Đề H10901

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H10901)

Đề thi mã H10901 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H10901

Đáp Án H10901 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H10901 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H10901 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H10901 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:D
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:E
Câu 15:F
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:D
Câu 27:F
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:E
Câu 36:F
Câu 37:B
Câu 38:E
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

打电话
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Gọi điện thoại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
打电话 (Dǎ diàn huà)
Nghĩa tiếng Việt:
Gọi điện thoại
Hình ảnh trong đề:
Người đàn ông đang nghe điện thoại bàn
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "打电话" (Gọi điện thoại), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh người đàn ông đang nghe điện thoại bàn trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

开车
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Lái xe ô tô

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
开车 (Kāi chē)
Nghĩa tiếng Việt:
Lái xe ô tô
Hình ảnh trong đề:
Cô gái đang đi xe đạp (骑自行车)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "开车" (Lái xe ô tô), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là cô gái đang đi xe đạp (骑自行车). Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

下雨了
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Trời mưa rồi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
下雨了 (Xià yǔ le)
Nghĩa tiếng Việt:
Trời mưa rồi
Hình ảnh trong đề:
Hai bạn đang che ô đi dưới trời mưa
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "下雨了" (Trời mưa rồi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh hai bạn đang che ô đi dưới trời mưa trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选择正确图片。

现在是十点十分。
  • A. 10:10
  • B. 2:45
  • C. 1:35

Dịch nghĩa: Bây giờ là 10 giờ 10 phút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
Băng phát tiếng Trung:
现在是十点十分。 (Xiàn zài shì shí diǎn shí fēn)
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ là 10 giờ 10 phút.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (10:10)
  • Hình B: Đồng hồ chỉ 2 giờ 45 phút (2:45)
  • Hình C: Đồng hồ chỉ 1 giờ 35 phút (1:35)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (10:10).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选择正确图片。

我今年12岁了。

Dịch nghĩa: Năm nay tôi 12 tuổi rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
我今年12岁了。 (Wǒ jīn nián 12 suì le)
Nghĩa tiếng Việt:
Năm nay tôi 12 tuổi rồi.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Bạn nhỏ 12 tuổi bên bánh sinh nhật (我今年12岁了)
  • Hình B: Em bé nhỏ tuổi đang chơi
  • Hình C: Cụ già tóc bạc
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Bạn nhỏ 12 tuổi bên bánh sinh nhật (我今年12岁了).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择对应图片。

女:我们中午去买,好吗? 男:你看,我没钱了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Trưa nay chúng mình đi mua được không? - Nam: Bạn nhìn này, tôi hết tiền rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们中午去买,好吗? 男:你看,我没钱了。 (Nǚ: Wǒmen zhōngwǔ qù mǎi, hǎo ma? Nán: Nǐ kàn, wǒ méi qián le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trưa nay chúng mình đi mua được không? - Nam: Bạn nhìn này, tôi hết tiền rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
  • Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
  • Hình C: Hai người bắt tay lịch sự
  • Hình D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
  • Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
  • Hình F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第14题:听对话,选择对应图片。

女:这个汉字怎么读? 男:对不起,我不会。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Chữ Hán này đọc như thế nào? - Nam: Xin lỗi, tôi không biết đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个汉字怎么读? 男:对不起,我不会。 (Nǚ: Zhège Hànzì zěnme dú? Nán: Duìbuqǐ, wǒ bú huì)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chữ Hán này đọc như thế nào? - Nam: Xin lỗi, tôi không biết đọc.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
  • Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
  • Hình C: Hai người bắt tay lịch sự
  • Hình D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
  • Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
  • Hình F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短对话,选择正确答案。

我的电脑在他的桌子上。 问:那是谁的电脑?
  • A. 他的
  • B. 我的
  • C. 同学的

Dịch nghĩa: Máy tính của tôi ở trên bàn của anh ấy. Hỏi: Đó là máy tính của ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我的电脑在他的桌子上。 问:那是谁的电脑? (Wǒ de diànnǎo zài tā de zhuōzi shang. Wèn: Nà shì shéi de diànnǎo?)
Nghĩa tiếng Việt:
Máy tính của tôi ở trên bàn của anh ấy. Hỏi: Đó là máy tính của ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他的 (anh ấy của (trợ từ định ngữ))
  • B
    我的 (tôi của (trợ từ định ngữ))
  • C
    同学的 (bạn cùng học, bạn học của (trợ từ định ngữ))
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那是谁的电脑?” với nội dung bài, phương án B — 我的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听短对话,选择正确答案。

他是老师,他有 50 个学生。 问:他有多少个学生?
  • A. 5
  • B. 15
  • C. 50

Dịch nghĩa: Thầy ấy là giáo viên, thầy có 50 học sinh. Hỏi: Thầy có bao nhiêu học sinh?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Băng phát tiếng Trung:
他是老师,他有 50 个学生。 问:他有多少个学生? (Tā shì lǎoshī, tā yǒu 50 ge xuésheng. Wèn: Tā yǒu duōshao ge xuésheng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy ấy là giáo viên, thầy có 50 học sinh. Hỏi: Thầy có bao nhiêu học sinh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5
  • B
    15
  • C
    50
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他有多少个学生?” với nội dung bài, phương án C — 50 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 写 xiě

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
写 xiě (xiě)
Nghĩa tiếng Việt:
Viết chữ
Hình ảnh trong đề:
Học sinh cầm bút viết bài
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "写" (Viết chữ), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa học sinh cầm bút viết bài trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 菜 cài

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Món ăn / Rau

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
菜 cài (cài)
Nghĩa tiếng Việt:
Món ăn / Rau
Hình ảnh trong đề:
Tách trà/nước (茶/水)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "菜" (Món ăn / Rau), trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả tách trà/nước (茶/水). Hai nội dung không tương đồng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 狗 gǒu

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
狗 gǒu (gǒu)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
狗 (gǒu: con chó).
Hình ảnh trong đề:
Chú chó lông vàng đáng yêu
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "狗" (Con chó), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa chú chó lông vàng đáng yêu trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第27题:看句子选图片。 她们在买衣服呢。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Họ đang chọn mua quần áo đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
Câu đề bài:
看句子选图片。 她们在买衣服呢。 (Tāmen zài mǎi yīfu ne)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ đang chọn mua quần áo đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西)
  • Hình B: Nghe điện thoại trên giường lúc chuẩn bị đi ngủ (喂,你睡觉了吗)
  • Hình C: Ăn hoa quả giải nhiệt ngày nắng nóng (天气太热了,多吃些水果)
  • Hình D: Xin ăn thử một miếng bánh (你好,我能吃一块儿吗)
  • Hình E: Ngồi đọc sách bên bàn học
  • Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第29题:看句子选图片。 来,我们看看里面是什么东西。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nào, chúng mình cùng xem bên trong có món đồ gì nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (A)
Câu đề bài:
看句子选图片。 来,我们看看里面是什么东西。 (Lái, wǒmen kànkan lǐmiàn shì shénme dōngxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Nào, chúng mình cùng xem bên trong có món đồ gì nhé.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西)
  • Hình B: Nghe điện thoại trên giường lúc chuẩn bị đi ngủ (喂,你睡觉了吗)
  • Hình C: Ăn hoa quả giải nhiệt ngày nắng nóng (天气太热了,多吃些水果)
  • Hình D: Xin ăn thử một miếng bánh (你好,我能吃一块儿吗)
  • Hình E: Ngồi đọc sách bên bàn học
  • Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第32题:问句搭配答句。 他女儿多大了?

  • A. 医院。 Yīyuàn.
  • B. 下雨了。 Xià yǔ le.
  • C. 我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā.
  • D. 7 岁。 7 suì.
  • E. 下个月。 Xià ge yuè.

Dịch nghĩa: Con gái anh ấy bao nhiêu tuổi rồi? - 7 tuổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (D)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 他女儿多大了? (Tā nǚ'ér duō dà le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Con gái anh ấy bao nhiêu tuổi rồi? - 7 tuổi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
  • B
    下雨了。 Xià yǔ le. (mưa, đổ mưa rồi)
  • C
    我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā. (Tôi không quen biết, nhận biết cô ấy)
  • D
    7 岁。 7 suì. (Tuổi)
  • E
    下个月。 Xià ge yuè. (Tháng sau, tháng tới)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 他女儿多大了?” với nội dung bài, phương án D — 7 岁。 7 suì. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第34题:问句搭配答句。 昨天上午天气怎么样?

  • A. 医院。 Yīyuàn.
  • B. 下雨了。 Xià yǔ le.
  • C. 我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā.
  • D. 7 岁。 7 suì.
  • E. 下个月。 Xià ge yuè.

Dịch nghĩa: Sáng hôm qua thời tiết thế nào? - Trời đổ mưa rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 昨天上午天气怎么样? (Zuótiān shàngwǔ tiānqì zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Sáng hôm qua thời tiết thế nào? - Trời đổ mưa rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
  • B
    下雨了。 Xià yǔ le. (mưa, đổ mưa rồi)
  • C
    我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā. (Tôi không quen biết, nhận biết cô ấy)
  • D
    7 岁。 7 suì. (Tuổi)
  • E
    下个月。 Xià ge yuè. (Tháng sau, tháng tới)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 昨天上午天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 下雨了。 Xià yǔ le. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第36题:选词填空。 昨天是 8( )19 日。

  • A. 坐 zuò
  • B. 前面 qiánmiàn
  • C. 没关系 méi guānxi
  • D. 名字 míngzi
  • E. 汉语 Hànyǔ
  • F. 月 yuè

Dịch nghĩa: Hôm qua là ngày 19 tháng 8.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
Câu đề bài:
昨天是 8( )19 日。 (Zuótiān shì 8()19 rì)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm qua là ngày 19 tháng 8.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
  • B
    前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
  • C
    没关系 méi guānxi (Không sao, không có gì)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
  • F
    月 yuè (Tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 月 yuè. Câu hoàn chỉnh: “昨天是 8月 yuè19 日。” (Hôm qua là ngày 19 tháng 8).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第38题:选词填空。 你会说( )吗?

  • A. 坐 zuò
  • B. 前面 qiánmiàn
  • C. 没关系 méi guānxi
  • D. 名字 míngzi
  • E. 汉语 Hànyǔ
  • F. 月 yuè

Dịch nghĩa: Bạn có biết nói tiếng Trung không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (E)
Câu đề bài:
你会说( )吗? (Nǐ huì shuō ( ) ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
  • B
    前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
  • C
    没关系 méi guānxi (Không sao, không có gì)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
  • F
    月 yuè (Tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 汉语 Hànyǔ. Câu hoàn chỉnh: “你会说汉语 Hànyǔ吗?” (Bạn có biết nói tiếng Trung không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.