Đề YCT1-M01

35 phút • 35 câu

CHUẨN THI THIẾU NHI YCT · 35 câu · 35 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Hán Biện Hoa Ngữ Thanh Thiếu Niên YCT Cấp 1 (Bộ 01)

Đề thi mã YCT1-M01 gồm tổng cộng 35 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 35 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio M01

Đáp Án M01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi YCT Cấp 5 (35 Câu)

Bảng đáp án M01 chính thức trọn bộ 35 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio M01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề M01 (Câu 1 – 35)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:F
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:F
Câu 33:E
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错: 头发

头发
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tóc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
头发 (tóufa)
Nghĩa tiếng Việt:
Tóc.
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: 头发 (tóufa: Mái tóc). Hình ảnh minh họa bạn nhỏ với mái tóc dài óng ả. Khớp với nội dung nên.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 2Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第2题:听录音,判断对错: 个子

个子
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Vóc dáng / chiều cao

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 2 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
个子 (gèzi)
Nghĩa tiếng Việt:
Vóc dáng / chiều cao
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: 个子 (gèzi: Vóc dáng/chiều cao). Nhưng hình ảnh vẽ đôi tai (耳朵: ěrduo). Nội dung không khớp nên.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错: 手

手
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tay, bàn tay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
手 (shǒu)
Nghĩa tiếng Việt:
Tay, bàn tay.
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: 手 (shǒu: Bàn tay). Tranh vẽ bàn tay xòe ra năm ngón rõ ràng. Khớp với nội dung nên.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听录音,选出与所听内容相符的选项: 我和爸爸

我和爸爸
  • A. 他在踢足球 (Cậu ấy đá bóng)
  • B. 我和爸爸 (Tôi và bố)
  • C. 他在做作业 (Cậu ấy làm bài tập)

Dịch nghĩa: Tôi và bố

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我和爸爸 (wǒ hé bàba)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi và bố
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在踢足球 (Cậu ấy đá bóng)
  • B
    我和爸爸 (Tôi và bố)
  • C
    他在做作业 (Cậu ấy làm bài tập)
Phân tích đối chiếu:
phương án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 8Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第8题:听录音,选出与所听内容相符的选项: 吃苹果

吃苹果
  • A. 吃苹果 (Ăn táo)
  • B. 喝水 (Uống nước)
  • C. 吃米饭 (Ăn cơm)

Dịch nghĩa: Ăn táo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (A)
Băng phát tiếng Trung:
吃苹果 (chī píngguǒ)
Nghĩa tiếng Việt:
Ăn táo
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    吃苹果 (Ăn táo)
  • B
    喝水 (Uống nước)
  • C
    吃米饭 (Ăn cơm)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: 吃苹果 (chī píngguǒ: Ăn quả táo).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 10Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第10题:听录音,选出与所听内容相符的选项: 不高光

不高兴
  • A. 不高兴 (Không vui / buồn)
  • B. 高兴 (Vui vẻ)
  • C. 笑了 (Mỉm cười)

Dịch nghĩa: Không vui vẻ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 10 (A)
Băng phát tiếng Trung:
不高兴 (bù gāoxìng)
Nghĩa tiếng Việt:
Không vui vẻ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不高兴 (Không vui / buồn)
  • B
    高兴 (Vui vẻ)
  • C
    笑了 (Mỉm cười)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: 不高兴 (bù gāoxìng: Không vui vẻ / buồn bã).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第12题:听录音,判断对错: 认识你很高兴。

认识你很高兴。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Rất vui được làm quen với bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
认识你很高兴。 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng)
Nghĩa tiếng Việt:
Rất vui được làm quen với bạn.
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: 认识你很高兴 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng: Rất vui được làm quen với bạn). Khớp với hình ảnh hai bạn nhỏ vui vẻ bắt tay chào hỏi nhau.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第14题:听录音,判断对错: 我们去商店。

我们去商店。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chúng tôi đi cửa hàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我们去商店。 (Wǒmen qù shāngdiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng tôi đi cửa hàng.
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: 我们去商店 (Wǒmen qù shāngdiàn: Chúng tôi đi cửa hàng). Tranh vẽ hai mẹ con dắt tay nhau vào cửa hàng. Khớp.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听录音,选出正确的回答: 女:你几岁? 男:我六岁。

女:你几岁? 男:我六岁。
  • A. 四岁 (4 tuổi)
  • B. 五岁 (5 tuổi)
  • C. 六岁 (6 tuổi)

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn mấy tuổi? — Nam: Tớ 6 tuổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你几岁? 男:我六岁。 (Nǚ: Nǐ jǐ suì? Nán: Wǒ liù suì)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn mấy tuổi? — Nam: Tớ 6 tuổi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    四岁 (4 tuổi)
  • B
    五岁 (5 tuổi)
  • C
    六岁 (6 tuổi)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: Bạn nam trả lời '我六岁' (Tôi 6 tuổi). Chọn đáp án C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听录音,选出正确的回答: 女:妈妈,你爱我吗? 男:我爱你!

女:妈妈,你爱我吗? 男:我爱你!
  • A. 谢谢你 (Cảm ơn con)
  • B. 我爱你 (Mẹ yêu con)
  • C. 再见 (Tạm biệt)

Dịch nghĩa: Bé gái: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? — Mẹ: Mẹ yêu con!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:妈妈,你爱我吗? 男:我爱你! (Nǚ: Māma, nǐ ài wǒ ma? Nán: Wǒ ài nǐ!)
Nghĩa tiếng Việt:
Bé gái: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? — Mẹ: Mẹ yêu con!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    谢谢你 (Cảm ơn con)
  • B
    我爱你 (Mẹ yêu con)
  • C
    再见 (Tạm biệt)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: Mẹ trả lời '我爱你' (Mẹ yêu con!). Chọn đáp án B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 20Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第20题:听录音,选出正确的回答: 女:他今天在哪儿? 男:他在学校。

女:他今天在哪儿? 男:他在学校。
  • A. 家 (Ở nhà)
  • B. 商店 (Ở cửa hàng)
  • C. 学校 (Ở trường học)

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay cậu ấy ở đâu? — Nam: Cậu ấy ở trường học.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:他今天在哪儿? 男:他在学校。 (Nǚ: Tā jīntiān zài nǎr? Nán: Tā zài xuéxiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay cậu ấy ở đâu? — Nam: Cậu ấy ở trường học.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    家 (Ở nhà)
  • B
    商店 (Ở cửa hàng)
  • C
    学校 (Ở trường học)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát âm: '他在学校' (Cậu ấy ở trường học). Chọn đáp án C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 22Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第22题:看汉字与图片,判断对错: 鸟

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 22 (A (Đúng))
Câu đề bài:
看汉字与图片,判断对错: 鸟 (niǎo)
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 汉字 (hànzì: chữ Hán, chữ Trung Quốc); 与 (yǔ: với); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 对 (duì: đối với).
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng cho: 鸟 (niǎo: Con chim). Hình ảnh minh họa chú chim nhỏ xinh xắn đậu trên cành cây. Khớp hoàn toàn.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 24Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第24题:看汉字与图片,判断对错: 再见

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tạm biệt

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A (Đúng))
Câu đề bài:
看汉字与图片,判断对错: 再见 (zàijiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Tạm biệt
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng cho: 再见 (zàijiàn: Tạm biệt). Tranh vẽ bạn nhỏ vẫy tay chào tạm biệt. Khớp.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 26Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第26题:看句子,选择匹配的选项: 你看我,我看你。

  • A. 一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
  • B. 这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
  • C. 你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
  • D. 苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
  • E. 我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
  • F. 爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)

Dịch nghĩa: Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (C)
Câu đề bài:
看句子,选择匹配的选项: 你看我,我看你。 (Nǐ kàn wǒ, wǒ kàn nǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
  • B
    这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
  • C
    你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
  • D
    苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
  • E
    我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
  • F
    爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)
Phân tích đối chiếu:
Câu: 你看我,我看你 (Nǐ kàn wǒ, wǒ kàn nǐ: Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn). Tranh C vẽ hai bạn nhỏ nhìn nhau mỉm cười.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第28题:看句子,选择匹配的选项: 一个大,一个小。

  • A. 一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
  • B. 这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
  • C. 你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
  • D. 苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
  • E. 我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
  • F. 爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)

Dịch nghĩa: Một cái to, một cái nhỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Câu đề bài:
看句子,选择匹配的选项: 一个大,一个小。 (Yí ge dà, yí ge xiǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
Một cái to, một cái nhỏ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
  • B
    这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
  • C
    你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
  • D
    苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
  • E
    我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
  • F
    爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)
Phân tích đối chiếu:
Câu: 一个大,一个小 (Yí ge dà, yí ge xiǎo: Một cái to, một cái nhỏ). Tranh A vẽ hai đồ vật một to một nhỏ.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 30Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第30题:看句子,选择匹配的选项: 这儿有很多鱼。

  • A. 一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
  • B. 这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
  • C. 你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
  • D. 苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
  • E. 我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
  • F. 爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)

Dịch nghĩa: Ở đây có rất nhiều cá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 30 (B)
Câu đề bài:
看句子,选择匹配的选项: 这儿有很多鱼。 (Zhèr yǒu hěn duō yú)
Nghĩa tiếng Việt:
Ở đây có rất nhiều cá.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
  • B
    这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
  • C
    你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
  • D
    苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
  • E
    我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
  • F
    爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)
Phân tích đối chiếu:
Câu: 这儿有很多鱼 (Zhèr yǒu hěn duō yú: Ở đây có rất nhiều cá). Tranh B vẽ đàn cá bơi dưới nước.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第32题:选词填空: A:星期五你在哪儿? B:我在( )。

  • A. 好 (hǎo: Tốt / khỏe)
  • B. 猫 (māo: Con mèo)
  • C. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
  • D. 三 (sān: Số 3)
  • E. 妈妈 (māma: Mẹ)
  • F. 家 (jiā: Nhà)

Dịch nghĩa: A: Thứ sáu bạn ở đâu? — B: Tớ ở nhà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (F)
Câu đề bài:
A:星期五你在哪儿? B:我在( )。 (A: Xīngqīwǔ nǐ zài nǎr? B: Wǒ zài ( ))
Nghĩa tiếng Việt:
A: Thứ sáu bạn ở đâu? — B: Tớ ở nhà.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    好 (hǎo: Tốt / khỏe)
  • B
    猫 (māo: Con mèo)
  • C
    谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
  • D
    三 (sān: Số 3)
  • E
    妈妈 (māma: Mẹ)
  • F
    家 (jiā: Nhà)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi địa điểm '你在哪儿?' (Bạn ở đâu?). Trả lời danh từ nơi chốn phù hợp là '我在家' (Tôi ở nhà).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第34题:选词填空: A:你( )!你叫什么? B:我叫明明。

  • A. 好 (hǎo: Tốt / khỏe)
  • B. 猫 (māo: Con mèo)
  • C. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
  • D. 三 (sān: Số 3)
  • E. 妈妈 (māma: Mẹ)
  • F. 家 (jiā: Nhà)

Dịch nghĩa: A: Chào bạn! Bạn tên là gì? — B: Tớ tên là Minh Minh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Câu đề bài:
A:你( )!你叫什么? B:我叫明明。 (A: Nǐ ( )! Nǐ jiào shénme? B: Wǒ jiào Míngming)
Nghĩa tiếng Việt:
A: Chào bạn! Bạn tên là gì? — B: Tớ tên là Minh Minh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    好 (hǎo: Tốt / khỏe)
  • B
    猫 (māo: Con mèo)
  • C
    谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
  • D
    三 (sān: Số 3)
  • E
    妈妈 (māma: Mẹ)
  • F
    家 (jiā: Nhà)
Phân tích đối chiếu:
Lời chào quen thuộc: '你好!' (Nǐ hǎo: Chào bạn!).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.