Đề H11001

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 1 - H11001 (Mock-Test)

Đề thi mã H11001 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11001

Đáp Án H11001 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11001 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11001 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第一部分:听录音,判断对错。

苹果
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Quả táo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
苹果 (píng guǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Quả táo
Hình ảnh trong đề:
Quả táo đỏ nên đáp án là ĐÚNG (√ 对)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "苹果" (Quả táo), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh quả táo đỏ nên đáp án là đúng (√ 对) trong đề thi.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错。

看书
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh ấy đang ngủ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
看书 (Tā zài shuìjiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang ngủ.
Hình ảnh trong đề:
Người đàn ông đang đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc và bấm điện thoại.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại là "看书" (Đọc sách), trong khi nhân vật trong hình đang nghe nhạc và dùng điện thoại. Hai hành động không hề tương thích.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错。

飞机
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đi xe taxi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
飞机 (Zuò chūzūchē)
Nghĩa tiếng Việt:
Đi xe taxi
Hình ảnh trong đề:
Chiếc xe ô tô taxi màu vàng sáng đang chạy bon bon trên đường phố.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại là "飞机" (Máy bay - phương tiện đường hàng không), trong khi hình ảnh là chiếc xe taxi chạy trên đường bộ (出租车 chūzūchē). Hai phương tiện giao thông khác biệt.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听句子,选择正确选项。

今天天气很好,不冷也不热。

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết rất tốt, chúng ta đi công viên dạo mát nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
Băng phát tiếng Trung:
今天天气很好,不冷也不热。 (Jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒmen qù gōngyuán sànbù ba)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết rất tốt, chúng ta đi công viên dạo mát nhé.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cảnh đi dạo công viên ngày thời tiết đẹp, mát mẻ (今天天气很好,不冷也不热)
  • Hình B: Cảnh trời mưa
  • Hình C: Cảnh trời tuyết lạnh
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Cảnh trời mưa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听句子,选择正确选项。

现在 8 点 20 分。

Dịch nghĩa: Bây giờ là 2 giờ 30 phút chiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
现在 8 点 20 分。 (Xiànzài shì xiàwǔ liǎng diǎn sānshí fēn)
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ là 2 giờ 30 phút chiều.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Đồng hồ chỉ 8 giờ 20 phút (现在 8 点 20 分)
  • Hình B: Đồng hồ chỉ 6 giờ
  • Hình C: Đồng hồ chỉ 10 giờ
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Đồng hồ chỉ 8 giờ 20 phút (现在 8 点 20 分).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确选项。

男:你什么时候去北京? 女:我明天坐飞机去。
  • A. 开车
  • B. 坐火车
  • C. 坐飞机

Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Nữ: Tôi đi máy bay, máy bay rất nhanh. Hỏi: Bạn nữ đi Bắc Kinh bằng gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你什么时候去北京? 女:我明天坐飞机去。 (Nán: Míngtiān nǐ zěnme qù Běijīng? Nǚ: Wǒ zuò fēijī qù, fēijī hěn kuài. Wèn: Nǚ de zěnme qù Běijīng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Nữ: Tôi đi máy bay, máy bay rất nhanh. Hỏi: Bạn nữ đi Bắc Kinh bằng gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开车 (kāichē: lái xe)
  • B
    坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
  • C
    坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
Phân tích đối chiếu:
phương án C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择正确选项。

男:王先生在家吗? 女:他不在家,去学校了。
  • A. 在家
  • B. 学校
  • C. 医院

Dịch nghĩa: Nam: Ông Vương có ở nhà không? Nữ: Ông ấy không ở nhà, đi viện thăm bạn rồi. Hỏi: Ông Vương ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:王先生在家吗? 女:他不在家,去学校了。 (Nán: Wáng xiānsheng zài jiā ma? Nǚ: Tā bú zài jiā, qù yīyuàn kàn péngyou le. Wèn: Wáng xiānsheng zài nǎr?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ông Vương có ở nhà không? Nữ: Ông ấy không ở nhà, đi viện thăm bạn rồi. Hỏi: Ông Vương ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在家 (Ở nhà)
  • B
    学校 (Trường học)
  • C
    医院 (Bệnh viện)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:王先生在家吗? 女:他不在家,去学校了。” với nội dung bài, phương án B — 学校 (xué xiào: trường học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第四部分:听短句,选择正确答案。

我有一个女儿,她今年五岁了。 问:女儿几岁了?
  • A. 15 岁
  • B. 50 岁
  • C. 5 岁

Dịch nghĩa: Tôi có một cô con gái, năm nay bé 5 tuổi, rất hay cười. Hỏi: Con gái mấy tuổi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
我有一个女儿,她今年五岁了。 问:女儿几岁了? (Wǒ yǒu yí ge nǚ'ér, tā jīnnián wǔ suì le, hěn xǐhuan xiào. Wèn: Tā de nǚ'ér jǐ suì?)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi có một cô con gái, năm nay bé 5 tuổi, rất hay cười. Hỏi: Con gái mấy tuổi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    15 岁 (Tuổi)
  • B
    50 岁 (Tuổi)
  • C
    5 岁 (Tuổi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女儿几岁了?” với nội dung bài, phương án C — 5 岁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听短句,选择正确答案。

下雨了,天气很冷,你多穿点儿衣服吧。 问:天气怎么样?
  • A. 很热
  • B. 天气很冷
  • C. 晴天

Dịch nghĩa: Trương Lượng hôm qua đã mua một chiếc máy tính mới, anh ấy rất vui. Hỏi: Trương Lượng hôm qua mua gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
下雨了,天气很冷,你多穿点儿衣服吧。 问:天气怎么样? (Zhāng Liàng zuótiān mǎi le yì tái xīn diànnǎo, tā hěn gāoxìng. Wèn: Zhāng Liàng zuótiān mǎi le shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Trương Lượng hôm qua đã mua một chiếc máy tính mới, anh ấy rất vui. Hỏi: Trương Lượng hôm qua mua gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很热 (rất nóng)
  • B
    天气很冷 (Thời tiết rất lạnh)
  • C
    晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 天气很冷 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第一部分:看汉字与拼音判断是否匹配。 出租车 —— chūzūchē

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Xe taxi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
Câu đề bài:
出租车 —— chūzūchē (chūzūchē)
Nghĩa tiếng Việt:
Xe taxi.
Hình ảnh trong đề:
Xe taxi vàng
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “出租车 —— chūzūchē” (Xe taxi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh xe taxi vàng được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

看汉字与拼音判断是否匹配: 米饭 —— mǐfàn

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cơm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
米饭 —— mǐfàn (mǐfàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Cơm
Hình ảnh trong đề:
Bát cơm bốc khói nghi ngút
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “米饭 —— mǐfàn” (Cơm) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh bát cơm bốc khói nghi ngút được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

看汉字与拼音判断是否匹配: 下雨 —— xiàyǔ

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Trời mưa

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
下雨 —— xiàyǔ (xiàyǔ)
Nghĩa tiếng Việt:
Trời mưa
Hình ảnh trong đề:
Thành phố mưa rơi lãng mạn
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “下雨 —— xiàyǔ” (Trời mưa) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh thành phố mưa rơi lãng mạn được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第27题:读句子,选择正确的意思: 他在医院工作,他是一名医生。

  • A. Anh ấy làm việc ở bệnh viện, là một bác sĩ
  • B. Anh ấy là giáo viên dạy học
  • C. Anh ấy đang đi mua đồ

Dịch nghĩa: Anh ấy làm việc ở bệnh viện, anh ấy là một bác sĩ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Câu đề bài:
读句子,选择正确的意思: 他在医院工作,他是一名医生。 (Tā zài yīyuàn gōngzuò, tā shì yì míng yīshēng)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy làm việc ở bệnh viện, anh ấy là một bác sĩ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Anh ấy làm việc ở bệnh viện, là một bác sĩ
  • B
    Anh ấy là giáo viên dạy học
  • C
    Anh ấy đang đi mua đồ
Phân tích đối chiếu:
phương án A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第29题:读句子,选择正确的意思: 今天天气太热了,我想喝冰水。

  • A. Hôm nay trời lạnh quá
  • B. Hôm nay trời nóng quá, tôi muốn uống nước đá
  • C. Trời đang mưa to

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết nóng quá, tôi muốn uống nước đá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (B)
Câu đề bài:
读句子,选择正确的意思: 今天天气太热了,我想喝冰水。 (Jīntiān tiānqì tài rè le, wǒ xiǎng hē bīng shuǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết nóng quá, tôi muốn uống nước đá.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    Hôm nay trời lạnh quá
  • B
    Hôm nay trời nóng quá, tôi muốn uống nước đá
  • C
    Trời đang mưa to
Phân tích đối chiếu:
phương án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

问答配对: 问:你认识李先生吗? 答:______

  • A. 他在看书。
  • B. 认识,他是我的大学老师。
  • C. 明天下午见。

Dịch nghĩa: Hỏi: Bạn có quen biết ông Lý không? Đáp: Quen chứ, thầy ấy là giáo viên đại học của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Câu đề bài:
问:你认识李先生吗? 答:______ (Wèn: Nǐ rènshi Lǐ xiānsheng ma? Dá: ______)
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Bạn có quen biết ông Lý không? Đáp: Quen chứ, thầy ấy là giáo viên đại học của tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在看书。 (Anh ấy ở đọc sách, xem sách)
  • B
    认识,他是我的大学老师。 (Quen biết, nhận biết anh ấy là, phải trường đại học, bậc đại học của tôi thầy giáo, cô giáo)
  • C
    明天下午见。 (Ngày mai buổi chiều thấy, nhìn thấy)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 认识,他是我的大学老师。. Câu hoàn chỉnh: “问:你认识李先生吗? 答:认识,他是我的大学老师。” (Hỏi: Bạn có quen biết ông Lý không? Đáp: Quen chứ, thầy ấy là giáo viên đại học của tôi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

问答配对: 问:现在几点了? 答:______

  • A. 星期五。
  • B. 八月九号。
  • C. 下午三点半。

Dịch nghĩa: Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi? Đáp: 3 giờ 30 phút chiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Câu đề bài:
问:现在几点了? 答:______ (Wèn: Xiànzài jǐ diǎn le? Dá: ______)
Nghĩa tiếng Việt:
Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi? Đáp: 3 giờ 30 phút chiều.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期五。 (tuần, thứ số năm (5))
  • B
    八月九号。 (Tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) chín số)
  • C
    下午三点半。 (Buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 下午三点半。. Câu hoàn chỉnh: “问:现在几点了? 答:下午三点半。” (Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi? Đáp: 3 giờ 30 phút chiều).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第四部分:选词填空: 我 ______ 喝中国茶。

  • A. 喜欢
  • B. 苹果
  • C. 昨天

Dịch nghĩa: Tôi thích uống trà Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Câu đề bài:
我 ______ 喝中国茶。 (Wǒ ______ hē zhōngguó chá)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thích uống trà Trung Quốc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喜欢 (xǐ huan: thích)
  • B
    苹果 (píng guǒ: quả táo)
  • C
    昨天 (zuó tiān: hôm qua)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 喜欢 (xǐ huan: thích). Câu hoàn chỉnh: “我 喜欢 喝中国茶。” (Tôi thích uống trà Trung Quốc).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

选词填空: 桌子上面有一本 ______。

  • A. 飞机
  • B. 喝水
  • C. 书

Dịch nghĩa: Trên bàn có một quyển sách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (C)
Câu đề bài:
桌子上面有一本 ______。 (Zhuōzi shàngmian yǒu yì běn ______)
Nghĩa tiếng Việt:
Trên bàn có một quyển sách.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    飞机 (fēi jī: máy bay)
  • B
    喝水 (hē shuǐ: uống nước)
  • C
    书 (shū: sách)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 书 (shū: sách). Câu hoàn chỉnh: “桌子上面有一本 书。” (Trên bàn có một quyển sách).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.