Đề Y11004

30 phút • 35 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 35 câu · 30 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi YCT 1 Chính Thức Hanban — Mã Đề Y11004

Đề thi mã Y11004 gồm tổng cộng 35 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 30 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio Y11004

Đáp Án Y11004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 1 (35 Câu)

Bảng đáp án Y11004 chính thức trọn bộ 35 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio Y11004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề Y11004 (Câu 1 – 35)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:F
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:E
Câu 33:F
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

爸爸
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Bố.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
爸爸 (bà ba)
Nghĩa tiếng Việt:
Bố.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu "爸爸" (trọng tâm: 爸爸 (bố)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 1.
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 2Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第2题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

高兴
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Vui vẻ, hạnh phúc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 2 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
高兴 (gāo xìng)
Nghĩa tiếng Việt:
Vui vẻ, hạnh phúc.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu "高兴" (trọng tâm: 高兴 (vui vẻ)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 2.
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

再见
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Tạm biệt, hẹn gặp lại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
再见 (zài jiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Tạm biệt, hẹn gặp lại.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu "再见" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 4 (trọng tâm: 再见 (tạm biệt)).
Kết luận:
Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

一个老师
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
一个老师
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Bác sĩ cầm bàn chải đánh răng.
  • Hình B: Thầy giáo viết bảng.
  • Hình C: Bé gái cầm cuộn giấy.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "一个老师" (老师 (giáo viên)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 8Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第8题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

不喜欢
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (C)
Băng phát tiếng Trung:
不喜欢
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
不 (bù: không); 喜欢 (xǐ huan: thích).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Bé gái vẽ tranh vui vẻ.
  • Hình B: Bé gái chơi cờ vua.
  • Hình C: Bé gái không muốn ăn bông cải xanh.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "不喜欢" (喜欢 (thích)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 10Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第10题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

猫和鱼
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 10 (C)
Băng phát tiếng Trung:
猫和鱼
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 鱼 (yú: cá).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Chú chó và chú mèo.
  • Hình B: Gà mẹ và gà con.
  • Hình C: Chú mèo nhìn con cá vàng.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "猫和鱼" (鱼 (cá)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第12题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

姐姐的头发很长。
  • A. 对
  • B. 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
姐姐的头发很长。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
姐姐 (jiě jie: chị gái); 头发 (tóu fa: tóc); 很 (hěn: rất); 长 (cháng: dài).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu "姐姐的头发很长。" (trọng tâm: 姐姐 (chị gái); 头发 (mái tóc)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 12.
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第14题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

去那儿,那儿人不多。
  • A. 对
  • B. 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
去那儿,那儿人不多。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
去 (qù: đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 多 (duō: nhiều).
Phân tích đối chiếu:
ý nghĩa trọng tâm: 去 (qù: đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 多 (duō: nhiều)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听对话,选择正确的图片答案。

A:他的个子高吗?B:他个子不高。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
A:他的个子高吗?B:他个子不高。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao); 不 (bù: không).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô gái đo vòng eo.
  • Hình B: Người đứng trên cân.
  • Hình C: Cậu bé thấp đo chiều cao.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:他的个子高吗?B:他个子不高。”, bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听对话,选择正确的图片答案。

A:小鸟的家在哪儿?B:在那儿。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
A:小鸟的家在哪儿?B:在那儿。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 家 (jiā: nhà, gia đình); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Em bé đang đi.
  • Hình B: Em bé ngồi chỉ tay lên.
  • Hình C: Em bé ngồi.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:小鸟的家在哪儿?B:在那儿。”, bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 20Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第20题:听对话,选择正确的图片答案。

A:你看,这是什么?B:我不看,我不看。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (A)
Băng phát tiếng Trung:
A:你看,这是什么?B:我不看,我不看。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Bé gái che mắt.
  • Hình B: Bé gái bịt tai.
  • Hình C: Bé gái che miệng.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你看,这是什么?B:我不看,我不看。”, bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 22Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

大

  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: To, lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 22 (A (Đúng))
Câu đề bài:
大 (dà)
Nghĩa tiếng Việt:
To, lớn.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “大” (To, lớn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 24Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

哥哥

  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Anh trai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B (Sai))
Câu đề bài:
哥哥 (gē gē)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh trai.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu "哥哥" (trọng tâm: 哥哥 (anh trai)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 26Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

那个小鸟在叫。

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (B)
Câu đề bài:
那个小鸟在叫。 (nà ge xiǎo niǎo zài jiào)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 在 (zài: ở, tại, đang); 叫 (jiào: tên là, gọi).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tờ lịch số 8.
  • Hình B: Chú chim nhỏ đang hót.
  • Hình C: Bé gái mặc đồ đỏ ôm con cá đỏ.
  • Hình D: Cậu bé cầm cốc sữa.
  • Hình E: Con voi.
  • Hình F: Ba bạn nhỏ ăn mì.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "那个小鸟在叫。" (小鸟 (chú chim nhỏ)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

我们爱吃面条儿。

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (F)
Câu đề bài:
我们爱吃面条儿。 (wǒ men ài chī miàn tiáo ér)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tờ lịch số 8.
  • Hình B: Chú chim nhỏ đang hót.
  • Hình C: Bé gái mặc đồ đỏ ôm con cá đỏ.
  • Hình D: Cậu bé cầm cốc sữa.
  • Hình E: Con voi.
  • Hình F: Ba bạn nhỏ ăn mì.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我们爱吃面条儿。" (面条 (mì sợi)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 30Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

你喝牛奶吗?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 30 (D)
Câu đề bài:
你喝牛奶吗? (nǐ hē niú nǎi ma?)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喝 (hē: uống); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tờ lịch số 8.
  • Hình B: Chú chim nhỏ đang hót.
  • Hình C: Bé gái mặc đồ đỏ ôm con cá đỏ.
  • Hình D: Cậu bé cầm cốc sữa.
  • Hình E: Con voi.
  • Hình F: Ba bạn nhỏ ăn mì.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你喝牛奶吗?" (牛奶 (sữa tươi)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A:你在看( )? B:我看哪个大。

  • A. 星期
  • B. 商店
  • C. 现在
  • D. 三
  • E. 什么
  • F. 谁
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
Câu đề bài:
A:你在看( )? B:我看哪个大。 (A: nǐ zài kàn ( )? B: wǒ kàn nǎ ge dà)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我 (wǒ: tôi, mình); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期 (xīng qī: tuần, thứ)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
  • D
    三 (sān: ba)
  • E
    什么 (shén me: gì, cái gì)
  • F
    谁 (shéi: ai)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 什么 (shén me: gì, cái gì). Câu hoàn chỉnh: “A:你在看什么? B:我看哪个大。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A:我们哪天去学校? B:( )六。

  • A. 星期
  • B. 商店
  • C. 现在
  • D. 三
  • E. 什么
  • F. 谁
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Câu đề bài:
A:我们哪天去学校? B:( )六。 (A: wǒ men nǎ tiān qù xué xiào? B:( ) liù)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học); 六 (liù: sáu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期 (xīng qī: tuần, thứ)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
  • D
    三 (sān: ba)
  • E
    什么 (shén me: gì, cái gì)
  • F
    谁 (shéi: ai)
Phân tích đối chiếu:
Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:我们哪天去学校?", từ/cụm từ ở phương án A (星期 — xīng qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 星期 (tuần / thứ)); các phương án B (商店 — shāng diàn: cửa hàng), C (现在), D (三), E (什么) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.