Đề Y10901

30 phút • 35 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 35 câu · 30 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi YCT 1 Chính Thức Hanban — Mã Đề Y10901

Đề thi mã Y10901 gồm tổng cộng 35 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 30 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio Y10901

Đáp Án Y10901 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 1 (35 Câu)

Bảng đáp án Y10901 chính thức trọn bộ 35 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio Y10901 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề Y10901 (Câu 1 – 35)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:F
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:F
Câu 33:C
Câu 34:E
Câu 35:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

苹果
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Quả táo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
苹果 (píng guǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Quả táo.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu "苹果" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 1 (trọng tâm: 苹果 (quả táo)).
Kết luận:
Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 2Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第2题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

米饭
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Cơm, cơm trắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 2 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
米饭 (mǐ fàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Cơm, cơm trắng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu "米饭" (trọng tâm: 米饭 (cơm)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 2.
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

狗
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: con chó (CẨU)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
狗 (gǒu)
Nghĩa tiếng Việt:
con chó (CẨU)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “狗” (con chó (CẨU)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

喝水

Dịch nghĩa: Uống nước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
喝水 (hē shuǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Uống nước.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cậu bé uống nước.
  • Hình B: Cậu bé ăn kẹo hồ lô.
  • Hình C: Cô gái ăn dưa hấu.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "喝水" (水 (nước)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 8Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第8题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

十四号
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (A)
Băng phát tiếng Trung:
十四号
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
十 (shí: mười); 四 (sì: bốn); 号 (hào: số).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Tờ lịch số 14.
  • Hình B: Tờ lịch số 21.
  • Hình C: Tờ lịch số 4.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “十四号”, bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 10Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第10题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

明天见

Dịch nghĩa: Ngày mai gặp lại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 10 (B)
Băng phát tiếng Trung:
明天见 (míng tiān jiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai gặp lại.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Hai bạn nhỏ bắt tay.
  • Hình B: Chàng trai vẫy tay chào tạm biệt.
  • Hình C: Hai cô gái chụp ảnh giơ tay.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "明天见" (明天 (ngày mai)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第12题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

一个大,一个小。
  • A. 对
  • B. 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
一个大,一个小。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 大 (dà: to, lớn); 小 (xiǎo: nhỏ, bé).
Phân tích đối chiếu:
ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 大 (dà: to, lớn); 小 (xiǎo: nhỏ, bé)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第14题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

看我的手,在那儿。
  • A. 对
  • B. 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
看我的手,在那儿。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我 (wǒ: tôi, mình); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 在 (zài: ở, tại, đang); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu "看我的手,在那儿。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 14 (trọng tâm: 手 (bàn tay)).
Kết luận:
Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第16题:听对话,选择正确的图片答案。

A:你和爸爸,谁的个子高?B:是我,我高。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (A)
Băng phát tiếng Trung:
A:你和爸爸,谁的个子高?B:是我,我高。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 和 (hé: và, cùng với); 爸爸 (bà ba: bố); 谁 (shéi: ai); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Cậu bé ngồi trên vai bố.
  • Hình B: Mẹ ôm con gái.
  • Hình C: Hai bé gái.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你和爸爸,谁的个子高?" (爸爸 (bố)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听对话,选择正确的图片答案。

A:你姐姐叫什么?B:她叫爱爱。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Băng phát tiếng Trung:
A:你姐姐叫什么?B:她叫爱爱。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 叫 (jiào: tên là, gọi); 什么 (shén me: gì, cái gì); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 爱 (ài: yêu, yêu thích).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Chàng trai mặc sơ mi trắng.
  • Hình B: Hai chị em mặc đồng phục thủy thủ.
  • Hình C: Cô gái tóc dài.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你姐姐叫什么?" (姐姐 (chị gái)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 20Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第20题:听对话,选择正确的图片答案。

A:妈妈,现在几点?B:现在九点。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (C)
Băng phát tiếng Trung:
A:妈妈,现在几点?B:现在九点。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
妈妈 (mā ma: mẹ); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 九 (jiǔ: chín); 点 (diǎn: điểm).
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Bố ôm con trai đeo cặp.
  • Hình B: Mẹ hôn má con gái.
  • Hình C: Mẹ gọi điện, con gái đứng cạnh.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:妈妈,现在几点?" (现在 (bây giờ); 妈妈 (mẹ)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 22Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

五

  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Số năm (5).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 22 (A (Đúng))
Câu đề bài:
五 (wǔ)
Nghĩa tiếng Việt:
Số năm (5).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “五” (Số năm (5)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 24Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

八

  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Tám.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B (Sai))
Câu đề bài:
八 (bā)
Nghĩa tiếng Việt:
Tám.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “八” (Tám) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 26Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

小猫,你几岁?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (C)
Câu đề bài:
小猫,你几岁? (xiǎo māo, nǐ jǐ suì?)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 岁 (suì: tuổi).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Em bé cầm bình sữa.
  • Hình B: Tay gõ cửa.
  • Hình C: Bé gái nằm cạnh chú mèo.
  • Hình D: Đàn chim bay, mọi người ngắm.
  • Hình E: Con voi.
  • Hình F: Em bé ôm búp bê.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "小猫,你几岁?" (小猫 (chú mèo nhỏ)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

妈妈爱你,你爱妈妈吗?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (F)
Câu đề bài:
妈妈爱你,你爱妈妈吗? (mā mā ài nǐ, nǐ ài mā mā ma?)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
妈妈 (mā ma: mẹ); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Em bé cầm bình sữa.
  • Hình B: Tay gõ cửa.
  • Hình C: Bé gái nằm cạnh chú mèo.
  • Hình D: Đàn chim bay, mọi người ngắm.
  • Hình E: Con voi.
  • Hình F: Em bé ôm búp bê.
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "妈妈爱你,你爱妈妈吗?" (妈妈 (mẹ)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 30Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

有人在家吗?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 30 (B)
Câu đề bài:
有人在家吗? (yǒu rén zài jiā ma?)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 在家 (zàijiā: ở nhà).
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Em bé cầm bình sữa.
  • Hình B: Tay gõ cửa.
  • Hình C: Bé gái nằm cạnh chú mèo.
  • Hình D: Đàn chim bay, mọi người ngắm.
  • Hình E: Con voi.
  • Hình F: Em bé ôm búp bê.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “有人在家吗?”, bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A:你明天去学校吗? B:不,明天( )六。

  • A. 谢谢
  • B. 面条儿
  • C. 认识
  • D. 三
  • E. 老师
  • F. 星期
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (F)
Câu đề bài:
A:你明天去学校吗? B:不,明天( )六。 (A: nǐ míng tiān qù xué xiào ma? B: bù, míng tiān ( ) liù)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 明天 (míng tiān: ngày mai); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học); 不 (bù: không); 六 (liù: sáu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
  • B
    面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
  • C
    认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
  • D
    三 (sān: ba)
  • E
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • F
    星期 (xīng qī: tuần, thứ)
Phân tích đối chiếu:
Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你明天去学校吗?", từ/cụm từ ở phương án F (星期 — xīng qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 明天 (ngày mai); 星期 (tuần / thứ)); các phương án A (谢谢 — xiè xie: cảm ơn), B (面条儿), C (认识), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A:她是谁? B:她是我的( )。

  • A. 谢谢
  • B. 面条儿
  • C. 认识
  • D. 三
  • E. 老师
  • F. 星期
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (E)
Câu đề bài:
A:她是谁? B:她是我的( )。 (A: tā shì shuí? B: tā shì wǒ de ( ))
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 我 (wǒ: tôi, mình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
  • B
    面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
  • C
    认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
  • D
    三 (sān: ba)
  • E
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • F
    星期 (xīng qī: tuần, thứ)
Phân tích đối chiếu:
Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:她是我的( )。", từ/cụm từ ở phương án E (老师 — lǎo shī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên)); các phương án A (谢谢 — xiè xie: cảm ơn), B (面条儿), C (认识), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.