Đề H5-STD-01

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 - H5-STD-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H5-STD-01 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-STD-01

Đáp Án H5-STD-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-STD-01 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-STD-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-STD-01 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:D
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:D
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:D
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:D
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:D
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:C
Câu 61:A
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:B
Câu 74:A
Câu 75:D
Câu 76:A
Câu 77:B
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:C
Câu 87:D
Câu 88:B
Câu 89:C
Câu 90:C
Câu 91:我暂时还不能去北京学习。
Câu 92:刘老师和粉笔打了一辈子交道。
Câu 93:他决定去看看到底发生了什么事。
Câu 94:南方的气候果然比较湿润。
Câu 95:长时间坐着对你的健康是没有好处的。
Câu 96:完成小事是成就大事的第一步。
Câu 97:没有天敌的动物往往最先消失。
Câu 98:人与人之间不能缺少联系和合作。
Câu 99:今年暑假,我参加了一个以“探索自然”为主题的夏令…
Câu 100:这张图片展示的是电脑桌上的键盘和鼠标。随着互联网…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

女:这个设计你们到底有没有把握? 男:放心吧,设计图我们反复检查过很多遍了。 问:男的是什么意思?
  • A. 还在设计
  • B. 很有把握
  • C. 需要检查
  • D. 图纸有问题

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn có chắc chắn về thiết kế này không? —Nam: Đừng lo lắng, chúng tôi đã kiểm tra bản vẽ thiết kế nhiều lần rồi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个设计你们到底有没有把握? 男:放心吧,设计图我们反复检查过很多遍了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn có chắc chắn về thiết kế này không? —Nam: Đừng lo lắng, chúng tôi đã kiểm tra bản vẽ thiết kế nhiều lần rồi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    还在设计 (Vẫn ở thiết kế, quy hoạch)
  • B
    很有把握 (Rất có nắm bắt, nắm chắc)
  • C
    需要检查 (kiểm tra, rà soát cần, đòi hỏi)
  • D
    图纸有问题 (Bản vẽ thiết kế có câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (很有把握 — Rất tự tin) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听对话,选择正确答案

男:这部戏好看吗? 女:人物形象很生动,语言风格也很独特。 问:对这部戏,女的持什么态度?
  • A. 批评
  • B. 讽刺
  • C. 信任
  • D. 欣赏

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Bộ phim này có hay để xem không? — Nữ: Nhân vật rất sinh động và phong cách ngôn ngữ cũng rất độc đáo. — Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với bộ phim này là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:这部戏好看吗? 女:人物形象很生动,语言风格也很独特。 问:对这部戏,女的持什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Bộ phim này có hay để xem không? — Nữ: Nhân vật rất sinh động và phong cách ngôn ngữ cũng rất độc đáo. — Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với bộ phim này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
  • B
    讽刺 (fěng cì: châm biếm, mỉa mai)
  • C
    信任 (xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm)
  • D
    欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (欣赏 — đánh giá cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

男:您好,请问这里是中文系吗?我是来办报到手续的。 女:欢迎你,新同学!请你把录取通知书给我。 问:他们在哪儿?
  • A. 公司
  • B. 公寓
  • C. 大学
  • D. 酒吧

Dịch nghĩa: Nam: Xin chào, đây có phải là khoa tiếng Trung không? Tôi đến đây để làm thủ tục nhận phòng. – Nữ: Chào mừng bạn học mới! Xin vui lòng đưa cho tôi giấy nhập học. - Q. Họ ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:您好,请问这里是中文系吗?我是来办报到手续的。 女:欢迎你,新同学!请你把录取通知书给我。 问:他们在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin chào, đây có phải là khoa tiếng Trung không? Tôi đến đây để làm thủ tục nhận phòng. – Nữ: Chào mừng bạn học mới! Xin vui lòng đưa cho tôi giấy nhập học. - Q. Họ ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公司 (gōng sī: công ty)
  • B
    公寓 (gōng yù: căn hộ chung cư, chung cư mini)
  • C
    大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học)
  • D
    酒吧 (jiǔ bā: quán bar, quán rượu)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (大学 — trường đại học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

女:您认识搞软件的吗?我们最近在做新产品开发,想找人设计一个程序。 男:我帮你问问。 问:女的需要什么方面的人才?
  • A. 程序设计
  • B. 产品分析
  • C. 网站建设
  • D. 市场营销

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn có biết ai làm việc trong lĩnh vực phần mềm không? Chúng tôi hiện đang nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và đang tìm người thiết kế chương trình. – Người đàn ông: Cho tôi hỏi với anh. — Câu hỏi: Phụ nữ cần những tài năng gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:您认识搞软件的吗?我们最近在做新产品开发,想找人设计一个程序。 男:我帮你问问。 问:女的需要什么方面的人才?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn có biết ai làm việc trong lĩnh vực phần mềm không? Chúng tôi hiện đang nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và đang tìm người thiết kế chương trình. – Người đàn ông: Cho tôi hỏi với anh. — Câu hỏi: Phụ nữ cần những tài năng gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    程序设计 (thiết kế, quy hoạch chương trình (máy tính), trình tự)
  • B
    产品分析 (phân tích, bài phân tích sản phẩm, hàng hóa)
  • C
    网站建设 (xây dựng, kiến thiết trang web, website)
  • D
    市场营销 (Thị trường, chợ tan chảy, cầu chì)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (程序设计 — Lập trình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你们谁有充电器吗?我的手机快没电了。 男:你最好把上网功能关了,这里网络信号不太好,特别费电。 女:怪不得,平时我的手机电池至少可以坚持一天的。 男:我们刚开始也觉得奇怪,后来才发现问题在哪儿。 问:这个地方什么方面有问题?
  • A. 手机
  • B. 电池
  • C. 充电器
  • D. 网络信号

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Có ai trong số các bạn có bộ sạc không? Điện thoại của tôi gần hết pin rồi. —Nam: Tốt nhất bạn nên tắt chức năng Internet đi. Tín hiệu mạng ở đây không tốt lắm, tiêu tốn nhiều điện. —Nữ: Chẳng trách, pin điện thoại di động của tôi ít nhất có thể dùng được một ngày. —Nam: Lúc đầu chúng tôi thấy lạ, nhưng sau đó chúng tôi mới biết vấn đề là gì. - Câu hỏi: Nơi này có vấn đề gì vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你们谁有充电器吗?我的手机快没电了。 男:你最好把上网功能关了,这里网络信号不太好,特别费电。 女:怪不得,平时我的手机电池至少可以坚持一天的。 男:我们刚开始也觉得奇怪,后来才发现问题在哪儿。 问:这个地方什么方面有问题?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Có ai trong số các bạn có bộ sạc không? Điện thoại của tôi gần hết pin rồi. —Nam: Tốt nhất bạn nên tắt chức năng Internet đi. Tín hiệu mạng ở đây không tốt lắm, tiêu tốn nhiều điện. —Nữ: Chẳng trách, pin điện thoại di động của tôi ít nhất có thể dùng được một ngày. —Nam: Lúc đầu chúng tôi thấy lạ, nhưng sau đó chúng tôi mới biết vấn đề là gì. - Câu hỏi: Nơi này có vấn đề gì vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
  • B
    电池 (diàn chí: pin, ắc quy)
  • C
    充电器 (chōng diàn qì: củ sạc, dây sạc)
  • D
    网络信号 (tín hiệu, sóng viễn thông mạng lưới, mạng internet)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (网络信号 — tín hiệu mạng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:你跟小李到底有什么矛盾? 女:谈不上有什么矛盾,就是跟他合不来。 男:你对别人脾气都挺好的,怎么就老看他不顺眼呢? 女:每次听他说话,都要拐好几十个弯,我实在是没有那个耐心。 问:女的为什么不喜欢小李?
  • A. 他们产生过矛盾
  • B. 他们住得太远了
  • C. 小李脾气不太好
  • D. 小李说话不干脆

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Giữa em và Tiểu Lý có mâu thuẫn gì vậy? —Nữ: Tôi không thể nói là có mâu thuẫn gì, tôi chỉ không thể hòa hợp với anh ấy mà thôi. — Người đàn ông: Tính tình bạn rất tốt với người khác, vậy tại sao bạn lại luôn ghét anh ấy? —Nữ: Mỗi lần nghe anh nói chuyện, tôi phải quay đi quay lại hàng chục lượt. Tôi thực sự không có đủ kiên nhẫn. — Hỏi: Vì sao phụ nữ không thích Tiểu Lý?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你跟小李到底有什么矛盾? 女:谈不上有什么矛盾,就是跟他合不来。 男:你对别人脾气都挺好的,怎么就老看他不顺眼呢? 女:每次听他说话,都要拐好几十个弯,我实在是没有那个耐心。 问:女的为什么不喜欢小李?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Giữa em và Tiểu Lý có mâu thuẫn gì vậy? —Nữ: Tôi không thể nói là có mâu thuẫn gì, tôi chỉ không thể hòa hợp với anh ấy mà thôi. — Người đàn ông: Tính tình bạn rất tốt với người khác, vậy tại sao bạn lại luôn ghét anh ấy? —Nữ: Mỗi lần nghe anh nói chuyện, tôi phải quay đi quay lại hàng chục lượt. Tôi thực sự không có đủ kiên nhẫn. — Hỏi: Vì sao phụ nữ không thích Tiểu Lý?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他们产生过矛盾 (Họ, bọn họ sinh ra, nảy sinh đã từng mâu thuẫn, xung đột)
  • B
    他们住得太远了 (Họ, bọn họ ở, sống quá xa rồi)
  • C
    小李脾气不太好 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý tính khí, tính tình không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • D
    小李说话不干脆 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý nói chuyện, nói không dứt khoát, sòng phẳng)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (小李说话不干脆 — Tiểu Lý nói không rõ ràng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

最近,人们研制成功了一种足球训练机。这种训练机的外形就像一个巨大的足球,里面可以放25个足球。训练机能按照人们事先给它编好的程序,以各种不同的角度、不同的力量连续发射足球,就像真实比赛中可能会遇到的各种情况。运动员必须不停地做各种技术动作来应付这些不断飞来的足球,从而达到训练的目的。使用训练机,可以提高运动员的技术水平,同时也能节省教练的时间,使他们能够集中精力去处理其他更重要的事情。 问:使用足球训练机有什么好处?
  • A. 节省俱乐部的钱
  • B. 节省运动员精力
  • C. 节省教练的时间
  • D. 提高教练的水平

Dịch nghĩa: Gần đây người ta đã phát triển thành công máy tập bóng đá. Chiếc máy tập này trông giống như một quả bóng đá khổng lồ và có thể chứa được 25 quả bóng đá bên trong. Máy tập có thể liên tục tung bóng ở nhiều góc độ và lực khác nhau theo chương trình do con người lập trình trước, giống như nhiều tình huống khác nhau có thể gặp trong các trận đấu thực tế. Các vận động viên phải liên tục thực hiện các động tác kỹ thuật khác nhau để đối phó với những quả bóng bay liên tục này nhằm đạt được mục đích tập luyện. Việc sử dụng máy tập có thể nâng cao trình độ kỹ thuật của vận động viên và tiết kiệm thời gian của huấn luyện viên, cho phép họ tập trung vào những việc khác quan trọng hơn. — Hỏi: Sử dụng máy tập bóng đá có lợi ích gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
最近,人们研制成功了一种足球训练机。这种训练机的外形就像一个巨大的足球,里面可以放25个足球。训练机能按照人们事先给它编好的程序,以各种不同的角度、不同的力量连续发射足球,就像真实比赛中可能会遇到的各种情况。运动员必须不停地做各种技术动作来应付这些不断飞来的足球,从而达到训练的目的。使用训练机,可以提高运动员的技术水平,同时也能节省教练的时间,使他们能够集中精力去处理其他更重要的事情。 问:使用足球训练机有什么好处?
Nghĩa tiếng Việt:
Gần đây người ta đã phát triển thành công máy tập bóng đá. Chiếc máy tập này trông giống như một quả bóng đá khổng lồ và có thể chứa được 25 quả bóng đá bên trong. Máy tập có thể liên tục tung bóng ở nhiều góc độ và lực khác nhau theo chương trình do con người lập trình trước, giống như nhiều tình huống khác nhau có thể gặp trong các trận đấu thực tế. Các vận động viên phải liên tục thực hiện các động tác kỹ thuật khác nhau để đối phó với những quả bóng bay liên tục này nhằm đạt được mục đích tập luyện. Việc sử dụng máy tập có thể nâng cao trình độ kỹ thuật của vận động viên và tiết kiệm thời gian của huấn luyện viên, cho phép họ tập trung vào những việc khác quan trọng hơn. — Hỏi: Sử dụng máy tập bóng đá có lợi ích gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    节省俱乐部的钱 (Tiết kiệm, dành dụm tiền câu lạc bộ (CLB))
  • B
    节省运动员精力 (Tiết kiệm, dành dụm vận động viên, tuyển thủ thể thao tinh lực, năng lượng)
  • C
    节省教练的时间 (Tiết kiệm, dành dụm thời gian huấn luyện viên)
  • D
    提高教练的水平 (Nâng cao, cải thiện trình độ, mức độ huấn luyện viên)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (节省教练的时间 — Tiết kiệm thời gian huấn luyện viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

鱼有天突发奇想,要学会猫的本领。于是,它请猫带它去抓老鼠。“什么?亲爱的朋友”,猫对鱼说,“你对我们这个行业可完全不了解啊!”“这有什么难的?我们以前在海里也常常抓小鱼小虾呢。”“那好吧。不过,你可别说我没有提醒过你。”它们到仓库里藏了起来。 猫一会儿就抓到一只老鼠。等它把老鼠玩儿够了,吃得饱饱的,才想起它的鱼朋友。可怜的鱼张着嘴巴躺在那里,尾巴已经被老鼠咬掉,只差一口气。猫只好把它像木头似的拖回池子里。 问:鱼突然想干什么?
  • A. 学本领
  • B. 吃老鼠
  • C. 抓小鱼
  • D. 交朋友

Dịch nghĩa: Yu Youtian đột nhiên nảy ra ý tưởng học các kỹ năng của một con mèo. Thế là nó nhờ con mèo đem nó đi bắt chuột. "Cái gì? Bạn thân mến của tôi," con mèo nói với con cá, "bạn không biết gì về ngành của chúng tôi cả!" "Việc này có gì khó khăn? Chúng tôi từng đánh bắt cá và tôm nhỏ ở biển." "Được rồi. Nhưng đừng nói là tôi không cảnh báo cậu nhé." Họ trốn trong nhà kho. - Mèo bắt được chuột ngay lập tức. Sau khi chơi với chuột đủ nhiều và ăn một bữa no nê, nó lại nghĩ đến người bạn cá của mình. Con cá tội nghiệp nằm đó, mồm há hốc, đuôi bị chuột cắn đứt, chỉ thở khó nhọc. Con mèo phải kéo nó trở lại hồ bơi như một khúc gỗ. — Hỏi: Con cá chợt muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
鱼有天突发奇想,要学会猫的本领。于是,它请猫带它去抓老鼠。“什么?亲爱的朋友”,猫对鱼说,“你对我们这个行业可完全不了解啊!”“这有什么难的?我们以前在海里也常常抓小鱼小虾呢。”“那好吧。不过,你可别说我没有提醒过你。”它们到仓库里藏了起来。 猫一会儿就抓到一只老鼠。等它把老鼠玩儿够了,吃得饱饱的,才想起它的鱼朋友。可怜的鱼张着嘴巴躺在那里,尾巴已经被老鼠咬掉,只差一口气。猫只好把它像木头似的拖回池子里。 问:鱼突然想干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Yu Youtian đột nhiên nảy ra ý tưởng học các kỹ năng của một con mèo. Thế là nó nhờ con mèo đem nó đi bắt chuột. "Cái gì? Bạn thân mến của tôi," con mèo nói với con cá, "bạn không biết gì về ngành của chúng tôi cả!" "Việc này có gì khó khăn? Chúng tôi từng đánh bắt cá và tôm nhỏ ở biển." "Được rồi. Nhưng đừng nói là tôi không cảnh báo cậu nhé." Họ trốn trong nhà kho. - Mèo bắt được chuột ngay lập tức. Sau khi chơi với chuột đủ nhiều và ăn một bữa no nê, nó lại nghĩ đến người bạn cá của mình. Con cá tội nghiệp nằm đó, mồm há hốc, đuôi bị chuột cắn đứt, chỉ thở khó nhọc. Con mèo phải kéo nó trở lại hồ bơi như một khúc gỗ. — Hỏi: Con cá chợt muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学本领 (bản lĩnh, tài năng học, học tập)
  • B
    吃老鼠 (ăn con chuột)
  • C
    抓小鱼 (bắt, tóm lấy con cá nhỏ)
  • D
    交朋友 (jiāo péngyou: kết bạn, làm bạn bè)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (学本领 — học kỹ năng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

一个人握住一个鸡蛋,可是不管怎么使劲儿,也不可能把鸡蛋握碎。鸡蛋外面只有一层薄薄的壳,怎么会这么坚强呢?这是因为,蛋壳能把它所承受的压力,均匀地分布到蛋壳的各个部分。建筑师们根据这种薄壳结构的特点,设计出了许多既轻便又省料的建筑物。比如,人民大会堂、北京火车站等建筑,它们的屋顶都是这种结构。 问:根据这段话,建筑的哪个部分最常用到这种结构?
  • A. 阳台
  • B. 屋顶
  • C. 玻璃
  • D. 卧室

Dịch nghĩa: Một người cầm một quả trứng nhưng dù cầm chặt thế nào cũng không thể làm vỡ được quả trứng. Trứng chỉ có một lớp vỏ mỏng bên ngoài. Làm thế nào nó có thể mạnh mẽ như vậy? Điều này là do vỏ trứng có thể phân bổ đều áp lực mà nó chịu đến tất cả các phần của vỏ trứng. Dựa trên đặc điểm của kết cấu vỏ mỏng này, các kiến ​​trúc sư đã thiết kế nhiều công trình vừa nhẹ vừa tiết kiệm vật liệu. Ví dụ, mái của các tòa nhà như Đại lễ đường Nhân dân và Ga xe lửa Bắc Kinh đều có cấu trúc này. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, cấu trúc này được sử dụng phổ biến nhất ở phần nào của tòa nhà?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
一个人握住一个鸡蛋,可是不管怎么使劲儿,也不可能把鸡蛋握碎。鸡蛋外面只有一层薄薄的壳,怎么会这么坚强呢?这是因为,蛋壳能把它所承受的压力,均匀地分布到蛋壳的各个部分。建筑师们根据这种薄壳结构的特点,设计出了许多既轻便又省料的建筑物。比如,人民大会堂、北京火车站等建筑,它们的屋顶都是这种结构。 问:根据这段话,建筑的哪个部分最常用到这种结构?
Nghĩa tiếng Việt:
Một người cầm một quả trứng nhưng dù cầm chặt thế nào cũng không thể làm vỡ được quả trứng. Trứng chỉ có một lớp vỏ mỏng bên ngoài. Làm thế nào nó có thể mạnh mẽ như vậy? Điều này là do vỏ trứng có thể phân bổ đều áp lực mà nó chịu đến tất cả các phần của vỏ trứng. Dựa trên đặc điểm của kết cấu vỏ mỏng này, các kiến ​​trúc sư đã thiết kế nhiều công trình vừa nhẹ vừa tiết kiệm vật liệu. Ví dụ, mái của các tòa nhà như Đại lễ đường Nhân dân và Ga xe lửa Bắc Kinh đều có cấu trúc này. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, cấu trúc này được sử dụng phổ biến nhất ở phần nào của tòa nhà?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    阳台 (yáng tái: ban công)
  • B
    屋顶 (đỉnh, chóp đỉnh nhà, căn phòng)
  • C
    玻璃 (bō li: thủy tinh, kính)
  • D
    卧室 (wò shì: phòng ngủ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (屋顶 — mái nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一个城里人驾着自己心爱的轿车,在公路上与一个农民的货车碰撞,结果两个人都下车来查看车辆损坏的(49)。 农民说:“情况不太严重,但是刚才的情景,(50)是让人心惊肉跳的。老兄,(51)喝点儿酒压压惊吧!” 农民说着就从破旧的货车上拿了一瓶酒下来,打开瓶盖,递给城里人喝。这城里人觉得农民也挺善解人意的,就毫无顾忌地喝了几大口。 城里人喝完后把酒瓶交给农民,农民把酒瓶盖上,放回车上。 城里人奇怪地问农民:“(52)?” 农民说:“我等交警来过了之后再喝。” 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 何必
  • B. 难免
  • C. 宁可
  • D. 不如

Dịch nghĩa: Một người đàn ông thành phố lái chiếc xe yêu quý của mình đã va chạm với xe tải của một nông dân trên đường cao tốc. Kết quả, cả hai người đều xuống xe để kiểm tra thiệt hại trên xe (49). - Người nông dân nói: "Tình hình không nghiêm trọng, nhưng cảnh tượng vừa rồi thật đáng sợ (50). Anh ơi, (51) uống chút rượu để xoa dịu cơn hoảng loạn!" - Người nông dân lấy chai rượu từ chiếc xe tải đổ nát, mở nắp chai đưa cho người dân thành phố uống. Người đàn ông thành phố cảm thấy nông dân khá chu đáo nên uống vài ngụm không chút đắn đo. - Sau khi người dân thành phố uống xong, họ đưa chai cho người nông dân, người này đậy nắp chai và bỏ lại vào xe. - Người đàn ông thành phố hỏi người nông dân một cách kỳ lạ: "(52)?" - Người nông dân nói: “Tôi sẽ đợi cảnh sát giao thông tới rồi mới uống rượu”.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
一个城里人驾着自己心爱的轿车,在公路上与一个农民的货车碰撞,结果两个人都下车来查看车辆损坏的(49)。 农民说:“情况不太严重,但是刚才的情景,(50)是让人心惊肉跳的。老兄,(51)喝点儿酒压压惊吧!” 农民说着就从破旧的货车上拿了一瓶酒下来,打开瓶盖,递给城里人喝。这城里人觉得农民也挺善解人意的,就毫无顾忌地喝了几大口。 城里人喝完后把酒瓶交给农民,农民把酒瓶盖上,放回车上。 城里人奇怪地问农民:“(52)?” 农民说:“我等交警来过了之后再喝。” — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Một người đàn ông thành phố lái chiếc xe yêu quý của mình đã va chạm với xe tải của một nông dân trên đường cao tốc. Kết quả, cả hai người đều xuống xe để kiểm tra thiệt hại trên xe (49). - Người nông dân nói: "Tình hình không nghiêm trọng, nhưng cảnh tượng vừa rồi thật đáng sợ (50). Anh ơi, (51) uống chút rượu để xoa dịu cơn hoảng loạn!" - Người nông dân lấy chai rượu từ chiếc xe tải đổ nát, mở nắp chai đưa cho người dân thành phố uống. Người đàn ông thành phố cảm thấy nông dân khá chu đáo nên uống vài ngụm không chút đắn đo. - Sau khi người dân thành phố uống xong, họ đưa chai cho người nông dân, người này đậy nắp chai và bỏ lại vào xe. - Người đàn ông thành phố hỏi người nông dân một cách kỳ lạ: "(52)?" - Người nông dân nói: “Tôi sẽ đợi cảnh sát giao thông tới rồi mới uống rượu”.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    何必 (hé bì: hà tất, việc gì phải)
  • B
    难免 (nán miǎn: khó tránh khỏi, không thể tránh được)
  • C
    宁可 (nìng kě: thà rằng, thà. còn hơn)
  • D
    不如 (bù rú: không bằng, không như)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ D (不如 — Không tốt bằng) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

很多人喜欢吃馒头,但有时候会买得多吃不完,放时间长了馒头就会变成干巴巴的一团,如果放在蒸笼上蒸,就会失去原有的绵软新鲜,食之无味、弃之可惜。别(53),如果把剩馒头炸成金黄馍片,配上几个小菜、一碗粥或者是一杯豆浆,那就非常适合食用了。我们来看看怎样炸出香脆的黄金馍片。 准备的材料有:干馒头、鸡蛋、胡椒粉、盐、油。 (54):首先,将隔天的干馒头切成薄片备用;其次,将鸡蛋打散,倒入碗中,搅拌(55),放入少量的水;接着将适量的盐、胡椒粉放入鸡蛋液中,将切好的馒头片放入蛋液中浸泡一会儿,让蛋液粘在馒头片上;最后,将锅烧热,放入少许食用油,将浸好蛋液的馒头片放入油锅,炸至两面金黄后捞出即可。炸好的馒头片外焦里(56),口味咸香。 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 嫩
  • B. 软
  • C. 脆
  • D. 硬

Dịch nghĩa: Nhiều người thích ăn bánh hấp nhưng đôi khi họ mua nhiều hơn mức có thể ăn hết. Nếu để lâu bánh hấp sẽ trở thành một cục khô. Nếu hấp trong nồi hấp, chúng sẽ mất đi độ mềm và tươi ban đầu, khiến chúng trở nên vô vị và đáng tiếc khi vứt đi. Không. (53), nếu bánh hấp còn thừa đem chiên thành bánh hấp vàng ươm, ăn kèm với vài món ăn kèm, một bát cháo hoặc một cốc sữa đậu nành thì rất thích hợp để dùng. Hãy cùng tham khảo cách chiên những lát bánh mì vàng giòn nhé. – Nguyên liệu chuẩn bị gồm có: bánh bao hấp, trứng, tiêu, muối và dầu. — (54): Đầu tiên, cắt bánh hấp khô của ngày hôm sau thành từng lát mỏng và đặt sang một bên; thứ hai, đập trứng, đổ vào tô, khuấy đều (55) và thêm một lượng nhỏ nước; sau đó thêm một lượng muối và hạt tiêu thích hợp vào nước trứng, trộn đều Ngâm các lát bánh bao hấp đã cắt trong nước trứng một lúc để nước trứng dính vào các lát bánh bao hấp; Cuối cùng, làm nóng chảo, cho một ít dầu ăn vào, cho những lát bánh bao hấp ngâm nước trứng vào chảo dầu, chiên vàng đều hai mặt thì vớt ra. Những lát bánh bao chiên giòn bên ngoài (56) và có vị mặn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
很多人喜欢吃馒头,但有时候会买得多吃不完,放时间长了馒头就会变成干巴巴的一团,如果放在蒸笼上蒸,就会失去原有的绵软新鲜,食之无味、弃之可惜。别(53),如果把剩馒头炸成金黄馍片,配上几个小菜、一碗粥或者是一杯豆浆,那就非常适合食用了。我们来看看怎样炸出香脆的黄金馍片。 准备的材料有:干馒头、鸡蛋、胡椒粉、盐、油。 (54):首先,将隔天的干馒头切成薄片备用;其次,将鸡蛋打散,倒入碗中,搅拌(55),放入少量的水;接着将适量的盐、胡椒粉放入鸡蛋液中,将切好的馒头片放入蛋液中浸泡一会儿,让蛋液粘在馒头片上;最后,将锅烧热,放入少许食用油,将浸好蛋液的馒头片放入油锅,炸至两面金黄后捞出即可。炸好的馒头片外焦里(56),口味咸香。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người thích ăn bánh hấp nhưng đôi khi họ mua nhiều hơn mức có thể ăn hết. Nếu để lâu bánh hấp sẽ trở thành một cục khô. Nếu hấp trong nồi hấp, chúng sẽ mất đi độ mềm và tươi ban đầu, khiến chúng trở nên vô vị và đáng tiếc khi vứt đi. Không. (53), nếu bánh hấp còn thừa đem chiên thành bánh hấp vàng ươm, ăn kèm với vài món ăn kèm, một bát cháo hoặc một cốc sữa đậu nành thì rất thích hợp để dùng. Hãy cùng tham khảo cách chiên những lát bánh mì vàng giòn nhé. – Nguyên liệu chuẩn bị gồm có: bánh bao hấp, trứng, tiêu, muối và dầu. — (54): Đầu tiên, cắt bánh hấp khô của ngày hôm sau thành từng lát mỏng và đặt sang một bên; thứ hai, đập trứng, đổ vào tô, khuấy đều (55) và thêm một lượng nhỏ nước; sau đó thêm một lượng muối và hạt tiêu thích hợp vào nước trứng, trộn đều Ngâm các lát bánh bao hấp đã cắt trong nước trứng một lúc để nước trứng dính vào các lát bánh bao hấp; Cuối cùng, làm nóng chảo, cho một ít dầu ăn vào, cho những lát bánh bao hấp ngâm nước trứng vào chảo dầu, chiên vàng đều hai mặt thì vớt ra. Những lát bánh bao chiên giòn bên ngoài (56) và có vị mặn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    嫩 (nèn: non, mềm (thịt)
  • B
    软 (ruǎn: mềm, mềm mại)
  • C
    脆 (cuì: giòn, dễ gãy)
  • D
    硬 (yìng: cứng, đanh thép)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ A (嫩 — đấu thầu) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

空气,阳光,还有爱和亲情,这些看似普通而平常的东西,正是因为平时我们得之容易,所以常常被忽视,而它们一旦从我们身边溜走,我们才会恍然醒悟,这些看似平常的东西,它们的重要性不知要比金钱高出多少倍。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 越平常的东西越有价值
  • B. 爱和亲情比金钱更宝贵
  • C. 空气是我们离不开的东西
  • D. 亲情一旦失去就无法找回

Dịch nghĩa: Không khí, ánh nắng, tình yêu và tình cảm, những thứ tưởng chừng như bình thường này thường bị bỏ qua chính xác vì chúng dễ dàng có được. Một khi chúng vuột khỏi tầm tay, chúng ta sẽ chợt nhận ra rằng những thứ tưởng chừng như bình thường này lại quan trọng hơn tiền bạc gấp nhiều lần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
空气,阳光,还有爱和亲情,这些看似普通而平常的东西,正是因为平时我们得之容易,所以常常被忽视,而它们一旦从我们身边溜走,我们才会恍然醒悟,这些看似平常的东西,它们的重要性不知要比金钱高出多少倍。
Nghĩa tiếng Việt:
Không khí, ánh nắng, tình yêu và tình cảm, những thứ tưởng chừng như bình thường này thường bị bỏ qua chính xác vì chúng dễ dàng có được. Một khi chúng vuột khỏi tầm tay, chúng ta sẽ chợt nhận ra rằng những thứ tưởng chừng như bình thường này lại quan trọng hơn tiền bạc gấp nhiều lần.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    越平常的东西越有价值 (Càng. càng. (越.越.) đồ vật, thứ bình thường, thông thường càng. càng. (越.越.) có giá trị)
  • B
    爱和亲情比金钱更宝贵 (Yêu, yêu thích và thân, ruột thịt so với tiền tài, tiền bạc hơn quý giá, quý báu)
  • C
    空气是我们离不开的东西 (Không khí là, phải chúng tôi, chúng ta đồ vật, thứ không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu)
  • D
    亲情一旦失去就无法找回 (Thân, ruột thịt một khi, một sớm một chiều mất đi, đánh mất thì, liền không thể, không có cách nào tìm kiếm trở về, quay về)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (爱和亲情比金钱更宝贵 — Tình yêu và tình cảm quý hơn tiền bạc) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

当我们感到疲劳时,体内已产生了许多的二氧化碳。当二氧化碳过多时,必须再增加氧气来平衡体内所需。因为这些残留的二氧化碳,会影响我们身体的机能活动,这时身体便会发出保护性的反应,于是就打起呵欠来。打呵欠是一种深呼吸动作,它会让我们比平常更多地吸进氧气和排出二氧化碳,可起到消除疲劳的作用。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 打呵欠可以使人保持平衡
  • B. 打呵欠可保护呼吸的机能
  • C. 打呵欠可增加体内的氧气
  • D. 打呵欠是睡前的一种反应

Dịch nghĩa: Khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi, rất nhiều carbon dioxide đã được sản xuất trong cơ thể chúng ta. Khi có quá nhiều carbon dioxide, oxy phải được bổ sung để cân bằng lượng cơ thể cần. Bởi vì lượng carbon dioxide dư thừa này sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động chức năng của cơ thể chúng ta, cơ thể sẽ phát ra phản ứng bảo vệ và ngáp. Ngáp là hành động hít thở sâu cho phép chúng ta hít vào nhiều oxy hơn và thải ra carbon dioxide hơn bình thường, điều này có thể làm giảm mệt mỏi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
当我们感到疲劳时,体内已产生了许多的二氧化碳。当二氧化碳过多时,必须再增加氧气来平衡体内所需。因为这些残留的二氧化碳,会影响我们身体的机能活动,这时身体便会发出保护性的反应,于是就打起呵欠来。打呵欠是一种深呼吸动作,它会让我们比平常更多地吸进氧气和排出二氧化碳,可起到消除疲劳的作用。
Nghĩa tiếng Việt:
Khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi, rất nhiều carbon dioxide đã được sản xuất trong cơ thể chúng ta. Khi có quá nhiều carbon dioxide, oxy phải được bổ sung để cân bằng lượng cơ thể cần. Bởi vì lượng carbon dioxide dư thừa này sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động chức năng của cơ thể chúng ta, cơ thể sẽ phát ra phản ứng bảo vệ và ngáp. Ngáp là hành động hít thở sâu cho phép chúng ta hít vào nhiều oxy hơn và thải ra carbon dioxide hơn bình thường, điều này có thể làm giảm mệt mỏi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打呵欠可以使人保持平衡 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có thể khiến cho, làm cho người duy trì, giữ vững cân bằng, thăng bằng)
  • B
    打呵欠可保护呼吸的机能 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có thể bảo vệ, giữ gìn máy móc hô hấp, hít thở có thể)
  • C
    打呵欠可增加体内的氧气 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có thể tăng lên, gia tăng khí oxy, oxy sinh tồn bên trong, nội bộ)
  • D
    打呵欠是睡前的一种反应 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn là, phải ngủ, đi ngủ một trước loại, kiểu phản ứng (hóa học, cơ thể)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (打呵欠可增加体内的氧气 — Ngáp làm tăng lượng oxy trong cơ thể) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

1928年,散文家沈从文被中国公学校长胡适聘为该校讲师。 名气不是胆气,在他第一次走上讲台的时候,除原班生外,慕名听课的人很多,面对台下满堂坐着的渴盼知识的学子,这位大作家竟整整呆了10分钟,一句话也说不出来。 终于开始讲课了,原先准备好的讲稿,他三下五除二地讲完了,可是,离下课时间还早呢!沈从文没有天南海北地瞎扯来硬撑“面子”,而是老老实实拿起粉笔在黑板上写道:“今天是我第一次上课,人很多,我害怕了。”于是,这老实得可爱的“坦言失败”,引得全堂爆发出一阵善意的欢笑声。胡适知道后,不但没有责备,反倒大加称赞他的坦诚。 大千世界,人海茫茫,各种各样的挫折和失败都是难免的。连伟人、名人都留下过许多失败与遗憾,更别说普通人了。看来,失败不可避免,也并不可怕,要紧的是,如何坦然地面对失败、如何善待这种人生经历。 坦言失败需要有正视自我的勇气,善待失败应以对错误原因有比较准确的把握为前提,这样,就不会重复过去的错误。 沈从文在第一次上课的失败中,找到失败的原因,以后,他“不声不响地做自己的工作”,终于能够讲课挥洒自如了。从此,他辗转各大名校,一直备受学生的欢迎,这也为他在文学上的成就找到了“成功之母”。看来,真诚地坦言失败,需要勇气和智慧。 第73题:关于沈从文第一次上课,下列哪项正确?

  • A. 令胡适非常满意
  • B. 课讲得不太好
  • C. 受到学生一致称赞
  • D. 被学生赶下讲台

Dịch nghĩa: Năm 1928, nhà viết tiểu luận Shen Congwen được Hu Shi, hiệu trưởng một trường công lập Trung Quốc, thuê làm giảng viên. - Danh tiếng không có nghĩa là dũng cảm. Khi anh mới bước lên bục giảng, ngoài các học sinh lớp ban đầu của anh, còn có rất nhiều người bị thu hút đến tham dự buổi thuyết trình. Trước khán giả đầy rẫy những học sinh ham học hỏi, nhà văn vĩ đại đứng đó suốt 10 phút mà không nói một lời. - Buổi học cuối cùng cũng bắt đầu. Anh ấy hoàn thành bài giảng đã chuẩn bị trong ba đến năm lần, chia làm hai. Tuy nhiên, vẫn còn sớm trước khi tan học. Thẩm Tòng Văn không nói nhảm để giữ “thể diện”, mà thành thật cầm phấn viết lên bảng: “Hôm nay là lần đầu tiên tôi đến lớp, có rất nhiều người, tôi rất sợ.” Vì vậy, màn “thú nhận thất bại” vừa dễ thương vừa chân thật này đã khiến cả lớp được một tràng cười sảng khoái. Khi Hu Shi phát hiện ra, thay vì trách móc anh lại khen ngợi sự trung thực của anh. — Trong thế giới rộng lớn với biển người rộng lớn này, mọi khó khăn và thất bại là không thể tránh khỏi. Ngay cả những vĩ nhân, danh nhân cũng đã để lại nhiều thất bại và tiếc nuối chứ đừng nói đến người bình thường. Dường như thất bại là điều không thể tránh khỏi và không hề khủng khiếp. Điều quan trọng là làm thế nào để đối mặt với thất bại một cách bình tĩnh và làm thế nào để đối xử tốt với trải nghiệm cuộc sống này. — Thẳng thắn thừa nhận thất bại đòi hỏi phải có can đảm đối mặt với chính mình. Xử lý tốt sự cố phải dựa trên việc nắm bắt tương đối chính xác nguyên nhân gây ra lỗi, để những sai lầm trong quá khứ không lặp lại. - Shen Congwen đã tìm ra nguyên nhân thất bại của mình khi lần đầu tiên thi trượt trên lớp. Sau đó, ông “làm công việc của mình một cách lặng lẽ” và cuối cùng đã có thể đi dạy thoải mái. Kể từ đó, anh theo học tại các trường lớn danh tiếng và luôn được học sinh rất yêu mến, điều này cũng chính là “mẹ thành công” cho những thành tựu văn chương của anh. Có vẻ như việc chân thành thừa nhận thất bại đòi hỏi lòng can đảm và trí tuệ. Câu hỏi: Về buổi học đầu tiên của Thẩm Tòng Văn, câu nào sau đây là đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
1928年,散文家沈从文被中国公学校长胡适聘为该校讲师。 名气不是胆气,在他第一次走上讲台的时候,除原班生外,慕名听课的人很多,面对台下满堂坐着的渴盼知识的学子,这位大作家竟整整呆了10分钟,一句话也说不出来。 终于开始讲课了,原先准备好的讲稿,他三下五除二地讲完了,可是,离下课时间还早呢!沈从文没有天南海北地瞎扯来硬撑“面子”,而是老老实实拿起粉笔在黑板上写道:“今天是我第一次上课,人很多,我害怕了。”于是,这老实得可爱的“坦言失败”,引得全堂爆发出一阵善意的欢笑声。胡适知道后,不但没有责备,反倒大加称赞他的坦诚。 大千世界,人海茫茫,各种各样的挫折和失败都是难免的。连伟人、名人都留下过许多失败与遗憾,更别说普通人了。看来,失败不可避免,也并不可怕,要紧的是,如何坦然地面对失败、如何善待这种人生经历。 坦言失败需要有正视自我的勇气,善待失败应以对错误原因有比较准确的把握为前提,这样,就不会重复过去的错误。 沈从文在第一次上课的失败中,找到失败的原因,以后,他“不声不响地做自己的工作”,终于能够讲课挥洒自如了。从此,他辗转各大名校,一直备受学生的欢迎,这也为他在文学上的成就找到了“成功之母”。看来,真诚地坦言失败,需要勇气和智慧。 — 第73题:关于沈从文第一次上课,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Năm 1928, nhà viết tiểu luận Shen Congwen được Hu Shi, hiệu trưởng một trường công lập Trung Quốc, thuê làm giảng viên. - Danh tiếng không có nghĩa là dũng cảm. Khi anh mới bước lên bục giảng, ngoài các học sinh lớp ban đầu của anh, còn có rất nhiều người bị thu hút đến tham dự buổi thuyết trình. Trước khán giả đầy rẫy những học sinh ham học hỏi, nhà văn vĩ đại đứng đó suốt 10 phút mà không nói một lời. - Buổi học cuối cùng cũng bắt đầu. Anh ấy hoàn thành bài giảng đã chuẩn bị trong ba đến năm lần, chia làm hai. Tuy nhiên, vẫn còn sớm trước khi tan học. Thẩm Tòng Văn không nói nhảm để giữ “thể diện”, mà thành thật cầm phấn viết lên bảng: “Hôm nay là lần đầu tiên tôi đến lớp, có rất nhiều người, tôi rất sợ.” Vì vậy, màn “thú nhận thất bại” vừa dễ thương vừa chân thật này đã khiến cả lớp được một tràng cười sảng khoái. Khi Hu Shi phát hiện ra, thay vì trách móc anh lại khen ngợi sự trung thực của anh. — Trong thế giới rộng lớn với biển người rộng lớn này, mọi khó khăn và thất bại là không thể tránh khỏi. Ngay cả những vĩ nhân, danh nhân cũng đã để lại nhiều thất bại và tiếc nuối chứ đừng nói đến người bình thường. Dường như thất bại là điều không thể tránh khỏi và không hề khủng khiếp. Điều quan trọng là làm thế nào để đối mặt với thất bại một cách bình tĩnh và làm thế nào để đối xử tốt với trải nghiệm cuộc sống này. — Thẳng thắn thừa nhận thất bại đòi hỏi phải có can đảm đối mặt với chính mình. Xử lý tốt sự cố phải dựa trên việc nắm bắt tương đối chính xác nguyên nhân gây ra lỗi, để những sai lầm trong quá khứ không lặp lại. - Shen Congwen đã tìm ra nguyên nhân thất bại của mình khi lần đầu tiên thi trượt trên lớp. Sau đó, ông “làm công việc của mình một cách lặng lẽ” và cuối cùng đã có thể đi dạy thoải mái. Kể từ đó, anh theo học tại các trường lớn danh tiếng và luôn được học sinh rất yêu mến, điều này cũng chính là “mẹ thành công” cho những thành tựu văn chương của anh. Có vẻ như việc chân thành thừa nhận thất bại đòi hỏi lòng can đảm và trí tuệ. Câu hỏi: Về buổi học đầu tiên của Thẩm Tòng Văn, câu nào sau đây là đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    令胡适非常满意 (Khiến cho, làm cho Hồ (họ Hồ vô cùng, rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • B
    课讲得不太好 (Bài học, tiết học giảng, nói không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • C
    受到学生一致称赞 (Nhận được, chịu (tác động) học sinh, sinh viên nhất trí, đồng lòng khen ngợi, tán thưởng)
  • D
    被学生赶下讲台 (Bị học sinh, sinh viên vội vã, tranh thủ đuổi theo dưới giảng, nói chiếc, cỗ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于沈从文第一次上课,下列哪项正确?”, phương án B (课讲得不太好 — Lớp học không được dạy tốt lắm) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

人们很早就已经知道,能量既不能被创造,也不能被消灭,那么,能量是从哪里来的呢?能量存在的形态各不相同,其来源也不同。我们将能源分为两种:不可再生能源和可再生能源。不可再生能源就是那些一旦被消耗,在短时间内不可能再恢复的能源,如石油、天然气、煤炭等。据探测,石油、天然气和煤炭若以现在的消耗速度来计算,将分别在45年、60年、250年后消耗殆尽。与“不可再生能源”相对的是“可再生能源”,像风能、潮汐能、太阳能、水能都是“可再生能源”或者叫“可更新能源”。这些能源是取之不尽、用之不竭的,由于它在使用过程中对环境没有任何污染,所以又被称为“清洁能源”。因为地球上的不可再生能源有限,因此人们要更加关注可再生能源的产生、存储及传输。 人类从远古的钻木取火到今天核能的和平利用,人类进步发展的过程,实际上就是一部不断向自然界获取和利用能源的过程。能源与人们的生活息息相关,而能源短缺是目前世界各国普遍存在的问题。如一些居民常常会抱怨电力公司的拉闸限电、电价提高;汽车司机抱怨油价的不断上升。在今天,能源已经成为对国家经济、社会、政治安全有着重大稳定作用的重要战略资源。中国的三峡工程、西气东输工程等重大工程的实施就是为了解决越来越严重的能源短缺问题,以满足经济快速发展对能源的需求。而节约能源,合理利用能源,提高能源的利用效率,特别是对不可再生能源的节约、高效利用是目前人们亟待要做的。 第78题:作者认为为了解决能源短缺问题,应该怎么办?

  • A. 提高油价
  • B. 拉闸限电
  • C. 提高利用效率
  • D. 大力发展核能

Dịch nghĩa: Từ lâu, con người đã biết rằng năng lượng không thể được tạo ra cũng như không thể bị phá hủy. Vậy năng lượng đến từ đâu? Năng lượng tồn tại ở nhiều dạng khác nhau và có nhiều nguồn khác nhau. Chúng tôi chia năng lượng thành hai loại: năng lượng không tái tạo và năng lượng tái tạo. Năng lượng không tái tạo là năng lượng một khi đã tiêu thụ thì không thể phục hồi trong thời gian ngắn như dầu, khí tự nhiên, than đá, v.v. Theo phát hiện, nếu tính dầu, khí tự nhiên và than theo mức tiêu thụ hiện nay thì chúng sẽ cạn kiệt lần lượt sau 45 năm, 60 năm và 250 năm. Ngược lại với “năng lượng không tái tạo” là “năng lượng tái tạo”. Năng lượng gió, năng lượng thủy triều, năng lượng mặt trời và năng lượng nước đều là "năng lượng tái tạo" hay "năng lượng tái tạo". Những nguồn năng lượng này là vô tận và còn được gọi là “năng lượng sạch” vì không gây ô nhiễm môi trường trong quá trình sử dụng. Do năng lượng không tái tạo trên trái đất là có hạn nên con người phải chú ý hơn đến việc sản xuất, lưu trữ và truyền tải năng lượng tái tạo. — Từ việc khoan gỗ để tạo lửa cho đến việc sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình ngày nay, quá trình tiến bộ và phát triển của con người thực chất là một quá trình thu nhận và sử dụng liên tục năng lượng từ thiên nhiên. Năng lượng có liên quan mật thiết đến đời sống con người và tình trạng thiếu hụt năng lượng là vấn đề thường xuyên xảy ra ở các nước trên thế giới. Ví dụ, một số cư dân thường phàn nàn về việc các công ty điện lực cắt điện và tăng giá điện; tài xế ô tô phàn nàn về giá xăng tăng. Ngày nay, năng lượng đã trở thành nguồn tài nguyên chiến lược quan trọng, có vai trò chủ yếu ổn định kinh tế, xã hội và an ninh chính trị của đất nước. Các dự án lớn như Dự án Tam Hiệp, Dự án Đường ống dẫn khí Tây-Đông Trung Quốc được triển khai nhằm giải quyết vấn đề thiếu hụt năng lượng ngày càng trầm trọng, đáp ứng nhu cầu năng lượng cho phát triển kinh tế nhanh chóng. Tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng hợp lý, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đặc biệt là bảo tồn và sử dụng hiệu quả năng lượng không tái tạo là những việc người dân cần khẩn trương thực hiện. Câu hỏi: Tác giả nghĩ nên làm gì để giải quyết vấn đề thiếu hụt năng lượng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
人们很早就已经知道,能量既不能被创造,也不能被消灭,那么,能量是从哪里来的呢?能量存在的形态各不相同,其来源也不同。我们将能源分为两种:不可再生能源和可再生能源。不可再生能源就是那些一旦被消耗,在短时间内不可能再恢复的能源,如石油、天然气、煤炭等。据探测,石油、天然气和煤炭若以现在的消耗速度来计算,将分别在45年、60年、250年后消耗殆尽。与“不可再生能源”相对的是“可再生能源”,像风能、潮汐能、太阳能、水能都是“可再生能源”或者叫“可更新能源”。这些能源是取之不尽、用之不竭的,由于它在使用过程中对环境没有任何污染,所以又被称为“清洁能源”。因为地球上的不可再生能源有限,因此人们要更加关注可再生能源的产生、存储及传输。 人类从远古的钻木取火到今天核能的和平利用,人类进步发展的过程,实际上就是一部不断向自然界获取和利用能源的过程。能源与人们的生活息息相关,而能源短缺是目前世界各国普遍存在的问题。如一些居民常常会抱怨电力公司的拉闸限电、电价提高;汽车司机抱怨油价的不断上升。在今天,能源已经成为对国家经济、社会、政治安全有着重大稳定作用的重要战略资源。中国的三峡工程、西气东输工程等重大工程的实施就是为了解决越来越严重的能源短缺问题,以满足经济快速发展对能源的需求。而节约能源,合理利用能源,提高能源的利用效率,特别是对不可再生能源的节约、高效利用是目前人们亟待要做的。 — 第78题:作者认为为了解决能源短缺问题,应该怎么办?
Nghĩa tiếng Việt:
Từ lâu, con người đã biết rằng năng lượng không thể được tạo ra cũng như không thể bị phá hủy. Vậy năng lượng đến từ đâu? Năng lượng tồn tại ở nhiều dạng khác nhau và có nhiều nguồn khác nhau. Chúng tôi chia năng lượng thành hai loại: năng lượng không tái tạo và năng lượng tái tạo. Năng lượng không tái tạo là năng lượng một khi đã tiêu thụ thì không thể phục hồi trong thời gian ngắn như dầu, khí tự nhiên, than đá, v.v. Theo phát hiện, nếu tính dầu, khí tự nhiên và than theo mức tiêu thụ hiện nay thì chúng sẽ cạn kiệt lần lượt sau 45 năm, 60 năm và 250 năm. Ngược lại với “năng lượng không tái tạo” là “năng lượng tái tạo”. Năng lượng gió, năng lượng thủy triều, năng lượng mặt trời và năng lượng nước đều là "năng lượng tái tạo" hay "năng lượng tái tạo". Những nguồn năng lượng này là vô tận và còn được gọi là “năng lượng sạch” vì không gây ô nhiễm môi trường trong quá trình sử dụng. Do năng lượng không tái tạo trên trái đất là có hạn nên con người phải chú ý hơn đến việc sản xuất, lưu trữ và truyền tải năng lượng tái tạo. — Từ việc khoan gỗ để tạo lửa cho đến việc sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình ngày nay, quá trình tiến bộ và phát triển của con người thực chất là một quá trình thu nhận và sử dụng liên tục năng lượng từ thiên nhiên. Năng lượng có liên quan mật thiết đến đời sống con người và tình trạng thiếu hụt năng lượng là vấn đề thường xuyên xảy ra ở các nước trên thế giới. Ví dụ, một số cư dân thường phàn nàn về việc các công ty điện lực cắt điện và tăng giá điện; tài xế ô tô phàn nàn về giá xăng tăng. Ngày nay, năng lượng đã trở thành nguồn tài nguyên chiến lược quan trọng, có vai trò chủ yếu ổn định kinh tế, xã hội và an ninh chính trị của đất nước. Các dự án lớn như Dự án Tam Hiệp, Dự án Đường ống dẫn khí Tây-Đông Trung Quốc được triển khai nhằm giải quyết vấn đề thiếu hụt năng lượng ngày càng trầm trọng, đáp ứng nhu cầu năng lượng cho phát triển kinh tế nhanh chóng. Tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng hợp lý, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đặc biệt là bảo tồn và sử dụng hiệu quả năng lượng không tái tạo là những việc người dân cần khẩn trương thực hiện. Câu hỏi: Tác giả nghĩ nên làm gì để giải quyết vấn đề thiếu hụt năng lượng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    提高油价 (Nâng cao, cải thiện dầu, mỡ giá, giá cả)
  • B
    拉闸限电 (Kéo điện, điện năng)
  • C
    提高利用效率 (Nâng cao, cải thiện tận dụng, khai thác sử dụng hiệu suất, năng suất)
  • D
    大力发展核能 (Ra sức, dốc sức mạnh mẽ phát triển năng lượng hạt nhân, điện nguyên tử năng lượng nguyên tử)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “作者认为为了解决能源短缺问题,应该怎么办?”, phương án C (提高利用效率 — Nâng cao hiệu quả sử dụng) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

在交通落后的古代,运送货物只有骡马大车和肩背人挑的方式,不仅运输速度缓慢,运输量小,而且费用消耗很大。后来,为了解决这一问题,人们开始利用河流湖泊进行运输,这种运输方式被称为漕运。 元朝建立后,把北京作为都城,称为大都。当时的元大都不仅是国家的首都,更是一个人口众多的大城市,人口的增加使大都城内每年消费的粮食达几百万斤。那时,大批从南方运来的漕粮和其他物资主要通过大运河从水路运抵北京东部的通州。货物到通州后,还需要用车马运送到大都城内,来往运输,耗资巨大。因此,开凿一条从通州直达京城的河道,成为元朝政府的一件大事。 运河是人工开挖用于通航的河。隋朝皇帝杨广为了沟通南北的交通,加强对全国的控制,开凿了以洛阳为中心,南到杭州,北至北京,贯通南北的大运河。元朝初年的漕运基本上是利用大运河,但由于大运河年久失修,很多河段都淤塞了,而且路途曲折迂回,水陆并用,很不方便。为了解决运输困难,元世祖多次下令疏通旧运河、开凿新河道。1292年,元世祖忽必烈任用著名水利专家郭守敬主持设计,开凿了从大都到通州的通惠河。 郭守敬在开凿通惠河时,把昌平白浮泉水作为源头,沿途汇集了西山的大小水流,经今天的昆明湖把水流引入积水潭,再让水穿城而出到通州。这样,全长80多公里的通惠河把原有的运河连接起来,漕运粮船从杭州直接到达大都城内。 第84题:元朝政府为什么要开凿一条从通州直达京城的河道?

  • A. 缓解陆路交通压力
  • B. 节省人力和运输费用
  • C. 解决北京缺水问题
  • D. 加强对北京的控制

Dịch nghĩa: Vào thời xa xưa, khi giao thông còn lạc hậu, cách duy nhất để vận chuyển hàng hóa là la, ngựa, xe bò và người ta vác trên vai. Tốc độ vận chuyển không chỉ chậm, khối lượng vận chuyển nhỏ mà còn rất tốn kém. Sau này, để giải quyết vấn đề này, người ta bắt đầu sử dụng sông hồ để vận chuyển. Phương thức vận chuyển này được gọi là vận tải đường thủy. — Sau khi thành lập nhà Nguyên, Bắc Kinh được đặt làm kinh đô và gọi là Đại Đô. Vào thời điểm đó, Dadu vào thời nhà Nguyên không chỉ là thủ đô của đất nước mà còn là một thành phố lớn với dân số đông. Sự gia tăng dân số khiến mức tiêu thụ ngũ cốc hàng năm ở Dadu lên tới hàng triệu kg. Vào thời điểm đó, một lượng lớn ngũ cốc và các vật liệu khác được vận chuyển từ phía nam chủ yếu được vận chuyển bằng đường thủy đến Thông Châu ở phía đông Bắc Kinh qua Grand Canal. Sau khi hàng hóa đến Thông Châu, chúng vẫn cần được vận chuyển đến thủ đô bằng xe ngựa. Việc vận chuyển qua lại rất tốn kém. Vì vậy, việc đào kênh sông từ Thông Châu về kinh đô đã trở thành một việc lớn của chính quyền nhà Nguyên. — Kênh là một con sông được đào bằng tay để giao thông thủy. Để kết nối giao thông giữa miền bắc và miền nam và tăng cường kiểm soát đất nước, Hoàng đế Dương Quảng của nhà Tùy đã đào Đại Vận Hà, tập trung ở Lạc Dương và đến Hàng Châu ở phía nam và Bắc Kinh ở phía bắc, chạy qua phía bắc và phía nam. Trong những năm đầu của nhà Nguyên, giao thông đường thủy về cơ bản sử dụng Grand Canal. Tuy nhiên, do Grand Canal xuống cấp nên nhiều đoạn sông bị phù sa bồi đắp, tuyến đường quanh co, sử dụng cả đường thủy và đường bộ rất bất tiện. Để giải quyết khó khăn về giao thông, Hoàng đế Shizu của nhà Nguyên đã nhiều lần ra lệnh nạo vét các kênh cũ và đào các kênh sông mới. Năm 1292, Hốt Tất Liệt, người sáng lập nhà Nguyên, đã chỉ định chuyên gia bảo tồn nước nổi tiếng Guo Shoujing chỉ đạo thiết kế và khai quật sông Tonghui từ Dadu đến Tongzhou. - Khi Guo Shoujing đang đào sông Tonghui, ông đã sử dụng suối Baifu Trường Bình làm nguồn. Trên đường đi, ông đã thu thập các dòng nước lớn nhỏ từ dãy núi Tây Sơn, đưa nước vào ao Jishui qua hồ Côn Minh ngày nay, sau đó cho nước đi qua thành phố và ra Thông Châu. Bằng cách này, sông Tonghui với tổng chiều dài hơn 80 km nối liền các kênh đào ban đầu và các tàu vận chuyển ngũ cốc có thể đến thẳng thủ đô từ Hàng Châu. Hỏi: Tại sao chính quyền nhà Nguyên lại đào một con sông trực tiếp từ Thông Châu về kinh đô?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
在交通落后的古代,运送货物只有骡马大车和肩背人挑的方式,不仅运输速度缓慢,运输量小,而且费用消耗很大。后来,为了解决这一问题,人们开始利用河流湖泊进行运输,这种运输方式被称为漕运。 元朝建立后,把北京作为都城,称为大都。当时的元大都不仅是国家的首都,更是一个人口众多的大城市,人口的增加使大都城内每年消费的粮食达几百万斤。那时,大批从南方运来的漕粮和其他物资主要通过大运河从水路运抵北京东部的通州。货物到通州后,还需要用车马运送到大都城内,来往运输,耗资巨大。因此,开凿一条从通州直达京城的河道,成为元朝政府的一件大事。 运河是人工开挖用于通航的河。隋朝皇帝杨广为了沟通南北的交通,加强对全国的控制,开凿了以洛阳为中心,南到杭州,北至北京,贯通南北的大运河。元朝初年的漕运基本上是利用大运河,但由于大运河年久失修,很多河段都淤塞了,而且路途曲折迂回,水陆并用,很不方便。为了解决运输困难,元世祖多次下令疏通旧运河、开凿新河道。1292年,元世祖忽必烈任用著名水利专家郭守敬主持设计,开凿了从大都到通州的通惠河。 郭守敬在开凿通惠河时,把昌平白浮泉水作为源头,沿途汇集了西山的大小水流,经今天的昆明湖把水流引入积水潭,再让水穿城而出到通州。这样,全长80多公里的通惠河把原有的运河连接起来,漕运粮船从杭州直接到达大都城内。 — 第84题:元朝政府为什么要开凿一条从通州直达京城的河道?
Nghĩa tiếng Việt:
Vào thời xa xưa, khi giao thông còn lạc hậu, cách duy nhất để vận chuyển hàng hóa là la, ngựa, xe bò và người ta vác trên vai. Tốc độ vận chuyển không chỉ chậm, khối lượng vận chuyển nhỏ mà còn rất tốn kém. Sau này, để giải quyết vấn đề này, người ta bắt đầu sử dụng sông hồ để vận chuyển. Phương thức vận chuyển này được gọi là vận tải đường thủy. — Sau khi thành lập nhà Nguyên, Bắc Kinh được đặt làm kinh đô và gọi là Đại Đô. Vào thời điểm đó, Dadu vào thời nhà Nguyên không chỉ là thủ đô của đất nước mà còn là một thành phố lớn với dân số đông. Sự gia tăng dân số khiến mức tiêu thụ ngũ cốc hàng năm ở Dadu lên tới hàng triệu kg. Vào thời điểm đó, một lượng lớn ngũ cốc và các vật liệu khác được vận chuyển từ phía nam chủ yếu được vận chuyển bằng đường thủy đến Thông Châu ở phía đông Bắc Kinh qua Grand Canal. Sau khi hàng hóa đến Thông Châu, chúng vẫn cần được vận chuyển đến thủ đô bằng xe ngựa. Việc vận chuyển qua lại rất tốn kém. Vì vậy, việc đào kênh sông từ Thông Châu về kinh đô đã trở thành một việc lớn của chính quyền nhà Nguyên. — Kênh là một con sông được đào bằng tay để giao thông thủy. Để kết nối giao thông giữa miền bắc và miền nam và tăng cường kiểm soát đất nước, Hoàng đế Dương Quảng của nhà Tùy đã đào Đại Vận Hà, tập trung ở Lạc Dương và đến Hàng Châu ở phía nam và Bắc Kinh ở phía bắc, chạy qua phía bắc và phía nam. Trong những năm đầu của nhà Nguyên, giao thông đường thủy về cơ bản sử dụng Grand Canal. Tuy nhiên, do Grand Canal xuống cấp nên nhiều đoạn sông bị phù sa bồi đắp, tuyến đường quanh co, sử dụng cả đường thủy và đường bộ rất bất tiện. Để giải quyết khó khăn về giao thông, Hoàng đế Shizu của nhà Nguyên đã nhiều lần ra lệnh nạo vét các kênh cũ và đào các kênh sông mới. Năm 1292, Hốt Tất Liệt, người sáng lập nhà Nguyên, đã chỉ định chuyên gia bảo tồn nước nổi tiếng Guo Shoujing chỉ đạo thiết kế và khai quật sông Tonghui từ Dadu đến Tongzhou. - Khi Guo Shoujing đang đào sông Tonghui, ông đã sử dụng suối Baifu Trường Bình làm nguồn. Trên đường đi, ông đã thu thập các dòng nước lớn nhỏ từ dãy núi Tây Sơn, đưa nước vào ao Jishui qua hồ Côn Minh ngày nay, sau đó cho nước đi qua thành phố và ra Thông Châu. Bằng cách này, sông Tonghui với tổng chiều dài hơn 80 km nối liền các kênh đào ban đầu và các tàu vận chuyển ngũ cốc có thể đến thẳng thủ đô từ Hàng Châu. Hỏi: Tại sao chính quyền nhà Nguyên lại đào một con sông trực tiếp từ Thông Châu về kinh đô?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    缓解陆路交通压力 (Làm dịu, xoa dịu đường giao thông, đi lại áp lực, sức ép)
  • B
    节省人力和运输费用 (Tiết kiệm, dành dụm nhân lực, nguồn nhân lực và vận chuyển, chuyên chở chi phí, viện phí)
  • C
    解决北京缺水问题 (Giải quyết, xử lý Bắc Kinh thiếu, khuyết nước câu hỏi, vấn đề)
  • D
    加强对北京的控制 (Tăng cường, củng cố đẩy mạnh đối với kiểm soát, khống chế Bắc Kinh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “元朝政府为什么要开凿一条从通州直达京城的河道?”, phương án B (节省人力和运输费用 — Tiết kiệm chi phí lao động và vận chuyển) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

在一个雷电交加的夜晚,一位年轻人因为汽车抛锚被困在郊外。正当他万分焦急的时候,有一位骑马的男子正巧经过这里。见此情景,这位男子二话没说便用马帮助年轻人把汽车拉到了小镇上。事后,当感激不尽的年轻人拿出钱对他表示酬谢时,这位男子说:“这不需要回报,但我要你给我一个承诺,当别人有困难的时候,你也要尽力帮助他。” 于是,在后来的日子里,年轻人主动帮助了许许多多的人,并且每次都没有忘记转述那句同样的话给所有被他帮助的人。几年后的一天,年轻人被突然暴发的洪水困在了一个孤岛上,一位勇敢的少年冒着被洪水冲走的危险救了他。当他感谢少年的时候,少年竟然也说出了那句年轻人曾说过无数次的话:“我不需要回报,但我要你给我一个承诺……”年轻人的胸中顿时涌起了一股暖暖的激流。 无独有偶,几年前,一家知名大企业在某高校无条件资助贫困大学生时,也动情地提出了一个相似的“条件”:公司不需要你们回报,但希望你们将来走上社会后,不要忘记中国还有千千万万个失学儿童在等着你们的帮助…… 给我一个承诺。年轻人的故事告诉我们,传递爱心、关心他人也就是善待自己、关心自己。现实生活中有太多的弱势群体需要我们去关心与帮助,残疾者、孤寡老人、失学儿童……在他们艰难的人生旅途中,会遭遇太多的“抛锚”时刻,也会常常突遇“洪水”被困生活的“孤岛”,这时候能否伸出援手,往往就需要我们给自己一个承诺了。 第89题:关于那位年轻人,从文中可知:

  • A. 被洪水冲走了
  • B. 救了一位遇险少年
  • C. 帮助过许多人
  • D. 资助了贫困大学生

Dịch nghĩa: Vào một đêm sấm chớp, một thanh niên bị mắc kẹt ở ngoại ô vì xe bị hỏng. Đang lúc hắn đang vô cùng lo lắng thì có một người cưỡi ngựa tình cờ đi ngang qua. Thấy vậy, người đàn ông dùng ngựa đỡ chàng trai kéo xe vào thị trấn mà không nói một lời. Sau đó, khi chàng trai biết ơn lấy tiền ra bày tỏ sự khen thưởng, người đàn ông nói: “Cái này không cần phải hoàn trả, nhưng tôi muốn bạn hứa với tôi. Khi người khác gặp khó khăn, bạn sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ họ”. - Vì vậy, những ngày sau đó, chàng trai trẻ đã chủ động giúp đỡ nhiều người và không bao giờ quên truyền lại những lời tương tự cho tất cả những người mình đã giúp đỡ. Một ngày nọ vài năm sau, chàng trai trẻ bị mắc kẹt trên một hòn đảo biệt lập do một trận lũ bất ngờ. Một thiếu niên dũng cảm liều mình bị lũ cuốn trôi để cứu cậu. Khi cảm ơn chàng trai, chàng trai thực sự đã nói ra những lời mà chàng trai đã nói vô số lần: “Tôi không cần bất cứ điều gì đáp lại, nhưng tôi muốn bạn cho tôi một lời hứa…” Một dòng nước ấm đột nhiên dâng lên trong lồng ngực của chàng trai. — Trùng hợp thay, cách đây vài năm, khi một công ty lớn có tiếng hỗ trợ vô điều kiện cho sinh viên nghèo ở một trường đại học nào đó, họ cũng đưa ra một “điều kiện” tương tự: Công ty không cần bạn trả nợ, nhưng mong rằng sau này khi bạn bước vào xã hội, đừng quên rằng ở Trung Quốc có hàng nghìn trẻ em thất học đang chờ sự giúp đỡ của bạn… - Hãy hứa với tôi nhé. Câu chuyện của những người trẻ cho chúng ta biết rằng lan tỏa tình yêu thương và quan tâm đến người khác đồng nghĩa với việc tử tế và quan tâm đến chính mình. Trong cuộc sống thực, có quá nhiều nhóm dễ bị tổn thương cần chúng ta quan tâm, giúp đỡ. Những người khuyết tật, người già neo đơn, trẻ em thất học… Trong chặng đường đời khó khăn, họ sẽ gặp quá nhiều khoảnh khắc “neo đậu”, và thường xuyên gặp “lũ lụt” và bị mắc kẹt trên “đảo biệt lập” cuộc đời. Việc chúng ta có thể giúp một tay vào lúc này hay không thường đòi hỏi chúng ta phải đưa ra lời hứa với chính mình. Hỏi: Về chàng trai trẻ, qua bài viết chúng ta có thể biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (C)
Câu đề bài:
在一个雷电交加的夜晚,一位年轻人因为汽车抛锚被困在郊外。正当他万分焦急的时候,有一位骑马的男子正巧经过这里。见此情景,这位男子二话没说便用马帮助年轻人把汽车拉到了小镇上。事后,当感激不尽的年轻人拿出钱对他表示酬谢时,这位男子说:“这不需要回报,但我要你给我一个承诺,当别人有困难的时候,你也要尽力帮助他。” 于是,在后来的日子里,年轻人主动帮助了许许多多的人,并且每次都没有忘记转述那句同样的话给所有被他帮助的人。几年后的一天,年轻人被突然暴发的洪水困在了一个孤岛上,一位勇敢的少年冒着被洪水冲走的危险救了他。当他感谢少年的时候,少年竟然也说出了那句年轻人曾说过无数次的话:“我不需要回报,但我要你给我一个承诺……”年轻人的胸中顿时涌起了一股暖暖的激流。 无独有偶,几年前,一家知名大企业在某高校无条件资助贫困大学生时,也动情地提出了一个相似的“条件”:公司不需要你们回报,但希望你们将来走上社会后,不要忘记中国还有千千万万个失学儿童在等着你们的帮助…… 给我一个承诺。年轻人的故事告诉我们,传递爱心、关心他人也就是善待自己、关心自己。现实生活中有太多的弱势群体需要我们去关心与帮助,残疾者、孤寡老人、失学儿童……在他们艰难的人生旅途中,会遭遇太多的“抛锚”时刻,也会常常突遇“洪水”被困生活的“孤岛”,这时候能否伸出援手,往往就需要我们给自己一个承诺了。 — 第89题:关于那位年轻人,从文中可知:
Nghĩa tiếng Việt:
Vào một đêm sấm chớp, một thanh niên bị mắc kẹt ở ngoại ô vì xe bị hỏng. Đang lúc hắn đang vô cùng lo lắng thì có một người cưỡi ngựa tình cờ đi ngang qua. Thấy vậy, người đàn ông dùng ngựa đỡ chàng trai kéo xe vào thị trấn mà không nói một lời. Sau đó, khi chàng trai biết ơn lấy tiền ra bày tỏ sự khen thưởng, người đàn ông nói: “Cái này không cần phải hoàn trả, nhưng tôi muốn bạn hứa với tôi. Khi người khác gặp khó khăn, bạn sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ họ”. - Vì vậy, những ngày sau đó, chàng trai trẻ đã chủ động giúp đỡ nhiều người và không bao giờ quên truyền lại những lời tương tự cho tất cả những người mình đã giúp đỡ. Một ngày nọ vài năm sau, chàng trai trẻ bị mắc kẹt trên một hòn đảo biệt lập do một trận lũ bất ngờ. Một thiếu niên dũng cảm liều mình bị lũ cuốn trôi để cứu cậu. Khi cảm ơn chàng trai, chàng trai thực sự đã nói ra những lời mà chàng trai đã nói vô số lần: “Tôi không cần bất cứ điều gì đáp lại, nhưng tôi muốn bạn cho tôi một lời hứa…” Một dòng nước ấm đột nhiên dâng lên trong lồng ngực của chàng trai. — Trùng hợp thay, cách đây vài năm, khi một công ty lớn có tiếng hỗ trợ vô điều kiện cho sinh viên nghèo ở một trường đại học nào đó, họ cũng đưa ra một “điều kiện” tương tự: Công ty không cần bạn trả nợ, nhưng mong rằng sau này khi bạn bước vào xã hội, đừng quên rằng ở Trung Quốc có hàng nghìn trẻ em thất học đang chờ sự giúp đỡ của bạn… - Hãy hứa với tôi nhé. Câu chuyện của những người trẻ cho chúng ta biết rằng lan tỏa tình yêu thương và quan tâm đến người khác đồng nghĩa với việc tử tế và quan tâm đến chính mình. Trong cuộc sống thực, có quá nhiều nhóm dễ bị tổn thương cần chúng ta quan tâm, giúp đỡ. Những người khuyết tật, người già neo đơn, trẻ em thất học… Trong chặng đường đời khó khăn, họ sẽ gặp quá nhiều khoảnh khắc “neo đậu”, và thường xuyên gặp “lũ lụt” và bị mắc kẹt trên “đảo biệt lập” cuộc đời. Việc chúng ta có thể giúp một tay vào lúc này hay không thường đòi hỏi chúng ta phải đưa ra lời hứa với chính mình. Hỏi: Về chàng trai trẻ, qua bài viết chúng ta có thể biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    被洪水冲走了 (Bị lũ lụt, nước lũ cuộn trào xông pha, lao tới đi, đi bộ rồi)
  • B
    救了一位遇险少年 (Cứu, cứu giúp rồi một vị gặp gỡ, bắt gặp nguy hiểm, hiểm trở thiếu niên, tuổi thiếu niên)
  • C
    帮助过许多人 (Giúp đỡ đã từng nhiều, rất nhiều người)
  • D
    资助了贫困大学生 (Tài trợ, cấp học bổng hỗ trợ kinh phí rồi nghèo khó, nghèo đói sinh viên đại học)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于那位年轻人,从文中可知:”, phương án C (帮助过许多人 — Đã giúp được nhiều người) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 长时间坐着对你的健康是没有好处的。

坐着 / 是 / 长时间 / 对你的健康 / 没有好处的

  • A. 长时间坐着对你的健康是没有好处的。

Dịch nghĩa: Ngồi trong thời gian dài không tốt cho sức khỏe của bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (长时间坐着对你的健康是没有好处的。)
Câu đề bài:
坐着 / 是 / 长时间 / 对你的健康 / 没有好处的
Nghĩa tiếng Việt:
Ngồi trong thời gian dài không tốt cho sức khỏe của bạn.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 长时间 (thời gian dài, lâu dài)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 坐着 (ngồi, đi (bằng phương tiện) đang)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 对你的健康 (Đối với khỏe mạnh, lành mạnh của bạn)
  • Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 没有好处的 (Không có điểm tốt, lợi ích)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “长时间坐着对你的健康是没有好处的。”