Đề H1-STD-01

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 1 - H1-STD-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H1-STD-01 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H1-STD-01

Đáp Án H1-STD-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H1-STD-01 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H1-STD-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H1-STD-01 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:D
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:F
Câu 15:E
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:A
Câu 27:F
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:E
Câu 36:E
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:F
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

说话
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nói chuyện

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
说话 (Shuō huà)
Nghĩa tiếng Việt:
Nói chuyện
Hình ảnh trong đề:
Cô gái đeo tai nghe nghe nhạc (听音乐)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "说话" (Nói chuyện), không khớp với hình ảnh minh họa (Cô gái đeo tai nghe nghe nhạc (听音乐)) trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

学习汉语
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Học tiếng Trung

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
学习汉语 (Xuéxí Hànyǔ)
Nghĩa tiếng Việt:
Học tiếng Trung
Hình ảnh trong đề:
Giáo viên giảng bài và học sinh học tiếng Trung trên lớp (学习汉语)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "学习汉语" (Học tiếng Trung), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa (Giáo viên giảng bài và học sinh học tiếng Trung trên lớp (学习汉语)) trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

太热了
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nóng quá rồi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
太热了 (Tài rè le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nóng quá rồi
Hình ảnh trong đề:
Chàng trai nóng bức đổ mồ hôi dưới trời nắng mùa hè (太热了)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "太热了" (Nóng quá rồi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa (Chàng trai nóng bức đổ mồ hôi dưới trời nắng mùa hè (太热了)) trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选择正确图片。

她在做菜呢。

Dịch nghĩa: Cô ấy đang nấu món ăn đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
Băng phát tiếng Trung:
她在做菜呢。 (Tā zài zuò cài ne.)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy đang nấu món ăn đấy.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cô gái đang nấu món ăn trong bếp (她在做菜呢)
  • Hình B: Đầu bếp nam đang bưng đĩa thức ăn
  • Hình C: Cô gái đang chọn mua rau củ ở siêu thị
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Cô gái đang nấu món ăn trong bếp (她在做菜呢).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

茶杯在桌子上。

Dịch nghĩa: Tách trà ở trên mặt bàn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
Băng phát tiếng Trung:
茶杯在桌子上。 (Chábēi zài zhuōzi shang.)
Nghĩa tiếng Việt:
Tách trà ở trên mặt bàn.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Máy tính xách tay đặt trên bàn
  • Hình B: Những chiếc cốc treo trên giá
  • Hình C: Tách trà đặt trên mặt bàn (茶杯在桌子上)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Tách trà đặt trên mặt bàn (茶杯在桌子上).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择对应图片。

女:你会做中国菜吗? 男:我不会,我妈妈会做。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không? - Nam: Tôi không biết, mẹ tôi biết nấu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你会做中国菜吗? 男:我不会,我妈妈会做。 (Nǚ: nǐ huì zuò zhōng guó cài ma? Nán: wǒ bú huì, wǒ mā mā huì zuò。)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không? - Nam: Tôi không biết, mẹ tôi biết nấu.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住在北京饭店)
  • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜)
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
  • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她在医院工作,她是大夫)
  • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老师,谢谢您,再见)
  • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择对应图片。

女:大卫去哪儿了? 男:他去学车了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: David đi đâu rồi? - Nam: Anh ấy đi học lái xe rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:大卫去哪儿了? 男:他去学车了。 (Nǚ: dà wèi qù nǎ ér le? Nán: tā qù xué chē le。)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: David đi đâu rồi? - Nam: Anh ấy đi học lái xe rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住在北京饭店)
  • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜)
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
  • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她在医院工作,她是大夫)
  • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老师,谢谢您,再见)
  • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听句子和问题,选择正确答案。

张先生是打车去饭店的。 问:张先生是怎么去饭店的?
  • A. 坐车
  • B. 开车
  • C. 打车

Dịch nghĩa: Ông Trương bắt taxi đến nhà hàng. Hỏi: Ông Trương đến nhà hàng bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
张先生是打车去饭店的。 问:张先生是怎么去饭店的? (Zhāng xiān shēng shì dǎ chē qù fàn diàn de。 Wèn: zhāng xiān shēng shì zěn me qù fàn diàn de?)
Nghĩa tiếng Việt:
Ông Trương bắt taxi đến nhà hàng. Hỏi: Ông Trương đến nhà hàng bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi)
  • B
    开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
  • C
    打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (打车 — dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听句子和问题,选择正确答案。

今天星期五,王老师星期日去北京。 问:王老师什么时候去北京?
  • A. 一天前
  • B. 两天前
  • C. 两天后

Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ sáu, Chủ nhật thầy Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Khi nào thầy Vương đi Bắc Kinh?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Băng phát tiếng Trung:
今天星期五,王老师星期日去北京。 问:王老师什么时候去北京? (Jīn tiān xīng qī wǔ, wáng lǎo shī xīng qī rì qù běi jīng。 Wèn: wáng lǎo shī shén me shí hòu qù běi jīng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay là thứ sáu, Chủ nhật thầy Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Khi nào thầy Vương đi Bắc Kinh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一天前 (Một trời, bầu trời trước)
  • B
    两天前 (Hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời trước)
  • C
    两天后 (Hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời sau)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (两天后 — Hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời sau).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 狗 gǒu

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Con chó

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
Câu đề bài:
狗 (gǒu)
Nghĩa tiếng Việt:
Con chó
Hình ảnh trong đề:
Chú mèo con đáng yêu đang ngồi (小猫)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "狗" (Con chó), không tương đồng với bức tranh minh họa (Chú mèo con đáng yêu đang ngồi (小猫)) trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 他们 tāmen

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Họ / Các anh ấy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
他们 (tāmen)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ / Các anh ấy
Hình ảnh trong đề:
Nhóm các bạn học sinh đang trò chuyện (他们)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "他们" (Họ / Các anh ấy), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Nhóm các bạn học sinh đang trò chuyện (他们)) trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 听 tīng

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nghe

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
听 (tīng)
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe
Hình ảnh trong đề:
Cô gái đeo tai nghe chăm chú lắng nghe (听)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "听" (Nghe), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Cô gái đeo tai nghe chăm chú lắng nghe (听)) trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第27题:看句子选图片。 儿子没学习,他在看电视呢。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Con trai không học bài, thằng bé đang xem tivi đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
Câu đề bài:
看句子选图片。 儿子没学习,他在看电视呢。 (Ér zi méi xué xí, tā zài kàn diàn shì ne。)
Nghĩa tiếng Việt:
Con trai không học bài, thằng bé đang xem tivi đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái đang nghe điện thoại và ghi số điện thoại 58777062
  • Hình B: Những chiếc máy tính đặt ngay ngắn trên bàn học (电脑都在那个桌子上)
  • Hình C: Cô gái đang nằm ngủ trên giường lúc 12 giờ (十二点了,她睡觉了)
  • Hình D: Hai cô gái xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng (去商店买了很多东西)
  • Hình E: Cô gái ngồi đọc sách yên tĩnh bên bàn học
  • Hình F: Hai bố con ngồi trên ghế sofa xem tivi (儿子没学习,他在看电视呢)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Hai bố con ngồi trên ghế sofa xem tivi (儿子没学习,他在看电视呢).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 十二点了,她睡觉了。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Mười hai giờ rồi, cô ấy đi ngủ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Câu đề bài:
看句子选图片。 十二点了,她睡觉了。 (Shí èr diǎn le, tā shuì jiào le。)
Nghĩa tiếng Việt:
Mười hai giờ rồi, cô ấy đi ngủ rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái đang nghe điện thoại và ghi số điện thoại 58777062
  • Hình B: Những chiếc máy tính đặt ngay ngắn trên bàn học (电脑都在那个桌子上)
  • Hình C: Cô gái đang nằm ngủ trên giường lúc 12 giờ (十二点了,她睡觉了)
  • Hình D: Hai cô gái xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng (去商店买了很多东西)
  • Hình E: Cô gái ngồi đọc sách yên tĩnh bên bàn học
  • Hình F: Hai bố con ngồi trên ghế sofa xem tivi (儿子没学习,他在看电视呢)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Cô gái đang nằm ngủ trên giường lúc 12 giờ (十二点了,她睡觉了).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第32题:问句搭配答句。 你看见我的衣服了吗?

  • A. 那儿,椅子上面。 Nàr, yǐzi shàngmiàn.
  • B. 在美国买的。 Zài Měiguó mǎi de.
  • C. 十一点二十分。 Shíyī diǎn èrshí fēn.
  • D. 她叫张小月,是我的中国朋友。 Tā jiào Zhāng Xiǎoyuè, shì wǒ de Zhōngguó péngyou.
  • E. 星期日。 Xīngqīrì.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Bạn có nhìn thấy quần áo của tôi không? - Ở đằng kia, phía trên ghế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你看见我的衣服了吗? (Nǐ kàn jiàn wǒ de yī fú le ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có nhìn thấy quần áo của tôi không? - Ở đằng kia, phía trên ghế.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    那儿,椅子上面。 Nàr, yǐzi shàngmiàn. (Đó, ở đó cái ghế phía trên, bên trên)
  • B
    在美国买的。 Zài Měiguó mǎi de. (Ở Nước Mỹ, Hoa Kỳ mua)
  • C
    十一点二十分。 Shíyī diǎn èrshí fēn. (Mười một chút, một ít số hai (2) vô cùng, rất)
  • D
    她叫张小月,是我的中国朋友。 Tā jiào Zhāng Xiǎoyuè, shì wǒ de Zhōngguó péngyou. (Cô ấy tên là, gọi tờ, tấm nhỏ, bé tháng, mặt trăng là, phải Trung Quốc của tôi bạn bè)
  • E
    星期日。 Xīngqīrì. (Chủ nhật (văn viết))
  • F
    好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi "你看见我的衣服了吗?" với các câu trả lời, phương án A. 那儿,椅子上面。 Nàr, yǐzi shàngmiàn. là câu đáp chính xác nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第34题:问句搭配答句。 你后面那个人是谁?

  • A. 那儿,椅子上面。 Nàr, yǐzi shàngmiàn.
  • B. 在美国买的。 Zài Měiguó mǎi de.
  • C. 十一点二十分。 Shíyī diǎn èrshí fēn.
  • D. 她叫张小月,是我的中国朋友。 Tā jiào Zhāng Xiǎoyuè, shì wǒ de Zhōngguó péngyou.
  • E. 星期日。 Xīngqīrì.
  • F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie!

Dịch nghĩa: Người ở phía sau bạn là ai thế? - Cô ấy tên là Trương Tiểu Nguyệt, là bạn Trung Quốc của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 你后面那个人是谁? (Nǐ hòu miàn nà ge rén shì shuí?)
Nghĩa tiếng Việt:
Người ở phía sau bạn là ai thế? - Cô ấy tên là Trương Tiểu Nguyệt, là bạn Trung Quốc của tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    那儿,椅子上面。 Nàr, yǐzi shàngmiàn. (Đó, ở đó cái ghế phía trên, bên trên)
  • B
    在美国买的。 Zài Měiguó mǎi de. (Ở Nước Mỹ, Hoa Kỳ mua)
  • C
    十一点二十分。 Shíyī diǎn èrshí fēn. (Mười một chút, một ít số hai (2) vô cùng, rất)
  • D
    她叫张小月,是我的中国朋友。 Tā jiào Zhāng Xiǎoyuè, shì wǒ de Zhōngguó péngyou. (Cô ấy tên là, gọi tờ, tấm nhỏ, bé tháng, mặt trăng là, phải Trung Quốc của tôi bạn bè)
  • E
    星期日。 Xīngqīrì. (Chủ nhật (văn viết))
  • F
    好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi "你后面那个人是谁?" với các câu trả lời, phương án D. 她叫张小月,是我的中国朋友。 Tā jiào Zhāng Xiǎoyuè, shì wǒ de Zhōngguó péngyou. là câu đáp chính xác nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第36题:选词填空。 请问,这个椅子( )钱?

  • A. 前面 qiánmiàn
  • B. 请坐 qǐng zuò
  • C. 杯子 bēizi
  • D. 名字 míngzi
  • E. 多少 duōshao
  • F. 怎么样 zěnmeyàng

Dịch nghĩa: Xin hỏi, chiếc ghế này bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (E)
Câu đề bài:
请问,这个椅子( )钱? (Qǐng wèn, zhè ge yǐ zi ( ) qián?)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin hỏi, chiếc ghế này bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
  • B
    请坐 qǐng zuò (Xin mời ngồi)
  • C
    杯子 bēizi (Cái cốc, cái ly)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    多少 duōshao (Bao nhiêu)
  • F
    怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 多少 (duōshao: bao nhiêu).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第38题:选词填空。 明天下午我想去商店买一个( )。

  • A. 前面 qiánmiàn
  • B. 请坐 qǐng zuò
  • C. 杯子 bēizi
  • D. 名字 míngzi
  • E. 多少 duōshao
  • F. 怎么样 zěnmeyàng

Dịch nghĩa: Chiều mai tôi muốn đi cửa hàng mua một chiếc cốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (C)
Câu đề bài:
明天下午我想去商店买一个( )。 (Míng tiān xià wǔ wǒ xiǎng qù shāng diàn mǎi yí gè ( )。)
Nghĩa tiếng Việt:
Chiều mai tôi muốn đi cửa hàng mua một chiếc cốc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
  • B
    请坐 qǐng zuò (Xin mời ngồi)
  • C
    杯子 bēizi (Cái cốc, cái ly)
  • D
    名字 míngzi (Tên)
  • E
    多少 duōshao (Bao nhiêu)
  • F
    怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 杯子 (bēizi: cái cốc).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.