bố mẹ phải lo lắng.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “宁”
Chữ NINH (宁, phồn thể: 寧): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 宁可 (NINH KHẢ: thà rằng, thà... còn hơn), 安宁 (AN NINH: an ninh, yên ổn, thanh bình), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà), 宁愿 (NINH NGUYỆN: thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 宁 [NINH / NỊNH] → "bình yên, yên tĩnh, an ninh (níng)". Cấu tạo có bộ MIÊN (mái nhà che mưa nắng, chốn bình yên ấm cúng). 🦊
Phát âm "宁": 宁 níng (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → nìng (thanh 4 (51)); lưu ý mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

bình yên, yên tĩnh, an ninh (níng); thà rằng — trong 宁可, 宁愿 (nìng)
Phồn thể: 寧
Hán Việt: NINH / NỊNH
Tiếng Anh: peaceful, tranquil, calm (níng); would rather — in 宁可, 宁愿 (nìng)
Chữ “宁” đọc thanh 2 “níng” (NINH) khi mang nghĩa “yên bình, an ninh, tĩnh lặng (安静/安宁, 宁静)”; đọc thanh 4 “nìng” khi làm phó từ biểu thị sự lựa chọn “thà rằng... chứ không... (宁可 nìngkě, 宁愿 nìngyuàn)”.
Nghĩa: yên tĩnh, thanh bình, an ninh
Đọc thanh 2 “níng” (NINH) trong 宁静 (níngjìng - yên bình tĩnh lặng), 安宁 (ānníng - an ninh/bình yên) hoặc địa danh 南京/辽宁.
夜晚的小山村显得格外祥和宁静。
Ngôi làng nhỏ trên núi vào ban đêm trông đặc biệt hiền hòa và yên tĩnh.
Nghĩa: thà, thà rằng (biểu thị sự đánh đổi chọn lựa)
Đọc thanh 4 “nìng” trong các liên từ 宁可 (nìngkě - thà rằng), 宁愿 (nìngyuàn - thà chịu), 宁死不屈 (thà chết không khuất phục).
他宁可自己多吃点儿苦,也不愿让父母操心。
Anh ấy thà bản thân chịu vất vả thêm một chút chứ không muốn để bố mẹ phải lo lắng.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “宁”
Chữ NINH (宁, phồn thể: 寧): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 宁可 (NINH KHẢ: thà rằng, thà... còn hơn), 安宁 (AN NINH: an ninh, yên ổn, thanh bình), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà), 宁愿 (NINH NGUYỆN: thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).
Tập viết
Dùng trong câu
夜晚的小山村显得格外祥和宁静。
[níng - Tính từ] Ngôi làng nhỏ trên núi vào ban đêm trông đặc biệt hiền hòa và yên tĩnh.

Câu 1/3
Từ “宁” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 宁 (U+5B81) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
bình tĩnh, yên bình, thanh thản; khỏe mạnh. [Giản thể: 宁 ⇄ Phồn thể: 寧 · 宀 (Bộ MIÊN) (5 nét) · Pinyin: níng / nìng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
bình tĩnh, yên bình, thanh thản; khỏe mạnh. Chữ NINH (宁, phồn thể: 寧): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 宁可 (NINH KHẢ: thà rằng, thà... còn hơn), 安宁 (AN NINH: an ninh, yên ổn, thanh bình), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà), 宁愿 (NINH NGUYỆN: thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 寧可 NINH KHẢ (thà rằng, thà... còn hơn); 安寧 AN NINH (an ninh, yên ổn, thanh bình); 寧肯 NINH KHẲNG (thà rằng, thà chấp nhận, thà); 寧願 NINH NGUYỆN (thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
anh ninh (yên ổn)
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 寧 (NINH): bình tĩnh, yên bình, thanh thản; khỏe mạnh. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (寧可 NINH KHẢ (thà rằng, thà... còn hơn); 安寧 AN NINH (an ninh, yên ổn, thanh bình); 寧肯 NINH KHẲNG (thà rằng, thà chấp nhận, thà); 寧願 NINH NGUYỆN (thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Ninh (寧): bình tĩnh, yên bình, thanh thản; khỏe mạnh.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 寧 (âm đọc NINH): bình tĩnh, yên bình, thanh thản; khỏe mạnh. Từ vựng thường đàm: 寧可 NINH KHẢ (thà rằng, thà... còn hơn); 安寧 AN NINH (an ninh, yên ổn, thanh bình); 寧肯 NINH KHẲNG (thà rằng, thà chấp nhận, thà); 寧願 NINH NGUYỆN (thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 寧 (âm chuẩn NINH): bình tĩnh, yên bình, thanh thản; khỏe mạnh.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc NINH (寧): bình tĩnh, yên bình, thanh thản; khỏe mạnh; từ ghép thông dụng: 寧可 NINH KHẢ (thà rằng, thà... còn hơn); 安寧 AN NINH (an ninh, yên ổn, thanh bình); 寧肯 NINH KHẲNG (thà rằng, thà chấp nhận, thà); 寧願 NINH NGUYỆN (thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “宁”