Đề H10000

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 1 (Mã Đề H10000)

Đề thi mã H10000 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H10000

Đáp Án H10000 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H10000 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H10000 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H10000 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:D
Câu 12:E
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:F
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:F
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:E
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:F
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

坐出租车
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đi xe taxi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
坐出租车 (Zuò chūzūchē)
Nghĩa tiếng Việt:
Đi xe taxi
Hình ảnh trong đề:
Một người đang đạp xe đạp (骑自行车 - qí zìxíngchē)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "坐出租车" (Đi xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề thi lại vẽ một người đang đạp xe đạp ("骑自行车"). Hai phương tiện và hành động hoàn toàn trái ngược nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

十二点
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: 12 giờ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
十二点 (Shí'èr diǎn)
Nghĩa tiếng Việt:
12 giờ
Hình ảnh trong đề:
Chiếc đồng hồ tròn treo tường có kim giờ và kim phút đều chỉ thẳng vào số 12 (12点整)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại phát mốc thời gian "十二点" (12 giờ), đúng với thời gian hiển thị trên mặt đồng hồ trong hình ảnh đề thi. Hai thông tin hoàn toàn trùng khớp.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第5题:听录音,判断对错。

打电话
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Gọi điện thoại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
打电话 (Dǎ diànhuà)
Nghĩa tiếng Việt:
Gọi điện thoại
Hình ảnh trong đề:
Hai cô gái đang ghé sát tai nhau thì thầm nói chuyện trực tiếp (说悄悄话 - shuō qiāoqiāohuà)
Phân tích đối chiếu:
Băng nói "打电话" (Gọi điện thoại), trong khi hình ảnh là hai người đang trò chuyện trực tiếp ngoài đời, không hề sử dụng máy điện thoại. Hai hành động không khớp nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第7题:听录音,选择与录音内容相符的图片。

他们在工作。

Dịch nghĩa: Họ đang làm việc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C)
Băng phát tiếng Trung:
他们在工作。 (Tāmen zài gōngzuò)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ đang làm việc.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cặp đôi đang cùng nhau khiêu vũ (跳舞 - tiàowǔ).
  • Hình B: Hai cô gái đang đứng trò chuyện, tán gẫu (说话 / 聊天 - shuōhuà / liáotiān).
  • Hình C: Hai nhân viên văn phòng đang ngồi tập trung làm việc bên máy tính (工作 - gōngzuò).
Phân tích đối chiếu:
Đại từ số nhiều "他们" (họ) kết hợp với động từ "工作" (gōngzuò - làm việc) chỉ bối cảnh công sở, khớp hoàn toàn với hình ảnh hai nhân viên văn phòng đang chăm chú làm việc ở tranh C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听录音,选择与录音内容相符的图片。

李小姐,请坐。

Dịch nghĩa: Cô Lý, xin mời ngồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
Băng phát tiếng Trung:
李小姐,请坐。 (Lǐ xiǎojiě, qǐng zuò)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô Lý, xin mời ngồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai đang đứng nghe điện thoại, không có ghế (打电话 - dǎ diànhuà).
  • Hình B: Hai người đàn ông đứng bắt tay giao tiếp (握手 - wòshǒu).
  • Hình C: Chiếc ghế tựa văn phòng dùng để ngồi (椅子 / 坐 - yǐzi / zuò).
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại có lời mời lịch sự "请坐" (qǐng zuò - xin mời ngồi). Từ khóa hành động quan trọng nhất là "坐" (ngồi). Trong các tranh, tranh C là chiếc ghế tựa - vật dụng chuyên dùng để ngồi, gắn liền trực tiếp với câu mời.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第12题:听对话,选择对应的图片。

女:他会开车吗? 男:会。他开车三年多了。

Dịch nghĩa: Nữ: Anh ấy biết lái xe không? - Nam: Biết, anh ấy lái xe hơn 3 năm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:他会开车吗? 男:会。他开车三年多了。 (Nǚ: Tā huì kāi chē ma? Nán: Huì. Tā kāi chē sān nián duō le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh ấy biết lái xe không? - Nam: Biết, anh ấy lái xe hơn 3 năm rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đĩa thức ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜 / 吃菜).
  • Hình B: Cô gái xách các túi mua sắm đồ đạc (买东西 / 购物).
  • Hình C: Cô gái mua sắm.
  • Hình D: Chiếc ghế tựa văn phòng (椅子).
  • Hình E: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
  • Hình F: Ba bạn học sinh đeo ba lô đứng cạnh nhau (三个学生).
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa trọng tâm là hành động "开车" (kāi chē - lái xe) và phương tiện "车" (chē - xe hơi / ô tô). Bức tranh E vẽ chiếc xe ô tô con, khớp hoàn toàn với nội dung đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听对话,选择对应的图片。

女:今天我请你吃饭。 男:太好了,我想吃中国菜。

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm. - Nam: Tuyệt quá, tôi muốn ăn món Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天我请你吃饭。 男:太好了,我想吃中国菜。 (Nǚ: Jīntiān wǒ qǐng nǐ chī fàn. Nán: Tài hǎo le, wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm. - Nam: Tuyệt quá, tôi muốn ăn món Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đĩa thức ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜 / 吃菜).
  • Hình B: Cô gái xách các túi mua sắm đồ đạc (买东西 / 购物).
  • Hình C: Cô gái mua sắm.
  • Hình D: Chiếc ghế tựa văn phòng (椅子).
  • Hình E: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
  • Hình F: Ba bạn học sinh đeo ba lô đứng cạnh nhau (三个学生).
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa then chốt là "吃饭" (chī fàn - ăn cơm) và "中国菜" (Zhōngguó cài - món ăn Trung Quốc). Bức tranh A thể hiện đĩa món ăn Trung Quốc thơm ngon hấp dẫn.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:

听短文回答问题。 录音:明天是二月二十五日,星期三。 问:明天是星期几?
  • A. 星期二
  • B. 星期三
  • C. 星期五

Dịch nghĩa: Ngày mai là ngày 25 tháng 2, thứ tư. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
Băng phát tiếng Trung:
明天是二月二十五日,星期三。 问:明天是星期几? (Míngtiān shì èr yuè èrshíwǔ rì, xīngqīsān. Wèn: Míngtiān shì xīngqī jǐ?)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai là ngày 25 tháng 2, thứ tư. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期二 (xīngqī'èr: Thứ ba)
  • B
    星期三 (xīngqīsān: Thứ tư)
  • C
    星期五 (xīngqīwǔ: Thứ sáu)
Phân tích đối chiếu:
đối chiếu trực tiếp thông tin, đáp án chính xác là B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第18题:

听短文回答问题。 录音:下个月,我和王老师去北京。 问:他和谁去北京?
  • A. 老师
  • B. 妈妈
  • C. 朋友

Dịch nghĩa: Tháng sau, tôi và thầy giáo Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Anh ấy đi Bắc Kinh cùng ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
Băng phát tiếng Trung:
下个月,我和王老师去北京。 问:他和谁去北京? (Xià ge yuè, wǒ hé Wáng lǎoshī qù Běijīng. Wèn: Tā hé shéi qù Běijīng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Tháng sau, tôi và thầy giáo Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Anh ấy đi Bắc Kinh cùng ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师 (lǎoshī: Thầy/cô giáo)
  • B
    妈妈 (māma: Mẹ)
  • C
    朋友 (péngyou: Bạn bè)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu trực tiếp, người đi cùng là thầy giáo (老师), khớp với phương án A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 猫

看图判断对错。 猫
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Con mèo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
Câu đề bài:
猫 (Māo)
Nghĩa tiếng Việt:
Con mèo
Hình ảnh trong đề:
Một chú chó săn đang nằm áp tai xuống đất (狗 - gǒu - con chó)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "猫" (Māo - Con mèo). Tuy nhiên, bức tranh minh họa trong đề lại là một chú chó săn ("狗"). Hai loài động vật này hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 水果

看图判断对错。 水果
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Hoa quả / Trái cây

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
Câu đề bài:
水果 (Shuǐguǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Hoa quả / Trái cây
Hình ảnh trong đề:
Một đĩa hoa quả tươi ngon nhiều loại như chuối, dứa, dưa hấu (水果拼盘)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "水果" (Shuǐguǒ - Hoa quả / Trái cây). Bức tranh minh họa một đĩa đầy hoa quả tươi ngon phong phú. Thông tin chữ Hán và hình ảnh hoàn toàn ăn khớp.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看图判断对错。 米饭

看图判断对错。 米饭
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cơm trắng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
Câu đề bài:
米饭 (Mǐfàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Cơm trắng
Hình ảnh trong đề:
Một tô mì sợi có gắp đũa bốc khói (面条 - miàntiáo - mì sợi)
Phân tích đối chiếu:
Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "米饭" (Mǐfàn - Cơm trắng), trong khi hình ảnh lại vẽ một bát mì sợi ("面条"). Cơm trắng và mì sợi là hai món ăn hoàn toàn khác biệt.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第27题:看句子选图片。 她明天坐火车去。

看句子选图片。 她明天坐火车去。

Dịch nghĩa: Ngày mai cô ấy đi bằng tàu hỏa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Câu đề bài:
她明天坐火车去。 (Tā míngtiān zuò huǒchē qù)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai cô ấy đi bằng tàu hỏa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai bạn học sinh đồng trang lứa đang đeo cặp sách vui vẻ cùng nhau đến trường (同学 / 上学).
  • Hình B: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
  • Hình C: Chuyến tàu hỏa cao tốc đang chạy nhanh trên đường ray (火车).
  • Hình D: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế trong bệnh viện (医生 / 医院).
  • Hình E: Hai bạn cùng lớp.
  • Hình F: Một người đang nằm trùm chăn ngủ say giấc trên giường (睡觉).
Phân tích đối chiếu:
Câu nói về kế hoạch di chuyển trong tương lai gần (明天). Từ khóa quan trọng nhất là cụm phương tiện giao thông "坐火车" (zuò huǒchē - đi tàu hỏa / ngồi xe lửa). Bức tranh C là hình ảnh một chiếc tàu hỏa cao tốc đang di chuyển, tương ứng chính xác với phương tiện được nhắc tới trong câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第29题:看句子选图片。 我想喝一杯茶。

看句子选图片。 我想喝一杯茶。

Dịch nghĩa: Tôi muốn uống một cốc trà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (B)
Câu đề bài:
我想喝一杯茶。 (Wǒ xiǎng hē yì bēi chá)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn uống một cốc trà.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai bạn học sinh đồng trang lứa đang đeo cặp sách vui vẻ cùng nhau đến trường (同学 / 上学).
  • Hình B: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
  • Hình C: Chuyến tàu hỏa cao tốc đang chạy nhanh trên đường ray (火车).
  • Hình D: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế trong bệnh viện (医生 / 医院).
  • Hình E: Hai bạn cùng lớp.
  • Hình F: Một người đang nằm trùm chăn ngủ say giấc trên giường (睡觉).
Phân tích đối chiếu:
Cụm động từ chỉ nguyện vọng "想喝" (muốn uống) kết hợp với danh từ đồ uống "一杯茶" (một cốc/tách trà). Bức tranh B mô tả chiếc tách trà nghi ngút khói thơm, khớp trọn vẹn với mong muốn thưởng thức trà trong câu văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第32题:问句搭配答句。 问:现在几点了?

问句搭配答句。 问:现在几点了?
  • A. 中国人。
  • B. 7 点了。
  • C. 苹果。
  • D. 20 块。
  • E. 坐出租车。

Dịch nghĩa: Bây giờ mấy giờ rồi? - 7 giờ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Câu đề bài:
问:现在几点了? (Wèn: Xiànzài jǐ diǎn le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ mấy giờ rồi? - 7 giờ rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中国人。 (Người Trung Quốc)
  • B
    7 点了。 (7 giờ rồi)
  • C
    苹果。 (Quả táo)
  • D
    20 块。 (20 tệ)
  • E
    坐出租车。 (Đi xe taxi)
Phân tích đối chiếu:
Cụm từ để hỏi mốc thời gian quen thuộc: "现在几点了?" (Bây giờ mấy giờ rồi?). Câu trả lời bắt buộc phải là một mốc giờ cụ thể, có số từ kết hợp với lượng từ thời gian "点" (giờ). Phương án B "7 点了" (7 giờ rồi) cung cấp chính xác thông tin về giờ giấc hiện tại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第34题:问句搭配答句。 问:这个小杯子多少钱?

问句搭配答句。 问:这个小杯子多少钱?
  • A. 中国人。
  • B. 7 点了。
  • C. 苹果。
  • D. 20 块。
  • E. 坐出租车。

Dịch nghĩa: Chiếc cốc nhỏ này bao nhiêu tiền? - 20 tệ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Câu đề bài:
问:这个小杯子多少钱? (Wèn: Zhège xiǎo bēizi duōshao qián?)
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc cốc nhỏ này bao nhiêu tiền? - 20 tệ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中国人。 (Người Trung Quốc)
  • B
    7 点了。 (7 giờ rồi)
  • C
    苹果。 (Quả táo)
  • D
    20 块。 (20 tệ)
  • E
    坐出租车。 (Đi xe taxi)
Phân tích đối chiếu:
Cụm từ để hỏi giá cả "多少钱" (bao nhiêu tiền) dùng để hỏi về số tiền mua bán vật phẩm ("这个小杯子"). Câu trả lời bắt buộc phải chứa con số kết hợp đơn vị tiền tệ ("块" - tệ/đồng). Phương án D "20 块" (20 tệ) nêu rõ mức giá tiền của món đồ, trả lời trực tiếp câu hỏi về giá tiền.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第36题:选词填空。 她上午在学校( )。

选词填空。 她上午在学校( )。
  • A. 家
  • B. 火车站
  • C. 对不起
  • D. 名字
  • E. 看见
  • F. 学习

Dịch nghĩa: Buổi sáng cô ấy học tập ở trường.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
Câu đề bài:
她上午在学校( )。 (Tā shàngwǔ zài xuéxiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi sáng cô ấy học tập ở trường.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    家 (nhà)
  • B
    火车站 (ga xe lửa)
  • C
    对不起 (xin lỗi)
  • D
    名字 (tên)
  • E
    看见 (nhìn thấy)
  • F
    学习 (học tập)
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc câu diễn đạt vị trí nơi chốn trong tiếng Trung: "在 + Địa điểm (学校) + Động từ hành động". Sau trạng ngữ chỉ nơi chốn "ở trường học", câu cần một động từ diễn tả hoạt động phù hợp nhất với bối cảnh học đường. Trong danh sách các từ, động từ "学习" (xuéxí - học tập) là hành động tự nhiên, chuẩn xác nhất diễn ra tại trường học ("在学校学习" - học bài ở trường).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第38题:选词填空。 喂,张先生在( )吗?

选词填空。 喂,张先生在( )吗?
  • A. 家
  • B. 火车站
  • C. 对不起
  • D. 名字
  • E. 看见
  • F. 学习

Dịch nghĩa: Alo, ông Trương có ở nhà không ạ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (A)
Câu đề bài:
喂,张先生在( )吗? (Wéi, Zhāng xiānsheng zài ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Alo, ông Trương có ở nhà không ạ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    家 (nhà, gia đình)
  • B
    火车站 (ga tàu)
  • C
    对不起 (xin lỗi)
  • D
    名字 (tên)
  • E
    看见 (nhìn thấy)
  • F
    学习 (học tập)
Phân tích đối chiếu:
Từ cảm thán mở đầu "喂" (wéi - "Alo") báo hiệu đây là một cuộc gọi điện thoại thoại. Cấu trúc câu hỏi vị trí: "在 + Nơi chốn + 吗" dùng để hỏi xem ai đó có đang ở một địa điểm cụ thể hay không. Danh từ "家" (jiā - nhà) kết hợp tạo thành cụm từ đàm thoại hàng ngày cực kỳ phổ biến: "在家吗" (có ở nhà không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.