Đề H5-TGTL-02

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 - Đề Số 2 (Mã Đề H5-TGTL-02)

Đề thi mã H5-TGTL-02 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-TGTL-02

Đáp Án H5-TGTL-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-TGTL-02 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-TGTL-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-TGTL-02 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:D
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:D
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:D
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:C
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:D
Câu 64:A
Câu 65:C
Câu 66:D
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:D
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:B
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:A
Câu 87:B
Câu 88:C
Câu 89:C
Câu 90:A
Câu 91:小李把刚拍的照片弄丢了。
Câu 92:街道两旁设摊严重妨碍了交通。
Câu 93:公司决定投入资金扩大生产规模。
Câu 94:在婚姻上父母应该尊重孩子的选择。
Câu 95:他逐渐形成了自己独特的设计风格。
Câu 96:这项技术改革延长了电池的使用寿命。
Câu 97:警察严肃处理了一个乱穿马路的行人。
Câu 98:目前我们的主要任务是集中精力作好社会调查。
Câu 99:一辆开得飞快的汽车在禁止拐弯的路口被警察抓住了,…
Câu 100:随着生活水平的提高,人们不再为吃喝操心了,但双职…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择正确答案

女:真不愧是我们公司的大才子呀,做什么都有声有色的! 男:哪儿呀,我这也是赶鸭子上架。 问:男的是什么语气?
  • A. 谦虚
  • B. 自豪
  • C. 得意
  • D. 无奈

Dịch nghĩa: Nữ: Anh ấy quả thực là một nhân tài lớn trong công ty chúng tôi. Anh ấy rất ấn tượng trong mọi việc anh ấy làm! Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tôi chỉ đang cố gắng bắt một con vịt và đặt nó lên kệ thôi. Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:真不愧是我们公司的大才子呀,做什么都有声有色的! 男:哪儿呀,我这也是赶鸭子上架。 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh ấy quả thực là một nhân tài lớn trong công ty chúng tôi. Anh ấy rất ấn tượng trong mọi việc anh ấy làm! Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tôi chỉ đang cố gắng bắt một con vịt và đặt nó lên kệ thôi. Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    谦虚 (qiān xū: khiêm tốn, khiêm nhường)
  • B
    自豪 (zì háo: tự hào, hãnh diện)
  • C
    得意 (dé yì: tự hào)
  • D
    无奈 (wú nài: bất đắc dĩ, đành chịu)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (谦虚 — khiêm tốn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听对话,选择正确答案

女:我们搬家,人家王蒙忙里忙外没少帮忙,现在他结婚,咱们怎么也得意思意思吧? 男:你就看着办吧。 问:他们在谈什么问题?
  • A. 喝喜酒
  • B. 送礼物
  • C. 打电话
  • D. 去帮忙

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Khi chúng tôi chuyển đi, Vương Mạnh đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều trong lịch trình bận rộn của anh ấy. Bây giờ anh đã có vợ, làm sao chúng tôi có thể hạnh phúc được? Người đàn ông: Cứ làm những gì bạn muốn. Câu hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们搬家,人家王蒙忙里忙外没少帮忙,现在他结婚,咱们怎么也得意思意思吧? 男:你就看着办吧。 问:他们在谈什么问题?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Khi chúng tôi chuyển đi, Vương Mạnh đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều trong lịch trình bận rộn của anh ấy. Bây giờ anh đã có vợ, làm sao chúng tôi có thể hạnh phúc được? Người đàn ông: Cứ làm những gì bạn muốn. Câu hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喝喜酒 (Uống rượu, đồ uống có cồn)
  • B
    送礼物 (tặng quà, biếu quà sinh vật, vật)
  • C
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
  • D
    去帮忙 (đi giúp đỡ, hỗ trợ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (送礼物 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:我想再吃一个冰激凌。 男:没人拦着你呀,不过你已经吃了五个了。 问:男的是什么意思?
  • A. “我”帮你去拿
  • B. “我”陪着你吃
  • C. 不该再吃了
  • D. 想吃就吃吧

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tôi muốn ăn thêm một cây kem nữa. Người đàn ông: Không ai ngăn cản bạn cả, nhưng bạn đã ăn năm bữa rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我想再吃一个冰激凌。 男:没人拦着你呀,不过你已经吃了五个了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tôi muốn ăn thêm một cây kem nữa. Người đàn ông: Không ai ngăn cản bạn cả, nhưng bạn đã ăn năm bữa rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    “我”帮你去拿 (Tôi giúp, giúp đỡ bạn đi cầm, lấy)
  • B
    “我”陪着你吃 (Tôi đi cùng đang bạn ăn)
  • C
    不该再吃了 (Không nên, cần phải lại, nữa ăn rồi)
  • D
    想吃就吃吧 (Muốn ăn thì, liền ăn nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (不该再吃了 — Bạn không nên ăn nó nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

女:老周,搬到楼房住还好吧?瞧你儿女多孝顺,接你到楼房里去享福!男:环境是好多了,也没什么家务可干,可就是这邻居间老死不相往来让人受不了。 门对门住着,互相都不认识,连个聊天儿的人都没有。 问:男的觉得楼房的邻居怎么样?
  • A. 距离太近
  • B. 人口太少
  • C. 互不往来
  • D. 不好相处

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Lão Chu, chuyển đến một tòa nhà có được không? Hãy xem con cái hiếu thảo nhường nào, đưa bạn lên lầu hưởng phúc! nam: Môi trường tốt hơn nhiều, việc nhà cũng không có nhiều, nhưng hàng xóm xa cách quá thì không thể chịu nổi. Họ sống từng nhà, không biết nhau và thậm chí không có ai để trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về hàng xóm trong tòa nhà?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:老周,搬到楼房住还好吧?瞧你儿女多孝顺,接你到楼房里去享福!男:环境是好多了,也没什么家务可干,可就是这邻居间老死不相往来让人受不了。 门对门住着,互相都不认识,连个聊天儿的人都没有。 问:男的觉得楼房的邻居怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Lão Chu, chuyển đến một tòa nhà có được không? Hãy xem con cái hiếu thảo nhường nào, đưa bạn lên lầu hưởng phúc! nam: Môi trường tốt hơn nhiều, việc nhà cũng không có nhiều, nhưng hàng xóm xa cách quá thì không thể chịu nổi. Họ sống từng nhà, không biết nhau và thậm chí không có ai để trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về hàng xóm trong tòa nhà?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    距离太近 (Khoảng cách, cự ly quá gần)
  • B
    人口太少 (Dân số, nhân khẩu quá ít, thiếu)
  • C
    互不往来 (Không giao thiệp qua lại, đi lại trao đổi)
  • D
    不好相处 (Không tốt, đẹp chung sống, đối đãi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (互不往来 — Không liên lạc với nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

男:你喜欢海上旅行吗?女:喜欢呀!广阔的大海、蔚蓝的天空、美丽的日落,说不定还有什么刺激的冒险经 历呢! 男:那我们明年就来一次浪漫的蜜月旅行吧。 女:真的吗?那简直太棒了! 问:他们最可能是什么关系?
  • A. 夫妻
  • B. 恋人
  • C. 兄妹
  • D. 母子

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Bạn có thích du lịch biển không? ivn Nữ: Tôi thích nó! Biển bao la, bầu trời xanh, hoàng hôn tuyệt đẹp và có thể là một số trải nghiệm phiêu lưu thú vị! Người đàn ông: Vậy năm sau chúng ta hãy có một chuyến đi hưởng tuần trăng mật lãng mạn nhé. Người phụ nữ: Thật sao? Điều đó thật tuyệt vời! Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你喜欢海上旅行吗?女:喜欢呀!广阔的大海、蔚蓝的天空、美丽的日落,说不定还有什么刺激的冒险经 历呢! 男:那我们明年就来一次浪漫的蜜月旅行吧。 女:真的吗?那简直太棒了! 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Bạn có thích du lịch biển không? ivn Nữ: Tôi thích nó! Biển bao la, bầu trời xanh, hoàng hôn tuyệt đẹp và có thể là một số trải nghiệm phiêu lưu thú vị! Người đàn ông: Vậy năm sau chúng ta hãy có một chuyến đi hưởng tuần trăng mật lãng mạn nhé. Người phụ nữ: Thật sao? Điều đó thật tuyệt vời! Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
  • B
    恋人 (Người)
  • C
    兄妹 (Em gái (muội))
  • D
    母子 (mǔzǐ: mẹ và con trai, hai mẹ con)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (恋人 — người yêu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:真不明白你们中国人,明明英语说得非常好,却偏偏要说自己说得不好! 女:呵呵,你不知道中国人视谦虚为美德吗? 男:美德就是要贬低自己,口是心非吗?在我们国家,这样会被认为是不诚实。为什 么不有一说一、有十说十呢? 女:这就是文化的差异吧。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
  • A. 男的认为能力应该实事求是
  • B. 男的认为过分谦虚就是虚伪
  • C. 中国人羞于谈起自己的能力
  • D. 男的认为过谦就是贬低对方

Dịch nghĩa: Nam: Tôi thực sự không hiểu được người Trung Quốc các bạn. Rõ ràng là bạn nói tiếng Anh rất tốt nhưng bạn lại nhất quyết nói rằng bạn nói tiếng Anh không tốt! Người phụ nữ: Haha, anh không biết người Trung Quốc coi khiêm tốn là một đức tính tốt sao? Người đàn ông: Đức có nghĩa là coi thường mình và dối trá? Ở nước ta, điều này được coi là không trung thực. Tại sao không nói một khi một là một, và mười khi có mười? Người phụ nữ: Đây là sự khác biệt về văn hóa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:真不明白你们中国人,明明英语说得非常好,却偏偏要说自己说得不好! 女:呵呵,你不知道中国人视谦虚为美德吗? 男:美德就是要贬低自己,口是心非吗?在我们国家,这样会被认为是不诚实。为什 么不有一说一、有十说十呢? 女:这就是文化的差异吧。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tôi thực sự không hiểu được người Trung Quốc các bạn. Rõ ràng là bạn nói tiếng Anh rất tốt nhưng bạn lại nhất quyết nói rằng bạn nói tiếng Anh không tốt! Người phụ nữ: Haha, anh không biết người Trung Quốc coi khiêm tốn là một đức tính tốt sao? Người đàn ông: Đức có nghĩa là coi thường mình và dối trá? Ở nước ta, điều này được coi là không trung thực. Tại sao không nói một khi một là một, và mười khi có mười? Người phụ nữ: Đây là sự khác biệt về văn hóa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男的认为能力应该实事求是 (Cho rằng, nhận định rằng nam, nam giới năng lực, khả năng nên thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
  • B
    男的认为过分谦虚就是虚伪 (Cho rằng, nhận định rằng nam, nam giới quá đáng, quá mức khiêm tốn, khiêm nhường chính là đạo đức giả, giả tạo dối trá)
  • C
    中国人羞于谈起自己的能力 (Trung Quốc người ở, tại nói chuyện, đàm phán dậy, nhấc lên năng lực, khả năng của tự mình, bản thân)
  • D
    男的认为过谦就是贬低对方 (Cho rằng, nhận định rằng nam, nam giới đã từng chính là hạ thấp, coi nhẹ đối phương, bên kia)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (男的认为过谦就是贬低对方 — Đàn ông cho rằng quá khiêm tốn đồng nghĩa với việc coi thường đối phương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢?男:学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。女:这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。女:他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉!男:知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。女:就没有捷径吗?男:学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。女:您说得太好了,我这就回去试试看。 问:男的认为孩子的问题出在哪里?
  • A. 死记硬背
  • B. 方法不当
  • C. 不太努力
  • D. 缺乏引导

Dịch nghĩa: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy có thể nói rõ ràng và hùng hồn, nhưng khi đi thi… cổ họng anh ấy yếu đi! Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách thực hiện nó, và biết cách thực hiện điều đó không có nghĩa là có thể thực sự làm được điều đó. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ đứa trẻ có vấn đề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢?男:学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。女:这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。女:他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉!男:知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。女:就没有捷径吗?男:学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。女:您说得太好了,我这就回去试试看。 问:男的认为孩子的问题出在哪里?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy có thể nói rõ ràng và hùng hồn, nhưng khi đi thi… cổ họng anh ấy yếu đi! Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách thực hiện nó, và biết cách thực hiện điều đó không có nghĩa là có thể thực sự làm được điều đó. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ đứa trẻ có vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    死记硬背 (Chết ghi nhớ cứng, đanh thép cái lưng, mặt sau)
  • B
    方法不当 (Phương pháp, cách thức không làm (nghề), khi)
  • C
    不太努力 (không quá, không lắm nỗ lực, cố gắng)
  • D
    缺乏引导 (thiếu thốn, thiếu hụt dẫn dắt, định hướng dẫn đường)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (方法不当 — Phương pháp không đúng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:怎样做米饭可以防止营养流失?
  • A. 用茶水煮米饭
  • B. 用冷水煮米饭
  • C. 水开后再放米
  • D. 用新米煮米饭

Dịch nghĩa: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Nấu cơm như thế nào để tránh thất thoát chất dinh dưỡng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:怎样做米饭可以防止营养流失?
Nghĩa tiếng Việt:
Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Nấu cơm như thế nào để tránh thất thoát chất dinh dưỡng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    用茶水煮米饭 (Sử dụng nước trà luộc, nấu cơm, cơm trắng)
  • B
    用冷水煮米饭 (Sử dụng nước lạnh, gáo nước lạnh (nghĩa bóng) luộc, nấu cơm, cơm trắng)
  • C
    水开后再放米 (Nước mở, lái (xe) sau lại, nữa đặt, để mét)
  • D
    用新米煮米饭 (Sử dụng mới mét luộc, nấu cơm, cơm trắng)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (水开后再放米 — Cho gạo vào sau khi nước sôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话的主要内容是什么?
  • A. 拍马屁是被人所不齿的行为
  • B. 成功的人都是会拍马屁的人
  • C. 适当赞美别人有助人际交往
  • D. 拍马屁就是想办法取悦他人

Dịch nghĩa: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话的主要内容是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拍马屁是被人所不齿的行为 (Chụp (ảnh), quay (phim) con ngựa là, phải bị người ngôi, tòa (trường học không hành vi, cách ứng xử răng)
  • B
    成功的人都是会拍马屁的人 (Người thành công đều là, phải biết chụp (ảnh), quay (phim) con ngựa người)
  • C
    适当赞美别人有助人际交往 (Thích đáng, phù hợp khen ngợi, ca ngợi người khác có người giao lưu, qua lại)
  • D
    拍马屁就是想办法取悦他人 (Chụp (ảnh), quay (phim) con ngựa chính là muốn biện pháp, cách thức lấy, nhận anh ấy người)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (适当赞美别人有助人际交往 — Thích đáng, phù hợp khen ngợi, ca ngợi người khác có người giao lưu, qua lại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

有一家公司的门卫,本职工作干久了,逐渐生出了厌倦情绪。他不如刚参加工作时那么认真负责了,对人爱搭不理的,对工作只是一味地(49)。不久,公司上级部门派来一名新经理,这个懒散的门卫(50)。他积极主动地和人打招呼,一如刚上岗时那样精神焕发。员工们为这位门卫前后判若两人的表现而感到迷惑不解。他们私下议论,认为这是新经理给门卫加薪的结果。可是后来,他们(51)到新经理没给门卫加一分钱的工资,他只是把门卫的称呼改成了“防卫工程师”。这个新称谓激起了门卫对自己工作的(52)感,他干起工作来更带劲了。人不仅需要物质鼓励,更需要精神鼓励。有时候,善用精神激励,效果往往比物质上的奖励更好。 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 询问
  • B. 体验
  • C. 打听
  • D. 咨询

Dịch nghĩa: Có một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
有一家公司的门卫,本职工作干久了,逐渐生出了厌倦情绪。他不如刚参加工作时那么认真负责了,对人爱搭不理的,对工作只是一味地(49)。不久,公司上级部门派来一名新经理,这个懒散的门卫(50)。他积极主动地和人打招呼,一如刚上岗时那样精神焕发。员工们为这位门卫前后判若两人的表现而感到迷惑不解。他们私下议论,认为这是新经理给门卫加薪的结果。可是后来,他们(51)到新经理没给门卫加一分钱的工资,他只是把门卫的称呼改成了“防卫工程师”。这个新称谓激起了门卫对自己工作的(52)感,他干起工作来更带劲了。人不仅需要物质鼓励,更需要精神鼓励。有时候,善用精神激励,效果往往比物质上的奖励更好。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    询问 (xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi)
  • B
    体验 (tǐ yàn: trải nghiệm, thể nghiệm)
  • C
    打听 (dǎ ting: dò hỏi, thăm dò)
  • D
    咨询 (zī xún: tư vấn, tham vấn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ C (打听 — hỏi thăm) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

向日葵跟着太阳转,主要是因为在它花盘下面的茎部含有一种“植物生长素”。这种植物生长素有两个(53):第一,背光,一(54)光线照射,背光部分的生长素会比向光部分多。第二,能够刺激细胞分裂,加快生长繁殖。清晨,太阳东升,向日葵花盘下面茎里的生长素集中在背光的一面,并且刺激背光一面的细胞(55)繁殖。于是背光一面生长得快,结果使整个花盘朝向太阳弯曲。(56),植物生长素也就不断地背着阳光移动。 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 阳光充足的时候
  • B. 随着太阳的移动
  • C. 随着夜晚的来临
  • D. 缺少阳光的时候

Dịch nghĩa: Hoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
向日葵跟着太阳转,主要是因为在它花盘下面的茎部含有一种“植物生长素”。这种植物生长素有两个(53):第一,背光,一(54)光线照射,背光部分的生长素会比向光部分多。第二,能够刺激细胞分裂,加快生长繁殖。清晨,太阳东升,向日葵花盘下面茎里的生长素集中在背光的一面,并且刺激背光一面的细胞(55)繁殖。于是背光一面生长得快,结果使整个花盘朝向太阳弯曲。(56),植物生长素也就不断地背着阳光移动。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Hoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    阳光充足的时候 (Ánh nắng, ánh mặt trời lúc, khi đầy đủ, sung túc)
  • B
    随着太阳的移动 (Cùng với, đi cùng với di chuyển, lưu động mặt trời)
  • C
    随着夜晚的来临 (Cùng với, đi cùng với đêm, ban đêm đến, tới muộn, trễ Nhìn xuống, đến)
  • D
    缺少阳光的时候 (Thiếu thốn, thiếu hụt lúc, khi ánh nắng, ánh mặt trời)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ B (随着太阳的移动 — Khi mặt trời di chuyển) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

您每天为实现理想而不断努力,都是为了追求美好的将来并为家庭作足准备。我们诚意向您推荐一款兼具投资理财和意外保障双重功能的两全保险产品,为您提供稳固的投资理财渠道。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 商店产品促销
  • B. 推销保险产品
  • C. 领导演讲内容
  • D. 投资宣传广告

Dịch nghĩa: Bạn nỗ lực mỗi ngày để hiện thực hóa lý tưởng của mình nhằm theo đuổi một tương lai tốt đẹp hơn và chuẩn bị cho gia đình. Chúng tôi chân thành giới thiệu đến bạn một sản phẩm bảo hiểm toàn diện với chức năng kép là đầu tư, quản lý tài chính và bảo vệ tai nạn, mang đến cho bạn kênh quản lý tài chính và đầu tư ổn định.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
您每天为实现理想而不断努力,都是为了追求美好的将来并为家庭作足准备。我们诚意向您推荐一款兼具投资理财和意外保障双重功能的两全保险产品,为您提供稳固的投资理财渠道。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn nỗ lực mỗi ngày để hiện thực hóa lý tưởng của mình nhằm theo đuổi một tương lai tốt đẹp hơn và chuẩn bị cho gia đình. Chúng tôi chân thành giới thiệu đến bạn một sản phẩm bảo hiểm toàn diện với chức năng kép là đầu tư, quản lý tài chính và bảo vệ tai nạn, mang đến cho bạn kênh quản lý tài chính và đầu tư ổn định.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    商店产品促销 (Cửa hàng sản phẩm, hàng hóa khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng)
  • B
    推销保险产品 (Chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm bảo hiểm, an toàn sản phẩm, hàng hóa)
  • C
    领导演讲内容 (Lãnh đạo, người đứng đầu thuyết trình, diễn thuyết nội dung)
  • D
    投资宣传广告 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư tuyên truyền, phổ biến quảng bá quảng cáo)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (推销保险产品 — Quảng bá sản phẩm bảo hiểm) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

近年来,失眠患者明显增多,而且其中以三四十岁的中青年人居多,失眠已成为继头痛之后神经科的首要疾病,但是只有6%的人专门为睡眠问题寻求过医生的帮助,24%的人是在看其他疾病时顺便谈到了失眠。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 头痛等神经疾病易造成病人失眠
  • B. 越来越多的人因失眠去医院就诊
  • C. 长期失眠易诱发头痛等神经疾病
  • D. 很少有人因为失眠而去医院就诊

Dịch nghĩa: Trong những năm gần đây, số lượng bệnh nhân mắc chứng mất ngủ tăng lên đáng kể, phần lớn là những người trẻ và trung niên ở độ tuổi ba mươi và bốn mươi. Mất ngủ đã trở thành bệnh thần kinh chính sau đau đầu. Tuy nhiên, chỉ có 6% người dân đặc biệt tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ về các vấn đề về giấc ngủ và 24% đề cập đến chứng mất ngủ một cách tình cờ khi xem xét các bệnh khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
近年来,失眠患者明显增多,而且其中以三四十岁的中青年人居多,失眠已成为继头痛之后神经科的首要疾病,但是只有6%的人专门为睡眠问题寻求过医生的帮助,24%的人是在看其他疾病时顺便谈到了失眠。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong những năm gần đây, số lượng bệnh nhân mắc chứng mất ngủ tăng lên đáng kể, phần lớn là những người trẻ và trung niên ở độ tuổi ba mươi và bốn mươi. Mất ngủ đã trở thành bệnh thần kinh chính sau đau đầu. Tuy nhiên, chỉ có 6% người dân đặc biệt tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ về các vấn đề về giấc ngủ và 24% đề cập đến chứng mất ngủ một cách tình cờ khi xem xét các bệnh khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    头痛等神经疾病易造成病人失眠 (Đầu, cái đầu đau, đau đớn chờ đợi dây thần kinh, hệ thần kinh bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm gây nên, tạo thành bệnh nhân, người bệnh mất ngủ, chứng mất ngủ)
  • B
    越来越多的人因失眠去医院就诊 (Ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) người nhiều bởi vì, do vì mất ngủ, chứng mất ngủ đi bệnh viện, đến viện khám khám bệnh, đi khám chữa bệnh tại viện)
  • C
    长期失眠易诱发头痛等神经疾病 (Lâu dài, trường kỳ mất ngủ, chứng mất ngủ gửi, phát ra đầu, cái đầu đau, đau đớn chờ đợi dây thần kinh, hệ thần kinh bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
  • D
    很少有人因为失眠而去医院就诊 (Rất ít, thiếu có người, có ai đó bởi vì mất ngủ, chứng mất ngủ mà, nhưng đi bệnh viện, đến viện khám khám bệnh, đi khám chữa bệnh tại viện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (很少有人因为失眠而去医院就诊 — Ít người đến bệnh viện vì mất ngủ) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一个动作,奖励一条鱼,让它形成条件反射。训练讲究循序渐进,由易到难。比如钻火圈这个节目,先让海豚学会钻圈,然后换一个冒烟的圈,再换一个有点儿火苗的圈,最后才换着火的圈。一开始就练钻火圈,它肯定不干。训练海豚跳高也是采取同样的办法。兽师先在水面下拉上细绳,海豚每次从细绳上方通过就会被奖励一条鱼,以此形成条件反射。驯兽师不断抬高细绳,尝到甜头的海豚也每次都试图从细绳上方通过。细绳一点点抬高,逐渐放到水面之上,而海豚也就一步步变成了“跳高能手”。海豚表演的其他传统节目还有跳高触球、顶球入筐、水中拉车、跳舞、水中救人等。当我们欣赏海豚精彩表演的时候,也别忘了思索一下它是怎样成为一名出色的“演员”的。 第73题:驯养海豚主要靠什么?

  • A. 精神鼓励
  • B. 物质刺激
  • C. 动作难度
  • D. 教练引导

Dịch nghĩa: Một hành động mang lại lợi ích cho con cá và khiến nó hình thành phản xạ có điều kiện. Việc đào tạo nên được thực hiện từng bước, từ dễ đến khó. Ví dụ, trong chương trình "Khoan trong vòng lửa", đầu tiên cá heo được yêu cầu học cách khoan vào một chiếc vòng, sau đó chúng chuyển sang một chiếc vòng đang bốc khói, sau đó là một chiếc vòng có một chút ngọn lửa và cuối cùng là một chiếc vòng đang bốc cháy. Nếu bạn tập khoan vào vòng lửa ngay từ đầu chắc chắn sẽ không hiệu quả. Phương pháp tương tự được sử dụng để huấn luyện cá heo nhảy cao. Đầu tiên bác sĩ thú y kéo một sợi dây dưới mặt nước, mỗi lần cá heo đi qua sợi dây sẽ được thưởng một con cá để hình thành phản xạ có điều kiện. Người huấn luyện tiếp tục nâng sợi dây lên, và những chú cá heo sau khi nếm được vị ngọt nên lần nào cũng cố gắng vượt qua sợi dây. Sợi dây được nâng lên từng chút một và dần dần nhô lên trên mặt nước, cá heo dần trở thành “chuyên gia nhảy cao”. Các màn biểu diễn truyền thống khác do cá heo biểu diễn bao gồm nhảy cao, đánh bóng, đánh bóng vào rổ, kéo xe dưới nước, nhảy múa và cứu người dưới nước. Khi thưởng thức màn trình diễn tuyệt vời của chú cá heo, chúng ta không nên quên nghĩ về việc nó đã trở thành một “diễn viên” xuất sắc như thế nào. Câu hỏi: Cơ sở chính để thuần hóa cá heo là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
一个动作,奖励一条鱼,让它形成条件反射。训练讲究循序渐进,由易到难。比如钻火圈这个节目,先让海豚学会钻圈,然后换一个冒烟的圈,再换一个有点儿火苗的圈,最后才换着火的圈。一开始就练钻火圈,它肯定不干。训练海豚跳高也是采取同样的办法。兽师先在水面下拉上细绳,海豚每次从细绳上方通过就会被奖励一条鱼,以此形成条件反射。驯兽师不断抬高细绳,尝到甜头的海豚也每次都试图从细绳上方通过。细绳一点点抬高,逐渐放到水面之上,而海豚也就一步步变成了“跳高能手”。海豚表演的其他传统节目还有跳高触球、顶球入筐、水中拉车、跳舞、水中救人等。当我们欣赏海豚精彩表演的时候,也别忘了思索一下它是怎样成为一名出色的“演员”的。 — 第73题:驯养海豚主要靠什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Một hành động mang lại lợi ích cho con cá và khiến nó hình thành phản xạ có điều kiện. Việc đào tạo nên được thực hiện từng bước, từ dễ đến khó. Ví dụ, trong chương trình "Khoan trong vòng lửa", đầu tiên cá heo được yêu cầu học cách khoan vào một chiếc vòng, sau đó chúng chuyển sang một chiếc vòng đang bốc khói, sau đó là một chiếc vòng có một chút ngọn lửa và cuối cùng là một chiếc vòng đang bốc cháy. Nếu bạn tập khoan vào vòng lửa ngay từ đầu chắc chắn sẽ không hiệu quả. Phương pháp tương tự được sử dụng để huấn luyện cá heo nhảy cao. Đầu tiên bác sĩ thú y kéo một sợi dây dưới mặt nước, mỗi lần cá heo đi qua sợi dây sẽ được thưởng một con cá để hình thành phản xạ có điều kiện. Người huấn luyện tiếp tục nâng sợi dây lên, và những chú cá heo sau khi nếm được vị ngọt nên lần nào cũng cố gắng vượt qua sợi dây. Sợi dây được nâng lên từng chút một và dần dần nhô lên trên mặt nước, cá heo dần trở thành “chuyên gia nhảy cao”. Các màn biểu diễn truyền thống khác do cá heo biểu diễn bao gồm nhảy cao, đánh bóng, đánh bóng vào rổ, kéo xe dưới nước, nhảy múa và cứu người dưới nước. Khi thưởng thức màn trình diễn tuyệt vời của chú cá heo, chúng ta không nên quên nghĩ về việc nó đã trở thành một “diễn viên” xuất sắc như thế nào. Câu hỏi: Cơ sở chính để thuần hóa cá heo là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    精神鼓励 (khuyến khích, động viên tinh thần, nghị lực)
  • B
    物质刺激 (vật chất kích thích, kích động)
  • C
    动作难度 (độ khó, mức độ khó khăn động tác)
  • D
    教练引导 (dẫn dắt, định hướng dẫn đường huấn luyện viên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “驯养海豚主要靠什么?”, phương án B (物质刺激 — kích thích vật chất) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

某工厂的办公楼原是一座两层楼建筑,占地面积很大。为了有效利用地皮,工厂新建了一座12层的办公大楼。员工搬进新办公大楼不久,便开始抱怨大楼的电梯不够快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1.在上下班高峰期,让一部分电梯只在奇数楼层停,另一部分只在偶数楼层停,从而减少那些为了上下一层楼而搭电梯的人的数量。2.安装几部室外电梯。3.把公司各部门的上下班时间错开,从而避免高峰期拥挤的情况。4.在所有电梯旁边的墙面上安装镜子。5.搬回旧办公楼。你会选择哪一种方案?如果你选1、2、3、5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。这家工厂最后采用了第4种方案,并成功地解决了问题。员工们忙着在镜子面前审视自己,或是偷偷观察别人,注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。其实,并不是大楼缺少电梯,而是人们缺乏耐心。 第78题:人们抱怨其实是因为什么?

  • A. 电梯老旧
  • B. 缺乏耐心
  • C. 等待太久
  • D. 电梯太少

Dịch nghĩa: Tòa nhà văn phòng của một nhà máy nào đó ban đầu là một tòa nhà hai tầng có diện tích rộng lớn. Để tận dụng hiệu quả quỹ đất, nhà máy xây dựng mới văn phòng 12 tầng tòa nhà.快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1. Bạn có thể làm được điều đó. 2. Lắp đặt một số thang máy ngoài trời. 3. Sắp xếp xen kẽ thời gian bắt đầu và kết thúc của các bộ phận khác nhau trong công ty để tránh tình trạng đông đúc trong thời gian cao điểm. 4. Lắp gương trên tường cạnh tất cả các thang máy. 5. Chuyển về văn phòng cũ tòa nhà.你会选择哪一种方案?如果你选1,2,3,5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。 Nhà máy cuối cùng đã áp dụng phương án thứ tư và giải quyết thành công vấn đề vấn đề.人, 注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。 Thực ra không phải tòa nhà thiếu thang máy mà là người dân thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Thực ra mọi người đang phàn nàn về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
某工厂的办公楼原是一座两层楼建筑,占地面积很大。为了有效利用地皮,工厂新建了一座12层的办公大楼。员工搬进新办公大楼不久,便开始抱怨大楼的电梯不够快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1.在上下班高峰期,让一部分电梯只在奇数楼层停,另一部分只在偶数楼层停,从而减少那些为了上下一层楼而搭电梯的人的数量。2.安装几部室外电梯。3.把公司各部门的上下班时间错开,从而避免高峰期拥挤的情况。4.在所有电梯旁边的墙面上安装镜子。5.搬回旧办公楼。你会选择哪一种方案?如果你选1、2、3、5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。这家工厂最后采用了第4种方案,并成功地解决了问题。员工们忙着在镜子面前审视自己,或是偷偷观察别人,注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。其实,并不是大楼缺少电梯,而是人们缺乏耐心。 — 第78题:人们抱怨其实是因为什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Tòa nhà văn phòng của một nhà máy nào đó ban đầu là một tòa nhà hai tầng có diện tích rộng lớn. Để tận dụng hiệu quả quỹ đất, nhà máy xây dựng mới văn phòng 12 tầng tòa nhà.快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1. Bạn có thể làm được điều đó. 2. Lắp đặt một số thang máy ngoài trời. 3. Sắp xếp xen kẽ thời gian bắt đầu và kết thúc của các bộ phận khác nhau trong công ty để tránh tình trạng đông đúc trong thời gian cao điểm. 4. Lắp gương trên tường cạnh tất cả các thang máy. 5. Chuyển về văn phòng cũ tòa nhà.你会选择哪一种方案?如果你选1,2,3,5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。 Nhà máy cuối cùng đã áp dụng phương án thứ tư và giải quyết thành công vấn đề vấn đề.人, 注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。 Thực ra không phải tòa nhà thiếu thang máy mà là người dân thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Thực ra mọi người đang phàn nàn về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电梯老旧 (Thang máy già, lớn tuổi cũ, xưa)
  • B
    缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
  • C
    等待太久 (Chờ đợi, đón đợi quá lâu, lâu dài (thời gian))
  • D
    电梯太少 (Thang máy quá ít, thiếu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “人们抱怨其实是因为什么?”, phương án B (缺乏耐心 — thiếu kiên nhẫn) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一个动物园园主带着他的家人和动物,搭乘一艘货船移居加拿大。不幸海上遇险,货船沉没,最后只剩下园主16岁的儿子和一只孟加拉虎。人虎共处于一只小救生艇上,在无边无际的大海上漂泊了227天。这的确是一个奇特的故事。海上生存已是难事,何况还要对付那只老虎?然而,恰恰是这只老虎成了男孩的救星!失事之初,船上有一个人和四只动物,貉狗吃了斑马和猩猩,老虎又吃了貉狗,下一个该轮到男孩了。因此,男孩一心盘算如何杀死老虎,而老虎在饱食之后的表现使他改变了主意。它专注地看着他,发出哼声。作为动物园园主的儿子,耳目染的经验使他理解了这种友好的表示,并作出了驯服它的决定。驯虎的关键是保证其饮食,这就使他有大量事情要做,比如钓鱼、捕杀海龟、使用海水淡化器等。忙碌使他免于精神崩溃。如果没有老虎,他将独自面对绝望,那是比老虎更加可怕的敌人。 第84题:男孩为什么能跟老虎和平相处?

  • A. 老虎忠于主人
  • B. 船上食物丰富
  • C. 保证老虎饮食
  • D. 老虎不吃主人

Dịch nghĩa: Một chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Hỏi: Vì sao cậu bé có thể chung sống hòa bình với hổ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
一个动物园园主带着他的家人和动物,搭乘一艘货船移居加拿大。不幸海上遇险,货船沉没,最后只剩下园主16岁的儿子和一只孟加拉虎。人虎共处于一只小救生艇上,在无边无际的大海上漂泊了227天。这的确是一个奇特的故事。海上生存已是难事,何况还要对付那只老虎?然而,恰恰是这只老虎成了男孩的救星!失事之初,船上有一个人和四只动物,貉狗吃了斑马和猩猩,老虎又吃了貉狗,下一个该轮到男孩了。因此,男孩一心盘算如何杀死老虎,而老虎在饱食之后的表现使他改变了主意。它专注地看着他,发出哼声。作为动物园园主的儿子,耳目染的经验使他理解了这种友好的表示,并作出了驯服它的决定。驯虎的关键是保证其饮食,这就使他有大量事情要做,比如钓鱼、捕杀海龟、使用海水淡化器等。忙碌使他免于精神崩溃。如果没有老虎,他将独自面对绝望,那是比老虎更加可怕的敌人。 — 第84题:男孩为什么能跟老虎和平相处?
Nghĩa tiếng Việt:
Một chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Hỏi: Vì sao cậu bé có thể chung sống hòa bình với hổ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老虎忠于主人 (Con hổ, cọp Trung thành, ngay thẳng ở, tại chủ nhân, người làm chủ)
  • B
    船上食物丰富 (Tàu, thuyền trên thức ăn, thực phẩm phong phú, dồi dào)
  • C
    保证老虎饮食 (Bảo đảm, cam kết con hổ, cọp ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng)
  • D
    老虎不吃主人 (Con hổ, cọp không ăn chủ nhân, người làm chủ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “男孩为什么能跟老虎和平相处?”, phương án C (保证老虎饮食 — Đảm bảo chế độ ăn cho hổ) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

有这样两家卖老豆腐的小店,一家叫“潘记”,另一家叫“张记”。两家店是同时开张的。刚开始,潘记生意十分兴隆,吃老豆腐的人得排队等候,来得晚就吃不上。潘记的特点是:豆腐做得很结实,口感好,给的量特别大。相比之下,张记老豆腐就不一样了,首先是豆腐做得软,软得像汤汁,不成形状;其次是给的豆腐少,加的汤多,一碗老豆腐半碗多汤。因此,有一段时间,张记的门前冷冷清清。有一天早上,我因为起床晚了,只好来到张记的豆腐店。吃完后,老板走过来,笑着问我豆腐怎么样。我实话实说:“味道还行,就是豆腐有点儿软。”老板笑了笑,竟然有几分满意的样子。我说:“你怎么不学潘记呢?”老板看着我问:“学他什么?”“把豆腐做得结实一点儿呀。”老板反问我:“我为什么要学他呢?”他沉思了一下,自我解释说:“我知道了,你是说,来我这边吃豆腐的人少,是吗?”我点点头,老板建议我两个月以后再来,看看是不是会有变化。大概一个多月以后,张记的门前居然也排起了长队。我很好奇,也排队买了一碗,可是碗里的豆腐仍然是稀稀的汤汁,和以前没什么两样,吃起来也是以前的口感。老板脸上仍然挂着憨厚的笑。我也笑着问:“能告诉我这其中的秘诀吗?”老板说:“其实,我和潘记的老板是师兄弟。”我有些惊讶:“那你们做的豆腐不一样啊!”老板说:“是不一样。我师兄做的豆腐确实好,我真比不上,但我的豆腐汤是加入好几种骨头,配上调料,经过12个小时熬制成的,师兄在这方面就不如我了。”见我还有些不解,老板继续解释:“这是我师傅特意传授给我们的。师傅说,生意要想长远,就要有自己的特长。师傅还告诉我们,‘吃’的生意最难做,因为众口难调,人的口味是不断变化的,即使是山珍海味,经常吃也会腻,因此师傅传授给我们不同的手艺,这样人们吃腻了我师兄的豆腐,就会到我这里来喝汤。时间长了,人们还会回到我师兄那里。再过一段时间,人们又会来我这里。这样,我们师兄弟的生意就能比较长久地做下去,并且互不影响。”我试探地问:“你难道就不想跟师兄学做豆腐吗?”老板说:“师傅告诉我们,能做精一件事就不容易了。有时候,你想样样精,结果样样差。” 第89题:两家豆腐店的老板是什么关系?

  • A. 亲兄弟
  • B. 师徒
  • C. 师兄弟
  • D. 没关系

Dịch nghĩa: Có hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Câu hỏi: Mối quan hệ giữa chủ hai quán đậu phụ này là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
有这样两家卖老豆腐的小店,一家叫“潘记”,另一家叫“张记”。两家店是同时开张的。刚开始,潘记生意十分兴隆,吃老豆腐的人得排队等候,来得晚就吃不上。潘记的特点是:豆腐做得很结实,口感好,给的量特别大。相比之下,张记老豆腐就不一样了,首先是豆腐做得软,软得像汤汁,不成形状;其次是给的豆腐少,加的汤多,一碗老豆腐半碗多汤。因此,有一段时间,张记的门前冷冷清清。有一天早上,我因为起床晚了,只好来到张记的豆腐店。吃完后,老板走过来,笑着问我豆腐怎么样。我实话实说:“味道还行,就是豆腐有点儿软。”老板笑了笑,竟然有几分满意的样子。我说:“你怎么不学潘记呢?”老板看着我问:“学他什么?”“把豆腐做得结实一点儿呀。”老板反问我:“我为什么要学他呢?”他沉思了一下,自我解释说:“我知道了,你是说,来我这边吃豆腐的人少,是吗?”我点点头,老板建议我两个月以后再来,看看是不是会有变化。大概一个多月以后,张记的门前居然也排起了长队。我很好奇,也排队买了一碗,可是碗里的豆腐仍然是稀稀的汤汁,和以前没什么两样,吃起来也是以前的口感。老板脸上仍然挂着憨厚的笑。我也笑着问:“能告诉我这其中的秘诀吗?”老板说:“其实,我和潘记的老板是师兄弟。”我有些惊讶:“那你们做的豆腐不一样啊!”老板说:“是不一样。我师兄做的豆腐确实好,我真比不上,但我的豆腐汤是加入好几种骨头,配上调料,经过12个小时熬制成的,师兄在这方面就不如我了。”见我还有些不解,老板继续解释:“这是我师傅特意传授给我们的。师傅说,生意要想长远,就要有自己的特长。师傅还告诉我们,‘吃’的生意最难做,因为众口难调,人的口味是不断变化的,即使是山珍海味,经常吃也会腻,因此师傅传授给我们不同的手艺,这样人们吃腻了我师兄的豆腐,就会到我这里来喝汤。时间长了,人们还会回到我师兄那里。再过一段时间,人们又会来我这里。这样,我们师兄弟的生意就能比较长久地做下去,并且互不影响。”我试探地问:“你难道就不想跟师兄学做豆腐吗?”老板说:“师傅告诉我们,能做精一件事就不容易了。有时候,你想样样精,结果样样差。” — 第89题:两家豆腐店的老板是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Có hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Câu hỏi: Mối quan hệ giữa chủ hai quán đậu phụ này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    亲兄弟 (anh em, tình anh em thân, ruột thịt)
  • B
    师徒
  • C
    师兄弟 (Anh em, tình anh em)
  • D
    没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “两家豆腐店的老板是什么关系?”, phương án C (师兄弟 — Anh trai) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他逐渐形成了自己独特的设计风格。

他 / 自己 / 设计 / 形成了 / 风格 / 逐渐 / 独特的

  • A. 他逐渐形成了自己独特的设计风格。

Dịch nghĩa: Anh dần dần phát triển phong cách thiết kế độc đáo của riêng mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他逐渐形成了自己独特的设计风格。)
Câu đề bài:
他 / 自己 / 设计 / 形成了 / 风格 / 逐渐 / 独特的
Nghĩa tiếng Việt:
Anh dần dần phát triển phong cách thiết kế độc đáo của riêng mình.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
  • Động từ vị ngữ: 形成了 (hình thành, tạo thành rồi)
  • Đại từ: 自己 (zì jǐ — tự mình, bản thân)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 独特的 (độc đáo, đặc sắc của (trợ từ định ngữ))
  • Động từ vị ngữ: 设计 (shè jì — thiết kế, quy hoạch)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 风格 (fēng gé — phong cách, phong thái)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他逐渐形成了自己独特的设计风格。”