Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
35 phút • 35 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã YCT1-M01 gồm tổng cộng 35 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 35 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án M01 chính thức trọn bộ 35 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio M01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错: 头发
Dịch nghĩa: Tóc.
第2题:听录音,判断对错: 个子
Dịch nghĩa: Vóc dáng / chiều cao
第4题:听录音,判断对错: 手
Dịch nghĩa: Tay, bàn tay.
第6题:听录音,选出与所听内容相符的选项: 我和爸爸
Dịch nghĩa: Tôi và bố
第8题:听录音,选出与所听内容相符的选项: 吃苹果
Dịch nghĩa: Ăn táo
第10题:听录音,选出与所听内容相符的选项: 不高光
Dịch nghĩa: Không vui vẻ
第12题:听录音,判断对错: 认识你很高兴。
Dịch nghĩa: Rất vui được làm quen với bạn.
第14题:听录音,判断对错: 我们去商店。
Dịch nghĩa: Chúng tôi đi cửa hàng.
第16题:听录音,选出正确的回答: 女:你几岁? 男:我六岁。
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn mấy tuổi? — Nam: Tớ 6 tuổi.
第18题:听录音,选出正确的回答: 女:妈妈,你爱我吗? 男:我爱你!
Dịch nghĩa: Bé gái: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? — Mẹ: Mẹ yêu con!
第20题:听录音,选出正确的回答: 女:他今天在哪儿? 男:他在学校。
Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay cậu ấy ở đâu? — Nam: Cậu ấy ở trường học.
第22题:看汉字与图片,判断对错: 鸟
第24题:看汉字与图片,判断对错: 再见
Dịch nghĩa: Tạm biệt
第26题:看句子,选择匹配的选项: 你看我,我看你。
Dịch nghĩa: Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn.
第28题:看句子,选择匹配的选项: 一个大,一个小。
Dịch nghĩa: Một cái to, một cái nhỏ.
第30题:看句子,选择匹配的选项: 这儿有很多鱼。
Dịch nghĩa: Ở đây có rất nhiều cá.
第32题:选词填空: A:星期五你在哪儿? B:我在( )。
Dịch nghĩa: A: Thứ sáu bạn ở đâu? — B: Tớ ở nhà.
第34题:选词填空: A:你( )!你叫什么? B:我叫明明。
Dịch nghĩa: A: Chào bạn! Bạn tên là gì? — B: Tớ tên là Minh Minh.