Đề YCT1-M02

35 phút • 35 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 35 câu · 35 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật Chính Thức Hoa Ngữ Thanh Thiếu Niên YCT Cấp 1 (Bộ 02)

Đề thi mã YCT1-M02 gồm tổng cộng 35 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 35 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio YCT1-M02

Đáp Án YCT1-M02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 1 (35 Câu)

Bảng đáp án YCT1-M02 chính thức trọn bộ 35 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio YCT1-M02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề YCT1-M02 (Câu 1 – 35)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:F
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。 ★ 词卡内容:kǒu 口 (cái miệng)

口
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
口 (kǒu)
Nghĩa tiếng Việt:
Miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “口” (Miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 2Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第2题:听录音,判断对错。 ★ 词卡内容:yǎnjing 眼睛 (đôi mắt)

耳朵
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đôi tai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 2 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
耳朵 (ěrduo)
Nghĩa tiếng Việt:
Đôi tai.
Phân tích đối chiếu:
耳朵 (NHĨ ĐÓA - cái tai). Băng phát âm「耳朵」(ěrduo - cái tai), nhưng hình minh họa lại vẽ đôi mắt (眼睛), không khớp với nội dung nghe.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错误).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错。 ★ 词卡内容:bízi 鼻子 (chiếc mũi)

鼻子
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mũi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
鼻子 (bízi)
Nghĩa tiếng Việt:
Mũi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung tiếng Trung “鼻子” (Mũi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听录音,选择对应图片: 【录音播放】:我和爸爸 (Wǒ hé bàba)

我和爸爸
  • A. 妈妈和女儿 (Mẹ và con gái)
  • B. 我和爸爸 (Tôi và bố)
  • C. 两个同学 (Hai bạn học)

Dịch nghĩa: Tôi và bố.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我和爸爸 (wǒ hé bàba)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi và bố.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    妈妈和女儿 (Mẹ và con gái)
  • B
    我和爸爸 (Tôi và bố)
  • C
    两个同学 (Hai bạn học)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我和爸爸” với nội dung bài, phương án B — 我和爸爸 (Tôi và bố) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 8Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第8题:听录音,选择对应图片: 【录音播放】:吃苹果 (Chī píngguǒ)

吃苹果
  • A. 吃苹果 (Ăn táo)
  • B. 吃香蕉 (Ăn chuối)
  • C. 喝水 (Uống nước)

Dịch nghĩa: Ăn táo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (A)
Băng phát tiếng Trung:
吃苹果 (chī píngguǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Ăn táo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    吃苹果 (Ăn táo)
  • B
    吃香蕉 (Ăn chuối)
  • C
    喝水 (Uống nước)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “吃苹果” với nội dung bài, phương án A — 吃苹果 (Ăn táo) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 10Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第10题:听录音,选择对应图片: 【录音播放】:不高兴 (Bù gāoxìng)

不高兴
  • A. 不高兴 (Không vui)
  • B. 很高兴 (Cười tươi rạng rỡ)
  • C. 唱歌 (Đang hát hò)

Dịch nghĩa: Không vui.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 10 (A)
Băng phát tiếng Trung:
不高兴 (bù gāoxìng)
Nghĩa tiếng Việt:
Không vui.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不高兴 (Không vui)
  • B
    很高兴 (Cười tươi rạng rỡ)
  • C
    唱歌 (Đang hát hò)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “不高兴” với nội dung bài, phương án A — 不高兴 (Không vui) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第12题:听句子,判断对错。 ★ 画面内容:两个小朋友微笑握手问好。(认识你很高兴。)

认识你很高兴。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
认识你很高兴。 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).
Phân tích đối chiếu:
ý nghĩa trọng tâm: 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第14题:听句子,判断对错。 ★ 画面内容:妈妈带着孩子去商店买东西。(我们去商店。)

我们去商店。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我们去商店。 (Wǒmen qù shāngdiàn)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
Phân tích đối chiếu:
ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听录音选择对应图片: A:你几岁? B:我六岁。

A:你几岁? B:我六岁。
  • A. 四岁 (Số 4)
  • B. 五岁 (Số 5)
  • C. 我六岁 (Tôi 6 tuổi)

Dịch nghĩa: Tôi 6 tuổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
A:你几岁? B:我六岁。 (A : nǐ jǐ suì? B : wǒ liù suì)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi 6 tuổi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    四岁 (Số 4)
  • B
    五岁 (Số 5)
  • C
    我六岁 (Tôi 6 tuổi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:你几岁? B:我六岁。” với nội dung bài, phương án C — 我六岁 (Tôi 6 tuổi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听录音选择对应图片: A:妈妈,你爱我吗? B:我爱你!

A:妈妈,你爱我吗? B:我爱你!
  • A. 老师和学生 (Cô giáo và học sinh)
  • B. 我爱你 (Con yêu mẹ)
  • C. 两个小朋友 (Hai bạn nhỏ)

Dịch nghĩa: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? Mẹ yêu con!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
A:妈妈,你爱我吗? B:我爱你! (A : mā ma, nǐ ài wǒ ma? B : wǒ ài nǐ!)
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? Mẹ yêu con!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师和学生 (Cô giáo và học sinh)
  • B
    我爱你 (Con yêu mẹ)
  • C
    两个小朋友 (Hai bạn nhỏ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:妈妈,你爱我吗? B:我爱你!” với nội dung bài, phương án B — 我爱你 (Con yêu mẹ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 20Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第20题:听录音选择对应图片: A:他今天在哪儿? B:他在学校。

A:他今天在哪儿? B:他在学校。
  • A. 去公园 (Công viên)
  • B. 去商店 (Cửa hàng)
  • C. 他在学校 (Cậu ấy ở trường học)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (C)
Băng phát tiếng Trung:
A:他今天在哪儿? B:他在学校。 (A : tā jīn tiān zài nǎ ér? B : tā zài xué xiào)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
他 (tā: anh ấy, ông ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去公园 (Công viên)
  • B
    去商店 (Cửa hàng)
  • C
    他在学校 (Cậu ấy ở trường học)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:他今天在哪儿? B:他在学校。” với nội dung bài, phương án C — 他在学校 (Cậu ấy ở trường học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 22Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第22题:看词语,判断是否一致: 词语:niǎo 鸟 (Con chim) ★ 画面内容:树枝上有一只小鸟 (niǎo 鸟)。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 22 (A (Đúng))
Câu đề bài:
词语:niǎo 鸟 (Con chim) ★ 画面内容:树枝上有一只小鸟 (niǎo 鸟)。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 鸟 (niǎo: chim); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 树 (shù: cây); 枝 (zhī: cành, nhánh cây).
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “画面内容:树枝上有一只小鸟 (niǎo 鸟)。” với nội dung gốc “词语:niǎo 鸟 (Con chim)”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 24Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第24题:看词语,判断是否一致: 词语:píngguǒ 苹果 (Quả táo) ★ 画面内容:一个红通通的苹果 (píngguǒ 苹果)。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A (Đúng))
Câu đề bài:
词语:píngguǒ 苹果 (Quả táo) ★ 画面内容:一个红通通的苹果 (píngguǒ 苹果)。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 苹果 (píng guǒ: quả táo); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “画面内容:一个红通通的苹果 (píngguǒ 苹果)。” với nội dung gốc “词语:píngguǒ 苹果 (Quả táo)”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 26Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

看句子,选择匹配的图片: 大眼睛。(Dà yǎnjing.)

  • A. 再见 (Tạm biệt)
  • B. 喝水 (Uống nước)
  • C. 大眼睛 (Đôi mắt to)
  • D. 吃米饭 (Ăn cơm)
  • E. 小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
  • F. 我的狗 (Chú chó của tôi)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (C)
Câu đề bài:
看句子,选择匹配的图片: 大眼睛。(Dà yǎnjing.) (dà yǎnjing)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: Trận đấu); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    再见 (Tạm biệt)
  • B
    喝水 (Uống nước)
  • C
    大眼睛 (Đôi mắt to)
  • D
    吃米饭 (Ăn cơm)
  • E
    小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
  • F
    我的狗 (Chú chó của tôi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看句子,选择匹配的图片: 大眼睛。(Dà yǎnjing.)” với nội dung bài, phương án C — 大眼睛 (Đôi mắt to) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

看句子,选择匹配的图片: 再见!(Zàijiàn!)

  • A. 再见 (Tạm biệt)
  • B. 喝水 (Uống nước)
  • C. 大眼睛 (Đôi mắt to)
  • D. 吃米饭 (Ăn cơm)
  • E. 小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
  • F. 我的狗 (Chú chó của tôi)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Câu đề bài:
看句子,选择匹配的图片: 再见!(Zàijiàn!) (zàijiàn)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: Trận đấu); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    再见 (Tạm biệt)
  • B
    喝水 (Uống nước)
  • C
    大眼睛 (Đôi mắt to)
  • D
    吃米饭 (Ăn cơm)
  • E
    小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
  • F
    我的狗 (Chú chó của tôi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看句子,选择匹配的图片: 再见!(Zàijiàn!)” với nội dung bài, phương án A — 再见 (Tạm biệt) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 30Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

看句子,选择匹配的图片: 喝水。(Hē shuǐ.)

  • A. 再见 (Tạm biệt)
  • B. 喝水 (Uống nước)
  • C. 大眼睛 (Đôi mắt to)
  • D. 吃米饭 (Ăn cơm)
  • E. 小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
  • F. 我的狗 (Chú chó của tôi)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 30 (B)
Câu đề bài:
看句子,选择匹配的图片: 喝水。(Hē shuǐ.) (hē shuǐ)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: Trận đấu); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    再见 (Tạm biệt)
  • B
    喝水 (Uống nước)
  • C
    大眼睛 (Đôi mắt to)
  • D
    吃米饭 (Ăn cơm)
  • E
    小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
  • F
    我的狗 (Chú chó của tôi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看句子,选择匹配的图片: 喝水。(Hē shuǐ.)” với nội dung bài, phương án B — 喝水 (Uống nước) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

选择合适的词语填空: A:你去哪儿? B:我回( )。

  • A. 鱼(yú)
  • B. 鸟(niǎo)
  • C. 多(duō)
  • D. 家(jiā)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (D)
Câu đề bài:
选择合适的词语填空: A:你去哪儿? B:我回( )。 (xuǎn zé hé shì de cí yǔ tián kòng : A : nǐ jiào shén me míng zì? B : wǒ ( ) zài xué xiào. / wǒ huí ( ))
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    鱼(yú) (Cá)
  • B
    鸟(niǎo) (Con chim, loài chim)
  • C
    多(duō) (Nhiều)
  • D
    家(jiā) (Nhà, gia đình)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 家(jiā). Câu hoàn chỉnh: “选择合适的词语填空: A:你去哪儿? B:我回家(jiā)。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

选择合适的词语填空: A:老师( )! B:你好!

  • A. 好(hǎo)
  • B. 狗(gǒu)
  • C. 牛奶(niúnǎi)
  • D. 八(bā)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Câu đề bài:
选择合适的词语填空: A:老师( )! B:你好! (xuǎn zé hé shì de cí yǔ tián kòng : A : lǎo shī ( )! B : nǐ hǎo!)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 你好 (nǐ hǎo: xin chào).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    好(hǎo) (Tốt, đẹp)
  • B
    狗(gǒu) (Con chó)
  • C
    牛奶(niúnǎi) (Sữa tươi)
  • D
    八(bā) (Tám)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 好(hǎo). Câu hoàn chỉnh: “选择合适的词语填空: A:老师好(hǎo)! B:你好!”.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.